Tổng quan kiến thức Unit 8 (This is me!) - COMPLETE PET

Ôn tập Unit 8 (This Is Me!) – COMPLETE PET: đọc chủ đề life coach cho thanh thiếu niên; phrasal verbs cốt lõi (get on with, find out, make up, sort out, take up, grow up, set up); ngữ pháp câu điều kiện loại 0/1/2 và when/if/unless (hiện tại – tương lai); từ vựng & quy tắc miêu tả người (ngoại hình & tính cách, trật tự tính từ, tiền tố phủ định un-/im-/dis-, hậu tố -ful/-less/-ish); kỹ năng Listening Part 3 (điền thông tin), Speaking Part 1 (chính tả, giới thiệu bản thân), Writing Part 2 (dấu câu & viết hoa). Phù hợp ôn thi PET A2–B1.

COMPLETE PETUnit 8This Is Melife coachphrasal verbsget on withfind outmake upsort outtake upgrow upset upzero conditionalfirst conditionalsecond conditionalwhen if unlessdescribing peopleadjective ordernegative prefixesun- im- dis--ful vs -less-ish adjectivesListening Part 3Speaking Part 1Writing Part 2Cambridge PETluyện thi PET

 

Unit 8. This is me!

 

A. TỪ VỰNG (VOCABULARY)

Phần này cung cấp các từ vựng và cụm từ cần thiết để bạn có thể mô tả ngoại hình, tính cách và các mối quan hệ.

1. Mô tả Người (Describing People)

+ Appearance (Ngoại hình):
- Hair (Tóc): long (dài), short (ngắn), straight (thẳng), curly (xoăn), wavy (gợn sóng), blonde (vàng hoe), dark (tối màu), bald (hói).
- Facial Hair (Râu): beard (râu quai nón), moustache (ria mép).
- Build (Vóc dáng): slim (mảnh khảnh), medium height (chiều cao trung bình), broad shoulders (vai rộng).
- General (Tổng quan): attractive (hấp dẫn), good-looking (ưa nhìn), beautiful (xinh đẹp), plain (bình thường, không nổi bật).

+ Character (Tính cách):
- hard-working / lazy: chăm chỉ / lười biếng
- mean / generous: keo kiệt / hào phóng
- rude / polite: thô lỗ / lịch sự
- calm / nervous: bình tĩnh / lo lắng
- confident / shy: tự tin / nhút nhát
- dishonest / honest: không trung thực / trung thực
- unfriendly / friendly: không thân thiện / thân thiện

 

2. Cụm động từ (Phrasal Verbs)

- bring up: nuôi nấng, nuôi dạy.
Ví dụ: Her grandparents brought her up because her parents were abroad. (Ông bà đã nuôi nấng cô ấy vì bố mẹ cô ở nước ngoài).

- grow up: lớn lên, trưởng thành.
Ví dụ: I grew up in a small village. (Tôi lớn lên ở một ngôi làng nhỏ).

- get on with: có mối quan hệ tốt, hòa hợp với ai đó.
Ví dụ: I get on very well with my sister. (Tôi rất hòa hợp với chị gái mình).

- set up: thành lập, bắt đầu (một công ty, tổ chức).
Ví dụ: She plans to set up her own business. (Cô ấy dự định thành lập công ty riêng).

- take up: bắt đầu một sở thích, thói quen mới.
Ví dụ: She has decided to take up exercise. (Cô ấy đã quyết định bắt đầu tập thể dục).

- sort out: giải quyết (một vấn đề).
Ví dụ: I need a life coach to help me sort out my problems. (Tôi cần một huấn luyện viên cuộc sống để giúp tôi giải quyết các vấn đề của mình).

 

3. Trật tự của Tính từ (Adjective Order)

Khi có nhiều tính từ đứng trước một danh từ, chúng thường tuân theo một trật tự nhất định.

Quy tắc chung: Opinion (ý kiến) → Size/Shape (kích cỡ/hình dáng) → Color (màu sắc) → Noun (danh từ)

Ví dụ: a young handsome man (một người đàn ông trẻ tuổi đẹp trai).
- ĐÚNG: a beautiful white dress (một chiếc váy trắng xinh đẹp).
- SAI: a white beautiful dress.

 

B. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)

1. Câu điều kiện (Conditional Sentences)

Câu điều kiện được dùng để diễn tả một giả định và kết quả của nó.

Loại (Type)Cấu trúcCách dùngVí dụ
Loại 0 (Zero)If + S + V(s/es), S + V(s/es)
(Hiện tại đơn, Hiện tại đơn)
Diễn tả một sự thật luôn đúng, một thói quen.If you want to be an actor, you have to start your training early. (Nếu bạn muốn trở thành diễn viên, bạn phải bắt đầu luyện tập sớm).
Loại 1 (First)If + S + V(s/es), S + will + V
(Hiện tại đơn, Tương lai đơn)
Diễn tả một điều có thật, có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.If you join the club, you'll have to give up football. (Nếu bạn tham gia câu lạc bộ, bạn sẽ phải từ bỏ bóng đá).
Loại 2 (Second)If + S + V2/Ved, S + would + V
(Quá khứ đơn, would + V)
Diễn tả một điều không có thật, trái với thực tế ở hiện tại (giả định, mơ ước).If the drama club met on Wednesdays, I could do both. (Nếu câu lạc bộ kịch họp vào thứ Tư, tôi đã có thể tham gia cả hai rồi → thực tế là không họp vào thứ Tư).

2. Phân biệt If, When, và Unless

- if: nếu (dùng cho điều kiện có thể xảy ra).
Ví dụ: I'll call you if I need anything. (Em sẽ gọi cho anh nếu em cần bất cứ thứ gì).

- when: khi (dùng cho sự việc chắc chắn sẽ xảy ra).
Ví dụ: I'll call you when I get there. (Con sẽ gọi cho mẹ khi con đến nơi).

- unless: nếu không, trừ khi (mang nghĩa = if... not).
Ví dụ: We'll miss the bus unless we run. (Chúng ta sẽ lỡ xe buýt nếu chúng ta không chạy).

 

3. Cấu trúc đồng tình: So do I / Neither do I

Dùng để bày tỏ sự đồng ý với một phát biểu của người khác một cách ngắn gọn.

Loại câuCấu trúc đồng tìnhVí dụ
Khẳng định (+)So + trợ động từ + S- "I'm 15 years old." → "So am I." (Tôi cũng vậy).
- "I live in Taipei." → "So do I." (Tôi cũng vậy).
- "I went to the cinema." → "So did I." (Tôi cũng thế).
Phủ định (-)Neither / Nor + trợ động từ + S- "I don't like football." → "Neither do I." (Tôi cũng không).
- "I haven't been to Paris." → "Nor have I." (Tôi cũng chưa).

💡 Lưu ý: Trợ động từ phải phù hợp với thì và động từ trong câu gốc (is → am, live → do, went → did, have been → have).

Mục lục
Unit 8. This is me!
A. TỪ VỰNG (VOCABULARY)
1. Mô tả Người (Describing People)
2. Cụm động từ (Phrasal Verbs)
3. Trật tự của Tính từ (Adjective Order)
B. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)
1. Câu điều kiện (Conditional Sentences)
2. Phân biệt If, When, và Unless
3. Cấu trúc đồng tình: So do I / Neither do I
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự