Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 20: Xưng hô và giao tiếp
Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 20 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học giúp bạn nắm vững hệ thống từ vựng giao tiếp, đại từ xưng hô thân mật (ぼく, きみ) và các điểm ngữ pháp N5 trọng tâm: cách chuyển đổi và sử dụng thể thông thường (thể ngắn) trong giao tiếp hàng ngày, quy tắc lược bỏ trợ từ (か, を, が, へ) và lược bỏ chữ "い" trong mẫu câu "Vている" [1].
Bài 20: Xưng hô và giao tiếp
I. Từ vựng
Khám phá các nhóm từ vựng cốt lõi, đặc biệt là các đại từ và từ ngữ mang tính chất hội thoại thân mật thường ngày.
Động từ (Động từ chỉ hành động và trạng thái)
Đại từ xưng hô & Từ giao tiếp thân mật
Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất: "Tớ", "Mình". Đây là cách xưng hô thân mật của nam giới, mang ý nghĩa tương đương với 「わたし」nhưng mềm mỏng và suồng sã hơn.
Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai: "Cậu", "Bạn". Cách gọi thân mật dùng cho nam giới khi gọi người ngang hàng hoặc kém tuổi, cùng nghĩa với 「あなた」.
"Anh...", "Cậu...". Cách gọi thân mật ghép sau tên, chủ yếu dùng cho nam giới. Nó mang ý nghĩa tương đương với hậu tố 「~さん」nhưng ít trang trọng hơn.
Danh từ & Các từ chỉ thị (Thể ngắn)
(Thân mật của こちら)
(Thân mật của そちら)
(Thân mật của あちら)
(Thân mật của どちら)
Cụm từ & Cấu trúc thường dùng trong hội thoại
-
このあいだ (この間)
Vừa rồi, hôm nọ. Dùng để nhắc lại một sự việc mới xảy ra cách đây không lâu.
-
みんなで
Mọi người cùng... Dùng khi rủ rê hoặc nói về hành động tập thể.
-
~けど
~, nhưng. Đây là cách nói thân mật của 「~が」, thường dùng nối 2 vế câu hoặc đặt ở cuối câu để làm mềm câu nói.
-
よかったら
Nếu anh/chị thích thì... Cụm từ lịch sự dùng để mời mọc hoặc đề nghị mà không gượng ép.
-
いろいろ
Nhiều thứ, đa dạng, phong phú.
II. Phần dịch
Mẫu câu cơ bản
- 1 Anh Santos không đến dự tiệc.
- 2 Ở Nhật Bản giá cả đắt đỏ.
- 3 Biển ở Okinawa đẹp.
- 4 Hôm nay là sinh nhật tôi.
Ví dụ đối thoại ngắn
A: Anh/Chị có ăn kem không?
B: Có, tôi có ăn.
A: Ở đó có kéo không?
B: Không, không có.
A: Hôm qua anh/chị có gặp chị Kimura không?
B: Không, tôi không gặp.
A: Ngày mai (cả nhóm) chúng mình đi Kyoto không?
B: Ừ, được đấy.
A: Món ca-ri đó có ngon không?
B: Có, tuy hơi cay nhưng ngon.
A: Bây giờ anh/chị có rỗi không?
B: Có, có rỗi. Có gì không?
A: Giúp tôi một chút.
A: Anh/Chị có từ điển không?
B: Không, tôi không có.
Hội thoại: Kế hoạch nghỉ hè
Nghỉ hè cậu có về nước không?
Còn cậu thì sẽ làm gì?
Cậu đã leo núi Phú Sĩ bao giờ chưa?
III. Từ và thông tin tham khảo
人の呼び方 - CÁCH XƯNG HÔ
Trong Gia Đình
Trong gia đình, mọi người thường xưng hô với nhau theo góc nhìn của người nhỏ tuổi nhất. Bố mẹ thường đặt mình ở địa vị em út để gọi các con.
- Con trai: おにいちゃん (Anh trai)
- Con gái: おねえちゃん (Chị gái)
Ngoài ra, trước mặt con cái:
- - Chồng gọi vợ là おかあさん (mẹ) hoặc ママ (mama)
- - Vợ gọi chồng là おとうさん (bố) hoặc パパ (papa)
* Lưu ý: Cách xưng hô này ngày một ít dần đi. Gần đây, cách gọi bằng tên đang trở nên phổ biến hơn.
Trong Công Ty & Xã Hội
Trong môi trường công sở hoặc dịch vụ, người ta thường gọi nhau theo chức danh nghề nghiệp hoặc vị trí thay vì dùng tên đơn thuần.
-
Cấp dưới gọi cấp trên:Gọi theo chức danh. VD: 部長 (Trưởng phòng), 課長 (Tổ trưởng)
-
Nhân viên gọi khách hàng:お客様 (おきゃくさま - Quý khách, quý ông, quý bà)
-
Bệnh nhân gọi Bác sĩ:先生 (せんせい - Thầy/Bác sĩ)
IV. Giải thích ngữ pháp
Trong tiếng Nhật có hai kiểu câu chính: Kiểu lịch sự và Kiểu thông thường (thể ngắn). Việc lựa chọn sử dụng kiểu nào phụ thuộc rất lớn vào ngữ cảnh giao tiếp và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
1. Bảng So Sánh: Kiểu Lịch Sự & Kiểu Thông Thường
| Kiểu Lịch Sự (丁寧体 - Teineitai) | Kiểu Thông Thường (普通体 - Futsuutai) |
|---|---|
| あした東京へ行きます。 Ngày mai tôi đi Tokyo. | あした東京へ行く。 Ngày mai tôi đi Tokyo. |
| 毎日忙しいです。 Hàng ngày tôi bận. | 毎日忙しい。 Hàng ngày tôi bận. |
| 相撲が好きです。 Tôi thích Sumo. | 相撲が好きだ。 Tôi thích Sumo. |
| 富士山に登りたいです。 Tôi muốn leo núi Phú Sĩ. | 富士山に登りたい。 Tôi muốn leo núi Phú Sĩ. |
| ドイツへ行ったことがありません。 Tôi chưa từng đi Đức. | ドイツへ行ったことがない。 Tôi chưa từng đi Đức. |
Thể của vị ngữ có các từ 「です、ます」 đi kèm được gọi là thể lịch sự. Thể không có các từ này gọi là thể thông thường.
2. Phân biệt sử dụng
Trong Hội Thoại (Nói)
Dùng trong mọi văn cảnh, với bất cứ ai. An toàn nhất. Dùng với người lần đầu gặp, người lớn tuổi, hoặc người bằng/kém tuổi nhưng không thân.
Chỉ dùng với bạn bè thân, đồng nghiệp ngang hàng, người trong gia đình. Dùng sai có thể bị coi là mất lịch sự, suồng sã.
Trong Văn Bản (Viết)
Thường xuyên được sử dụng trong báo chí, sách vở, luận văn, hoặc ghi chép cá nhân như nhật ký.
Được dùng chủ yếu khi viết thư từ (email, thư tay gửi đối tác, khách hàng, người lớn tuổi).
3. Đặc điểm Hội thoại dùng kiểu thông thường
1 Lược bỏ trợ từ 「か」 trong câu hỏi
Trong câu nghi vấn, trợ từ 「か」 ở cuối câu thường bị lược bỏ. Thay vào đó, từ cuối cùng của câu được phát âm với giọng cao hơn (lên giọng).
Hỏi: コーヒーを飲む↗ ? (Cậu uống cà-phê không?)
Đáp: ・・・うん、飲む↘。 (Ừ, tớ uống.)
2 Lược bỏ 「だ」 ở Danh từ và Tính từ đuôi な
Trong câu nghi vấn, 「だ」 (thể ngắn của です) bị lược bỏ hoàn toàn.
Trong câu trả lời khẳng định, 「だ」 cũng thường bị lược bỏ để tránh sắc thái quả quyết. Nữ giới ít dùng 「だ」, nam giới có thể dùng 「だ/だよ」.
Hỏi:
今晩暇↗ ?
Tối nay cậu rỗi không?
Nam/Nữ ・・・うん、暇。 (Có rỗi)
Nam ・・・うん、暇だ / 暇だよ。
Nữ ・・・うん、暇よ。
Phủ định ・・・ううん、暇じゃない。
3 Lược bỏ trợ từ (は, が, を, へ)
Nếu ý nghĩa đã được hiểu rõ trong văn cảnh, các trợ từ thường xuyên bị lược bỏ.
Lưu ý: KHÔNG lược bỏ các trợ từ 「で、に、から、まで、と」 vì sẽ làm sai lệch hoặc mất nghĩa câu.
4 Lược bỏ chữ 「い」 trong mẫu ~ている
Trong hội thoại hàng ngày, chữ 「い」 thường bị nuốt âm và lược bỏ khi nói và viết thân mật.
Hỏi: 辞書、持って[い]る? (Cậu có từ điển không?)
Đáp (+): ・・・うん、持って[い]る。 (Ừ, tớ có.)
Đáp (-): ・・・ううん、持って[い]ない。 (Không, tớ không có.)
5 Sử dụng 「けど」
「けど」 mang ý nghĩa giống 「が」 (Nhưng / Nối câu), được sử dụng cực kỳ phổ biến trong hội thoại thân mật để nối hai vế câu mâu thuẫn hoặc dùng để ngập ngừng, bắt chuyện.
A: そのカレーライス、おいしい?
B: ・・・うん、辛いけど、おいしい。 (Ừ, tuy hơi cay nhưng ngon.)
A: 相撲のチケットがあるけどいっしょに行かない? (Tôi có vé xem Sumo, anh/chị đi xem cùng tôi không?)
B: ・・・いいね。 (Hay quá nhỉ.)
Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay
Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 16: Diễn tả một trình tự




