Tổng quan kiến thức Unit 4 (Our world) - COMPLETE PET

Ôn tập Unit 4 (Our World) – COMPLETE PET: chủ đề du lịch & địa điểm (kỳ nghỉ Borneo: Kota Kinabalu, Sukau, Sepilok; hoạt động holiday như go snorkelling/trekking/sightseeing); phân biệt travel–journey–trip; từ vựng “Buildings & Places”. Ngữ pháp: so sánh hơn/nhất, (not) as…as…, bộ tăng/giảm mức độ (a bit/a little/much/far/a lot), tính từ gradable vs non-gradable (big ↔ enormous) kèm cách dùng very/quite/absolutely. Kỹ năng bài thi: Reading Part 3 (thông tin tour), Listening Part 3 (ghi chú Oymyakon), Speaking Part 2–3 (mô tả ảnh/chọn hoạt động), Writing Part 3 (thư giới thiệu thành phố). Phù hợp ôn thi PET A2–B1.

COMPLETE PETUnit 4Our Worlddu lịch tiếng AnhBorneoKota KinabaluSukauSepilokMount Kinabaluorang-utanOymyakonBangkok floating markettravel journey tripbuildings and placescomparative adjectivessuperlative adjectivesnot as asgradable adjectivesnon-gradable adjectivesvery absolutely quitea bit a little much far a lotReading Part 3Listening Part 3Speaking Part 2Speaking Part 3Writing Part 3Cambridge PETluyện thi PET

 

Unit 4. Our world

 

A. TỪ VỰNG (VOCABULARY)

Phần này cung cấp các từ và cụm từ cần thiết để nói về các kỳ nghỉ, địa điểm và mô tả thế giới xung quanh.

1. Các hoạt động trong kỳ nghỉ (Holiday Activities)

- go sightseeing: đi ngắm cảnh
- go trekking: đi bộ đường dài (thường ở vùng núi)
- go snorkelling: đi lặn với ống thở
- buy souvenirs: mua quà lưu niệm
- sunbathe: tắm nắng
- take photos: chụp ảnh
- visit museums: thăm các viện bảo tàng
Ví dụ: When I go to a new city, the first thing I do is go sightseeing. (Khi đến một thành phố mới, việc đầu tiên tôi làm là đi ngắm cảnh).

 

2. Phân biệt Travel, Journey, và Trip

Đây là ba danh từ dễ gây nhầm lẫn nhất về chủ đề du lịch.

TừNghĩa và Cách dùngVí dụ
Travel (n)Hành động di chuyển, du lịch nói chung (không đếm được).Air travel has become much cheaper. (Di chuyển bằng đường hàng không đã trở nên rẻ hơn nhiều).
Journey (n)Hành trình đi từ điểm A đến điểm B (đặc biệt là một quãng đường dài).He fell asleep during the train journey. (Anh ấy đã ngủ gật trong suốt chuyến đi bằng tàu hỏa).
Trip (n)Chuyến đi ngắn ngày đến một nơi nào đó rồi quay về (thường có mục đích cụ thể).My father went to Paris on a business trip. (Bố tôi đã đến Paris trong một chuyến công tác).

3. Các công trình và địa điểm (Buildings and Places)

- art gallery: triển lãm nghệ thuật
- bridge: cây cầu
- department store: trung tâm thương mại
- factory: nhà máy
- fountain: đài phun nước
- market: chợ
- port: cảng
- stadium: sân vận động
- town hall: tòa thị chính

 

B. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)

Ngữ pháp Unit 4 tập trung hoàn toàn vào các cấu trúc so sánh.

1. So sánh hơn và So sánh nhất (Comparative and Superlative Adjectives)

Dùng để so sánh đặc điểm, tính chất giữa hai hoặc nhiều người/vật/sự việc.

+ Bảng quy tắc thành lập:

Loại tính từSo sánh hơn (Comparative)So sánh nhất (Superlative)
Tính từ ngắn (1 âm tiết: big, safe)adj-er + than (bigger than)the + adj-est (the biggest)
Tính từ dài (2 âm tiết trở lên: beautiful)more + adj + than (more beautiful than)the most + adj (the most beautiful)
Tính từ bất quy tắc- good → better
- bad → worse
- far → farther/further
- good → the best
- bad → the worst
- far → the farthest/furthest

💡 Lưu ý về chính tả:
- Tận cùng là `phụ âm + y` → đổi `y` thành `i` rồi thêm `-er`/`-est` (ví dụ: noisy → noisier / the noisiest).
- Tận cùng là `một nguyên âm + một phụ âm` → gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm `-er`/`-est` (ví dụ: hot → hotter / the hottest).

 

2. Cấu trúc so sánh bằng: (not) as ... as ...

Dùng để diễn tả sự bằng nhau hoặc không bằng nhau.

- as + adj + as: bằng, giống như.
Ví dụ: On the ground, humans are as fast as orang-utans. (Trên mặt đất, con người chạy nhanh bằng đười ươi).

- not as + adj + as: không bằng.
Ví dụ: Borneo is not as big as its neighbour New Guinea. (Borneo không lớn bằng hòn đảo láng giềng New Guinea).
→ Câu này có nghĩa là: New Guinea is bigger than Borneo.

 

3. Các từ nhấn mạnh trong câu so sánh (Modifiers with Comparatives)

Để chỉ mức độ khác biệt nhiều hay ít, ta có thể thêm các từ này vào trước tính từ so sánh hơn.

- Chỉ sự khác biệt lớn: much / far / a lot (hơn nhiều).
Ví dụ: The sperm whale's brain is much heavier than a human's brain. (Não cá nhà táng nặng hơn nhiều so với não người).

- Chỉ sự khác biệt nhỏ: a bit / a little (hơn một chút).
Ví dụ: George is a bit taller than Fred. (George cao hơn Fred một chút).

 

4. Tính từ có thể phân cấp và không thể phân cấp (Gradable and Non-Gradable Adjectives)

Hiểu rõ hai loại tính từ này giúp bạn dùng trạng từ chỉ mức độ (như very, absolutely) một cách chính xác.

Loại tính từĐịnh nghĩa và Ví dụTrạng từ đi kèm
Gradable (Có thể phân cấp)Có nhiều mức độ khác nhau.
(Ví dụ: big, small, hot, cold, interesting, good, bad).
Đi được với: quite (khá), very (rất), really (thực sự), extremely (cực kỳ).
Ví dụ: It's very hot today.
Non-gradable (Không thể phân cấp / Tuyệt đối)Bản thân nó đã mang nghĩa rất mạnh (very + adj).
(Ví dụ: enormous, tiny, boiling, freezing, fascinating, terrible, fantastic).
Đi được với: absolutely (hoàn toàn), really (thực sự).
KHÔNG đi với "very".
Ví dụ: The view is absolutely fantastic.
Mục lục
Unit 4. Our world
A. TỪ VỰNG (VOCABULARY)
1. Các hoạt động trong kỳ nghỉ (Holiday Activities)
2. Phân biệt Travel, Journey, và Trip
3. Các công trình và địa điểm (Buildings and Places)
B. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)
1. So sánh hơn và So sánh nhất (Comparative and Superlative Adjectives)
2. Cấu trúc so sánh bằng: (not) as ... as ...
3. Các từ nhấn mạnh trong câu so sánh (Modifiers with Comparatives)
4. Tính từ có thể phân cấp và không thể phân cấp (Gradable and Non-Gradable Adjectives)
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự