Tóm tắt chương 5 - Chuyển đổi số trong kinh doanh (TMU)
Ôn tập nhanh kiến thức trọng tâm Chương 5: Hạ tầng công nghệ số. Tổng hợp chi tiết về AI, Điện toán đám mây (IaaS, PaaS, SaaS), IoT, Blockchain, Big Data và mạng 5G.
hạ tầng công nghệ sốchuyển đổi số trong kinh doanhtóm tắt chương 5trí tuệ nhân tạoAIđiện toán đám mâycloud computingIaaSPaaSSaaSinternet vạn vậtIoTblockchaindữ liệu lớnbig datamạng 5GTMUTóm tắt kiến thức chương 5 - Chuyển đổi số trong kinh doanh (TMU)
CHƯƠNG 5: HẠ TẦNG CÔNG NGHỆ SỐ CỦA CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG KINH DOANH
5.1. TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
5.1.1. Giới thiệu chung
Khái niệm: Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI) là công nghệ mang tính cách mạng nhằm mô phỏng những suy nghĩ và quá trình tiếp thu kiến thức phức tạp của con người, áp dụng trực tiếp cho máy móc, đặc biệt là các hệ thống máy tính hiện đại. Sự ra đời của AI đánh dấu bước chuyển mình lớn từ việc máy móc chỉ thực thi theo lệnh tĩnh sang khả năng tự phân tích và hành động.
Các quá trình hoạt động cốt lõi của AI bao gồm:
Hệ thống AI không ngừng thu thập thông tin khổng lồ từ môi trường xung quanh. Chúng thiết lập, tinh chỉnh và áp dụng các quy tắc chặt chẽ để sử dụng luồng thông tin này. Quá trình này giúp máy móc xây dựng kho dữ liệu tri thức vô giá.
Từ nền tảng kiến thức đã học, AI tiến hành sử dụng các thuật toán và quy tắc logic đã được định hình để phân tích sâu xa, nhằm đạt được các kết luận có tính chính xác cao, vạch ra các phương án gần đúng nhất hoặc xác định rõ ràng vấn đề.
Đây là khả năng tối ưu hóa đột phá. AI tự động phát hiện những sai lệch trong quá trình xử lý, đánh giá nguyên nhân và tự động điều chỉnh thuật toán để các lần thực thi tiếp theo đạt mức độ hoàn hảo cao hơn mà không cần can thiệp từ con người.
5.1.2. Các công nghệ ứng dụng
Lĩnh vực tài chính (Fintech)
- Phân tích dữ liệu chuyên sâu: AI liên tục quét và phân tích lượng dữ liệu tài chính khổng lồ trong thời gian thực, đưa ra các kết quả dự báo và được đề xuất chi tiết, từ đó giúp các nhà lãnh đạo cấp cao đưa ra quyết định đầu tư và chiến lược tốt hơn, giảm thiểu rủi ro.
- Hỗ trợ khách hàng tự động: Triển khai thông qua các Chatbot tài chính thông minh hoạt động 24/7, có khả năng hiểu ngữ cảnh và giải quyết vấn đề ngân hàng cá nhân tức thì.
- Phát hiện gian lận an ninh mạng: Quản lý tự động các khiếu nại phát sinh, nhận diện tức thời các mẫu giao dịch bất thường để chặn đứng rủi ro đánh cắp tài sản.
- Trợ lý tài chính cá nhân tự động: Công cụ hỗ trợ người dùng cuối cùng trong việc thiết lập ngân sách, gợi ý cách thức tiết kiệm và đưa ra quyết định tài chính khôn ngoan dựa trên thói quen chi tiêu.
- Phân tích dự báo tài chính: Ứng dụng các thuật toán máy học mạnh mẽ để dự báo sự biến động của thị trường, giá cổ phiếu và xu hướng kinh tế trong các dịch vụ tài chính vi mô và vĩ mô.
Lĩnh vực kinh doanh, chăm sóc khách hàng
- Triển khai Chatbots thông minh: Các hệ thống đàm thoại AI được tích hợp sâu sắc trên các trang web thương mại điện tử, ứng dụng di động để giao tiếp đa kênh.
- Cung cấp dịch vụ tức thì: Khả năng cung cấp dịch vụ giải đáp thắc mắc, tư vấn sản phẩm ngay lập tức cho khách hàng bất kể ngày đêm, xóa bỏ rào cản thời gian chờ đợi.
- Tiết kiệm ngân sách nhân sự: Tự động hóa khâu chăm sóc cơ bản giúp giảm tải khối lượng công việc, vừa tiết kiệm chi phí vận hành cho các doanh nghiệp, tối ưu hóa lợi nhuận.
- Tối ưu trải nghiệm cá nhân hóa: Nâng tầm những trải nghiệm của khách hàng thông qua việc ghi nhớ lịch sử tương tác, đưa ra gợi ý sản phẩm phù hợp với thị hiếu cá nhân của từng cá thể.
5.2. ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY
5.2.1. Giới thiệu chung
Khái niệm cốt lõi: Điện toán đám mây là một mô hình công nghệ tiên tiến cho phép việc lưu trữ dữ liệu an toàn, truy cập kho dữ liệu khổng lồ và chạy các chương trình phần mềm trực tiếp trên các "đám mây" (clouds). Thuật ngữ "đám mây" ở đây đại diện cho hệ thống máy chủ ảo hóa hoạt động liên tục trên môi trường Internet. Sự khác biệt lớn nhất là người dùng thực thi mọi tác vụ thông qua kết nối Internet thay vì bị giới hạn không gian lưu trữ và năng lực xử lý trên ổ cứng vật lý của máy tính cá nhân.
5.2.2. Các công nghệ ứng dụng
Điện toán đám mây được phân tầng kiến trúc thành 3 loại mô hình dịch vụ chính, phục vụ từ hạ tầng phần cứng đến phần mềm hoàn thiện:
Mô hình dịch vụ đám mây (Cloud Service Models)
Packaged Software
OS & Application Stack
Servers, Storage, Network
Packaged Software
OS & Application Stack
Server, Storage, Network
Packaged Software
OS & Application Stack
Server, Storage, Network
Hình 5.1. Cấu trúc các loại hình điện toán đám mây
Dịch vụ hạ tầng (IaaS: Infrastructure as a Service)
Đây là mức cơ sở hạ tầng nền tảng cơ bản nhất của dịch vụ điện toán đám mây. Thay vì phải mua sắm máy chủ vật lý tốn kém, hệ thống điện lạnh và không gian đặt máy, các nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây dạng IaaS sẽ cung cấp cho khách hàng một "máy chủ trên mây" hoàn chỉnh.
- Khách hàng có quyền lựa chọn cấu hình linh hoạt với các thông số CPU, RAM, ổ cứng lưu trữ (chuẩn SSD tốc độ cao hoặc HDD truyền thống) hoàn toàn tùy chỉnh theo nhu cầu thực tế tại từng thời điểm.
- IaaS không được thiết kế giao diện đồ họa thân thiện cho người dùng cuối cùng.
- Đối tượng sử dụng chủ yếu là những chuyên gia muốn có một môi trường phần cứng thuần túy để tự do cài đặt hệ điều hành và triển khai phần mềm cốt lõi của mình.
- Nhóm người dùng điển hình: Quản trị viên hệ thống, lập trình viên nền tảng, một công ty công nghệ muốn tự chủ hạ tầng hay một đơn vị phát hành website có lượng truy cập lớn.
Dịch vụ nền tảng (PaaS: Platform as a Service)
Mô hình PaaS nâng cấp hơn khi cung cấp sẵn một môi trường hoàn chỉnh để phát triển phần mềm. PaaS thường thích hợp tuyệt đối với các nhà phát triển phần mềm độc lập hoặc các công ty phần mềm muốn tự xây dựng các ứng dụng phức tạp cho riêng mình mà không muốn tốn công quản lý hệ điều hành hay phần cứng.
- Nhà cung cấp dịch vụ đám mây sẽ đóng gói và cung cấp sẵn mọi yếu tố kỹ thuật phức tạp từ: máy chủ vật lý ảo hóa, hệ điều hành phần mềm, hệ quản trị cơ sở dữ liệu mạnh mẽ cho đến các cổng kết nối API và thư viện lập trình.
- Nhiệm vụ của khách hàng trở nên vô cùng đơn giản: họ chỉ cần viết code, đưa các file mã nguồn (như các file *.html, *.php, *.py) của mình lên nền tảng đó và khởi chạy ứng dụng trực tiếp.
- Sự đánh đổi: Ở mô hình PaaS này thì sự quyền kiểm soát sâu của khách hàng đối với chiếc máy chủ gốc (như can thiệp hệ điều hành) bị giới hạn lại rất nhiều.
- Để tối ưu tài nguyên, một máy chủ lớn thường sẽ được hệ thống phân bổ và chia sẻ tự động giữa nhiều người dùng PaaS với nhau. Cơ chế này giúp tối đa hóa hiệu suất phần cứng và tiết kiệm chi phí đáng kể (tức là tiền mua dịch vụ rẽ hơn nhiều so với việc thuê IaaS cấu hình tương đương).
Dịch vụ phần mềm (SaaS: Software as a Service)
Đây là mức độ dịch vụ phần mềm đóng gói hoàn chỉnh, bao phủ toàn bộ các tầng kỹ thuật bên dưới. Nó là mô hình phổ biến và phù hợp nhất với khách hàng đại chúng là người dùng cuối.
- Tính ứng dụng cao: Việc sử dụng SaaS không đòi hỏi người dùng phải có bất kỳ kiến thức nào về trình độ công nghệ thông tin chuyên sâu hay kĩ thuật máy tính phức tạp. Chỉ cần một trình duyệt web và kết nối mạng.
- Vận hành trọn gói: Sản phẩm khi đưa tới tay người dùng đã được bảo trì, cập nhật, quản lý bảo mật và vận hành toàn diện bởi một nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây chuyên nghiệp.
- Ví dụ thường thấy: Hàng ngày chúng ta đang sử dụng SaaS thông qua các dịch vụ quen thuộc như: hệ thống email nền web (Gmail, Yahoo, Outlook), hoặc các nền tảng lưu trữ, đồng bộ hóa tài liệu cá nhân (Icloud của Apple, Dropbox, hay Google Drive).
5.3. INTERNET VẠN VẬT (IoT)
5.3.1. Giới thiệu chung
Khái niệm: Internet vạn vật (Internet of Things) là sự mở rộng kết nối mạng toàn cầu (internetworking) tới mọi ngóc ngách của đời sống thông qua việc gắn kết các vật thể vật lý, thiết bị cảm biến thông thường biến chúng thành các thiết bị thông minh (connected devices, "smart devices"). Điểm đột phá nằm ở chỗ các thực thể và thiết bị này có khả năng tự động liên lạc, trao đổi thông tin, chia sẻ và xử lý dữ liệu phức tạp chỉ qua hạ tầng mạng internet mà hoàn toàn không cần bất kỳ sự tương tác trực tiếp nào từ phía con người. Khái niệm này bao trùm các giao tiếp: người với người, người với máy, và đặc biệt là sự trỗi dậy của giao tiếp tự động máy với máy (Machine to Machine - M2M) (theo Hồ Tú Bảo, 2022).
5.3.2. Các công nghệ ứng dụng
Nông nghiệp thông minh (Smart Farming)
Sức mạnh thực sự của internet vạn vật nằm ở chỗ nó giúp cho máy móc thu thập, nhận định thông tin khổng lồ và tự động hóa hoạt động mà không cần sự can thiệp chân tay của con người.
Cảm biến cơ bản: Trên trang trại rộng lớn, các mạng lưới cảm biến tự động cắm sâu xuống đất liên tục đo độ ẩm của đất. Dữ liệu này hiển thị trên ứng dụng, có thể cho người nông dân biết chính xác đến từng phút khi nào cây trồng đang thiếu nước và cần được tưới. Thay vì tưới dàn trải theo cảm tính dẫn đến quá nhiều hoặc quá ít nước, nông dân đảm bảo cây nhận chính xác lượng nước thích hợp. Điều này trực tiếp giúp tăng vọt năng suất sinh học của cây trồng và giảm thiểu lãng phí chi phí sản xuất (nước, điện).
Tự động hóa hoàn toàn: Liệu có nhất thiết phải cần người nông dân ra lệnh bật máy bơm? Với IoT, hệ thống trạm tưới tiêu trung tâm có thể kết nối với cảm biến và tự động kích hoạt bơm hoạt động ngay khi phát hiện độ ẩm trong đất xuống dưới ngưỡng cho phép.
Phân tích dự báo qua Internet: Tiến thêm một bước đột phá, nếu thiết bị nhận được thông tin dự báo về thời tiết trực tiếp từ các vệ tinh qua mạng internet, hệ thống bộ não tưới tiêu cũng có năng lực tự suy luận biết khi nào trời sắp đổ mưa và thông minh ra quyết định hủy lệnh tưới cây để tránh ngập úng.
Kết nối siêu máy tính & Big Data: Không dừng lại ở việc xử lý cục bộ, tất cả những dữ liệu lịch sử về độ ẩm của đất, tổng lượng nước tưới tiêu trong tháng và nhật ký quá trình sinh trưởng của cây trồng đều có thể được thu thập đồng bộ qua cảm biến và truyền dẫn không dây gửi đến các siêu máy tính đám mây để các thuật toán trí tuệ nhân tạo chuyên sâu phân tích.
Mạng lưới học sâu (Deep Learning): Đó chỉ mới là ứng dụng một loại cảm biến độ ẩm. Nếu tích hợp lắp đặt đồng bộ thêm các thiết bị cảm biến môi trường khác như: chất lượng không khí, nồng độ CO2 và nhiệt độ môi trường, thì các thuật toán máy tính sẽ được nuôi dưỡng dữ liệu và có thể học được nhiều hơn thế nữa. Khi hàng nghìn trang trại trên toàn cầu cùng đóng góp thu thập những thông tin đa chiều này, các thuật toán phân tích lớn này có thể hiểu thấu đáo và rõ ràng về điều kiện tự nhiên khắc nghiệt ở từng vùng nơi trồng trọt, từ đó tự động mô phỏng và đưa ra phác đồ cách thức chăm sóc cây trồng tối ưu nhất, thích ứng với biến đổi khí hậu.
Sản xuất công nghiệp (Smart Factory)
Mạng lưới Internet vạn vật (IoT) là xương sống của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, nó cũng có thể được ứng dụng mạnh mẽ trong các không gian nhà máy rộng lớn. Tại đây, hệ thống các siêu cảm biến siêu nhỏ được gắn chặt vào các khối máy móc dây chuyền để thực hiện:
- Giám sát và theo dõi hoạt động vận hành của máy móc theo thời gian thực (Real-time tracking).
- Đánh giá độ rung, nhiệt độ động cơ để tự động đưa ra các cảnh báo sớm về các dấu hiệu sự cố hỏng hóc có thể xảy ra trước khi nó thực sự hỏng (Bảo trì dự đoán).
- Đo đếm, theo dõi lượng điện năng, nhiên liệu năng lượng tiêu thụ trên từng khâu.
- Tự động điều chỉnh và đưa ra các chế độ dây chuyền hoạt động để đạt mức tiết kiệm điện nhất mà không giảm hiệu suất.
Ứng phó rủi ro & Đại dịch
Hiện nay, chiến lược thiết lập, phủ sóng hệ thống IoT đang là xu hướng tất yếu mà các tập đoàn, doanh nghiệp lớn buộc phải theo đuổi đầu tư để đẩy mạnh tăng hiệu quả hoạt động kinh doanh cốt lõi và xây dựng một hàng rào tăng cường khả năng chống chịu trước các thảm họa, rủi ro toàn cầu.
Hãy thử tưởng tượng một kịch bản thực tế: Trong bối cảnh đại dịch khắc nghiệt như Covid-19, khi mà hàng triệu cư dân đô thị ở nhiều nơi trên thế giới buộc phải cách ly, không thể ra khỏi nhà vì nguy cơ lây nhiễm chéo cao, cuộc sống sinh hoạt của họ sẽ bớt đi phần lớn sự khó khăn, đình trệ như thế nào nếu hệ thống sản xuất không cần con người? Khi đó, nhờ có IoT, các khu nhà máy thông minh vẫn có thể tự mình tiếp tục nhịp độ hoạt động liên tục, các cánh đồng nông trại tự động vẫn có thể tự vận hành sản xuất lương thực và những đoàn xe không người lái, drone, phương tiện tự hành vẫn có thể lặng lẽ tự đi lại trên đường để cung ứng, trao đổi hàng hóa thiết yếu phục vụ xã hội.
5.4. CHUỖI KHỐI (BLOCKCHAIN)
5.4.1. Giới thiệu chung
Khái niệm cốt lõi: Blockchain (Chuỗi khối) bản chất là một công nghệ cơ sở dữ liệu phân cấp tiên tiến. Thay vì lưu trữ tại một máy chủ trung tâm, dữ liệu được phân mảnh và lưu trữ an toàn trong các khối hộp thông tin (block). Các khối này được liên kết chặt chẽ với nhau bằng các thuật toán mã hóa mật mã học siêu phức tạp và chỉ có thể mở rộng tịnh tiến theo dòng thời gian để tạo thành một chuỗi dữ liệu (chain) liền mạch bất khả xâm phạm. Mỗi một khối mới sinh ra trong hệ sinh thái Blockchain sẽ tự động được móc nối, liên kết toán học với mã băm của khối ngay trước đó. Khối này chứa đựng chi tiết các thông tin về thời gian khởi tạo khối đó kèm một đoạn mã ghi chú thời gian (timestamp) duy nhất và toàn bộ dữ liệu lịch sử của các giao dịch.
Các đặc điểm nổi bật, làm nên sự khác biệt của Blockchain:
Phân cấp (Decentralized)
Xóa bỏ trung gian. Không một tổ chức hay bất kỳ cá nhân nào có quyền lực tối cao, toàn quyền kiểm soát hoặc thao túng luồng thông tin nào được phép đi vào hệ thống mạng lưới.
Đồng thuận (Consensus)
Rất nhiều bên tham gia khác nhau, nằm rải rác trên thế giới, cùng lưu trữ độc lập các bản sao chính xác tuyệt đối của cùng một cuốn sổ cái hồ sơ gốc. Vì vậy, theo luật, đa số các nút mạng (nodes) phải đồng ý bỏ phiếu xác thực về dữ liệu thì khối mới được thêm vào chuỗi.
Chỉ có thêm (Append-only)
Dữ liệu có tính lịch sử vĩnh viễn. Nghĩa là không một ai có thể xóa, hay chỉnh sửa ẩn danh những gì đã có trong quá khứ, người dùng chỉ có thể thực hiện thao tác thêm dữ liệu giao dịch mới vào cuối chuỗi.
Tính nhất quán tuyệt đối
Thông tin mới được đưa vào không bao giờ được phép xung đột logic với những dữ liệu lịch sử gì đã được xác thực và thêm vào hệ thống trước đó.
Minh bạch công khai
Mọi thông tin giao dịch lưu trên mạng có thể được tra cứu truy cập, kiểm toán chéo và nhân rộng xác minh độc lập bởi tất cả mọi người tham gia mạng lưới.
5.4.2. Các công nghệ ứng dụng
Tài chính (Finance & Banking)
Các hệ thống tổ chức tài chính truyền thống lâu đời, ví dụ như hệ thống ngân hàng nhà nước và các sàn giao dịch chứng khoán nhộn nhịp, đang ngày càng sử dụng các dịch vụ lõi chuỗi khối để nâng cấp hạ tầng nhằm quản lý minh bạch các khoản thanh toán trực tuyến, giám sát tài khoản và đảm bảo an toàn cho các giao dịch thị trường giá trị cao.
Ví dụ điển hình: Singapore Exchange Limited. Đây là một tổng công ty khổng lồ về đầu tư, chuyên cung cấp các dịch vụ nền tảng giao dịch tài chính bao phủ trên khắp châu Á. Họ đã tiên phong sử dụng công nghệ mạng lưới chuỗi khối để tự tay xây dựng một hệ thống tài khoản thanh toán bù trừ liên ngân hàng an toàn và hiệu quả hơn rất nhiều. Bằng cách dũng cảm áp dụng cơ chế chuỗi khối, họ đã xử lý triệt để được nhiều thách thức đau đầu của ngành, bao gồm việc phải xử lý hàng loạt lệnh giao dịch độ trễ lớn và xóa bỏ quy trình đối soát số liệu thủ công tốn kém thời gian đối với hàng nghìn giao dịch tài chính mỗi ngày.
Truyền thông và giải trí (Media & Entertainment)
Vấn nạn vi phạm bản quyền luôn làm đau đầu các hãng phim. Các công ty khổng lồ trong lĩnh vực truyền thông và ngành công nghiệp giải trí bắt đầu sử dụng hệ thống kiến trúc chuỗi khối để số hóa và quản lý kho dữ liệu bản quyền tác phẩm. Việc chứng thực và xác minh chính xác nguồn gốc bản quyền là một yếu tố rất quan trọng mang tính sống còn để đảm bảo các nghệ sĩ sáng tạo nhận được khoản tiền thù lao công bằng, minh bạch nhất. Mạng lưới cần khả năng lưu vết nhiều giao dịch phức tạp để ghi lại lịch sử việc bán, cấp phép hoặc chuyển giao quyền sở hữu nội dung bản quyền số.
Ví dụ điển hình: Sony Music Entertainment Japan. Ông lớn ngành giải trí này đã ứng dụng các dịch vụ công nghệ chuỗi khối để thiết lập một hệ thống quản lý quyền sở hữu kỹ thuật số (DRM) hiệu quả, minh bạch và tự động hóa cao hơn. Họ đã thực thi sử dụng thành công chiến lược số hóa chuỗi khối tiên tiến để cải thiện năng suất làm việc của bộ phận pháp lý và cắt giảm đáng kể các khoản chi phí phát sinh khổng lồ trong quy trình xử lý tranh chấp bản quyền.
Bán lẻ & Chuỗi cung ứng (Retail & Supply Chain)
Ngành bán lẻ đối mặt với bài toán hàng giả hàng nhái. Các công ty phân phối bán lẻ hàng đầu đang sử dụng công nghệ chuỗi khối như một sổ cái không thể xóa để theo dõi hành trình sự lưu động của kiện hàng hóa từ điểm đầu nhà máy cung cấp đến điểm cuối là tay người mua hàng.
Ví dụ điển hình: Đế chế bán lẻ Amazon. Họ đã tiến hành nộp bằng sáng chế độc quyền cho một hệ thống ứng dụng công nghệ sổ cái phân tán. Hệ thống này sẽ tận dụng triệt để các đặc tính của công nghệ chuỗi khối để truy xuất và xác minh nguồn gốc đảm bảo rằng tất cả hàng hóa được rao bán trên nền tảng chợ điện tử của họ đều là hàng thật, đáng tin cậy. Dưới hệ thống này, các đối tác người bán trên Amazon có thể minh bạch lập bản đồ hành trình chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp của họ bằng cách cấp quyền cho phép các những người tham gia vào chuỗi (như các nhà sản xuất nguyên liệu, đại lý người giao hàng vận tải logistics, nhà phân phối kho bãi trung gian, người dùng tiêu thụ cuối cùng và các người dùng trung gian thứ cấp) tiến hành tự do thêm sự kiện theo dõi hành trình vào cuốn sổ cái chung của mạng lưới sau khi họ đã hoàn tất thủ tục đăng ký danh tính với cơ quan cấp chứng nhận trung tâm.
5.5. DỮ LIỆU LỚN (BIG DATA)
5.5.1. Giới thiệu chung
Khái niệm cốt lõi: Khái niệm Dữ liệu lớn (Big Data) nói về việc thu thập và phân tích các tập hợp dữ liệu không có cấu trúc hoặc có cấu trúc rất lớn về quy mô khối lượng (Volume), cực kỳ đa dạng, và có dung lượng khổng lồ và/hoặc bản chất của luồng dữ liệu vô cùng phức tạp, sinh ra với tốc độ cực nhanh (Velocity). Độ phức tạp của nó vượt quá khả năng lưu trữ, truy vấn và năng lực xử lý phân tích của các hệ thống phần mềm quản lý kỹ thuật IT cơ sở dữ liệu truyền thống.
5.5.2. Các công nghệ ứng dụng (Case Studies)
Câu chuyện của Coca-Cola
Sáng tạo hương vị nhờ dữ liệu
Trong năm 2015, thương hiệu nước giải khát khổng lồ Coca-Cola đã nỗ lực cố gắng tăng cường mở rộng chiến lược dữ liệu kinh doanh của mình bằng cách tung ra xây dựng một chương trình thu hút khách hàng thân thiết được triển khai trên nền tảng kỹ thuật số trực tuyến. Giám đốc chiến lược dữ liệu cấp cao của Coca-Cola trong một bài phỏng vấn chi tiết với biên tập viên quản lý của tạp chí ADMA đã mạnh dạn chia sẻ một bí mật: Các ứng dụng hệ thống thuật toán phân tích dữ liệu lớn đang là nhân tố vô hình đứng sau hậu thuẫn trực tiếp cho sự thành công trong việc duy trì mức số lượng khách hàng trung thành, ổn định tại mạng lưới Coca-Cola toàn cầu.
Cụ thể hơn chiến lược này, Coca-cola đã kiên định theo đuổi hai chiến lược kinh doanh lõi: (1) Thay đổi tiếp cận thiết kế dựa trên chính thói quen dữ liệu khách hàng cung cấp để nghiên cứu phát triển dòng sản phẩm mới và (2) sử dụng số liệu xác định hệ thống phân phối tự động và lên kế hoạch tiếp thị đa kênh dựa trên nền tảng các dữ liệu nghiên cứu thị trường tổng hợp.
Sự ra đời của Coca-Cola Vanilla: Dòng sản phẩm mới lạ Coca-Cola hương vị Vanilla là một minh chứng và ví dụ điển hình nhất của chiến lược phân tích này. Coca-Cola Vanilla được lên ý tưởng sáng chế tại nhà máy Hoa Kỳ và sau khi ra mắt đã nhanh chóng giành được sự quan tâm chú ý đông đảo, nhận được phản hồi tích cực của công chúng. Quy trình đằng sau nó là: Các nhà nghiên cứu phân tích thị trường của hãng đã bí mật thử nghiệm kiểm tra mức độ thu hút thị hiếu của khái niệm về dòng sản phẩm hương vị mới này ngay tại thị trường Hoa Kỳ để lấy dữ liệu đánh giá phản ứng thực tế của người tiêu dùng.
Thông qua việc thu thập khối lượng lớn dữ liệu nếm thử hương vị tại các trạm máy rót tự động, hệ thống AI của Coca-Cola đã có thể vẽ ra bản đồ vị giác và xác định chính xác được sản phẩm nên có công thức pha trộn tỉ lệ hương vị chuẩn xác như thế nào để có thể thu hút tối đa số lượng khách hàng. Bằng phương thức khoa học này, dòng Coke có vị Vanilla ngọt ngào đã tạo nên một bước ngoặt và đột phá vang dội tại thị trường Hoa Kỳ với sức hút cực kỳ lớn đối với nhóm khách hàng trẻ. Cũng bằng cách thức nội suy này, Coca-cola đã tiếp tục thu thập dữ liệu nghiên cứu sâu và tìm hiểu sự khác biệt văn hóa, nhu cầu của tệp khách hàng tại các quốc gia phân phối khác nhau trên toàn thế giới để từ đó linh hoạt tùy biến điều chỉnh công thức hương vị Coke sao cho thực sự phù hợp với đặc tính địa phương. Chính những nguồn khai thác mỏ dữ liệu quý giá vô hình này đã cung cấp kim chỉ nam giúp Coca cola tiếp cận chính xác, ra mắt thành công và đưa các dòng sản phẩm đồ uống của mình len lỏi đến gần sát hơn với cuộc sống khách hàng, góp phần củng cố vị thế duy trì lượng người tiêu dùng khách hàng trung thành cực kỳ ổn định.
Câu chuyện của Netflix
Giữ chân người dùng bằng thuật toán
Nền tảng giải trí Netflix là một ví dụ điển hình, trực quan và thời thượng nhất cho sự thành công vượt bậc của một doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ truyền thông khi dũng cảm ứng dụng sâu rộng khoa học xử lý dữ liệu lớn (Big Data) vào hệ thống các hoạt động quảng cáo phân phối nhắm trọng tâm cá nhân hóa.
Với cơ sở dữ liệu khổng lồ đến từ hơn 100 triệu tài khoản người dùng đăng ký trả phí thường xuyên trên toàn cầu, doanh nghiệp này được trang bị một hệ sinh thái có khả năng thu thập liên tục một nguồn mỏ dữ liệu hành vi khổng lồ tính bằng Petabyte. Và kho dữ liệu khổng lồ đó cũng chính là chiếc chìa khóa vàng cốt lõi để thúc đẩy doanh thu, giúp lợi nhuận kinh doanh của Netflix tăng vọt một cách chóng mặt trong khoảng thời gian vừa qua, đánh bại truyền hình cáp.
Trên trải nghiệm thực tế sử dụng, nếu bạn đã từng đăng ký sử dụng dịch vụ xem phim trực tuyến khổng lồ của Netflix, có bao giờ bạn tự hỏi và cảm thấy ngạc nhiên khi thấy những danh sách bộ phim tiếp theo mà ứng dụng này tự động đề xuất trên trang chủ lại thật sự rất thân thuộc, hấp dẫn và dường như được thiết kế vừa vặn phù hợp hoàn hảo với sở thích thầm kín của cá nhân bạn? Điều kỳ diệu này được hệ thống thực hiện phía sau bằng một hệ thống trí tuệ nhân tạo chuyên đi sâu vào cách phân tích triệt để lịch sử các bộ dữ liệu tìm kiếm bàn phím, thời lượng xem, thể loại yêu thích và các hành động tạm dừng/tua qua lại khi xem nội dung trước đây của tài khoản bạn.
Dòng chảy dữ liệu hành vi liên tục này sẽ ngay lập tức giúp hệ thống thuật toán Netflix nắm bắt và phác họa được một hồ sơ thông tin chi tiết chính xác về những thể loại phim, diễn viên mà người đăng ký đó đang quan tâm, khao khát xem nhất, để từ đó thuật toán Recommendation Engine (Động cơ gợi ý) sẽ xếp hạng và đưa ra đề xuất hiển thị những bộ phim, chương trình truyền hình tiếp theo có xác suất xem cao nhất, hoàn toàn tùy chỉnh phù hợp cho giao diện màn hình của từng người dùng riêng biệt. Chính vì khả năng tạo ra sự tiện lợi gắn kết tối đa của Netflix và các chiêu thức quảng cáo ngầm “chiều lòng” giữ chân khách hàng một cách thông minh, kết quả là số lượng người sẵn sàng bỏ tiền đăng ký và duy trì sử dụng ứng dụng này tiếp tục xu hướng tăng nhanh chóng mặt, đặc biệt bùng nổ mạnh mẽ trong khoảng thời gian người dân thực hiện cách ly phòng dịch xã hội vừa qua trên quy mô toàn thế giới.
Câu chuyện của Ngân hàng UOB
Quản trị rủi ro thần tốc
Đối với đặc thù khắt khe của ngành tài chính ngân hàng, quá trình kiểm soát và quản lý rủi ro tín dụng, thị trường là một quy trình hoạt động đặc biệt quan trọng sống còn, bởi bất kỳ sai sót nào cũng sẽ ảnh hưởng lây lan trực tiếp đến độ an toàn của nguồn tài chính của các nhà đầu tư, khách hàng cũng như hình ảnh uy tín của bản thân doanh nghiệp.
Tập đoàn Ngân hàng lớn UOB đến từ quốc đảo công nghệ Singapore là một minh chứng, một ví dụ tiêu biểu về chiến lược của một thương hiệu tài chính mạnh dạn áp dụng sử dụng giải pháp kiến trúc dữ liệu lớn (Big Data) để nâng tầm và thúc đẩy mức độ chính xác của khâu quản lý rủi ro. Là một tổ chức giao dịch tài chính quy mô quốc tế, khả năng ngân hàng UOB phải đối mặt và gặp phải các sự cố đứt gãy phát sinh thua lỗ hàng tỷ đô la là rất cao, điều này chắc chắn xảy ra nếu ban lãnh đạo không thiết lập lường trước được các biến số trong các kịch bản quản lý dự báo rủi ro.
Việc triển khai tích hợp một hệ thống phân tích khai phá dữ liệu lớn thiết kế chuyên biệt phù hợp sẽ giúp đảm bảo vững chắc rằng các điểm cảnh báo nứt gãy trong hệ thống thanh khoản hoặc những rủi ro tín dụng tiềm ẩn nguy hiểm được hệ thống đánh dấu xác định tự động từ rất sớm. Mới đây nhất, Ngân hàng UOB đã công bố đưa vào thử nghiệm thành công một dự án hệ thống phần mềm quản lý rủi ro hoạt động hoàn toàn dựa trên nền tảng kỹ thuật Big Data. Hệ thống máy tính quản lý phân tích rủi ro dữ liệu lớn siêu tốc này cho phép toàn bộ chi nhánh ngân hàng giảm tải đáng kể thời gian tính toán mô phỏng giá trị độ rủi ro của từng danh mục.
So sánh thực tế: Trước khi áp dụng công nghệ này, để chạy xong một quy trình tính toán, phân tích và quản trị kết quả rủi ro thông thường, hệ thống máy chủ cũ sẽ phải hoạt động ròng rã mất đến 18 giờ đồng hồ (qua đêm). Tuy nhiên, kể từ khi chuyển đổi số sang hệ thống quản lý rủi ro mô hình mới sử dụng hạ tầng lưu trữ xử lý dữ liệu lớn đa luồng, hiện tại chỉ mất một khoảng thời gian ngắn vỏn vẹn trong vài phút đồng hồ ngắn ngủi để hệ thống ngân hàng có thể chạy thiếp lập lại và hoàn tất được toàn bộ quy trình tính toán phức tạp này. Thông qua việc đầu tư áp dụng sáng kiến công nghệ xuất sắc này, tập đoàn UOB hoàn toàn có thể tự tin tiến đến thực hiện từng bước lộ trình số hóa nâng cao: thực hiện chạy tính toán phân tích mô phỏng rủi ro bám sát theo thời gian thực (real-time) trong tương lai rất gần.
5.6. MẠNG KHÔNG DÂY THẾ HỆ MỚI (5G)
5.6.1. Giới thiệu chung
Khái niệm: Mạng 5G là thuật ngữ viết tắt của chữ tiếng Anh 5th Generation, hay thông thường được dịch và gọi là thế hệ công nghệ truyền thông mạng di động không dây thứ 5. Công nghệ này mang trong mình một cuộc đại tu với nhiều cải tiến phần cứng và giao thức vượt bậc hơn hẳn, xóa bỏ giới hạn của các trạm thu phát so với mạng băng thông 4G truyền thống. Công nghệ cốt lõi của mạng 5G được các kỹ sư viễn thông trên thế giới thiết kế nhằm mục đích giải quyết đồng thời hai bài toán khó: tăng tốc độ truyền tải bit lên mức độ cực lớn và tăng cường khả năng thời gian phản hồi tín hiệu nhanh chóng mặt của các nút mạng không dây.
Ba đặc điểm viễn thông cốt lõi của mạng 5G:
-
Tốc độ cao hơn gấp nhiều lần: Có thể tải xuống hàng Gigabyte dữ liệu chỉ trong nháy mắt.
-
Độ trễ (Latency) cực kỳ thấp: Gần như tiệm cận con số 0 mili-giây, giao tiếp tức thời.
-
Băng thông kết nối khổng lồ hơn: Cùng lúc kết nối phục vụ hàng triệu thiết bị IoT trong bán kính nhỏ mà không bị nghẽn mạng.
5.6.2. Các công nghệ ứng dụng
Game trực tuyến và Thực tế ảo (VR)
Thị trường lĩnh vực phát triển Game trên nền tảng di động đã có bước chuyển mình và phát triển vượt bậc về mặt đồ họa, thậm chí chất lượng hình ảnh là gần đuổi kịp được với sức mạnh của các nền tảng cỗ máy chơi game console chuyên nghiệp như thiết bị PS 4 hay Xbox One. Tuy nhiên có một hạn chế lớn về mặt vật lý khiến những người tham gia chơi game trên nền tảng di động chưa thể có được một trải nghiệm chiến đấu mượt mà hoàn hảo như trên các hệ máy chơi game thiết kế khác, đó chính là vấn đề giật lag do tốc độ băng thông của đường truyền tín hiệu.
Tuy nhiên sự khác biệt bực dọc đó sẽ bị xóa nhòa và không còn nữa, khi mà trong thời đại mới, tốc độ khả năng tải của mạng internet không dây trên thiết bị di động có thể sánh ngang bằng, thậm chí là ổn định và tải nhanh hơn cả hệ thống đường truyền cáp quang nội bộ. Đây chắc chắn sẽ là một bước tiến vượt bậc thúc đẩy của ngành công nghiệp các tựa game di động esport.
Nhưng cuộc cách mạng thực sự mà 5G mang lại không chỉ dừng lại ở đồ họa game thông thường, mà đó là chắp cánh cho công nghệ không gian thực tế ảo (VR) phát triển. Vị tỷ phú công nghệ Mark Zuckerberg đã từng tự tin phát biểu tại hội nghị thượng đỉnh MWC 2016: “VR chắc chắn sẽ là một trong những hệ sinh thái ứng dụng có tính chất sát thủ quyết định của cơ sở hạ tầng mạng 5G". Khả năng truyền dẫn dữ liệu khối lượng lớn không dây với một tốc độ cực cao, đồng nghĩa với việc giờ đây người dùng sẽ không bao giờ phải chịu cảnh chờ đợi mỏi mòn để khối lượng dữ liệu khổng lồ được kết xuất và truyền tải đến thiết bị phần cứng của kính thực tế ảo sử dụng sức mạnh vi xử lý smartphone (giống như hệ sinh thái kính Samsung VR). Điều đó cũng mang ý nghĩa đột phá với việc bạn hoàn toàn có thể tự do thoải mái trải nghiệm trực tiếp các luồng nội dung thế giới thực tế ảo trực tuyến được Stream từ máy chủ đám mây, có thể là những đoạn video toàn cảnh sắc nét, những bộ phim điện ảnh nhập vai sống động hay đắm chìm vào những tựa game tương tác thực tế ảo online nhiều người chơi. Rõ ràng, một cánh cửa mới hoàn toàn về cách con người giải trí sẽ được mở rộng ra nhờ vào sự kết hợp giữa sức mạnh 5G và đồ họa không gian thực tế ảo.
Mạng lưới Xe tự lái an toàn
Ngành công nghiệp chế tạo hệ thống Xe tự lái là một lĩnh vực công nghệ mới nổi. Để hoạt động an toàn, hệ thống này không chỉ đơn thuần là phân tích cục bộ dựa trên dữ liệu hình ảnh vào các hệ thống camera và cảm biến sóng âm, radar radar trang bị gắn quanh xe, mà để đảm bảo an toàn tuyệt đối, những chiếc xe thông minh này cần phải được thiết kế có khả năng giao tiếp, nói chuyện liên tục với nhau (Vehicle-to-Vehicle) và tự động giao tiếp cập nhật tình trạng giao thông với hệ thống cơ sở hạ tầng đèn tín hiệu giao thông đô thị (Vehicle-to-Infrastructure) để bộ não AI có đủ thông số đưa ra cách đánh lái, xử lý tình huống chính xác nhất.
Chính vì lý do đòi hỏi khắt khe về thời gian phản ứng vật lý đó mà việc sở hữu một hạ tầng mạng internet di động tốc độ truyền tải siêu cao là một yếu tố mang tính vô cùng cần thiết, bắt buộc phải có. Việc không có độ trễ truyền dẫn tín hiệu mạng (Ping) đồng nghĩa trực tiếp với việc bộ xử lý của những chiếc xe sẽ tính toán và xử lý các tình huống đánh lái, phanh khẩn cấp nhanh hơn hệ thần kinh con người và góp phần giảm thiểu số vụ tai nạn đáng tiếc xảy ra. Nhất là trong những tình huống rủi ro nguy hiểm trên đường cao tốc, một phần nghìn giây đồng hồ (1 mili-giây) nhanh hơn cũng có thể là khoảnh khắc quyết định ranh giới giữa việc sống hay chết của người ngồi trên xe.
Y tế từ xa & Phẫu thuật Robot
Trong phòng mổ, các bác sĩ đầu ngành đã có thể tiến hành can thiệp phẫu thuật bằng cách sử dụng cần điều khiển những cánh tay hệ thống robot y tế tĩnh. Tuy nhiên, sự xuất hiện của mạng lưới 5G có thể tạo ra sức mạnh cách mạng hóa đưa phương pháp thao tác đó lên một tầm cao mới hoàn toàn khác biệt. Yếu tố cốt lõi là việc không còn tồn tại độ trễ truyền dẫn (delay) sẽ giúp đôi tay của các vị bác sĩ ngoại khoa tự tin thực hiện các thao tác gắp, cắt, khâu phẫu thuật chi tiết cực kỳ tinh vi một cách mượt mà và chuẩn xác hơn bao giờ hết, hay thậm chí kỳ diệu hơn là các chuyên gia có thể trực tiếp tiến hành mổ cứu người ngay cả khi bác sĩ điều khiển và bệnh nhân nằm trên bàn mổ đang cách xa nhau đến hàng nghìn cây số.
Đồng thời, trong khi hầu hết các loại dòng thiết bị đồng hồ thông minh di động cao cấp hiện nay trên thị trường đều được nhà sản xuất tích hợp sẵn các tính năng ứng dụng theo dõi giám sát sức khỏe (đo nhịp tim, nhịp bước), nhưng khách quan mà nói nó vẫn chưa thực sự tỏ ra hoạt động hiệu quả đáng tin cậy trong việc thu thập chứng cứ y khoa để chẩn đoán lâm sàng loại bệnh. Nhưng khi được tích hợp với băng thông mở rộng của mạng 5G, khối lượng dữ liệu y tế này sẽ dày đặc hơn, cho phép các bác sĩ y khoa có thể dễ dàng chẩn đoán đánh giá chính xác loại bệnh từ xa và theo dõi theo vết thời gian thực mọi tình trạng diễn biến sinh tồn sức khỏe của người bệnh theo thời gian thực (Real-time monitoring).
Hội nghị truyền hình trực tuyến Hologram
Hình thức họp video online đây vốn dĩ không phải là một loại hình công nghệ mới mẻ gì, nhưng chúng ta phải thừa nhận rằng với tốc độ hạ tầng đường truyền internet cáp đồng truyền thống như trước đây thì việc trải nghiệm môi trường làm việc họp hội nghị trực tuyến vẫn luôn còn rất nhiều rào cản và bị hạn chế. Vấn đề chính gây ức chế thường xuyên xảy ra bởi mức độ trễ của âm thanh (delay voice) so với hình ảnh hoặc việc thiết bị phải tự giảm độ phân giải hiển thị nén xuống mức quá thấp dẫn đến hiện tượng vỡ hình, mờ nhòe.
Nhưng khi trang bị công nghệ kết nối 5G, mọi rắc rối về băng thông thứ yếu sẽ được hệ thống giải quyết trơn tru. Băng thông rộng lớn sẽ mở ra kỷ nguyên mới khi bạn có thể tham gia vào một cuộc họp hội thảo đa quốc gia mà thông qua các hệ thống hiển thị nổi, cảm giác giống y như thể hình ảnh bản thân mình đang thực sự có mặt hiện diện trực tiếp tại trung tâm không gian đó. Việc truyền tải âm thanh, hình ảnh 3D phân giải 8K nếu kết hợp sâu sắc với các thiết bị công nghệ trình chiếu hình ảnh thực tế ảo (Virtual Reality), đó chắc chắn sẽ là một cuộc cách mạng thay đổi thói quen làm việc vô cùng lớn mạnh trong việc xóa nhòa biên giới, kết nối công việc tất cả mọi người trên toàn thế giới lại với nhau. Giờ đây, ở kỷ nguyên mới, sẽ không còn bất kỳ khoảng cách vật lý địa lý nào ngăn cản được luồng trao đổi thông tin nhờ có sự phủ sóng của mạng truyền thông di động băng thông siêu lớn, tốc độ cực cao này.
Duyệt Web không khoảng trễ độ tải
Trong thói quen sinh hoạt hiện tại, khi bạn nhập truy vấn từ khóa tìm kiếm một thông tin thứ gì đó trên công cụ máy chủ Google và chỉ cần nhẫn nại đợi hệ thống quay chờ trong vài giây để màn hình hiển thị có được kết quả danh sách. Bạn có thể nghĩ rằng và thỏa mãn với tốc độ như thế đã là một trải nghiệm rất nhanh chóng. Thế nhưng công nghệ không bao giờ dừng lại, trải nghiệm duyệt web thậm chí nó còn có thể tăng tốc lên nhanh hơn rất rất nhiều lần nếu thiết bị của bạn được kết nối với trạm phát sóng mạng viễn thông 5G. Điều kỳ diệu đó được thể hiện ở việc ngay lập tức tại thời điểm bạn vừa chạm nút Enter, các hệ thống trang web chứa dữ liệu khổng lồ có thể được kết xuất máy chủ tải về thiết bị ngay tức thì với một độ trễ đo được là gần như bằng cột mốc 0 giây tuyệt đối.
Một phép so sánh sức mạnh dễ hiểu: Ngay cả trong những tác vụ giải trí nặng nề, khi bạn cần nhấn lệnh tải xuống thiết bị cả một file bộ phim định dạng HD với tổng thời lượng phim dài lên tới 2 tiếng đồng hồ (dung lượng rất lớn), qua thực nghiệm đường truyền hệ thống mạng 5G nó cũng sẽ chỉ mất đi của bạn vỏn vẹn có khoảng 15 giây đồng hồ để hoàn tất việc lưu trữ (so với hàng chục phút ở mạng 4G trước đó). Và thực tế là chỉ riêng điều lợi ích to lớn về việc tiết kiệm thời gian đó thôi cũng đã là quá đủ sức để khiến cho rất nhiều tập đoàn, doanh nghiệp và hàng tỷ người dùng cá nhân phổ thông cảm thấy thèm muốn, sẵn sàng nâng cấp phần cứng để được sử dụng và trải nghiệm hạ tầng hệ thống mạng di động 5G tương lai.
2.162 xem 5 kiến thức 5 đề thi

19.343 lượt xem 19/01/2026
16.985 lượt xem 18/12/2025

2.472 lượt xem 11/07/2025

3.278 lượt xem 11/07/2025
11.073 lượt xem 23/09/2025
16.960 lượt xem 16/12/2025

4.419 lượt xem 11/07/2025
14.960 lượt xem 05/12/2025
16.915 lượt xem 16/12/2025

