Tổng quan kiến thức Unit 4 (Our world) - COMPLETE PET

Ôn tập Unit 4 (Our World) – COMPLETE PET: chủ đề du lịch & địa điểm (kỳ nghỉ Borneo: Kota Kinabalu, Sukau, Sepilok; hoạt động holiday như go snorkelling/trekking/sightseeing); phân biệt travel–journey–trip; từ vựng “Buildings & Places”. Ngữ pháp: so sánh hơn/nhất, (not) as…as…, bộ tăng/giảm mức độ (a bit/a little/much/far/a lot), tính từ gradable vs non-gradable (big ↔ enormous) kèm cách dùng very/quite/absolutely. Kỹ năng bài thi: Reading Part 3 (thông tin tour), Listening Part 3 (ghi chú Oymyakon), Speaking Part 2–3 (mô tả ảnh/chọn hoạt động), Writing Part 3 (thư giới thiệu thành phố). Phù hợp ôn thi PET A2–B1.

COMPLETE PETUnit 4Our Worlddu lịch tiếng AnhBorneoKota KinabaluSukauSepilokMount Kinabaluorang-utanOymyakonBangkok floating markettravel journey tripbuildings and placescomparative adjectivessuperlative adjectivesnot as asgradable adjectivesnon-gradable adjectivesvery absolutely quitea bit a little much far a lotReading Part 3Listening Part 3Speaking Part 2Speaking Part 3Writing Part 3Cambridge PETluyện thi PET

 

1. Vocabulary: Our World

1.1. Holiday Activities

Từ vựng về các hoạt động diễn ra trong kỳ nghỉ dưỡng, du lịch. Việc nắm vững các cụm động từ này giúp bạn dễ dàng miêu tả trải nghiệm chuyến đi của mình một cách sinh động và chi tiết nhất. Các cụm từ này thường kết hợp với động từ "go", "buy", "take", "try" hoặc đứng độc lập như một động từ chỉ hành động.
shopping_bag

Buy souvenirs

Ý nghĩa: Mua đồ lưu niệm.

Hành động mua những món đồ nhỏ, đặc trưng của địa phương để làm kỷ niệm cho chuyến đi hoặc làm quà tặng cho bạn bè, người thân ở nhà. Việc mua quà lưu niệm là một phần không thể thiếu để giữ lại những ký ức đẹp.

Ví dụ: We spent the whole afternoon in the local market to buy souvenirs for our family. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở khu chợ địa phương để mua quà lưu niệm cho gia đình).

camping

Go camping

Ý nghĩa: Đi cắm trại.

Một hoạt động dã ngoại ngoài trời, nơi mọi người mang theo lều trại, đồ dùng sinh hoạt để ngủ lại qua đêm trong rừng, trên núi hoặc các khu vực dành riêng cho việc cắm trại. Hoạt động này giúp con người gần gũi với thiên nhiên hơn.

Ví dụ: Every summer, my friends and I go camping in the national park near our city. (Mỗi mùa hè, bạn bè tôi và tôi đi cắm trại ở công viên quốc gia gần thành phố của chúng tôi).

photo_camera

Go sightseeing

Ý nghĩa: Đi ngắm cảnh, tham quan.

Hoạt động du lịch tham quan các danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, hay những địa điểm nổi tiếng tại một thành phố hoặc quốc gia. Người đi ngắm cảnh (sightseer) thường mang theo máy ảnh và bản đồ để khám phá các địa danh.

Ví dụ: On the first day in Paris, we decided to go sightseeing and visited the Eiffel Tower. (Vào ngày đầu tiên ở Paris, chúng tôi quyết định đi ngắm cảnh và đã đến thăm Tháp Eiffel).

downhill_skiing

Go snowboarding

Ý nghĩa: Đi trượt tuyết (bằng ván).

Một môn thể thao mùa đông vô cùng thú vị và mạo hiểm, trong đó người chơi đứng trên một tấm ván duy nhất (snowboard) và trượt từ trên đỉnh núi tuyết xuống. Nó đòi hỏi khả năng giữ thăng bằng cực kỳ tốt.

Ví dụ: They travelled to the Alps because they really wanted to go snowboarding during their winter holiday. (Họ đã đi du lịch đến dãy Alps vì họ thực sự muốn đi trượt ván tuyết trong kỳ nghỉ đông của mình).

light_mode

Sunbathe

Ý nghĩa: Tắm nắng.

Hành động nằm dài trên bãi biển, cạnh hồ bơi hoặc khu vực ngoài trời có nhiều ánh nắng mặt trời chiếu vào để thư giãn và làm cho làn da trở nên nâu rám nắng. Hoạt động này rất phổ biến trong các kỳ nghỉ ở vùng biển nhiệt đới.

Ví dụ: She spent the entire morning sunbathing on the white sandy beach. (Cô ấy đã dành trọn cả buổi sáng để tắm nắng trên bãi biển cát trắng).

imagesmode

Take photos

Ý nghĩa: Chụp ảnh.

Sử dụng máy ảnh chuyên dụng hoặc điện thoại thông minh để ghi lại những khoảnh khắc đẹp, những phong cảnh kỳ vĩ, hay hình ảnh của những người bạn đồng hành trong suốt hành trình chuyến đi.

Ví dụ: He takes photos of every beautiful landscape he encounters on his trip to Asia. (Anh ấy chụp ảnh mọi phong cảnh đẹp mà anh ấy bắt gặp trong chuyến đi tới Châu Á của mình).

museum

Visit museums

Ý nghĩa: Thăm quan bảo tàng.

Đi đến các tòa nhà lưu giữ và trưng bày các hiện vật lịch sử, khoa học, nghệ thuật hoặc văn hóa. Đây là hoạt động mang tính giáo dục cao, giúp du khách hiểu sâu hơn về nguồn gốc và lịch sử phát triển của địa phương đó.

Ví dụ: When we travel to London, we always visit museums to learn more about British history. (Khi chúng tôi đi du lịch đến London, chúng tôi luôn đi thăm các bảo tàng để tìm hiểu thêm về lịch sử nước Anh).

scuba_diving

Go snorkelling

Ý nghĩa: Lặn có ống thở.

Hoạt động bơi lội trên hoặc ngay dưới bề mặt nước, được trang bị mặt nạ lặn và một chiếc ống thở ngắn. Khác với lặn sâu có bình dưỡng khí (scuba diving), lặn ống thở thích hợp ở vùng nước nông để ngắm nhìn rạn san hô và các loài cá nhỏ.

Ví dụ: The water in the Maldives is so clear that it's perfect to go snorkelling. (Nước ở Maldives trong vắt đến mức nó cực kỳ hoàn hảo để lặn với ống thở).

hiking

Go trekking

Ý nghĩa: Đi bộ đường dài (leo núi, xuyên rừng).

Một hành trình dài và đầy thử thách, thường được thực hiện bằng cách đi bộ qua các vùng địa hình hiểm trở như núi đồi, rừng rậm nơi các phương tiện giao thông thông thường không thể tiếp cận được. Nó đòi hỏi thể lực rất bền bỉ.

Ví dụ: We plan to go trekking in the Himalayas next year; it will be a challenging adventure. (Chúng tôi dự định sẽ đi bộ leo núi ở dãy Himalaya vào năm tới; nó sẽ là một cuộc phiêu lưu đầy thử thách).

rowing

Try new sports

Ý nghĩa: Thử sức với các môn thể thao mới.

Việc tham gia và trải nghiệm các bộ môn vận động hoặc trò chơi thể thao mà bản thân chưa từng làm trước đây. Trong các kỳ nghỉ, người ta thường muốn phá vỡ giới hạn bản thân bằng cách chơi lướt ván, nhảy dù hay chèo thuyền kayak.

Ví dụ: Holiday is the perfect time to overcome your fear and try new sports like windsurfing. (Kỳ nghỉ là khoảng thời gian hoàn hảo để vượt qua nỗi sợ hãi của bạn và thử những môn thể thao mới như lướt ván buồm).

1.2. Phân biệt Travel, Journey và Trip

Người học tiếng Anh rất thường xuyên nhầm lẫn giữa ba từ vựng có liên quan đến việc di chuyển này. Mặc dù khi dịch sang tiếng Việt, chúng đều có nghĩa na ná như "chuyến đi" hay "du lịch", nhưng cách sử dụng của chúng trong ngữ cảnh thực tế lại hoàn toàn khác biệt. Sơ đồ dưới đây sẽ minh họa rõ ràng khái niệm của từng từ.
graph TD style A fill:#B8336B,stroke:#8b2951,stroke-width:2px,color:#fff style B fill:#0082d8,stroke:#0160a3,stroke-width:2px,color:#fff style C fill:#0082d8,stroke:#0160a3,stroke-width:2px,color:#fff style D fill:#0082d8,stroke:#0160a3,stroke-width:2px,color:#fff A[Sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác] A -->|Danh từ không đếm được chỉ hoạt động nói chung| B(TRAVEL) A -->|Hành trình dài di chuyển từ điểm A đến điểm B| C(JOURNEY) A -->|Chuyến đi ngắn hạn đến 1 nơi và quay trở về| D(TRIP)
Travel

Vai trò: Danh từ (không đếm được) hoặc Động từ.

Là một từ mang nghĩa rất chung chung, đề cập đến hành động hoặc quá trình di chuyển từ một địa điểm này sang một địa điểm khác, thường là trên những khoảng cách dài. Lưu ý quan trọng nhất: Khác với Trip và Journey, bạn không dùng "a travel" để chỉ một chuyến đi cụ thể. Nó chỉ sự đi lại nói chung.

Đúng: Air travel has become much cheaper. (Việc đi lại bằng đường hàng không đã trở nên rẻ hơn nhiều).

Sai: Did you have a good travel? (Không dùng "a travel" cho 1 chuyến đi đếm được).

Động từ: I spent a year travelling around Asia. (Tôi đã dành 1 năm để đi du lịch vòng quanh Châu Á).

Journey

Vai trò: Danh từ (đếm được).

Được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh vào quá trình di chuyển, thời gian trên đường đi từ điểm xuất phát A đến điểm kết thúc B. Nó thường ám chỉ những quãng đường dài, vất vả hoặc mất nhiều thời gian di chuyển bằng các phương tiện giao thông. Nó ít tập trung vào việc bạn làm gì ở điểm đến.

Đúng: He fell asleep during the train journey. (Anh ấy đã ngủ thiếp đi trong suốt hành trình trên xe lửa).

Đúng: Did you have a good journey? (Chuyến đi / quá trình di chuyển của bạn có tốt đẹp không?).

Đúng: My journey to work takes 45 minutes. (Hành trình đi làm của tôi mất 45 phút).

Trip

Vai trò: Danh từ (đếm được).

Diễn tả một chuyến đi trọn vẹn: bao gồm việc bạn rời khỏi nhà, đi đến một địa điểm nào đó với một mục đích cụ thể (như công tác, nghỉ mát, mua sắm), lưu lại đó trong một khoảng thời gian ngắn, và cuối cùng là quay trở về nơi xuất phát. "Trip" tập trung vào toàn bộ trải nghiệm tại điểm đến.

Đúng: My father went to Paris on a business trip. (Bố tôi đã đến Paris trong một chuyến đi công tác).

Đúng: I've won a trip to America for two people. (Tôi đã trúng thưởng một chuyến đi đến Mỹ dành cho 2 người).

Đúng: We went on a 3-day trip to Spain. (Chúng tôi đã có một chuyến đi 3 ngày đến Tây Ban Nha).

1.3. Buildings and Places (Các công trình và địa điểm)

Để mô tả một thành phố hay thị trấn, chúng ta cần sử dụng các danh từ chỉ những địa điểm, kiến trúc và công trình xây dựng phổ biến. Dưới đây là 15 danh từ thường gặp nhất khi giới thiệu về một khu vực đô thị.
Art galleryPhòng tranh / Triển lãm nghệ thuật
BridgeCây cầu
Department storeCửa hàng bách hóa tổng hợp
FactoryNhà máy / Xí nghiệp
FountainĐài phun nước
Internet caféQuán cà phê Internet / Quán net
MarketChợ truyền thống
MonumentĐài kỷ niệm / Tượng đài
Police stationĐồn cảnh sát
PortBến cảng
RiverDòng sông
Shopping centreTrung tâm mua sắm
StadiumSân vận động
Tourist officeVăn phòng hỗ trợ khách du lịch
Town hallTòa thị chính / Ủy ban thành phố

1.4. Adjectives and their Opposites (Tính từ và Từ trái nghĩa)

Để bài viết miêu tả hoặc phần nói giới thiệu về địa điểm của bạn trở nên đa dạng và giàu hình ảnh hơn, việc sử dụng nhuần nhuyễn các cặp tính từ trái nghĩa là vô cùng quan trọng. Dưới đây là 14 cặp tính từ phổ biến nhất cùng định nghĩa chi tiết và các ví dụ áp dụng thực tế.
Crowded compare_arrows Empty

Crowded (Đông đúc, chật chội): Chỉ trạng thái có quá nhiều người tụ tập tại cùng một địa điểm khiến không gian trở nên chật chội.
Ví dụ: The shopping centre was so crowded that we could hardly move. (Trung tâm mua sắm đông đúc đến mức chúng tôi gần như không thể di chuyển được).

Empty (Trống rỗng, vắng vẻ): Trạng thái hoàn toàn không có người hoặc không có vật chứa bên trong.
Ví dụ: The streets are usually empty early in the morning. (Đường phố thường rất vắng vẻ vào sáng sớm).

Narrow compare_arrows Wide

Narrow (Chật hẹp, hẹp): Có khoảng cách nhỏ nhắn giữa hai cạnh ngang. Thường dùng miêu tả những con hẻm, con đường hoặc dòng sông nhỏ.
Ví dụ: We walked down a narrow street in the old town. (Chúng tôi đã đi dạo xuống một con phố hẹp trong khu phố cổ).

Wide (Rộng rãi, bao la): Bề ngang rất lớn, tạo cảm giác thoáng đãng.
Ví dụ: The river is very wide at this point. (Dòng sông rất rộng tại điểm này).

High compare_arrows Low

High (Cao): Khoảng cách lớn tính từ mặt đất lên tới đỉnh. Dùng cho núi non, tòa nhà, bức tường (không dùng cho chiều cao con người).
Ví dụ: There is a high wall around the castle. (Có một bức tường cao bao quanh lâu đài).

Low (Thấp): Nằm ở vị trí gần với mặt đất.
Ví dụ: The bridge is too low for boats to pass under. (Cây cầu quá thấp để thuyền bè có thể đi qua bên dưới).

Modern compare_arrows Old / Historic

Modern (Hiện đại): Liên quan đến thời kỳ hiện tại, sử dụng những công nghệ, thiết kế hoặc vật liệu mới nhất và tân tiến nhất.
Ví dụ: The city centre is full of modern skyscrapers. (Trung tâm thành phố đầy rẫy những tòa nhà chọc trời hiện đại).

Old / Historic (Cổ kính / Có tính lịch sử): Được xây dựng từ rất lâu trong quá khứ, mang đậm dấu ấn thời gian.
Ví dụ: We visited an old historic monument in Rome. (Chúng tôi đã đến thăm một đài kỷ niệm lịch sử cổ kính ở Rome).

Dirty compare_arrows Clean

Dirty (Bẩn thỉu): Trạng thái bị bám nhiều bụi, đất bùn hoặc các chất dơ bẩn khác, gây cảm giác không vệ sinh.
Ví dụ: The water in the river is very dirty. (Nước trong con sông này rất bẩn).

Clean (Sạch sẽ): Tình trạng hoàn toàn không có vết bẩn, được dọn dẹp gọn gàng, tinh tươm.
Ví dụ: Singapore is famous for its clean streets. (Singapore rất nổi tiếng với những con phố sạch sẽ của mình).

Beautiful (Đẹp đẽ) compare_arrows Ugly (Xấu xí)

Beautiful: Gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác, dễ nhìn. (VD: A beautiful beach - một bãi biển tuyệt đẹp).

Ugly: Ngoại hình không bắt mắt, khó coi. (VD: An ugly factory building - một tòa nhà máy rất xấu).

Lively (Sôi động) compare_arrows Quiet / Dull (Yên tĩnh)

Lively: Tràn đầy sức sống, năng lượng, ồn ào và nhiều hoạt động vui vẻ. (VD: The market is always lively on Sundays).

Quiet: Ít tiếng ồn, không có nhiều hoạt động, đôi khi gây cảm giác nhàm chán (dull). (VD: We live in a quiet village).

Interesting (Thú vị) compare_arrows Boring (Tẻ nhạt)

Interesting: Khơi gợi sự chú ý, tò mò, muốn tìm hiểu thêm. (VD: The museum is full of interesting objects).

Boring: Không có gì đặc sắc, khiến người khác buồn ngủ hoặc mệt mỏi. (VD: The tour guide was very boring).

Safe (An toàn) compare_arrows Dangerous (Nguy hiểm)

Safe: Nơi không có nguy cơ xảy ra tai nạn hay tội phạm. (VD: Japan is one of the safest countries in the world).

Dangerous: Tiềm ẩn rủi ro, đe dọa tổn thương về thể chất hoặc tài sản. (VD: It's dangerous to walk alone at night here).

Expensive (Đắt đỏ) compare_arrows Cheap (Rẻ)

Expensive: Phải tốn một lượng tiền lớn để mua hoặc chi trả. (VD: Eating in this restaurant is very expensive).

Cheap: Có giá cả phải chăng, tốn ít tiền. (VD: We found a cheap hostel near the station).

Noisy (Ồn ào) compare_arrows Quiet (Yên tĩnh)

Noisy: Có quá nhiều âm thanh lớn phát ra gây nhức tai, khó chịu. (VD: The factory area is extremely noisy).

Quiet: Rất ít hoặc không có tiếng ồn. (VD: I need a quiet place to study).

Deep (Sâu) compare_arrows Shallow (Nông / Cạn)

Deep: Khoảng cách lớn từ bề mặt xuống tới đáy (thường dùng cho chất lỏng như hồ, biển). (VD: The swimming pool is very deep here).

Shallow: Đáy rất gần với bề mặt nước. (VD: Children should only play in the shallow end of the pool).

Far (Xa xôi) compare_arrows Near / Close (Gần)

Far: Khoảng cách địa lý hoặc không gian rất lớn. (VD: The airport is far from the city centre).

Near: Ở ngay sát bên cạnh hoặc có khoảng cách rất ngắn. (VD: My hotel is near the beautiful beach).

Hilly (Nhiều đồi núi) compare_arrows Flat (Bằng phẳng)

Hilly: Địa hình nhấp nhô, có nhiều đồi dốc cản trở tầm nhìn và việc đi lại. (VD: San Francisco is famous for its hilly streets).

Flat: Bề mặt phẳng lì, không có đồi dốc. (VD: The landscape in the Netherlands is mostly flat).

2. Grammar: Adjectives & Comparisons

2.1. Comparative and Superlative Adjectives (Tính từ So sánh hơn và So sánh nhất)

Ngữ pháp tiếng Anh sử dụng hai dạng thức khác nhau của tính từ để biểu thị mức độ so sánh giữa các sự vật, hiện tượng. Nếu nắm vững quy tắc thêm hậu tố hoặc thay đổi từ loại, bạn có thể dễ dàng thành lập các câu so sánh chính xác tuyệt đối.

  • Comparative adjectives (So sánh hơn): Được sử dụng để so sánh một người, vật hoặc nơi chốn này có nhiều đặc điểm/phẩm chất (như kích thước, chiều cao...) hơn một đối tượng khác. Trong câu thường đi kèm với từ than. (Ví dụ: Borneo is bigger than its neighbour).
  • Superlative adjectives (So sánh nhất): Được sử dụng để chỉ ra rằng trong một nhóm (từ 3 đối tượng trở lên), có một đối tượng sở hữu đặc điểm/phẩm chất đó ở mức độ cao nhất. Trong câu luôn luôn có mạo từ the đứng trước tính từ. (Ví dụ: Mount Kinabalu is the highest mountain in South-East Asia).
Loại tính từ (Adjective) So sánh hơn (Comparative) So sánh nhất (Superlative) Quy tắc chính tả (Spelling Rules)
1 âm tiết thông thường
deep, high, tall
deeper (than) (the) deepest Thêm hậu tố -er hoặc -est vào đuôi tính từ.
Kết thúc bằng chữ "e"
safe, large, nice
safer (than) (the) safest Chỉ cần thêm chữ -r hoặc -st. Không được viết "safeer".
Kết thúc: 1 Nguyên âm + 1 Phụ âm
big, hot, thin
bigger (than) (the) biggest Nhân đôi phụ âm cuối trước khi thêm -er hoặc -est.
Tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng "y"
noisy, heavy, busy
noisier (than) (the) noisiest Đổi chữ "y" dài thành chữ "i" ngắn trước khi thêm -er hoặc -est.
Tính từ dài (2 âm tiết trở lên)
beautiful, expensive, modern
more beautiful (than) (the) most beautiful Giữ nguyên tính từ, thêm chữ more (hơn) hoặc most (nhất) ra phía trước.
Bất quy tắc (Irregular)
good, bad, far
good → better (than)
bad → worse (than)
far → farther / further (than)
(the) best
(the) worst
(the) farthest / furthest
Bắt buộc phải học thuộc lòng vì chúng biến đổi hoàn toàn không theo quy tắc hậu tố.

2.2. Nhấn mạnh Mức độ Khác biệt trong So sánh

Khi sử dụng cấu trúc So sánh hơn, chúng ta thường muốn làm rõ xem sự chênh lệch giữa hai đối tượng là cực kỳ nhỏ hay là một khoảng cách khổng lồ. Để làm được điều này, tiếng Anh cung cấp các trạng từ chỉ mức độ được đặt ngay trước tính từ so sánh hơn.

Khác biệt Nhỏ

A bit / A little

Sử dụng khi sự chênh lệch giữa A và B là không đáng kể, rất sát sao (nghĩa là "hơn một chút").

Tình huống: George cao 2 mét. Fred cao 1.98 mét. Khoảng cách chỉ là 2cm.

→ George is a bit taller than Fred.

→ George is a little taller than Fred.

Khác biệt Lớn

Much / Far / A lot

Sử dụng khi A vượt trội hoàn toàn so với B, sự chênh lệch là khổng lồ (nghĩa là "hơn rất nhiều").

Tình huống: Não cá nhà táng nặng 78kg. Não người nặng 13kg. Khoảng cách tận 65kg.

→ The sperm whale's brain is much heavier than a human's.

→ The sperm whale's brain is far heavier / a lot heavier than a human's.

2.3. So sánh Bằng và Không Bằng: (not) as ... as

Bên cạnh cấu trúc thêm -er, chúng ta sử dụng cấu trúc as + adjective + as để diễn tả rằng hai thứ hoàn toàn giống nhau, bằng nhau về một tính chất nào đó. Điều đặc biệt lưu ý: Tính từ bị kẹp giữa hai chữ "as" phải luôn được giữ ở dạng nguyên thể, tuyệt đối không được thêm -er hay chữ more.

So Sánh Bằng (Sự giống nhau)

A + to be + AS + [Tính từ nguyên thể] + AS + B

Ví dụ 1: A female orang-utan can grow to be as large as a male orang-utan. (Đười ươi cái có thể phát triển to lớn BẰNG đười ươi đực).

Ví dụ 2: Humans are as fast as orang-utans on the ground. (Con người chạy nhanh BẰNG đười ươi khi ở dưới mặt đất).

So Sánh Không Bằng (Sự khác nhau)

A + to be + NOT AS + [Tính từ nguyên thể] + AS + B

Việc thêm chữ NOT vào trước cụm "as...as" chính là cách nói tương đương của cấu trúc So sánh kém hơn (A kém hơn B có nghĩa là A không bằng B).

Ví dụ: Dogs are not as intelligent as orang-utans. (Chó thì không thông minh BẰNG đười ươi - Tương đương câu: Đười ươi thông minh hơn chó).

2.4. Big và Enormous (Tính từ Phân cấp & Không Phân cấp)

Đây là một điểm ngữ pháp cực kỳ quan trọng trong bài thi PET. Tiếng Anh chia tính từ thành hai loại: Gradable (Có thể phân cấp độ)Non-gradable / Extreme (Không thể phân cấp / Cực độ). Chúng có quy luật đi kèm với các trạng từ (như very, absolutely) hoàn toàn khác nhau.

Gradable Adjectives

Đây là những tính từ bình thường, mang ý nghĩa có thể đo lường được theo các cấp độ khác nhau (từ hơi hơi cho đến rất). Ví dụ: bạn có thể "hơi lạnh", "khá lạnh" hoặc "rất lạnh".

Trạng từ ĐƯỢC PHÉP đi kèm:

very (rất) quite (khá) really (thực sự) extremely (cực kỳ)

✓ Đúng: very big, quite hot, really bad.

✗ Sai: absolutely big. (Lỗi sai thí sinh PET rất hay mắc phải).

Non-gradable / Extreme Adjectives

Đây là những tính từ đã mang ý nghĩa cực đại, bản thân chúng đã chứa chữ "very" ở trong đó. Bạn không thể "hơi khổng lồ" được, vì khổng lồ là đã đạt ngưỡng tối đa rồi.

Trạng từ ĐƯỢC PHÉP đi kèm:

absolutely (hoàn toàn / tuyệt đối) completely (hoàn toàn) really (thực sự)

✓ Đúng: absolutely enormous, completely freezing.

✗ Sai: very enormous. (Chữ enormous đã có nghĩa là very big, nếu dùng very enormous sẽ bị lặp từ thành "very very big").

Bảng Chuyển Đổi Các Cặp Tính Từ Thường Gặp

Gradable (Tính từ thường) arrow_forward Extreme (Tính từ cực độ)
big (to lớn) arrow_forward enormous (khổng lồ)
small (nhỏ bé) arrow_forward tiny (tí hon)
hot (nóng) arrow_forward boiling (nóng sôi rực)
cold (lạnh) arrow_forward freezing (đóng băng)
bad (tệ hại) arrow_forward terrible (kinh khủng)
dirty (dơ bẩn) arrow_forward filthy (dơ dáy cực độ)
interesting (thú vị) arrow_forward fascinating (cực kỳ lôi cuốn)
good (tốt đẹp) arrow_forward fantastic (tuyệt vời)
Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự