Trắc nghiệm tiếng Nhật SC1 Bài 2: Đồ vật, sở hữu và đại từ chỉ thị
Làm bài thi trắc nghiệm trực tuyến Bài 2 tiếng Nhật sơ cấp 1 theo giáo trình Minna no Nihongo. Ôn tập hiệu quả từ vựng về đồ vật hàng ngày và các điểm ngữ pháp trọng tâm như: đại từ chỉ thị (これ, それ, あれ), câu hỏi lựa chọn, cùng cách dùng trợ từ の (sở hữu, giải thích) để tự tin chinh phục JLPT N5.
Từ khoá: trắc nghiệm tiếng nhật bài 2 tiếng nhật sơ cấp 1 minna no nihongo bài 2 trắc nghiệm minna no nihongo N5 bài tập ngữ pháp bài 2 từ vựng tiếng nhật bài 2 thi thử tiếng nhật N5 đại từ chỉ thị
Câu 1: Đại từ chỉ thị nào được dùng để chỉ một vật ở gần người nói?
Câu 2: Đại từ chỉ thị dùng để chỉ vật ở gần người nghe là:
Câu 3: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 「あの......は わたしの です。」
Câu 4: Chọn từ vựng tiếng Nhật tương ứng với "tạp chí":
Câu 5: Hãy chọn câu dịch đúng sang tiếng Nhật cho câu sau: "Đây là sổ tay hay từ điển?"
Câu 6: Hoàn thành đoạn hội thoại sau: A: それは シャープペンシルですか。 / B: いいえ、......。
Câu 7: Chọn câu dịch đúng ngữ pháp cho: "Đây là quyển sách về máy vi tính."
Câu 8: Hoàn thành câu hội thoại sau: A: この かばんは あなたの ですか。 / B: いいえ、......。
Câu 9: Câu nào sau đây sử dụng đúng ngữ pháp?
Câu 10: Khi tiếp nhận một thông tin mới từ người khác và muốn thể hiện thái độ đã hiểu ra vấn đề, người Nhật thường nói câu gì?
Bài đọc 1 (Câu 11-14): Quà chào hỏi
サントス:こんにちは。
ミラー:あ、サントスさん、こんにちは。これは 何ですか。
サントス:あ、それは コーヒーです。ほんの 気持ちです。
ミラー:あ、どうも。ありがとうございます。
サントス:ミラーさん、この かばんは ミラーさんの ですか。
ミラー:いいえ、違います。佐藤さんの です。
サントス:そうですか。
Câu 11: Dựa vào đoạn hội thoại trên, anh Santos đã mang tặng món quà gì?
Câu 12: Cụm từ "ほんの 気持ちです" mang ý nghĩa gì trong ngữ cảnh hội thoại trên?
A. Đây là cảm xúc của tôi.
B. Đây là một chút lòng thành.
Câu 13: Cái cặp sách (かばん) được nhắc tới trong bài đọc là của ai?
Câu 14: Tại sao ở đoạn đầu hội thoại, Miller dùng "これ", còn Santos lại dùng "それ" để nói về cùng một món quà?
A. Vì món đồ đó ở xa cả hai người.
B. Vì Santos là người sở hữu món đồ đó.
C. Vì món đồ đang ở trên tay/gần Miller (nên Miller dùng これ), và ở xa Santos hơn (nên Santos dùng それ).
D. Vì hai người đang nói về hai đồ vật hoàn toàn khác nhau.
Câu 15: Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: あれは だれの 自動車ですか。 (Ý muốn nói: Đó là xe của anh Schmidt)
Câu 16: Điền đại từ chỉ thị thích hợp vào chỗ trống (Biết vật được nói tới ở xa cả người hỏi và người đáp): A: ......は ラジオですか、テレビですか。 / B: テレビです。
Câu 17: Chọn câu dịch đúng nhất cho câu sau: "Quyển sách này là của tôi."
Câu 18: Chọn cách đọc đúng bằng Hiragana cho từ "danh thiếp":
Câu 19: Chọn cách đọc đúng bằng Hiragana cho từ Kanji 「時計」:
Câu 20: Chọn cách viết đúng bằng chữ cứng Katakana cho từ "băng cát-xét":
Câu 21: Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: A: それは 何の 雑誌ですか。 / B: 自動車...... 雑誌です。
Câu 22: Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho đoạn hội thoại sau: A: この 傘は あなたの ですか。 / B: いいえ、......。
Câu 23: Câu hỏi đúng để xác nhận "Vị kia có phải là chị Sato không?" là câu nào?
Câu 24: Khi đưa một món quà nhỏ tặng hàng xóm lúc vừa chuyển đến nhà mới, người Nhật thường hay nói câu gì?
Câu 25: Chọn từ vựng tiếng Nhật tương ứng với "bút chì kim":
Câu 26: Hoàn thành đoạn hội thoại sau bằng cách chọn đáp án đúng: A: それは 「7」ですか、「9」ですか。 / B: ......。
Bài đọc 2 (Câu 29-31): Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
山田:あ、鈴木さん。こんにちは。
鈴木:こんにちは、山田さん。( 29 ) は 山田さんの 名刺ですか。
山田:いいえ、( 30 )。これは 佐藤さんの です。
鈴木:( 31 )。じゃ、あの 机の 上(うえ)の 名刺は?
山田:あ、あれは わたしの です。
Câu 27: Chọn từ thích hợp điền vào vị trí ( 27 )
Câu 28: Chọn từ thích hợp điền vào vị trí ( 28 )
Câu 29: Chọn từ thích hợp điền vào vị trí ( 29 )
Câu 30: Câu hỏi "Vị kia là ai?" (cách nói lịch sự) trong tiếng Nhật là:
Câu 31: Điền từ để hỏi thích hợp vào chỗ trống: A: これは ......の 傘ですか。 / B: わたしの です。
Câu 32: Câu hỏi xác nhận "Đó là quyển từ điển phải không?" dịch sang tiếng Nhật là:
Câu 33: Cách viết Kanji của từ "じどうしゃ" (Ô tô) là:
Câu 34: Chọn từ vựng tiếng Nhật tương ứng với "máy ảnh":
Câu 35: Câu trả lời "Vâng, đúng vậy/phải." dùng để xác nhận một thông tin là đúng được nói như thế nào?
Câu 36: Dịch câu sau sang tiếng Nhật: "Không, không phải. Là của anh Miller."
A. いいえ、違います。ミラーさんの じゃありません。
C. いいえ、そうじゃ ありません。わたしの です。
Câu 37: Hoàn thành đoạn thoại sau: A: この ボールペンは 佐藤さんの ですか。 / B: いいえ、......。
Câu 38: Điền đại từ thích hợp vào chỗ trống: A: ...... 傘は あなたの ですか。 / B: いいえ、違います。
Câu 39: Đâu là cấu trúc câu nghi vấn lựa chọn chính xác?
Câu 40: Hãy tưởng tượng tình huống: Bạn và một người bạn đang đi dạo. Bạn chỉ vào một cái cặp sách nằm ở rất xa cả bạn và người bạn đó. Bạn sẽ dùng câu nào để nói "Kia là cái cặp sách"?