Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 8: Tính từ tiếng Nhật

Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 8 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học giúp bạn nắm vững hệ thống từ vựng miêu tả tính chất, màu sắc, mùi vị và các điểm ngữ pháp N5 trọng tâm: cách sử dụng tính từ đuôi "na" và tính từ đuôi "i", thể phủ định của tính từ (じゃ ありません / くないです), phó từ chỉ mức độ (とても, あまり), mẫu câu hỏi ý kiến (どう, どんな) cùng trợ từ nối câu (が).

  • 7 lượt xem
  • Cập nhật 29/05/2026
  • 9 phút đọc
  • Biên soạn: Cuong Ta
Làm trắc nghiệm chương này
Mục lục 5
  1. Bài 8: Tính Từ Tiếng Nhật
  2. I. Từ vựng
  3. II. Phần dịch
  4. III. Từ và thông tin tham khảo
  5. IV. Giải thích ngữ pháp

Bài 8: Tính Từ Tiếng Nhật

Khám phá Tính từ đuôi な, Tính từ đuôi い, Đại từ nghi vấn và Phó từ mức độ

I. Từ vựng

Trong bài này, chúng ta sẽ làm quen với hai loại tính từ cốt lõi trong tiếng Nhật. Việc phân biệt rõ ràng ngay từ đầu sẽ giúp việc chia thể ngữ pháp sau này trở nên vô cùng dễ dàng và chính xác.

1. Tính từ đuôi な (Na-Keiyoushi)

Đặc điểm nhận diện: Hầu hết không kết thúc bằng âm "i", nhưng có một số trường hợp ngoại lệ quan trọng cần ghi nhớ.

face

ハンサム [な]

Hansamu

Đẹp trai

Dùng để miêu tả ngoại hình nam giới.

auto_sparkle

きれい [な]

Kirei

Đẹp, Sạch sẽ

Ngoại lệ: Kết thúc bằng "i" nhưng là đuôi な.

volume_off

しずか [な]

Shizuka (静か)

Yên tĩnh

Miêu tả không gian, môi trường ít tiếng ồn.

celebration

にぎやか [な]

Nigiyaka

Ná nhiệt, Nhộn nhịp

Trái nghĩa với Shizuka, miêu tả phố xá đông đúc.

star

ゆうめい [な]

Yuumei (有名)

Nổi tiếng

Ngoại lệ: Kết thúc bằng "i" nhưng là đuôi な.

favorite

しんせつ [な]

Shinsetsu (親切)

Tốt bụng, Thân thiện

Miêu tả tính cách con người hay giúp đỡ người khác.

fitness_center

げんき [な]

Genki (元気)

Khỏe mạnh

Dùng để hỏi thăm sức khỏe hoặc miêu tả thể trạng.

beach_access

ひま [な]

Hima (暇)

Rảnh rỗi

Khoảng thời gian trống, không bận bịu công việc.

lightbulb

べんり [な]

Benri (便利)

Tiện lợi

Dùng cho máy móc, phương tiện, dịch vụ hữu ích.

diamond

すてき [な]

Suteki

Đẹp, Hay, Tuyệt vời

Cảm thán khen ngợi một vật hay một người đầy cuốn hút.

2. Tính từ đuôi い (I-Keiyoushi)

Đặc điểm nhận diện: Luôn luôn kết thúc bằng chữ "い" (i). Đây là nhóm tính từ có cách chia thể rất đặc trưng, khác biệt hoàn toàn với nhóm な.

おおきい (大きい)

Lớn, to

ちいさい (小さい)

Bé, nhỏ

あたらしい (新しい)

Mới

ふるい (古い)

Cũ

いい / よい

Tốt

わるい (悪い)

Xấu, tồi

あつい (暑い/熱い)

Nóng (thời tiết / vật)

さむい (寒い)

Lạnh, rét (thời tiết)

つめたい (冷たい)

Lạnh buốt (cảm giác)

むずかしい (難しい)

Khó khăn

やさしい (易しい)

Dễ dàng

たかい (高い)

Đắt tiền, Cao

やすい (安い)

Rẻ tiền

ひくい (低い)

Thấp

おもしろい

Thú vị, Hay

おいしい

Ngon miệng

いそがしい (忙しい)

Bận rộn

たのしい (楽しい)

Vui vẻ

3. Danh từ và Đại từ

さくら (桜) - Hoa anh đào
やま (山) - Núi
まち (町) - Thị trấn, thành phố
たべもの (食べ物) - Đồ ăn
くるま (車) - Xe ô-tô
ところ (所) - Nơi, chỗ
りょう (寮) - Kí túc xá
べんきょう (勉強) - Việc học
せいかつ (生活) - Cuộc sống, sinh hoạt
[お] しごと ([お] 仕事) - Công việc

Đại từ nghi vấn & Phó từ:

どう - Thế nào? (Hỏi cảm nghĩ)
どんな~ - ~ Như thế nào? (Hỏi tính chất)
どれ - Cái nào? (Trong từ 3 cái trở lên)
とても - Rất, lắm (Khẳng định)
あまり - Không ~ lắm (Đi với Phủ định)
そして - Và, thêm nữa (Nối 2 câu)
~が、~ - ~, nhưng ~ (Nối 2 vế ngược nghĩa)

public Địa danh & Văn hóa cần lưu ý:

  • 富士山 (ふじさん - Fuji-san): Núi Phú Sĩ, biểu tượng của Nhật Bản, là ngọn núi cao nhất nước này.
  • 琵琶湖 (びわこ - Biwa-ko): Hồ Biwa, hồ nước ngọt lớn nhất Nhật Bản.
  • シャンハイ (Shanhai): Thượng Hải (Thành phố lớn của Trung Quốc).
  • 「七人の侍」 (Shichinin no Samurai): “Bảy chàng võ sĩ Samurai”, tên một bộ phim kinh điển của đạo diễn Kurosawa Akira.
  • 金閣寺 (きんかくじ - Kinkakuji): Chùa Vàng, một di sản văn hóa thế giới nổi tiếng tại Kyoto.

II. Phần dịch

article 1. Mẫu câu (Bunkei)

1
さくらは きれいです。
Hoa anh đào đẹp.
2
ふじさんは たかいです。
Núi Phú Sĩ cao.
3
さくらは きれいな はなです。
Hoa anh đào là loài hoa đẹp.
4
ふじさんは たかい やまです。
Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao.

Chú ý sự khác biệt giữa câu miêu tả trực tiếp (1, 2) và câu bổ nghĩa cho danh từ (3, 4).

chat 2. Ví dụ (Reibun)

A:

おおさかは にぎやかですか。

Osaka có náo nhiệt không?

B:

はい、にぎやかです。

Có, có náo nhiệt.

A:

びわこの みずは きれいですか。

Nước của Hồ Biwa có sạch không?

B:

いいえ、きれいじゃありません。

Không, không sạch.

A:

ペキンは いま さむいですか。

Bắc Kinh bây giờ có lạnh không?

B:

はい、とても さむいです。

Có, rất lạnh.

A:

シャンハイも さむいですか。

Thượng Hải cũng lạnh phải không?

B:

いいえ、あまり さむくないです。

Không, không lạnh lắm.

A:

その じしょは いいですか。

Quyển từ điển đó có tốt không?

B:

いいえ、あまり よくないです。

Không, không tốt lắm.

Lưu ý: "ii" chuyển thành "yokunai" khi phủ định.

A:

ミラーさんの かさは どれですか。

Cái ô của anh Miller là cái nào?

B:

あの あおい かさです。

Là cái ô màu xanh da trời kia.

forum 3. Hội thoại (Kaiwa): Đã đến lúc tôi phải về

Yamada Ichiro

マリアさん、日本の生活に慣れましたか。

Chị Maria đã quen với cuộc sống ở Nhật chưa?

Maria Santos

ええ。毎日 とても 楽しいです。

Rồi anh ạ. Hàng ngày tôi thấy rất vui.

Yamada Ichiro

そうですか。サントスさん、お仕事はどうですか。

Thế à. Anh Santos, công việc của anh thế nào?

Hose Santos

そうですね。忙しいですが、おもしろいです。

Vâng, bận rộn nhưng thú vị.

--- (Một lúc sau) ---
Yamada Tomoko

コーヒー、もう一杯 いかがですか。

Chị dùng thêm một ly cà phê nữa nhé.

Maria Santos

いいえ、けっこうです。

Không, tôi đủ rồi ạ.

Hose Santos

あ、もう 8時ですね。そろそろ 失礼します。

Ồ, đã 8 giờ rồi nhỉ. Đã đến lúc tôi phải về.

Yamada Ichiro

そうですか。

Thế à.

Maria Santos

今日は どうも ありがとうございました。

Hôm nay rất cám ơn anh chị.

Yamada Tomoko

いいえ。また いらっしゃってください。

Không có gì đâu. Anh chị lại đến chơi nữa nhé.

III. Từ và thông tin tham khảo

1. Màu Sắc (色 - Iro)

しろ (白)

Danh từ

しろい (白い)

Tính từ

くろ (黒)

Danh từ

くろい (黒い)

Tính từ

あか (赤)

Danh từ

あかい (赤い)

Tính từ

あお (青)

Danh từ

あおい (青い)

Tính từ

* Lưu ý: Các màu dưới đây chỉ có dạng Danh từ, không biến đổi thành tính từ đuôi い.

黄色 (きいろ) - Vàng 茶色 (ちゃいろ) - Nâu ピンク - Hồng オレンジ - Cam 緑 (みどり) - Xanh lá グレー - Xám ベージュ - Be

2. Vị (味 - Aji)

local_fire_department

からい (辛い)

Cay

cake

あまい (甘い)

Ngọt

coffee

にがい (苦い)

Đắng

lemon

すっぱい (酸っぱい)

Chua

grain

しおからい (塩辛い)

Mặn (muối)

こい (濃い)

Đậm

うすい (薄い)

Nhạt

3. Bốn Mùa ở Nhật Bản (日本の四季)

Ở Nhật Bản có bốn mùa là mùa xuân (tháng 3, 4, 5), mùa hè (tháng 6, 7, 8), mùa thu (tháng 9, 10, 11) và mùa đông (tháng 12, 1, 2). Nhiệt độ trung bình tuy có khác nhau tùy theo địa điểm, nhưng sự biến đổi của nhiệt độ thì tương đối giống nhau: nóng nhất là tháng 8, và lạnh nhất là tháng 1, 2. Dựa theo sự thay đổi nhiệt độ này mà người ta cảm nhận “mùa hè nóng”, “mùa thu mát”, “mùa đông lạnh” và “mùa xuân ấm”.

Mùa Xuân T3 - T4 - T5 Ấm Mùa Hè T6 - T7 - T8 Nóng Mùa Thu T9 - T10 - T11 Mát Mùa Đông T12 - T1 - T2 Lạnh

IV. Giải thích ngữ pháp

1. Tính từ trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, tính từ có hai chức năng chính yếu:

  • Chức năng 1: Dùng làm Vị ngữ (Đứng cuối câu để khẳng định tính chất của chủ ngữ).
  • Chức năng 2: Dùng để Bổ nghĩa cho danh từ (Đứng trước danh từ để làm rõ đặc điểm của danh từ đó).

Khác với tiếng Việt, tính từ tiếng Nhật BỊ BIẾN ĐỔI HÌNH THỨC tùy thuộc vào Thể (Khẳng định/Phủ định) và Thời (Hiện tại/Quá khứ) của câu. Do cách biến đổi khác nhau, tính từ được chia làm hai nhóm rạch ròi: Tính từ đuôi な (Na) và Tính từ đuôi い (I).

2. Dùng làm Vị ngữ (Khẳng định & Phủ định)

2.1. Thể khẳng định (Hiện tại/Tương lai)

Công thức

Danh từ (Chủ ngữ)+は+Tıˊnh từ đuoˆi な (bỏ な)+です\text{Danh từ (Chủ ngữ)} + \text{は} + \text{Tính từ đuôi な (bỏ な)} + \text{です}
Danh từ (Chủ ngữ)+は+Tıˊnh từ đuoˆi い (giữ nguyeˆn い)+です\text{Danh từ (Chủ ngữ)} + \text{は} + \text{Tính từ đuôi い (giữ nguyên い)} + \text{です}

Trong mẫu câu tính từ, 「です」 được đặt ở cuối câu biểu thị thái độ lịch sự của người nói. Đối với tính từ đuôi な, ta phải BỎ 「な」 đi. Đối với tính từ đuôi い, ta GIỮ NGUYÊN 「い」.

① ワット先生は 親切です。 (Thầy Watt tốt bụng. - shinsetsu na -> shinsetsu desu)

② 富士山は 高いです。 (Núi Phú Sĩ cao. - takai -> takai desu)

2.2. Thể phủ định của Tính từ đuôi な

Công thức

N+は+Adj-na (bỏ な)+じゃありません\text{N} + \text{は} + \text{Adj-na (bỏ な)} + \text{じゃありません}

Thể phủ định của 「Tính từ đuôi な です」 được tạo bằng cách thay 「です」 bằng 「じゃありません」 (hoặc 「ではありません」 trong văn viết).

③ あそこは 静かじゃありません。 (Chỗ kia không yên tĩnh.)

2.3. Thể phủ định của Tính từ đuôi い

Công thức

N+は+Adj-i (bỏ い)+くないです\text{N} + \text{は} + \text{Adj-i (bỏ い)} + \text{くないです}

Khác với nhóm Na, thể phủ định của tính từ đuôi い được tạo thành bằng cách THAY đuôi 「い」 cuối cùng bằng 「くない」, sau đó thêm 「です」 để giữ phép lịch sự.

warning Ngoại lệ: いいです (Tốt) → よくないです (Không tốt)

④ この本は おもしろくないです。 (Quyển sách này không hay. - omoshiroi -> omoshirokunai desu)

2.4. Thể nghi vấn (Câu hỏi)

Cách tạo câu hỏi giống hệt câu danh từ: thêm 「か」 vào cuối câu. Khi trả lời, LẶP LẠI TÍNH TỪ đó (khẳng định hoặc phủ định tương ứng).
TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng 「そうです」(Đúng vậy) hoặc 「そうじゃありません」(Không phải vậy) để trả lời cho câu hỏi tính từ.

⑤ ペキンは 寒いですか。 (Bắc Kinh có lạnh không?)
→ はい、寒いです。 (Có, có lạnh.)

⑥ 琵琶湖の水は きれいですか。 (Nước Hồ Biwa có sạch không?)
→ いいえ、きれいじゃありません。 (Không, không sạch.)

3. Dùng bổ nghĩa cho Danh từ

Khi tính từ đứng trước một danh từ để miêu tả đặc điểm cho danh từ đó (Ví dụ: "Cô gái đẹp", "Quyển sách mới"), cách kết nối như sau:

Tính từ đuôi な

Adj-na (Giữ nguyeˆn な)+Danh từ\text{Adj-na (Giữ nguyên な)} + \text{Danh từ}

Phải CÓ chữ "な" làm cầu nối.

Tính từ đuôi い

Adj-i (Giữ nguyeˆn い)+Danh từ\text{Adj-i (Giữ nguyên い)} + \text{Danh từ}

Nối trực tiếp, KHÔNG thêm gì.

⑦ ワット先生は 親切な先生です。 (Thầy Watt là người thầy tốt bụng.)

⑧ 富士山は 高い山です。 (Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao.)

4. Phó từ chỉ mức độ: とても / あまり

「とても」 (Rất) và 「あまり」 (Không... lắm) là những phó từ biểu thị mức độ. Chúng luôn được đặt NGAY TRƯỚC tính từ mà chúng muốn bổ nghĩa.

add_circle

とても (Totemo)

Nghĩa là: "Rất", "Lắm".

Luôn đi với câu KHẲNG ĐỊNH.

⑨ ペキンは とても 寒いです。
(Bắc Kinh rất lạnh.)

⑩ これは とても 有名な映画です。
(Đây là bộ phim rất nổi tiếng.)

remove_circle

あまり (Amari)

Nghĩa là: "Không ~ lắm".

LUÔN đi với câu PHỦ ĐỊNH.

⑪ シャンハイは あまり 寒くないです。
(Thượng Hải không lạnh lắm.)

⑫ さくら大学は あまり 有名な大学じゃありません。
(ĐH Sakura không phải trường nổi tiếng lắm.)

5. N は どうですか

Hỏi cảm tưởng, ý kiến, ấn tượng về một việc, một địa điểm, một con người.

Cách dịch: "N thì thế nào?"

日本の生活は どうですか。

Cuộc sống ở Nhật thế nào?

・・・楽しいです。

Vui ạ.

6. N1 は どんな N2 ですか

Yêu cầu người nghe mô tả chi tiết, phân loại đối tượng N1 (N1 thuộc phạm trù N2).

Cách dịch: "N1 là N2 như thế nào?"

奈良は どんな 町ですか。

Nara là thành phố như thế nào?

・・・古い 町です。

Là thành phố cổ.

7. Câu 1 が、Câu 2

Trợ từ 「が」 dùng để nối hai mệnh đề (câu) mang ý nghĩa trái ngược, tương phản nhau.

Cách dịch: "Câu 1, nhưng Câu 2."

日本の食べ物は おいしいですが、高いです。

Đồ ăn Nhật Bản ngon, nhưng đắt.

*Lưu ý: Không nhầm lẫn với trợ từ 「が」 đánh dấu chủ ngữ phụ.

8. どれ (Dore)

Đại từ nghi vấn yêu cầu xác định một vật cụ thể trong một nhóm có từ 3 vật trở lên.

Cách dịch: "Cái nào?"

ミラーさんの傘は どれですか。

Cái ô của anh Miller là cái nào?

・・・あの 青い傘です。

Là cái ô màu xanh da trời kia.

Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay

Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 6: Hành động, sự vật và địa điểm

80 câu60 phút

Làm bài ngay
Từ khóa
lý thuyết tiếng nhật bài 8tiếng nhật sơ cấp 1minna no nihongo bài 8ngữ pháp tiếng nhật N5 bài 8từ vựng tiếng nhật bài 8tính từ đuôi natính từ đuôi ihọc tiếng nhật cơ bản
Nội dung kiến thức trên LetQA được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế giáo trình, tài liệu chính thức của nhà trường. Xem miễn trừ trách nhiệm
Quảng cáo
Quảng cáo