Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 19: Trải nghiệm và sự thay đổi

Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 19 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học giúp bạn nắm vững từ vựng về các hoạt động thường ngày, văn hóa truyền thống (Sumo, trà đạo) và các điểm ngữ pháp N5 quan trọng: cách chia động từ sang thể た, mẫu câu diễn tả kinh nghiệm (Vた ことが あります), cấu trúc liệt kê hành động (Vたり、Vたり します) và mẫu câu biểu thị sự thay đổi trạng thái (なります).

  • 10 lượt xem
  • Cập nhật 26/06/2026
  • 9 phút đọc
  • Biên soạn: Cuong Ta
Làm trắc nghiệm chương này
Mục lục 5
  1. Bài 19: Trải nghiệm và Sự thay đổi
  2. 1. Từ Vựng Chuyên Sâu
  3. 2. Phân Tích Ngữ Pháp Chi Tiết
  4. 3. Hội Thoại Thực Tế (会話)
  5. 4. Từ & Thông Tin Tham Khảo: Văn Hóa Truyền Thống & Giải Trí

Bài 19: Trải nghiệm và Sự thay đổi

1. Từ Vựng Chuyên Sâu

menu_book Danh sách từ vựng trọng tâm trong bài, được phân loại theo từ loại để dễ ghi nhớ.

1.1. Động từ (Động tác & Thay đổi)

のぼります (登ります) [Nhóm I]
Ý nghĩa: Leo, trèo
Cách dùng: Luôn đi với trợ từ に chỉ phương hướng, mục tiêu hướng tới.
Ví dụ: 山に 登ります (Leo núi).
とまります (泊まります) [Nhóm I]
Ý nghĩa: Trọ lại, ở lại
Cách dùng: Đi với trợ từ に chỉ địa điểm dừng chân.
Ví dụ: ホテルに 泊まります (Trọ lại ở khách sạn).
そうじします (掃除します) [Nhóm III]
Ý nghĩa: Dọn dẹp vệ sinh
Cách dùng: Đi với trợ từ を chỉ đối tượng bị tác động.
Ví dụ: 部屋を 掃除します (Dọn dẹp căn phòng).
せんたくします (洗濯します) [Nhóm III]
Ý nghĩa: Giặt giũ (quần áo)
Cách dùng: Chỉ dùng cho việc giặt quần áo, đồ vải vóc.
Ví dụ: 服を 洗濯します (Giặt quần áo).
れんしゅうします (練習します) [Nhóm III]
Ý nghĩa: Luyện tập, thực hành
Cách dùng: Luyện tập để nâng cao kỹ năng (nhạc cụ, thể thao, ngoại ngữ).
Ví dụ: 日本語を 練習します (Luyện tập tiếng Nhật).
なります [Nhóm I]
Ý nghĩa: Trở thành, trở nên
Cách dùng: Biểu thị sự thay đổi trạng thái hoặc nghề nghiệp.
Ví dụ: 医者に なります (Trở thành bác sĩ).

1.2. Tính từ (Miêu tả trạng thái)

airline_seat_individual_suite
ねむい (眠い)
Buồn ngủ
Ví dụ: とても眠いです。
(Tôi rất buồn ngủ.)
fitness_center
つよい (強い)
Mạnh mẽ (thể chất, tinh thần)
Ví dụ: 彼は強いです。
(Anh ấy rất mạnh.)
sick
よわい (弱い)
Yếu ớt (thể chất, tinh thần)
Ví dụ: 風に弱いです。
(Yếu/dễ bị ảnh hưởng bởi gió.)
Cụm từ về tình trạng sức khỏe/máy móc:
sentiment_very_satisfied
ちょうしが いい (調子がいい): Trong tình trạng tốt, phong độ tốt. Dùng cho cả người và máy móc.
sentiment_very_dissatisfied
ちょうしが わるい (調子が悪い): Trong tình trạng xấu, sức khỏe không tốt, máy móc gặp trục trặc.

1.3. Danh từ Thể thao & Giải trí

  • ゴルフ Môn Gôn (Golf)
  • すもう (相撲) Vật Sumo truyền thống
  • パチンコ Trò chơi máy gạt Pachinko
  • おちゃ (お茶) Trà đạo Nhật Bản
  • ひ (日) Ngày (chỉ thời gian chung)
  • ケーキ Bánh ga-tô, bánh ngọt
  • ダイエット Việc ăn kiêng, giảm cân

1.4. Trạng từ & Biểu thức cố định

  • いちど (一度)
    Một lần. Dùng để đếm số lần trải nghiệm.
  • いちども (一度も)
    Chưa lần nào. Luôn đi với động từ phủ định.
  • だんだん
    Dần dần, từ từ. Thường đi chung với mẫu câu chỉ sự biến đổi (なります).
  • もうすぐ
    Sắp sửa, chuẩn bị. Chỉ tương lai rất gần.
  • volunteer_activism おかげさまで
    Cám ơn anh/chị. Dùng để bày tỏ sự cám ơn chân thành khi nhận được sự giúp đỡ, quan tâm của ai đó, thường dùng để đáp lại lời hỏi thăm sức khỏe.

2. Phân Tích Ngữ Pháp Chi Tiết

transform

2.1. Cách chia Động từ sang Thể た (Thể quá khứ ngắn)

Trong bài này, chúng ta học về Thể た của động từ. Thể này được gọi là thể quá khứ thông thường (thể ngắn của Vました). Về cơ bản, cách chia động từ từ thể ます sang thể た hoàn toàn giống hệt với quy tắc chia sang thể て mà chúng ta đã học ở Bài 14.

Nguyên tắc vàng: Chỉ cần đổi đuôi 「て」 thành 「た」, và 「で」 thành 「だ」.

Động từ Nhóm I
い、ち、り arrow_forward った
かいます かった
まちます まった
み、び、に arrow_forward んだ
のみます のんだ
あそびます あそんだ
き arrow_forward いた
かきます かいた
ぎ arrow_forward いだ
およぎます およいだ
し arrow_forward した
かします かした
Ngoại lệ: 行きます → 行った
Động từ Nhóm II

Bỏ đuôi ます, thêm đuôi た

たべます arrow_forward たべた
みます arrow_forward みた
Động từ Nhóm III

Là các động từ bất quy tắc, cần học thuộc lòng.

します arrow_forward した
きます (đến) arrow_forward きた
Áp dụng tương tự cho các Danh động từ:
勉強します → 勉強した
history_edu

2.2. Kinh nghiệm trong quá khứ: Đã từng làm gì...

Động từ thể た + ことがあります

Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này được dùng để diễn tả việc ai đó đã từng có kinh nghiệm làm một việc gì đó trong quá khứ. Việc này được đúc kết thành trải nghiệm của bản thân tính đến thời điểm hiện tại.

warning Chú ý phân biệt:
Mẫu câu này khác với việc dùng động từ chia ở thời quá khứ (Vました).
- Vました chỉ đơn thuần kể lại một sự kiện đã xảy ra tại một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
- Vた ことがあります nhấn mạnh vào "trải nghiệm" đã có, không quan trọng việc đó xảy ra khi nào. Do đó, tuyệt đối không dùng kèm với các từ chỉ thời gian cụ thể như "Hôm qua" (昨日), "Tuần trước" (先週).

Ví dụ minh họa:

  • ① わたしは 馬に乗った ことがあります。 Tôi đã từng cưỡi ngựa. (Nói về trải nghiệm).
  • ② 去年 北海道で 馬に乗りました。 Năm ngoái, tôi đã cưỡi ngựa ở Hokkaido. (Kể lại sự việc đã làm năm ngoái, không dùng ことがあります).
  • ③ 日本へ 行った ことがありますか。 Anh/Chị đã từng đi Nhật Bản bao giờ chưa?
    はい、一度 あります。(Vâng, tôi đã từng đi một lần.)
    いいえ、一度も ありません。(Chưa, tôi chưa đi lần nào cả.)
checklist

2.3. Liệt kê hành động: Nào là... nào là...

Động từ thể たり、 Động từ thể たり します

Ý nghĩa & Cách dùng: Ở Bài 10, chúng ta học mẫu 「A や B など」 để liệt kê tiêu biểu một vài danh từ trong số nhiều đồ vật/con người. Khi muốn liệt kê động tác/hành động tiêu biểu, ta sử dụng mẫu cấu trúc ~たり、~たり します này.

Trong một khoảng thời gian, bạn có thể làm rất nhiều việc, nhưng bạn chỉ chọn ra 2 hoặc 3 hành động tiêu biểu nhất để kể. Thời (thì hiện tại hay quá khứ) của toàn bộ câu được quyết định bởi động từ します (shimasu) ở cuối câu (trở thành します, しました, したいです...).

warning Chú ý phân biệt với cấu trúc Vて、Vて:
Mẫu câu Vて、Vて、Vます (Bài 16) biểu thị các hành động diễn ra nối tiếp nhau theo đúng trình tự thời gian.
Mẫu câu Vたり、Vたり します chỉ đơn thuần là kể tên các hành động tiêu biểu, không quan trọng thứ tự trước sau cái nào diễn ra trước.

Ví dụ minh họa:

  • ④ 日曜日は テニスをしたり、映画を見たり します。 Chủ nhật, tôi (thường) chơi quần vợt, xem phim v.v.. (Nói về thói quen hiện tại/tương lai).
  • ⑤ 日曜日は テニスをしたり、映画を見たり しました。 Chủ nhật (vừa rồi), tôi đã chơi quần vợt, xem phim v.v.. (Kể về việc đã xảy ra trong quá khứ).
  • ⑥ 夏休みは 海で泳いだり、山に登ったり したいです。 Nghỉ hè, tôi muốn nào là tắm biển, nào là leo núi v.v.. (Thể hiện mong muốn).
upgrade

2.4. Sự biến đổi: Trở nên, Trở thành (~なります)

Động từ なります (Narimasu) mang nghĩa là "trở thành, trở nên". Nó được dùng để biểu thị sự thay đổi về mặt tình trạng, trạng thái (ví dụ: từ lạnh sang nóng) hoặc sự thay đổi về thân phận, nghề nghiệp (ví dụ: trở thành bác sĩ). Cách kết hợp với các loại từ như sau:

Tính từ đuôi い
Bỏ い + くなります
寒い (Lạnh)
south_east 寒くなります
Trời trở nên lạnh / Trời lạnh đi
Tính từ đuôi な
Bỏ な + になります
元気な (Khỏe mạnh)
south_east 元気になります
Trở nên khỏe mạnh / Khỏe lên
Danh từ
Danh từ + になります
25歳 (25 tuổi)
south_east 25歳になります
Bước sang tuổi 25 / Trở thành 25 tuổi
forum

2.5. Biểu thức đồng tình: そうですね

「そうですね」 được dùng để biểu thị sự đồng tình, tán thành hoặc thông cảm với điều mà đối tác hội thoại vừa nói ra (người nói cũng có chung suy nghĩ, cảm nhận với người nghe).

A: 寒くなりましたね。 (Trời lạnh đi nhỉ.)
B: ええ、そうですね。 (Vâng, đúng thế nhỉ.)

*Lưu ý: Phân biệt với 「そうですか」 (xuống giọng ở cuối câu) được dùng khi người nói vừa tiếp nhận một thông tin mới mà trước đó họ không biết (Ra là vậy / Thế à).

3. Hội Thoại Thực Tế (会話)

ダイエットは あしたから します

Tôi sẽ bắt đầu chế độ ăn kiêng từ ngày mai vậy

Mọi người
かんぱい。 (乾杯。)
Nâng cốc! / Cạn chén!
Y
マリアさん、あまり 食べませんね。
Chị Maria không ăn mấy nhỉ.
M
ええ。実は 昨日から ダイエットを して います。
Vâng. Thú thật với chị là từ hôm qua tôi đang thực hiện chế độ ăn kiêng.
Y
そうですか。 わたしも 何回も ダイエットを した ことが あります。
Thế à. Tôi cũng đã từng thực hiện chế độ giảm cân mấy lần rồi đấy.
Ngữ pháp: ~た ことがあります (Đã từng trải qua)
M
どんな ダイエットですか。
Chế độ ăn kiêng của chị như thế nào ạ?
Y
毎日 りんごだけ 食べたり、水を たくさん 飲んだり しました。
Hàng ngày tôi chỉ ăn toàn táo, hoặc uống thật nhiều nước v.v..
Ngữ pháp: ~たり、~たり しました (Liệt kê hành động)
T
しかし、無理な ダイエットは 体に よくないですよ。
Nhưng chế độ ăn kiêng mà quá sức thì không tốt cho cơ thể đâu.
M
そうですね。
Đúng thế ạ.
Y
マリアさん、この ケーキ、おいしいですよ。
Chị Maria, bánh ngọt này ngon lắm đấy.
M
そうですか。……じゃ、ダイエットは また あしたから します。
Thế ạ... Thế thì tôi sẽ bắt đầu chế độ giảm cân từ ngày mai vậy.

4. Từ & Thông Tin Tham Khảo: Văn Hóa Truyền Thống & Giải Trí

Nhật Bản tự hào với một nền văn hóa truyền thống sâu sắc cùng với các hình thức giải trí đặc trưng. Dưới đây là những từ vựng thường gặp liên quan đến chủ đề này (伝統文化・娯楽).

palette Nghệ Thuật Cổ Truyền

  • emoji_food_beverage

    茶道 (さどう) / お茶

    Trà đạo. Một nghi thức chuẩn bị và thưởng thức trà xanh bột (Matcha) tuân theo triết lý Thiền tông, đề cao sự hòa kính thanh tịch.

  • local_florist

    華道 (かどう) / 生け花

    Nghệ thuật cắm hoa (Ikebana). Tôn trọng vẻ đẹp của thiên nhiên, cành lá và không gian trống, không chỉ đơn thuần là cắm hoa cho đẹp.

  • draw

    書道 (しょどう)

    Thư pháp. Nghệ thuật viết chữ Hán và Kana bằng bút lông và mực tàu, rèn luyện sự tĩnh tâm và thể hiện tâm hồn người viết.

  • theater_comedy

    歌舞伎 (かぶき) / 能 (のう) / 文楽 (ぶんらく)

    Ca vũ kịch / Kịch mặt nạ Nou / Kịch rối Bunraku. Kabuki nổi bật với trang điểm sặc sỡ. Nou là kịch cổ điển đeo mặt nạ tĩnh lặng. Bunraku là nghệ thuật múa rối truyền thống phức tạp.

sports_martial_arts Võ Thuật & Giải Trí

  • 相撲 (すもう) / 柔道 (じゅうどう) / 剣道 (けんどう)

    Vật Sumo / Nhu đạo / Kiếm đạo. Sumo là môn quốc võ mang đậm tính Thần đạo. Judo chú trọng ném và khóa gãy. Kendo sử dụng kiếm tre (shinai) và giáp bảo hộ.

  • casino

    パチンコ

    Pachinko. Một loại trò chơi giải trí bằng máy có tính chất cá cược nhẹ cực kỳ phổ biến tại Nhật Bản, tương tự như máy pinball kết hợp máy xèng.

  • mic

    カラオケ

    Karaoke. Trò chơi giải trí hát trên nền nhạc có sẵn, một phát minh nổi tiếng của Nhật Bản đã vươn ra toàn cầu.

  • celebration

    盆踊り (ぼんおどり)

    Múa Bon. Điệu múa tập thể truyền thống thường được tổ chức vào lễ hội Obon mùa hè để tưởng nhớ linh hồn tổ tiên.

Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay

Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 16: Diễn tả một trình tự

80 câu60 phút

Làm bài ngay
Từ khóa
lý thuyết tiếng nhật bài 19tiếng nhật sơ cấp 1minna no nihongo bài 19ngữ pháp tiếng nhật N5 bài 19từ vựng tiếng nhật bài 19chia động từ thể たngữ pháp Vた ことが ありますngữ pháp Vたり Vたり しますngữ pháp なりますvăn hóa truyền thống Nhật Bản
Nội dung kiến thức trên LetQA được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế giáo trình, tài liệu chính thức của nhà trường. Xem miễn trừ trách nhiệm
Quảng cáo
Quảng cáo