Tổng quan kiến thức Unit 7 (Out and about) - COMPLETE PET
Ôn tập Unit 7 (Out and about) – COMPLETE PET: từ vựng & bản tin thời tiết (foggy, gale, lightning, frost, snowfall…; °C/centigrade) và cảm xúc đi kèm; Listening Part 2 về nhiếp ảnh thời tiết cực đoan; adverbs of degree (extremely, really, very, quite, rather, fairly); cấu trúc too/enough (too much/many; adj + enough + to V; enough + noun); diễn đạt tương lai: will, be going to, present continuous (arrangements), present simple (timetables); Reading Part 1 (biển báo/thông báo ngắn); từ ghép du lịch (guidebook, backpack, guesthouse, suitcase, signpost, sightseeing, railway, hitchhike, crossroads); giới từ chuyển động & phương tiện (get on/off; get in/into/out of; by bus/train/plane/boat; on foot; on time); Speaking Part 2 (chọn cách đi ngang thành phố); Writing Part 1 (paraphrase với biểu thức song song). Phù hợp ôn thi PET A2–B1.
COMPLETE PETUnit 7Out and aboutthời tiết tiếng Anhextreme weatherforecast vocabularyadverbs of degreetoo vs enoughtoo much vs too manyenough to verbwillbe going topresent continuous for futurepresent simple timetableReading Part 1Listening Part 2compound words travelguidebookbackpackguesthousesuitcasesignpostsightseeingrailwayhitchhikeprepositions of movementget on get offget in get out ofby bus by trainon footon timeSpeaking Part 2Writing Part 1Cambridge PETluyện thi PET
Unit 7: Out and About
1. Vocabulary (Từ vựng)
1.1. Weather Conditions & Forecast (Thời tiết & Dự báo)
- Gale: Gió rất mạnh, gió giật.
- Thunderstorm: Bão có sấm sét dữ dội.
- Freezing: Lạnh cóng, nhiệt độ dưới 0.
- Heavy snowfall: Tuyết rơi dày đặc.
- Lightning: Tia chớp cường độ mạnh.
- Showers: Mưa rào nhẹ, nhanh tạnh.
- Cloudy: Nhiều mây, mát mẻ.
- Sunny: Có nắng ấm áp.
- Warm: Ấm áp, dễ chịu.
- Mild: Không quá nóng cũng không quá lạnh.
1.2. Adverbs of Degree (Trạng từ chỉ mức độ)
(Khá)
(Khá / Hoàn toàn)
(Hơi / Khá)
(Rất)
(Thực sự rất)
(Cực kỳ)
Sử dụng để tăng mức độ nghiêm trọng hoặc cường độ của tính từ.
- It is extremely cold. (Trời cực kỳ lạnh.)
- It's really fascinating. (Nó thực sự hấp dẫn.)
- It's very hot. (Trời rất nóng.)
Sử dụng để giảm bớt cường độ của tính từ.
- It is fairly sunny. (Trời khá nắng - nhưng không quá gắt.)
- That must be quite difficult. (Điều đó ắt hẳn khá khó khăn.)
Quite thường làm yếu đi, nhưng với các tính từ như sure, true, different, nó có nghĩa là 'hoàn toàn'.
- It can be quite different. (Nó có thể hoàn toàn khác biệt.)
- Rather thường mang nghĩa tiêu cực: The storm is rather dangerous.
1.3. Compound Words (Từ ghép chủ đề Du lịch)
Từ ghép (Compound words) được tạo thành bằng cách ghép hai từ có nghĩa lại với nhau để tạo ra một từ mới với ý nghĩa hoàn chỉnh.
1.4. Prepositions of Movement (Giới từ chỉ sự di chuyển)
Phương tiện công cộng / Cỡ lớn / Có thể đứng vững bên trong
(Buses, trains, planes, boats, trams) và cả xe đạp (bicycles), xe máy (motorbikes), ngựa (horses).
Phương tiện cá nhân / Cỡ nhỏ / Phải cúi người khi vào
(Cars, taxis, vans, helicopters).
Các quy tắc giới từ khác khi di chuyển
- By bus / train / plane (Bằng xe buýt/tàu/máy bay)
- By road / rail / air / sea (Bằng đường bộ/sắt/hàng không/biển)
- On foot (Đi bộ - Không dùng
by foot) - On board a train/plane/ship (Đang ở trên tàu/máy bay)
- On time (Đúng giờ - neither late nor early)
- Drive a car (Lái ô tô)
- Ride a bike/horse (Đạp xe / Cưỡi ngựa)
- Sail a boat (Chèo thuyền)
- Fly a plane (Lái máy bay)
2. Grammar (Ngữ pháp)
2.1. Sử dụng "Too" và "Enough"
Lưu ý: "Too" không có nghĩa giống "Very". "Too" thường mang ý nghĩa tiêu cực (quá mức không thể chịu đựng/thực hiện được).
Vị trí của "enough" rất quan trọng. Nó đứng TRƯỚC danh từ, nhưng đứng SAU tính từ.
Common Learner Errors (Lỗi thường gặp)
2.2. The Future: Các cách diễn đạt tương lai
Trong tiếng Anh, có nhiều cách để nói về tương lai tùy thuộc vào mức độ chắc chắn, quyết định được đưa ra lúc nào, hoặc dựa vào lịch trình có sẵn.
- Dùng cho quyết định nảy ra ngay tại thời điểm nói (Decisions at the moment of speaking).
VD: "This suitcase is too heavy." - "Give it to me. I'll carry it." - Dùng cho dự đoán không chắc chắn, thường đi sau I think, I hope, probably (Things that aren't certain).
VD: I think it will be sunny tomorrow.
- Dùng cho kế hoạch, dự định đã được quyết định từ trước (Plans already decided).
VD: I've already decided. I'm going to buy a black one. - Dùng cho dự đoán có bằng chứng rõ ràng ở hiện tại (Predictions based on evidence).
VD: Look at those black clouds. It's going to rain.
- Dùng cho những sự sắp xếp, lịch hẹn cố định giữa mọi người trong tương lai gần (Future arrangements between people). Thường có thời gian, địa điểm cụ thể.
VD: I'm meeting Jason and Mark there at 8.30.
VD: I'm seeing the dentist tomorrow at 10 AM.
- Dùng cho lịch trình, thời gian biểu cố định của tàu xe, máy bay, rạp chiếu phim, trường học... (Timetables and future dates).
VD: The train leaves at 8.45.
VD: The last train leaves at eleven.
2.3. Parallel Expressions (Các cụm từ tương đương)
Trong bài thi Viết (Writing Part 1), việc sử dụng các cấu trúc song song (cùng một ý nghĩa nhưng viết bằng các từ/cấu trúc ngữ pháp khác nhau) là cực kỳ quan trọng.
Writing Exam Advice (Lời khuyên làm bài thi Viết)
- Tìm kiếm một từ hoặc cụm từ trong câu thứ nhất có một cụm từ tương đương quen thuộc.
- Sau đó nhìn vào câu thứ hai để xem cụm từ tương đương này có phù hợp với ngữ pháp (thì, dạng từ) hay không.
- Luôn kiểm tra lại để đảm bảo câu thứ hai đã hoàn thành có ý nghĩa hoàn toàn giống với câu thứ nhất.
- Chú ý quy tắc giới hạn từ (ví dụ: using no more than three words - không dùng quá 3 từ).
1.979 xem 12 kiến thức 48 đề thi
2 mã đề 80 câu hỏi
1 mã đề 50 câu hỏi
1 mã đề 50 câu hỏi
1 mã đề 50 câu hỏi
1 mã đề 50 câu hỏi
2 mã đề 80 câu hỏi
2 mã đề 80 câu hỏi
3 mã đề 150 câu hỏi
1 mã đề 34 câu hỏi
7 mã đề 164 câu hỏi
1 mã đề 25 câu hỏi
2 mã đề 80 câu hỏi
2 mã đề 80 câu hỏi
1 mã đề 42 câu hỏi

8.998 lượt xem 15/08/2025

9.719 lượt xem 02/09/2025

9.823 lượt xem 21/04/2026

9.016 lượt xem 15/08/2025

9.848 lượt xem 21/04/2026

9.759 lượt xem 21/04/2026

9.412 lượt xem 21/04/2026

9.183 lượt xem 15/08/2025

9.125 lượt xem 15/08/2025

