Tổng quan kiến thức Unit 2 (Student days) - COMPLETE PET
Ôn tập Unit 2 (Student Days) – COMPLETE PET: chủ đề đời sống học sinh & một ngày đi học; cụm động từ học thuật (take/sit/pass/fail an exam; lose vs miss; learn/teach/study); ngữ pháp Past Simple, Past Continuous, bất quy tắc, và Used to; kỹ năng làm bài Listening Part 1, Reading Part 3, Speaking Part 4, Writing Part 2. Tài liệu cô đọng giúp ôn thi PET hiệu quả.
COMPLETE PETUnit 2Student Daysđời sống học sinhthói quen ở trườngtake sit pass fail examlose vs misslearn teach studypast simplepast continuousirregular verbsused toListening Part 1Reading Part 3Speaking Part 4Writing Part 2Cambridge PETluyện thi PET A2-B1
Unit 2. Student days
A. TỪ VỰNG (VOCABULARY)
Phần này tổng hợp các từ vựng và cụm từ dễ nhầm lẫn liên quan đến chủ đề trường học, công việc và các hoạt động hàng ngày.
1. Cụm từ về Lịch trình ở trường học (School Day Phrases)
- alarm clock rings: đồng hồ báo thức reo
Ví dụ: My alarm clock rings at 6:30 AM every morning. (Đồng hồ báo thức của tôi reo lúc 6:30 sáng mỗi ngày).
- set off for school: khởi hành đến trường
Ví dụ: I usually set off for school at 7 o'clock. (Tôi thường khởi hành đến trường lúc 7 giờ).
- catch the school bus: bắt xe buýt đến trường
Ví dụ: If I don't hurry, I will miss the chance to catch the school bus. (Nếu không nhanh lên, tôi sẽ lỡ chuyến xe buýt đến trường).
- have lunch in the school canteen: ăn trưa ở căng-tin trường
Ví dụ: My friends and I always have lunch in the school canteen together. (Tôi và các bạn luôn ăn trưa cùng nhau ở căng-tin).
2. Các động từ dễ nhầm lẫn (Commonly Confused Verbs)
Hiểu rõ sự khác biệt giữa các động từ này là rất quan trọng để tránh mất điểm.
+ Liên quan đến kỳ thi: take / sit / pass / fail an exam
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| take / sit an exam | Tham gia một kỳ thi, làm bài kiểm tra. ("Sit an exam" trang trọng hơn và thường dùng ở Anh). | We have to take an exam at the end of the course. (Chúng tôi phải tham gia một kỳ thi vào cuối khóa học). |
| pass an exam | Thi đậu, vượt qua kỳ thi (vì đạt điểm tốt). | If you study hard, you will pass the exam easily. (Nếu học chăm chỉ, bạn sẽ dễ dàng vượt qua kỳ thi). |
| fail an exam | Thi rớt, thi trượt (vì bị điểm kém). | He didn't study, so he failed the exam. (Anh ấy đã không học bài nên đã thi trượt). |
+ Lose vs. Miss
- lose: làm mất một đồ vật.
Ví dụ: Be careful or you will lose your keys. (Hãy cẩn thận kẻo bạn sẽ làm mất chìa khóa).
- miss: bỏ lỡ một sự kiện, một cơ hội, hoặc một phương tiện di chuyển (xe buýt, tàu hỏa...).
Ví dụ: I ran fast because I didn't want to miss the bus. (Tôi đã chạy nhanh vì không muốn bỏ lỡ chuyến xe buýt).
+ Learn vs. Teach vs. Study
- learn: học hỏi, tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng mới.
Ví dụ: I want to learn how to play the guitar. (Tôi muốn học cách chơi đàn guitar).
- teach: dạy, truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác.
Ví dụ: My brother will teach me how to drive. (Anh trai sẽ dạy tôi cách lái xe).
- study: học (theo nghĩa nghiên cứu, đến lớp, đọc sách để hiểu kiến thức).
Ví dụ: He is studying biology at university. (Anh ấy đang học ngành sinh học ở trường đại học).
3. Cụm động từ về công việc và tiền bạc (Verbs for Work and Money)
- earn money / a wage: kiếm tiền / kiếm lương.
- make friends: kết bạn.
- have fun: vui chơi.
- spend time: dành thời gian.
- take time: cần thời gian, tốn thời gian.
B. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)
1. Thì Quá khứ đơn (Past Simple)
Dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
💡 Lưu ý các lỗi sai thường gặp:
+ Lỗi chính tả với động từ có quy tắc (Regular Verbs):
- enjoy → enjoyed (nguyên âm + 'y' → giữ nguyên 'y' và thêm 'ed').
- plan → planned (một nguyên âm + một phụ âm → gấp đôi phụ âm cuối và thêm 'ed').
- study → studied (phụ âm + 'y' → đổi 'y' thành 'i' và thêm 'ed').
+ Lỗi với động từ bất quy tắc (Irregular Verbs):
- eat → ate (không phải eated).
- buy → bought (không phải buyed).
- wear → wore (không phải weared).
- write → wrote (không phải writed).
2. So sánh Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn
Hai thì này thường được dùng kết hợp với nhau để kể một câu chuyện trong quá khứ.
| Cách dùng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Một hành động đang diễn ra (nền) thì một hành động khác xen vào (ngắn). | Quá khứ tiếp diễn + when + Quá khứ đơn | I was walking to school when I saw a group of dogs. (Tôi đang đi bộ đến trường thì tôi nhìn thấy một đàn chó). |
| Hai hay nhiều hành động diễn ra song song cùng một lúc trong quá khứ. | Quá khứ tiếp diễn + and + Quá khứ tiếp diễn | The sun was shining and the birds were singing. (Mặt trời đang chiếu sáng và những chú chim đang ca hát). |
| Một chuỗi các hành động xảy ra liên tiếp nhau và đã kết thúc. | Quá khứ đơn + and + Quá khứ đơn | A woman appeared from nowhere and she started screaming. (Một người phụ nữ đột nhiên xuất hiện và cô ấy bắt đầu la hét). |
3. Cấu trúc "Used to"
Dùng để nói về những thói quen, sở thích hoặc tình trạng trong quá khứ mà bây giờ không còn nữa.
+ Thể khẳng định: S + used to + V (nguyên thể)
Ví dụ: In primary school I used to have the same teacher for all my subjects. (Ở trường tiểu học, tôi đã từng có cùng một giáo viên cho tất cả các môn).
+ Thể phủ định: S + didn't use to + V (nguyên thể)
Ví dụ: We didn't use to take exams. (Chúng tôi đã từng không phải thi cử).
+ Thể nghi vấn: Did + S + use to + V (nguyên thể)?
Ví dụ: Did you use to get homework? (Bạn đã từng phải làm bài tập về nhà không?).
💡 Lưu ý quan trọng:
Ở thể phủ định và nghi vấn, "used to" trở thành "use to" (không có "d").
- ĐÚNG: I didn't use to like vegetables.
- SAI: I didn't used to like vegetables.
1.863 xem 12 kiến thức 48 đề thi

8.798 lượt xem 15/08/2025

9.581 lượt xem 05/09/2025

9.785 lượt xem 05/09/2025

9.809 lượt xem 05/09/2025

9.760 lượt xem 05/09/2025

9.105 lượt xem 15/08/2025

9.692 lượt xem 05/09/2025

9.572 lượt xem 02/09/2025

8.970 lượt xem 15/08/2025

