Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 6: Hành động, sự vật và địa điểm

Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 6 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học giúp bạn nắm vững từ vựng về chủ đề ăn uống, giải trí hàng ngày và các điểm ngữ pháp N5 quan trọng: trợ từ を (chỉ đối tượng tác động), trợ từ で (địa điểm diễn ra hành động), cách phân biệt từ để hỏi なに và なん, cùng cấu trúc câu rủ rê, mời mọc (ませんか / ましょう).

  • 16 lượt xem
  • Cập nhật 29/05/2026
  • 8 phút đọc
  • Biên soạn: Cuong Ta
Làm trắc nghiệm chương này
Mục lục 1
  1. Bài 6: Hành động, Sự vật và Địa điểm

Bài 6: Hành động, Sự vật và Địa điểm

I. Từ vựng

directions_run 1. Động Từ Thường Ngày (Hành Động)

たべます 食べます ăn

Sử dụng để diễn tả hành động ăn uống các loại thực phẩm.

のみます 飲みます uống

Sử dụng cho các loại chất lỏng như nước, trà, rượu.

すいます 吸います hút

Thường đi kèm: [たばこを~] hút [thuốc lá].

みます 見ます xem, nhìn, trông

Hành động tiếp thu hình ảnh qua mắt (xem phim, nhìn đồ vật).

ききます 聞きます nghe

Tiếp nhận âm thanh (nghe nhạc, nghe đài).

よみます 読みます đọc

Đọc văn bản, sách, báo chí.

かきます 書きます viết, vẽ

Sử dụng bút để tạo ra chữ viết hoặc hình ảnh.

かいます 買います mua

Trao đổi tiền lấy hàng hóa tại cửa hàng.

とります 撮ります chụp

Thường đi kèm: [しゃしんを~] chụp [ảnh].

します - làm

Động từ đa năng: làm bài tập, chơi thể thao, tổ chức sự kiện.

あいます 会います gặp

Thường đi kèm: [ともだちに~] gặp [bạn]. Chú ý dùng trợ từ に.

restaurant 2. Danh từ: Bữa ăn & Thực phẩm

Các bữa ăn trong ngày
  • ごはん cơm, bữa ăn
  • あさごはん (朝ごはん)
    cơm sáng
  • ひるごはん (昼ごはん)
    cơm trưa
  • ばんごはん (晩ごはん)
    cơm tối
Đồ ăn cơ bản
  • パン bánh mì
  • たまご (卵)
    trứng
  • にく (肉)
    thịt
  • さかな (魚)
    cá
  • やさい (野菜)
    rau
  • くだもの (果物)
    hoa quả, trái cây

local_cafe 3. Đồ uống

みず
水
nước
おちゃ
お茶
trà (nói chung)
こうちゃ
紅茶
trà đen
ぎゅうにゅう
牛乳 / ミルク
sữa bò
ジュース
-
nước hoa quả
ビール
-
bia
[お] さけ
[お] 酒
rượu, rượu sake

category 4. Đồ vật, Địa điểm & Hoạt động

Truyền thông & Vật dụng
ビデオ video, băng/đầu video
えいが (映画)
phim, điện ảnh
CD đĩa CD
てがみ (手紙)
thư
レポート báo cáo
しゃしん (写真)
ảnh
Địa điểm & Hoạt động
みせ (店)
cửa hàng, tiệm
レストラン nhà hàng
にわ (庭)
vườn
しゅくだい (宿題)
bài tập về nhà
(~をします: làm BT)
テニス
quần vợt
(~をします: đánh quần vợt)
サッカー
bóng đá
(~をします: chơi bóng đá)
[お] はなみ ([お] 花見)
việc ngắm hoa anh đào
(~をします: ngắm hoa)

chat_bubble 5. Từ để hỏi, Phó từ & Biểu đạt hội thoại

  • なに (何) cái gì, gì
  • いっしょに cùng, cùng nhau
  • ちょっと một chút
  • いつも luôn luôn, lúc nào cũng
  • ときどき (時々) thỉnh thoảng
  • それから sau đó, tiếp theo
  • ええ vâng / được (cách nói thân mật của 「はい」)
  • いいですね。 Được đấy nhỉ. / Hay quá.
  • わかりました。 Tôi hiểu rồi. / Vâng ạ.
  • 何ですか。 Có gì đấy ạ? / Cái gì vậy? / Vâng có tôi.
    (câu trả lời khi ai đó gọi tên mình)
  • じゃ、また [あした]。 Hẹn gặp lại [ngày mai].
メキシコ (Mexico) おおさかじょうこうえん (Công viên lâu đài Osaka)

II. Phần dịch

format_list_bulleted 1. Mẫu câu

1

ジュースを飲みます。

Tôi uống nước hoa quả.

Danh từ đồ uống + trợ từ を + Động từ uống.

2

駅で新聞を買います。

Tôi mua báo ở ga.

Địa điểm diễn ra hành động dùng trợ từ で.

3

いっしょに京都へ行きませんか。

Anh/Chị có cùng đi Kyoto với tôi không?

Dùng ませんか để mời rủ một cách lịch sự.

4

ちょっと休みましょう。

Chúng ta cùng nghỉ một lát đi.

Dùng ましょう để chủ động đề nghị cùng làm.

help_outline 2. Ví dụ (Hỏi & Đáp)

A: たばこを吸いますか。

Anh/Chị có hút thuốc lá không?

B: いいえ、吸いません。

Không, tôi không hút.

A: 毎朝 何を食べますか。

Hàng ngày anh/chị ăn gì?

B: パンと卵を食べます。

Tôi ăn bánh mì và trứng.

A: 今朝 何を食べましたか。

Sáng nay anh/chị đã ăn gì?

B: 何も食べませんでした。

Tôi không ăn gì cả.

A: 土曜日 何をしましたか。

Thứ bảy anh/chị đã làm gì?

B: 日本語を勉強しました。それから映画を見ました。

Tôi (đã) học tiếng Nhật. Sau đó đi xem phim.

A: 日曜日は何をしましたか。

Chủ nhật thì anh/chị đã làm gì?

B: 友達と奈良へ行きました。

Tôi (đã) đi Nara với bạn.

A: どこでそのかばんを買いましたか。

Anh/Chị (đã) mua cái cặp đó ở đâu?

B: メキシコで買いました。

Tôi (đã) mua ở Mexico.

A: いっしょにビールを飲みませんか。

Anh/Chị có cùng uống bia với tôi không?

B: ええ、飲みましょう。

Vâng, chúng ta cùng uống nhé.

forum 3. Hội thoại

いっしょに行きませんか。

Anh có đi cùng với tôi không?

Sato ミラーさん。
Anh Miller!
Miller 何ですか。
Có gì đấy?
Sato 明日友達とお花見をします。ミラーさんもいっしょに行きませんか。
Ngày mai tôi sẽ đi ngắm hoa anh đào với bạn. Anh có đi cùng với tôi không?
Miller いいですね。どこへ行きますか。
Hay quá nhỉ. Đi chỗ nào?
Sato 大阪城公園です。
Đi Công viên lâu đài Osaka.
Miller 何時ですか。
Mấy giờ thế?
Sato 10時です。大阪城公園で会いましょう。
10 giờ. Chúng ta gặp nhau ở Công viên lâu đài Osaka nhé.
Miller わかりました。
Vâng, được rồi.
Sato じゃ、また明日。
Thế thì hẹn gặp lại ngày mai nhé.

III. Từ và thông tin tham khảo

食べ物 - THỨC ĂN

野菜 (Rau)
  • きゅうり : dưa chuột
  • トマト : cà chua
  • なす : cà
  • まめ : đậu
  • キャベツ : bắp cải
  • ねぎ : hành
  • はくさい : rau cải bẹ trắng
  • ほうれんそう : rau bina
  • レタス : rau diếp
  • じゃがいも : khoai tây
  • だいこん : củ cải
  • たまねぎ : củ hành
  • にんじん : cà rốt
果物 (Hoa quả)
  • いちご : dâu tây
  • もも : đào
  • すいか : dưa hấu
  • ぶどう : nho
  • なし : lê
  • かき : hồng
  • みかん : quýt
  • りんご : táo
  • バナナ : chuối
肉 (Thịt)
  • ぎゅうにく : thịt bò
  • とりにく : thịt gà
  • ぶたにく : thịt lợn
  • ソーセージ : xúc xích
  • ハム : giò, giăm bông
魚 (Cá / Thủy sản)
  • あじ : cá sòng
  • いわし : cá trích, cá xác-đin
  • さば : cá thu
  • さんま : cá thu đao
  • さけ : cá hồi
  • まぐろ : cá ngừ
  • たい : cá tráp
  • たら : cá tuyết
  • えび : tôm
  • かに : cua
  • いか : mực
  • たこ : mực phủ / bạch tuộc
  • かい : sò, ngao

Thông tin: Tỷ lệ tự cấp lương thực thực phẩm tại Nhật Bản

Người Nhật nhập khẩu trên một nửa lượng đồ ăn của mình. Tỷ lệ tự cấp đối với một số mặt hàng lương thực thực phẩm như sau: ngũ cốc 29%, rau 86%, hoa quả 47%, thịt 55%, thủy sản 70% (theo số liệu năm 1996 của Bộ Nông nghiệp và Thủy sản Nhật). Trong số các loại ngũ cốc thì chỉ có gạo (こめ) có tỷ lệ tự cấp đạt 100%.

xychart-beta title "Tỷ lệ tự cấp thực phẩm (%) - Năm 1996" x-axis ["Gạo", "Rau", "Thủy sản", "Thịt", "Hoa quả", "Ngũ cốc"] y-axis "Tỷ lệ (%)" 0 --> 100 bar [100, 86, 70, 55, 47, 29]

IV. Giải thích ngữ pháp

1 Danh từ を Động từ (Ngoại động từ)

Danh từ (Taˆn ngữ)+を+Động từ\text{Danh từ (Tân ngữ)} \quad + \quad \text{を} \quad + \quad \text{Động từ}

Trợ từ 「を」 được dùng để biểu thị bổ ngữ trực tiếp của ngoại động từ (đối tượng chịu tác động của hành động).

① ジュースを飲みます。

Tôi uống nước hoa quả.

[Chú ý] Phát âm của 「を」 giống 「お」. Chữ 「を」 chỉ được dùng duy nhất làm trợ từ.

2 Danh từ を します

Trong tiếng Nhật một phạm vi rất lớn các danh từ được dùng làm bổ ngữ của động từ 「します」 (làm). Mẫu câu này biểu thị hành động thực hiện nội dung được diễn đạt ở danh từ.

1) Chơi thể thao, game
  • サッカーをします: chơi bóng đá
  • トランプをします: chơi tú lơ khơ
2) Tổ chức sự kiện, cuộc vui
  • パーティーをします: mở tiệc
  • 会議をします: tổ chức hội nghị
3) Một số ví dụ khác
  • 宿題をします: làm bài tập về nhà
  • 仕事をします: làm việc

3 何を しますか

Mẫu câu này để hỏi làm cái gì.

② 月曜日 何をしますか。

Thứ hai anh/chị làm gì?

・・・京都へ行きます。

Tôi đi Kyoto.

③ きのう何をしましたか。

Hôm qua anh/chị đã làm gì?

・・・サッカーをしました。

Tôi chơi bóng đá.

[Chú ý] Có thể thêm trợ từ 「は」 vào sau danh từ chỉ thời điểm để làm rõ chủ đề của câu.
Ví dụ: ④ 月曜日は何をしますか。 (Thứ hai thì anh/chị làm gì?)

4 なん và なに

Cả 「なん」 và 「なに」 đều viết bằng Hán tự 「何」 và có cùng nghĩa là gì, cái gì. Quy tắc sử dụng như sau:

Cách dùng 「なん」

(1) Khi từ liền sau có âm đầu ở hàng 「た」, 「だ」, và 「な」.

  • ⑤ それは何ですか。

    Đó là cái gì? (Sau 何 là で - hàng だ)

  • ⑥ 何の本ですか。

    (Đây/Đó) là quyển sách gì? (Sau 何 là の - hàng な)

  • ⑦ 寝るまえに、何と言いますか。

    Anh/Chị nói gì trước khi ngủ? (Sau 何 là と - hàng た)

(2) Khi nó đứng trước hậu tố chỉ cách đếm.

  • ⑧ テレサちゃんは何歳ですか。

    Em Teresa mấy tuổi? (Sau 何 là 歳 - đếm tuổi)

Cách dùng 「なに」

Ngoài những trường hợp đã nêu ở phần bên trái, thì dùng 「なに」.

  • ⑨ 何を買いますか。

    Anh/Chị mua gì? (Sau 何 là を)

5 Danh từ (Địa điểm) で Động từ

Danh từ (Địa điểm)+で+Động từ\text{Danh từ (Địa điểm)} \quad + \quad \text{で} \quad + \quad \text{Động từ}

Trong mẫu câu này, trợ từ 「で」 được dùng sau danh từ chỉ địa điểm để biểu thị nơi mà hành động xảy ra.

⑩ 駅で新聞を買います。

Tôi mua báo ở ga.

Phân tích: 駅 (Ga) là địa điểm -> dùng trợ từ で. Hành động là 買います (mua).

6 Động từ ませんか

Mẫu câu này dùng để mời hoặc đề nghị người nghe làm một việc gì đó (mang tính lịch sự, dò hỏi ý kiến).

⑪ いっしょに京都へ行きませんか。

Anh/Chị có cùng đi Kyoto với tôi không?

・・・ええ、いいですね。

Vâng, hay quá.

7 Động từ ましょう

Mẫu câu này dùng để mời hay đề nghị người nghe cùng làm việc gì đó. Nó thể hiện thái độ chủ động của người nói.

⑫ ちょっと休みましょう。

Chúng ta cùng nghỉ một lát đi.

⑬ いっしょに昼ごはんを食べませんか。

Anh/Chị có cùng ăn cơm trưa với tôi không?

・・・ええ、食べましょう。

Được, chúng ta cùng ăn nhé.

[So sánh] Cả 「~ませんか」 và 「~ましょう」 đều để mời. Tuy nhiên:
- 「~ませんか」 thể hiện ít nhiều sự rụt rè, giữ ý, tôn trọng quyết định của người nghe hơn.
- 「~ましょう」 mạnh mẽ hơn, mang tính hô hào, chủ động từ phía người nói.

8 Tiếp đầu ngữ お~

Tiền tố 「お」 được gắn trước danh từ với các mục đích sau:

  • check_circle

    1. Biểu thị sự kính trọng

    Tôn trọng người nghe hoặc nội dung liên quan đến người nghe.
    Ví dụ: [お] くに (nước của anh/chị).

  • check_circle

    2. Thể hiện thái độ lịch sự

    Làm cho câu nói mềm mại, nhã nhặn hơn.
    Ví dụ: [お] さけ (rượu), [お] はなみ (việc ngắm hoa anh đào).

  • check_circle

    3. Sắc thái bình thường (Cố định)

    Một số từ gắn liền với 「お」 tạo thành từ vựng thông thường, không mang ý kính trọng đặc biệt.
    Ví dụ: おちゃ (trà), おかね (tiền).

Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay

Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 6: Hành động, sự vật và địa điểm

80 câu60 phút

Làm bài ngay
Từ khóa
lý thuyết tiếng nhật bài 6tiếng nhật sơ cấp 1minna no nihongo bài 6ngữ pháp tiếng nhật N5 bài 6từ vựng tiếng nhật bài 6trợ từ をtrợ từ でngữ pháp ませんかhọc tiếng nhật cơ bản
Nội dung kiến thức trên LetQA được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế giáo trình, tài liệu chính thức của nhà trường. Xem miễn trừ trách nhiệm
Quảng cáo
Quảng cáo