Lý thuyết tiếng Nhật SC1 Bài 20: Xưng hô và giao tiếp

Tổng hợp trọn bộ lý thuyết Bài 20 giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp 1. Bài học giúp bạn nắm vững hệ thống từ vựng giao tiếp, đại từ xưng hô thân mật (ぼく, きみ) và các điểm ngữ pháp N5 trọng tâm: cách chuyển đổi và sử dụng thể thông thường (thể ngắn) trong giao tiếp hàng ngày, quy tắc lược bỏ trợ từ (か, を, が, へ) và lược bỏ chữ "い" trong mẫu câu "Vている" [1].

  • 7 lượt xem
  • Cập nhật 26/06/2026
  • 7 phút đọc
  • Biên soạn: Cuong Ta
Làm trắc nghiệm chương này
Mục lục 1
  1. Bài 20: Xưng hô và giao tiếp

Bài 20: Xưng hô và giao tiếp

I. Từ vựng

Khám phá các nhóm từ vựng cốt lõi, đặc biệt là các đại từ và từ ngữ mang tính chất hội thoại thân mật thường ngày.

Động từ (Động từ chỉ hành động và trạng thái)

verified
いります I (要ります) Cần [thị thực (visa)] / [ビザが~]
search
しらべます Ⅱ (調べます) Tìm hiểu, điều tra, xem xét thông tin
build
なおします I (直します) Sửa, chữa (đồ vật, lỗi sai)
handyman
しゅうりします III (修理します) Sửa chữa, tu sửa (máy móc, thiết bị)
call
でんわします III (電話します) Gọi điện thoại để liên lạc

Đại từ xưng hô & Từ giao tiếp thân mật

ぼく (僕) Nam giới

Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất: "Tớ", "Mình". Đây là cách xưng hô thân mật của nam giới, mang ý nghĩa tương đương với 「わたし」nhưng mềm mỏng và suồng sã hơn.

きみ (君) Nam giới

Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai: "Cậu", "Bạn". Cách gọi thân mật dùng cho nam giới khi gọi người ngang hàng hoặc kém tuổi, cùng nghĩa với 「あなた」.

~くん (~君) Hậu tố

"Anh...", "Cậu...". Cách gọi thân mật ghép sau tên, chủ yếu dùng cho nam giới. Nó mang ý nghĩa tương đương với hậu tố 「~さん」nhưng ít trang trọng hơn.

thumb_up うん
"Ừ" (Thân mật của はい)
thumb_down ううん
"Không" (Thân mật của いいえ)

Danh từ & Các từ chỉ thị (Thể ngắn)

サラリーマン Người làm việc cho các công ty, nhân viên văn phòng.
ことば Từ, tiếng, ngôn ngữ, lời nói.
ぶっか (物価) Giá cả, mức giá, vật giá thị trường.
きもの (着物) Kimono (trang phục truyền thống Nhật Bản).
ビザ Thị thực, visa nhập cảnh.
はじめ (初め) Ban đầu, đầu tiên, phần mở đầu.
おわり (終わり) Kết thúc, phần cuối.
こっち Phía này, chỗ này
(Thân mật của こちら)
そっち Phía đó, chỗ đó
(Thân mật của そちら)
あっち Phía kia, chỗ kia
(Thân mật của あちら)
どっち Cái nào, phía nào, đâu
(Thân mật của どちら)

Cụm từ & Cấu trúc thường dùng trong hội thoại

  • chat_bubble
    このあいだ (この間)

    Vừa rồi, hôm nọ. Dùng để nhắc lại một sự việc mới xảy ra cách đây không lâu.

  • chat_bubble
    みんなで

    Mọi người cùng... Dùng khi rủ rê hoặc nói về hành động tập thể.

  • chat_bubble
    ~けど

    ~, nhưng. Đây là cách nói thân mật của 「~が」, thường dùng nối 2 vế câu hoặc đặt ở cuối câu để làm mềm câu nói.

  • chat_bubble
    よかったら

    Nếu anh/chị thích thì... Cụm từ lịch sự dùng để mời mọc hoặc đề nghị mà không gượng ép.

  • chat_bubble
    いろいろ

    Nhiều thứ, đa dạng, phong phú.

II. Phần dịch

  • 1 Anh Santos không đến dự tiệc.
  • 2 Ở Nhật Bản giá cả đắt đỏ.
  • 3 Biển ở Okinawa đẹp.
  • 4 Hôm nay là sinh nhật tôi.

question_answer Ví dụ đối thoại ngắn

Ví dụ 1 & 2

A: Anh/Chị có ăn kem không?

B: Có, tôi có ăn.

A: Ở đó có kéo không?

B: Không, không có.

Ví dụ 3 & 4

A: Hôm qua anh/chị có gặp chị Kimura không?

B: Không, tôi không gặp.

A: Ngày mai (cả nhóm) chúng mình đi Kyoto không?

B: Ừ, được đấy.

Ví dụ 5 & 6

A: Món ca-ri đó có ngon không?

B: Có, tuy hơi cay nhưng ngon.

A: Bây giờ anh/chị có rỗi không?

B: Có, có rỗi. Có gì không?

A: Giúp tôi một chút.

Ví dụ 7

A: Anh/Chị có từ điển không?

B: Không, tôi không có.

forum Hội thoại: Kế hoạch nghỉ hè

Kobayashi
Nghỉ hè cậu làm gì?
Nghỉ hè cậu có về nước không?
Thawaphon
Không. Tớ muốn về nhưng....
Còn cậu thì sẽ làm gì?
Kobayashi
Để tớ xem....
Cậu đã leo núi Phú Sĩ bao giờ chưa?
Thawaphon
Chưa.
Kobayashi
Thế thì nếu không có gì thì cậu leo với mình không?
Thawaphon
Ừ. Khoảng bao giờ?
Kobayashi
Khoảng đầu tháng 8, cậu thấy thế nào?
Thawaphon
Được.
Kobayashi
Thế thì tớ sẽ tìm hiểu thông tin rồi sẽ điện thoại cho cậu.
Thawaphon
Cám ơn. Tớ sẽ chờ liên lạc của cậu.

III. Từ và thông tin tham khảo

人の呼び方 - CÁCH XƯNG HÔ

family_restroom

Trong Gia Đình

Trong gia đình, mọi người thường xưng hô với nhau theo góc nhìn của người nhỏ tuổi nhất. Bố mẹ thường đặt mình ở địa vị em út để gọi các con.

  • boy Con trai: おにいちゃん (Anh trai)
  • girl Con gái: おねえちゃん (Chị gái)

Ngoài ra, trước mặt con cái:

  • - Chồng gọi vợ là おかあさん (mẹ) hoặc ママ (mama)
  • - Vợ gọi chồng là おとうさん (bố) hoặc パパ (papa)

* Lưu ý: Cách xưng hô này ngày một ít dần đi. Gần đây, cách gọi bằng tên đang trở nên phổ biến hơn.

domain

Trong Công Ty & Xã Hội

Trong môi trường công sở hoặc dịch vụ, người ta thường gọi nhau theo chức danh nghề nghiệp hoặc vị trí thay vì dùng tên đơn thuần.

  • badge Cấp dưới gọi cấp trên:
    Gọi theo chức danh. VD: 部長 (Trưởng phòng), 課長 (Tổ trưởng)
  • storefront Nhân viên gọi khách hàng:
    お客様 (おきゃくさま - Quý khách, quý ông, quý bà)
  • local_hospital Bệnh nhân gọi Bác sĩ:
    先生 (せんせい - Thầy/Bác sĩ)

rule IV. Giải thích ngữ pháp

Trong tiếng Nhật có hai kiểu câu chính: Kiểu lịch sự và Kiểu thông thường (thể ngắn). Việc lựa chọn sử dụng kiểu nào phụ thuộc rất lớn vào ngữ cảnh giao tiếp và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.

1. Bảng So Sánh: Kiểu Lịch Sự & Kiểu Thông Thường

Kiểu Lịch Sự (丁寧体 - Teineitai) Kiểu Thông Thường (普通体 - Futsuutai)
あした東京へ行きます。 Ngày mai tôi đi Tokyo. あした東京へ行く。 Ngày mai tôi đi Tokyo.
毎日忙しいです。 Hàng ngày tôi bận. 毎日忙しい。 Hàng ngày tôi bận.
相撲が好きです。 Tôi thích Sumo. 相撲が好きだ。 Tôi thích Sumo.
富士山に登りたいです。 Tôi muốn leo núi Phú Sĩ. 富士山に登りたい。 Tôi muốn leo núi Phú Sĩ.
ドイツへ行ったことがありません。 Tôi chưa từng đi Đức. ドイツへ行ったことがない。 Tôi chưa từng đi Đức.

info Thể của vị ngữ có các từ 「です、ます」 đi kèm được gọi là thể lịch sự. Thể không có các từ này gọi là thể thông thường.

2. Phân biệt sử dụng

record_voice_over
Trong Hội Thoại (Nói)
verified_user Kiểu Lịch Sự:

Dùng trong mọi văn cảnh, với bất cứ ai. An toàn nhất. Dùng với người lần đầu gặp, người lớn tuổi, hoặc người bằng/kém tuổi nhưng không thân.

groups Kiểu Thông Thường:

Chỉ dùng với bạn bè thân, đồng nghiệp ngang hàng, người trong gia đình. Dùng sai có thể bị coi là mất lịch sự, suồng sã.

edit_document
Trong Văn Bản (Viết)
menu_book Kiểu Thông Thường:

Thường xuyên được sử dụng trong báo chí, sách vở, luận văn, hoặc ghi chép cá nhân như nhật ký.

mail Kiểu Lịch Sự:

Được dùng chủ yếu khi viết thư từ (email, thư tay gửi đối tác, khách hàng, người lớn tuổi).

3. Đặc điểm Hội thoại dùng kiểu thông thường

1 Lược bỏ trợ từ 「か」 trong câu hỏi

Trong câu nghi vấn, trợ từ 「か」 ở cuối câu thường bị lược bỏ. Thay vào đó, từ cuối cùng của câu được phát âm với giọng cao hơn (lên giọng).

Hỏi: コーヒーを飲む↗ ? (Cậu uống cà-phê không?)

Đáp: ・・・うん、飲む↘。 (Ừ, tớ uống.)

2 Lược bỏ 「だ」 ở Danh từ và Tính từ đuôi な

Trong câu nghi vấn, 「だ」 (thể ngắn của です) bị lược bỏ hoàn toàn.
Trong câu trả lời khẳng định, 「だ」 cũng thường bị lược bỏ để tránh sắc thái quả quyết. Nữ giới ít dùng 「だ」, nam giới có thể dùng 「だ/だよ」.

Hỏi:

今晩暇↗ ?

Tối nay cậu rỗi không?

Nam/Nữ ・・・うん、暇。 (Có rỗi)

Nam ・・・うん、暇だ / 暇だよ。

Nữ ・・・うん、暇よ。

Phủ định ・・・ううん、暇じゃない。

3 Lược bỏ trợ từ (は, が, を, へ)

Nếu ý nghĩa đã được hiểu rõ trong văn cảnh, các trợ từ thường xuyên bị lược bỏ.
Lưu ý: KHÔNG lược bỏ các trợ từ 「で、に、から、まで、と」 vì sẽ làm sai lệch hoặc mất nghĩa câu.

ごはん [を] 食べる? Ăn cơm không?
あした京都 [へ] 行かない? Ngày mai đi Kyoto không?
このりんご [は] おいしいね。 Táo này ngon nhỉ.
そこにはさみ [が] ある? Ở đó có kéo không?
4 Lược bỏ chữ 「い」 trong mẫu ~ている

Trong hội thoại hàng ngày, chữ 「い」 thường bị nuốt âm và lược bỏ khi nói và viết thân mật.

Vte+iru→lược bỏ ’i’Vte+ruV_{te} + \text{iru} \xrightarrow{\text{lược bỏ 'i'}} V_{te} + \text{ru}

Hỏi: 辞書、持って[い]る? (Cậu có từ điển không?)

Đáp (+): ・・・うん、持って[い]る。 (Ừ, tớ có.)

Đáp (-): ・・・ううん、持って[い]ない。 (Không, tớ không có.)

5 Sử dụng 「けど」

「けど」 mang ý nghĩa giống 「が」 (Nhưng / Nối câu), được sử dụng cực kỳ phổ biến trong hội thoại thân mật để nối hai vế câu mâu thuẫn hoặc dùng để ngập ngừng, bắt chuyện.

A: そのカレーライス、おいしい?

B: ・・・うん、辛いけど、おいしい。 (Ừ, tuy hơi cay nhưng ngon.)

A: 相撲のチケットがあるけどいっしょに行かない? (Tôi có vé xem Sumo, anh/chị đi xem cùng tôi không?)

B: ・・・いいね。 (Hay quá nhỉ.)

Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay

Bài tập tiếng Nhật SC1 Bài 16: Diễn tả một trình tự

80 câu60 phút

Làm bài ngay
Từ khóa
lý thuyết tiếng nhật bài 20tiếng nhật sơ cấp 1minna no nihongo bài 20ngữ pháp tiếng nhật N5 bài 20từ vựng tiếng nhật bài 20thể thông thường tiếng nhậtthể ngắnlược bỏ trợ từ tiếng nhậtngữ pháp thể ngắnhọc tiếng nhật cơ bản
Nội dung kiến thức trên LetQA được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế giáo trình, tài liệu chính thức của nhà trường. Xem miễn trừ trách nhiệm
Quảng cáo
Quảng cáo