Tổng quan kiến thức Unit 8 (This is me!) - COMPLETE PET

Ôn tập Unit 8 (This Is Me!) – COMPLETE PET: đọc chủ đề life coach cho thanh thiếu niên; phrasal verbs cốt lõi (get on with, find out, make up, sort out, take up, grow up, set up); ngữ pháp câu điều kiện loại 0/1/2 và when/if/unless (hiện tại – tương lai); từ vựng & quy tắc miêu tả người (ngoại hình & tính cách, trật tự tính từ, tiền tố phủ định un-/im-/dis-, hậu tố -ful/-less/-ish); kỹ năng Listening Part 3 (điền thông tin), Speaking Part 1 (chính tả, giới thiệu bản thân), Writing Part 2 (dấu câu & viết hoa). Phù hợp ôn thi PET A2–B1.

COMPLETE PETUnit 8This Is Melife coachphrasal verbsget on withfind outmake upsort outtake upgrow upset upzero conditionalfirst conditionalsecond conditionalwhen if unlessdescribing peopleadjective ordernegative prefixesun- im- dis--ful vs -less-ish adjectivesListening Part 3Speaking Part 1Writing Part 2Cambridge PETluyện thi PET

 

UNIT 8: THIS IS ME!

1. Từ Vựng (Vocabulary)

1.1. Cụm động từ (Phrasal Verbs)

Find out

Ý nghĩa: Khám phá, tìm ra, phát hiện thông tin.

  • I need to find out what time the train leaves.
  • Tôi cần tìm hiểu xem chuyến tàu rời đi lúc mấy giờ.

Bring up

Ý nghĩa: Nuôi nấng, dạy dỗ (trẻ em).

  • Parents want some advice on bringing up their children.
  • Các bậc cha mẹ muốn một vài lời khuyên về việc nuôi dạy con cái của họ.

Make up

Ý nghĩa: Bịa đặt, sáng tác (câu chuyện, bài hát).

  • Once she made up songs to learn by, she achieved 99 per cent.
  • Một khi cô ấy sáng tác các bài hát để học thuộc, cô ấy đã đạt 99 phần trăm.

Set up

Ý nghĩa: Thành lập, thiết lập, khởi nghiệp.

  • Simone Waltz set up her life coaching company five years ago.
  • Simone Waltz đã thành lập công ty huấn luyện cuộc sống của mình cách đây 5 năm.

Get on with (someone)

Ý nghĩa: Có mối quan hệ tốt với ai đó, hòa thuận.

  • I get on very well with Irina.
  • Tôi có mối quan hệ rất tốt với Irina.

Grow up

Ý nghĩa: Lớn lên, trưởng thành.

  • This experience abroad will help him grow up before university.
  • Trải nghiệm ở nước ngoài này sẽ giúp anh ấy trưởng thành trước khi vào đại học.

Sort out

Ý nghĩa: Giải quyết (vấn đề), phân loại, sắp xếp.

  • I offer teenagers a place to talk and to sort out problems.
  • Tôi cung cấp cho thanh thiếu niên một nơi để nói chuyện và giải quyết các vấn đề.

Take up

Ý nghĩa: Bắt đầu một thói quen, sở thích, hoặc môn thể thao mới.

  • She has even taken up exercise for the first time in years.
  • Cô ấy thậm chí đã bắt đầu tập thể dục lần đầu tiên sau nhiều năm.

1.2. Miêu tả người (Describing People)

face TÓC (HAIR)
  • Màu sắc (Color):
  • Blonde / Fair (Vàng, sáng màu)
  • Dark (Tối màu, đen)
  • Grey (Hoa râm, xám)
  • Red (Đỏ)
  • Kiểu dáng (Style):
  • Curly (Xoăn tít)
  • Wavy (Gợn sóng)
  • Straight (Thẳng)
  • Độ dài (Length) / Khác:
  • Long (Dài) / Short (Ngắn)
  • Bald (Hói đầu)
accessibility_new VÓC DÁNG (BUILD)
  • Chiều cao (Height):
  • Short (Thấp)
  • Medium height (Chiều cao trung bình)
  • Tall (Cao)
  • Thân hình (Build):
  • Slim (Mảnh khảnh, thon gọn)
  • Broad shoulders (Vai rộng)
visibility KHUÔN MẶT & DA (OTHER)
  • Làn da (Skin):
  • Pale (Nhợt nhạt, trắng bệch)
  • Ngoại hình chung:
  • Attractive (Hấp dẫn, lôi cuốn)
  • Beautiful (Đẹp - thường dùng cho nữ)
  • Good-looking (Ưa nhìn)
  • Plain (Giản dị, không có nét đặc biệt)
  • Đặc điểm khác:
  • Beard (Râu quai nón)
  • Moustache (Râu mép)
  • Scar (Vết sẹo)

1.3. Trật tự tính từ (Adjective Order)

Khi có nhiều tính từ đứng trước một danh từ, chúng ta tuân theo các quy tắc chung sau đây. Thường không sử dụng quá 2 hoặc 3 tính từ trước 1 danh từ.

Quy tắc 1: Quan điểm đứng trước Sự thật (Opinion before Fact)

Tính từ chỉ quan điểm cá nhân (như đẹp, xấu, thân thiện) luôn đứng trước tính từ chỉ sự thật khách quan (như độ tuổi, màu sắc, xuất xứ).

Quan điểm (Opinion) + Sự thật (Fact) + Danh từ

  • A beautiful white dress. (Một chiếc váy trắng tuyệt đẹp).
  • A handsome young man. (Một chàng trai trẻ đẹp trai).
Quy tắc 2: Hình dáng/Kích thước đứng trước Màu sắc (Shape/Size before Color)

Khi có hai tính từ cùng chỉ sự thật, tính từ chỉ kích thước hoặc hình dáng thường đứng trước tính từ chỉ màu sắc.

Kích thước/Hình dáng (Size/Shape) + Màu sắc (Color) + Danh từ

  • Short black hair. (Tóc đen ngắn).
  • A big green garden. (Một khu vườn xanh lớn).

1.4. Tính từ chỉ tính cách (Character Adjectives) & Cấu tạo từ (Word Formation)

Cặp từ trái nghĩa (Opposites)
  • Hard-working (Chăm chỉ) vs Lazy (Lười biếng)
  • Smart (Thông minh) vs Stupid (Ngốc nghếch)
  • Noisy (Ồn ào) vs Quiet (Yên tĩnh)
  • Mean (Keo kiệt/Xấu tính) vs Generous (Hào phóng)
  • Rude (Thô lỗ) vs Polite (Lịch sự)
  • Calm (Bình tĩnh) vs Nervous (Lo lắng)
  • Confident (Tự tin) vs Shy (Nhút nhát)
  • Warm (Ấm áp, thân thiện) vs Cold (Lạnh lùng)
Tiền tố & Hậu tố (Prefixes & Suffixes)

Thêm tiền tố un-, im-, dis- (Tạo nghĩa phủ định):

  • unfriendly
    (Không thân thiện)
  • impatient
    (Thiếu kiên nhẫn)
  • unpleasant
    (Không dễ chịu)
  • dishonest
    (Không trung thực)
  • unreliable
    (Không đáng tin cậy)

Thêm hậu tố -ful (Đầy), -less (Không có):

  • wonderful (Tuyệt vời)
  • beautyful (Xinh đẹp)
  • cheerful (Vui vẻ)
  • hopeful (Đầy hy vọng)
  • hopeless (Vô vọng)

Thêm hậu tố -ish (Tạo tính từ chỉ quốc tịch hoặc tính chất):

  • Finnish (Người Phần Lan)
  • Swedish (Người Thụy Điển)
  • Turkish (Người Thổ Nhĩ Kỳ)
  • Scottish (Người Scotland)
  • childish (Như trẻ con)
  • foolish (Ngốc nghếch)
  • selfish (Ích kỷ)
  • babyish (Như em bé)

2. Ngữ Pháp (Grammar)

2.1. Câu điều kiện (Zero, First, and Second Conditionals)

Câu điều kiện được dùng để diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại, tương lai, hoặc giả định một tình huống không có thật. Dưới đây là 3 loại câu điều kiện phổ biến nhất trong Unit 8.

graph TD A[Tình huống xảy ra lúc nào?] --> B(Luôn luôn đúng/ Sự thật hiển nhiên) A --> C(Có khả năng xảy ra ở Tương lai) A --> D(Tưởng tượng/ Không có thật ở Hiện tại) B --> E[Zero Conditional] C --> F[First Conditional] D --> G[Second Conditional] E --> H(If + Hiện tại Đơn, Hiện tại Đơn) F --> I(If + Hiện tại Đơn, Will + V) G --> J(If + Quá khứ Đơn, Would + V)
wb_sunny Type 0 (Zero Conditional) - Chân lý, sự thật hiển nhiên

Diễn tả những điều luôn luôn hoặc nhìn chung là đúng (Sự thật khoa học, thói quen).

If + S + V (Hiện tại đơn), S + V (Hiện tại đơn)
  • check_circle

    If it snows, our dog gets very excited.

    Nếu trời tuyết, con chó của chúng tôi trở nên rất phấn khích. (Thói quen luôn đúng)

trending_up Type 1 (First Conditional) - Có thể xảy ra ở tương lai

Diễn tả một khả năng có thực, một sự việc có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng.

If + S + V (Hiện tại đơn), S + will (not) + V(nguyên thể)
  • check_circle

    If it snows on Saturday, I will make a snowman.

    Nếu thứ Bảy có tuyết, tôi sẽ làm người tuyết. (Khả năng hoàn toàn có thể xảy ra)

  • check_circle

    If I study hard, I will pass the exam.

    Nếu tôi học chăm chỉ, tôi sẽ qua bài kiểm tra.

psychology Type 2 (Second Conditional) - Giả định trái với hiện tại

Sử dụng khi người nói đang tưởng tượng một tình huống không có thật ở hiện tại, hoặc rất khó có thể xảy ra.

If + S + V (Quá khứ đơn), S + would (not) / could + V(nguyên thể)
*Lưu ý: Động từ TO BE trong mệnh đề If thường dùng "were" cho tất cả các ngôi (If I were you...).
  • check_circle

    If it snowed in July, I would go skiing on the beach.

    Nếu trời có tuyết vào tháng 7, tôi sẽ đi trượt tuyết trên bãi biển. (Sự việc tưởng tượng, không có thật)

  • check_circle

    If I didn't know an answer in an exam, I would never invent an answer.

    Nếu tôi không biết câu trả lời trong bài thi, tôi sẽ không bao giờ bịa ra câu trả lời.

2.2. When, If, Unless + Present/Future

Cách phân biệt và sử dụng các liên từ thời gian và điều kiện. Chú ý: Sau các từ này, ta dùng thì Hiện tại đơn (Present Simple) để diễn tả tương lai, KHÔNG dùng "will".

WHEN

Khi nào

Sử dụng cho những sự việc chúng ta chắc chắn sẽ xảy ra.

Ví dụ:

Don't worry! I'll call you when I get there.

(Đừng lo! Tôi sẽ gọi bạn khi tôi đến nơi. -> Chắc chắn sẽ đến nơi).

IF

Nếu

Sử dụng cho những sự việc có thể xảy ra hoặc không.

Ví dụ:

Don't worry! I'll call you if I need anything.

(Đừng lo! Tôi sẽ gọi bạn nếu tôi cần gì đó. -> Có thể cần hoặc không).

UNLESS

Trừ khi / Nếu không

Có nghĩa tương đương với If... not (Nếu... không).

Ví dụ:

I'll call you tonight unless I get there too late.

(Tôi sẽ gọi bạn tối nay trừ khi tôi đến quá trễ. = Nếu tôi không đến quá trễ).

2.3. Sự đồng tình: So do I và Nor/Neither do I

Được dùng để thể hiện sự đồng tình, giống nhau về quan điểm hoặc tình huống với người nói trước.

Đồng tình Khẳng định (SO)

Khi người trước nói một câu khẳng định và bạn cũng vậy.

Cấu trúc: So + Trợ động từ / to be + Chủ ngữ

  • - "My name is Ken."
    -> "So is mine." (Tôi cũng vậy - Dùng to be 'is')
  • - "I live in Taipei."
    -> "So do I." (Tôi cũng vậy - Dùng trợ động từ 'do')
  • - "I've got two brothers."
    -> "So have I." (Tôi cũng vậy - Dùng trợ động từ 'have')
  • - "I went to the cinema."
    -> "So did I." (Tôi cũng vậy - Dùng trợ động từ QK 'did')
Đồng tình Phủ định (NEITHER / NOR)

Khi người trước nói một câu phủ định và bạn cũng không (cũng vậy).

Cấu trúc: Neither / Nor + Trợ động từ + Chủ ngữ

  • - "I don't like football."
    -> "Neither do I." / "Nor do I." (Tôi cũng không)
  • - "I haven't been to Paris."
    -> "Neither have I." / "Nor have I." (Tôi cũng chưa)
  • - "I am not tired."
    -> "Neither am I." (Tôi cũng không)
  • - "I won't go there."
    -> "Neither will I." (Tôi cũng sẽ không)

UNIT 7: REVIEW (Ôn tập)

3. Từ vựng ôn tập (Unit 7)

3.1. Chủ đề: Đi lại và Giao thông (Travel & Transport)

directions_car

Get into / Get out of

Lên / Xuống (xe hơi, taxi)

directions_bus

Get on / Get off

Lên / Xuống (xe buýt, tàu hỏa, máy bay)

directions_walk

Go on foot

Đi bộ

flight

Go by plane / Flight

Đi bằng máy bay / Chuyến bay

directions_boat

Ferry / Go by boat

Phà / Đi bằng tàu thủy

tram

Tram / Underground railway

Tàu điện / Tàu điện ngầm

3.2. Chủ đề: Thời tiết (Weather)

water_drop Wet / Rainy Ẩm ướt / Có mưa
light_mode Dry Khô ráo (Đối lập với Wet)
cloud Overcast Trời u ám, mây bao phủ
air Gale Cơn gió rất mạnh
thermostat Warm Ấm (Giữa Lạnh và Nóng)
ac_unit Cool Mát mẻ (Giữa Nóng và Lạnh)
severe_cold Frozen solid Lạnh cóng, đóng băng cứng
wb_sunny Mild Ôn hòa (Đối lập Extreme)

4. Ngữ pháp ôn tập (Unit 7)

4.1. Too và Enough (Quá ... / Đủ ...)

Cách sử dụng "too" và "enough" với Tính từ (Adjectives) để bổ nghĩa cho mức độ.

arrow_upward
TOO + Tính từ

Nghĩa: Quá (đến mức không thể, mang nghĩa tiêu cực hơn so với mức cần thiết).

S + to be + TOO + Adj + (for sb) + (to V)
  • It was nearly midnight and it was too dark to see anything.
    (Đã gần nửa đêm và trời quá tối để nhìn thấy bất cứ thứ gì.)
  • That computer was too expensive for me to buy.
    (Chiếc máy tính đó quá đắt đối với tôi để mua.)
done_all
Tính từ + ENOUGH

Nghĩa: Đủ (đáp ứng được mức độ cần thiết). Thường dùng trong câu phủ định để chỉ "không đủ".

S + to be + Adj + ENOUGH + (for sb) + (to V)
  • Put the heating on, please. It's not warm enough in this room.
    (Làm ơn bật lò sưởi lên. Trong phòng này không đủ ấm.)
  • You're only 16 so you're not old enough to drive a car.
    (Bạn mới 16 tuổi nên bạn chưa đủ tuổi để lái ô tô.)

4.2. Các thì Tương lai (Future Forms)

Cách phân biệt Will, Be going to, Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) và Hiện tại đơn (Present Simple) để nói về tương lai.

Cấu trúc Cách dùng (Usage) Ví dụ (Examples)
Will + V
  • Quyết định tại thời điểm nói.
  • Dự đoán (không có bằng chứng).
  • Đề nghị giúp đỡ.
- "My computer has just crashed!" -> "Don't worry. I 'll fix it." (Quyết định ngay lúc nói/ Giúp đỡ).
Be going to + V
  • Kế hoạch, dự định từ trước.
  • Dự đoán (có bằng chứng/dấu hiệu ở hiện tại).
- How's Andrea these days? -> She 's going to have a baby. (Dự định/dấu hiệu rõ ràng).
- The score's now England 0, Brazil 5! -> Brazil are going to win. (Dự đoán có bằng chứng rõ ràng là tỉ số).
Present Continuous
(Be + V-ing)
Lịch trình cá nhân đã được sắp xếp cố định (thường có thời gian/địa điểm cụ thể). - Have you got any plans for tonight? -> Yes, I am meeting Ryan at 9 o'clock. (Đã sắp xếp giờ giấc).
Present Simple
(V / V-s/es)
Lịch trình thời gian biểu cố định (tàu xe, máy bay, rạp chiếu phim). - What time do you have to go home? -> The timetable says the last bus leaves at midnight. (Lịch trình xe buýt).
Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự