Tổng quan kiến thức Unit 7 (Work) - Sách Life A2-B1
Trải nghiệm Unit 6 “Work” để học tiếng Anh qua các tình huống nghề nghiệp quen thuộc – từ môi trường làm việc, chức danh nghề nghiệp đến các hoạt động hằng ngày. Mở rộng vốn từ về công việc và kỹ năng, luyện thì hiện tại hoàn thành với ever/never, just/already/yet, cùng cách phát âm nối âm trong câu. Nội dung giúp bạn tự tin giao tiếp khi nói về kinh nghiệm, công việc hiện tại và kế hoạch nghề nghiệp.
Life A2-B1Unit 6 Worktừ vựng công việcjob titles vocabularywork activitieskỹ năng nghề nghiệppresent perfectever neverjust already yetnối âm trong câuwork experienceworking environmentspeaking about jobsjob interviewdescribing workdayreading unusual jobslistening work skillshọc tiếng Anh chủ đề công việcngữ pháp tiếng Anhvocabulary workgrammar present perfectluyện thi A2-B1ôn tập tiếng Anh Tổng quan kiến thức Unit 6 (Work) - Sách Life A2-B1
A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)
1. Describing Jobs (Mô tả công việc)
a. Tính từ mô tả công việc:
- dangerous: nguy hiểm
Ví dụ: Working in a steel factory can be a dangerous job.
- physical / manual: (công việc) chân tay
Ví dụ: She did some manual work for a construction company.
- skilled: đòi hỏi kỹ năng
Ví dụ: An electrician is a skilled job.
- challenging: thách thức
Ví dụ: Being a manager is a challenging role.
b. Loại hình công việc:
- full-time: toàn thời gian
Ví dụ: He is looking for a full-time position.
- part-time: bán thời gian
Ví dụ: She had a part-time job in a restaurant.
- low-paid: lương thấp
Ví dụ: At first, her job was low-paid.
- well-paid: lương cao
Ví dụ: A computer programmer usually has a well-paid job.
c. Hậu tố (suffixes) tạo danh từ chỉ nghề nghiệp:
- -er / -or: teach -> teacher (giáo viên), drive -> driver (tài xế)
- -ist: journal -> journalist (nhà báo), science -> scientist (nhà khoa học)
- -ian: politics -> politician (chính trị gia), electric -> electrician (thợ điện)
- -ant: account -> accountant (kế toán), assist -> assistant (trợ lý)
d. Danh từ ghép chỉ nghề nghiệp:
- police officer: sĩ quan cảnh sát
- fashion designer: nhà thiết kế thời trang
- shop assistant: nhân viên bán hàng
- hotel receptionist: nhân viên lễ tân khách sạn
- sales representative: đại diện bán hàng
2. Parts of a Building (Các bộ phận của một tòa nhà)
- entrance: lối vào
Ví dụ: You can park your car outside the entrance to the building.
- reception: quầy lễ tân
Ví dụ: Speak to the person at reception when you arrive.
- lift / elevator: thang máy
Ví dụ: When the lift isn't working, we have to walk up the stairs.
- stairs: cầu thang bộ
Ví dụ: Come up the stairs.
- corridor: hành lang
Ví dụ: Go along the corridor and my office is on the left.
- canteen: căng-tin, nhà ăn
Ví dụ: I normally have my lunch in the canteen.
- basement: tầng hầm
Ví dụ: You can get more paper from the basement.
- emergency exit: lối thoát hiểm
Ví dụ: In case of a fire, leave the building by this emergency exit.
3. Word Focus: make vs. do (Trọng tâm từ vựng: make vs. do)
"Make" và "do" là hai động từ thường gây nhầm lẫn. "Make" thường liên quan đến việc tạo ra, sản xuất một thứ gì đó mới, trong khi "do" thường liên quan đến việc thực hiện một hành động, nhiệm vụ hoặc hoạt động.
| Make | Do |
|---|---|
| - make money (kiếm tiền) - make breakfast (làm bữa sáng) - make a call (gọi điện thoại) - make a mistake (phạm sai lầm) - make a decision (đưa ra quyết định) - make your bed (dọn giường) - make a noise (làm ồn) | - do a job (làm một công việc) - do your homework (làm bài tập về nhà) - do something different (làm điều gì đó khác biệt) - do someone a favour (giúp ai đó một việc) - do well at work/school (làm tốt ở nơi làm việc/trường học) - do work (làm việc) |
4. Job Adverts and Interviews (Quảng cáo việc làm và phỏng vấn)
a. Từ vựng trong quảng cáo việc làm:
- staff: nhân viên
Ví dụ: We need kitchen staff to start today.
- positions available: có vị trí tuyển dụng
Ví dụ: Full-time and part-time positions available.
- experience is not essential: không yêu cầu kinh nghiệm
Ví dụ: Experience is not essential as we will provide training.
- to apply: ứng tuyển
Ví dụ: To apply, come in and speak to the manager.
- CV (Curriculum Vitae): sơ yếu lý lịch
Ví dụ: Please bring your CV and contact details.
b. Các câu hỏi phỏng vấn thường gặp:
- Reasons for applying: Why have you applied for this job? (Tại sao bạn ứng tuyển vào vị trí này?)
- Past experience: What did you like about your last job? (Bạn thích điều gì ở công việc trước đây?)
- Your current life: What are you doing at the moment? (Hiện tại bạn đang làm gì?)
- Questions for the interviewer: Do you have any questions for me? (Bạn có câu hỏi nào cho tôi không?)
B. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)
1. Present Perfect vs. Past Simple (So sánh thì Hiện tại hoàn thành và Quá khứ đơn)
Đây là hai thì thường gây nhầm lẫn. Điểm khác biệt chính nằm ở việc hành động có gắn với một thời gian cụ thể trong quá khứ hay không.
| Quá khứ đơn (Past Simple) | Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | |
|---|---|---|
| Cách dùng | Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời gian cụ thể trong quá khứ. | - Diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ hoặc không đề cập thời gian. - Diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại (và có thể tiếp tục trong tương lai). |
| Dấu hiệu | in 2004, last year, two years ago, when I was young... | for, since, already, yet, ever, never, recently... |
| Ví dụ | - In 2004, an energy company discovered gas. (Vào năm 2004, một công ty năng lượng đã phát hiện ra khí đốt.) - I spent three months working overseas last year. (Tôi đã dành ba tháng làm việc ở nước ngoài vào năm ngoái.) | - Many people's lives have changed. (Cuộc sống của nhiều người đã thay đổi.) - Donald Roessler has lived on his farm for most of his life. (Donald Roessler đã sống ở trang trại của mình gần hết cuộc đời.) |
2. Present Perfect with "for" and "since" (Hiện tại hoàn thành với "for" và "since")
Khi dùng thì hiện tại hoàn thành để nói về một hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, ta dùng "for" và "since" để chỉ khoảng thời gian.
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| for | Dùng với một khoảng thời gian (a period of time). | - for five years (trong năm năm) - for two weeks (trong hai tuần) - for a long time (trong một thời gian dài) |
| since | Dùng với một mốc thời gian (a point in time). | - since 2008 (từ năm 2008) - since I left college (từ khi tôi ra trường) - since yesterday (từ hôm qua) |
Ví dụ: How long have you worked here? - I've worked here for three years, since I left university.
3. Prepositions of Place and Movement (Giới từ chỉ nơi chốn và sự di chuyển)
a. Prepositions of Place (Giới từ chỉ nơi chốn):
Dùng để trả lời câu hỏi "Ở đâu?", mô tả một vị trí tĩnh.
- in: bên trong (in the basement, in the table)
- on: trên bề mặt (on the third floor, on the left)
- at: tại một điểm cụ thể (at reception, at the top of the building)
- opposite: đối diện (opposite the door)
- next to: kế bên
b. Prepositions of Movement (Giới từ chỉ sự di chuyển):
Thường đi sau các động từ chỉ sự di chuyển (go, come, walk, run...) để chỉ phương hướng.
- up: đi lên (go up these stairs)
- down: đi xuống (Go down to the basement)
- through: xuyên qua (go through a post box)
- across: băng qua (walk across the road)
- out of: đi ra khỏi (Walk out of the building)
- into: đi vào trong
1.803 xem 12 kiến thức 48 đề thi
1.967 xem 12 kiến thức 48 đề thi

9.761 lượt xem 05/09/2025

9.572 lượt xem 02/09/2025

9.785 lượt xem 05/09/2025

8.971 lượt xem 15/08/2025

9.809 lượt xem 05/09/2025

9.717 lượt xem 05/09/2025

9.357 lượt xem 05/09/2025

9.106 lượt xem 15/08/2025

9.073 lượt xem 15/08/2025

