Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 2: Đồ vật, sở hữu và đại từ chỉ thị

Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 2 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Nắm vững từ vựng đồ vật hàng ngày, văn hóa chào hỏi của người Nhật và các điểm ngữ pháp N5 quan trọng như: đại từ chỉ thị (これ, それ, あれ), câu hỏi lựa chọn, cùng cách sử dụng trợ từ の để chỉ sự sở hữu hoặc giải thích [1].

  • 15 lượt xem
  • Cập nhật 28/05/2026
  • 12 phút đọc
  • Biên soạn: Cuong Ta
Làm trắc nghiệm chương này
Mục lục 1
  1. Bài 2: Đồ vật, Sở hữu & Đại từ chỉ thị

Bài 2: Đồ vật, Sở hữu & Đại từ chỉ thị

I. Từ vựng

Phần từ vựng của Bài 2 tập trung cung cấp cho người học những danh từ cơ bản nhất để gọi tên các đồ vật xung quanh trong đời sống hàng ngày, cùng với bộ đại từ chỉ thị vô cùng quan trọng dùng để định vị không gian. Dưới đây là phân tích chi tiết và chuyên sâu cho từng nhóm từ vựng để bạn có thể ghi nhớ nhanh chóng và ứng dụng chính xác vào thực tế.

1. Nhóm Đại từ chỉ thị (Sử dụng độc lập)

Đây là nhóm từ dùng để thay thế cho một danh từ chỉ vật thể. Chúng đứng độc lập và đóng vai trò như một chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Điểm mấu chốt để ghi nhớ nhóm này là khoảng cách từ vật thể đó so với người nói và người nghe.

pan_tool_alt これ

Cái này, đây

Được sử dụng khi vật thể đang nằm ở vị trí rất gần với người đang nói chuyện. Thường là vật mà người nói đang cầm trên tay, hoặc nằm ngay sát cạnh họ. Khái niệm "gần" ở đây mang tính tương đối trong không gian giao tiếp.

front_hand それ

Cái đó, đó

Được sử dụng để chỉ định vật thể nằm ở vị trí xa người nói, nhưng lại nằm ở vị trí gần với người đang nghe. Nó hướng sự chú ý của câu chuyện về phía khu vực không gian của đối phương (người đang giao tiếp cùng bạn).

explore あれ

Cái kia, kia

Từ này được dùng khi vật thể nằm ở một vị trí cách xa cả người nói lẫn người nghe. Cả hai người đều phải phóng tầm mắt hoặc nhìn về một hướng thứ ba để thấy được vật thể đó. Nó đại diện cho không gian xa xôi khách quan.

2. Nhóm Định từ (Bắt buộc đi kèm danh từ)

Khác với nhóm 1, nhóm định từ này không bao giờ đứng một mình. Chúng bắt buộc phải có một danh từ theo ngay sau lưng để làm rõ đối tượng đang được nhắc đến là gì. Cấu trúc luôn là この / その / あの+Danh từ\text{この / その / あの} + \text{Danh từ}.

この~

~ này

Chỉ một vật/người cụ thể ở gần người nói. Ví dụ: この ほん (Quyển sách này - cuốn sách tôi đang cầm). Nó nhấn mạnh vào một đối tượng cụ thể thay vì chỉ nói chung chung là "cái này".

その~

~ đó

Chỉ một vật/người cụ thể ở gần người nghe. Ví dụ: その かばん (Cái cặp đó - cái cặp bạn đang đeo). Rất hữu ích khi bạn muốn hỏi thông tin về đồ vật mà đối tác giao tiếp đang sở hữu.

あの~

~ kia

Chỉ một vật/người cụ thể ở xa cả hai người. Ví dụ: あの ひと (Người kia - người đang đứng ở xa đằng kia). Rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến một nhân tố thứ ba trong không gian.

3. Nhóm Từ vựng: Ấn phẩm & Văn phòng phẩm

Đây là các danh từ phổ biến nhất trong môi trường học tập và làm việc. Việc ghi nhớ Hán tự (Kanji) đi kèm sẽ giúp bạn tiến bộ rất nhanh.

ほん (本) Sách

Dùng chung cho mọi loại sách (giáo khoa, tiểu thuyết). Chữ Hán "Bản" tượng trưng cho gốc rễ.

じしょ (辞書) Từ điển

Công cụ tra cứu ngôn ngữ không thể thiếu. Kết hợp với từ loại để tạo thành từ điển chuyên ngành.

ざっし (雑誌) Tạp chí

Các ấn phẩm xuất bản định kỳ mang tính chất giải trí, thời trang hoặc tin tức tổng hợp.

しんぶん (新聞) Báo

Báo chí tin tức hàng ngày. Chữ Hán ghép từ "Tân" (mới) và "Văn" (nghe), tức là những tin mới nghe được.

ノート Vở

Từ mượn tiếng Anh "Note", dùng để chỉ quyển vở viết tay của học sinh, sinh viên.

てちょう (手帳) Sổ tay

Quyển sổ nhỏ bỏ túi dùng để ghi chú lịch trình. Rất quan trọng đối với văn hóa làm việc tại Nhật Bản.

えんぴつ (鉛筆) Bút chì

Loại bút chì gỗ truyền thống dùng để viết hoặc vẽ, cần phải gọt để sử dụng.

ボールペン Bút bi

Từ mượn tiếng Anh "Ballpoint pen". Công cụ viết phổ biến nhất trong đời sống.

シャープペンシル Bút chì kim

Bút chì bấm tiện lợi, không cần gọt. Thường được gọi tắt là シャーペン (Shaapen) trong văn nói.

4. Nhóm Từ vựng: Vật dụng cá nhân & Máy móc

Từ vựng về những vật dụng luôn mang theo bên mình và các thiết bị điện tử phổ thông. Nhóm này có nhiều từ vay mượn từ tiếng nước ngoài (Katakana).

badge
めいし (名刺)
Danh thiếp
credit_card
カード
Thẻ, các, cạc
phone_android
テレホンカード
Thẻ điện thoại
key
かぎ
Chìa khóa
schedule
とけい (時計)
Đồng hồ
umbrella
かさ (傘)
Ô, dù
work
かばん
Cặp sách, túi xách
album
[カセット] テープ
Băng [cát-xét]
mic
テープレコーダー
Máy ghi âm
tv
テレビ
Tivi
radio
ラジオ
Radio
photo_camera
カメラ
Máy ảnh
computer
コンピューター
Máy vi tính
directions_car
じどうしゃ (自動車)
Ô tô, xe hơi

II. Từ và thông tin tham khảo

people 1. Họ (Cách gọi tên người Nhật)

Khác với văn hóa phương Tây hay Việt Nam, trong giao tiếp thông thường ở công sở hoặc xã giao, người Nhật Bản thường xuyên gọi nhau bằng Họ (Tên họ) + "san" thay vì gọi Tên chính. Điều này thể hiện sự tôn trọng khoảng cách cá nhân và lịch sự. Chỉ những người trong gia đình hoặc bạn bè cực kỳ thân thiết mới gọi tên chính. Dưới đây là danh sách những họ phổ biến nhất tại Nhật Bản. Việc ghi nhớ những họ này giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi nghe hội thoại hoặc đọc tin tức.

1佐藤 (Sato)
2鈴木 (Suzuki)
3高橋 (Takahashi)
4田中 (Tanaka)
5渡辺 (Watanabe)
6伊藤 (Ito)
7加藤 (Kato)
8山本 (Yamamoto)
9小林 (Kobayashi)
10斎藤 (Saito)
11吉田 (Yoshida)
12山田 (Yamada)
13佐々木 (Sasaki)
14山口 (Yamaguchi)
15松本 (Matsumoto)
16井上 (Inoue)
17木村 (Kimura)
18清水 (Shimizu)
19阿部 (Abe)
20林 (Hayashi)

handshake 2. Chào hỏi và Văn hóa giao tiếp

初めまして。(Hajimemashite)

Câu chào "Rất hân hạnh được gặp mặt" dùng duy nhất một lần khi lần đầu tiên gặp gỡ một ai đó. Đi kèm với lời chào này, người Nhật có văn hóa đặc trưng là trao đổi danh thiếp (名刺 - meishi), đặc biệt là trong môi trường công sở, kinh doanh. Khi nhận danh thiếp, cần cầm bằng hai tay, đọc lướt qua tên và chức vụ của họ một cách trân trọng, tuyệt đối không cất ngay vào túi quần.

ほんの気持ちです。(Hon no kimochi desu)

Dịch sát nghĩa là "Đây chỉ là một chút tấm lòng thành của tôi". Câu nói vô cùng khiêm tốn này được sử dụng khi bạn tặng quà cho ai đó. Ở Nhật Bản, khi chuyển nhà đến một khu vực mới, có phong tục truyền thống là mang theo một món quà nhỏ (như xà phòng, khăn tắm, bánh kẹo, đồ dùng gia đình...) đến chào hỏi những người hàng xóm xung quanh để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp ngay từ đầu.

III. Giải thích ngữ pháp

1

Cấu trúc: これ / それ / あれ

「これ」,「それ」 và 「あれ」 là những đại từ chỉ thị đồ vật. Về mặt ngữ pháp, chúng đóng vai trò độc lập và được sử dụng hệt như những danh từ thông thường. Chúng có thể làm chủ ngữ, đứng trước trợ từ 「は」 (wa). Nguyên tắc phân biệt dựa hoàn toàn vào khoảng cách vật lý và tâm lý.

Mô hình không gian đại từ chỉ thị

これ (Kore) Người nói それ (Sore) Người nói Người nghe あれ (Are)
Ví dụ ①

それは辞書ですか。

(Sore wa jisho desu ka?)

➤ Đó có phải là quyển từ điển không?

Giải thích: Người nói đang hỏi về cuốn sách mà người nghe đang cầm hoặc đang ở rất gần người nghe.

Ví dụ ②

これをください。

(Kore o kudasai.)

➤ Cho tôi cái này. (Từ bài 3 trở đi)

Giải thích: Người nói đang chỉ vào đồ vật nằm ngay trong tay mình hoặc ngay trước mặt mình, ví dụ như chọn món ăn trên menu.

2

Cấu trúc: この / その / あの + Danh từ

「この」,「その」 và 「あの」 là các định từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ. Sự khác biệt cốt lõi so với phần 1 là chúng TUYỆT ĐỐI KHÔNG BAO GIỜ đứng một mình. Luôn luôn phải có một Danh từ theo ngay sau lưng nó. Các quy tắc về không gian (gần nói, gần nghe, xa cả hai) hoàn toàn giống với phần 1.

この / その / あの+Danh từ+は+......\text{この / その / あの} + \text{Danh từ} + \text{は} + \text{......}
Ví dụ ③

この本はわたしのです。

(Kono hon wa watashi no desu.)

➤ Quyển sách này là của tôi.

Phân tích: Ở đây không nói trống không là "Cái này là của tôi" (Kore wa watashi no desu), mà làm rõ luôn đối tượng là "Cuốn SÁCH này". "Kono" bổ nghĩa trực tiếp cho "Hon" (Sách).

Ví dụ ④

あの方はどなたですか。

(Ano kata wa donata desu ka?)

➤ Vị kia là ai?

Phân tích: Nhóm "Kono/Sono/Ano" có thể dùng cho người (Kata/Hito), trong khi "Kore/Sore/Are" tuyệt đối không được dùng để chỉ người (sẽ bị coi là vô lễ).

3

Cấu trúc: そうです / そうじゃありません

Mẫu câu này cực kỳ hữu dụng trong giao tiếp hàng ngày. Thay vì lặp lại toàn bộ danh từ mà người hỏi vừa hỏi để xác nhận đúng sai (Yes/No Question), người Nhật sử dụng từ thay thế 「そう」 (Sou) mang ý nghĩa là "Như vậy / Đúng thế".

check_circle Phủ định / Khẳng định
  • Xác nhận ĐÚNG:

    はい、そうです。

    Vâng, phải. (Đúng là như vậy)

  • Xác nhận SAI:

    いいえ、そうじゃありません。

    Không, không phải (như vậy).

warning Cách nói thay thế (Phổ biến)

Trong thực tế, khi đối phương đoán sai một sự vật, để trả lời "Không phải", người Nhật rất hay dùng động từ 「ちがいます」 (Chigaimasu - Sai, nhầm, khác biệt) thay cho "Sou ja arimasen". Câu này nghe tự nhiên và gọn gàng hơn rất nhiều.

いいえ、違います。

Không, không phải. / Sai rồi.

Hội thoại mẫu (Ví dụ ⑤, ⑥, ⑦):

A: それはテレホンカードですか。 (Đó có phải là thẻ điện thoại không?)

B1 (Đúng): ・・・はい、そうです。 (Vâng, phải.)

B2 (Sai): ・・・いいえ、そうじゃありません。 (Không, không phải.)

B3 (Sai - Tự nhiên): ・・・いいえ、ちがいます。 (Không, sai rồi/nhầm rồi.)

4

Câu hỏi lựa chọn: Câu 1 か、Câu 2 か

Mẫu câu nghi vấn này dùng để hỏi về sự lựa chọn của người nghe, dịch nôm na là "A hay là B?". Người nghe sẽ phải đưa ra quyết định lựa chọn 1 trong 2 đáp án (Câu 1 hoặc Câu 2).

error
LƯU Ý ĐẶC BIỆT: Đối với dạng câu hỏi lựa chọn này, khi trả lời tuyệt đối không được dùng 「はい」 (Vâng) hay 「いいえ」 (Không). Bạn bắt buộc phải lặp lại thẳng nguyên văn đáp án mà bạn lựa chọn. Cuối mỗi vế câu hỏi đều lên giọng ở trợ từ 「か」.
Ví dụ ⑧

A: これは「99」ですか、「77」ですか。

(Kore wa 'kyuu' desu ka, 'nana' desu ka?)

➤ Đây là số "9" hay số "7"?

B: ・・・「99」です。

('Kyuu' desu.)

➤ Đó là số "9".

5

Mở rộng trợ từ の: Danh từ 1 の Danh từ 2

Ở Bài 1, chúng ta đã làm quen với trợ từ 「の」 mang ý nghĩa "thuộc về" (như nhân viên của công ty IMC). Ở bài 2, chức năng của trợ từ 「の」 được mở rộng với 2 cách dùng vô cùng quan trọng, kết nối hai danh từ lại với nhau.

Cách 1: N1 giải thích N2 nói về cái gì (Thể loại/Chủ đề)

Trong trường hợp này, N1 đóng vai trò như một tính từ phân loại, chỉ rõ nội dung, chủ đề hoặc thể loại của N2.

⑨ これはコンピューターの本です。

(Kore wa konpyuutaa no hon desu.)

➤ Đây là quyển sách về máy vi tính.

Giải thích: Quyển sách này nội dung nói về máy tính, không phải sách lịch sử hay sách tiếng Nhật. Máy tính (N1) bổ nghĩa làm rõ chủ đề cho sách (N2).

Cách 2: N1 giải thích N2 thuộc sở hữu của ai

Đây là cấu trúc sở hữu cơ bản nhất trong tiếng Nhật. Dịch nôm na là "N2 của N1". Trật tự từ bị ngược so với tiếng Việt.

⑩ これはわたしの本です。

(Kore wa watashi no hon desu.)

➤ Đây là quyển sách của tôi.

Giải thích: Tôi (N1) là chủ sở hữu của quyển sách (N2).

lightbulb Quy tắc giản lược Danh từ 2

Trong tiếng Nhật, để tránh lặp từ dài dòng, khi một đồ vật (Danh từ 2) đã được nhắc đến rõ ràng ở phần trước hoặc cả hai người đang nhìn thấy nó, ta có thể giản lược vứt bỏ Danh từ 2. Lúc này cấu trúc rút gọn thành N1 のN_1 \text{ の}. Tuy nhiên, tuyệt đối không được lược bỏ nếu N2 là một danh từ chỉ người.

Cho phép lược bỏ (Vật thể):

⑪ あれはだれのかばんですか。

・・・佐藤さんの(かばん)です。

Kia là cái cặp sách của ai? - Đó là (cái cặp) của chị Sato.

⑫ このかばんはあなたのですか。

・・・いいえ、わたしの(かばん)じゃありません。

Cái cặp này là của bạn à? - Không, không phải (cặp) của tôi.

KHÔNG được lược bỏ (Con người):

⑬ ミラーさんはIMCの社員ですか。

・・・はい、IMCのです。

・・・はい、IMCの社員です。

Anh Miller có phải là nhân viên IMC không? - Vâng, anh ấy là nhân viên của IMC.

6

Thể hiện cảm xúc: そうですか (Thế à / Vậy à)

Mặc dù kết thúc bằng trợ từ nghi vấn 「か」, nhưng 「そうですか」 trong trường hợp này không phải là một câu hỏi. Nó được dùng như một câu cảm thán khi người nói tiếp nhận được một thông tin mới mẻ từ đối phương và muốn bày tỏ thái độ hiểu biết, đồng tình hoặc ngạc nhiên nhẹ ("Thế à", "Ra là vậy", "Ồ vậy sao").

Ví dụ ⑭

A: この傘はあなたのですか。

(Kái ô này có phải của anh không?)

B: いいえ、違います。シュミットさんのです。

(Không, không phải. Của anh Schmidt.)

A: そうですか。arrow_downward

(Thế à.)

record_voice_over Chú ý phát âm & Ngữ điệu

Để thể hiện sự tiếp nhận thông tin (thế à, ra là vậy), bạn phải HẠ GIỌNG (xuống giọng) ở âm cuối 「か」. Nếu bạn lên giọng 「か⤴」, nó sẽ biến thành một câu hỏi mang tính nghi ngờ ("Thật thế á?", "Có đúng thế không?"), điều này có thể gây hiểu lầm hoặc mất lịch sự trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp thông thường.

Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay

Trắc nghiệm tiếng Nhật SC1 Bài 1: Chào hỏi, giới thiệu bản thân

80 câu60 phút2 lượt làm

Làm bài ngay
Từ khóa
lý thuyết tiếng nhật bài 2tiếng nhật sơ cấp 1minna no nihongo bài 2ngữ pháp tiếng nhật N5 bài 2từ vựng tiếng nhật bài 2đại từ chỉ thị これ それ あれngữ pháp N5
Nội dung kiến thức trên LetQA được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế giáo trình, tài liệu chính thức của nhà trường. Xem miễn trừ trách nhiệm
Quảng cáo
Quảng cáo