Tổng quan kiến thức Unit 3 (Fun time) - COMPLETE PET

Ôn tập Unit 3 (Fun time) – COMPLETE PET: từ vựng & collocations về sở thích/giải trí (collect, go, play, surf…); Listening Part 2 về các hoạt động dã ngoại trong ngày; Reading Part 4 (kỷ lục vượt Đại Tây Dương của thiếu niên) để luyện mục đích & chi tiết; ngữ pháp động từ theo sau to-infinitive hoặc -ing (enjoy, agree, decide, suggest, manage…); phrasal verbs (set off, catch up with, take up, join in, go off, put my name down…); tiền tố phủ định (un-, in-, im-). Kèm thực hành Speaking Part 2 (đề xuất/đồng ý lịch sự) và Writing Part 1 (biến đổi câu). Phù hợp ôn thi PET A2–B1.

COMPLETE PETUnit 3Fun timeleisure activitieshoạt động giải trísở thíchcollocationsnegative prefixesphrasal verbsset offcatch up withtake upjoin ingo offput my name downverbs with to or ingto-infinitive-ing formListening Part 2Reading Part 4Speaking Part 2Writing Part 1Cambridge PETluyện thi PET

 

Unit 3. Fun time

 

A. TỪ VỰNG (VOCABULARY)

Phần này tổng hợp các từ vựng và cụm từ theo chủ đề giúp bạn diễn tả các hoạt động, sở thích và đưa ra gợi ý một cách tự nhiên.

1. Các hoạt động giải trí (Leisure Activities)

- sailing a boat: chèo thuyền buồm
- seeing friends: gặp gỡ bạn bè
- going dancing: đi khiêu vũ
- collecting unusual objects: sưu tầm những đồ vật lạ
- playing computer games: chơi game trên máy tính
- surfing the Internet: lướt mạng Internet
- keeping fit: giữ dáng, giữ cơ thể khỏe mạnh
- diving underwater: lặn dưới nước
Ví dụ: On weekends, I enjoy surfing the Internet to relax. (Vào cuối tuần, tôi thích lướt mạng để thư giãn).

 

2. Tiền tố phủ định (Negative Prefixes: un-, in-, im-)

Các tiền tố này được thêm vào trước tính từ để tạo thành từ có nghĩa trái ngược (phủ định).

Tiền tốCách dùngVí dụ
un-Phổ biến nhất, dùng với nhiều tính từ.unfit (không khỏe), unhealthy (không lành mạnh), unfair (không công bằng), untidy (không gọn gàng), unkind (không tốt bụng), unusual (bất thường).
in-Thường dùng với các tính từ bắt đầu bằng 'c', 'd'...incorrect (không chính xác), independent (độc lập), informal (không trang trọng), indirect (gián tiếp).
im-Thường dùng với các tính từ bắt đầu bằng 'p', 'm'.impossible (bất khả thi), impolite (bất lịch sự), impatient (thiếu kiên nhẫn), improbable (không chắc xảy ra).

3. Cụm động từ (Phrasal Verbs)

- take up: bắt đầu một sở thích mới.
Ví dụ: My sister decided to take up singing. (Chị tôi đã quyết định bắt đầu học hát).

- go off: ngừng thích một thứ gì đó.
Ví dụ: Many children enjoy stamp collecting, but they go off it when they get older. (Nhiều đứa trẻ thích sưu tập tem, nhưng chúng hết thích nó khi lớn lên).

- join in: tham gia vào một hoạt động cùng người khác.
Ví dụ: My friends were playing cards, so I decided to join in. (Bạn bè tôi đang chơi bài nên tôi quyết định tham gia cùng).

- set off: bắt đầu một chuyến đi, khởi hành.
Ví dụ: We set off early in the morning to avoid traffic. (Chúng tôi khởi hành vào sáng sớm để tránh kẹt xe).

- give up: từ bỏ.
Ví dụ: He found skiing too difficult, so he gave up after three days. (Anh ấy thấy trượt tuyết quá khó nên đã từ bỏ sau ba ngày).

- look forward to (+ V-ing): mong chờ, mong đợi một điều gì đó.
Ví dụ: I'm really looking forward to trying the new restaurant. (Tôi rất mong chờ được thử nhà hàng mới).

 

4. Các cụm từ dùng để gợi ý (Phrases for Making Suggestions)

- How about (+ V-ing)?: Hay là chúng ta...?
Ví dụ: How about going fishing this weekend? (Hay là cuối tuần này chúng ta đi câu cá nhỉ?).

- Why don't we (+ V nguyên thể)?: Tại sao chúng ta không...?
Ví dụ: Why don't we go rock-climbing? (Tại sao chúng ta không đi leo núi nhỉ?).

- Perhaps we could (+ V nguyên thể): Có lẽ chúng ta có thể...
Ví dụ: Perhaps we could try a water sport. (Có lẽ chúng ta có thể thử một môn thể thao dưới nước).

 

B. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)

1. Động từ theo sau bởi V-ing và To-Infinitive

Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng. Một số động từ chỉ đi với V-ing, một số chỉ đi với to-infinitive, và một số có thể đi với cả hai.

Verb + V-ingVerb + to-infinitiveVerb + V-ing / to-infinitive (Nghĩa không đổi)
- enjoy (thích)
- finish (hoàn thành)
- fancy (thích, muốn)
- suggest (gợi ý)
- mind (phiền)
- avoid (tránh)
- practise (luyện tập)
- feel like (cảm thấy muốn)
- want (muốn)
- decide (quyết định)
- hope (hy vọng)
- agree (đồng ý)
- promise (hứa)
- learn (học)
- manage (xoay sở)
- would like (muốn)
- like (thích)
- love (yêu)
- hate (ghét)
- prefer (thích hơn)
- start (bắt đầu)
- begin (bắt đầu)
- continue (tiếp tục)
Ví dụ: I enjoy listening to music.Ví dụ: We decided to catch the train.Ví dụ: I like watching / to watch films.

💡 Lưu ý quan trọng: Các động từ thay đổi nghĩa
Hai động từ remember (nhớ) và forget (quên) có thể đi với cả hai dạng nhưng mang nghĩa khác nhau.

- remember / forget + to-infinitive: nhớ / quên sẽ phải làm một việc gì đó (hành động chưa xảy ra).
Ví dụ: I must remember to phone Carlos tomorrow. (Tôi phải nhớ để gọi cho Carlos vào ngày mai).

- remember / forget + V-ing: nhớ / quên đã làm một việc gì đó trong quá khứ (hành động đã xảy ra rồi).
Ví dụ: I'll never forget visiting the Statue of Liberty last year. (Tôi sẽ không bao giờ quên việc đã đến thăm Tượng Nữ thần Tự do vào năm ngoái).

Mục lục
Unit 3. Fun time
A. TỪ VỰNG (VOCABULARY)
1. Các hoạt động giải trí (Leisure Activities)
2. Tiền tố phủ định (Negative Prefixes: un-, in-, im-)
3. Cụm động từ (Phrasal Verbs)
4. Các cụm từ dùng để gợi ý (Phrases for Making Suggestions)
B. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)
1. Động từ theo sau bởi V-ing và To-Infinitive
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự