Lý thuyết trọng tâm tiếng Hàn sơ cấp 1 - Chương 1: 소개

Tóm tắt toàn bộ lý thuyết trọng tâm bài 1: Giới thiệu (소개) trong giáo trình Tiếng Hàn Sơ cấp 1. Nội dung bao gồm đầy đủ từ vựng theo chủ đề (quốc gia, nghề nghiệp), giải thích chi tiết ngữ pháp 입니다/습니까, cách dùng tiểu từ 은/는, cùng các lưu ý về văn hóa chào hỏi và phát âm.

lý thuyết tiếng hàn sơ cấp 1tóm tắt tiếng hàn sơ cấp 1kiến thức tiếng hàn sơ cấp 1giáo trình tiếng hàn tổng hợpbài 1 giới thiệubài 1 소개ngữ pháp tiếng hàn sơ cấptừ vựng tiếng hàn sơ cấpngữ pháp 입니다cách dùng 은/는tự học tiếng hànhọc tiếng hàn cho người mới bắt đầu

 

A. TỪ VỰNG (어휘)

1. Quốc gia (나라)

Dưới đây là danh sách một số quốc gia. Để nói "người nước...", ta dùng cấu trúc [Tên quốc gia] + 사람.

- 한국: Hàn Quốc 
+ Ví dụ: 저는 한국 사람입니다. (Tôi là người Hàn Quốc.)
- 베트남: Việt Nam
+ Ví dụ: 이 사람은 베트남 사람입니까? (Người này là người Việt Nam phải không?)
- 일본: Nhật Bản
+ Ví dụ: 제 친구는 일본 사람입니다. (Bạn của tôi là người Nhật Bản.)
- 미국: Mỹ
- 중국: Trung Quốc
- 호주: Úc
 

2. Nghề nghiệp (직업)

Các danh từ chỉ nghề nghiệp thường kết hợp với ngữ pháp "입니다" để giới thiệu công việc.

- 학생: Học sinh, sinh viên
+ Ví dụ: 저는 학생입니다. (Tôi là học sinh.)
- 선생님: Giáo viên
+ Ví dụ: 이 분은 선생님입니다. (Vị này là giáo viên.)
- 회사원: Nhân viên công ty
+ Ví dụ: 제 이름은 남입니다. 회사원입니다. (Tên tôi là Nam. Tôi là nhân viên công ty.)
- 의사: Bác sĩ
- 은행원: Nhân viên ngân hàng
- 공무원: Công chức
- 주부: Nội trợ
 

3. Lời chào (인사말)

Lời chào trong tiếng Hàn rất quan trọng và được sử dụng tùy theo tình huống.

Tình huốngCâu chào tiếng HànÝ nghĩa và cách dùng
Khi gặp mặt안녕하세요? / 안녕하십니까?"Xin chào?". "안녕하십니까?" mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn.
Khi tạm biệt안녕히 가세요.Người ở lại nói với người đi về. (Chúc đi về bình an)
안녕히 계세요.Người đi về nói với người ở lại. (Chúc ở lại bình an)
Khi gặp lần đầu처음 뵙겠습니다."Rất hân hạnh được gặp lần đầu." Thường nói trước.
반갑습니다."Rất vui được gặp bạn." Thường dùng để đáp lại lời chào.

B. NGỮ PHÁP (문법)

1. 입니다 (Là...) và 2. 입니까? (Là... phải không?)

Đây là đuôi câu cơ bản nhất trong tiếng Hàn, gắn sau danh từ để giới thiệu hoặc hỏi về một sự vật, sự việc. Đây là hình thức kính ngữ trang trọng.

Loại câuĐuôi câuCách dùngVí dụ
Câu trần thuật (Câu kể)입니다Dùng để khẳng định, giới thiệu "A là B".저는 학생입니다. (Tôi là học sinh.)
이것은 책입니다. (Cái này là quyển sách.)
Câu nghi vấn (Câu hỏi)입니까?Dùng để hỏi "Có phải A là B không?".남 씨는 학생입니까? (Anh Nam là học sinh phải không?)
저분은 선생님입니까? (Vị kia là giáo viên phải không?)

3. 은/는 (Tiểu từ chủ đề)

은/는 được gắn vào sau danh từ để chỉ danh từ đó là chủ đề chính của câu. Nó nhấn mạnh thông tin được nói đến trong câu.

Tiểu từCách dùngVí dụ
Gắn sau danh từ không có phụ âm cuối (patchim).- 저 + → 저는 학생입니다. (Tôi là học sinh.)
- 의사 + → 의사는 좋은 사람입니다. (Bác sĩ là người tốt.)
Gắn sau danh từ có phụ âm cuối (patchim).- 학생 + → 학생은 베트남 사람입니다. (Học sinh đó là người Việt Nam.)
- 선생님 + → 선생님은 한국 사람입니다. (Giáo viên là người Hàn Quốc.)

Lưu ý quan trọng: Sinh viên mới học thường hay nhầm lẫn khi gắn 은/는 vào vị ngữ. Tiểu từ này chỉ gắn vào chủ đề của câu.

+ SAI: 저는 학생 입니다. (X)
+ ĐÚNG: 학생입니다. (O)
 

C. CÁC NỘI DUNG QUAN TRỌNG KHÁC

1. Phát âm (발음): Quy tắc nối âm (연음)

Đây là một quy tắc phát âm rất cơ bản và quan trọng. Khi một âm tiết kết thúc bằng phụ âm và theo sau là một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối của âm tiết trước sẽ được đọc nối sang âm tiết sau.

- 한국어 (tiếng Hàn) không đọc là /han-guk-eo/ mà đọc là [한구거] (/han-gu-geo/). 
+ Phụ âm 'ㄱ' ở cuối từ '국' được nối với nguyên âm '어'.

- 이 사람은 (người này) không đọc là /i-sa-ram-eun/ mà đọc là [이 사라믄] (/i-sa-ra-meun/).
+ Phụ âm 'ㅁ' ở cuối từ '람' được nối với nguyên âm '으' trong từ '은'.

Mục lục
A. TỪ VỰNG (어휘)
1. Quốc gia (나라)
2. Nghề nghiệp (직업)
3. Lời chào (인사말)
B. NGỮ PHÁP (문법)
1. 입니다 (Là...) và 2. 입니까? (Là... phải không?)
3. 은/는 (Tiểu từ chủ đề)
C. CÁC NỘI DUNG QUAN TRỌNG KHÁC
1. Phát âm (발음): Quy tắc nối âm (연음)
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự