Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 8: Tính từ tiếng Nhật
Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 8 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học giúp bạn nắm vững hệ thống từ vựng miêu tả tính chất, màu sắc, mùi vị và các điểm ngữ pháp N5 trọng tâm: cách sử dụng tính từ đuôi "na" và tính từ đuôi "i", thể phủ định của tính từ (じゃ ありません / くないです), phó từ chỉ mức độ (とても, あまり), mẫu câu hỏi ý kiến (どう, どんな) cùng trợ từ nối câu (が).
Bài 8: Tính Từ Tiếng Nhật
Khám phá Tính từ đuôi な, Tính từ đuôi い, Đại từ nghi vấn và Phó từ mức độ
I. Từ vựng
Trong bài này, chúng ta sẽ làm quen với hai loại tính từ cốt lõi trong tiếng Nhật. Việc phân biệt rõ ràng ngay từ đầu sẽ giúp việc chia thể ngữ pháp sau này trở nên vô cùng dễ dàng và chính xác.
1. Tính từ đuôi な (Na-Keiyoushi)
Đặc điểm nhận diện: Hầu hết không kết thúc bằng âm "i", nhưng có một số trường hợp ngoại lệ quan trọng cần ghi nhớ.
ハンサム [な]
Hansamu
Đẹp trai
Dùng để miêu tả ngoại hình nam giới.
きれい [な]
Kirei
Đẹp, Sạch sẽ
Ngoại lệ: Kết thúc bằng "i" nhưng là đuôi な.
しずか [な]
Shizuka (静か)
Yên tĩnh
Miêu tả không gian, môi trường ít tiếng ồn.
にぎやか [な]
Nigiyaka
Ná nhiệt, Nhộn nhịp
Trái nghĩa với Shizuka, miêu tả phố xá đông đúc.
ゆうめい [な]
Yuumei (有名)
Nổi tiếng
Ngoại lệ: Kết thúc bằng "i" nhưng là đuôi な.
しんせつ [な]
Shinsetsu (親切)
Tốt bụng, Thân thiện
Miêu tả tính cách con người hay giúp đỡ người khác.
げんき [な]
Genki (元気)
Khỏe mạnh
Dùng để hỏi thăm sức khỏe hoặc miêu tả thể trạng.
ひま [な]
Hima (暇)
Rảnh rỗi
Khoảng thời gian trống, không bận bịu công việc.
べんり [な]
Benri (便利)
Tiện lợi
Dùng cho máy móc, phương tiện, dịch vụ hữu ích.
すてき [な]
Suteki
Đẹp, Hay, Tuyệt vời
Cảm thán khen ngợi một vật hay một người đầy cuốn hút.
2. Tính từ đuôi い (I-Keiyoushi)
Đặc điểm nhận diện: Luôn luôn kết thúc bằng chữ "い" (i). Đây là nhóm tính từ có cách chia thể rất đặc trưng, khác biệt hoàn toàn với nhóm な.
おおきい (大きい)
Lớn, to
ちいさい (小さい)
Bé, nhỏ
あたらしい (新しい)
Mới
ふるい (古い)
Cũ
いい / よい
Tốt
わるい (悪い)
Xấu, tồi
あつい (暑い/熱い)
Nóng (thời tiết / vật)
さむい (寒い)
Lạnh, rét (thời tiết)
つめたい (冷たい)
Lạnh buốt (cảm giác)
むずかしい (難しい)
Khó khăn
やさしい (易しい)
Dễ dàng
たかい (高い)
Đắt tiền, Cao
やすい (安い)
Rẻ tiền
ひくい (低い)
Thấp
おもしろい
Thú vị, Hay
おいしい
Ngon miệng
いそがしい (忙しい)
Bận rộn
たのしい (楽しい)
Vui vẻ
3. Danh từ và Đại từ
Đại từ nghi vấn & Phó từ:
Địa danh & Văn hóa cần lưu ý:
- 富士山 (ふじさん - Fuji-san): Núi Phú Sĩ, biểu tượng của Nhật Bản, là ngọn núi cao nhất nước này.
- 琵琶湖 (びわこ - Biwa-ko): Hồ Biwa, hồ nước ngọt lớn nhất Nhật Bản.
- シャンハイ (Shanhai): Thượng Hải (Thành phố lớn của Trung Quốc).
- 「七人の侍」 (Shichinin no Samurai): “Bảy chàng võ sĩ Samurai”, tên một bộ phim kinh điển của đạo diễn Kurosawa Akira.
- 金閣寺 (きんかくじ - Kinkakuji): Chùa Vàng, một di sản văn hóa thế giới nổi tiếng tại Kyoto.
II. Phần dịch
1. Mẫu câu (Bunkei)
Chú ý sự khác biệt giữa câu miêu tả trực tiếp (1, 2) và câu bổ nghĩa cho danh từ (3, 4).
2. Ví dụ (Reibun)
おおさかは にぎやかですか。
Osaka có náo nhiệt không?
はい、にぎやかです。
Có, có náo nhiệt.
びわこの みずは きれいですか。
Nước của Hồ Biwa có sạch không?
いいえ、きれいじゃありません。
Không, không sạch.
ペキンは いま さむいですか。
Bắc Kinh bây giờ có lạnh không?
はい、とても さむいです。
Có, rất lạnh.
シャンハイも さむいですか。
Thượng Hải cũng lạnh phải không?
いいえ、あまり さむくないです。
Không, không lạnh lắm.
その じしょは いいですか。
Quyển từ điển đó có tốt không?
いいえ、あまり よくないです。
Không, không tốt lắm.
Lưu ý: "ii" chuyển thành "yokunai" khi phủ định.
ミラーさんの かさは どれですか。
Cái ô của anh Miller là cái nào?
あの あおい かさです。
Là cái ô màu xanh da trời kia.
3. Hội thoại (Kaiwa): Đã đến lúc tôi phải về
マリアさん、日本の生活に慣れましたか。
Chị Maria đã quen với cuộc sống ở Nhật chưa?
ええ。毎日 とても 楽しいです。
Rồi anh ạ. Hàng ngày tôi thấy rất vui.
そうですか。サントスさん、お仕事はどうですか。
Thế à. Anh Santos, công việc của anh thế nào?
そうですね。忙しいですが、おもしろいです。
Vâng, bận rộn nhưng thú vị.
コーヒー、もう一杯 いかがですか。
Chị dùng thêm một ly cà phê nữa nhé.
いいえ、けっこうです。
Không, tôi đủ rồi ạ.
あ、もう 8時ですね。そろそろ 失礼します。
Ồ, đã 8 giờ rồi nhỉ. Đã đến lúc tôi phải về.
そうですか。
Thế à.
今日は どうも ありがとうございました。
Hôm nay rất cám ơn anh chị.
いいえ。また いらっしゃってください。
Không có gì đâu. Anh chị lại đến chơi nữa nhé.
III. Từ và thông tin tham khảo
1. Màu Sắc (色 - Iro)
しろ (白)
Danh từ
しろい (白い)
Tính từ
くろ (黒)
Danh từ
くろい (黒い)
Tính từ
あか (赤)
Danh từ
あかい (赤い)
Tính từ
あお (青)
Danh từ
あおい (青い)
Tính từ
* Lưu ý: Các màu dưới đây chỉ có dạng Danh từ, không biến đổi thành tính từ đuôi い.
2. Vị (味 - Aji)
からい (辛い)
Cay
あまい (甘い)
Ngọt
にがい (苦い)
Đắng
すっぱい (酸っぱい)
Chua
しおからい (塩辛い)
Mặn (muối)
こい (濃い)
Đậm
うすい (薄い)
Nhạt
3. Bốn Mùa ở Nhật Bản (日本の四季)
Ở Nhật Bản có bốn mùa là mùa xuân (tháng 3, 4, 5), mùa hè (tháng 6, 7, 8), mùa thu (tháng 9, 10, 11) và mùa đông (tháng 12, 1, 2). Nhiệt độ trung bình tuy có khác nhau tùy theo địa điểm, nhưng sự biến đổi của nhiệt độ thì tương đối giống nhau: nóng nhất là tháng 8, và lạnh nhất là tháng 1, 2. Dựa theo sự thay đổi nhiệt độ này mà người ta cảm nhận “mùa hè nóng”, “mùa thu mát”, “mùa đông lạnh” và “mùa xuân ấm”.
IV. Giải thích ngữ pháp
1. Tính từ trong tiếng Nhật
Trong tiếng Nhật, tính từ có hai chức năng chính yếu:
- Chức năng 1: Dùng làm Vị ngữ (Đứng cuối câu để khẳng định tính chất của chủ ngữ).
- Chức năng 2: Dùng để Bổ nghĩa cho danh từ (Đứng trước danh từ để làm rõ đặc điểm của danh từ đó).
Khác với tiếng Việt, tính từ tiếng Nhật BỊ BIẾN ĐỔI HÌNH THỨC tùy thuộc vào Thể (Khẳng định/Phủ định) và Thời (Hiện tại/Quá khứ) của câu. Do cách biến đổi khác nhau, tính từ được chia làm hai nhóm rạch ròi: Tính từ đuôi な (Na) và Tính từ đuôi い (I).
2. Dùng làm Vị ngữ (Khẳng định & Phủ định)
2.1. Thể khẳng định (Hiện tại/Tương lai)
Công thức
Trong mẫu câu tính từ, 「です」 được đặt ở cuối câu biểu thị thái độ lịch sự của người nói. Đối với tính từ đuôi な, ta phải BỎ 「な」 đi. Đối với tính từ đuôi い, ta GIỮ NGUYÊN 「い」.
① ワット先生は 親切です。 (Thầy Watt tốt bụng. - shinsetsu na -> shinsetsu desu)
② 富士山は 高いです。 (Núi Phú Sĩ cao. - takai -> takai desu)
2.2. Thể phủ định của Tính từ đuôi な
Công thức
Thể phủ định của 「Tính từ đuôi な です」 được tạo bằng cách thay 「です」 bằng 「じゃありません」 (hoặc 「ではありません」 trong văn viết).
③ あそこは 静かじゃありません。 (Chỗ kia không yên tĩnh.)
2.3. Thể phủ định của Tính từ đuôi い
Công thức
Khác với nhóm Na, thể phủ định của tính từ đuôi い được tạo thành bằng cách THAY đuôi 「い」 cuối cùng bằng 「くない」, sau đó thêm 「です」 để giữ phép lịch sự.
④ この本は おもしろくないです。 (Quyển sách này không hay. - omoshiroi -> omoshirokunai desu)
2.4. Thể nghi vấn (Câu hỏi)
Cách tạo câu hỏi giống hệt câu danh từ: thêm 「か」 vào cuối câu. Khi trả lời, LẶP LẠI TÍNH TỪ đó (khẳng định hoặc phủ định tương ứng).
TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng 「そうです」(Đúng vậy) hoặc 「そうじゃありません」(Không phải vậy) để trả lời cho câu hỏi tính từ.
⑤ ペキンは 寒いですか。 (Bắc Kinh có lạnh không?)
→ はい、寒いです。 (Có, có lạnh.)
⑥ 琵琶湖の水は きれいですか。 (Nước Hồ Biwa có sạch không?)
→ いいえ、きれいじゃありません。 (Không, không sạch.)
3. Dùng bổ nghĩa cho Danh từ
Khi tính từ đứng trước một danh từ để miêu tả đặc điểm cho danh từ đó (Ví dụ: "Cô gái đẹp", "Quyển sách mới"), cách kết nối như sau:
Tính từ đuôi な
Phải CÓ chữ "な" làm cầu nối.
Tính từ đuôi い
Nối trực tiếp, KHÔNG thêm gì.
⑦ ワット先生は 親切な先生です。 (Thầy Watt là người thầy tốt bụng.)
⑧ 富士山は 高い山です。 (Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao.)
4. Phó từ chỉ mức độ: とても / あまり
「とても」 (Rất) và 「あまり」 (Không... lắm) là những phó từ biểu thị mức độ. Chúng luôn được đặt NGAY TRƯỚC tính từ mà chúng muốn bổ nghĩa.
とても (Totemo)
Nghĩa là: "Rất", "Lắm".
Luôn đi với câu KHẲNG ĐỊNH.
⑨ ペキンは とても 寒いです。
(Bắc Kinh rất lạnh.)
⑩ これは とても 有名な映画です。
(Đây là bộ phim rất nổi tiếng.)
あまり (Amari)
Nghĩa là: "Không ~ lắm".
LUÔN đi với câu PHỦ ĐỊNH.
⑪ シャンハイは あまり 寒くないです。
(Thượng Hải không lạnh lắm.)
⑫ さくら大学は あまり 有名な大学じゃありません。
(ĐH Sakura không phải trường nổi tiếng lắm.)
5. N は どうですか
Hỏi cảm tưởng, ý kiến, ấn tượng về một việc, một địa điểm, một con người.
Cách dịch: "N thì thế nào?"
日本の生活は どうですか。
Cuộc sống ở Nhật thế nào?
・・・楽しいです。
Vui ạ.
6. N1 は どんな N2 ですか
Yêu cầu người nghe mô tả chi tiết, phân loại đối tượng N1 (N1 thuộc phạm trù N2).
Cách dịch: "N1 là N2 như thế nào?"
奈良は どんな 町ですか。
Nara là thành phố như thế nào?
・・・古い 町です。
Là thành phố cổ.
7. Câu 1 が、Câu 2
Trợ từ 「が」 dùng để nối hai mệnh đề (câu) mang ý nghĩa trái ngược, tương phản nhau.
Cách dịch: "Câu 1, nhưng Câu 2."
日本の食べ物は おいしいですが、高いです。
Đồ ăn Nhật Bản ngon, nhưng đắt.
*Lưu ý: Không nhầm lẫn với trợ từ 「が」 đánh dấu chủ ngữ phụ.
8. どれ (Dore)
Đại từ nghi vấn yêu cầu xác định một vật cụ thể trong một nhóm có từ 3 vật trở lên.
Cách dịch: "Cái nào?"
ミラーさんの傘は どれですか。
Cái ô của anh Miller là cái nào?
・・・あの 青い傘です。
Là cái ô màu xanh da trời kia.
Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay
Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 6: Hành động, sự vật và địa điểm




