Tổng quan kiến thức Unit 5 (Feelings) - COMPLETE PET

Ôn tập Unit 5 (Feelings) – COMPLETE PET: từ vựng & collocations về cảm xúc (anger, fear, happiness, jealousy, sadness) và cách nêu ý kiến; ngữ pháp can/could/might/may (khả năng & khả dĩ), should/ought to/must/mustn't/have to/don't have to (lời khuyên, quy định, cấm đoán, không bắt buộc); tính từ + giới từ (afraid of, proud of, angry with, sorry about, fond of...), cặp tính từ -ed/-ing (bored/boring, excited/exciting...). Kỹ năng bài thi: Listening Part 4 (đoạn thoại Ben–Erica), Reading Part 5 “How to be happier” (từ đồng nghĩa, giới từ), Speaking Parts 3–4 (mô tả ảnh, nói về sự kiện & cảm xúc), Writing Part 3 (thư về cách thư giãn/hoạt động thú vị). Có nội dung an toàn Internet cho thanh thiếu niên và mẹo làm bài.

COMPLETE PETUnit 5Feelingscảm xúc tiếng Anhemotions vocabularyadjectives -ed vs -ingadjectives with prepositionsafraid ofproud ofangry withsorry aboutfond ofmodal verbscan could might mayshould ought to must have to mustn't don't have toInternet safetyopinion expressionsReading Part 5Listening Part 4Speaking Part 3Speaking Part 4Writing Part 3Cambridge PETluyện thi PET A2-B1

 

Unit 5: Feelings

Hướng dẫn toàn diện về Từ vựng & Ngữ pháp chủ đề Cảm xúc

menu_book

1. Vocabulary (Từ vựng)

1.1. Các trạng thái cảm xúc cơ bản (Core Emotions)

local_fire_department Anger

/ˈæŋ.ɡər/ - Sự tức giận, phẫn nộ

Cảm xúc mạnh mẽ khi cảm thấy bị xúc phạm hoặc có điều gì đó không công bằng xảy ra.

Ví dụ: He couldn't hide his anger when he saw the broken window.
(Anh ấy không thể giấu được sự tức giận khi nhìn thấy cửa sổ bị vỡ.)
mood_bad Fear

/fɪər/ - Nỗi sợ hãi

Cảm giác lo lắng, hoảng sợ khi đối mặt với nguy hiểm, cơn đau hoặc mối đe dọa.

Ví dụ: She has a terrible fear of heights.
(Cô ấy mắc chứng sợ độ cao vô cùng tồi tệ.)
sentiment_very_satisfied Happiness

/ˈhæp.i.nəs/ - Sự hạnh phúc, vui vẻ

Trạng thái cảm xúc tích cực, hài lòng và thỏa mãn với cuộc sống.

Ví dụ: Money cannot buy true happiness.
(Tiền bạc không thể mua được hạnh phúc đích thực.)
visibility Jealousy

/ˈdʒel.ə.si/ - Sự ghen tị, đố kỵ

Cảm giác khó chịu, tức giận khi người khác có được thứ mà bạn muốn có.

Ví dụ: His success caused a lot of jealousy among his colleagues.
(Thành công của anh ấy gây ra nhiều sự ghen tị giữa các đồng nghiệp.)
sentiment_dissatisfied Sadness

/ˈsæd.nəs/ - Sự buồn bã, đau khổ

Cảm xúc tiêu cực khi gặp phải mất mát, thất vọng hoặc tổn thương.

Ví dụ: I felt a deep sense of sadness when the movie ended.
(Tôi cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc khi bộ phim kết thúc.)

1.2. Tính từ đi kèm Giới từ (Adjectives & Prepositions)

Trong tiếng Anh, nhiều tính từ chỉ cảm xúc luôn đi kèm với các giới từ cố định. Việc học thuộc các cụm này là bắt buộc để sử dụng tiếng Anh tự nhiên. Dưới đây là 3 nhóm giới từ phổ biến nhất: WITH, ABOUT, và OF.

+ WITH

Thường dùng để chỉ cảm xúc đối với một người, một vật hoặc một tình huống.

Angry with (tức giận với ai)

My father was very angry with me.

Bored with (chán nản với)

I am getting bored with this repetitive job.

Disappointed with (thất vọng về)

She was disappointed with her exam results.

Impatient with (thiếu kiên nhẫn với)

The teacher gets impatient with lazy students.

Satisfied with (hài lòng với)

Are you satisfied with the new update?

+ ABOUT

Thường dùng để diễn tả cảm xúc về một sự việc, tình huống hoặc tin tức.

Sorry about (tiếc/xin lỗi về)

He was very sorry about what happened.

Sad about (buồn về)

Is there anything you feel sad about?

Nervous about (lo lắng về)

I am nervous about the job interview tomorrow.

Crazy about (phát cuồng vì)

My brother is crazy about football.

Sure about (chắc chắn về)

Are you entirely sure about this decision?

Depressed about (trầm cảm/buồn chán về)

He felt depressed about losing his job.

+ OF

Thường diễn tả nguồn gốc của cảm xúc hoặc điều gì đó tạo ra cảm xúc đó.

Afraid of (sợ hãi)

When I was a child, I was afraid of the dark.

Ashamed of (xấu hổ về)

You should be ashamed of your bad behavior.

Jealous of (ghen tị với)

Why are you so jealous of her success?

Proud of (tự hào về)

My parents are very proud of my achievements.

Fond of (thích/yêu mến)

She is very fond of reading comic books.

Tired of (mệt mỏi/chán ngấy)

I never get tired of watching this film.

1.3. Tính từ đuôi -ED và -ING

Đuôi -ING Bản chất của sự vật/sự việc. Gây ra cảm xúc cho người khác. "This book is boring." Đuôi -ED Cảm xúc của con người. Bị tác động và sinh ra cảm xúc. "I feel bored."
Boring / Bored (Nhàm chán)
  • The flight to Australia is long and boring. (Chuyến bay gây chán)
  • Many people feel bored on the long flight. (Người cảm thấy chán)
Relaxing / Relaxed (Thư giãn)
  • It's relaxing to listen to music.
  • I always feel relaxed when I play my favourite songs.
Surprising / Surprised (Ngạc nhiên)
  • It was surprising how quickly the time went.
  • I was a bit surprised when I saw him.
Tiring / Tired (Mệt mỏi)
  • Running a marathon is tiring work.
  • We didn't feel tired at all after the chat.
Depressing / Depressed (Tuyệt vọng, buồn chán)
  • The news is very depressing.
  • I was really depressed because I forgot her number.
Embarrassing / Embarrassed (Xấu hổ, bối rối)
  • It was quite an embarrassing situation.
  • He felt embarrassed when he fell over.
Amusing / Amused (Buồn cười, giải trí)
  • The clown's performance was amusing.
  • I thought they might be amused by my story.
Annoying / Annoyed (Bực mình, khó chịu)
  • That loud noise is really annoying.
  • I was annoyed with myself for making that mistake.
Disappointing / Disappointed (Thất vọng)
  • The test results were completely disappointing.
  • I was a bit disappointed that he didn't call.
Interesting / Interested (Thú vị, quan tâm)
  • This book is very interesting.
  • I thought he wasn't really interested in seeing me again.
Amazing / Amazed (Kinh ngạc, tuyệt vời)
  • The view from the mountain top is amazing.
  • I was amazed when the airline phoned me.
Exciting / Excited (Hào hứng, kích động)
  • Riding a roller coaster is an exciting experience.
  • I was so excited that I phoned him the same day.

1.4. Tính từ chỉ cảm xúc và Từ trái nghĩa (Opposites)

Miserable (Cực kỳ đau khổ / tồi tệ)
compare_arrows
Cheerful (Vui vẻ, hớn hở)
Nervous (Lo lắng, sợ hãi)
compare_arrows
Relaxed (Thư giãn, thoải mái)
Negative (Tiêu cực)
compare_arrows
Positive (Tích cực)
Depressed (Trầm cảm, suy sụp)
compare_arrows
Delighted (Vui mừng, hài lòng)
Mean (Keo kiệt, hẹp hòi)
compare_arrows
Generous (Hào phóng)
Awful (Tồi tệ, khủng khiếp)
compare_arrows
Fantastic (Tuyệt vời)
Serious (Nghiêm túc, căng thẳng)
compare_arrows
Funny (Hài hước, buồn cười)
Ordinary (Bình thường, tầm thường)
compare_arrows
Strange (Kỳ lạ, khác thường)
spellcheck

2. Grammar (Ngữ pháp)

2.1. Động từ khuyết thiếu: Can, could, might và may (Khả năng & Khả năng xảy ra)

rule Quy tắc chung (General Rule)

Tất cả các động từ khuyết thiếu (Modal verbs) đều tuân theo công thức cố định:

S + Modal Verb + V (Nguyên thể không "to")

Lỗi sai phổ biến cần tránh: Không bao giờ dùng "to" (VD sai: We can to go ➔ Đúng: We can go).

Khả năng làm gì (Ability)

CAN Dùng cho khả năng ở hiện tại. Dạng phủ định là cannot hoặc can't.
  • (+) We can go to the cinema next weekend.
  • (-) I'm sorry but tomorrow I can't go.
  • (?) Can you speak English?
COULD Dùng cho khả năng ở quá khứ. Dạng phủ định là could not hoặc couldn't.
  • (+) When I was young, I could run very fast.
  • (-) I couldn't go out until later because of my little brother.

Khả năng xảy ra (Possibility)

Sử dụng MIGHT, MAY, hoặc COULD để nói về điều gì đó có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Hầu như không có sự khác biệt về nghĩa giữa chúng.

MIGHT / MIGHT NOT

He might not realize that I am upset. (Anh ấy có thể không nhận ra rằng tôi đang buồn.)

MAY / MAY NOT

I may be busy all evening on Friday. (Tôi có thể sẽ bận rộn cả buổi tối thứ Sáu.)

COULD (Dùng chỉ khả năng xảy ra, ít dùng dạng phủ định cho nghĩa này)

That new film is on at the cinema and it could be really good. (Bộ phim mới đang chiếu và nó có thể rất hay.)

2.2. Động từ khuyết thiếu: Should, ought to, must, have to... (Sự bắt buộc & Cấm đoán)

Nhóm động từ này dùng để đưa ra lời khuyên, diễn tả sự bắt buộc, hoặc chỉ ra những việc không được phép làm.

A. Đưa ra lời khuyên (Advice)

SHOULD / OUGHT TO

Dùng để khuyên ai đó NÊN làm gì.

  • You should comb your hair. (Bạn nên chải đầu đi.)
  • You ought to get a new T-shirt. (Bạn nên mua một chiếc áo phông mới.)
SHOULDN'T

Dùng để khuyên ai đó KHÔNG NÊN làm gì. (oughtn't to rất ít được sử dụng).

  • You shouldn't go out tonight. (Bạn không nên ra ngoài tối nay.)
  • You shouldn't give any information to strangers. (Không nên đưa thông tin cho người lạ.)

B. Sự bắt buộc (Obligation)

Từ người nói
MUST

Cần thiết/bắt buộc phải làm do cảm nhận chủ quan của người nói (người nói cho rằng điều đó là cần thiết).

Ví dụ: I must decide now! I cannot wait.
(Tôi phải quyết định ngay! Tôi không thể đợi. -> Tự bản thân thấy phải làm.)
Quy định/Ngoại cảnh
HAVE TO

Cần thiết/bắt buộc phải làm do quy định, luật lệ, hoặc hoàn cảnh khách quan ép buộc.

Ví dụ: You have to be 18 to ride this motorbike.
(Bạn phải đủ 18 tuổi mới được lái xe máy này. -> Luật lệ quy định.)

C. Sự Cấm đoán vs Không bắt buộc

block
Mustn't

Sự cấm đoán (Prohibition)

Tuyệt đối không được phép làm (NOT allowed).

  • You mustn't make a noise, children.
    (Các con tuyệt đối không được làm ồn.)
  • You mustn't use your real name if you don't want to.
check_circle
Don't have to

Không bắt buộc (No obligation)

Không cần thiết phải làm, nhưng làm cũng được (NOT necessary).

  • It's Sunday - you don't have to get up early.
    (Chủ Nhật rồi - bạn không cần phải dậy sớm.)
  • The club's free. You don't have to pay to get in.
Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự