Tổng quan kiến thức Unit 8 (Technology) - Sách Life A2-B1

Khám phá Unit 8 “Technology” để học tiếng Anh qua những tình huống gắn liền với đời sống số – từ thiết bị điện tử, ứng dụng đến công nghệ mới. Mở rộng vốn từ về thiết bị & dịch vụ công nghệ, luyện thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has been + V-ing) và cấu trúc bị động (passive voice), giúp bạn tự tin miêu tả quá trình sử dụng công nghệ, thành tựu kỹ thuật và tác động của chúng tới cuộc sống.

Life A2-B1Unit 8 Technologytừ vựng công nghệelectronic devicestech serviceshiện tại hoàn thành tiếp diễnpresent perfect continuouspassive voicengữ pháp câu bị độngdescribing technologytechnology in lifespeaking about devicesreading about inventionslistening tech trendswriting tech descriptionshọc tiếng Anh chủ đề công nghệngữ pháp tiếng Anhvocabulary technologygrammar passiveluyện thi A2-B1ôn tập tiếng Anh Tổng quan kiến thức Unit 8 (Technology) - Sách Life A2-B1

 

A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)

 

1. Internet Verbs (Động từ về Internet)

- set up an account: tạo một tài khoản
  Ví dụ: To set up a new online account, type in your personal details.

- download music/videos: tải nhạc/video
  Ví dụ: It's much easier to download music than to buy CDs.

- write a blog: viết blog
  Ví dụ: I write a weekly blog with all my family's news.

- play online games: chơi game trực tuyến
  Ví dụ: A lot of my friends play online games, but I find them a bit boring.

- search the internet: tìm kiếm trên internet
  Ví dụ: When I need to find information, I search the internet.

- subscribe to a podcast/channel: đăng ký theo dõi một podcast/kênh
  Ví dụ: I subscribe to a daily podcast which gives me all the latest news.

- upload photos: tải ảnh lên
  Ví dụ: My friends upload their photos and share them on social networking sites.

- log in (to an account): đăng nhập (vào một tài khoản)
  Ví dụ: You just log in with a password and your account details.

- connect to the internet: kết nối với internet
  Ví dụ: There's no wifi here, so I can't connect to the internet.

 

2. Dependent Prepositions (Giới từ đi kèm)

Nhiều động từ, tính từ và danh từ thường đi kèm với một giới từ cụ thể.

Cụm từVí dụ
problem with (vấn đề với)Scientists have a problem with their robot.
good at (giỏi về)The gecko is very good at moving up and down trees.
interested in (hứng thú với)The scientists are interested in the gecko's feet.
depend on (phụ thuộc vào)These scientists depend on animals and plants.
work on (làm việc về/trên)Engineers were working on improving wind turbines.
think of (nghĩ ra/về)Mercedes-Benz wanted to think of a new design for a car.
similar to (tương tự với)The car was very similar to the shape of a boxfish.
idea for (ý tưởng cho)He had the idea for Velcro.

3. Giving Instructions for Gadgets (Hướng dẫn sử dụng thiết bị)

a. Các động từ hướng dẫn:
- turn on / turn off: bật / tắt
- charge the battery: sạc pin
- press the button: nhấn nút
- push the lever forwards: đẩy cần gạt về phía trước
- pull the lever backwards: kéo cần gạt về phía sau

b. Các mẫu câu hỏi cách hoạt động:
- Can you show me how this works? (Bạn chỉ cho tôi cái này hoạt động thế nào được không?)
- How do I turn it on? (Làm thế nào để bật nó lên?)
- What is this for? (Cái này dùng để làm gì?)
- What does this button do? (Cái nút này có chức năng gì?)
- What happens if I press this button? (Chuyện gì xảy ra nếu tôi nhấn nút này?)

 

4. Connecting Words for Writing (Từ nối trong văn viết)

Sử dụng các từ nối giúp đoạn văn của bạn có cấu trúc chặt chẽ và logic hơn.

Chức năngTừ nối
Liệt kê ý tưởng theo thứ tựFirstly, (Thứ nhất,)
Đưa ra ví dụFor example, (Ví dụ,)
Thêm thông tin hỗ trợIn addition, (Thêm vào đó,)
Giải thích lại ýIn other words, (Nói cách khác,)
Đưa ra thông tin trái ngượcOn the other hand, / However, (Mặt khác, / Tuy nhiên,)
Giới thiệu kết quảAs a result, (Kết quả là,)

B. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)

1. Zero and First Conditional (Câu điều kiện loại 0 và loại 1)

Câu điều kiện được dùng để diễn tả một giả định và kết quả của nó.

Loại câu điều kiệnCách dùngCấu trúcVí dụ
Zero Conditional (Loại 0)Diễn tả một sự thật hiển nhiên, một quy luật luôn đúng.If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn).- If anything interesting happens, explorers blog about it. (Nếu có điều gì thú vị xảy ra, các nhà thám hiểm viết blog về nó.)
- Twitter and Facebook are great if you have a problem. (Twitter và Facebook rất tuyệt nếu bạn gặp vấn đề.)
First Conditional (Loại 1)Diễn tả một tình huống có thể xảy ra trong tương lai và kết quả của nó.If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu).- If the weather stays the same, everything will go well. (Nếu thời tiết vẫn như vậy, mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp.)
- It won't kill you if you touch one. (Nó sẽ không giết bạn nếu bạn chạm vào một cái.)

Lưu ý: Nếu mệnh đề "If" đứng đầu câu, ta dùng dấu phẩy (,) để ngăn cách hai mệnh đề.

 

2. Defining Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ xác định)

Mệnh đề quan hệ xác định dùng để cung cấp thông tin thiết yếu, giúp xác định danh từ đứng trước nó là ai, cái gì, hoặc ở đâu.

Đại từ quan hệDùng choVí dụ
whoNgười (people)There is a scientist who has solved the problem. (Có một nhà khoa học người mà đã giải quyết được vấn đề.)
whichVật (things)Joshua Silver has invented glasses which don't need an optician. (Joshua Silver đã phát minh ra loại kính mà không cần đến chuyên gia đo mắt.)
whereNơi chốn (places)They live in places where there aren't any opticians. (Họ sống ở những nơi mà không có chuyên gia đo mắt.)

Lưu ý: Chúng ta có thể dùng that để thay thế cho cả whowhich trong mệnh đề quan hệ xác định. (Không dùng 'that' thay cho 'where').

Mục lục
A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)
1. Internet Verbs (Động từ về Internet)
2. Dependent Prepositions (Giới từ đi kèm)
3. Giving Instructions for Gadgets (Hướng dẫn sử dụng thiết bị)
4. Connecting Words for Writing (Từ nối trong văn viết)
B. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)
1. Zero and First Conditional (Câu điều kiện loại 0 và loại 1)
2. Defining Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ xác định)
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự