Tổng quan kiến thức Unit 2 (Student days) - COMPLETE PET

Ôn tập Unit 2 (Student Days) – COMPLETE PET: chủ đề đời sống học sinh & một ngày đi học; cụm động từ học thuật (take/sit/pass/fail an exam; lose vs miss; learn/teach/study); ngữ pháp Past Simple, Past Continuous, bất quy tắc, và Used to; kỹ năng làm bài Listening Part 1, Reading Part 3, Speaking Part 4, Writing Part 2. Tài liệu cô đọng giúp ôn thi PET hiệu quả.

COMPLETE PETUnit 2Student Daysđời sống học sinhthói quen ở trườngtake sit pass fail examlose vs misslearn teach studypast simplepast continuousirregular verbsused toListening Part 1Reading Part 3Speaking Part 4Writing Part 2Cambridge PETluyện thi PET A2-B1

 

Unit 2: Student Days

local_library 1. Vocabulary (Từ vựng)

edit_document 1.1. Verb + Noun Combinations: Chủ đề Thi cử

Take / Sit an exam

Ý nghĩa: Tham gia vào một bài kiểm tra hoặc kỳ thi chính thức.

Động từ "take" được sử dụng phổ biến nhất trên toàn thế giới để chỉ hành động làm bài thi. Động từ "sit" mang sắc thái trang trọng hơn một chút và chủ yếu được sử dụng tại Vương quốc Anh (UK). Điểm quan trọng cần nhớ là học viên tiếng Anh thường mắc lỗi dịch trực tiếp từ ngôn ngữ mẹ đẻ, dẫn đến việc dùng sai động từ.

cancel Lỗi thường gặp: Không dùng "write an exam" hay "make an exam".

Ví dụ: We have to take a final exam at the end of the course. (Chúng tôi phải làm bài thi cuối kỳ vào cuối khóa học).

Ví dụ: I am sitting my Cambridge English exam tomorrow morning. (Sáng mai tôi sẽ tham gia kỳ thi tiếng Anh Cambridge).

Pass / Fail an exam

Ý nghĩa: Đỗ (vượt qua) / Trượt (thất bại) một kỳ thi.

Nếu bạn "pass" một bài kiểm tra, điều đó có nghĩa là bạn đã thành công vì bạn đạt được điểm số tốt (hoặc ít nhất là đủ điểm yêu cầu). Ngược lại, nếu bạn "fail", bạn đã không thành công vì nhận điểm kém. Hai từ này thể hiện kết quả cuối cùng của quá trình học tập.

Ví dụ: If you study hard every day, you will definitely pass the math exam. (Nếu bạn học chăm chỉ mỗi ngày, bạn chắc chắn sẽ đỗ bài thi toán).

Ví dụ: He failed the driving test because he didn't stop at the red light. (Anh ấy đã trượt bài thi lái xe vì không dừng lại ở đèn đỏ).

rule 1.2. Phân biệt: Lose vs. Miss

Đây là một trong những cặp từ dễ gây nhầm lẫn nhất đối với người học tiếng Anh. Mặc dù trong tiếng Việt đôi khi chúng ta dùng chung một nghĩa là "mất" hoặc "lỡ", nhưng trong tiếng Anh, cách sử dụng của chúng hoàn toàn khác biệt dựa trên đối tượng mà chúng tác động lên.

directions_bus

MISS

"Miss" thường được sử dụng khi bạn bỏ lỡ một thứ gì đó mang tính sự kiện (event), một cơ hội (opportunity), hoặc các phương tiện giao thông (như xe buýt, tàu hỏa, máy bay) khi nó rời đi mà không có bạn. Nó liên quan nhiều đến yếu tố thời gian và sự kiện.

  • Miss a class / lesson (Bỏ lỡ buổi học)
  • Miss the bus / train / flight (Lỡ xe buýt/tàu/chuyến bay)
  • Miss an opportunity (Bỏ lỡ một cơ hội)
"I began to run because I was afraid of missing the school bus."
(Tôi bắt đầu chạy vì tôi sợ lỡ chuyến xe buýt của trường.)
search_off

LOSE

"Lose" được sử dụng khi bạn làm mất một vật thể vật lý, đồ vật hữu hình mà bạn không thể tìm thấy nó nữa. Đôi khi nó cũng được dùng cho các khái niệm trừu tượng thuộc sở hữu cá nhân như mất kiểm soát, mất trí nhớ, hoặc thua trong một trận đấu.

  • Lose an umbrella (Làm mất chiếc ô)
  • Lose your keys / phone (Làm mất chìa khóa / điện thoại)
  • Lose a game / match (Thua một trò chơi / trận đấu)
"I can't open the door because I have lost my house keys."
(Tôi không thể mở cửa vì tôi đã làm mất chìa khóa nhà rồi.)

school 1.3. Phân biệt: Learn, Teach, và Study

Ba động từ này đều liên quan đến quá trình giáo dục và tiếp thu kiến thức, nhưng vai trò và cách thức thực hiện của chúng rất khác nhau. Việc hiểu rõ bản chất của từng từ sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.

LEARN

(Học, tiếp thu)

Đạt được kiến thức hoặc kỹ năng mới thông qua trải nghiệm, thực hành hoặc được người khác dạy. Nó nhấn mạnh vào kết quả của việc tiếp thu.

Ví dụ: I want to learn how to drive a car. (Tôi muốn học cách lái xe hơi - học một kỹ năng mới).
Ví dụ: She learns very fast. (Cô ấy tiếp thu rất nhanh).

TEACH

(Dạy, truyền đạt)

Truyền đạt kiến thức, hướng dẫn, hoặc chỉ bảo cho ai đó một kỹ năng mới. Đây là hành động từ phía người hướng dẫn (giáo viên, cha mẹ, chuyên gia) truyền sang người học.

warning Lỗi sai: Không dùng "My dad learnt me how to drive". Phải dùng "taught".

Ví dụ: My dad taught me how to ride a bicycle. (Bố tôi đã dạy tôi cách đạp xe).

STUDY

(Học tập, nghiên cứu)

Dành thời gian đi đến lớp học, đọc sách, nghiên cứu tài liệu để cố gắng hiểu các ý tưởng và sự thật mới. Nó nhấn mạnh vào quá trình học thuật và nỗ lực cá nhân.

Ví dụ: He is studying biology at university. (Anh ấy đang theo học ngành sinh học tại trường đại học).
Ví dụ: I study every weekend for my upcoming final exams. (Tôi ngồi học tập mỗi cuối tuần cho các bài thi cuối kỳ sắp tới).

work 1.4. Động từ thường đi với Công việc & Đời sống (Earn, Make, Spend, Have, Take)

Trong giao tiếp hàng ngày và đặc biệt là khi nói về công việc bán thời gian (part-time jobs) hoặc thói quen, các động từ dưới đây xuất hiện với tần suất rất dày đặc. Cần nắm vững các cụm từ (collocations) đi kèm với chúng.

payments

Earn

Kiếm được (tiền, lương) bằng công sức lao động.

- earn money (kiếm tiền)
- earn a good wage (kiếm được mức lương tốt)
- earn extra cash (kiếm thêm tiền mặt)
group_add

Make

Tạo ra, làm ra, hoặc xây dựng mối quan hệ.

- make friends (kết bạn, làm quen)
- make an effort (nỗ lực)
- make breakfast (làm bữa sáng)
schedule

Spend

Dành ra, tiêu xài (thời gian hoặc tiền bạc).

- spend time (dành thời gian)
- spend your time helping people (dành thời gian giúp đỡ người khác)
- spend money on clothes (tiêu tiền vào quần áo)
sentiment_satisfied

Have

Có, trải qua một trạng thái hoặc sự kiện.

- have fun (vui vẻ, tận hưởng)
- have an exam (có bài thi)
- have lunch/supper (ăn trưa/tối)
pan_tool

Take

Lấy, nhận, hoặc đòi hỏi (thời gian/sự cẩn thận).

- take time to do things carefully (dành thời gian làm cẩn thận)
- take a job (nhận một công việc)
- take the register (điểm danh)

home Ôn tập nhanh Từ vựng Unit 1 (Nhà cửa & Vật dụng)

Mở rộng vốn từ vựng thông qua các từ khóa đã xuất hiện trong phần bài tập ôn tập Unit 1 ở cuối tài liệu. Những từ vựng này rất hữu ích cho việc miêu tả không gian sống của bạn.

Fridge Nơi giữ thức ăn mát mẻ (Tủ lạnh)
Upstairs Lên hoặc ở tầng trên của tòa nhà
Cosy Thoải mái và ấm áp (Ấm cúng)
Blanket Tấm phủ dày và ấm cho giường (Chăn)
Garage Nơi mọi người cất giữ xe hơi (Gara)
Hall Phòng/Hành lang dẫn đến các phòng khác
Tap Nơi nước chảy ra (Vòi nước)
Tidy Sắp xếp đồ đạc gọn gàng, đúng chỗ

text_format 2. Grammar (Ngữ pháp)

history 2.1. The Past Simple Tense (Thì Quá Khứ Đơn)

Cách dùng chính: Chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn để nói về các hành động, tình huống hoặc sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ và không còn liên quan đến hiện tại. Các hành động này thường xảy ra theo trình tự cái này sau cái kia.

Quy tắc chính tả cho Động từ có quy tắc (Regular Verbs - đuôi ED)

Mặc dù quy tắc chung là thêm "-ed" vào cuối động từ, nhưng thí sinh thường mắc lỗi chính tả ở các trường hợp đặc biệt. Hãy ghi nhớ các luật sau:

1. Quy tắc Phụ âm + "y"

Nếu từ kết thúc bằng một phụ âm đi theo sau là "y", hãy đổi "y" thành "i" rồi thêm "ed".

  • study → studied
  • try → tried

Lưu ý: Nếu trước "y" là nguyên âm (a,e,i,o,u) thì giữ nguyên "y" + ed. VD: play → played (Không phải plaid).

2. Quy tắc Gấp đôi phụ âm cuối

Với động từ một âm tiết, kết thúc bằng 1 Nguyên âm + 1 Phụ âm, ta phải nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm "ed".

  • plan → planned (Không phải planed)
  • stop → stopped
3. Động từ nhiều âm tiết

Trong tiếng Anh Anh (UK), động từ kết thúc bằng "l" thường nhân đôi "l". Ngoài ra, nếu trọng âm rơi vào âm tiết cuối (phụ-nguyên-phụ), ta cũng nhân đôi phụ âm.

  • travel → travelled (UK)
  • happen → happened (Trọng âm đầu, KHÔNG nhân đôi n)
4. Từ kết thúc bằng "e"

Nếu động từ đã kết thúc sẵn bằng "e", ta chỉ việc thêm "d" thay vì thêm toàn bộ "ed".

  • live → lived
  • decide → decided

Động từ Bất quy tắc thường gặp (Irregular Verbs)

Nhiều thí sinh làm bài thi mắc lỗi bằng cách thêm "-ed" vào các động từ bất quy tắc (ví dụ viết "eated" thay vì "ate"). Dưới đây là các động từ bất quy tắc quan trọng xuất hiện trong Unit 2 mà bạn bắt buộc phải học thuộc lòng nguyên thể và dạng quá khứ của chúng:

eatate
buybought
choosechose
fallfell
wearwore
writewrote
catchcaught
wakewoke
paypaid
findfound
bringbrought
putput (không đổi)

timeline 2.2. Past Simple và Past Continuous (Sự kết hợp)

Một trong những cấu trúc quan trọng nhất trong tiếng Anh là sử dụng kết hợp hai thì quá khứ để mô tả một hành động đang diễn ra thì có một hành động khác xen vào.

Sự khác biệt cốt lõi:

  • arrow_forward
    Past Continuous (was/were + V-ing): Dùng để thiết lập bối cảnh hoặc nói về một hoạt động đã và đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. Nó kéo dài trong một khoảng thời gian. Chúng ta thường không biết hoạt động này có kết thúc hay không.
    "The sun was shining and I was feeling good." (Mặt trời đang chiếu sáng và tôi đang cảm thấy rất tuyệt.)
  • bolt
    Past Simple (V-ed/Cột 2): Dùng cho một hành động xảy ra chớp nhoáng, chen ngang vào giữa tiến trình của hoạt động đang diễn ra (Past Continuous) ở trên.

Sơ đồ trực quan: Hành động xen ngang

I was walking to school... (Đang đi bộ) ...when I saw a group of dogs. (Nhìn thấy chó) Past Now

Các từ nối quan trọng (Conjunctions):

Sự kết hợp giữa When, While, và As quyết định cấu trúc câu của bạn.

  • When (Khi) + Past Simple: Thường đứng trước hành động cắt ngang.
    I was walking to school when I saw a group of dogs.
  • While / As (Trong khi) + Past Continuous: Đứng trước hành động đang kéo dài.
    As / While I was cleaning the cage, my rabbit escaped.

change_history 2.3. Cấu trúc: Used to (Thói quen trong quá khứ)

Chúng ta sử dụng "used to" kết hợp với một động từ nguyên thể (infinitive) để nói về những sự việc, tình trạng hoặc thói quen đã xảy ra thường xuyên trong quá khứ, nhưng bây giờ không còn đúng hoặc không còn xảy ra nữa.

Khẳng định (+)

S + used to + Verb (nguyên thể)

"In primary school I used to have the same teacher for all my subjects." (Hồi tiểu học, tôi từng học cùng một giáo viên cho tất cả các môn - bây giờ thì không thế nữa).

Lưu ý: "used to" không thay đổi hình thức dù chủ ngữ là I/you/he/she hay it.

Phủ định (-)

S + didn't use to + Verb

"We didn't use to take exams." (Chúng tôi từng không phải làm bài kiểm tra - ám chỉ bây giờ thì có phải làm).

CẢNH BÁO: Vì đã có trợ động từ "didn't", từ "use" mất đi chữ "d". Đừng viết: didn't used to.

Nghi vấn (?)

Did + S + use to + Verb?

"Did you use to get lots of homework when you were younger?" (Bạn có từng nhận được nhiều bài tập về nhà khi bạn còn nhỏ không?)

Tương tự câu phủ định, câu hỏi sử dụng trợ động từ "Did" nên "use" giữ dạng nguyên thể không có "d".

library_books Ôn tập Ngữ pháp Unit 1 (Prepositions & Quantifiers)

Phần bài tập Review cung cấp cơ hội tuyệt vời để củng cố các điểm ngữ pháp nền tảng từ chương trước. Việc nắm vững giới từ và lượng từ là bắt buộc để viết câu chính xác.

Giới từ chỉ Thời gian & Nơi chốn (At, In, On)

  • IN: Dùng cho không gian rộng (quốc gia, thành phố, phòng) hoặc thời gian dài (tháng, năm, buổi trong ngày).
    VD: in New Zealand, in the town, in my room, in the morning/evening.
  • ON: Dùng cho bề mặt, số tầng nhà, ngày cụ thể trong tuần/tháng.
    VD: on the second floor, on August 15th, on weekends (US).
  • AT: Dùng cho địa điểm cụ thể, thời điểm chính xác trong ngày, hoặc các kỳ nghỉ.
    VD: at home, at night, at about 7.30.

Lượng từ (Quantifiers) & Trạng từ tần suất

  • Much vs. Many:
    - Much + Danh từ Không đếm được (VD: I haven't got much work).
    - Many + Danh từ Đếm được số nhiều (VD: many students).
  • A little vs. A few: (Mang nghĩa tích cực: "một ít nhưng đủ")
    - A little + Không đếm được (VD: lend me a little money, eat a little food).
    - A few + Đếm được (VD: invite a few people).
  • Vị trí Trạng từ Tần suất:
    (always, usually, normally, often, sometimes, rarely, never).
    - Đứng TRƯỚC động từ thường: I normally get home at 5.
    - Đứng SAU to be/trợ động từ: We don't always eat here.
Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự