Trắc nghiệm Tổng hợp Triết học Mác - Lênin Chương 1
Bộ câu hỏi trắc nghiệm tổng hợp Chương 1 "Khái lược về Triết học" trong môn Triết học Mác - Lênin giúp sinh viên ôn luyện các kiến thức cơ bản như nguồn gốc, đối tượng nghiên cứu, chức năng, vai trò và phương pháp của triết học. Câu hỏi đa dạng theo mức độ nhận biết, thông hiểu và vận dụng, phù hợp để kiểm tra kiến thức nền tảng và chuẩn bị cho các kỳ thi học phần. Có kèm đáp án chi tiết để đối chiếu và tự đánh giá.
Từ khoá: trắc nghiệm triết học Mác Lênin chương 1 triết học khái lược triết học triết học đại cương lý luận chính trị ôn thi triết học chức năng triết học đề thi triết học triết học nhập môn có đáp án
Câu 1: Theo lý luận về sự ra đời của triết học, nguồn gốc xã hội nào là yếu tố tiên quyết để hệ thống tri thức này xuất hiện?
A. Xã hội phát triển đến thời kỳ hình thành tầng lớp lao động trí óc có khả năng hệ thống hóa quan điểm.
B. Con người tích lũy được một số lượng lớn tri thức cụ thể từ các khoa học thực nghiệm chuyên ngành.
C. Nhu cầu sản xuất công nghiệp đòi hỏi phải có những phát hiện mới về địa lý và thiên văn học.
D. Khát vọng chinh phục tự nhiên của con người trước sự xuất hiện của những hiện tượng huyền bí.
Câu 2: Thuật ngữ "triết học" trong tiếng Trung Quốc (chữ triết) có nghĩa là gì?
C. Sự truy tìm bản chất của đối tượng, trí tuệ, sự hiểu biết sâu sắc
D. Chiêm ngưỡng, con đường suy ngẫm
Câu 3: Theo ngôn ngữ Ấn Độ cổ đại, thuật ngữ "dar'sana" dùng để chỉ triết học mang hàm ý cơ bản nào dưới đây?
A. Là sự yêu mến sự thông thái và khát vọng không ngừng nghỉ trong việc tìm kiếm chân lý khách quan.
B. Là tri thức dựa trên lý trí, đóng vai trò như con đường suy ngẫm dẫn dắt con người đến với lẽ phải.
C. Là sự truy tìm bản chất sâu xa của đối tượng thay vì chỉ dừng lại ở việc miêu tả các hiện tượng.
D. Là hình thái cao nhất của tri thức, bao hàm trong nó sự hiểu biết về tất cả các lĩnh vực khoa học.
Câu 4: Thuật ngữ "Philosophia" (triết học) trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là gì?
Câu 5: Theo khái quát chung, triết học là gì?
A. Hệ thống tri thức về khoa học tự nhiên
B. Hệ thống tri thức về khoa học xã hội
C. Hệ thống tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới và vị trí, vai trò của con người trong thế giới ấy
D. Hệ thống các tín ngưỡng tôn giáo
Câu 6: Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện cần thiết cho sự ra đời của triết học với tư cách hệ thống lý luận?
A. Con người có vốn hiểu biết nhất định và khả năng trừu tượng hóa
B. Xã hội hình thành tầng lớp lao động trí óc
C. Sự xuất hiện của tôn giáo
Câu 7: Quan niệm coi triết học là "khoa học của mọi khoa học" phổ biến ở thời kỳ nào?
A. Triết học Hy Lạp cổ đại
Câu 8: Ở Tây Âu thời Trung cổ, triết học có mối quan hệ như thế nào với thần học?
A. Triết học độc lập với thần học
B. Triết học chi phối thần học
C. Triết học trở thành nô lệ của thần học
D. Triết học và thần học song song tồn tại
Câu 9: Đâu là đặc điểm của triết học duy vật thế kỷ XVII - XVIII?
B. Dựa trên cơ sở tri thức khoa học thực nghiệm và đấu tranh chống chủ nghĩa duy tâm, tôn giáo
C. Mang nặng tính kinh viện
D. Chủ yếu mang tính chất duy tâm
Câu 10: Ai là đại biểu xuất sắc của triết học cổ điển Đức và được coi là đỉnh cao của các học thuyết triết học duy tâm thời kỳ này?
Câu 11: Tham vọng coi triết học là "khoa học của các khoa học" từng bước bị phá sản chủ yếu là do nguyên nhân nào?
A. Sự xuất hiện của triết học duy tâm khách quan tự coi mình là hệ thống nhận thức phổ biến.
B. Sự phát triển mạnh mẽ của các bộ môn khoa học độc lập chuyên ngành có đối tượng nghiên cứu riêng.
C. Sự ra đời của hệ tư tưởng duy vật biện chứng đoạn tuyệt triệt để với các quan niệm truyền thống.
D. Sự kìm hãm của thần học khiến tư duy triết học không thể phát triển một cách hệ thống và toàn diện.
Câu 12: Đối tượng nghiên cứu của triết học Mácxít là gì?
A. Chỉ nghiên cứu mối quan hệ giữa vật chất và ý thức
B. Chỉ nghiên cứu các quy luật của tự nhiên
C. Giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật triệt để và nghiên cứu những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy
D. Mô tả các hiện tượng tinh thần và phân tích ngữ nghĩa
Câu 13: Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, theo Ăngghen, là gì?
A. Vấn đề nguồn gốc của vũ trụ
B. Vấn đề bản chất con người
C. Vấn đề quan hệ giữa tư duy với tồn tại
D. Vấn đề đạo đức và lối sống
Câu 14: Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học trả lời cho câu hỏi nào?
A. Con người có khả năng nhận thức thế giới không?
B. Thế giới vận động hay đứng im?
C. Giữa ý thức và vật chất thì cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào?
D. Đâu là nguồn gốc của sự phát triển?
Câu 15: Mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học trả lời cho câu hỏi nào?
A. Giữa ý thức và vật chất cái nào quyết định cái nào?
B. Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?
C. Thế giới tồn tại khách quan hay chủ quan?
D. Vũ trụ có giới hạn hay vô hạn?
Câu 16: Thế giới quan là gì?
A. Toàn bộ những quan niệm về khoa học tự nhiên
B. Toàn bộ những quan niệm về lịch sử xã hội
C. Toàn bộ những quan niệm của con người về thế giới, về bản thân con người, về cuộc sống và vị trí của con người trong thế giới đó
D. Toàn bộ những kinh nghiệm sống cá nhân
Câu 17: Điểm khác biệt cốt lõi của thế giới quan triết học so với thế giới quan huyền thoại và thế giới quan tôn giáo là gì?
A. Dựa hoàn toàn vào trí tưởng tượng phong phú của con người để giải thích các hiện tượng bí ẩn.
B. Sử dụng niềm tin tôn giáo và các tín điều làm phương tiện chủ yếu để nhận dạng bản chất thế giới.
C. Diễn tả quan niệm dưới dạng hệ thống các phạm trù, quy luật, thể hiện trình độ nhận thức tự giác.
D. Hòa quyện giữa yếu tố tri thức thực tiễn và cảm xúc tín ngưỡng trong việc phản ánh hiện thực.
Câu 18: Yếu tố nào đóng vai trò chủ yếu trong thế giới quan tôn giáo?
Câu 19: Tại sao triết học được coi là hạt nhân lý luận của thế giới quan?
A. Vì triết học chỉ dựa trên niềm tin
B. Vì triết học tạo ra hệ thống lý luận chung nhất về thế giới dưới dạng các phạm trù, quy luật
C. Vì triết học giống hệt thế giới quan huyền thoại
D. Vì triết học chỉ quan tâm đến các khoa học cụ thể
Câu 20: Việc giải quyết mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học chia các nhà triết học thành hai trường phái lớn nào?
A. Biện chứng và siêu hình
B. Khả tri và bất khả tri
D. Nhất nguyên và nhị nguyên
Câu 21: Đặc trưng nhận thức cơ bản nhất của hình thức chủ nghĩa duy vật chất phác thời cổ đại là gì?
A. Khẳng định mọi sự vật và hiện tượng trong thế giới chỉ là phức hợp của những cảm giác chủ quan.
B. Thừa nhận vật chất có trước nhưng lại đồng nhất vật chất với một hay một số chất mang tính cụ thể.
C. Đánh giá thế giới như một cỗ máy khổng lồ biệt lập và tuân theo các quy luật của cơ học cổ điển.
D. Kế thừa các thành tựu của khoa học thực nghiệm để xây dựng hệ thống lý luận chống lại giáo hội.
Câu 22: Hình thức cơ bản nào của chủ nghĩa duy vật chịu sự tác động mạnh mẽ của phương pháp tư duy siêu hình, máy móc?
A. Chủ nghĩa duy vật chất phác
B. Chủ nghĩa duy vật siêu hình
C. Chủ nghĩa duy vật biện chứng
D. Chủ nghĩa duy tâm khách quan
Câu 23: Ai là người xây dựng nên chủ nghĩa duy vật biện chứng?
Câu 24: Chủ nghĩa duy tâm chủ quan khẳng định điều gì?
A. Vật chất có trước, ý thức có sau
B. Ý thức là một thực thể tinh thần khách quan, độc lập
C. Mọi sự vật, hiện tượng chỉ là phức hợp những cảm giác của cá nhân, của chủ thể
D. Con người không thể nhận thức thế giới
Câu 25: Chủ nghĩa duy tâm khách quan cho rằng cái có trước và tồn tại độc lập với con người là gì?
C. Một thứ tinh thần khách quan (ý niệm, tinh thần tuyệt đối, lý tính thế giới,...)
Câu 26: Đâu là nguồn gốc nhận thức luận dẫn đến sai lầm của chủ nghĩa duy tâm?
A. Phản ánh đúng đắn hiện thực khách quan
B. Xem xét phiến diện, tuyệt đối hóa, thần thánh hóa một mặt của quá trình nhận thức
C. Dựa trên cơ sở thực nghiệm khoa học
D. Kế thừa chủ nghĩa duy vật chất phác
Câu 27: Nguồn gốc xã hội của chủ nghĩa duy tâm là gì?
A. Sự phát triển của khoa học tự nhiên
B. Đấu tranh giai cấp của giai cấp vô sản
C. Sự tách rời lao động trí óc với lao động chân tay và địa vị thống trị của lao động trí óc
D. Sự hình thành các đô thị cổ đại
Câu 28: Học thuyết triết học xem vật chất và tinh thần là hai nguyên thể tồn tại độc lập, tạo thành hai nguồn gốc của thế giới được gọi là gì?
A. Nhất nguyên luận duy vật
B. Nhất nguyên luận duy tâm
Câu 29: Sự phủ nhận hoàn toàn khả năng con người có thể hiểu được bản chất thực tại là đặc điểm cốt lõi của học thuyết nào?
B. Thuyết không thể biết.
C. Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.
D. Chủ nghĩa duy vật siêu hình.
Câu 30: Trào lưu triết học nào nâng sự hoài nghi lên thành nguyên tắc và cho rằng con người không thể đạt đến chân lý khách quan?
A. Chủ nghĩa duy vật biện chứng
B. Chủ nghĩa duy tâm khách quan
Câu 31: Ai là đại biểu tiêu biểu cho thuyết không thể biết (agnosticisme) ở thế kỷ XVIII?
Câu 32: Khi xem xét sự vận động của sự vật, phương pháp siêu hình giải thích nguyên nhân của sự biến đổi xuất phát từ đâu?
A. Từ quá trình đấu tranh giữa các mặt đối lập nằm ngay bên trong bản thân chỉnh thể sự vật đó.
B. Từ sự tác động cơ học hoặc những nguyên nhân bên ngoài chứ không phải từ mâu thuẫn nội tại.
C. Từ sự liên hệ, ảnh hưởng và ràng buộc lẫn nhau giữa vô vàn các yếu tố trong một hệ thống.
D. Từ quá trình thay đổi dần dần về mặt số lượng dẫn đến sự nhảy vọt căn bản về chất lượng.
Câu 33: Phương pháp siêu hình có hạn chế cơ bản là gì?
A. Quá phức tạp, khó áp dụng
B. Chỉ áp dụng được cho khoa học xã hội
C. Không phản ánh đúng hiện thực vốn luôn vận động, biến đổi và có mối liên hệ
D. Luôn dẫn đến chủ nghĩa duy tâm
Câu 34: Đâu là đặc điểm của phương pháp biện chứng?
A. Nhận thức đối tượng ở trạng thái cô lập, tĩnh tại
B. Nguyên nhân biến đổi nằm bên ngoài đối tượng
C. Nhận thức đối tượng trong các mối liên hệ, vận động, biến đổi, phát triển
D. Chỉ nhìn thấy cây mà không thấy rừng
Câu 35: Nguồn gốc của sự thay đổi, phát triển theo quan điểm của phương pháp biện chứng là gì?
A. Sự tác động từ bên ngoài
B. Ý muốn chủ quan của con người
C. Đấu tranh của các mặt đối lập để giải quyết mâu thuẫn nội tại của sự vật, hiện tượng
D. Sự sắp đặt của một lực lượng siêu nhiên
Câu 36: Hạn chế lớn nhất trong phương thức nhận thức của phép biện chứng tự phát thời cổ đại là gì?
A. Chỉ thấy được sự sinh thành, biến hóa thông qua trực kiến chứ chưa dựa trên nghiên cứu khoa học.
B. Xem xét thế giới hiện thực như một bản sao chép thụ động của các ý niệm tuyệt đối có từ trước.
C. Tuyệt đối hóa sự vật ở trạng thái cô lập, tĩnh tại và phủ nhận mọi mối liên hệ ràng buộc khách quan.
D. Đồng nhất vật chất với một chất cụ thể và cho rằng ý thức là thuộc tính của mọi dạng tồn tại.
Câu 37: Đỉnh cao của phép biện chứng duy tâm được thể hiện ở đâu?
A. Triết học Hy Lạp cổ đại
B. Triết học Trung Quốc cổ đại
C. Triết học cổ điển Đức (Cantơ, Hêghen)
Câu 38: Phép biện chứng duy vật được xây dựng trên cơ sở nào?
A. Chỉ kế thừa phép biện chứng duy tâm
B. Chỉ dựa vào thành tựu khoa học tự nhiên
C. Gạt bỏ tính thần bí, kế thừa hạt nhân hợp lý của phép biện chứng duy tâm và dựa trên thành tựu khoa học
D. Hoàn toàn độc lập với các học thuyết trước đó
Câu 39: Phương pháp luận là gì?
A. Một phương pháp nghiên cứu cụ thể
B. Lý luận về phương pháp; hệ thống các quan điểm chỉ đạo việc tìm tòi, xây dựng, lựa chọn và vận dụng các phương pháp
C. Kết quả nghiên cứu khoa học
D. Thế giới quan của một cá nhân
Câu 40: Triết học thực hiện chức năng phương pháp luận ở cấp độ nào?
A. Phương pháp luận ngành/bộ môn
B. Phương pháp luận chung (cho một số ngành)
C. Phương pháp luận chung nhất
D. Không có chức năng phương pháp luận