Tổng quan kiến thức Unit 12 (Nature) - Sách Life A2-B1

Khám phá Unit 12 “Fame” để học tiếng Anh qua những câu chuyện về người nổi tiếng và thành công. Mở rộng vốn từ về các lĩnh vực danh tiếng, nghề nghiệp trong giới giải trí và từ vựng miêu tả thành tựu; luyện câu điều kiện loại 2 (second conditional) và mệnh đề quan hệ (relative clauses), giúp bạn tự tin thảo luận, kể chuyện và viết về những nhân vật hoặc sự kiện tạo dấu ấn trong xã hội.

Life A2-B1Unit 12 Fametừ vựng danh tiếngfame vocabularycelebrity jobsdescribing achievementssecond conditionalmệnh đề quan hệrelative clausestalking about famous peoplespeaking about successreading celebrity storieslistening interviewswriting about famehọc tiếng Anh chủ đề danh tiếngngữ pháp tiếng Anhvocabulary famegrammar conditionalgrammar relative clausesluyện thi A2-B1ôn tập tiếng Anh Tổng quan kiến thức Unit 12 (Fame) - Sách Life A2-B1

 

A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)

1. Extreme Weather and Nature (Thời tiết khắc nghiệt và Thiên nhiên)

a. Các loại hình thời tiết khắc nghiệt:
- flood: lũ lụt
  Ví dụ: The river never floods, so we don't have to leave our homes.

- hail: mưa đá
  Ví dụ: In freezing temperatures, hail would break the windscreen.

- snowstorm: bão tuyết
  Ví dụ: Driving during a snowstorm is very dangerous.

- thunder and lightning: sấm và chớp
  Ví dụ: Would I be safe in a swimming pool during a thunderstorm?

b. Các địa điểm trong tự nhiên:
- forest: rừng
- mountain: núi
- field: cánh đồng
- river: sông
- garden: vườn
- ocean: đại dương
- park: công viên
- desert: sa mạc

 

2. Word Focus: start (Trọng tâm từ vựng: start)

Động từ "start" có thể được theo sau bởi nhiều dạng từ khác nhau.

- start + noun phrase (danh từ/cụm danh từ):
  Ví dụ: Jane Goodall and her mother started their new life in Africa.

- start + to + infinitive (động từ nguyên mẫu có to):
  Ví dụ: She started to write in her diary every day.

- start + V-ing form (danh động từ):
  Ví dụ: Jane started running towards the forest.

- start (đứng một mình):
  Ví dụ: During the seventies a war started.

 

3. Animal Conservation (Bảo tồn động vật)

- natural habitat: môi trường sống tự nhiên
  Ví dụ: With fewer trees, the chimpanzees lost their natural habitat.

- conservation: sự bảo tồn
  Ví dụ: She gives talks about animal conservation.

- survive: sống sót, sinh tồn
  Ví dụ: It became difficult for them to survive.

- endangered: có nguy cơ tuyệt chủng
  Ví dụ: The team can help stop more wild animals from becoming endangered.

- poachers: những kẻ săn trộm
  Ví dụ: Poachers can make a lot of money by selling animal parts.

- illegal: bất hợp pháp
  Ví dụ: They are victims of the illegal poaching of wild animals.

- release: thả (về tự nhiên)
  Ví dụ: Once they're healthy again, we can release them.

 

4. Finding a Solution (Tìm kiếm giải pháp)

Các mẫu câu hữu ích khi thảo luận về một vấn đề và tìm cách giải quyết.

Chức năngMẫu câu
Stating the problem (Nêu vấn đề)- The problem is that... (Vấn đề là...)
- The council doesn't have any more money. (Hội đồng không còn tiền nữa.)
Making suggestions (Đưa ra gợi ý)- How about giving us more money? (Việc cho chúng tôi thêm tiền thì sao?)
- What if you advertised the zoo more? (Nếu bạn quảng cáo sở thú nhiều hơn thì sao?)
- Why don't you try sponsorship? (Tại sao bạn không thử tìm nhà tài trợ?)
Responding positively (Phản hồi tích cực)- That's a good idea. (Đó là một ý kiến hay.)
- Actually, that isn't a bad idea. (Thực ra, đó không phải là một ý tồi.)
- You might be right! (Có lẽ bạn đúng!)
Responding negatively (Phản hồi tiêu cực)- I'm sorry, but we can't. (Tôi xin lỗi, nhưng chúng tôi không thể.)
- Yes, but... (Vâng, nhưng...)
- No, that won't work. (Không, cách đó sẽ không hiệu quả.)

B. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)

1. Second Conditional (Câu điều kiện loại 2)

Câu điều kiện loại 2 được dùng để nói về một tình huống không có thật, tưởng tượng hoặc không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

- Cấu trúc: If + S + V (quá khứ đơn), S + would/wouldn't + V (nguyên mẫu).
- Lưu ý: Trong mệnh đề "If", động từ "to be" thường được chia là "were" cho tất cả các ngôi (ví dụ: If I were you...).

Ví dụ: If you were in a submarine, you'd be safe. (Nếu bạn ở trong một chiếc tàu ngầm, bạn sẽ an toàn.)
  -> Thực tế: Bạn không ở trong tàu ngầm. Đây là một tình huống giả định.

Ví dụ: The rain would break the glass if you drove at the speed of sound. (Mưa sẽ làm vỡ kính nếu bạn lái xe với tốc độ âm thanh.)
  -> Thực tế: Bạn không lái xe với tốc độ âm thanh.

Ví dụ: What would happen if there wasn't a Gulf Stream? (Điều gì sẽ xảy ra nếu không có dòng hải lưu Gulf Stream?)
  -> Thực tế: Dòng hải lưu Gulf Stream vẫn tồn tại.

 

2. Indefinite Pronouns (Đại từ bất định)

Các đại từ bất định (như somebody, anything, nowhere...) được dùng để chỉ người, vật, nơi chốn một cách chung chung, không xác định.

Tiền tốCách dùng-body / -one (Người)-thing (Vật)-where (Nơi chốn)
some-Câu khẳng định (+)somebody, someonesomethingsomewhere
any-Câu phủ định (-) và nghi vấn (?)anybody, anyoneanythinganywhere
every-Nghĩa là "tất cả"everybody, everyoneeverythingeverywhere
no-Dùng trong câu khẳng định nhưng mang nghĩa phủ định ("không có ai/gì/nơi nào")nobody, no onenothingnowhere

Ví dụ:
- (+) I saw something in the forest. (Tôi đã thấy thứ gì đó trong rừng.)
- (-) You don't see anything except people. (Bạn không thấy bất cứ thứ gì ngoại trừ con người.)
- (?) Have you photographed anything interesting? (Bạn có chụp được thứ gì thú vị không?)
- (Nghĩa phủ định) There's nowhere to look at nature. = There isn't anywhere to look at nature. (Không có nơi nào để ngắm thiên nhiên cả.)

Mục lục
A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)
1. Extreme Weather and Nature (Thời tiết khắc nghiệt và Thiên nhiên)
2. Word Focus: start (Trọng tâm từ vựng: start)
3. Animal Conservation (Bảo tồn động vật)
4. Finding a Solution (Tìm kiếm giải pháp)
B. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)
1. Second Conditional (Câu điều kiện loại 2)
2. Indefinite Pronouns (Đại từ bất định)
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự