Trắc nghiệm tiếng Nhật SC1 Bài 3: Đại từ chỉ địa điểm & phương hướng
Làm bài thi trắc nghiệm trực tuyến Bài 3 tiếng Nhật sơ cấp 1 theo giáo trình Minna no Nihongo. Ôn tập hiệu quả từ vựng về địa điểm, phương hướng, giá tiền và các điểm ngữ pháp trọng tâm như: đại từ chỉ vị trí - phương hướng (ここ, そこ, あそこ / こちら, そちら, あちら), từ để hỏi (どこ, どちら), cấu trúc xuất xứ sản phẩm (の) giúp bạn tự tin chinh phục JLPT N5.
Từ khoá: trắc nghiệm tiếng nhật bài 3 tiếng nhật sơ cấp 1 minna no nihongo bài 3 trắc nghiệm minna no nihongo N5 bài tập ngữ pháp bài 3 từ vựng tiếng nhật bài 3 thi thử tiếng nhật N5 đại từ chỉ địa điểm
Câu 4: Chọn từ khác loại với các từ còn lại:
Câu 5: これは( )のワインですか。……イタリアのワインです。
Câu 9: A: すみません、食堂は どこですか。
B: 食堂は( )です。
Bài đọc: デパート
ここは さくらデパートです。さくらデパートは 大きいデパートです。1階は くつと かばんの 売り場です。2階は 婦人服(ふじんふく)です。3階は 紳士服(しんしふく)です。時計と 眼鏡(めがね)は 4階です。食堂は 5階です。地下(ちか)1階は 食料品(しょくりょうひん)です。
Câu 13: Chọn cách đọc đúng của số tiền: 8,500円
Câu 14: ミラーさんの 会社は( )ですか。……アメリカの 会社です。
Câu 16: Đây là câu hỏi đúng hay sai? "ここ、そこ、あそこ" dùng để chỉ đồ vật.
Câu 17: A: あのう、これは どこの パソコンですか。
B: ( )。
Câu 19: 3,000 (Cách đọc đúng là gì?)
Câu 20: A: エレベーターは どちらですか。
B: ( )です。
Câu 22: Chọn câu dịch đúng sang tiếng Nhật: "Văn phòng ở chỗ kia."
Câu 25: A: すみません、その 時計を ( )。
B: はい、どうぞ。
Câu 26: A: これは スイスの 時計ですか。
B: いいえ、( )。
Đoạn văn điền từ: 買いもの
カリナ:すみません、カメラの 売り場は ( 1 ) ですか。
店員:カメラですね。( 2 ) は 5階です。
カリナ:どうも。
(5階で)
カリナ:すみません、その カメラを 見せて ください。
店員:はい、( 3 )。
カリナ:これは どこの カメラですか。
店員:日本の です。
カリナ:( 4 ) ですか。
店員:25,600円です。
カリナ:じゃ、これを ( 5 )。
Câu 28: Chọn từ thích hợp điền vào vị trí ( 1 ) trong đoạn văn trên:
Câu 29: Chọn từ thích hợp điền vào vị trí ( 2 ) trong đoạn văn trên:
Câu 30: Chọn từ thích hợp điền vào vị trí ( 3 ) trong đoạn văn trên:
Câu 31: Chọn từ thích hợp điền vào vị trí ( 4 ) trong đoạn văn trên:
Câu 32: Chọn từ thích hợp điền vào vị trí ( 5 ) trong đoạn văn trên:
Câu 33: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: は / どこ / トイレ / ですか / 。
Câu 35: Cách nói lịch sự của "ここ、そこ、あそこ、どこ" theo thứ tự là gì?
Câu 36: "Văn phòng" trong tiếng Nhật là gì?
Câu 37: Chọn câu dịch đúng sang tiếng Nhật: "Đó là giầy nước nào?"
Câu 40: Bức tranh vẽ một người đứng gần một cái bàn, chỉ tay vào cái bàn đó. Người đó sẽ nói: "( )は テーブルです。"