Tổng quan kiến thức Unit 10 (Products) - Sách Life A2-B1

Khám phá Unit 10 “Products” để nâng cao tiếng Anh qua những tình huống mua sắm và quảng bá sản phẩm. Mở rộng vốn từ về mô tả hàng hóa, tính từ so sánh và miêu tả đặc điểm sản phẩm; luyện câu bị động (passive voice) và câu điều kiện loại 1 (first conditional), giúp bạn tự tin giới thiệu, so sánh và thuyết phục người khác về giá trị của sản phẩm.

Life A2-B1Unit 10 Productstừ vựng sản phẩmproduct vocabularyproduct descriptionadvertising productspassive voicefirst conditionalcâu bị độngcâu điều kiện loại 1miêu tả sản phẩmso sánh sản phẩmproduct featuresspeaking about productsreading product reviewslistening product adswriting product descriptionshọc tiếng Anh chủ đề sản phẩmngữ pháp tiếng Anhvocabulary productsgrammar passivegrammar conditionalluyện thi A2-B1ôn tập tiếng Anh Tổng quan kiến thức Unit 10 (Products) - Sách Life A2-B1

 

A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)

1. Word Forms: Produce & Advertise (Các dạng từ: Sản xuất & Quảng cáo)

Khi học một từ mới, việc học các dạng khác nhau của nó (danh từ, động từ, tính từ...) là rất quan trọng.

Dạng từVí dụ về "Produce" (Sản xuất)Ví dụ về "Advertise" (Quảng cáo)
Verb (Động từ)- produce: sản xuất
  Ví dụ: We produce cars and other vehicles.
- advertise: quảng cáo
  Ví dụ: Companies advertise their products on TV.
Noun (Danh từ - vật/việc)- product: sản phẩm
  Ví dụ: Coca-Cola is a famous product.
- production: sự sản xuất
  Ví dụ: He works in video production.
- advertisement / advert: mẩu quảng cáo
  Ví dụ: I saw an advertisement for a new phone.
- advertising: ngành/hoạt động quảng cáo
  Ví dụ: She works in advertising.
Noun (Danh từ - người)- producer: nhà sản xuất
  Ví dụ: Wine producers are worried about low sales.
- advertiser: nhà quảng cáo
  Ví dụ: The magazine gets money from its advertisers.
Adjective (Tính từ)- productive: có năng suất
  Ví dụ: I've had a very productive day.
(Không có dạng phổ biến)

2. Describing Design (Mô tả thiết kế)

Các tính từ dùng để mô tả thiết kế và tính năng của một sản phẩm.

- user-friendly: thân thiện với người dùng, dễ sử dụng
  Ví dụ: You don't need instructions because it's so user-friendly.

- basic: cơ bản, không phức tạp
  Ví dụ: My phone looks very basic but it works.

- useful: hữu ích
  Ví dụ: My mother gave me this bag. It's very useful.

- classic: cổ điển, kinh điển (không bao giờ lỗi mốt)
  Ví dụ: She always wears classic designs.

- fashionable: hợp thời trang
  Ví dụ: That style of dress is very fashionable this summer.

- old-fashioned: lỗi thời, không hiện đại
  Ví dụ: I know my clothes are old-fashioned, but I can't afford anything new.

- up-to-date: cập nhật, mới nhất
  Ví dụ: A more up-to-date model comes out in three weeks.

 

3. Website Vocabulary (Từ vựng về trang web)

- home page: trang chủ
  Ví dụ: The home page is the first page you see on a website.

- links: các đường dẫn
  Ví dụ: Good websites have links to other pages.

- contact page: trang liên hệ
  Ví dụ: You can send a message using the contact page.

- about us page: trang giới thiệu
  Ví dụ: The 'about us' page has information about the company.

- adverts: các mẩu quảng cáo (trên web)
  Ví dụ: It's annoying when an advert appears on the screen.

- content: nội dung
  Ví dụ: Visitors want to read up-to-date content on a website.

- search box: ô tìm kiếm
  Ví dụ: The search box helps you find information more quickly.

 

4. Giving Opinions (Đưa ra ý kiến)

Các mẫu câu để hỏi, đưa ra, đồng tình hoặc phản đối ý kiến một cách lịch sự.

Chức năngMẫu câu
Asking for an opinion (Hỏi ý kiến)- What do you think?
- What's your opinion?
Giving your opinion (Đưa ra ý kiến)- I think we should...
- In my opinion,...
- I'm not sure about...
Agreeing (Đồng tình)- I agree.
- You're right.
- Good idea.
Disagreeing (Không đồng tình)- I disagree. / I don't agree.
- I see what you mean, but... (Tôi hiểu ý bạn, nhưng...)
Making suggestions (Gợi ý)- Maybe you could...
- I suggest you...

B. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)

1. The Passive: Present Simple and Past Simple (Thể bị động: Hiện tại đơn và Quá khứ đơn)

Thể bị động được sử dụng khi chúng ta muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng bị tác động, thay vì người/vật thực hiện hành động. Người thực hiện hành động (agent) có thể được bỏ qua hoặc thêm vào sau giới từ "by".

ThìCấu trúcVí dụ
Present Simple Passive (Bị động Hiện tại đơn)S + am/is/are + V3/V-ed (+ by agent)- Apple products are used in millions of homes. (Các sản phẩm của Apple được sử dụng trong hàng triệu ngôi nhà.)
- An Apple product is recognized by people all over the world. (Một sản phẩm của Apple được nhận diện bởi mọi người trên khắp thế giới.)
Past Simple Passive (Bị động Quá khứ đơn)S + was/were + V3/V-ed (+ by agent)- The first Apple laptops were produced in 1999. (Những chiếc laptop Apple đầu tiên được sản xuất vào năm 1999.)
- The logo was turned round. (Logo đã được xoay lại.)

2. used to (Diễn tả thói quen trong quá khứ)

"Used to" được dùng để nói về một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại hoặc một tình trạng tồn tại trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa.

a. Các dạng câu:
- Khẳng định (+): S + used to + V (nguyên mẫu)
  Ví dụ: People used to buy music on vinyl records. (Người ta đã từng mua nhạc bằng đĩa than.)

- Phủ định (-): S + didn't use to + V (nguyên mẫu)
  Ví dụ: We didn't use to download music. (Chúng tôi đã không từng tải nhạc về.)

- Nghi vấn (?): Did + S + use to + V (nguyên mẫu)?
  Ví dụ: Did you use to buy CDs? (Bạn có từng mua đĩa CD không?)

b. Phân biệt "used to" và "Past Simple":
- used to: Dùng cho thói quen, tình trạng kéo dài trong quá khứ.
  Ví dụ: I used to play the guitar. (Tôi đã từng chơi guitar - đây là một thói quen.)
- Past Simple: Dùng cho một hành động đơn lẻ, đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể.
  Ví dụ: I played the guitar at the party last night. (Tôi đã chơi guitar ở bữa tiệc tối qua - đây là một hành động đơn lẻ.)

Mục lục
A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)
1. Word Forms: Produce & Advertise (Các dạng từ: Sản xuất & Quảng cáo)
2. Describing Design (Mô tả thiết kế)
3. Website Vocabulary (Từ vựng về trang web)
4. Giving Opinions (Đưa ra ý kiến)
B. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)
1. The Passive: Present Simple and Past Simple (Thể bị động: Hiện tại đơn và Quá khứ đơn)
2. used to (Diễn tả thói quen trong quá khứ)
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự