Tổng quan kiến thức Unit 2 (Competitions) - Sách Life A2-B1

$description: Khám phá Unit 2 “Competitions” để vừa luyện tiếng Anh vừa đắm mình vào thế giới những cuộc thi thú vị – từ các môn thể thao cạnh tranh đến “crazy competitions” độc lạ. Học từ vựng về thể thao và người chơi, động từ nêu luật (must, can, have to), cấu trúc -ing form nói về sở thích… giúp bạn tự tin nói, viết và bày tỏ quan điểm về thắng–thua trong bất kỳ cuộc chơi nào. $userLabels: Life A2-B1, Unit 2 Competitions, từ vựng thể thao, sports vocabulary, sportspeople suffix, động từ chỉ luật chơi, must can have to, -ing form, từ vựng sở thích, crazy competitions, Bolivian wrestlers, Naadam horse racing, học tiếng Anh chủ đề cuộc thi, ngữ pháp tiếng Anh, luyện thi A2-B1, ôn tập tiếng Anh, vocabulary competitions, grammar rules, grammar ing form Tổng quan kiến thức Unit 2 (Competitions) - Sách Life A2-B1

Unit 2 Competitionsôn tập tiếng Anhtổng quan kiến thứctừ vựng thể thaovocabulary sportđộng từ cho luậtmust can have to-ing formwordbuilding suffixessportspeople suffix -erlistening competitive sportsBolivian wrestlersNaadam horse racingspeaking clubswriting adverts and notices }} Tổng quan kiến thức Unit 2 (Competitions) - Sách Life A2-B1

 

A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)

 

1. Word Family: Competition (Họ từ: Thi đấu/Cạnh tranh)

- compete (verb): thi đấu, cạnh tranh 
  Ví dụ: Do you ever compete in sports? (Bạn có bao giờ thi đấu thể thao không?)

- competition (noun - thing): cuộc thi, sự cạnh tranh 
  Ví dụ: What types of competitions do you like? (Bạn thích loại cuộc thi nào?)

- competitor (noun - person): thí sinh, người thi đấu 
  Ví dụ: In sport, are you normally a competitor or a spectator? (Trong thể thao, bạn thường là người thi đấu hay khán giả?)

- competitive (adjective): có tính cạnh tranh, ganh đua 
  Ví dụ: Are you a competitive person? (Bạn có phải là một người có tính cạnh tranh không?)

 

2. General Sports Vocabulary (Từ vựng chung về thể thao)

- race: cuộc đua (ví dụ: chạy đua, đua xe) 
- match: trận đấu (ví dụ: bóng đá, tennis) 
- team: đội, nhóm 
- player: người chơi 
- winner: người chiến thắng 
- goal: bàn thắng 
- point: điểm số 
- finish line: vạch đích 
- crowd: đám đông, khán giả 
- fans: người hâm mộ 
- ring: võ đài (cho đấm bốc, đấu vật)

 

3. Sportspeople (Suffixes) (Người chơi thể thao - Hậu tố)

Chúng ta có thể thêm các hậu tố để tạo danh từ chỉ người chơi một môn thể thao.

+ Thêm hậu tố -er
  - box → boxer (võ sĩ quyền Anh) 
  - football → footballer (cầu thủ bóng đá) 
  - swim → swimmer (vận động viên bơi lội)

+ Thêm từ player
  - tennis → tennis player (người chơi tennis) 
  - baseball → baseball player (người chơi bóng chày) 
  - chess → chess player (người chơi cờ vua)

+ Các trường hợp đặc biệt khác: 
  - cycle → cyclist (người đi xe đạp) 
  - athletics → athlete (vận động viên điền kinh) 
  - gymnastics → gymnast (vận động viên thể dục dụng cụ)

 

4. Word Focus: like (Trọng tâm từ vựng: like)

Từ 'like' có nhiều cách dùng khác nhau:

1. like + noun (thích một thứ gì đó): 
  Ví dụ: Most people like football. (Hầu hết mọi người đều thích bóng đá.)

2. like + V-ing (thích làm một hoạt động gì đó): 
  Ví dụ: Esperanza likes watching the wrestling. (Esperanza thích xem đấu vật.)

3. be like + noun (giống như ai/cái gì, dùng để so sánh): 
  Ví dụ: Yolanda and Claudina are like famous pop stars. (Yolanda và Claudina giống như những ngôi sao nhạc pop nổi tiếng.)

4. would like + to V (muốn làm gì đó, nói về kế hoạch/mong muốn): 
  Ví dụ: Would your daughters like to become wrestlers one day? (Các con gái của bạn có muốn trở thành đô vật một ngày nào đó không?)

 

5. Talking about Interests (Nói về sở thích)

Các mẫu câu hữu ích để nói về sở thích và khuyến khích người khác.

Chức năngMẫu câu
Nói về sở thích và khả năng- I'm good at acting. (Tôi giỏi diễn xuất.) 
- I'm (not) interested in photography. (Tôi (không) hứng thú với nhiếp ảnh.) 
- Do you like taking photos? (Bạn có thích chụp ảnh không?)
Nói về kế hoạch/mong muốn- I'd like/prefer to join a running club. (Tôi muốn/thích tham gia một câu lạc bộ chạy bộ hơn.) 
- I wouldn't like to do it. (Tôi không muốn làm điều đó.)
Giới thiệu và khuyến khích- It looks interesting. (Trông nó có vẻ thú vị.) 
- Go on. (Thử đi mà.) 
- I think you'd enjoy it. (Tôi nghĩ bạn sẽ thích nó đấy.)

B. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)

1. Verbs for Rules (Động từ dùng cho các quy tắc)

Chúng ta sử dụng các động từ khuyết thiếu để nói về quy định, luật lệ.

Mức độĐộng từÝ nghĩaVí dụ
Bắt buộc (Obligatory)mustPhải làm (bắt buộc theo luật/quy định)Each team must have five people. (Mỗi đội phải có năm người.)
have toYou have to hit the ball into a hole. (Bạn phải đánh bóng vào một cái lỗ.)
Cho phép (Allowed)canCó thể, được phép làmPlayers can pick up the ball and run with it. (Người chơi có thể nhặt bóng và chạy với nó.)
Cấm (Not allowed)can'tKhông được phép làm (bị cấm)They can't change the wheels. (Họ không được phép thay đổi bánh xe.)
mustn'tThey mustn't finish without the cart! (Họ không được phép về đích mà không có xe đẩy!)
Không bắt buộc (Not obligatory)don't have toKhông cần phải làm (làm cũng được, không làm cũng không sao)They don't have to run on the same roads. (Họ không cần phải chạy trên cùng một con đường.)

Lưu ý quan trọng: Sinh viên rất hay nhầm lẫn giữa mustn'tdon't have to
- mustn't: CẤM, tuyệt đối không được làm. 
- don't have to: KHÔNG CẦN, không bắt buộc, bạn có quyền lựa chọn làm hoặc không.

 

2. The -ing Form (Dạng V-ing / Danh động từ)

Dạng V-ing của động từ có thể được dùng như một danh từ (danh động từ - gerund) trong câu với 3 vai trò chính:

a. Làm chủ ngữ của câu (Subject of the sentence): 
  Ví dụ: Learning to win and lose is important in a child's education. (Việc học cách thắng và thua là quan trọng trong giáo dục trẻ em.)
  Ví dụ: Swimming isn't everything, winning is. (Bơi lội không phải là tất cả, chiến thắng mới là tất cả.)

b. Theo sau các động từ chỉ sự yêu/ghét (like, love, enjoy, hate, dislike...): 
  Ví dụ: Some parents hate losing. (Một số phụ huynh ghét việc thua cuộc.)
  Ví dụ: I just love winning. (Tôi chỉ đơn giản là yêu thích việc chiến thắng.)

c. Theo sau giới từ (after a preposition: of, in, at, for, about...): 
  Ví dụ: Competitive sports in schools are good for teaching children. (Thể thao cạnh tranh ở trường học thì tốt cho việc dạy dỗ trẻ em.)
  Ví dụ: A champion isn't afraid of losing. (Một nhà vô địch không sợ thua cuộc.)

Mục lục
A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)
1. Word Family: Competition (Họ từ: Thi đấu/Cạnh tranh)
2. General Sports Vocabulary (Từ vựng chung về thể thao)
3. Sportspeople (Suffixes) (Người chơi thể thao - Hậu tố)
4. Word Focus: like (Trọng tâm từ vựng: like)
5. Talking about Interests (Nói về sở thích)
B. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)
1. Verbs for Rules (Động từ dùng cho các quy tắc)
2. The -ing Form (Dạng V-ing / Danh động từ)
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự