Tóm tắt chương 2B: Lịch sử Triết học Tây Âu trước Mác

Tài liệu tóm tắt Chương 2B môn Triết học Mác - Lênin cung cấp cái nhìn khái quát về tiến trình phát triển của triết học Tây Âu từ thời cổ đại đến cận đại. Nội dung trình bày các giai đoạn chính như triết học Hy Lạp cổ đại với các đại diện tiêu biểu như Socrates, Plato, Aristotle; triết học trung cổ gắn liền với Kitô giáo; và triết học cận đại với Descartes, Spinoza, Kant, Hegel. Tài liệu giúp sinh viên nắm được cơ sở lý luận cho sự ra đời của triết học Mác - Lênin.

Mác - Lêninchương 2B triết họclịch sử triết họctriết học Tây Âutriết học cận đạitriết học cổ đạitriết học phương Tâytriết học trung cổtriết học trước Máctóm tắt triết học

 
Lịch sử Triết học

I- Triết học Hy Lạp Cổ đại

1. Hoàn cảnh ra đời và đặc điểm

account_balance
Kinh tế & Xã hội
  • Ra đời trong xã hội chiếm hữu nô lệ với mâu thuẫn gay gắt giữa chủ nô dân chủ và chủ nô quý tộc.
  • Ngoại xâm làm suy yếu thủ công nghiệp, nhưng thuận lợi đường biển giúp thương nghiệp phát triển mạnh.
science
Khoa học & Đặc điểm
  • Toán, vật lý, thiên văn phát triển đòi hỏi sự khái quát của triết học. Tri thức triết học và khoa học còn hòa lẫn.
  • Đặc điểm nổi bật: Gắn hữu cơ với khoa học tự nhiên. Ra đời sớm chủ nghĩa duy vật mộc mạc và phép biện chứng tự phát. Nghiêng về chủ nghĩa duy giác.

2. Một số triết gia tiêu biểu

local_fire_department
a) Hêraclit (520 - 460 tr. CN)
  • Nhà biện chứng nổi tiếng. Cho rằng Lửa là nguồn gốc sinh ra mọi sự vật. "Mọi cái biến đổi thành lửa và lửa thành mọi cái".
  • Thế giới vĩnh viễn, không do chúa trời tạo ra, mà là ngọn lửa bất diệt đang bùng cháy và tàn lụi.
  • Luận điểm bất hủ về sự vận động: "Chúng ta không thể tắm hai lần trên cùng một dòng sông".
  • Thừa nhận mâu thuẫn, đấu tranh giữa các mặt đối lập là quy luật phát triển của vũ trụ, diễn ra trong sự hài hòa.
blur_on
b) Đêmôcrít (460 - 370 tr. CN)
  • Đại biểu xuất sắc của chủ nghĩa duy vật cổ đại với Thuyết nguyên tử.
  • Nguyên tử là hạt vật chất vĩnh cửu, không phân chia được. Sự kết hợp các nguyên tử tạo nên sự đa dạng và vận động của thế giới.
  • Linh hồn cũng là vật chất (nguyên tử hình cầu, linh động), chết cùng thể xác.
  • Nhận thức cảm giác là mờ tối, nhận thức lý tính (phán đoán) mới đem lại chân lý. Hạnh phúc là ở trí tuệ.
psychology
c) Platôn (427 - 347 tr. CN)
  • Đại biểu của chủ nghĩa duy tâm khách quan với Học thuyết ý niệm.
  • Chia 2 thế giới: Thế giới sự vật cảm biết (không chân thực, luôn thay đổi) và Thế giới ý niệm (phi cảm tính, tồn tại đúng đắn).
  • Nhận thức không phải phản ánh khách quan mà là sự hồi tưởng của linh hồn về ý niệm.
  • Quan niệm về xã hội: Xây dựng "nhà nước lý tưởng" dựa trên phân công lao động hài hòa, phản đối nhà nước dân chủ tồi tệ.
menu_book
d) Arixtốt (384 - 322 tr. CN)
  • Được Mác coi là "bộ óc bách khoa nhất" Hy Lạp cổ đại. Đạt đỉnh cao triết học thời kỳ này.
  • Phê phán thuyết ý niệm của Platôn vì nó phi thực thể, không giúp ích cho nhận thức thế giới.
  • Thừa nhận thế giới khách quan, đề cao vai trò của cảm giác trong nhận thức. Tuy nhiên vẫn dao động giữa duy vật và duy tâm.
  • Đóng góp lớn về lôgíc học (quy luật đồng nhất, mâu thuẫn, tam đoạn luận) và đạo đức học (đề cao phẩm hạnh, điều thiện).

II- Triết học Tây Âu thời Trung cổ

1. Hoàn cảnh ra đời và đặc điểm

  • Thế kỷ II - V: Đánh dấu sự tan rã chế độ nô lệ, ra đời phong kiến. Xã hội ban đầu suy đồi, tối tăm trí tuệ. Về sau kỹ thuật thủ công, thành thị phát triển.
  • Tôn giáo, đặc biệt là nhà thờ bao trùm mọi mặt xã hội. Triết học, khoa học biến thành bộ môn của thần học.
  • Đặc điểm nổi bật: Khuynh hướng chủ nghĩa kinh viện (tiêu biểu là Tômát Đacanh), dùng triết học Arixtốt làm cơ sở giáo lý nhà thờ.

2. Phái duy danh và phái duy thực

category

Phái Duy danh

  • Cho rằng sự vật riêng lẻ là có thực.
  • Cái phổ biến (cái chung) chỉ là tên gọi do con người gán ghép. Ví dụ: chỉ có "cái nhà" riêng lẻ, không có "nhà nói chung".
  • Mang xu hướng duy vật, chống thống trị giáo hội. Tuy nhiên chưa thấy được sự thống nhất biện chứng chung - riêng.
cloud

Phái Duy thực

  • Cho rằng cái chung mới là thực, tồn tại độc lập không phụ thuộc cái riêng.
  • Cái chung là thực thể tinh thần, sinh ra cái riêng (Thượng đế, ý niệm). Có trước và khách quan.
  • Nguồn gốc từ thuyết Platôn. Thuộc lập trường duy tâm, được Thiên chúa giáo chính thống ủng hộ.

III- Triết học Tây Âu thời phục hưng và cận đại

1. Thời kỳ phục hưng (Thế kỷ XV - XVI)

Khôi phục văn hóa cổ đại, quá độ sang chủ nghĩa tư bản. Khoa học tự nhiên đoạn tuyệt thần học, phát triển vũ khí chống duy tâm tôn giáo.

light_mode Côpécních

Đề xướng thuyết Mặt trời là trung tâm. Đánh đổ thuyết trái đất trung tâm của tôn giáo, giải phóng khoa học khỏi thần học.

public Brunô

Phát triển học thuyết Côpécních. Khẳng định có vô số thế giới, vật chất vận động không ngừng. Bị tòa án tôn giáo thiêu sống vì tư tưởng vô thần.

2. Thời kỳ cận đại (Thế kỷ XVII - XVIII)

Giai đoạn cách mạng tư sản (Hà Lan, Anh, Pháp). Sản xuất, khoa học kỹ thuật phát triển rực rỡ, là tiền đề cho tư tưởng triết học mới.

Phranxi Bêcơn

"Tri thức là sức mạnh". Phê phán phương pháp giáo điều trung cổ ("con nhện") và kinh nghiệm mù quáng ("con kiến"). Đặt nền móng duy vật siêu hình.

Rơnê Đêcáctơ

Nhị nguyên luận. Đề cao lý tính, nghi ngờ khoa học. Luận điểm nổi tiếng: "Tôi suy nghĩ vậy tôi tồn tại". Chống giáo điều nhưng cuối cùng lại rơi vào duy tâm.

Xpinôda & Lốccơ

Xpinôda: Nhất nguyên luận, thế giới vật chất vận động.
Lốccơ: Nguyên lý Tabula rasa (tờ giấy trắng), mọi tri thức đều từ kinh nghiệm.

3. Chủ nghĩa duy vật Pháp (TK XVIII)

  • Triết học ánh sáng: Điđrô, Hônbách, Vônte... Chuẩn bị tư tưởng cho CM tư sản Pháp 1789.
  • Khẳng định vật chất có trước, tồn tại vĩnh viễn, không do ai sáng tạo. Vận động gắn liền vật chất.
  • Mang tính vô thần mạnh mẽ. Hạn chế: siêu hình, cơ giới, duy tâm về xã hội.

4. Triết học cổ điển Đức (TK XVIII-XIX)

  • Cantơ: Nhị nguyên luận, thuyết "Vật tự nó" (thuyết không thể biết), đóng góp lớn về thiên văn (vũ trụ hình thành bằng lốc tinh vân).
  • Hêghen: Duy tâm khách quan ("Ý niệm tuyệt đối"). Hạt nhân hợp lý là Phép biện chứng (sự phát triển, mâu thuẫn, lượng đổi chất đổi).
  • Phoiơbắc: Duy vật nhân bản, khẳng định thế giới là vật chất. Phê phán tôn giáo: Con người sáng tạo Thượng đế.

IV- Lịch sử Tư tưởng Triết học Việt Nam

Đặc thù của lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam là gắn liền với công cuộc dựng nước, giữ nước và đấu tranh giải phóng dân tộc.

1. Lập trường Duy vật & Duy tâm

Chủ nghĩa Duy tâm

  • Mang màu sắc tôn giáo (Nho, Phật, Lão).
  • Nho giáo: Thuyết "Thiên mệnh" (mệnh trời), được giai cấp phong kiến dùng để thống trị.
  • Phật giáo: Thuyết "Nghiệp" và "Kiếp", khuyên con người chịu đựng số phận.

Chủ nghĩa Duy vật & Nhân dân

  • Đề cao vai trò con người: "Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên", hay cao hơn là "Nhân định thắng thiên".
  • Phản kháng duy tâm bằng kinh nghiệm: "Được làm vua, thua làm giặc", chống thuyết quả báo: "Ăn trộm ăn cướp thành Phật...".

2. Tư tưởng Yêu nước Việt Nam

Là sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử, hình thành trong quá trình chống bành trướng xâm lược.

2.1. Dân tộc & Dân tộc độc lập

Từ ý thức bảo vệ lãnh thổ đến khái quát lý luận cao. Lý Thường Kiệt định phận bằng "sách trời". Nguyễn Trãi đạt đỉnh cao khi chứng minh dân tộc gồm: Văn hiến, Lãnh thổ, Phong tục, Lịch sử, Nhân tài (Ngang hàng phương Bắc).

2.2. Nhà nước của Quốc gia độc lập

Xóa bỏ tên gọi phụ thuộc (Giao Chỉ), tự lập Quốc hiệu (Vạn Xuân, Đại Cồ Việt, Đại Việt), xưng Đế thay vì Vương, dời đô về nơi trung tâm (Thăng Long) khẳng định tự cường.

2.3. Nguồn gốc & Động lực giữ nước

  • Sức mạnh cộng đồng: Trần Quốc Tuấn: "Vua tôi đồng lòng, anh em hòa mục". Hồ Chí Minh: "Đoàn kết, đại đoàn kết".
  • Vai trò nhân dân: Nguyễn Trãi: "Chở thuyền là dân mà lật thuyền cũng là dân", "Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân".

3. Quan niệm về Đạo làm người

  • Dựa vào Tam giáo: Nho (chính trị, luân lý), Phật (chỗ dựa tinh thần đời thường), Lão (niềm an ủi khi thất thế).
  • Các nhà yêu nước (Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm) dùng Nho giáo nhưng nhấn mạnh tư tưởng yêu nước, yêu dân, tin ở con người.
  • Thời Pháp thuộc, "Đạo" trở thành quốc hồn quốc túy. Tử vì đạo là hy sinh vì nước. Nhưng thế giới quan cũ không còn phù hợp, dẫn tới yêu cầu một "đạo" mới ngang tầm thời đại: Tiền đề du nhập Chủ nghĩa Mác - Lênin.
auto_stories

Bước ngoặt Lịch sử

Dù có hạn chế, triết học VN là nền tảng vô giá. Khi trang bị Triết học Mác - Lênin, nhận thức luận VN chuyển sang kỷ nguyên mới khoa học & cách mạng.

Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự