Tổng quan kiến thức Unit 9 (Holidays) - Sách Life A2-B1
Cùng khám phá Unit 8 “Holidays” để vừa học tiếng Anh vừa chìm vào không khí du lịch và lễ hội. Mở rộng vốn từ về loại hình nghỉ dưỡng, hoạt động kỳ nghỉ và địa điểm nổi tiếng; luyện thì quá khứ hoàn thành (past perfect) và cấu trúc so sánh kinh nghiệm du lịch, giúp bạn tự tin chia sẻ, kể lại và viết về những chuyến đi đáng nhớ.
Life A2-B1Unit 8 Holidaystừ vựng kỳ nghỉholiday vocabularyholiday activitiesholiday destinationspast perfectkinh nghiệm du lịchkể chuyện du lịchtravel experiencesdescribing tripsholiday traditionsspeaking about holidaysreading travel storieslistening holiday experienceswriting about tripshọc tiếng Anh chủ đề kỳ nghỉngữ pháp tiếng Anhvocabulary holidaysgrammar past perfectluyện thi A2-B1ôn tập tiếng Anh Tổng quan kiến thức Unit 8 (Holidays) - Sách Life A2-B1
A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)
1. Holiday Collocations (Các cụm từ về kỳ nghỉ)
a. Các cụm động từ thông dụng:
- book a holiday/flight/ticket: đặt một kỳ nghỉ/chuyến bay/vé
Ví dụ: When did you book your holiday?
- stay at a hotel/on a campsite: ở tại một khách sạn/khu cắm trại
Ví dụ: We hope to stay at a hotel in the centre of the city.
- check in at reception: làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân
Ví dụ: I waited at reception for fifteen minutes before someone checked me in.
- unpack one's bags: dỡ hành lý
Ví dụ: Let's unpack our bags and then go sightseeing!
- go sightseeing/clubbing/diving: đi tham quan/đi club/đi lặn
Ví dụ: I decided to have a shower before going sightseeing.
- rent a car/an apartment: thuê xe hơi/căn hộ
Ví dụ: We can rent a car to explore the island.
- get lost/sunburned: bị lạc/bị cháy nắng
Ví dụ: Don't forget sunscreen or you will get sunburned.
- give a tip: cho tiền boa
Ví dụ: Do you always give the waiter a tip in this country?
2. -ed vs. -ing Adjectives (Tính từ đuôi -ed và -ing)
Đây là cặp tính từ dễ gây nhầm lẫn, quy tắc chung là đuôi "-ed" dùng để chỉ cảm xúc của con người, còn đuôi "-ing" dùng để mô tả bản chất của sự vật, sự việc.
| Adjectives ending in -ed | Adjectives ending in -ing |
|---|---|
| Mô tả cảm xúc, cảm giác của một người. (How a person feels) | Mô tả bản chất của một người, sự vật, hoặc tình huống. (Describes a person, thing, or situation) |
| - I am bored. (Tôi đang chán.) - I was excited about the trip. (Tôi đã rất hào hứng về chuyến đi.) - He was tired all the time. (Anh ấy lúc nào cũng mệt mỏi.) - I wasn't worried. (Tôi đã không lo lắng.) | - The film is boring. (Bộ phim này chán.) - My first tour is very exciting. (Chuyến đi đầu tiên của tôi rất thú vị.) - The journey was tiring. (Chuyến đi thật mệt mỏi.) - The news was worrying. (Tin tức thật đáng lo ngại.) |
3. Word Focus: place (Trọng tâm từ vựng: place)
- Để giới thiệu một địa điểm (to recommend somewhere):
Ví dụ: After a busy morning, it's time to find a good place to eat. (Sau một buổi sáng bận rộn, đã đến lúc tìm một nơi tốt để ăn.)
- Để khuyên ai đó không nên đến đâu đó (to advise against going somewhere):
Ví dụ: It's no place for anyone who is frightened of the dark. (Đây không phải là nơi dành cho bất kỳ ai sợ bóng tối.)
- Để nói rằng một sự kiện diễn ra (to say something happens): take place
Ví dụ: Theatre performances sometimes take place in the tunnels. (Các buổi biểu diễn sân khấu đôi khi diễn ra trong các đường hầm.)
4. Requesting Information and Suggesting Options (Yêu cầu thông tin và Gợi ý)
a. Requesting information (Yêu cầu thông tin):
- I'm interested in visiting... (Tôi quan tâm đến việc tham quan...)
- Do you know the opening times? / What time does it open/close? (Bạn có biết giờ mở cửa không? / Mấy giờ nó mở/đóng cửa?)
- Could you tell me the price? / How much is it? (Bạn có thể cho tôi biết giá được không? / Giá bao nhiêu?)
b. Suggesting options (Đưa ra gợi ý):
- How about taking a guided tour? (Việc tham gia một tour có hướng dẫn viên thì sao?)
- You can also visit the museum nearby. (Bạn cũng có thể tham quan bảo tàng gần đó.)
- Another option is to take the bus. (Một lựa chọn khác là đi xe buýt.)
- Or you could rent a bicycle. (Hoặc bạn có thể thuê một chiếc xe đạp.)
5. Formal Expressions in Emails (Các cụm từ trang trọng trong Email)
| Informal (Không trang trọng) | Formal (Trang trọng) |
|---|---|
| Hi | Dear Sir or Madam, |
| It's about... | I am writing to request... |
| Can you send me...? | I would be grateful if you could provide me with... |
| I'd like to get... | I would like to receive... |
| Thanks for the info. | Thank you in advance for providing this information. |
| Hope to hear from you. | I look forward to hearing from you. |
| All the best / Cheers | Best regards, / Yours sincerely, |
B. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)
1. Past Perfect Simple (Thì quá khứ hoàn thành)
Thì quá khứ hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
- Cấu trúc: S + had + V3/V-ed
- Lưu ý: Hành động xảy ra trước dùng thì quá khứ hoàn thành. Hành động xảy ra sau dùng thì quá khứ đơn.
Ví dụ: He hadn't fixed my shower, but I gave him the money anyway. (Anh ta đã không sửa vòi hoa sen, nhưng tôi vẫn đưa tiền cho anh ta.)
-> Hành động "không sửa" (hadn't fixed) xảy ra trước hành động "đưa tiền" (gave).
Ví dụ: When my sister reached Rome, her luggage hadn't arrived. (Khi chị tôi đến Rome, hành lý của chị ấy vẫn chưa đến.)
-> Hành động "chưa đến" (hadn't arrived) xảy ra trước hành động "đến Rome" (reached).
2. Subject Questions (Câu hỏi chủ ngữ)
Câu hỏi chủ ngữ là câu hỏi trong đó từ để hỏi (Who, What, Which, How many...) chính là chủ ngữ của câu. Điểm khác biệt lớn nhất là chúng không cần trợ động từ "do/does/did".
| Subject Questions (Câu hỏi chủ ngữ) | Other Questions (Câu hỏi khác - vd: câu hỏi tân ngữ) | |
|---|---|---|
| Đặc điểm | Từ để hỏi (Who, What...) là chủ ngữ. Không dùng trợ động từ "do/does/did". | Từ để hỏi (Where, When...) không phải là chủ ngữ. Phải dùng trợ động từ "do/does/did". |
| Cấu trúc | Từ để hỏi + Động từ chính + ...? | Từ để hỏi + do/does/did + Chủ ngữ + Động từ chính...? |
| Ví dụ | - Who books these types of holidays? (Ai đặt những loại kỳ nghỉ này?) - What happened next? (Chuyện gì đã xảy ra tiếp theo?) - How many people go on the tour? (Bao nhiêu người tham gia chuyến đi?) | - When did you go on holiday? (Bạn đã đi nghỉ khi nào?) - Where have you been today? (Hôm nay bạn đã đi đâu?) - Why did you choose this holiday? (Tại sao bạn lại chọn kỳ nghỉ này?) |
1.803 xem 12 kiến thức 48 đề thi
1.967 xem 12 kiến thức 48 đề thi

9.809 lượt xem 05/09/2025

9.572 lượt xem 02/09/2025

9.785 lượt xem 05/09/2025

8.971 lượt xem 15/08/2025

9.717 lượt xem 05/09/2025

9.761 lượt xem 05/09/2025

9.357 lượt xem 05/09/2025

9.106 lượt xem 15/08/2025

9.073 lượt xem 15/08/2025

