Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 16: Diễn tả trình tự

Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 16 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học giúp bạn nắm vững hệ thống từ vựng về các bộ phận cơ thể người, thao tác rút tiền tại máy ATM và các điểm ngữ pháp N5 trọng tâm: cách nối câu dùng thể て (với động từ, tính từ, danh từ), cấu trúc biểu thị trình tự hành động (Vてから), mẫu câu miêu tả thuộc tính chi tiết (N1 は N2 が Tính từ) và cách sử dụng các từ để hỏi どうやって, どの.

  • 11 lượt xem
  • Cập nhật 23/06/2026
  • 7 phút đọc
  • Biên soạn: Cuong Ta
Làm trắc nghiệm chương này
Mục lục 5
  1. Bài 16
  2. I. Từ vựng
  3. II. Phần dịch
  4. III. Từ và thông tin tham khảo
  5. IV. Giải thích ngữ pháp

Bài 16

Cấu trúc Nối câu, Diễn tả trình tự và Miêu tả đặc điểm

translate

I. Từ vựng

directions_run

1. Động từ (Động tác & Di chuyển)

  • のります I 乗ります
    đi, lên [tàu] → [でんしゃに~]
  • おります II 降ります
    xuống [tàu] → [でんしゃを~]
  • のりかえます II 乗り換えます
    chuyển, đổi (tàu)
  • あびます II 浴びます
    tắm [vòi hoa sen] → [シャワーを~]
  • いれます II 入れます
    cho vào, bỏ vào
  • だします I 出します
    lấy ra, rút (tiền)
  • はいります I 入ります
    vào, nhập học → [だいがくに~]
  • でます II 出ます
    ra, tốt nghiệp → [だいがくを~]
  • やめます II 辞めます
    bỏ, thôi [việc] → [かいしゃを~]
  • おします I 押します
    bấm, ấn (nút)
palette

2. Tính từ (Miêu tả)

わかい (若い)

trẻ

ながい (長い)

dài

みじかい (短い)

ngắn

あかるい (明るい)

sáng

くらい (暗い)

tối

せがたかい (背が高い)

cao (dành cho người)

あたまがいい (頭がいい)

thông minh

accessibility_new

3. Bộ phận cơ thể

からだ (体) - cơ thể あたま (頭) - đầu かみ (髪) - tóc かお (顔) - mặt め (目) - mắt みみ (耳) - tai くち (口) - miệng は (歯) - răng おなか - bụng あし (足) - chân
category

4. Danh từ khác & Mẫu câu giao tiếp

サービス

dịch vụ

ジョギング

việc chạy bộ
(~をします: chạy bộ)

シャワー

vòi hoa sen

みどり (緑)

màu xanh lá cây

[お] てら ([お] 寺)

chùa

じんじゃ (神社)

đền thờ đạo Thần

りゅうがくせい (留学生)

lưu học sinh, du học sinh

~ ばん (~一番)

số ~

どうやって

làm thế nào

どの~

cái nào
(dùng cho 3 thứ trở lên)

[いいえ、] まだまだです。

Không, tôi còn kém lắm.
(Khiêm nhường khi được khen)

TỪ VỰNG TẠI MÁY ATM

  • お引き出しですか: Anh/Chị rút tiền ạ?
  • まず: trước hết, đầu tiên
  • キャッシュカード: thẻ ATM
  • 暗証番号 (あんしょうばんごう): mã pin
  • 次に (つぎに): tiếp theo
  • 金額 (きんがく): số tiền
  • 確認 (かくにん): xác nhận
  • ボタン: nút
record_voice_over

II. Phần dịch

label Mẫu câu (文型)

1.

Buổi sáng tôi chạy bộ, tắm, rồi đến công ty.

Sử dụng Vて nối các hành động theo trình tự thời gian.

2.

Sau khi buổi hoà nhạc kết thúc, tôi đi ăn ở nhà hàng.

Sử dụng mẫu câu Vてから biểu thị hành động diễn ra sau một hành động khác.

3.

Thức ăn ở Osaka ngon.

Sử dụng N1は N2が Adj để miêu tả đặc điểm của một đối tượng.

4.

Cái máy tính này nhẹ và tiện lợi.

Nối tính từ đuôi い (nhẹ) và tính từ đuôi な (tiện lợi).

forum Ví dụ (例文)

A

Hôm qua anh/chị (đã) làm gì?

B

Tôi đi thư viện, mượn sách, sau đó đi gặp bạn.

A

Chúng ta đến trường đại học bằng cách nào?

B

Chúng ta lên xe buýt số 16 từ ga Kyoto, rồi xuống ở điểm đỗ Daigaku-mae.

A

Anh Santos là người nào?

B

Là người cao, tóc đen đó.

A

Nara là thành phố như thế nào?

B

Là thành phố yên tĩnh và đẹp.

group Hội thoại: Anh/Chị rút tiền ạ?

Maria & Nhân viên ngân hàng
M
Maria

Xin lỗi, làm ơn chỉ cho tôi cách dùng.

NV
Nhân viên

Chị định rút tiền ạ?

M

Vâng ạ.

NV

Thế thì đầu tiên chị ấn nút này.
Chị có thẻ ngân hàng không?

M

Vâng, đây ạ.

NV

Chị cho cái thẻ đó vào đây và nhập mã số bí mật vào.
Tiếp theo, chị nhập số tiền vào.

M

Số tiền là 5 vạn yên ạ. 5....

NV

Chị ấn nút “vạn” và “yên”. Sau đó chị ấn nút “xác nhận".

M

Vâng. Cám ơn anh rất nhiều ạ.

local_atm

III. Từ và thông tin tham khảo

ATM の使い方
(Cách sử dụng máy rút tiền tự động)

お預け入れ
Gửi tiền vào
お振り込み
Chuyển tiền (người khác)
お振り替え
Chuyển khoản
お引き出し
Rút tiền
通帳記入
Ghi sổ
残高照会
Kiểm tra số dư
1 Ấn nút Rút tiền

Ấn nút 「お引き出し」

2 Đút thẻ vào

Đút thẻ ngân hàng vào

3 Nhập mã số bí mật
7 8 9 4 5 6

Nhập 暗証番号
(Mã số bí mật)

4 Nhập số tiền
5 0 0 0 円

Nhập số tiền vào và ấn nút 「円」 (Yên)

5 Xác nhận thông tin

5,000 円

Đúng số tiền chưa?

訂正 (Sửa) 確認 (Xác nhận)

Nếu số tiền đã đúng thì ấn nút 「確認」

6 Nhận tiền & thẻ
5000

Lấy tiền và thẻ ra

menu_book

IV. Giải thích ngữ pháp

1 Động từ thể て [Động từ thể て、] ~

Động từ 1 (thể て)、 Động từ 2 (thể て)、... Động từ cuoˆˊi (xaˊc định thời)\text{Động từ 1 (thể て)、 Động từ 2 (thể て)、... Động từ cuối (xác định thời)}

check_circle Dùng thể て khi muốn nối các động từ với nhau.

check_circle Khi muốn nối từ hai động từ trở lên thì đặt những động từ này theo thứ tự của hành động diễn ra.

info Lưu ý: Thời của câu (quá khứ, hiện tại, tương lai) do thời của động từ cuối cùng quyết định.

① 朝ジョギングをして、シャワーを浴びて、会社へ行きます。

Buổi sáng tôi chạy bộ, tắm, rồi đến công ty.

(Các hành động: Chạy bộ -> Tắm -> Đi công ty. Động từ cuối 行きます là hiện tại/tương lai).

② 神戸へ行って、映画を見て、お茶を飲みました。

Tôi (đã) đi đến Kobe, xem phim, rồi uống trà.

(Động từ cuối 飲みました chia quá khứ nên toàn bộ các hành động trước đó đều là quá khứ).

2 Tính từ đuôi い (~い) →\rightarrow ~くて、~

Tıˊnh từ (∼い)→bỏ いtheˆm くて\text{Tính từ } (\sim\text{い}) \xrightarrow{\text{bỏ い}} \text{thêm } \textbf{くて}

Khi muốn nối tính từ đuôi い với một ngữ hoặc câu khác thì chúng ta bỏ đuôi 「い」 và thêm 「くて」 vào sau. Dùng để liệt kê các tính chất đồng thuận (cùng khen hoặc cùng chê).

to おおきい →\rightarrow おおきくて (to và...)
nhỏ ちいさい →\rightarrow ちいさくて (nhỏ và...)
Ngoại lệ: tốt いい →\rightarrow よくて (tốt và...)

③ ミラーさんは若くて、元気です。

Anh Miller trẻ và khỏe mạnh.

④ きのうは天気がよくて、暑かったです。

Hôm qua trời đẹp và nóng.

(Lưu ý ngoại lệ của いい là よくて. Thời quá khứ nằm ở tính từ cuối cùng: 暑かったです).

3 Danh từ / Tính từ đuôi な [な] →\rightarrow で、~

Danh từ / Tıˊnh từ (∼な)→bỏ な/ですtheˆm で\text{Danh từ } / \text{ Tính từ } (\sim\text{な}) \xrightarrow{\text{bỏ な/です}} \text{thêm } \textbf{で}

Đối với Danh từ và Tính từ đuôi な, chúng ta thay chỉ cần thay [です] bằng 「で」 để nối.

⑤ カリナさんはインドネシア人で、京都大学の留学生です。

Chị Karina là người Indonesia và là lưu học sinh ở Đại học Kyoto.

⑥ ミラーさんはハンサムで、親切です。

Anh Miller đẹp trai và tốt bụng.

⑦ 奈良は静かで、きれいな町です。

Nara là thành phố yên tĩnh và đẹp.

Chú ý 1: Khác chủ đề

Cách nối này có thể dùng với câu chứa những chủ đề khác nhau, không nhất thiết phải chung một chủ ngữ.

⑧ カリナさんは学生で、マリアさんは主婦です。

Chị Karina là sinh viên, và chị Maria là người nội trợ.

Chú ý 2: Trái ngược nghĩa

Cách nối này KHÔNG DÙNG để nối bộ phận ý nghĩa trái ngược nhau. Phải dùng 「が」.

close この部屋は狭くて、きれいです。
check この部屋は狭いですが、きれいです。

Cái phòng này hẹp nhưng sạch.

4 Động từ 1 thể てから、Động từ 2

V1てから、V2V_1 \text{てから}、 V_2

Mẫu câu này dùng để biểu thị rằng hành động ở Động từ 2 được thực hiện ngay sau khi hành động ở Động từ 1 đã kết thúc hoàn toàn. Thời của câu do thời của động từ cuối cùng quyết định.

⑨ 国へ帰ってから、父の会社で働きます。

Sau khi về nước tôi làm việc ở công ty của bố tôi.

⑩ コンサートが終わってから、レストランで食事しました。

Sau khi buổi hòa nhạc kết thúc tôi đi ăn cơm ở nhà hàng.

[Chú ý] Như ví dụ 10 ở trên, đối với chủ ngữ của mệnh đề phụ (buổi hoà nhạc) thì chúng ta dùng trợ từ 「が」 để biểu thị (コンサートが終わってから).

5 Danh từ 1 は Danh từ 2 が Tính từ

N1 は N2 が Tıˊnh từN_1 \text{ は } N_2 \text{ が } \text{Tính từ}

Mẫu câu này dùng để nói về một thuộc tính, đặc điểm của chủ đề được biểu thị bởi 「は」.

  • Danh từ 1 là chủ đề tổng thể của câu.
  • Danh từ 2 là chủ ngữ bộ phận, chỉ được bổ nghĩa bởi tính từ.

⑪ 大阪は 食べ物が おいしいです。

Thức ăn ở Osaka ngon.

(Chủ đề: Osaka. Đặc điểm nổi bật: Thức ăn ngon)

⑫ ドイツのフランケンは ワインが 有名です。

Rượu vang ở vùng Franken của Đức nổi tiếng.

⑬ マリアさんは 髪が 長いです。

Chị Maria tóc dài.

(Chủ đề: Maria. Đặc điểm bộ phận: Tóc dài)

6 どうやって

「どうやって」 dùng để hỏi về trình tự hoặc cách làm một việc gì đó. Khi trả lời, chúng ta thường dùng mẫu câu liệt kê bằng thể て (Mẫu số 1).

A

⑭ 大学までどうやって行きますか。

A

Chúng ta đến trường đại học bằng cách nào?

B

・・・京都駅から16番のバスに乗って、大学前で降ります。

B

Chúng ta lên xe buýt số 16 từ ga Kyoto, rồi xuống ở điểm đỗ Daigaku-mae.

7 どの Danh từ

Từ nghi vấn 「どの」 dùng để hỏi khi muốn xác định một đối tượng (vật hoặc người) nào đó trong một nhóm gồm ba đối tượng trở lên. Nó nằm trong nhóm từ chỉ định (この、その、あの、どの).

A

⑮ サントスさんはどの人ですか。

A

Anh Santos là người nào?

B

・・・あの背が高くて、髪が黒い人です。

B

Là người cao, tóc đen đó.

Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay

Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 16: Diễn tả một trình tự

80 câu60 phút

Làm bài ngay
Từ khóa
lý thuyết tiếng nhật bài 16tiếng nhật sơ cấp 1minna no nihongo bài 16ngữ pháp tiếng nhật N5 bài 16từ vựng tiếng nhật bài 16ngữ pháp nối câu tiếng nhậtngữ pháp Vてからtừ vựng bộ phận cơ thể tiếng nhậthọc tiếng nhật cơ bản
Nội dung kiến thức trên LetQA được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế giáo trình, tài liệu chính thức của nhà trường. Xem miễn trừ trách nhiệm
Quảng cáo
Quảng cáo