Tổng quan kiến thức Unit 5 (Environment) - Sách Life A2-B1

Luyện tiếng Anh với Unit 5 “The Environment” qua bộ từ vựng về tái chế, các loại rác thải và số liệu môi trường, cùng ngữ pháp về lượng từ (some, any, a lot of, a few, a little) và mạo từ (a/an, the). Nội dung giúp bạn vừa mở rộng vốn từ, vừa nắm vững cấu trúc câu để nói và viết tự tin hơn về các vấn đề môi trường

Life A2-B1Unit 5 Environmentvocabulary recyclinge-rubbishresults and figuresquantifiersgrammar articlesa an theôn tập tiếng Anhtừ vựng môi trườngngữ pháp tiếng Anhluyện thi A2-B1học tiếng Anh chủ đề môi trường Tổng quan kiến thức Unit 5 (Environment) - Sách Life A2-B1

 

A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)

1. Materials and Recycling (Vật liệu và Tái chế)

Các từ vựng chỉ vật liệu và các vật dụng thường được tái chế.

- Materials (Vật liệu): glass (thủy tinh), plastic (nhựa), paper (giấy), cardboard (bìa cứng), metal (kim loại), wood (gỗ).
- Recycled objects (Vật dụng tái chế): bottle (chai), jar (lọ), tin can (lon thiếc), cereal box (hộp ngũ cốc), magazine (tạp chí), computer (máy tính).

Mẫu câu mô tả vật dụng:
- To be made of + (vật liệu): được làm bằng...
- You use it for + V-ing: bạn dùng nó để...
  Ví dụ: A dictionary is made of paper. You use it for looking up words. (Một cuốn từ điển được làm bằng giấy. Bạn dùng nó để tra từ.)

 

2. Results and Figures (Nói về Kết quả và Số liệu)

Các cụm từ dùng để nói về số liệu một cách ước chừng thay vì đưa ra con số chính xác.

- about / nearly / around: khoảng / gần
  Ví dụ: Nearly half of its total energy came from renewable energy. (Gần một nửa tổng năng lượng của nó đến từ năng lượng tái tạo.)

- over / more than: hơn
  Ví dụ: It's a huge achievement for the country to live off renewable energy for over four days. (Đó là một thành tựu to lớn đối với đất nước khi sống bằng năng lượng tái tạo trong hơn bốn ngày.)

- under / less than: dưới, ít hơn
  Ví dụ: The country produced under a quarter of its electricity from wind power. (Đất nước này sản xuất dưới một phần tư lượng điện từ năng lượng gió.)

- a quarter of: một phần tư (25%)
- a third of: một phần ba (~33%)
- half of: một nửa (50%)

 

3. Word Focus: take (Trọng tâm từ vựng: take)

Động từ 'take' có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau.

- Chỉ sự di chuyển (transport)
  Ví dụ: Most people take a plane from San Francisco to Sydney. (Hầu hết mọi người đi máy bay từ San Francisco đến Sydney.)

- Chỉ hoạt động hàng ngày (daily routines)
  Ví dụ: The crew can take a break from work. (Phi hành đoàn có thể nghỉ giải lao.)

- Chỉ khoảng thời gian (length of time)
  Ví dụ: The whole journey took one hundred and twenty nine days. (Toàn bộ hành trình kéo dài một trăm hai mươi chín ngày.)

- Chỉ sự chăm sóc (care)
  Ví dụ: Everyone on the ship had to take care. (Mọi người trên tàu phải cẩn thận.)

 

4. Phoning about an Order (Gọi điện về một đơn hàng)

Các mẫu câu hữu ích khi gọi điện đến dịch vụ chăm sóc khách hàng về một đơn hàng online.

Chức năngMẫu câu
Bắt đầu cuộc gọi- Good morning. Can I help you? (Chào buổi sáng. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
- I'm calling about an order for a clock. (Tôi gọi điện về đơn hàng một chiếc đồng hồ.)
Hỏi và xác nhận thông tin- Do you have the order number? (Bạn có mã số đơn hàng không?)
- Can I put you on hold for a moment? (Tôi cho bạn chờ máy một lát được không?)
- Let me check. (Để tôi kiểm tra.)
Xử lý vấn đề- Would you like to order a different product? (Bạn có muốn đặt một sản phẩm khác không?)
- Would you like to cancel the order? (Bạn có muốn hủy đơn hàng không?)
- Would you like a refund? (Bạn có muốn hoàn tiền không?)

5. Formal Words in Emails (Từ ngữ trang trọng trong Email)

Khi viết email công việc, chúng ta nên dùng các từ ngữ trang trọng.

Informal (Không trang trọng)Formal (Trang trọng)
get (nhận)receive
tell (nói)inform
ask for (yêu cầu)request
want (muốn)require
help (giúp đỡ)assistance
say sorry (xin lỗi)apologize
give back money (trả lại tiền)refund

B. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)

1. Quantifiers (Từ chỉ định lượng)

Từ chỉ định lượng được dùng trước danh từ để cho biết số lượng.

Từ chỉ lượngDùng với danh từLoại câuVí dụ
someĐếm được & Không đếm đượcKhẳng định (+)You have some old technology.
anyPhủ định (-) & Nghi vấn (?)Do you throw away any rubbish?
a lot ofĐếm được & Không đếm đượcKhẳng định (+)Essick found a lot of e-rubbish.
manyĐếm đượcPhủ định (-) & Nghi vấn (?)You can't sell many computers.
muchKhông đếm đượcPhủ định (-) & Nghi vấn (?)These parts don't have much metal.
a fewĐếm đượcKhẳng định (+)The sellers resell a few computers.
a littleKhông đếm đượcKhẳng định (+)There is a little gold inside.

Lưu ý quan trọng:
- Dùng manya few với danh từ đếm được (computers, bottles, bins).
- Dùng mucha little với danh từ không đếm được (rubbish, technology, metal, paper).

 

2. Articles: a/an, the, no article (Mạo từ: a/an, the, không mạo từ)

a. Dùng "a/an" (Mạo từ không xác định)
- Khi nói về một thứ gì đó chung chung, không cụ thể.
- Khi nhắc đến một thứ gì đó lần đầu tiên.
  Ví dụ: Countries in Africa plan to build a wall. (Các quốc gia ở Châu Phi có kế hoạch xây dựng một bức tường.)

b. Dùng "the" (Mạo từ xác định)
- Khi nói về một thứ gì đó cụ thể, đã được nhắc đến trước đó.
  Ví dụ: In 1978 the Chinese started planting a wall of trees. Now the wall has 66 billion trees. (Năm 1978 người Trung Quốc bắt đầu trồng một bức tường cây. Bây giờ bức tường đó đã có 66 tỷ cây.)
- Khi vật đó là duy nhất (the Earth, the Gobi Desert).
- Với dạng so sánh nhất (the largest, the smallest).
- Với tên của đại dương (the Pacific Ocean), sa mạc (the Sahara desert), dãy núi (the Himalayas).

c. Không dùng mạo từ (No article)
- Khi nói về người hoặc vật nói chung.
  Ví dụ: People know about the Great Wall of China. (Mọi người đều biết về Vạn Lý Trường Thành.)
- Với tên của hầu hết các địa danh như lục địa (Africa), quốc gia (China, Chile), thành phố (Cairo), hồ.

Mục lục
A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)
1. Materials and Recycling (Vật liệu và Tái chế)
2. Results and Figures (Nói về Kết quả và Số liệu)
3. Word Focus: take (Trọng tâm từ vựng: take)
4. Phoning about an Order (Gọi điện về một đơn hàng)
5. Formal Words in Emails (Từ ngữ trang trọng trong Email)
B. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)
1. Quantifiers (Từ chỉ định lượng)
2. Articles: a/an, the, no article (Mạo từ: a/an, the, không mạo từ)
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự