Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 10: Sự tồn tại và vị trí

Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 10 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học giúp bạn nắm vững hệ thống từ vựng về đồ vật, con người, các danh từ chỉ vị trí (trên, dưới, trong, ngoài, giữa...) và các điểm ngữ pháp N5 trọng tâm: mẫu câu biểu thị sự tồn tại, hiện hữu (あります / います) đi cùng trợ từ に và が, cách nói vị trí của đồ vật/người, cùng cấu trúc liệt kê không triệt để với trợ từ や.

  • 6 lượt xem
  • Cập nhật 01/06/2026
  • 10 phút đọc
  • Biên soạn: Cuong Ta
Làm trắc nghiệm chương này
Mục lục 5
  1. Bài 10: Sự Tồn Tại Và Vị Trí
  2. I. Từ Vựng Trọng Tâm
  3. II. Giải Thích Ngữ Pháp Chi Tiết
  4. III. Mẫu Câu & Hội Thoại Ứng Dụng
  5. IV. Văn Hóa & Thông Tin Tham Khảo: Nhà Của Người Nhật

Bài 10: Sự Tồn Tại Và Vị Trí

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách diễn đạt sự tồn tại của con người, động vật và đồ vật. Bạn sẽ học cách miêu tả chính xác vị trí không gian xung quanh mình bằng tiếng Nhật một cách trực quan và dễ hiểu nhất.

I. Từ Vựng Trọng Tâm

Phần từ vựng bài 10 tập trung vào các danh từ chỉ người, vật, địa điểm và đặc biệt là các danh từ chỉ phương hướng, vị trí không gian. Việc nắm vững từ vựng này là bước đệm quan trọng để sử dụng ngữ pháp chỉ sự tồn tại.

animation

1. Động Từ Tồn Tại

  • います (imasu) Động từ
    Ý nghĩa: Có, ở, tồn tại. Cách dùng: Chỉ dùng riêng cho đối tượng có sinh mạng, có thể tự di chuyển được (Con người, động vật, vi khuẩn...). Không dùng cho thực vật hay đồ vật.
  • あります (arimasu) Động từ
    Ý nghĩa: Có, ở, tồn tại. Cách dùng: Dùng cho các đối tượng vô tri vô giác, không thể tự di chuyển (Đồ vật, cây cối, phong cảnh, sự kiện, ý tưởng...).
group

2. Con Người & Động Vật

おとこのひと (男の人) Người đàn ông
おんなのひと (女の人) Người đàn bà, phụ nữ
おとこのこ (男の子) Cậu bé, bé trai
おんなのこ (女の子) Cô bé, bé gái
いぬ (犬) Con chó (Sử dụng います)
ねこ (猫) Con mèo (Sử dụng います)
explore

3. Danh Từ Chỉ Vị Trí (Không Gian)

Trong tiếng Nhật, các từ chỉ phương hướng và vị trí đóng vai trò là Danh Từ. Để nối một đồ vật với vị trí của nó, ta luôn phải dùng trợ từ の (Ví dụ: Trên cái bàn -> Bàn の Trên).

うえ (上) Bên trên
した (下) Bên dưới
なか (中) Bên trong
そと (外) Bên ngoài
みぎ (右) Bên phải
ひだり (左) Bên trái
🚶‍♂️ 📦 まえ (前) Đằng trước
📦 🚶‍♂️ うしろ (後ろ) Đằng sau
となり (隣) Bên cạnh

Chỉ dùng cho 2 vật/người cùng loại đứng cạnh nhau. (Ví dụ: Nhà cạnh nhà, người cạnh người).

ちかく (近く) Gần

Chỉ khu vực lân cận, bán kính xung quanh một vật thể hoặc địa điểm nào đó.

あいだ (間) Ở giữa

Nằm giữa 2 đối tượng xác định. Thường dùng cấu trúc: A と B の あいだ.

inventory_2 Đồ vật & Sự vật (Dùng あります)
き (木) Cây, gỗ
もの (物) Vật, đồ vật
フィルム Phim
でんち (電池) Pin
はこ (箱) Cái hộp
スイッチ Công tắc
れいぞうこ Tủ lạnh
テーブル Cái bàn
ベッド Cái giường
たな (棚) Giá sách, kệ
ドア Cửa ra vào
まど (窓) Cửa sổ
ポスト Hòm thư
location_on Địa điểm & Từ vựng khác
ビル Tòa nhà cao tầng (Building)
こうえん (公園) Công viên
きっさてん (喫茶店) Quán cà phê, giải khát
ほんや (本屋) Hiệu sách
~や (~屋) Cửa hàng, tiệm ~ (Hậu tố)
のりば (乗り場) Bến xe, điểm lên xuống xe
~けん (~県) Tỉnh ~ (Ví dụ: Chiba-ken)
Các từ biểu hiện mức độ, liệt kê: いろいろ [な]: Nhiều, đa dạng (Tính từ đuôi na) ~や~ [など]: ...và... [vân vân] (Dùng để liệt kê tiêu biểu) いちばん~: ...nhất (Vd: ichiban ue - vị trí cao nhất) ~だんめ (~段目): Giá thứ~, tầng thứ~ (Dùng cho giá sách, tủ)

II. Giải Thích Ngữ Pháp Chi Tiết

Trọng tâm của Bài 10 là cách diễn đạt sự hiện hữu, tồn tại của một chủ thể tại một không gian nhất định. Chúng ta sẽ phân biệt rõ ràng khi nào dùng あります và khi nào dùng います.

1

Danh từ が あります/います

Mẫu câu này dùng để thông báo về sự tồn tại, hiện hữu của một sự vật, hiện tượng hoặc con người. Chủ ngữ được nhấn mạnh và nhận biết bởi trợ từ が (ga).

N が あります

Dùng cho vật vô tri, vô giác (không có khả năng tự di chuyển như đồ vật, cây cối, phong cảnh, sự việc).

  • コンピューターが あります。
    Có máy vi tính.
  • さくら (桜) が あります。
    Có cây hoa anh đào.
  • こうえん (公園) が あります。
    Có công viên.

N が います

Dùng cho sinh vật có sự sống, có thể tự ý thức di chuyển (như con người, động vật).

  • おとこのひと (男の人) が います。
    Có người đàn ông.
  • いぬ (犬) が います。
    Có con chó.
  • ミラーさん が います。
    Có anh Miller.
2

Danh từ (Địa điểm) に Danh từ (Vật/Người) が あります/います

Đây là cấu trúc hoàn chỉnh nhất để diễn tả "Ở đâu đó có cái gì/có ai". Địa điểm nơi đối tượng tồn tại được xác định bởi trợ từ に (ni).

Địa điểm に Người/Vật が あります / います

Câu khẳng định:

わたしのへや に つくえ が あります。

Ở phòng của tôi có cái bàn.

じむしょ に ミラーさん が います。

Ở văn phòng có anh Miller.

Câu nghi vấn (Hỏi ở đâu có cái gì/ai):

Khi muốn hỏi ở một địa điểm có cái gì, dùng từ để hỏi 何 (なに - cái gì). Khi hỏi có ai, dùng だれ (ai).

Hỏi đồ vật (なに):

Q: ちか に なに が ありますか。

(Ở dưới tầng hầm có cái gì?)

A: レストラン が あります。

(Có nhà hàng.)

Hỏi con người (だれ):

Q: うけつけ に だれ が いますか。

(Ở quầy tiếp tân có ai?)

A: きむらさん が います。

(Có chị Kimura.)

3

Danh từ (Vật/Người) は Danh từ (Địa điểm) に あります/います

Mẫu câu này có vẻ giống cấu trúc 2, nhưng ý nghĩa nhấn mạnh hoàn toàn khác. Cấu trúc này dùng để thông báo vị trí của một đối tượng đã được xác định (người nói và người nghe đều đã biết về đối tượng đó). Chủ đề của câu đưa lên đầu và đi với trợ từ は (wa).

Người/Vật đã biết は Địa điểm に あります / います

とうきょうディズニーランド は ちばけん に あります。

Công viên Tokyo Disneyland (thì) ở tỉnh Chiba.

Giải thích: Cả 2 đều biết Tokyo Disneyland, câu này chỉ cung cấp thông tin nó nằm ở đâu.

ミラーさん は じむしょ に います。

Anh Miller (thì) ở văn phòng.

Câu hỏi vị trí (Ở đâu):

Dùng từ để hỏi どこ (ở đâu) để đặt câu hỏi.

Q: とうきょうディズニーランド は どこ に ありますか。

(Công viên Tokyo Disneyland ở đâu?)

A: ちばけん に あります。 (Ở tỉnh Chiba).

lightbulb Chú ý rút gọn: Trong văn nói, khi vị ngữ đã rõ ràng, ta có thể rút gọn mẫu câu này bằng cách dùng 「~です」 đã học ở Bài 3 thay cho 「~にあります / います」.
Ví dụ: ミラーさんはどこにいますか。 (Anh Miller ở đâu?) -> じむしょ です。 (Ở văn phòng).
4

Danh từ 1 の Danh từ 2 (Vị trí)

Các từ chỉ vị trí (trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau...) là Danh từ. Do đó, để tạo thành một cụm từ chỉ địa điểm chi tiết, ta dùng trợ từ の để nối Danh từ vật/người với Danh từ vị trí. Cụm từ mới này đóng vai trò như một Danh từ (địa điểm) hoàn chỉnh và có thể đi kèm trợ từ に, で,...

Ví dụ: 机 (Bàn) + の + 上 (Trên) = Trên bàn
  • つくえのうえ に しゃしんが あります。

    Ở trên bàn có bức ảnh.

  • ゆうびんきょくは ぎんこうのとなり に あります。

    Bưu điện thì ở bên cạnh ngân hàng.

  • えきのちかく で ともだちにあいました。

    Tôi đã gặp bạn ở gần ga. (Dùng で vì hành động "gặp" xảy ra tại địa điểm đó).

5

N1 や N2 [など]

Trợ từ や (ya) dùng để nối các danh từ. Khác với trợ từ と (nghĩa là "và", dùng liệt kê toàn bộ), trợ từ や dùng để liệt kê tượng trưng, tiêu biểu một vài đối tượng trong số nhiều đối tượng có mặt.

Thường có thể thêm など (nado - vân vân, những thứ như thế) ở cuối danh từ cuối cùng để nhấn mạnh rằng vẫn còn các vật khác chưa được kể tên.

はこのなかに てがみ や しゃしんが あります。

Trong hộp có những thứ như thư và ảnh.

はこのなかに てがみ や しゃしん など が あります。

Trong hộp có những thứ như thư, ảnh, v.v...

forum Mẫu Câu Giao Tiếp Thường Ngày

6. Xác nhận lại thông tin: [Từ/Cụm từ] ですか

Trợ từ か mang chức năng xác nhận. Khi người nghe nói một từ khóa, bạn lặp lại từ đó cộng với ですか để xác nhận xem mình nghe có đúng không hoặc định hình lại câu chuyện.

A: ユニューヤ・ストアは どこですか。(Siêu thị Yunyu-ya ở đâu?)

B: ユニューヤ・ストア ですか。あのビルの中です。(Siêu thị Yunyu-ya ấy à? Ở trong tòa nhà đằng kia.)

7. Hỏi lịch sự tế nhị: ~は ありませんか

Thay vì hỏi trực tiếp là ありますか (Có không?), người Nhật dùng ありませんか (Không có sao? / Có... không ạ?) khi đi mua sắm, tìm đồ. Cách hỏi phủ định này mang tính tế nhị, lịch sự hơn, chuẩn bị sẵn tâm lý cho việc người đối diện trả lời là "Không có".

Khách: チリソースは ありませんか。

Xin hỏi ở đây có tương ớt không ạ?


III. Mẫu Câu & Hội Thoại Ứng Dụng

1. あそこに サトウさんが います。
Ở chỗ kia có chị Sato.

2. つくえのうえに しゃしんが あります。
Ở trên bàn có bức ảnh.

3. かぞくは ニューヨークに います。
Gia đình tôi ở New York.

Q: あそこに 男の人が いますね。あの人は だれですか。

Ở chỗ kia có một người đàn ông nhỉ. Anh ấy là ai?

A: IMCの ミラーさんです。

Là anh Miller, nhân viên công ty IMC.


Q: 庭に だれが いますか。

Ở ngoài vườn có ai thế?

A: だれも いません。猫が います。

Không có ai cả. Có con mèo.


Q: 郵便局は どこに ありますか。

Bưu điện ở đâu?

A: 駅の近くです。銀行の前に あります。

Ở gần ga. Ở đằng trước ngân hàng.

chat_bubble Hội Thoại (会話): Có tương ớt không ạ?

Anh Miller

すみません、ユニューヤ・ストアは どこですか。

Xin lỗi, Siêu thị Yunyu-ya ở đâu ạ?

Người đi đường

ユニューヤ・ストアですか。あそこに 白いビルが ありますね。あのビルの中です。

Siêu thị Yunyu-ya ấy à? Anh có thấy tòa nhà màu trắng đằng kia không. Nó ở trong tòa nhà đó.

そうですか。どうも すみません。

Thế ạ. Cám ơn bà.

--- Tại siêu thị ---

あのう、チリソースは ありませんか。

Xin hỏi, ở đây có tương ớt không ạ?

Nhân viên bán hàng

はい。右のおくに スパイス・コーナーが あります。チリソースは 下から 2段目です。

Có ạ. Ở bên phải, phía trong cùng có góc gia vị. Tương ớt ở giá số 2 từ dưới lên.

わかりました。どうも。

Tôi hiểu rồi. Cám ơn chị.


IV. Văn Hóa & Thông Tin Tham Khảo: Nhà Của Người Nhật

うちの中 (Trong nhà)

ベランダ (10)
(7) 居間 (Phòng khách) weekend
(8) 寝室 (Ngủ) bed
(9) 廊下 (Hành lang)
(5)台所 & (6)食堂 countertops restaurant
(4) 洗面所
(3) 風呂場 bathtub
(2) トイレ
(1) 玄関

Mô phỏng sơ đồ nhà ở Nhật Bản

  • ① げんかん (玄関) Cửa ra vào
  • ② トイレ Toa-lét, nhà vệ sinh
  • ③ ふろば (風呂場) Phòng tắm
  • ④ せんめんじょ (洗面所) Bồn rửa mặt
  • ⑤ だいどころ (台所) Nhà bếp
  • ⑥ しょくどう (食堂) Phòng ăn
  • ⑦ いま (居間) Phòng khách sinh hoạt
  • ⑧ しんしつ (寝室) Phòng ngủ
  • ⑨ ろうか (廊下) Hành lang
  • ⑩ ベランダ Ban-công

hot_tub Cách sử dụng phòng tắm (風呂場) ở Nhật

Phòng tắm ở Nhật Bản (Ofuro) có sự phân chia rõ ràng giữa khu vực rửa mặt, toilet và bồn tắm. Bồn tắm không dùng để kỳ cọ cơ thể mà dùng để ngâm mình thư giãn. Dưới đây là các nguyên tắc quan trọng:

1
shower

Bắt buộc phải tắm rửa sạch sẽ bên ngoài bồn bằng vòi hoa sen trước khi bước vào bồn ngâm.

2
soap

Tuyệt đối không dùng xà phòng, dầu gội đầu hay nhúng khăn tắm vào trong bồn ngâm. Bồn chỉ chứa nước sạch, nóng để thư giãn cơ bắp.

3
water_drop

Khi ngâm xong, không xả nước đi mà đậy nắp bồn lại để giữ nhiệt cho người thân trong gia đình sử dụng tiếp nước đó.

Lưu ý về Toa-lét (トイレ)

Ở Nhật hiện nay có hai loại Toa-lét chính: kiểu Tây Âu (bồn cầu ngồi bệt, phổ biến ở hầu hết mọi nơi, thường đi kèm hệ thống vòi rửa thông minh Washlet) và kiểu Nhật Bản (bồn cầu ngồi xổm, thường thấy ở các nhà ga cũ hoặc công viên). Ngoài ra, khi bước vào Genkan (玄関 - Cửa ra vào), người Nhật luôn tháo giày và đổi sang dép đi trong nhà, và khi vào nhà vệ sinh sẽ có loại dép chuyên dụng khác dành riêng cho nhà vệ sinh.

Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay

Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 6: Hành động, sự vật và địa điểm

80 câu60 phút

Làm bài ngay
Từ khóa
lý thuyết tiếng nhật bài 10tiếng nhật sơ cấp 1minna no nihongo bài 10ngữ pháp tiếng nhật N5 bài 10từ vựng tiếng nhật bài 10ngữ pháp あります いますtừ vựng chỉ vị trítrợ từ やhọc tiếng nhật cơ bản
Nội dung kiến thức trên LetQA được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế giáo trình, tài liệu chính thức của nhà trường. Xem miễn trừ trách nhiệm
Quảng cáo
Quảng cáo