Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 19: Trải nghiệm và sự thay đổi
Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 19 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học giúp bạn nắm vững từ vựng về các hoạt động thường ngày, văn hóa truyền thống (Sumo, trà đạo) và các điểm ngữ pháp N5 quan trọng: cách chia động từ sang thể た, mẫu câu diễn tả kinh nghiệm (Vた ことが あります), cấu trúc liệt kê hành động (Vたり、Vたり します) và mẫu câu biểu thị sự thay đổi trạng thái (なります).
Bài 19: Trải nghiệm và Sự thay đổi
1. Từ Vựng Chuyên Sâu
1.1. Động từ (Động tác & Thay đổi)
Ví dụ: 山に 登ります (Leo núi).
Ví dụ: ホテルに 泊まります (Trọ lại ở khách sạn).
Ví dụ: 部屋を 掃除します (Dọn dẹp căn phòng).
Ví dụ: 服を 洗濯します (Giặt quần áo).
Ví dụ: 日本語を 練習します (Luyện tập tiếng Nhật).
Ví dụ: 医者に なります (Trở thành bác sĩ).
1.2. Tính từ (Miêu tả trạng thái)
(Tôi rất buồn ngủ.)
(Anh ấy rất mạnh.)
(Yếu/dễ bị ảnh hưởng bởi gió.)
1.3. Danh từ Thể thao & Giải trí
- ゴルフ Môn Gôn (Golf)
- すもう (相撲) Vật Sumo truyền thống
- パチンコ Trò chơi máy gạt Pachinko
- おちゃ (お茶) Trà đạo Nhật Bản
- ひ (日) Ngày (chỉ thời gian chung)
- ケーキ Bánh ga-tô, bánh ngọt
- ダイエット Việc ăn kiêng, giảm cân
1.4. Trạng từ & Biểu thức cố định
-
いちど (一度)Một lần. Dùng để đếm số lần trải nghiệm.
-
いちども (一度も)Chưa lần nào. Luôn đi với động từ phủ định.
-
だんだんDần dần, từ từ. Thường đi chung với mẫu câu chỉ sự biến đổi (なります).
-
もうすぐSắp sửa, chuẩn bị. Chỉ tương lai rất gần.
-
おかげさまでCám ơn anh/chị. Dùng để bày tỏ sự cám ơn chân thành khi nhận được sự giúp đỡ, quan tâm của ai đó, thường dùng để đáp lại lời hỏi thăm sức khỏe.
2. Phân Tích Ngữ Pháp Chi Tiết
2.1. Cách chia Động từ sang Thể た (Thể quá khứ ngắn)
Trong bài này, chúng ta học về Thể た của động từ. Thể này được gọi là thể quá khứ thông thường (thể ngắn của Vました). Về cơ bản, cách chia động từ từ thể ます sang thể た hoàn toàn giống hệt với quy tắc chia sang thể て mà chúng ta đã học ở Bài 14.
Nguyên tắc vàng: Chỉ cần đổi đuôi 「て」 thành 「た」, và 「で」 thành 「だ」.
Bỏ đuôi ます, thêm đuôi た
Là các động từ bất quy tắc, cần học thuộc lòng.
勉強します → 勉強した
2.2. Kinh nghiệm trong quá khứ: Đã từng làm gì...
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này được dùng để diễn tả việc ai đó đã từng có kinh nghiệm làm một việc gì đó trong quá khứ. Việc này được đúc kết thành trải nghiệm của bản thân tính đến thời điểm hiện tại.
Mẫu câu này khác với việc dùng động từ chia ở thời quá khứ (Vました).
- Vました chỉ đơn thuần kể lại một sự kiện đã xảy ra tại một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
- Vた ことがあります nhấn mạnh vào "trải nghiệm" đã có, không quan trọng việc đó xảy ra khi nào. Do đó, tuyệt đối không dùng kèm với các từ chỉ thời gian cụ thể như "Hôm qua" (昨日), "Tuần trước" (先週).
Ví dụ minh họa:
- ① わたしは 馬に乗った ことがあります。 Tôi đã từng cưỡi ngựa. (Nói về trải nghiệm).
- ② 去年 北海道で 馬に乗りました。 Năm ngoái, tôi đã cưỡi ngựa ở Hokkaido. (Kể lại sự việc đã làm năm ngoái, không dùng ことがあります).
-
③ 日本へ 行った ことがありますか。
Anh/Chị đã từng đi Nhật Bản bao giờ chưa?
はい、一度 あります。(Vâng, tôi đã từng đi một lần.)
いいえ、一度も ありません。(Chưa, tôi chưa đi lần nào cả.)
2.3. Liệt kê hành động: Nào là... nào là...
Ý nghĩa & Cách dùng: Ở Bài 10, chúng ta học mẫu 「A や B など」 để liệt kê tiêu biểu một vài danh từ trong số nhiều đồ vật/con người. Khi muốn liệt kê động tác/hành động tiêu biểu, ta sử dụng mẫu cấu trúc ~たり、~たり します này.
Trong một khoảng thời gian, bạn có thể làm rất nhiều việc, nhưng bạn chỉ chọn ra 2 hoặc 3 hành động tiêu biểu nhất để kể. Thời (thì hiện tại hay quá khứ) của toàn bộ câu được quyết định bởi động từ します (shimasu) ở cuối câu (trở thành します, しました, したいです...).
Mẫu câu Vて、Vて、Vます (Bài 16) biểu thị các hành động diễn ra nối tiếp nhau theo đúng trình tự thời gian.
Mẫu câu Vたり、Vたり します chỉ đơn thuần là kể tên các hành động tiêu biểu, không quan trọng thứ tự trước sau cái nào diễn ra trước.
Ví dụ minh họa:
- ④ 日曜日は テニスをしたり、映画を見たり します。 Chủ nhật, tôi (thường) chơi quần vợt, xem phim v.v.. (Nói về thói quen hiện tại/tương lai).
- ⑤ 日曜日は テニスをしたり、映画を見たり しました。 Chủ nhật (vừa rồi), tôi đã chơi quần vợt, xem phim v.v.. (Kể về việc đã xảy ra trong quá khứ).
- ⑥ 夏休みは 海で泳いだり、山に登ったり したいです。 Nghỉ hè, tôi muốn nào là tắm biển, nào là leo núi v.v.. (Thể hiện mong muốn).
2.4. Sự biến đổi: Trở nên, Trở thành (~なります)
Động từ なります (Narimasu) mang nghĩa là "trở thành, trở nên". Nó được dùng để biểu thị sự thay đổi về mặt tình trạng, trạng thái (ví dụ: từ lạnh sang nóng) hoặc sự thay đổi về thân phận, nghề nghiệp (ví dụ: trở thành bác sĩ). Cách kết hợp với các loại từ như sau:
2.5. Biểu thức đồng tình: そうですね
「そうですね」 được dùng để biểu thị sự đồng tình, tán thành hoặc thông cảm với điều mà đối tác hội thoại vừa nói ra (người nói cũng có chung suy nghĩ, cảm nhận với người nghe).
B: ええ、そうですね。 (Vâng, đúng thế nhỉ.)
*Lưu ý: Phân biệt với 「そうですか」 (xuống giọng ở cuối câu) được dùng khi người nói vừa tiếp nhận một thông tin mới mà trước đó họ không biết (Ra là vậy / Thế à).
3. Hội Thoại Thực Tế (会話)
ダイエットは あしたから します
Tôi sẽ bắt đầu chế độ ăn kiêng từ ngày mai vậy
4. Từ & Thông Tin Tham Khảo: Văn Hóa Truyền Thống & Giải Trí
Nhật Bản tự hào với một nền văn hóa truyền thống sâu sắc cùng với các hình thức giải trí đặc trưng. Dưới đây là những từ vựng thường gặp liên quan đến chủ đề này (伝統文化・娯楽).
Nghệ Thuật Cổ Truyền
-
茶道 (さどう) / お茶
Trà đạo. Một nghi thức chuẩn bị và thưởng thức trà xanh bột (Matcha) tuân theo triết lý Thiền tông, đề cao sự hòa kính thanh tịch.
-
華道 (かどう) / 生け花
Nghệ thuật cắm hoa (Ikebana). Tôn trọng vẻ đẹp của thiên nhiên, cành lá và không gian trống, không chỉ đơn thuần là cắm hoa cho đẹp.
-
書道 (しょどう)
Thư pháp. Nghệ thuật viết chữ Hán và Kana bằng bút lông và mực tàu, rèn luyện sự tĩnh tâm và thể hiện tâm hồn người viết.
-
歌舞伎 (かぶき) / 能 (のう) / 文楽 (ぶんらく)
Ca vũ kịch / Kịch mặt nạ Nou / Kịch rối Bunraku. Kabuki nổi bật với trang điểm sặc sỡ. Nou là kịch cổ điển đeo mặt nạ tĩnh lặng. Bunraku là nghệ thuật múa rối truyền thống phức tạp.
Võ Thuật & Giải Trí
-
相撲 (すもう) / 柔道 (じゅうどう) / 剣道 (けんどう)
Vật Sumo / Nhu đạo / Kiếm đạo. Sumo là môn quốc võ mang đậm tính Thần đạo. Judo chú trọng ném và khóa gãy. Kendo sử dụng kiếm tre (shinai) và giáp bảo hộ.
-
パチンコ
Pachinko. Một loại trò chơi giải trí bằng máy có tính chất cá cược nhẹ cực kỳ phổ biến tại Nhật Bản, tương tự như máy pinball kết hợp máy xèng.
-
カラオケ
Karaoke. Trò chơi giải trí hát trên nền nhạc có sẵn, một phát minh nổi tiếng của Nhật Bản đã vươn ra toàn cầu.
-
盆踊り (ぼんおどり)
Múa Bon. Điệu múa tập thể truyền thống thường được tổ chức vào lễ hội Obon mùa hè để tưởng nhớ linh hồn tổ tiên.
Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay
Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 16: Diễn tả một trình tự




