Tổng quan kiến thức Unit 3 (Transport) - Sách Life A2-B1

Trải nghiệm Unit 3 “Transport” để học tiếng Anh qua các tình huống giao thông thực tế – từ taxi, xe buýt, tàu hỏa đến sân bay. Mở rộng vốn từ với compound nouns và tính từ mô tả phương tiện, luyện so sánh (comparatives, superlatives, as…as) và cách nhấn âm trong câu, giúp bạn tự tin hơn khi miêu tả, so sánh và thảo luận về các loại hình di chuyển.

Life A2-B1Unit 3 Transportôn tập tiếng Anhtổng quan kiến thứcvocabulary transportcompound nounstransport adjectivescomparatives and superlativesas ... ascomparative modifierspronunciation thansentence stressintonationlistening animal transportcamels and huskiesreading Kolkata rickshawsIndian Railwaysspeaking travel advicegoing on a journeytaxi rankbus stoptrain stationairport check-inwriting notes and messages Tổng quan kiến thức Unit 3 (Transport) - Sách Life A2-B1

 

A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)

 

1. Compound Nouns for Transport (Danh từ ghép về giao thông)

Danh từ ghép được tạo ra bằng cách kết hợp hai danh từ với nhau (ví dụ: bus + stop = bus stop: điềm chờ xe buýt). Chúng có thể được viết thành một từ (airport: sân bay) hoặc hai từ riêng biệt (city centre: trung tâm thành phố).

- carbon emissions: khí thải carbon

  Ví dụ: The wind pushes the kite and this moves the ship. It reduces the fuel costs and lowers carbon emissions. (Gió đẩy cánh diều và điều này làm con tàu di chuyển. Nó làm giảm chi phí nhiên liệu và hạ thấp lượng khí thải carbon.)
- city centre: trung tâm thành phố 

Ví dụ: There are already plans for the first Hyperloop between the city centres of San Francisco and Los Angeles. (Đã có kế hoạch cho tuyến Hyperloop đầu tiên giữa các trung tâm thành phố San Francisco và Los Angeles.)
- container ship: tàu chở hàng container 

Ví dụ: At sea, large container ships travel thousands of kilometres and use a lot of fuel. (Trên biển, các tàu container lớn di chuyển hàng ngàn cây số và sử dụng rất nhiều nhiên liệu.)
- fuel costs: chi phí nhiên liệu 

Ví dụ: It reduces the fuel costs and lowers carbon emissions. (Nó làm giảm chi phí nhiên liệu và hạ thấp lượng khí thải carbon.)
- rush hour: giờ cao điểm 

Ví dụ: This monorail in New Zealand is a new solution for commuters in traffic jams during the rush hour. (Tàu một ray này ở New Zealand là một giải pháp mới cho những người đi làm trong các vụ kẹt xe vào giờ cao điểm.)
- speed limit: giới hạn tốc độ 

Ví dụ: They are also safer because the computer controls the speed and they can't go faster than the speed limit. (Chúng cũng an toàn hơn vì máy tính kiểm soát tốc độ và chúng không thể đi nhanh hơn giới hạn tốc độ.)
- traffic jam: tắc đường, kẹt xe

Ví dụ: All day there are traffic jams with cars, public buses, taxis, motorbikes and pedicabs. (Cả ngày đều có kẹt xe với ô tô, xe buýt công cộng, taxi, xe máy và xe xích lô.)

 

2. Transport Adjectives (Tính từ về giao thông)

- convenient: tiện lợi, thuận tiện 
  Ví dụ: Black cabs are a convenient type of transport. (Taxi đen là một loại phương tiện đi lại tiện lợi.)

- frequent: thường xuyên, hay xảy ra 
  Ví dụ: On any main road there are frequent cabs. (Trên bất kỳ con đường chính nào cũng có taxi thường xuyên.)

- comfortable: thoải mái, dễ chịu 
  Ví dụ: It's nice to sit in, so it's comfortable. (Thật tuyệt khi ngồi trong đó, vì vậy nó rất thoải mái.)

- traditional: thuộc về truyền thống 
  Ví dụ: The hand-pulled rickshaw is a traditional type of transport in the city. (Xích lô kéo tay là một loại hình giao thông truyền thống trong thành phố.)

- punctual: đúng giờ 
  Ví dụ: You can book a private hire taxi and they are very punctual. (Bạn có thể đặt taxi tư và họ rất đúng giờ.)

- reliable: đáng tin cậy 
  Ví dụ: A reliable service does what you need it to do. (Một dịch vụ đáng tin cậy sẽ làm những gì bạn cần.)

 

3. Transport Verbs (Động từ về giao thông)

- catch a train / a bus: bắt tàu / xe buýt 
- get on a train / the underground: lên tàu / tàu điện ngầm 
- go by rickshaw / taxi: đi bằng xích lô / taxi 
- go on foot: đi bộ 
- pick up children: đón trẻ em 
- miss your bus / flight: lỡ xe buýt / chuyến bay 
- take a taxi: đi taxi 
- drop someone off: thả ai đó xuống xe (tại một điểm nào đó)

 

4. Taking Transport (Từ vựng khi đi lại)

Phân biệt các cặp từ vựng dễ nhầm lẫn khi đi lại.

- stop (điểm dừng xe buýt) vs. rank (bến/điểm đỗ taxi) 
- fare (tiền vé cho một chuyến đi taxi, xe buýt, tàu) vs. price (giá tiền của một món hàng) 
- change (tiền thối lại) vs. receipt (biên lai, hóa đơn) 
- gate (cổng ra máy bay) vs. platform (sân ga xe lửa) 
- book (đặt trước vé) vs. check in (làm thủ tục đăng ký bay)

 

5. Going on a Journey (Các mẫu câu khi đi lại)

Trong TaxiTại ga tàuTại sân bay
- I'd like to go to the station, please. (Làm ơn cho tôi đến nhà ga.) 
- How much is that? (Hết bao nhiêu tiền?) 
- Do you have change? (Bạn có tiền lẻ để thối không?) 
- Do you want a receipt? (Bạn có muốn lấy hóa đơn không?)
- A return ticket to the airport, please. (Làm ơn cho tôi một vé khứ hồi đến sân bay.) 
- Single or return? (Một chiều hay khứ hồi?) 
- Which platform is it? (Chuyến tàu ở sân ga nào vậy?)
- Can I see your passport? (Cho tôi xem hộ chiếu của bạn được không?) 
- How many bags are you checking in? (Bạn ký gửi bao nhiêu túi hành lý?) 
- I only have this carry-on. (Tôi chỉ có hành lý xách tay này thôi.) 
- Window or aisle? (Bạn muốn ngồi cạnh cửa sổ hay lối đi?)

B. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)

1. Comparatives and Superlatives (So sánh hơn và so sánh nhất)

Dùng để so sánh đặc điểm, tính chất giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Loại tính từTính từ gốcSo sánh hơn (Comparative)So sánh nhất (Superlative)
Tính từ ngắn (1 âm tiết)fast (nhanh) 
big (to)
faster (nhanh hơn) 
bigger (to hơn)
the fastest (nhanh nhất) 
the biggest (to nhất)
Tính từ dài (2+ âm tiết)expensive (đắt)more expensive (đắt hơn)the most expensive (đắt nhất)
Tính từ bất quy tắcgood (tốt)better (tốt hơn)the best (tốt nhất)
bad (tệ)worse (tệ hơn)the worst (tệ nhất)
far (xa)further (xa hơn)the furthest (xa nhất)

Lưu ý: 
- Thường dùng than sau tính từ so sánh hơn (ví dụ: faster than a car). 
- Thường dùng the trước tính từ so sánh nhất (ví dụ: the fastest bus).

 

2. Comparison with "as ... as" (So sánh bằng với "as ... as")

a. Diễn tả sự ngang bằng: as + adjective + as 
  Ví dụ: In some parts of the world, animal transport is as popular as modern types of transport. (Ở một số nơi trên thế giới, giao thông bằng động vật cũng phổ biến như các loại hình giao thông hiện đại.)

b. Diễn tả sự không ngang bằng: not as + adjective + as 
  Ví dụ: For long distances, modern vehicles are not as good as camels. (Đối với những quãng đường dài, các phương tiện hiện đại không tốt bằng lạc đà.) 
  Ví dụ: A camel isn't as comfortable as a car. (Một con lạc đà thì không thoải mái bằng một chiếc ô tô.)

 

3. Comparative Modifiers (Từ bổ nghĩa cho so sánh hơn)

Chúng ta có thể thêm một số từ vào trước tính từ so sánh hơn để nhấn mạnh mức độ khác biệt.

+ Để nói về sự khác biệt nhỏ, dùng a bit hoặc a little
  Ví dụ: Sometimes these private taxis are a bit cheaper and a little faster. (Đôi khi những chiếc taxi tư này rẻ hơn một chút và nhanh hơn một chút.)

+ Để nói về sự khác biệt lớn, dùng much hoặc a lot
  Ví dụ: Black-cab drivers say their cabs are much faster. (Các tài xế taxi đen nói rằng taxi của họ nhanh hơn nhiều.) 
  Ví dụ: They think that private taxis are a lot less reliable. (Họ nghĩ rằng taxi tư kém tin cậy hơn rất nhiều.)

Mục lục
A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)
1. Compound Nouns for Transport (Danh từ ghép về giao thông)
2. Transport Adjectives (Tính từ về giao thông)
3. Transport Verbs (Động từ về giao thông)
4. Taking Transport (Từ vựng khi đi lại)
5. Going on a Journey (Các mẫu câu khi đi lại)
B. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)
1. Comparatives and Superlatives (So sánh hơn và so sánh nhất)
2. Comparison with "as ... as" (So sánh bằng với "as ... as")
3. Comparative Modifiers (Từ bổ nghĩa cho so sánh hơn)
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự