Tổng quan kiến thức Unit 1 (Home and habits) - COMPLETE PET
Ôn tập Unit 1 (Homes and Habits) – COMPLETE PET: từ vựng về nhà cửa & thói quen; Frequency adverbs, Present Simple/Continuous & state verbs; Prepositions of time/place; lượng từ a few/a little/many/much/a lot. Bao gồm các phần luyện đề: Listening Part 4, Reading Part 5, Speaking Part 1, Writing Part 1 cho ôn thi PET hiệu quả.
COMPLETE PETUnit 1Homes and Habitsnhà cửa tiếng Anhthói quen hằng ngàyfrequency adverbspresent simplepresent continuousstate verbsprepositions of timeprepositions of placecountable vs uncountablea few a little many much a lotListening Part 4Reading Part 5Speaking Part 1Writing Part 1Cambridge PETluyện thi PET A2-B1
Unit 1. Homes and Habits
1. Vocabulary: House and Home
1.1. Các phòng và Không gian (Rooms & Spaces)
Mỗi ngôi nhà được chia thành nhiều không gian khác nhau, phục vụ cho các mục đích sinh hoạt chuyên biệt. Dưới đây là các từ vựng cốt lõi để mô tả cấu trúc một ngôi nhà.
Không gian sinh hoạt chung, nơi gia đình tụ họp, tiếp khách, xem TV hoặc thư giãn. Thường chứa sofa, bàn trà, và kệ truyền hình.
Ví dụ: We are watching a movie in the living room.
Nơi nghỉ ngơi cá nhân, cung cấp sự riêng tư. Thường bao gồm giường, tủ quần áo và bàn trang điểm hoặc bàn làm việc nhỏ.
Ví dụ: My bedroom is on the second floor.
Kitchen là khu vực chuẩn bị và nấu nướng thức ăn, trang bị bếp lò, bồn rửa. Dining room là không gian liền kề đặt bàn ghế để thưởng thức bữa ăn.
Ví dụ: She is cooking dinner in the kitchen.
Bathroom thường có bồn tắm hoặc vòi sen để tắm rửa. Lavatory (hoặc toilet) chuyên chỉ khu vực có bồn cầu. Trong nhiều nhà hiện đại, hai không gian này được gộp chung.
Ví dụ: The bathroom has a large mirror.
Garage là khu vực có mái che để đỗ xe ô tô, xe máy hoặc chứa đồ nghề. Garden là không gian ngoài trời trồng cây cối, hoa cỏ, nơi thư giãn ngoài tự nhiên.
Ví dụ: He is parking his car in the garage.
- Corridor / Hall: Hành lang, lối đi hẹp nối các phòng.
- Stairs: Cầu thang, kết nối các tầng khác nhau.
- Balcony: Ban công, phần nhô ra từ tường ở các tầng trên, có lan can.
1.2. Đồ đạc và Thiết bị (Furniture & Appliances)
Các vật dụng chi tiết tạo nên sự tiện nghi cho ngôi nhà. Lưu ý cách phân loại chúng theo từng phòng cụ thể.
- Armchair: Ghế bành (ghế nệm có chỗ để tay cho 1 người).
- Sofa: Ghế sofa (ghế dài bọc nệm cho nhiều người ngồi).
- Cushions: Gối tựa (gối nhỏ trang trí và tựa lưng trên sofa).
- Blankets: Chăn, mền đắp giữ ấm.
- Pillow: Gối đầu để ngủ (khác với cushion).
- Chest of drawers: Tủ nhiều ngăn kéo để đựng quần áo gấp.
- Cooker: Bếp đun nấu (gồm cả mặt bếp và lò nướng bên dưới).
- Fridge: Tủ lạnh bảo quản thực phẩm.
- Microwave: Lò vi sóng để hâm nóng/rã đông nhanh.
- Dishwasher: Máy rửa bát tự động.
- Sink: Bồn rửa chén (trong bếp).
- Cupboards: Tủ chạn đựng bát đĩa, thực phẩm khô bám tường.
- Bath: Bồn tắm ngâm mình.
- Toilet: Bồn cầu.
- Washbasin: Bồn rửa mặt.
- Taps: Vòi nước.
- Mirror: Gương soi.
- Towels: Khăn tắm.
- Washing machine: Máy giặt (thường đặt ở phòng tắm hoặc khu giặt riêng).
1.3. Trọng điểm từ vựng: Danh từ đếm được và không đếm được
Hầu hết các đồ vật trong nhà là danh từ đếm được (có thể thêm "s/es" ở dạng số nhiều). Tuy nhiên, có những từ đại diện cho một nhóm đồ vật hoặc khái niệm chung mang tính chất không đếm được (Uncountable - [U]). Trọng điểm cần lưu ý nhất trong bài là từ FURNITURE.
Furniture (Đồ nội thất) là một danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC trong tiếng Anh.
- Không bao giờ thêm "s": ❌ furnitures
- Không dùng với mạo từ "a/an": ❌ a furniture
- Khi muốn chỉ số lượng, phải dùng "a piece of": ✅ a piece of furniture / ✅ three pieces of furniture.
✅ ĐÚNG: I want to buy some new furniture for my bedroom.
❌ SAI: I am looking for new furnitures for my bedroom.
2. Grammar: Habits and Routines
2.1. Frequency Adverbs & Expressions (Trạng từ & Cụm từ chỉ Tần suất)
Trạng từ chỉ tần suất được sử dụng để diễn tả mức độ thường xuyên của một thói quen hoặc hành động.
A. Mức độ (Scale of Frequency)
flowchart TD
A["100% - Always (Luôn luôn)"] --> B["90% - Usually / Normally / Generally (Thường xuyên)"]
B --> C["70% - Often / Frequently (Thường)"]
C --> D["50% - Sometimes (Thỉnh thoảng)"]
D --> E["30% - Occasionally (Đôi khi)"]
E --> F["10% - Seldom / Hardly ever / Rarely (Hiếm khi)"]
F --> G["0% - Never (Không bao giờ)"]
B. Vị trí trong câu (Position)
1. Đứng TRƯỚC động từ thường
Subject + Adverb + Main Verb
Ví dụ: I often go out after that.
I never check my email every two hours.
2. Đứng SAU động từ "to be"
Subject + Be + Adverb
Ví dụ: There are always lots of people around.
I am rarely late for school.
3. Cụm từ tần suất đứng CUỐI câu
Các cụm từ dài như: every day, most nights, from time to time, now and then, twice a month, almost every day thường đứng ở cuối câu.
Ví dụ: Older people go to bed early most nights.
I stay in bed late most weekends.
2.2. Prepositions of Time (Giới từ chỉ Thời gian: AT, IN, ON)
Sử dụng giới từ đúng là một kỹ năng quan trọng giúp mô tả chính xác thói quen. Dưới đây là quy tắc sử dụng ba giới từ chính.
Giờ giấc & Thời điểm cụ thể
- Giờ cụ thể: at 6 o'clock, at half past two.
- Các bữa ăn: at lunchtime, at breakfast.
- Thời điểm đặc biệt: at night, at bedtime.
- Kỳ nghỉ/Lễ: at the weekend, at Christmas.
Ngày & Thứ
- Thứ trong tuần: on Mondays, on Friday evening.
- Ngày tháng cụ thể: on April 24th, on 1st January.
- Ngày lễ cụ thể: on my birthday, on Christmas Day.
Tháng, Năm, Mùa & Buổi
- Buổi lớn trong ngày: in the morning, in the evening.
- Tháng, Năm: in July, in 2010.
- Mùa, Kỳ nghỉ dài: in summer, in the holidays.
2.3. Present Simple vs. Present Continuous & State Verbs
Present Simple (Hiện tại đơn)
Dùng cho những sự việc:
- Luôn luôn đúng (Sự thật hiển nhiên):
Ví dụ: Inside a cave it remains cool, even in summer. - Xảy ra thường xuyên (Thói quen):
Ví dụ: It reaches 35 degrees almost every day. / Every day I go for a long walk.
Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn)
Dùng cho những sự việc:
- Đang xảy ra ngay lúc nói:
Ví dụ: I am sitting in a cave right now. - Đang thay đổi, phát triển:
Ví dụ: The climate is changing. / The weather is getting hotter.
⚠️ State Verbs (Động từ chỉ trạng thái)
State verbs là những động từ mô tả trạng thái (cảm xúc, suy nghĩ, nhận thức, sở hữu) thay vì hành động vật lý.
Quy tắc tối quan trọng: KHÔNG DÙNG State Verbs ở các thì tiếp diễn (V-ing).
✅ ĐÚNG: We often believe that living in a cave is from the past.
❌ SAI: We are often believing that...
Phân loại các State Verbs phổ biến:
- believe (tin)
- forget (quên)
- guess (đoán)
- know (biết)
- mean (có nghĩa là)
- remember (nhớ)
- understand (hiểu)
- suppose (cho rằng)
- think (nghĩ rằng)
- like (thích)
- love (yêu)
- hate (ghét)
- prefer (thích hơn)
- want (muốn)
- need (cần)
- care (quan tâm)
- belong (thuộc về)
- consist (bao gồm)
- contain (chứa đựng)
- exist (tồn tại)
- own (sở hữu)
- seem (dường như)
- matter (có ý nghĩa/quan trọng)
2.4. Quantifiers (Lượng từ: a few, a little, many, much, a lot of)
Lượng từ thay đổi tùy thuộc vào việc danh từ đi theo sau là Countable (Đếm được số nhiều) hay Uncountable (Không đếm được).
| Lượng từ / Ý nghĩa | Countable Nouns (Danh từ đếm được số nhiều) |
Uncountable Nouns (Danh từ không đếm được) |
|---|---|---|
| Số lượng nhỏ (Một vài / Một chút) |
A FEW Ví dụ: There are a few plates on the table. For a few months we have sunshine. |
A LITTLE Ví dụ: Only a little sugar in my coffee. We have a little rain in June. |
| Số lượng lớn trong câu hỏi/phủ định (Nhiều) |
MANY Ví dụ: Are there many blankets on your bed? / There aren't many days. |
MUCH Ví dụ: I don't have much free time. / There isn't much sunshine. |
| Số lượng lớn trong câu khẳng định (Rất nhiều) |
A LOT OF / LOTS OF Dùng được cho CẢ HAI loại danh từ. Nếu không có danh từ đi kèm, chỉ dùng "a lot". Với đếm được: We have a lot of flowers. / Lots of people are buying them.
Với không đếm được: We've got a lot of food. I don't have a lot of space.
Không có danh từ: He sleeps a lot. / It rains a lot.
|
|
2.5. Prepositions of Place (Giới từ chỉ địa điểm: IN, ON, AT)
- Phòng/Nhà: in my room, in my house, in the kitchen.
- Thành phố/Quốc gia: in Torre del Mar, in Spain, in a town.
- Bề mặt: on the table, on the wall, on the left of my bed.
- Tầng lầu: on the second floor, on the ground floor.
- Địa hình: on the coast, on a hill, on an island.
- Địa chỉ/Điểm đến: at my house, at the back of the building.
- Nơi hoạt động: at school, at work, at home, at a company.
3. Skills Overview (Tổng quan các kỹ năng)
Listening & Speaking
Thảo luận về các thói quen hàng ngày (daily routines) ở các quốc gia khác nhau. Ứng dụng từ vựng về phòng ốc và giới từ chỉ thời gian để miêu tả không gian sống và lịch trình cá nhân. Thực hành trả lời các câu hỏi phỏng vấn Part 1 (Họ tên, quê quán, nghề nghiệp, sở thích học tập).
Writing
Luyện tập kỹ năng viết lại câu sao cho nghĩa không đổi (Sentence Transformation) tập trung vào các điểm ngữ pháp: Trạng từ chỉ tần suất, thì hiện tại đơn và tiếp diễn, giới từ thời gian/nơi chốn, và các lượng từ. Thực hành viết email mô tả đời sống gia đình.
1.979 xem 12 kiến thức 48 đề thi
2 mã đề 80 câu hỏi
1 mã đề 50 câu hỏi
1 mã đề 50 câu hỏi
1 mã đề 50 câu hỏi
2 mã đề 80 câu hỏi
2 mã đề 80 câu hỏi
3 mã đề 150 câu hỏi
1 mã đề 50 câu hỏi
1 mã đề 34 câu hỏi
7 mã đề 164 câu hỏi
1 mã đề 25 câu hỏi
2 mã đề 80 câu hỏi
2 mã đề 80 câu hỏi
1 mã đề 42 câu hỏi

9.720 lượt xem 02/09/2025

9.824 lượt xem 21/04/2026

9.803 lượt xem 21/04/2026

9.413 lượt xem 21/04/2026

9.126 lượt xem 15/08/2025

9.617 lượt xem 21/04/2026

9.017 lượt xem 15/08/2025

9.848 lượt xem 21/04/2026

9.760 lượt xem 21/04/2026

