Tổng quan kiến thức Unit 4 (Challanges) - Sách Life A2-B1

Khám phá Unit 4 “Challenges” để vừa học tiếng Anh vừa tìm hiểu những câu chuyện vượt khó truyền cảm hứng. Mở rộng vốn từ về phẩm chất cá nhân, luyện thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn (when/while, câu hỏi với did), cùng cách phát âm đuôi -ed. Nội dung giúp bạn tự tin kể lại trải nghiệm, phản ứng trước tin tức và viết câu chuyện ngắn đầy cảm xúc.

Life A2-B1Unit 4 Challengesôn tập tiếng Anhtổng quan kiến thứcpersonal qualities vocabularyfriendlykindpatientpositiveexperiencedintelligentpast simplepast continuouswhen whileđuôi -ed /d/ /t/ /ɪd/phát âm was wereAdventurers of the YearPasang Lhamu Sherpa AkitaMarjan SadeqiJoe Simpson and Simon Yateslistening impossible decisionchallenge yourselfRubik’s cubecritical thinking evidencewordbuilding verbs and nounstelling a storyintonation reacting to newswriting a short storycấu trúc 5 phầnmicroadventure video Tổng quan kiến thức Unit 4 (Challenges) - Sách Life A2-B1

 

A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)

 

1. Key Concepts: Challenges (Các khái niệm chính: Thử thách)

- take a risk: mạo hiểm, làm điều gì đó có thể nguy hiểm 
  Ví dụ: Sometimes you have to take a risk when you go caving. (Đôi khi bạn phải chấp nhận rủi ro khi đi thám hiểm hang động.)

- challenge: thử thách, một việc gì đó rất khó làm 
  Ví dụ: Every cave gives you a different challenge. (Mỗi hang động mang đến cho bạn một thử thách khác nhau.)

- achievement: thành tựu, thành công đạt được sau nhiều nỗ lực 
  Ví dụ: Rumbling Falls Cave was probably my biggest achievement as a caver. (Hang Rumbling Falls có lẽ là thành tựu lớn nhất của tôi với tư cách là một người thám hiểm hang động.)

 

2. Personal Qualities (Phẩm chất cá nhân)

Các tính từ dùng để mô tả phẩm chất của một người, đặc biệt là một thành viên tốt trong đội.

- experienced: có kinh nghiệm 
- friendly: thân thiện 
- hard-working: chăm chỉ 
- intelligent: thông minh 
- kind: tốt bụng 
- patient: kiên nhẫn 
- positive: lạc quan, tích cực

 

3. Wordbuilding: Verbs and Nouns (Cấu tạo từ: Động từ và Danh từ)

Một số từ có cả dạng động từ và danh từ. Đôi khi chúng giống nhau, đôi khi chúng khác nhau.

Verb (Động từ)Noun (Danh từ)
challenge (thách thức)challenge (sự thách thức)
achieve (đạt được)achievement (thành tựu)
solve (giải quyết)solution (giải pháp)
answer (trả lời)answer (câu trả lời)
play (chơi)player (người chơi)
memorize (ghi nhớ)memory (trí nhớ, ký ức)
study (học, nghiên cứu)study (việc học, bài nghiên cứu)
test (kiểm tra)test (bài kiểm tra)
score (ghi điểm)score (điểm số)

4. Telling a Story (Các mẫu câu kể chuyện)

Các cụm từ và mẫu câu hữu ích khi bạn kể một câu chuyện và phản hồi lại câu chuyện của người khác.

Chức năngMẫu câu
Sắp xếp trình tự câu chuyện- At the beginning... (Lúc đầu thì...) 
- Then... (Sau đó thì...) 
- After... (Sau khi...) 
- In the end... (Cuối cùng thì...)
Giới thiệu tin tốt/xấu- Luckily... (May mắn là...) 
- Unfortunately... (Không may là...) 
- But... (Nhưng...)
Phản ứng với tin tức- Oh no! (Ồ không!) 
- Really? (Thật á?) 
- That was lucky! (Thật là may mắn!) 
- Why? (Tại sao?)
Hỏi về diễn biến tiếp theo- What did you do? (Bạn đã làm gì?) 
- What happened? (Chuyện gì đã xảy ra?)

B. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)

1. Past Simple (Thì quá khứ đơn)

Thì quá khứ đơn được dùng để nói về các hành động, sự kiện hoặc tình huống đã kết thúc trong quá khứ.

a. Động từ thường (Regular and Irregular Verbs):

+ Thể khẳng định: Thêm "-ed" vào sau động từ thường (regular verbs) hoặc dùng dạng quá khứ trong cột 2 của bảng động từ bất quy tắc (irregular verbs). 
  Ví dụ (Regular): Pasang Lhamu Sherpa Akita lived with her younger sister in Lukla. (Pasang Lhamu Sherpa Akita đã sống cùng em gái ở Lukla.)
  Ví dụ (Irregular): Marjan Sadequi grew up in the capital city of Kabul. (Marjan Sadequi đã lớn lên ở thủ đô Kabul.)

+ Thể phủ định: Dùng didn't + V (nguyên mẫu)
  Ví dụ: Many people didn't have homes or food. (Nhiều người đã không có nhà cửa hay thức ăn.)

+ Câu hỏi: Dùng Did + S + V (nguyên mẫu)? hoặc Wh-word + did + S + V (nguyên mẫu)? 
  Ví dụ: Did he want to take photos of local news? (Anh ấy có muốn chụp ảnh tin tức địa phương không?)
  Ví dụ: Where did he study architecture? (Anh ấy đã học kiến trúc ở đâu?)

b. Động từ "to be":

+ Thể khẳng định: Dùng was (cho I/he/she/it) và were (cho you/we/they). 
  Ví dụ: In 2015, there was a terrible earthquake in Nepal. (Vào năm 2015, đã có một trận động đất kinh hoàng ở Nepal.)

+ Thể phủ định: Dùng wasn't hoặc weren't
  Ví dụ: It wasn't easy to practise around the roads of Kabul. (Việc luyện tập quanh các con đường ở Kabul không hề dễ dàng.)

+ Câu hỏi: Đảo Was/Were lên trước chủ ngữ. 
  Ví dụ: When was Reza born? (Reza được sinh ra khi nào?)

 

2. Past Continuous vs. Past Simple (So sánh thì Quá khứ tiếp diễn và Quá khứ đơn)

Chúng ta thường dùng hai thì này cùng nhau để diễn tả một hành động ngắn (quá khứ đơn) xen vào một hành động dài đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn) trong quá khứ.

 Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)Quá khứ đơn (Past Simple)
Cấu trúcwas/were + V-ingV-ed / V2 (cột 2)
Cách dùngDiễn tả hành động đang diễn ra (hành động nền, kéo dài) tại một thời điểm trong quá khứ.Diễn tả hành động đã hoàn thành (hành động ngắn, xen vào) trong quá khứ.
Ví dụ kết hợp- While they were going down the mountain, Simpson fell
(Trong khi họ đang đi xuống núi, Simpson đã bị ngã.)

- The sun was shining when Simpson and Yates left their tents. 
(Mặt trời đang chiếu sáng khi Simpson và Yates rời khỏi lều của họ.)

Lưu ý:
- While (trong khi) thường đi với thì quá khứ tiếp diễn để chỉ hành động kéo dài.
- When (khi) thường đi với thì quá khứ đơn để chỉ hành động xen vào.

Mục lục
A. VOCABULARY (TỪ VỰNG)
1. Key Concepts: Challenges (Các khái niệm chính: Thử thách)
2. Personal Qualities (Phẩm chất cá nhân)
3. Wordbuilding: Verbs and Nouns (Cấu tạo từ: Động từ và Danh từ)
4. Telling a Story (Các mẫu câu kể chuyện)
B. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)
1. Past Simple (Thì quá khứ đơn)
2. Past Continuous vs. Past Simple (So sánh thì Quá khứ tiếp diễn và Quá khứ đơn)
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự