Trắc nghiệm Triết học Mác - Lênin Chương 2 (hệ chuyên)

Bộ câu hỏi trắc nghiệm tổng hợp Chương 2 môn Triết học Mác - Lênin giúp sinh viên ôn tập kiến thức về quá trình phát triển của triết học trước Mác ở ba khu vực: phương Đông (Ấn Độ, Trung Quốc), Tây Âu (từ Hy Lạp cổ đại đến triết học cận đại) và Việt Nam (tư tưởng Nho - Phật - Đạo và tư tưởng yêu nước truyền thống). Các câu hỏi được thiết kế ở nhiều mức độ tư duy và có kèm đáp án chi tiết, hỗ trợ kiểm tra kiến thức hiệu quả.

Từ khoá: trắc nghiệm triết học Mác - Lênin chương 2 triết học triết học phương Đông triết học Tây Âu triết học Việt Nam lịch sử triết học trước Mác ôn tập triết học tư tưởng cổ đại triết học nhập môn đề thi triết học

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Theo Mác, cơ sở quan trọng nhất để tìm hiểu toàn bộ lịch sử Ấn Độ cổ đại là gì?
A.  
Chế độ tư hữu về ruộng đất
B.  
Chế độ quốc hữu về ruộng đất
C.  
Chế độ nô lệ mang tính gia trưởng
D.  
Chế độ đẳng cấp tôn giáo khắt khe
Câu 2: 0.25 điểm
Đặc điểm kinh tế - xã hội nổi bật kéo dài ở Ấn Độ cổ, trung đại là sự tồn tại của mô hình nào?
A.  
Chế độ chiếm hữu nô lệ
B.  
Công xã nông thôn
C.  
Lãnh địa phong kiến
D.  
Nông nô giáo hội
Câu 3: 0.25 điểm
Xã hội Ấn Độ cổ đại phân hóa thành mấy đẳng cấp lớn?
A.  
2 đẳng cấp
B.  
3 đẳng cấp
C.  
4 đẳng cấp
D.  
5 đẳng cấp
Câu 4: 0.25 điểm
Theo triết học Ấn Độ cổ đại, mục đích cao nhất của sự "giải thoát" (Moksa) là gì?
A.  
Tận hưởng hạnh phúc trần gian
B.  
Đồng nhất tinh thần cá nhân với tinh thần vũ trụ
C.  
Đạt được trí tuệ uyên bác nhất về thế giới
D.  
Xóa bỏ sự phân biệt các đẳng cấp xã hội
Câu 5: 0.25 điểm
Tiêu chí cơ bản để phân định hệ thống triết học chính thống và không chính thống ở Ấn Độ cổ đại là gì?
A.  
Thái độ đối với sự phân chia đẳng cấp
B.  
Thái độ đối với uy thế của Kinh Vêda
C.  
Quan niệm về sự hình thành vũ trụ
D.  
Quan điểm về con đường đạt giải thoát
Câu 6: 0.25 điểm
Thuyết "Thập nhị nhân duyên" của Phật giáo nhằm giải thích điều gì?
A.  
Sự hình thành của thế giới tự nhiên
B.  
Nguyên nhân dẫn đến đau khổ của nhân loại
C.  
Chu trình biến đổi vô thường của vạn vật
D.  
Con đường tiêu diệt mọi dục vọng cá nhân
Câu 7: 0.25 điểm
Phật giáo cổ đại lý giải thế giới tự nhiên và nhân sinh thông qua nguyên lý cơ bản nào?
A.  
Thần quyền
B.  
Định mệnh
C.  
Đạo lý
D.  
Nhân quả
Câu 8: 0.25 điểm
Theo Phật giáo, trạng thái tồn tại chấm dứt hoàn toàn luân hồi và nghiệp báo được gọi là gì?
A.  
Đại ngã
B.  
Giác ngộ
C.  
Niết bàn
D.  
Vô ngã
Câu 9: 0.25 điểm
Để thực hiện giải thoát, Phật giáo nêu ra "Tam học" bao gồm những nội dung rèn luyện nào?
A.  
Nhân - Nghĩa - Lễ
B.  
Sắc - Thụ - Tưởng
C.  
Giới - Định - Tuệ
D.  
Sinh - Trụ - Diệt
Câu 10: 0.25 điểm
Nội dung cơ bản của quan điểm "vô ngã" trong triết học Phật giáo là gì?
A.  
Vạn vật luôn biến đổi vô cùng theo một chu trình bất tận
B.  
Vạn vật chỉ là sự giả hợp, do nhân duyên hội đủ mà thành
C.  
Mọi nỗi khổ của con người đều do ham muốn cá nhân sinh ra
D.  
Thế giới không được sáng tạo bởi bất kỳ đấng tối cao nào
Câu 11: 0.25 điểm
Thuyết "Tứ diệu đế" của Phật giáo bao gồm những chân lý nào?
A.  
Sinh, Lão, Bệnh, Tử
B.  
Khổ đế, Tập đế, Diệt đế, Đạo đế
C.  
Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín
D.  
Giới, Định, Tuệ
Câu 12: 0.25 điểm
"Bát chính đạo" trong Phật giáo là con đường nhằm mục đích gì?
A.  
Đạt được quyền lực chính trị
B.  
Tích lũy của cải vật chất
C.  
Tiêu diệt cái khổ để đạt tới Niết bàn
D.  
Hiểu biết về nguồn gốc vũ trụ
Câu 13: 0.25 điểm
Thời kỳ "Bách gia chư tử", "Bách gia minh tranh" ở Trung Hoa diễn ra vào thời kỳ nào?
A.  
Nhà Hạ
B.  
Nhà Thương - Ân
C.  
Tây Chu
D.  
Đông Chu (Xuân Thu - Chiến Quốc)
Câu 14: 0.25 điểm
Yếu tố nào được coi là trung tâm nghiên cứu của hầu hết các trường phái triết học Trung Hoa cổ, trung đại?
A.  
Cấu trúc vũ trụ
B.  
Sự tiến hóa tự nhiên
C.  
Phương pháp tư duy
D.  
Con người và xã hội
Câu 15: 0.25 điểm
Phương thức tư duy nổi bật của triết học Trung Hoa cổ, trung đại là gì?
A.  
Suy luận logic
B.  
Nhận thức trực giác
C.  
Thực nghiệm khoa học
D.  
Phân tích định lượng
Câu 16: 0.25 điểm
Theo Kinh Dịch, khởi điểm của lịch trình biến hóa vũ trụ sinh ra Lưỡng nghi là gì?
A.  
Bát quái
B.  
Ngũ hành
C.  
Tứ tượng
D.  
Thái cực
Câu 17: 0.25 điểm
Trong thuyết Ngũ hành tương sinh, yếu tố "Mộc" sinh ra yếu tố nào?
A.  
Thủy
B.  
Hỏa
C.  
Kim
D.  
Thổ
Câu 18: 0.25 điểm
Khái niệm "Nghĩa" trong đạo đức học của Nho gia được hiểu như thế nào?
A.  
Là bản chất của lòng thương người
B.  
Là quy luật tiến hóa của tự nhiên
C.  
Là mệnh lệnh tối cao và phần việc phải làm
D.  
Là kết quả của quá trình học tập tự giác
Câu 19: 0.25 điểm
Theo Khổng Tử, để xã hội có trật tự, biện pháp đầu tiên cần thực hiện là gì?
A.  
Đề cao pháp luật
B.  
Xóa bỏ giai cấp
C.  
Thực hiện chính danh
D.  
Xây dựng quân đội
Câu 20: 0.25 điểm
Mối quan hệ nào đóng vai trò mấu chốt, đứng đầu trong "ngũ luân" của Nho giáo?
A.  
Bầu bạn
B.  
Vua tôi
C.  
Vợ chồng
D.  
Anh em
Câu 21: 0.25 điểm
Trong hệ thống đạo đức của Nho gia, đức tính nào được xem là chủ đạo trong "ngũ thường"?
A.  
Lễ
B.  
Nghĩa
C.  
Nhân
D.  
Trí
Câu 22: 0.25 điểm
Khác biệt căn bản giữa quan niệm của Tuân Tử và Mạnh Tử về bản tính con người là gì?
A.  
Tuân Tử cho rằng tính người là vô thiện vô ác
B.  
Tuân Tử phủ nhận sự tồn tại của tính người
C.  
Tuân Tử cho rằng con người vốn có "tính ác"
D.  
Tuân Tử cho rằng "thiên mệnh" quyết định tất cả
Câu 23: 0.25 điểm
Theo triết học Đạo gia, "Đức" được hiểu là gì?
A.  
Chuẩn mực đạo đức của xã hội loài người
B.  
Phép tắc ứng xử do các bậc thánh nhân đặt ra
C.  
Tình yêu thương vô điều kiện đối với vạn vật
D.  
Quy luật biến hóa tự thân nuôi dưỡng vạn vật
Câu 24: 0.25 điểm
Mục đích nhân sinh quan "tề vật" của Trang Tử là gì?
A.  
Thiết lập trật tự xã hội nghiêm ngặt
B.  
Phân biệt rõ ràng đúng sai trong nhận thức
C.  
Xóa bỏ sự đối lập để tiến vào vương quốc tiêu dao
D.  
Khám phá bản chất vật lý của thế giới
Câu 25: 0.25 điểm
Lão Tử quan niệm thế nào về hai nguyên lý "vô" và "hữu" của Đạo?
A.  
"Vô" và "hữu" hoàn toàn triệt tiêu lẫn nhau
B.  
"Vô" là gốc trời đất, "hữu" là mẹ vạn vật
C.  
"Vô" sinh ra vật chất, "hữu" sinh ra tinh thần
D.  
"Vô" là bản thể, "hữu" là hiện tượng ảo giác
Câu 26: 0.25 điểm
Phương pháp trị nước lý tưởng theo quan điểm của Đạo gia là gì?
A.  
Dùng pháp luật nghiêm minh để răn đe
B.  
Lấy vô vi mà xử sự, lấy bất ngôn dạy đời
C.  
Đề cao giáo hóa luân lý đạo đức
D.  
Khuyến khích cạnh tranh để xã hội phát triển
Câu 27: 0.25 điểm
Hêraclit quan niệm thế nào về sự tồn tại của vũ trụ?
A.  
Vũ trụ là một thực thể tĩnh lặng vĩnh hằng
B.  
Vũ trụ do một lực lượng siêu nhiên tạo ra
C.  
Vũ trụ là ngọn lửa vĩnh viễn đang bùng cháy và tàn lụi
D.  
Vũ trụ là sự kết hợp ngẫu nhiên của các nguyên tử
Câu 28: 0.25 điểm
Theo Đêmôcrít, bản chất của "linh hồn" là gì?
A.  
Là một thực thể tinh thần siêu nhiên bất diệt
B.  
Là ý niệm tồn tại độc lập với thể xác
C.  
Là hạt vật chất tĩnh tại không bao giờ thay đổi
D.  
Là dạng vật chất cấu tạo từ các nguyên tử hình cầu
Câu 29: 0.25 điểm
Đêmôcrít đánh giá thế nào về nhận thức do cơ quan cảm giác đem lại?
A.  
Là loại nhận thức duy nhất đạt đến chân lý tuyệt đối
B.  
Là nền tảng để thấu hiểu bản chất của nguyên tử
C.  
Là loại nhận thức mờ tối, chưa đem lại chân lý
D.  
Là kết quả của sự suy luận logic trừu tượng
Câu 30: 0.25 điểm
Quan điểm của Đêmôcrít về sự vận động của nguyên tử là gì?
A.  
Nguyên tử tự thân luôn luôn vận động không ngừng
B.  
Nguyên tử tự thân không vận động nhưng kết hợp lại làm vật thể vận động
C.  
Sự vận động của nguyên tử do một lực lượng siêu nhiên thúc đẩy
D.  
Vận động chỉ là ảo giác do các giác quan của con người tạo ra
Câu 31: 0.25 điểm
Trong triết học của Platôn, đặc tính của "thế giới các sự vật cảm biết" là gì?
A.  
Ổn định, bền vững và hoàn thiện tuyệt đối
B.  
Không chân thực, luôn thay đổi, sinh ra và mất đi
C.  
Là cội nguồn sinh ra thế giới của ý niệm
D.  
Tồn tại độc lập và phi vật thể
Câu 32: 0.25 điểm
Platôn định nghĩa khái niệm "không tồn tại" là gì?
A.  
Là những ý niệm trừu tượng trong tâm trí
B.  
Là vật chất, mang tính thứ hai so với phi vật chất
C.  
Là thế giới của những sự thật khách quan
D.  
Là linh hồn trước khi nhập vào thể xác
Câu 33: 0.25 điểm
Arixtốt thừa nhận vai trò của cảm giác trong nhận thức như thế nào?
A.  
Cảm giác luôn đánh lừa và cản trở con người tìm ra chân lý
B.  
Cảm giác chỉ là quá trình hồi tưởng lại những ý niệm cũ
C.  
Cảm giác không có mối liên hệ nào với thế giới khách quan
D.  
Nhờ cảm giác về đối tượng mà con người có được tri thức đúng
Câu 34: 0.25 điểm
Quan điểm của Arixtốt về mối quan hệ giữa vật chất và vận động là gì?
A.  
Vận động hoàn toàn tách rời khỏi các vật thể tự nhiên
B.  
Vận động là thuộc tính không tách rời của vật thể tự nhiên
C.  
Vận động chỉ xuất hiện khi có lực lượng siêu nhiên tác động
D.  
Vật chất tự nhiên là thực thể luôn luôn đứng im tuyệt đối
Câu 35: 0.25 điểm
Đặc điểm nổi bật của triết học Tây Âu thời kỳ trung cổ là gì?
A.  
Sự ra đời của chủ nghĩa duy vật siêu hình
B.  
Triết học biến thành bộ môn phụ thuộc thần học
C.  
Tách biệt hoàn toàn tôn giáo khỏi đời sống xã hội
D.  
Đề cao phương pháp thực nghiệm khoa học tự nhiên
Câu 36: 0.25 điểm
Trong triết học Tây Âu trung cổ, phái duy thực giải quyết mối quan hệ giữa "cái chung" và "cái riêng" như thế nào?
A.  
Cái chung và cái riêng đều chỉ là những tên gọi thuần túy
B.  
Cái chung tồn tại độc lập, có trước và sinh ra cái riêng
C.  
Cái chung là sự đúc kết từ nhiều cái riêng rẽ có thực
D.  
Cái riêng sinh ra cái chung và quyết định tính chất của nó
Câu 37: 0.25 điểm
Vai trò khách quan của sự phát triển khoa học tự nhiên thời kỳ Phục hưng là gì?
A.  
Củng cố niềm tin vào thế giới quan tôn giáo
B.  
Xác lập vị trí độc tôn của triết học duy tâm
C.  
Tạo ra mâu thuẫn giữa các nhà triết học và khoa học
D.  
Trở thành vũ khí chống lại thế giới quan thần học
Câu 38: 0.25 điểm
Theo học thuyết của Brunô, mối quan hệ giữa Thượng đế và tự nhiên được hiểu như thế nào?
A.  
Thượng đế là đấng sáng tạo đứng ngoài tự nhiên
B.  
Thượng đế và giới tự nhiên chỉ là một
C.  
Thượng đế quyết định mọi quy luật của tự nhiên
D.  
Tự nhiên là ảo ảnh do Thượng đế tạo ra
Câu 39: 0.25 điểm
Phranxi Bêcơn phê phán phương pháp triết học của các nhà kinh nghiệm chủ nghĩa bằng hình ảnh ví von nào?
A.  
Những con nhện chăng tơ
B.  
Những con ong làm mật
C.  
Những con kiến tha mồi
D.  
Những con chim xây tổ
Câu 40: 0.25 điểm
Lập trường nhị nguyên luận của Đêcáctơ thể hiện ở quan điểm nào sau đây?
A.  
Coi tư duy là nền tảng duy nhất của mọi tồn tại
B.  
Phủ nhận sự tồn tại của cả vật chất lẫn tinh thần
C.  
Thừa nhận hai thực thể vật chất và tinh thần tồn tại độc lập
D.  
Cho rằng vật chất là nguồn gốc sinh ra các hiện tượng tinh thần