Tổng quan kiến thức Unit 9 (Fit and healthy) - COMPLETE PET

Ôn tập Unit 9 (Fit and healthy) – COMPLETE PET: trắc nghiệm “How fit and active?”, Listening Part 4 về sức khỏe tuổi teen & cách đồng ý/không đồng ý; từ vựng bệnh/tai nạn/điều trị (cough, sore throat, fever, bruise, fracture, injection, plaster cast, tablet…); cách dùng have/has got, take/put on với bộ phận cơ thể & điều trị; ngữ pháp mệnh đề quan hệ which/that/who/whose/when/where (định nghĩa & không định nghĩa, khi nào lược bỏ đại từ); collocations thể thao với do/go/play, trang phục & dụng cụ thể thao; Reading Part 5 “Choose your sport”; Speaking Part 2 (ngôn ngữ thảo luận & ra quyết định); Writing Part 3 (viết truyện, dùng past perfect để kể sự việc trước–sau).

COMPLETE PETUnit 9Fit and healthysức khỏethể thaoillnesses vocabularytreatmentsaccidentscoughcoldsore throatfeverearachebruisefractureinjectionplasterplaster casttabletX-rayhave gottake a pillput on a bandagerelative clauseswhich that who whose when wheredefining vs non-defininglược bỏ đại từ quan hệdo go play + sportssports equipmentReading Part 5Listening Part 4Speaking Part 2Writing Part 3past perfectkể chuyệnđồng ý và phản đối

 

Unit 9: Fit and healthy

1. Vocabulary

1.1. Illnesses and accidents

Trong tiếng Anh, từ vựng về sức khoẻ thường được chia thành các nhóm chính: Accidents (Tai nạn / Chấn thương), Illnesses (Bệnh tật) và Treatments (Phương pháp điều trị). Việc nắm rõ cách phân loại và động từ đi kèm là rất quan trọng để giao tiếp tự nhiên. Dưới đây là phân tích chi tiết và cách sử dụng của từng nhóm từ vựng.

personal_injury

Accidents / Injuries

Tai nạn hoặc các chấn thương vật lý xảy ra trên cơ thể. Động từ thường đi kèm: suffer, get, have, cause.

Bruise /bruːz/

Vết bầm tím. Dấu vết đổi màu trên da do va đập nhưng không làm rách da.

Ví dụ: He suffered a severe bruise on his left arm after the fall. (Anh ấy bị một vết bầm tím nghiêm trọng ở cánh tay trái sau cú ngã).

Cut /kʌt/

Vết cắt, vết cứa rách da, thường gây chảy máu.

Ví dụ: I have a deep cut on my finger from the kitchen knife. (Tôi có một vết cắt sâu trên ngón tay do dao làm bếp).

Fracture /ˈfræk.tʃər/

Vết nứt xương, gãy xương. Một tổn thương nghiêm trọng liên quan đến cấu trúc xương.

Ví dụ: The X-ray showed a slight fracture in her ankle. (Chụp X-quang cho thấy một vết nứt nhẹ ở mắt cá chân cô ấy).

Sprain /spreɪn/

Bong gân. Tổn thương dây chằng ở khớp do bị vặn hoặc kéo giãn đột ngột.

Ví dụ: She got a bad sprain while playing basketball yesterday. (Cô ấy bị bong gân nặng khi chơi bóng rổ hôm qua).

Wound /wuːnd/

Vết thương (thường dùng cho vết thương hở do vũ khí hoặc va chạm mạnh).

Ví dụ: The doctor carefully cleaned the wound to prevent infection. (Bác sĩ cẩn thận làm sạch vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng).

sick

Illnesses

Bệnh tật, tình trạng sức khoẻ không tốt từ bên trong. Thường dùng cấu trúc: have / have got + bệnh.

Disease /dɪˈziːz/

Bệnh tật (nói chung, thường là các bệnh nghiêm trọng hoặc bệnh lây nhiễm có tên cụ thể).

Ví dụ: Heart disease is very common among older people. (Bệnh tim rất phổ biến ở người cao tuổi).

Earache /ˈɪə.reɪk/

Đau tai. Chú ý hậu tố "-ache" biểu thị cơn đau âm ỉ liên tục ở một bộ phận cơ thể.

Ví dụ: I have got a terrible earache and need to see a doctor. (Tôi bị đau tai khủng khiếp và cần đi gặp bác sĩ).

Flu /fluː/

Bệnh cúm. Viết tắt của Influenza, bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do virus.

Ví dụ: He has been in bed all week with the flu. (Anh ấy đã nằm liệt giường cả tuần vì bị cúm).

High temperature /haɪ ˈtem.prə.tʃər/

Sốt cao. Tình trạng thân nhiệt cơ thể tăng lên trên mức bình thường.

Ví dụ: The baby has a high temperature, so we must give him some medicine. (Đứa bé đang bị sốt cao, nên chúng ta phải cho bé uống thuốc).

Sore throat /sɔːr θrəʊt/

Đau họng, viêm họng. Cảm giác đau rát ở cổ họng, đặc biệt khi nuốt.

Ví dụ: Drinking warm water with honey is good for a sore throat. (Uống nước ấm với mật ong rất tốt cho bệnh đau họng).

Coughs and colds /kɒfs ənd kəʊldz/

Ho và cảm lạnh. Các triệu chứng thường gặp khi thời tiết thay đổi.

Ví dụ: Many children suffer from coughs and colds during winter. (Nhiều trẻ em bị ho và cảm lạnh trong suốt mùa đông).

medication

Treatments

Phương pháp chữa trị. Động từ thường đi kèm: have, take, put on.

Aspirin /ˈæs.prɪn/

Thuốc giảm đau, hạ sốt thông dụng.

Ví dụ: Take an aspirin if you have a headache. (Hãy uống một viên aspirin nếu bạn bị đau đầu).

Bandage /ˈbæn.dɪdʒ/

Băng gạc y tế dùng để quấn, bảo vệ vết thương hoặc chỗ bong gân.

Ví dụ: The nurse put a bandage on my sprained ankle. (Y tá đã quấn băng gạc lên mắt cá chân bị bong gân của tôi).

Injection /ɪnˈdʒek.ʃən/

Mũi tiêm, sự tiêm thuốc vào cơ thể bằng kim tiêm.

Ví dụ: You need to have an injection to protect against the virus. (Bạn cần tiêm một mũi để phòng ngừa virus).

Medicine / Pill / Tablet

Thuốc nói chung / Viên thuốc nhỏ / Viên thuốc nén.

Ví dụ: He must take his medicine three times a day. He swallowed the tablet with a glass of water. (Anh ấy phải uống thuốc 3 lần 1 ngày. Anh ấy nuốt viên nén với một cốc nước).

Operation /ˌɒp.ərˈeɪ.ʃən/

Ca phẫu thuật do bác sĩ thực hiện tại bệnh viện.

Ví dụ: My grandfather had an operation on his heart last week. (Ông tôi đã trải qua một ca phẫu thuật tim vào tuần trước).

Plaster / Plaster cast

Băng dính cá nhân / Bó bột (dùng cho xương gãy).

Ví dụ: Put a plaster on that small cut. His broken leg is in a plaster cast. (Dán băng cá nhân lên vết cắt nhỏ đó. Cái chân gãy của anh ấy đang được bó bột).

X-ray /ˈeks.reɪ/

Chụp X-quang, hình ảnh bên trong cơ thể (xương).

Ví dụ: They took an X-ray to see if the bone was broken. (Họ đã chụp X-quang để xem xương có bị gãy không).

lightbulb

Quy tắc kết hợp Động từ - Danh từ Y tế quan trọng:

  • Tạo danh từ từ động từ (Accidents): She injured her leg (Cô ấy làm đau chân) → I have an injury (Tôi có một chấn thương). I've cut my thumb → I have a cut.
  • Dùng "have" / "have got" cho Bệnh (Illnesses): He's got flu (Anh ấy bị cúm). She's got a high temperature (Cô ấy bị sốt cao). They have earache (Họ bị đau tai).
  • Dùng "have", "take", "put on" cho Điều trị (Treatments): I've had an operation (Tôi đã được phẫu thuật). Joe took a pill for his headache (Joe đã uống thuốc cho cơn đau đầu). A nurse put a bandage on my arm (Y tá đã quấn băng lên tay tôi).
  • Sử dụng tính từ sở hữu: Chúng ta thường dùng my, your, their... với các bộ phận trên cơ thể. Ví dụ: I hurt my knee (Không nói: I hurt the knee).

1.2. Sports (Thể thao)

Chủ đề thể thao rất phong phú nhưng người học tiếng Anh thường gặp khó khăn trong việc chọn đúng động từ đi kèm với từng môn thể thao. Trong tiếng Anh, chúng ta sử dụng ba động từ chính: DO, GO, và PLAY. Việc ghi nhớ quy luật sẽ giúp bạn không bao giờ nhầm lẫn.

DO

Dùng cho các môn thể thao giải trí, rèn luyện thân thể, các môn tập cá nhân trong nhà, hoặc các môn võ thuật. Không sử dụng bóng.

  • check_circle Do athletics (điền kinh)
  • check_circle Do gymnastics (thể dục dụng cụ)
  • check_circle Do aerobics (thể dục nhịp điệu)
  • check_circle Do weight training (tập tạ)
  • check_circle Do Taekwondo (võ Taekwondo)
  • check_circle Do boxing (đấm bốc)

GO

Dùng cho các hoạt động và môn thể thao kết thúc bằng đuôi -ING. Thường mang tính di chuyển, dã ngoại hoặc thể thao ngoài trời.

  • check_circle Go cycling (đạp xe)
  • check_circle Go jogging / running (chạy bộ)
  • check_circle Go swimming (bơi lội)
  • check_circle Go skiing (trượt tuyết)
  • check_circle Go surfing (lướt sóng)
  • check_circle Go climbing (leo núi)
  • check_circle Go scuba diving (lặn có bình dưỡng khí)
  • check_circle Go paragliding (dù lượn)

PLAY

Dùng cho các môn thể thao đồng đội, có sử dụng bóng (ball), dụng cụ đánh bóng hoặc các trò chơi mang tính chất thi đấu đối kháng trực tiếp.

  • check_circle Play football (bóng đá)
  • check_circle Play basketball (bóng rổ)
  • check_circle Play tennis (quần vợt)
  • check_circle Play volleyball (bóng chuyền)
  • check_circle Play baseball (bóng chày)
  • check_circle Play golf (đánh gôn)
  • check_circle Play squash (bóng quần)
  • check_circle Play ice hockey (khúc côn cầu trên băng)

warning Cảnh báo lỗi sai phổ biến (PET Candidates)

Rất nhiều học viên sử dụng nhầm động từ make hoặc practise cho thể thao. Hãy sửa lại các câu sai sau đây theo quy tắc chuẩn:

I practise horse riding twice a week.

→ I go horse riding twice a week.

You can make a lot of sports and activities.

→ You can do a lot of sports and activities.

In winter you can make snowboarding.

→ In winter you can go snowboarding.

We have done table tennis.

→ We have played table tennis.

At first, we made aerobics.

→ At first, we did aerobics.

We played windsurfing.

→ We went windsurfing.

Trang phục, Dụng cụ & Địa điểm thi đấu

Ngoài tên môn thể thao, từ vựng mô tả dụng cụ (Equipment), trang phục (Clothes) và nơi diễn ra thi đấu (Places) cũng vô cùng quan trọng.

Equipment & Clothes
  • Racket (Cái vợt có lưới) Dùng cho: Tennis, Badminton (cầu lông), Squash.
  • Bat (Cái chày / Vợt gỗ) Dùng cho: Baseball (bóng chày), Table tennis (bóng bàn).
  • Board (Tấm ván) Dùng cho: Surfing (lướt sóng), Snowboarding (trượt tuyết bằng ván).
  • Helmet (Mũ bảo hiểm) Clothes dùng cho: Cycling, American Football, Ice hockey.
  • Gloves (Găng tay) Clothes dùng cho: Boxing, Baseball, Goalkeepers (thủ môn bóng đá).
  • Trainers / Boots (Giày thể thao / Giày đinh đinh) Clothes dùng cho: Running, Football, Athletics.
  • Net (Lưới chắn) Thiết bị chia sân: Tennis, Volleyball, Badminton.
Places (Địa điểm)
  • Court (Sân có kẻ vạch) Nơi chơi: Tennis court, Basketball court, Squash court.
  • Pitch (Sân cỏ) Nơi chơi: Football pitch, Rugby pitch, Hockey pitch.
  • Ring (Võ đài / Sân đấu hình vuông có dây thừng) Nơi thi đấu: Boxing ring, Wrestling ring.
  • Track (Đường chạy vòng tròn) Nơi thi đấu: Athletics track, Running track.
  • Gym (Phòng tập thể dục trong nhà) Nơi tập: Gymnastics, Aerobics, Weight training.
  • Stadium (Sân vận động) Tổ hợp lớn chứa khán đài, bên trong thường có cả Pitch và Track.

emoji_events Động từ trong thi đấu: Win, Beat, Score, Draw, Lose

Việc nhầm lẫn giữa "Win" và "Beat" là một trong những lỗi kinh điển nhất của người học tiếng Anh. Hãy ghi nhớ quy tắc vàng dưới đây:

WIN (Thắng)

Tân ngữ theo sau WIN phải là sự kiện thi đấu hoặc giải thưởng.

check Win a match / a game / a race (Thắng một trận đấu / một cuộc đua).

check Win a medal / a cup / a prize (Giành được huy chương / cúp / giải thưởng).

BEAT / DEFEAT (Đánh bại)

Tân ngữ theo sau BEAT phải là đối thủ, một đội, hoặc một người.

check Beat a player / a team (Đánh bại một người chơi / một đội).

close Sai: We won the other team.
check Đúng: We beat the other team.

SCORE (Ghi bàn / Ghi điểm)

Sử dụng cho việc kiếm được điểm số trong trận đấu.

check Score a goal / a point (Ghi một bàn thắng / một điểm).

DRAW & LOSE (Hoà & Thua)

Kết quả không thắng.

check Draw a match (Hoà một trận đấu - Tỉ số bằng nhau).

check Lose a game / a match (Thua một trận đấu).

2. Grammar

link 2.1. Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ)

Mệnh đề quan hệ được sử dụng để cung cấp thêm thông tin về một danh từ (người, vật, địa điểm, thời gian, sở hữu) đứng ngay trước nó. Chúng được chia làm hai loại chính: Defining (Mệnh đề quan hệ xác định) và Non-defining (Mệnh đề quan hệ không xác định).

Đại từ quan hệ cơ bản (Relative Pronouns)

Đại từ Dùng để thay thế cho... Ví dụ minh hoạ
who Người (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ) People who do regular sport are healthier.
which Sự vật, sự việc, động vật Care must be taken to avoid injuries which sport can cause.
that Cả người và vật (chỉ dùng trong mệnh đề xác định) Most people that do sport feel happier.
whose Sở hữu (thay thế cho his, her, their, its) People whose favourite sports are running may injure their knees.
where Địa điểm, nơi chốn (= in/at/on which) Warm up in the place where you are going to exercise.
when Thời gian (= on/in/at which) Teens are at an age when their bodies are still developing.

Defining relative clauses
(Mệnh đề quan hệ xác định)

Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin thiết yếu (essential information) về người hoặc vật. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu sẽ không hoàn chỉnh ý nghĩa và không rõ đang nói đến đối tượng nào.

  • arrow_right

    Không có dấu phẩy (,)

    The boy who won the race is my brother. (Nếu bỏ "who won the race", ta sẽ không biết The boy là cậu bé nào).

  • arrow_right

    Có thể dùng "THAT" thay cho "WHO/WHICH"

    The last book which/that I read was 'The Lord of the Rings'.

  • arrow_right

    Lược bỏ đại từ quan hệ

    Chúng ta CÓ THỂ lược bỏ đại từ quan hệ (who, which, that) nếu nó làm Tân ngữ của mệnh đề quan hệ (nghĩa là ngay sau đại từ quan hệ có một Chủ ngữ khác).

    Ví dụ: The injuries (which) sport can sometimes cause. (Sau "which" là chủ ngữ "sport" -> có thể bỏ "which").

Non-defining relative clauses
(Mệnh đề quan hệ không xác định)

Mệnh đề quan hệ không xác định thêm thông tin bổ sung (extra information). Danh từ đứng trước nó đã được xác định rõ ràng (Tên riêng, sở hữu cách, v.v.). Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu vẫn có nghĩa hoàn chỉnh.

  • arrow_right

    Bắt buộc có dấu phẩy (,)

    Cycling to school, which is very healthy, is more and more common. (Nếu bỏ đoạn ở giữa, câu "Cycling to school is more and more common." vẫn hoàn toàn đủ nghĩa).

  • arrow_right

    TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG "THAT"

    Chỉ được dùng WHO cho người, WHICH cho vật.

    Ví dụ: I'm in Brazil, that which is a beautiful country.

  • arrow_right

    KHÔNG ĐƯỢC LƯỢC BỎ ĐẠI TỪ

    Không bao giờ được phép lược bỏ đại từ quan hệ trong mệnh đề không xác định, cho dù nó đóng vai trò gì đi nữa.

    Ví dụ: My aunt, who is a doctor, works in the hospital.

history 2.2. Past Perfect (Thì quá khứ hoàn thành)

Cấu trúc (Form)

(+) S + had + V3/ed

(-) S + had not (hadn't) + V3/ed

(?) Had + S + V3/ed?

Dạng viết tắt: I had = I'd, She had = She'd

Cách sử dụng (Usage)

Chúng ta sử dụng thì Past Perfect khi chúng ta đang kể chuyện về quá khứ (Past Simple) và chúng ta muốn nhắc đến một sự việc đã xảy ra TRƯỚC ĐÓ NỮA. Quá khứ hoàn thành giúp thiết lập trình tự thời gian rõ ràng trong câu chuyện.

Dấu hiệu nhận biết thường gặp: by the time, after, before, because, when, already, just.

NOW Past Simple I was feeling nervous when we reached the top Past Perfect because it had started to snow heavily. Earlier past

Ví dụ phân tích chi tiết:

1. Thể hiện nguyên nhân của một kết quả trong quá khứ.

"I didn't go to fitness training because I had sprained my ankle."

Phân tích: Việc "bong gân" (had sprained) xảy ra trước, là nguyên nhân dẫn đến việc "không đi tập thể dục" (didn't go) xảy ra sau đó.

2. Kết hợp với "By the time" (Vào lúc / Trước lúc).

"By the time I arrived at the stadium, the match had started."

Phân tích: Hành động "trận đấu bắt đầu" (had started) đã diễn ra và hoàn tất trước khi hành động "tôi đến sân vận động" (arrived) xảy ra.

3. Kết hợp với "After" (Sau khi).

"After I had decided to get fit, I took up squash."

Phân tích: Hành động đi theo sau "After" luôn là hành động xảy ra trước (chia Past Perfect). Sau khi "quyết định" xong, mới bắt đầu "chơi bóng quần".

4. Ứng dụng trong văn kể chuyện (Storytelling).

"Lucy set off first, but by the time I followed she had disappeared... I waited and shouted, and suddenly Lucy was there. I had gone the wrong way but she had heard me calling and eventually she had found me."

Phân tích: Xuyên suốt câu chuyện, tác giả dùng thì Quá khứ đơn (set off, followed, waited, shouted, was) làm mạch truyện chính. Để giải thích lý do hoặc bối cảnh xảy ra trước các mốc sự kiện đó, tác giả liên tục lùi thì về Quá khứ hoàn thành (had disappeared, had gone, had heard, had found) giúp người đọc hình dung rõ ràng thứ tự trước - sau của chuỗi hành động.

Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự