Tóm tắt kiến thức cơ bản chương 5 - Quản trị kinh doanh NEU

Chương 5 Quản trị kinh doanh tập trung vào hệ thống nguyên tắc cơ bản, phương pháp quản trị chủ yếu và các trường phái lý thuyết. Bản tóm tắt nhấn mạnh nguyên tắc tuân thủ pháp luật, định hướng khách hàng, chuyên môn hóa, hiệu quả và dung hòa lợi ích; các phương pháp kinh tế, hành chính, giáo dục – thuyết phục; cùng các trường phái khoa học cổ điển, hành vi, khoa học, hệ thống, tình huống và phương Đông.

Quản trị kinh doanhSEOkiến thức quản trịnguyên tắc quản trịphương pháp quản trịtrường phái quản trịtóm tắt chương 5

 

1.1. Khái niệm, mục đích và đặc điểm quản trị kinh doanh

Quản trị kinh doanh là hoạt động xác định mục tiêu và sử dụng nhân lực cùng nguồn lực để đảm bảo doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Mục tiêu chính: duy trì liên tục hoạt động và tối đa hóa lợi nhuận dài hạn.

- Đặc điểm:
+ Tính chủ thể: Chủ sở hữu và người điều hành.
+ Tính liên tục: Giám sát mọi công đoạn, giảm rủi ro.
+ Tính tổng hợp: Hài hòa nhiều chức năng (tài chính, marketing, nhân sự…); đòi hỏi cân bằng mục tiêu.
+ Tương tác môi trường: Ứng phó với thay đổi nội bộ (nhân lực, công nghệ) và bên ngoài (thị trường, pháp luật).
 

1.2. Xu hướng phát triển mô hình quản trị kinh doanh

1.2.1. Quản trị truyền thống – Chuyên môn hóa (hệ dọc)

- Phân chia theo chức năng, tối ưu chuyên môn.
- Ưu điểm: Kiểm soát chặt, tận dụng chuyên môn.
- Hạn chế: Dễ “bộ phận hóa,” thiếu liên kết, chậm thích ứng với thay đổi.
 

1.2.2. Quản trị hiện đại – Theo quá trình (hệ ngang)

Chú trọng chuỗi hoạt động biến đầu vào thành đầu ra có giá trị. Mỗi quá trình (tác nghiệp, hỗ trợ) được tối ưu liên tục.

So sánhChuyên môn hóaTheo quá trình
Mục tiêuTối ưu chức năngTối ưu toàn quy trình
Đối tượngPhòng ban chức năngNhóm liên chức năng
Khó khănChia cắt, xung độtChuẩn hóa, trao đổi thông tin

Lưu ý: Cần hệ thống hóa và công nghệ (ERP, LAN) để hỗ trợ.

2.1. Các căn cứ hình thành nguyên tắc quản trị kinh doanh

2.1.1. Hệ thống mục tiêu

Mục tiêu chia thành dài, trung, ngắn hạn; cần rõ ràng và đồng bộ từ doanh nghiệp đến cá nhân.

2.1.2. Quy luật khách quan

- Kinh tế: Khan hiếm nguồn lực, cung–cầu, cạnh tranh, tối đa hóa lợi nhuận/lợi ích.
- Tâm lý: Hiểu động cơ, thái độ của nhân viên và khách hàng để xây dựng động lực phù hợp.
 

2.1.3. Điều kiện môi trường

- Nội bộ: Nhân lực, tài chính, công nghệ, văn hóa doanh nghiệp.
- Bên ngoài: Kinh tế vĩ mô, chính trị, pháp luật, cạnh tranh ngành; cần thích ứng.
 

2.2. Hệ thống nguyên tắc cơ bản

Nguyên tắc quản trị dựa trên mục tiêu, quy luật, môi trường, gồm:

- Tuân thủ pháp luật: Tránh rủi ro, giữ uy tín.
- Định hướng khách hàng: Phân loại, thỏa mãn nhu cầu mục tiêu.
- Định hướng mục tiêu: Rõ ràng, đo lường được, đồng bộ.
- Chuyên môn hóa: Phân công theo năng lực, xác định cốt lõi.
- Nguyên tắc ngoại lệ: Giao quyền cho cấp dưới; cấp trên can thiệp khi bất thường.
- Hiệu quả: Hướng đến kết quả và lợi nhuận.
- Dung hòa lợi ích: Cân bằng giữa chủ sở hữu, nhân viên, khách hàng, đối tác.

Lưu ý: Phân biệt “định hướng mục tiêu” (đích đến) và “dung hòa lợi ích” (cơ chế để đạt mục tiêu).

 

3.1. Khái lược phân loại phương pháp

Ba nhóm phương pháp chính:

- Kinh tế: Thưởng–phạt, định mức, liên kết lợi ích cá nhân với doanh nghiệp.
- Hành chính: Quy định, lệnh, kỷ luật, phân cấp quản lý.
- Giáo dục – thuyết phục: Đào tạo, tuyên truyền, thuyết phục để nâng cao trách nhiệm.
 

3.2. Chi tiết các phương pháp

3.2.1. Phương pháp kinh tế

  • Xác định mục tiêu kinh tế rõ ràng, phù hợp chiến lược.
     
  • Cơ chế thưởng–phạt, định mức để khuyến khích.
     
  • Lưu ý: Kết hợp giáo dục để tránh phụ thuộc vào tiền thưởng.

3.2.2. Phương pháp hành chính

  • Ban hành quy định, quy trình, kỷ luật để đảm bảo tuân thủ.
     
  • Lưu ý: Tránh quan liêu, nên kết hợp linh hoạt để không kìm hãm sáng tạo.

3.2.3. Phương pháp giáo dục – thuyết phục

  • Đào tạo, truyền thông, lắng nghe để nâng cao tinh thần, trách nhiệm.
     
  • Lưu ý: Khó đo lường, cần phối hợp với kinh tế và hành chính.

     

4.1. Trường phái khoa học cổ điển (định lượng)

Dùng toán học, mô hình tối ưu và máy tính để ra quyết định. Ưu điểm: khách quan, dữ liệu rõ ràng. Nhược điểm: ít xử lý yếu tố con người, phụ thuộc dữ liệu.

4.2. Trường phái hành vi (Human Relations)

Chú trọng con người, động lực, tâm lý. Thuyết X vs Thuyết Y. Ưu điểm: tăng động lực nội tại. Nhược điểm: khó đo định lượng.

4.3. Trường phái quản trị khoa học (Scientific Management)

Chia nhỏ công việc, tiêu chuẩn hóa để tối ưu năng suất. Lưu ý: Tối ưu hóa con người–công nghệ, không chỉ “áp dụng máy móc.”

4.4. Trường phái lý thuyết hệ thống

Xem doanh nghiệp như hệ thống mở, tương tác môi trường. Khái niệm: phân hệ, cộng lực, biên hệ, phản hồi.

4.5. Trường phái tình huống (Situational Theory)

Không có mô hình duy nhất; lựa chọn phương pháp và phong cách lãnh đạo tùy hoàn cảnh. Lưu ý: “Tình huống” không chỉ là khủng hoảng, mà mọi bối cảnh thay đổi.

4.6. Trường phái phương Đông

Kết hợp giá trị Á Đông (gia đình, tôn ti) với triết lý phương Tây. Nhấn mạnh tôn trọng con người, bầu không khí thân thiện, phân quyền linh hoạt.

 

5.1. Khái niệm, mục đích và đặc điểm quản trị kinh doanh

5.1.1. Khái niệm

Quản trị kinh doanh là quá trình xây dựng quy trình, tổ chức và ra quyết định để kinh doanh hiệu quả thông qua nhân viên và nguồn lực.

5.1.2. Mục đích

- Đảm bảo sản xuất, cung cấp dịch vụ hiệu quả.
- Phát triển bền vững, thích ứng, tối đa hóa lợi nhuận dài hạn.
 

5.1.3. Đặc điểm

  • Chủ thể đa dạng: Chủ sở hữu, người điều hành.
  • Liên tục: Giám sát chuỗi giá trị, giảm rủi ro.
  • Tổng hợp: Kết hợp nhiều chức năng, cân bằng mục tiêu.
  • Tương tác môi trường: Ứng phó nội bộ, bên ngoài.

     

5.2. Cơ sở tổ chức hoạt động quản trị

5.2.1. Chuyên môn hóa tuyệt đối

Hệ dọc, chia theo chức năng, tận dụng chuyên môn sâu. Ưu điểm: kiểm soát chặt, phát huy thế mạnh. Hạn chế: xung đột mục tiêu, chia cắt quy trình.

5.2.2. Đảm bảo tính thống nhất theo quá trình

Hệ ngang, quản trị theo quá trình (ISO, APQC):

Loại quá trìnhMô tả ngắn
Các quá trình tác nghiệpNghiên cứu thị trường, chiến lược, thiết kế sản phẩm, marketing, sản xuất, dịch vụ, hậu mãi.
Các quá trình hỗ trợNhân sự, CNTT, tài chính, môi trường & an toàn, quan hệ bên ngoài, cải tiến.

Cần chuẩn hóa và trao đổi thông tin liên tục qua ERP, LAN.

 

5.3. Các nguyên tắc cơ bản

5.3.1. Cơ sở hình thành nguyên tắc

Nguyên tắc dựa trên mục tiêu, quy luật và môi trường.

5.3.2. Hệ thống nguyên tắc

- Tuân thủ pháp luật;
- Định hướng khách hàng;
- Định hướng mục tiêu;
- Chuyên môn hóa;
- Ngoại lệ;
- Hiệu quả;
- Dung hòa lợi ích.

Lưu ý: Ghi nhớ mối liên hệ giữa nguyên tắc, phương pháp và trường phái.

 

5.4. Các phương pháp quản trị chủ yếu

5.4.1. Phương pháp kinh tế

Phương pháp kinh tế sử dụng các công cụ tài chính và động lực lợi ích để điều chỉnh hành vi nhân viên:

- Thiết lập mục tiêu kinh tế rõ ràng, phù hợp với chiến lược doanh nghiệp.
- Áp dụng định mức (norms) và hệ thống thưởng–phạt để khuyến khích nhân viên hoàn thành công việc và liên kết lợi ích cá nhân với lợi ích chung.
- Sử dụng đòn bẩy tài chính (tiền lương, cổ phần, thưởng) như công cụ chính để tạo động lực ngắn hạn.
 

Lưu ý: Quá phụ thuộc vào tiền thưởng dễ gây “ỉ lại” và làm giảm động lực sáng tạo; cần phối hợp chặt với phương pháp giáo dục–thuyết phục để duy trì động lực bền vững.

5.4.2. Phương pháp hành chính

Phương pháp hành chính dựa trên quyền lực chính thức, quy định và kỷ luật để đảm bảo tính tuân thủ:

- Ban hành quy định, quy trình, chế độ nhằm thiết lập kỷ luật và phân cấp quản lý rõ ràng.
- Sử dụng mệnh lệnh hành chính (công văn, chỉ thị, quyết định) để hướng dẫn và kiểm soát hành vi tổ chức.
- Thiết lập cơ chế giám sát, kiểm tra chặt chẽ để bảo đảm mọi bộ phận tuân thủ cùng một chuẩn mực.
 

Lưu ý: Thích hợp khi môi trường ổn định, ít biến động; nếu lạm dụng dễ dẫn đến quan liêu, giảm sáng tạo và chậm phản ứng với thay đổi.

5.4.3. Phương pháp giáo dục – thuyết phục

Phương pháp giáo dục–thuyết phục tác động trực tiếp vào nhận thức và thái độ nhân viên:

- Tổ chức đào tạo chuyên môn, huấn luyện kỹ nănghọp giao ban để nâng cao kỹ năng, kiến thức và tư duy.
- Áp dụng các chiến dịch truyền thông nội bộ, tuyên truyền văn hóa doanh nghiệp nhằm xây dựng lòng tin, tinh thần tự giác, trách nhiệm và sáng tạo.
- Sử dụng cuộc gặp riêng hoặc phỏng vấn nhóm để lắng nghe, động viên và giải đáp thắc mắc, tạo mối quan hệ gắn kết giữa quản trị và nhân viên.
 

Lưu ý: Hiệu quả phụ thuộc rất lớn vào kỹ năng giao tiếp của người quản lý; cần phối hợp cùng hai phương pháp còn lại để vừa đảm bảo kỷ cương, vừa khơi gợi động lực nội tại.

 

5.5. Các trường phái lý thuyết quản trị kinh doanh

5.5.1. Trường phái khoa học cổ điển (định lượng)

Nhấn mạnh sử dụng các mô hình toán học, thuật toán và máy tính để tối ưu hóa quyết định:

- Áp dụng phân tích định lượng cho lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực, điều phối sản xuất.
- Sử dụng mô hình tối ưu (ví dụ: tuyến tính, quy hoạch nguyên) để đưa ra quyết định khách quan.
- Tập trung vào hiệu suất làm việc, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả thông qua dữ liệu.
 

Ưu điểm: Quyết định dựa trên số liệu rõ ràng, giảm thiên kiến cá nhân.
Hạn chế: Khó xử lý yếu tố con người (động lực, tâm lý), phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu.

5.5.2. Trường phái hành vi (Human Relations)

Chú trọng khía cạnh con người trong tổ chức, động lực và mối quan hệ cá nhân:

- Xây dựng thuyết X và thuyết Y để giải thích động lực: thuyết X coi người lao động lười biếng, cần giám sát; thuyết Y cho rằng họ có động lực, sáng tạo.
- Áp dụng phương pháp phỏng vấn, trò chuyện, lắng nghe để hiểu nhu cầu, thái độ, tạo môi trường làm việc thân thiện.
- Khuyến khích gắn kết nhóm, đào tạo kỹ năng mềmhoạt động nội bộ nhằm xây dựng văn hóa hợp tác.
 

Ưu điểm: Tăng động lực nội tại, cải thiện tinh thần, giảm xung đột.
Hạn chế: Khó đo lường định lượng, dễ đưa ra quyết định dựa trên cảm tính.

5.5.3. Trường phái quản trị khoa học (Scientific Management)

Tập trung vào tối ưu hóa quy trình làm việc qua quan sát và tiêu chuẩn hóa:

- Phân tích công việc thành các chuyển động nhỏ, đo đạc thời gian và chuyển động để tìm “cách thực hiện tốt nhất”.
- Chuẩn hóa thao tác, quy trình và thiết kế chế độ lương theo sản phẩm để nâng cao năng suất.
- Sử dụng thí nghiệm thời gian (time-motion studies) để đo đạc, so sánh và cải tiến liên tục.
 

Lưu ý: Sinh viên thường hiểu nhầm là chỉ “áp dụng máy móc” – thực chất là tối ưu sự phối hợp giữa con người và thiết bị.

5.5.4. Trường phái lý thuyết hệ thống

Nhìn doanh nghiệp như một hệ thống mở gồm nhiều phân hệ tương tác với môi trường:

- Phân hệ: Các bộ phận, phòng ban liên kết với nhau đóng góp vào mục tiêu chung.
- Cộng lực (synergy): Hiệu quả tổng thể > tổng hiệu quả từng phần riêng lẻ.
- Biên hệ: Ranh giới giữa hệ thống và môi trường; doanh nghiệp phải có khả năng điều chỉnh linh hoạt.
- Phản hồi: Kết quả đầu ra quay trở lại điều chỉnh đầu vào, giúp tối ưu hóa liên tục.
 

Ưu điểm: Phân tích đồng bộ, tạo khả năng thích ứng, linh hoạt.
Hạn chế: Khó xác định biên giới, nhiều biến số tương tác phức tạp.

5.5.5. Trường phái lý luận tình huống (Situational Theory)

Cho rằng không có “mô hình quản trị duy nhất”; quyết định dựa trên phân tích tình huống cụ thể:

- Xem xét môi trường bên trong (nguồn lực, văn hóa, cơ cấu) và môi trường bên ngoài (thị trường, chính sách, đối thủ).
- Điều chỉnh phong cách lãnh đạo, cơ cấu tổ chứcphương pháp sao cho phù hợp với từng hoàn cảnh.
- Khuyến khích linh hoạt trong ra quyết định: có thể chuyển từ tập trung sang phân quyền tùy vào mức độ khủng hoảng hoặc ổn định.
 

Lưu ý: “Tình huống” không chỉ là khủng hoảng; bao gồm mọi bối cảnh biến động như thay đổi công nghệ, chu kỳ sống sản phẩm, biến động kinh tế.

5.5.6. Trường phái phương Đông

Kết hợp giá trị truyền thống Á Đông và triết lý quản trị phương Tây:

- Nhấn mạnh gia đình, tôn ti trật tự nhưng đồng thời khuyến khích tinh thần cộng đồnghỗ trợ lẫn nhau trong tổ chức.
- Tôn trọng cấp dưới, chú trọng phát triển nhân tài và giữ bầu không khí thân thiện như trong gia đình.
- Linh hoạt phân quyền, kết hợp giữa truyền thống (kỷ luật, tôn ti) và đổi mới (sáng tạo cá nhân, tự chủ).
 

Ưu điểm: Tạo môi trường làm việc gắn kết, giảm xung đột và duy trì cam kết dài hạn.
Hạn chế: Dễ rơi vào tình trạng cảm tính hoặc lợi ích nhóm nếu không có cơ chế kiểm soát minh bạch.

Mục lục
1.1. Khái niệm, mục đích và đặc điểm quản trị kinh doanh
1.2. Xu hướng phát triển mô hình quản trị kinh doanh
1.2.1. Quản trị truyền thống – Chuyên môn hóa (hệ dọc)
1.2.2. Quản trị hiện đại – Theo quá trình (hệ ngang)
2.1. Các căn cứ hình thành nguyên tắc quản trị kinh doanh
2.1.1. Hệ thống mục tiêu
2.1.2. Quy luật khách quan
2.1.3. Điều kiện môi trường
2.2. Hệ thống nguyên tắc cơ bản
3.1. Khái lược phân loại phương pháp
3.2. Chi tiết các phương pháp
3.2.1. Phương pháp kinh tế
3.2.2. Phương pháp hành chính
3.2.3. Phương pháp giáo dục – thuyết phục
4.1. Trường phái khoa học cổ điển (định lượng)
4.2. Trường phái hành vi (Human Relations)
4.3. Trường phái quản trị khoa học (Scientific Management)
4.4. Trường phái lý thuyết hệ thống
4.5. Trường phái tình huống (Situational Theory)
4.6. Trường phái phương Đông
5.1. Khái niệm, mục đích và đặc điểm quản trị kinh doanh
5.1.1. Khái niệm
5.1.2. Mục đích
5.1.3. Đặc điểm
5.2. Cơ sở tổ chức hoạt động quản trị
5.2.1. Chuyên môn hóa tuyệt đối
5.2.2. Đảm bảo tính thống nhất theo quá trình
5.3. Các nguyên tắc cơ bản
5.3.1. Cơ sở hình thành nguyên tắc
5.3.2. Hệ thống nguyên tắc
5.4. Các phương pháp quản trị chủ yếu
5.4.1. Phương pháp kinh tế
5.4.2. Phương pháp hành chính
5.4.3. Phương pháp giáo dục – thuyết phục
5.5. Các trường phái lý thuyết quản trị kinh doanh
5.5.1. Trường phái khoa học cổ điển (định lượng)
5.5.2. Trường phái hành vi (Human Relations)
5.5.3. Trường phái quản trị khoa học (Scientific Management)
5.5.4. Trường phái lý thuyết hệ thống
5.5.5. Trường phái lý luận tình huống (Situational Theory)
5.5.6. Trường phái phương Đông
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự