Trắc nghiệm tiếng Nhật SC1 Bài 2: Đồ vật, sở hữu và đại từ chỉ thị

Làm bài thi trắc nghiệm trực tuyến Bài 2 tiếng Nhật sơ cấp 1 theo giáo trình Minna no Nihongo. Ôn tập hiệu quả từ vựng về đồ vật hàng ngày và các điểm ngữ pháp trọng tâm như: đại từ chỉ thị (これ, それ, あれ), câu hỏi lựa chọn, cùng cách dùng trợ từ の (sở hữu, giải thích) để tự tin chinh phục JLPT N5.

Từ khoá: trắc nghiệm tiếng nhật bài 2 tiếng nhật sơ cấp 1 minna no nihongo bài 2 trắc nghiệm minna no nihongo N5 bài tập ngữ pháp bài 2 từ vựng tiếng nhật bài 2 thi thử tiếng nhật N5 đại từ chỉ thị

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Đại từ chỉ thị nào được dùng để chỉ một vật ở gần người nói?
A.  
これ
B.  
それ
C.  
あれ
D.  
この
Câu 2: 0.25 điểm
Đại từ chỉ thị dùng để chỉ vật ở gần người nghe là:
A.  
あれ
B.  
それ
C.  
これ
D.  
その
Câu 3: 0.25 điểm
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 「あの......は わたしの です。」
A.  
これ
B.  
だれ
C.  
かばん
D.  
そう
Câu 4: 0.25 điểm
Chọn từ vựng tiếng Nhật tương ứng với "tạp chí":
A.  
しんぶん
B.  
じしょ
C.  
てちょう
D.  
ざっし
Câu 5: 0.25 điểm
Hãy chọn câu dịch đúng sang tiếng Nhật cho câu sau: "Đây là sổ tay hay từ điển?"
A.  
これは 手帳ですか、雑誌ですか。
B.  
これは 手帳ですか、辞書ですか。
C.  
それは 手帳ですか、辞書ですか。
D.  
あれは 名刺ですか、辞書ですか。
Câu 6: 0.25 điểm
Hoàn thành đoạn hội thoại sau: A: それは シャープペンシルですか。 / B: いいえ、......。
A.  
違います
B.  
そうです
C.  
シャープペンシルです
D.  
わたしの です
Câu 7: 0.25 điểm
Chọn câu dịch đúng ngữ pháp cho: "Đây là quyển sách về máy vi tính."
A.  
これは わたしの コンピューターです。
B.  
この コンピューターは 本です。
C.  
それは コンピューターの 本です。
D.  
これは コンピューターの 本です。
Câu 8: 0.25 điểm
Hoàn thành câu hội thoại sau: A: この かばんは あなたの ですか。 / B: いいえ、......。
A.  
あなたの じゃ ありません
B.  
わたしの です
C.  
わたしの じゃ ありません
D.  
違います。あなたの です。
Câu 9: 0.25 điểm
Câu nào sau đây sử dụng đúng ngữ pháp?
A.  
これ 傘は わたしの です。
B.  
このは わたしの 傘です。
C.  
この 傘は わたしの です。
D.  
これの 傘は わたしの です。
Câu 10: 0.25 điểm
Khi tiếp nhận một thông tin mới từ người khác và muốn thể hiện thái độ đã hiểu ra vấn đề, người Nhật thường nói câu gì?
A.  
そうですか?
B.  
そうです。
C.  
そうじゃ ありません。
D.  
そうですか。

Bài đọc 1 (Câu 11-14): Quà chào hỏi

サントス:こんにちは。
ミラー:あ、サントスさん、こんにちは。これは 何ですか。
サントス:あ、それは コーヒーです。ほんの 気持ちです。
ミラー:あ、どうも。ありがとうございます。
サントス:ミラーさん、この かばんは ミラーさんの ですか。
ミラー:いいえ、違います。佐藤さんの です。
サントス:そうですか。

Câu 11: 0.25 điểm
Dựa vào đoạn hội thoại trên, anh Santos đã mang tặng món quà gì?
A.  
コーヒー
B.  
かばん
C.  
D.  
カメラ
Câu 12: 0.25 điểm
Cụm từ "ほんの 気持ちです" mang ý nghĩa gì trong ngữ cảnh hội thoại trên?
A.  
Đây là cảm xúc của tôi.
B.  
Đây là một chút lòng thành.
C.  
Xin chào anh.
D.  
Không có gì đâu.
Câu 13: 0.25 điểm
Cái cặp sách (かばん) được nhắc tới trong bài đọc là của ai?
A.  
ミラーさん
B.  
サントスさん
C.  
わたしの
D.  
佐藤さん
Câu 14: 0.25 điểm
Tại sao ở đoạn đầu hội thoại, Miller dùng "これ", còn Santos lại dùng "それ" để nói về cùng một món quà?
A.  
Vì món đồ đó ở xa cả hai người.
B.  
Vì Santos là người sở hữu món đồ đó.
C.  
Vì món đồ đang ở trên tay/gần Miller (nên Miller dùng これ), và ở xa Santos hơn (nên Santos dùng それ).
D.  
Vì hai người đang nói về hai đồ vật hoàn toàn khác nhau.
Câu 15: 0.25 điểm
Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: あれは だれの 自動車ですか。 (Ý muốn nói: Đó là xe của anh Schmidt)
A.  
シュミットさんの 自動車じゃ ありません。
B.  
シュミットさんの です。
C.  
はい、シュミットさんの です。
D.  
シュミットさんです。
Câu 16: 0.25 điểm
Điền đại từ chỉ thị thích hợp vào chỗ trống (Biết vật được nói tới ở xa cả người hỏi và người đáp): A: ......は ラジオですか、テレビですか。 / B: テレビです。
A.  
あれ
B.  
あの
C.  
これ
D.  
それ
Câu 17: 0.25 điểm
Chọn câu dịch đúng nhất cho câu sau: "Quyển sách này là của tôi."
A.  
この 本は わたしの です。
B.  
これ 本は わたしの です。
C.  
このは わたしの 本です。
D.  
これの 本は わたしの です。
Câu 18: 0.25 điểm
Chọn cách đọc đúng bằng Hiragana cho từ "danh thiếp":
A.  
てちょう
B.  
しんぶん
C.  
めいし
D.  
じしょ
Câu 19: 0.25 điểm
Chọn cách đọc đúng bằng Hiragana cho từ Kanji 「時計」:
A.  
かばん
B.  
とけい
C.  
かぎ
D.  
じしょ
Câu 20: 0.25 điểm
Chọn cách viết đúng bằng chữ cứng Katakana cho từ "băng cát-xét":
A.  
カメラ
B.  
ラジオ
C.  
テレホンカード
D.  
カセットテープ
Câu 21: 0.25 điểm
Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: A: それは 何の 雑誌ですか。 / B: 自動車...... 雑誌です。
A.  
B.  
C.  
D.  
Câu 22: 0.25 điểm
Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho đoạn hội thoại sau: A: この 傘は あなたの ですか。 / B: いいえ、......。
A.  
そうです。
B.  
はい、違います。
C.  
わたしの です。
D.  
わたしの じゃ ありません。
Câu 23: 0.25 điểm
Câu hỏi đúng để xác nhận "Vị kia có phải là chị Sato không?" là câu nào?
A.  
あの方は 佐藤さんですか。
B.  
あの人は だれですか。
C.  
佐藤さんは あの方ですか。
D.  
あの方は どなたですか。
Câu 24: 0.25 điểm
Khi đưa một món quà nhỏ tặng hàng xóm lúc vừa chuyển đến nhà mới, người Nhật thường hay nói câu gì?
A.  
これから お世話に なります。
B.  
どうぞ よろしく お願いします。
C.  
ほんの 気持ちです。
D.  
初めまして。
Câu 25: 0.25 điểm
Chọn từ vựng tiếng Nhật tương ứng với "bút chì kim":
A.  
えんぴつ
B.  
ボールペン
C.  
テレホンカード
D.  
シャープペンシル
Câu 26: 0.25 điểm
Hoàn thành đoạn hội thoại sau bằng cách chọn đáp án đúng: A: それは 「7」ですか、「9」ですか。 / B: ......。
A.  
「9」です。
B.  
はい、「9」です。
C.  
いいえ、「7」です。
D.  
そうです。

Bài đọc 2 (Câu 29-31): Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

山田:あ、鈴木さん。こんにちは。
鈴木:こんにちは、山田さん。( 29 ) は 山田さんの 名刺ですか。
山田:いいえ、( 30 )。これは 佐藤さんの です。
鈴木:( 31 )。じゃ、あの 机の 上(うえ)の 名刺は?
山田:あ、あれは わたしの です。

Câu 27: 0.25 điểm

Chọn từ thích hợp điền vào vị trí ( 27 )

A.  
あれ
B.  
この
C.  
それ
D.  
その
Câu 28: 0.25 điểm

Chọn từ thích hợp điền vào vị trí ( 28 )

A.  
そうです
B.  
違います
C.  
わたしの です
D.  
佐藤さんの です
Câu 29: 0.25 điểm

Chọn từ thích hợp điền vào vị trí ( 29 )

A.  
そうですか
B.  
そうですね
C.  
ありがとうございます
D.  
どうぞ
Câu 30: 0.25 điểm
Câu hỏi "Vị kia là ai?" (cách nói lịch sự) trong tiếng Nhật là:
A.  
あの人は だれですか。
B.  
あの方は だれですか。
C.  
あの人は どなたですか。
D.  
あの方は どなたですか。
Câu 31: 0.25 điểm
Điền từ để hỏi thích hợp vào chỗ trống: A: これは ......の 傘ですか。 / B: わたしの です。
A.  
B.  
だれ
C.  
どれ
D.  
どこ
Câu 32: 0.25 điểm
Câu hỏi xác nhận "Đó là quyển từ điển phải không?" dịch sang tiếng Nhật là:
A.  
それは 辞書ですか、本ですか。
B.  
あれは 辞書です。
C.  
それは 辞書ですか。
D.  
辞書は それですか。
Câu 33: 0.25 điểm
Cách viết Kanji của từ "じどうしゃ" (Ô tô) là:
A.  
自転車
B.  
動自車
C.  
自動車
D.  
車自動
Câu 34: 0.25 điểm
Chọn từ vựng tiếng Nhật tương ứng với "máy ảnh":
A.  
テレビ
B.  
カメラ
C.  
ラジオ
D.  
コンピューター
Câu 35: 0.25 điểm
Câu trả lời "Vâng, đúng vậy/phải." dùng để xác nhận một thông tin là đúng được nói như thế nào?
A.  
はい、そうです。
B.  
いいえ、そうです。
C.  
はい、違います。
D.  
いいえ、そうじゃ ありません。
Câu 36: 0.25 điểm
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: "Không, không phải. Là của anh Miller."
A.  
いいえ、違います。ミラーさんの じゃありません。
B.  
はい、そうです。ミラーさんの です。
C.  
いいえ、そうじゃ ありません。わたしの です。
D.  
いいえ、違います。ミラーさんの です。
Câu 37: 0.25 điểm
Hoàn thành đoạn thoại sau: A: この ボールペンは 佐藤さんの ですか。 / B: いいえ、......。
A.  
あなたの です
B.  
佐藤さんの です
C.  
わたしの じゃ ありません
D.  
佐藤さんの じゃ ありません
Câu 38: 0.25 điểm
Điền đại từ thích hợp vào chỗ trống: A: ...... 傘は あなたの ですか。 / B: いいえ、違います。
A.  
この
B.  
これ
C.  
それ
D.  
あれ
Câu 39: 0.25 điểm
Đâu là cấu trúc câu nghi vấn lựa chọn chính xác?
A.  
これは 本ですか。
B.  
これは 本ですか、辞書ですか。
C.  
これは 本と 辞書ですか。
D.  
これは 本の 辞書ですか。
Câu 40: 0.25 điểm
Hãy tưởng tượng tình huống: Bạn và một người bạn đang đi dạo. Bạn chỉ vào một cái cặp sách nằm ở rất xa cả bạn và người bạn đó. Bạn sẽ dùng câu nào để nói "Kia là cái cặp sách"?
A.  
これは かばんです。
B.  
それは かばんです。
C.  
あれは かばんです。
D.  
どれは かばんです。