Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 20: Xưng hô và giao tiếp

Làm bài thi trắc nghiệm trực tuyến Bài 20 tiếng Nhật sơ cấp 1 theo giáo trình Minna no Nihongo. Ôn luyện hiệu quả hệ thống từ vựng giao tiếp, đại từ xưng hô thân mật và kiểm tra các điểm ngữ pháp N5 trọng tâm: cách chuyển đổi sang kiểu thông thường (thể ngắn) trong giao tiếp hàng ngày, quy tắc lược bỏ trợ từ (か, を, が, へ), cách dùng từ nối けど, cũng như lược bỏ chữ "い" trong mẫu câu "Vている".

Từ khoá: trắc nghiệm tiếng nhật bài 20 tiếng nhật sơ cấp 1 minna no nihongo bài 20 trắc nghiệm minna no nihongo N5 bài tập ngữ pháp bài 20 từ vựng tiếng nhật bài 20 thi thử tiếng nhật N5 ngữ pháp thể ngắn kiểu thông thường lược bỏ trợ từ

Số câu hỏi: 40 câuSố mã đề: 1 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung

Đoạn văn 1 (1-5): Đọc đoạn nhật ký ngắn sau đây và trả lời các câu hỏi bên dưới.

タイトル:週末の予定

あしたは日曜日だ。この間、キムさんと電話した。あしたみんなで富士山に登る。天気はいいけど、少し寒い。私は今、カメラを修理している。あした、たくさん写真を撮りたい。

Câu 1: 0.25 điểm
Dựa vào đoạn văn, tác giả và mọi người sẽ làm gì vào ngày mai?
A.  
富士山に登る。
B.  
海へ行く。
C.  
京都へ行く。
D.  
うちで休む。
Câu 2: 0.25 điểm
Dựa vào đoạn văn, thời tiết ngày mai sẽ như thế nào?
A.  
天気は悪いけど、暖かい。
B.  
天気はいいけど、寒い。
C.  
天気はいいけど、暑い。
D.  
天気は悪くて、寒い。
Câu 3: 0.25 điểm
Tác giả hiện tại đang làm gì?
A.  
富士山に登っている。
B.  
キムさんに電話している。
C.  
カメラを修理している。
D.  
写真を撮っている。
Câu 4: 0.25 điểm
Câu nào sau đây ĐÚNG với nội dung của đoạn văn?
A.  
筆者は一人で富士山に登る。
B.  
筆者はあしたカメラを買う。
C.  
筆者は今、写真を撮っている。
D.  
この間、筆者はキムさんと電話した。
Câu 5: 0.25 điểm
Tìm từ KHÔNG CÙNG TỪ LOẠI với các từ còn lại trong các đáp án dưới đây.
A.  
ビザ
B.  
直す
C.  
物価
D.  
言葉

Đoạn văn 2 (6-10): Đọc đoạn hội thoại ngắn giữa hai người bạn thân và điền từ thích hợp vào chỗ trống.

A: Bくん、今晩暇( 1 )?
B: ( 2 )、暇だよ。どうして?
A: うちでパーティーをする( 3 )、来ない?
B: いいね。Cさんも( 4 )?
A: Cさんは( 5 )。
B: そうか。じゃ、あとでね。

Câu 6: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống (1).
A.  
✕ (Không điền gì)
B.  
C.  
です
D.  
Câu 7: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống (2).
A.  
はい
B.  
いいえ
C.  
ううん
D.  
うん
Câu 8: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống (3).
A.  
B.  
から
C.  
けど
D.  
Câu 9: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống (4).
A.  
来ます
B.  
来て
C.  
来た
D.  
来る
Câu 10: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống (5).
A.  
来ません
B.  
来ない
C.  
来る
D.  
来なかった
Câu 11: 0.25 điểm
Đâu là thể thông thường (普通体) ĐÚNG của câu sau: 「あした東京へ行きます。」
A.  
あした東京へ行く。
B.  
あした東京へ行った。
C.  
あした東京へ行かない。
D.  
あした東京へ行くんだ。
Câu 12: 0.25 điểm
Đâu là thể thông thường (普通体) ĐÚNG của câu sau: 「毎日忙しいです。」
A.  
毎日忙しいだ。
B.  
毎日忙しかった。
C.  
毎日忙しい。
D.  
毎日忙しいな。
Câu 13: 0.25 điểm
Đâu là thể thông thường (普通体) ĐÚNG của câu sau: 「相撲が好きです。」
A.  
相撲が好き。
B.  
相撲が好きな。
C.  
相撲が好きだ。
D.  
相撲が好きです。
Câu 14: 0.25 điểm
Đâu là thể thông thường (普通体) ĐÚNG của câu sau: 「ドイツへ行ったことがありません。」
A.  
ドイツへ行ったことがない。
B.  
ドイツへ行ったことないだ。
C.  
ドイツへ行ったことがないだ。
D.  
ドイツへ行くことがない。
Câu 15: 0.25 điểm
Đâu là thể thông thường (普通体) ĐÚNG của câu sau: 「富士山に登りたいです。」
A.  
富士山に登るたい。
B.  
富士山に登りたいだ。
C.  
富士山に登りたかった。
D.  
富士山に登りたい。
Câu 16: 0.25 điểm
Trong câu với kiểu thông thường (văn nói), trợ từ nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC PHÉP lược bỏ vì sẽ làm sai lệch hoặc tối nghĩa của câu?
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 17: 0.25 điểm
Câu nào sau đây LƯỢC BỎ TRỢ TỪ SAI nguyên tắc trong giao tiếp thông thường?
A.  
りんご、食べる?
B.  
友達、会う。
C.  
あした京都、行かない?
D.  
そこに、はさみある?
Câu 18: 0.25 điểm
Trong gia đình Nhật Bản, thông thường người vợ sẽ gọi chồng mình là gì khi nói chuyện trước mặt con cái?
A.  
先生
B.  
お兄ちゃん
C.  
お父さん / パパ
D.  
部長
Câu 19: 0.25 điểm
Trong công ty hoặc cửa hàng, nhân viên bán hàng thường xưng hô với khách hàng bằng từ nào để thể hiện sự tôn trọng nhất?
A.  
お客様
B.  
あなた
C.  
D.  
おじいちゃん
Câu 20: 0.25 điểm
Khi đi khám bệnh, bệnh nhân thường xưng hô với bác sĩ là gì?
A.  
医者さん
B.  
部長
C.  
お兄ちゃん
D.  
先生
Câu 21: 0.25 điểm
Chọn câu trả lời ĐÚNG và tự nhiên nhất trong giao tiếp thông thường cho câu hỏi sau: 「コーヒーを飲む?」
A.  
うん、飲む。
B.  
はい、飲む。
C.  
うん、飲みます。
D.  
ううん、飲む。
Câu 22: 0.25 điểm
Trong giao tiếp thông thường, mẫu câu 「~ている」 (đang làm gì/trạng thái) thường được rút gọn như thế nào? Chọn câu đúng cho biến thể của: 「辞書、持っている?」
A.  
辞書、持つ?
B.  
辞書、持った?
C.  
辞書、持てある?
D.  
辞書、持ってる?
Câu 23: 0.25 điểm
Chọn cách dịch đúng và tự nhiên nhất sang tiếng Nhật (thể thông thường) cho đoạn hội thoại: "Cậu có từ điển không? Không, tớ không có."
A.  
辞書、持ってるか? …ううん、持ってない。
B.  
辞書、持ってる? …ううん、持ってない。
C.  
辞書、持ってる? …いいえ、持ってない。
D.  
辞書、持っているの? …ううん、持っていないの。
Câu 24: 0.25 điểm
Chọn cách kết hợp câu ĐÚNG NHẤT trong văn nói thân mật: "Món cơm ca-ri đó tuy hơi cay nhưng ngon."
A.  
そのカレー、辛いから、おいしい。
B.  
そのカレー、辛いと、おいしい。
C.  
そのカレー、辛いけど、おいしい。
D.  
そのカレー、辛いし、おいしい。
Câu 25: 0.25 điểm
Điền từ vựng thích hợp vào chỗ trống: 日本は( )が高いです。
A.  
ビザ
B.  
初め
C.  
終わり
D.  
物価
Câu 26: 0.25 điểm
Điền từ vựng thích hợp vào chỗ trống: アメリカへ行くために、( )が要ります。
A.  
着物
B.  
サラリーマン
C.  
ビザ
D.  
言葉
Câu 27: 0.25 điểm
Điền từ vựng thích hợp vào chỗ trống: 自転車が壊れたから、( )します。
A.  
修理
B.  
電話
C.  
料理
D.  
洗濯
Câu 28: 0.25 điểm
Từ nào sau đây KHÔNG thuộc cùng nhóm nghĩa với các từ còn lại?
A.  
こっち
B.  
C.  
そっち
D.  
あっち
Câu 29: 0.25 điểm
Trong giao tiếp thân mật, khi được hỏi 「今晩暇?」, một người PHỤ NỮ muốn trả lời "Ừ, tớ rảnh" thì sẽ nói cách nào tự nhiên nhất?
A.  
うん、暇だ。
B.  
うん、暇よ。
C.  
うん、暇だる。
D.  
はい、暇よ。
Câu 30: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp hoàn thành hội thoại: A: どうしようかな。 B: ( )、一緒に富士山に登らない?
A.  
よかったら
B.  
みんなで
C.  
この間
D.  
いろいろ
Câu 31: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp hoàn thành hội thoại: A: 国へ帰るの? B: ううん、( )けど…。
A.  
帰る
B.  
帰らない
C.  
帰りたい
D.  
帰った
Câu 32: 0.25 điểm
Đâu là câu trả lời mang thể thông thường ĐÚNG của câu 「いいえ、行きません」?
A.  
うん、行かない。
B.  
ううん、行かないだ。
C.  
ううん、行かなかった。
D.  
ううん、行かない。
Câu 33: 0.25 điểm
Chọn câu thể thông thường đúng ngữ pháp nhất cho: "Cậu có ăn cơm không?"
A.  
ごはんは、食べる?
B.  
ごはんを、食べるか。
C.  
ごはん、食べる?
D.  
ごはんで、食べる?
Câu 34: 0.25 điểm
Câu giao tiếp thông thường nào sau đây ĐÚNG NGỮ PHÁP hoàn toàn?
A.  
鈴木くん、今どこいる?
B.  
鈴木くん、今どこにいるか。
C.  
鈴木くん、今どこにいるだ。
D.  
鈴木くん、今どこにいる?
Câu 35: 0.25 điểm
Thể thông thường của 「おいしいです」 là gì?
A.  
おいしいだ
B.  
おいしい
C.  
おいしいな
D.  
おいし
Câu 36: 0.25 điểm
Thể thông thường của 「きれいではありません」 (hoặc きれいじゃありません) là gì?
A.  
きれいじゃない
B.  
きれいだ
C.  
きれいじゃないだ
D.  
きれいない
Câu 37: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: ( )、友達と映画を見に行きました。
A.  
この間
B.  
よかったら
C.  
いろいろ
D.  
こっち
Câu 38: 0.25 điểm
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: わたしは日本の( )を着たいです。
A.  
終わり
B.  
着物
C.  
初め
D.  
サラリーマン
Câu 39: 0.25 điểm
Chọn cặp từ có ý nghĩa tương đương nhau giữa văn nói thân mật và văn nói lịch sự.
A.  
こっち - そちら
B.  
どっち - こちら
C.  
そっち - あちら
D.  
あっち - あちら
Câu 40: 0.25 điểm
Trong tiếng Nhật, khi nào thì sử dụng "kiểu thông thường" (普通体) là PHÙ HỢP NHẤT?
A.  
Nói chuyện với giám đốc công ty.
B.  
Nói chuyện với người lớn tuổi hơn mình lần đầu gặp.
C.  
Nói chuyện với bạn bè thân thiết hoặc người trong gia đình.
D.  
Nói chuyện với khách hàng.