Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 17: Cơ thể, sức khỏe, khám bệnh
Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 17 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học giúp bạn nắm vững hệ thống từ vựng về chủ đề sức khỏe, cơ thể người, các loại bệnh tật và các điểm ngữ pháp N5 cực kỳ quan trọng: cách chia động từ sang thể phủ định ngắn (thể ない), mẫu câu yêu cầu đừng làm gì (Vないでください), mẫu câu bắt buộc phải làm (Vなければなりません), không cần phải làm (Vなくてもいいです) và giới hạn thời gian với trợ từ までに.
Bài 17: Cơ thể, Sức Khoẻ &
Khám bệnh
I. Từ vựng cốt lõi
Trong bài học này, chúng ta sẽ làm quen với nhóm từ vựng liên quan đến các hoạt động thường ngày, các khái niệm liên quan đến công việc, sức khỏe và các quy định bắt buộc. Việc nắm vững các từ vựng này là cơ sở quan trọng để áp dụng trôi chảy các cấu trúc ngữ pháp về sự cấm đoán, sự bắt buộc và sự cho phép.
1. Động từ (Verb)
おぼえます (覚えます) II
Ý nghĩa: Nhớ, ghi nhớ
Diễn tả hành động lưu giữ thông tin vào trí óc hoặc trạng thái đang nhớ một điều gì đó.
わすれます (忘れます) II
Ý nghĩa: Quên
Hành động không thể nhớ lại hoặc việc để quên đồ vật ở đâu đó.
なくします I
Ý nghĩa: Mất, đánh mất
Sử dụng khi bạn làm rơi hoặc không tìm thấy đồ vật quan trọng (ví dụ: đánh mất hộ chiếu, ví tiền).
だします (出します) I
Ý nghĩa: Nộp [bản/bài báo cáo]
Cách dùng phổ biến: レポートを出します (Nộp báo cáo), しゅくだいを出します (Nộp bài tập).
はらいます (払います) I
Ý nghĩa: Trả tiền, thanh toán
Dùng khi thanh toán hóa đơn, trả tiền học phí hoặc mua đồ.
かえします (返します) I
Ý nghĩa: Trả lại
Hoàn trả lại đồ vật đã mượn cho chủ cũ (ví dụ: trả sách cho thư viện, trả tiền đã vay).
でかけます (出かけます) II
Ý nghĩa: Ra ngoài
Rời khỏi nhà hoặc cơ quan để đi đâu đó với mục đích nhất định.
ぬぎます (脱ぎます) I
Ý nghĩa: Cởi (quần áo, giầy dép)
Hành động tháo bỏ trang phục. Ở Nhật Bản, việc cởi giày trước khi vào nhà là quy tắc văn hóa bắt buộc.
もっていきます (持って行きます) I
Ý nghĩa: Mang đi, mang theo
Di chuyển đồ vật từ vị trí hiện tại ra xa phía người nói.
もってきます (持って来ます) III
Ý nghĩa: Mang đến
Di chuyển đồ vật từ nơi khác tiến về phía vị trí của người nói hiện tại.
しんぱいします (心配します) III
Ý nghĩa: Lo lắng
Trạng thái tâm lý bồn chồn, không yên tâm về một sự việc, sức khỏe của ai đó.
ざんぎょうします (残業します) III
Ý nghĩa: Làm thêm, làm quá giờ
Làm việc vượt qua khung giờ quy định thông thường. Đây là một khái niệm rất phổ biến trong văn hóa công sở Nhật.
しゅっちょうします (出張します) III
Ý nghĩa: Đi công tác
Di chuyển đến một địa phương, thành phố hoặc quốc gia khác vì mục đích công việc.
のみます (飲みます) I
Ý nghĩa: Uống [thuốc]
Cách dùng: くすりを 飲みます. Dù tiếng Việt dùng "uống thuốc", nhưng tiếng Nhật bắt buộc dùng động từ 飲みます (không dùng động từ ăn 食べます cho thuốc).
はいります (入ります) I
Ý nghĩa: Tắm bồn [vào bồn tắm]
Cách dùng: おふろに 入ります. Ngâm mình vào bồn tắm (Ofuro) là nét văn hóa đặc trưng giúp thư giãn mỗi tối của người Nhật.
2. Tính từ (Adjective)
たいせつ [な] (大切 [な])
Ý nghĩa: Quan trọng, quý giá
Dùng để chỉ những vật phẩm, con người hoặc sự kiện mang ý nghĩa lớn lao không thể đánh mất.
だいじょうぶ [な] (大丈夫 [な])
Ý nghĩa: Không sao, không có vấn đề gì
Được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp để trấn an, xác nhận sự an toàn hoặc từ chối khéo léo.
あぶない (危ない)
Ý nghĩa: Nguy hiểm
Dùng để cảnh báo tình huống, địa điểm hoặc hành động có khả năng gây ra tai nạn, tổn thương.
3. Danh từ & Trạng từ (Noun & Adverb)
もんだい (問題)
Vấn đề, câu hỏi (trong bài thi)
こたえ (答え)
Câu trả lời, lời giải đáp
きんえん (禁煙)
Cấm hút thuốc (thường thấy biển báo ở nơi công cộng)
[けんこう] ほけんしょ
Thẻ bảo hiểm [y tế]. Bắt buộc mang theo khi đi khám bệnh.
かぜ
Cảm, cúm (bệnh thường gặp)
ねつ (熱)
Sốt (nhiệt độ cơ thể cao)
びょうき (病気)
Ốm, bệnh tật nói chung
くすり (薬)
Thuốc (đông y, tây y)
[お] ふろ
Bồn tắm
せんせい (先生)
Bác sĩ (Cách gọi tôn kính đối với bác sĩ)
うわぎ (上着)
Áo khoác, áo mặc ngoài
したぎ (下着)
Quần áo lót
2、3にち (2、3日) / 2、3~
Vài ngày / Vài ~ (Chỉ số lượng ước lượng, không cố định). "~" là hậu tố chỉ cách đếm.
~までに
Trước (Chỉ thời hạn bắt buộc phải hoàn thành một việc gì đó).
ですから
Vì thế, vì vậy, do đó. (Từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả ở đầu câu).
II. Từ & Thông tin tham khảo: Cơ thể & Bệnh tật
Từ vựng chuyên đề y tế cực kỳ quan trọng khi sinh sống tại Nhật. Dưới đây là cách mô tả các bộ phận cơ thể và triệu chứng bệnh thường gặp để bạn có thể tự tin giao tiếp khi đi khám bác sĩ.
1. Cơ thể (からだ - 体)
2. Bệnh & Triệu chứng (びょうき - 病気)
- どうしましたか Anh/Chị bị làm sao? (Câu bác sĩ thường hỏi)
- 頭が痛い Đau đầu (あたまが いたい)
- おなかが痛い Đau bụng (おなかが いたい)
- 歯が痛い Đau răng (はが いたい)
- 熱がある Bị sốt (ねつが ある)
- せきが出る Bị ho (せきが でる)
- 鼻水が出る Sổ mũi, chảy nước mũi (はなみずが でる)
- 血が出る Chảy máu (ちが でる)
- 吐き気がする Buồn nôn (はきけが する)
- 寒気がする Gai người, ớn lạnh (さむけが する)
- めまいがする Chóng mặt, hoa mắt
- 下痢をする Tiêu chảy (げりを する)
- 便秘をする Táo bón (べんぴを する)
- けがをする Bị thương
- やけどをする Bị bỏng
- 食欲がない Không muốn ăn, chán ăn (しょくよくが ない)
- 肩がこる Đau mỏi vai gáy (かたが こる)
- 体がだるい Mỏi người, uể oải (からだが だるい)
- かゆい Ngứa
Các loại bệnh thường gặp:
III. Phần Dịch: Mẫu câu & Hội thoại
Mẫu Câu Cơ Bản
1. Xin đừng chụp ảnh ở đây.
Cấu trúc V-ないでください (Yêu cầu ai đó KHÔNG làm gì).
2. Anh/Chị phải trình hộ chiếu.
Cấu trúc V-なければなりません (Bắt buộc phải làm gì).
3. Anh/Chị không phải nộp bài báo cáo.
Cấu trúc V-なくてもいいです (Không cần thiết phải làm gì).
Ví Dụ Thực Tế
-
1. Đỗ xe ô tô
- Xin đừng đỗ xe ô-tô ở đó.
- Xin lỗi.
-
2. Hỏi ý kiến bác sĩ
- Thưa bác sĩ, tôi uống rượu được không ạ?
- Không, anh/chị đừng uống rượu trong 2, 3 ngày.
- Vâng, tôi rõ rồi ạ.
-
3. Lời mời và từ chối
- Tối nay chúng ta đi uống được không?
- Xin lỗi, hôm nay tôi có hẹn với vợ. Vì thế phải về nhà sớm.
-
4. Thời hạn nộp bài
- Bài báo cáo phải nộp trước bao giờ?
- Anh/Chị hãy nộp trước thứ sáu.
-
5. Hỏi về chi phí
- Trẻ con cũng phải trả tiền ạ?
- Không, không phải trả.
Hội thoại: Ông bị làm sao?
Tại phòng khám bác sĩ
Bác sĩ
Ông bị làm sao?
Matsumoto
Từ hôm qua họng tôi bị đau, và người hơi sốt.
Bác sĩ
Thế à. Ông há miệng ra.
Ông bị cúm rồi. Ông hãy nghỉ ngơi lấy sức.
Matsumoto
Thưa bác sĩ, ngày mai tôi phải đi công tác ở Tokyo.
Bác sĩ
Thế thì ông uống thuốc, và đi ngủ sớm hôm nay.
Thêm nữa, hôm nay ông đừng tắm bồn nhé.
Matsumoto
Vâng, tôi hiểu rồi ạ.
Bác sĩ
Ông nhớ giữ gìn sức khỏe. (お大事に - Lời chúc phổ biến dành cho người ốm).
Matsumoto
Cám ơn bác sĩ.
IV. Giải thích ngữ pháp cốt lõi
Cách chia động từ Thể ない (V-nai)
Thể của động từ khi đi kèm với đuôi 「ない」 được gọi là thể ない của động từ. Mẫu thể này là nền tảng để tạo ra vô số các cấu trúc ngữ pháp phủ định, cấm đoán hoặc bắt buộc trong tiếng Nhật. Ví dụ, bộ phận 「かか」 trong 「かかない」 là thể ない của động từ 「かきます (viết)」。
Đối với động từ nhóm này, âm cuối của thể ます thuộc "hàng い", vì thế chúng ta chỉ cần đổi âm này sang âm tương ứng thuộc "hàng あ" rồi thêm ない.
- かきます → かかない
- よみます → よまない
- とります → とらない
- いそぎます → いそがない
- あそびます → あそばない
- まちます → またない
- はなします → はなさない
すいます → すわない
Đối với động từ nhóm này thì cách chia vô cùng đơn giản. Thể ない giữ nguyên phần gốc từ giống hệt với thể ます, chỉ cần bỏ ます thêm ない.
- たべます → たべない
- みます → みない
- おぼえます → おぼえない
- わすれます → わすれない
Nhóm III chỉ có 2 động từ bất quy tắc là します (làm) và きます (đến). Các bạn cần học thuộc lòng cách biến đổi của 2 động từ này vì chúng không theo quy luật chung.
- べんきょうします → べんきょうしない
- しんぱいします → しんぱいしない
- ざんぎょうします → ざんぎょうしない
- もってきます → もってこない
V-ないでください (Xin đừng...)
Mẫu câu này dùng khi muốn yêu cầu hoặc ra lệnh nhẹ nhàng cho ai đó đừng/không được làm một việc gì đó. Thường sử dụng ở nơi công cộng, biển báo hoặc bác sĩ khuyên bệnh nhân.
① わたしは 元気ですから、心配しないでください。
Tôi khỏe nên anh/chị xin đừng lo lắng.
② ここで 写真を 撮らないでください。
Xin đừng chụp ảnh ở đây.
V-なければなりません (Phải...)
Mẫu câu này biểu thị một nghĩa vụ, một hành động bắt buộc phải làm mà không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của người thực hiện. Chú ý: Mặc dù cấu trúc chứa nhiều chữ "nai/masen", nó mang ý nghĩa Khẳng định (Phải làm).
③ 薬を 飲まなければなりません。
Tôi phải uống thuốc.
毎日、日本語を 勉強しなければなりません。
Mỗi ngày tôi phải học tiếng Nhật.
V-なくてもいいです (Không phải... cũng được)
Trái ngược với mẫu số 3, mẫu câu này cho phép sự miễn trừ. Nó biểu thị rằng một người không cần thiết phải làm một việc gì đó. Thường dùng để đáp lại câu hỏi xin phép hoặc giảm bớt gánh nặng cho người nghe.
④ あした 来なくてもいいです。
Ngày mai anh/chị không phải đến cũng được.
お金を 払わなくてもいいですか。
Tôi không phải trả tiền có được không?
Danh từ (tân ngữ) は
Bình thường tân ngữ đi với trợ từ を. Tuy nhiên, khi muốn nhấn mạnh tân ngữ đó thành chủ đề của câu chuyện, ta đưa nó lên đầu câu và thay を bằng は.
ここに 荷物を 置かないでください。
⑤ 荷物は ここに 置かないでください。
Hành lý thì xin đừng đặt ở đây.
Danh từ (thời gian) までに
Biểu thị thời hạn cuối cùng (Deadline) mà một hành động phải được hoàn tất. Nghĩa là phải xong trước hoặc đúng thời điểm đó.
⑦ 会議は 5時までに 終わります。
Cuộc họp sẽ kết thúc trước 5 giờ.
- まで: Hành động kéo dài liên tục đến thời điểm đó (Làm việc đến 5h).
- までに: Hành động phải xong trước thời điểm đó (Nộp bài trước thứ Sáu).
--- Kết thúc bài 17 ---
Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay
Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 16: Diễn tả một trình tự




