Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 10: Sự tồn tại và vị trí
Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 10 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học giúp bạn nắm vững hệ thống từ vựng về đồ vật, con người, các danh từ chỉ vị trí (trên, dưới, trong, ngoài, giữa...) và các điểm ngữ pháp N5 trọng tâm: mẫu câu biểu thị sự tồn tại, hiện hữu (あります / います) đi cùng trợ từ に và が, cách nói vị trí của đồ vật/người, cùng cấu trúc liệt kê không triệt để với trợ từ や.
Bài 10: Sự Tồn Tại Và Vị Trí
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách diễn đạt sự tồn tại của con người, động vật và đồ vật. Bạn sẽ học cách miêu tả chính xác vị trí không gian xung quanh mình bằng tiếng Nhật một cách trực quan và dễ hiểu nhất.
I. Từ Vựng Trọng Tâm
Phần từ vựng bài 10 tập trung vào các danh từ chỉ người, vật, địa điểm và đặc biệt là các danh từ chỉ phương hướng, vị trí không gian. Việc nắm vững từ vựng này là bước đệm quan trọng để sử dụng ngữ pháp chỉ sự tồn tại.
1. Động Từ Tồn Tại
-
います (imasu) Động từÝ nghĩa: Có, ở, tồn tại. Cách dùng: Chỉ dùng riêng cho đối tượng có sinh mạng, có thể tự di chuyển được (Con người, động vật, vi khuẩn...). Không dùng cho thực vật hay đồ vật.
-
あります (arimasu) Động từÝ nghĩa: Có, ở, tồn tại. Cách dùng: Dùng cho các đối tượng vô tri vô giác, không thể tự di chuyển (Đồ vật, cây cối, phong cảnh, sự kiện, ý tưởng...).
2. Con Người & Động Vật
3. Danh Từ Chỉ Vị Trí (Không Gian)
Trong tiếng Nhật, các từ chỉ phương hướng và vị trí đóng vai trò là Danh Từ. Để nối một đồ vật với vị trí của nó, ta luôn phải dùng trợ từ の (Ví dụ: Trên cái bàn -> Bàn の Trên).
Chỉ dùng cho 2 vật/người cùng loại đứng cạnh nhau. (Ví dụ: Nhà cạnh nhà, người cạnh người).
Chỉ khu vực lân cận, bán kính xung quanh một vật thể hoặc địa điểm nào đó.
Nằm giữa 2 đối tượng xác định. Thường dùng cấu trúc: A と B の あいだ.
II. Giải Thích Ngữ Pháp Chi Tiết
Trọng tâm của Bài 10 là cách diễn đạt sự hiện hữu, tồn tại của một chủ thể tại một không gian nhất định. Chúng ta sẽ phân biệt rõ ràng khi nào dùng あります và khi nào dùng います.
Danh từ が あります/います
Mẫu câu này dùng để thông báo về sự tồn tại, hiện hữu của một sự vật, hiện tượng hoặc con người. Chủ ngữ được nhấn mạnh và nhận biết bởi trợ từ が (ga).
N が あります
Dùng cho vật vô tri, vô giác (không có khả năng tự di chuyển như đồ vật, cây cối, phong cảnh, sự việc).
- コンピューターが あります。
Có máy vi tính. - さくら (桜) が あります。
Có cây hoa anh đào. - こうえん (公園) が あります。
Có công viên.
N が います
Dùng cho sinh vật có sự sống, có thể tự ý thức di chuyển (như con người, động vật).
- おとこのひと (男の人) が います。
Có người đàn ông. - いぬ (犬) が います。
Có con chó. - ミラーさん が います。
Có anh Miller.
Danh từ (Địa điểm) に Danh từ (Vật/Người) が あります/います
Đây là cấu trúc hoàn chỉnh nhất để diễn tả "Ở đâu đó có cái gì/có ai". Địa điểm nơi đối tượng tồn tại được xác định bởi trợ từ に (ni).
Câu khẳng định:
わたしのへや に つくえ が あります。
Ở phòng của tôi có cái bàn.
じむしょ に ミラーさん が います。
Ở văn phòng có anh Miller.
Câu nghi vấn (Hỏi ở đâu có cái gì/ai):
Khi muốn hỏi ở một địa điểm có cái gì, dùng từ để hỏi 何 (なに - cái gì). Khi hỏi có ai, dùng だれ (ai).
Q: ちか に なに が ありますか。
(Ở dưới tầng hầm có cái gì?)
A: レストラン が あります。
(Có nhà hàng.)
Q: うけつけ に だれ が いますか。
(Ở quầy tiếp tân có ai?)
A: きむらさん が います。
(Có chị Kimura.)
Danh từ (Vật/Người) は Danh từ (Địa điểm) に あります/います
Mẫu câu này có vẻ giống cấu trúc 2, nhưng ý nghĩa nhấn mạnh hoàn toàn khác. Cấu trúc này dùng để thông báo vị trí của một đối tượng đã được xác định (người nói và người nghe đều đã biết về đối tượng đó). Chủ đề của câu đưa lên đầu và đi với trợ từ は (wa).
とうきょうディズニーランド は ちばけん に あります。
Công viên Tokyo Disneyland (thì) ở tỉnh Chiba.
Giải thích: Cả 2 đều biết Tokyo Disneyland, câu này chỉ cung cấp thông tin nó nằm ở đâu.
ミラーさん は じむしょ に います。
Anh Miller (thì) ở văn phòng.
Câu hỏi vị trí (Ở đâu):
Dùng từ để hỏi どこ (ở đâu) để đặt câu hỏi.
Q: とうきょうディズニーランド は どこ に ありますか。
(Công viên Tokyo Disneyland ở đâu?)
A: ちばけん に あります。 (Ở tỉnh Chiba).
Ví dụ: ミラーさんはどこにいますか。 (Anh Miller ở đâu?) -> じむしょ です。 (Ở văn phòng).
Danh từ 1 の Danh từ 2 (Vị trí)
Các từ chỉ vị trí (trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau...) là Danh từ. Do đó, để tạo thành một cụm từ chỉ địa điểm chi tiết, ta dùng trợ từ の để nối Danh từ vật/người với Danh từ vị trí. Cụm từ mới này đóng vai trò như một Danh từ (địa điểm) hoàn chỉnh và có thể đi kèm trợ từ に, で,...
-
つくえのうえ に しゃしんが あります。
Ở trên bàn có bức ảnh.
-
ゆうびんきょくは ぎんこうのとなり に あります。
Bưu điện thì ở bên cạnh ngân hàng.
-
えきのちかく で ともだちにあいました。
Tôi đã gặp bạn ở gần ga. (Dùng で vì hành động "gặp" xảy ra tại địa điểm đó).
N1 や N2 [など]
Trợ từ や (ya) dùng để nối các danh từ. Khác với trợ từ と (nghĩa là "và", dùng liệt kê toàn bộ), trợ từ や dùng để liệt kê tượng trưng, tiêu biểu một vài đối tượng trong số nhiều đối tượng có mặt.
Thường có thể thêm など (nado - vân vân, những thứ như thế) ở cuối danh từ cuối cùng để nhấn mạnh rằng vẫn còn các vật khác chưa được kể tên.
はこのなかに てがみ や しゃしんが あります。
Trong hộp có những thứ như thư và ảnh.
はこのなかに てがみ や しゃしん など が あります。
Trong hộp có những thứ như thư, ảnh, v.v...
Mẫu Câu Giao Tiếp Thường Ngày
6. Xác nhận lại thông tin: [Từ/Cụm từ] ですか
Trợ từ か mang chức năng xác nhận. Khi người nghe nói một từ khóa, bạn lặp lại từ đó cộng với ですか để xác nhận xem mình nghe có đúng không hoặc định hình lại câu chuyện.
A: ユニューヤ・ストアは どこですか。(Siêu thị Yunyu-ya ở đâu?)
B: ユニューヤ・ストア ですか。あのビルの中です。(Siêu thị Yunyu-ya ấy à? Ở trong tòa nhà đằng kia.)
7. Hỏi lịch sự tế nhị: ~は ありませんか
Thay vì hỏi trực tiếp là ありますか (Có không?), người Nhật dùng ありませんか (Không có sao? / Có... không ạ?) khi đi mua sắm, tìm đồ. Cách hỏi phủ định này mang tính tế nhị, lịch sự hơn, chuẩn bị sẵn tâm lý cho việc người đối diện trả lời là "Không có".
Khách: チリソースは ありませんか。
Xin hỏi ở đây có tương ớt không ạ?
III. Mẫu Câu & Hội Thoại Ứng Dụng
Mẫu Câu (文型) & Ví Dụ (例文)
1. あそこに サトウさんが います。
Ở chỗ kia có chị Sato.
2. つくえのうえに しゃしんが あります。
Ở trên bàn có bức ảnh.
3. かぞくは ニューヨークに います。
Gia đình tôi ở New York.
Q: あそこに 男の人が いますね。あの人は だれですか。
Ở chỗ kia có một người đàn ông nhỉ. Anh ấy là ai?
A: IMCの ミラーさんです。
Là anh Miller, nhân viên công ty IMC.
Q: 庭に だれが いますか。
Ở ngoài vườn có ai thế?
A: だれも いません。猫が います。
Không có ai cả. Có con mèo.
Q: 郵便局は どこに ありますか。
Bưu điện ở đâu?
A: 駅の近くです。銀行の前に あります。
Ở gần ga. Ở đằng trước ngân hàng.
Hội Thoại (会話): Có tương ớt không ạ?
Anh Miller
すみません、ユニューヤ・ストアは どこですか。
Xin lỗi, Siêu thị Yunyu-ya ở đâu ạ?
Người đi đường
ユニューヤ・ストアですか。あそこに 白いビルが ありますね。あのビルの中です。
Siêu thị Yunyu-ya ấy à? Anh có thấy tòa nhà màu trắng đằng kia không. Nó ở trong tòa nhà đó.
そうですか。どうも すみません。
Thế ạ. Cám ơn bà.
あのう、チリソースは ありませんか。
Xin hỏi, ở đây có tương ớt không ạ?
Nhân viên bán hàng
はい。右のおくに スパイス・コーナーが あります。チリソースは 下から 2段目です。
Có ạ. Ở bên phải, phía trong cùng có góc gia vị. Tương ớt ở giá số 2 từ dưới lên.
わかりました。どうも。
Tôi hiểu rồi. Cám ơn chị.
IV. Văn Hóa & Thông Tin Tham Khảo: Nhà Của Người Nhật
うちの中 (Trong nhà)
Mô phỏng sơ đồ nhà ở Nhật Bản
- ① げんかん (玄関) Cửa ra vào
- ② トイレ Toa-lét, nhà vệ sinh
- ③ ふろば (風呂場) Phòng tắm
- ④ せんめんじょ (洗面所) Bồn rửa mặt
- ⑤ だいどころ (台所) Nhà bếp
- ⑥ しょくどう (食堂) Phòng ăn
- ⑦ いま (居間) Phòng khách sinh hoạt
- ⑧ しんしつ (寝室) Phòng ngủ
- ⑨ ろうか (廊下) Hành lang
- ⑩ ベランダ Ban-công
Cách sử dụng phòng tắm (風呂場) ở Nhật
Phòng tắm ở Nhật Bản (Ofuro) có sự phân chia rõ ràng giữa khu vực rửa mặt, toilet và bồn tắm. Bồn tắm không dùng để kỳ cọ cơ thể mà dùng để ngâm mình thư giãn. Dưới đây là các nguyên tắc quan trọng:
Bắt buộc phải tắm rửa sạch sẽ bên ngoài bồn bằng vòi hoa sen trước khi bước vào bồn ngâm.
Tuyệt đối không dùng xà phòng, dầu gội đầu hay nhúng khăn tắm vào trong bồn ngâm. Bồn chỉ chứa nước sạch, nóng để thư giãn cơ bắp.
Khi ngâm xong, không xả nước đi mà đậy nắp bồn lại để giữ nhiệt cho người thân trong gia đình sử dụng tiếp nước đó.
Lưu ý về Toa-lét (トイレ)
Ở Nhật hiện nay có hai loại Toa-lét chính: kiểu Tây Âu (bồn cầu ngồi bệt, phổ biến ở hầu hết mọi nơi, thường đi kèm hệ thống vòi rửa thông minh Washlet) và kiểu Nhật Bản (bồn cầu ngồi xổm, thường thấy ở các nhà ga cũ hoặc công viên). Ngoài ra, khi bước vào Genkan (玄関 - Cửa ra vào), người Nhật luôn tháo giày và đổi sang dép đi trong nhà, và khi vào nhà vệ sinh sẽ có loại dép chuyên dụng khác dành riêng cho nhà vệ sinh.
Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay
Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 6: Hành động, sự vật và địa điểm




