Tóm tắt kiến thức chương 5 - Giáo dục học đại cương (HCMUE)

Tổng hợp kiến thức trọng tâm về các tính quy luật khách quan của hoạt động dạy học và hệ thống các nguyên tắc dạy học cơ bản trong nhà trường phổ thông. Nội dung phân tích sâu sắc sự thống nhất giữa tính khoa học và giáo dục , lý luận và thực tiễn , cái cụ thể và trừu tượng , cùng vai trò chủ đạo của giáo viên trong việc phát huy tính tích cực của học sinh.

giáo dục học đại cươngtóm tắt chương 5nguyên tắc dạy họctính quy luật dạy họchcmuelý luận dạy họcôn thi sư phạm

 

1. TÍNH QUY LUẬT CỦA HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC

1.1. Khái niệm quy luật và tính quy luật

Quy luật được hiểu là những mối liên hệ bên trong, bản chất, tất yếu và bền vững, tồn tại khách quan và lặp đi lặp lại giữa các sự vật, hiện tượng. Chúng chi phối sự phát triển của các đối tượng đó theo một trật tự nhất định của mối quan hệ nhân quả. Khi một hiện tượng này thay đổi sẽ kéo theo sự thay đổi rõ rệt ở các hiện tượng khác.

Con người không tạo ra quy luật mà chỉ phát hiện, nhận thức và vận dụng chúng để phục vụ lợi ích của mình. Việc nhận thức quy luật là quá trình chuyển hóa từ việc quan sát hiện tượng bên ngoài đến việc thấu hiểu bản chất bên trong.

Tính quy luật là bước đầu của sự nhận thức quy luật. Nó phản ánh những mối liên hệ khách quan nhưng chưa được nhận thức đầy đủ, chính xác hoặc chưa được diễn đạt chặt chẽ về mặt định lượng và định tính.

Tiêu chíQuy luậtTính quy luật
Mức độ nhận thứcĐã được nhận thức đầy đủ, chính xác, có định lượng/định tính chặt chẽ.Chưa được nhận thức đầy đủ, chính xác; là giai đoạn đầu của nhận thức.
Bản chấtMối liên hệ bên trong, khách quan, tất yếu và lặp lại.Về bản chất giống quy luật nhưng diễn đạt chưa chặt chẽ.
Vai tròChi phối sự phát triển tất yếu của sự vật, hiện tượng.Phản ánh những mối liên hệ tất yếu, chủ yếu và bền vững.

Lưu ý: Sinh viên thường nhầm lẫn tính quy luật là thứ "ít quan trọng" hơn quy luật. Thực tế, trong giáo dục, do đối tượng là con người rất phức tạp, các mối liên hệ thường được gọi là "tính quy luật" để thể hiện sự linh hoạt và chưa thể tuyệt đối hóa như các định luật vật lý.

1.2. Những tính quy luật của hoạt động dạy học

Hoạt động dạy học vận động và phát triển không ngừng, tuân theo các tính quy luật khách quan sau đây:

1.2.1. Tính quy luật về tính quy định xã hội đối với hoạt động dạy học.
1.2.2. Tính quy luật thống nhất biện chứng giữa dạy và học.
1.2.3. Tính quy luật thống nhất biện chứng giữa dạy học và phát triển trí tuệ người học.
1.2.4. Tính quy luật thống nhất biện chứng giữa dạy học và giáo dục.
1.2.5. Tính quy luật thống nhất biện chứng giữa mục đích, nội dung với phương pháp, phương tiện dạy học.
1.2.6. Tính quy luật thống nhất biện chứng giữa việc xây dựng kế hoạch, tổ chức, kiểm tra và điều chỉnh hoạt động của người học.

2. NGUYÊN TẮC DẠY HỌC

2.1. Khái niệm chung về nguyên tắc dạy học

2.1.1. Khái niệm và ý nghĩa của nguyên tắc dạy học
Nguyên tắc dạy học là hệ thống các luận điểm cơ bản có tính quy luật của lý luận dạy học. Chúng đóng vai trò chỉ đạo toàn bộ tiến trình dạy học (bao gồm cả hoạt động của thầy và trò) nhằm thực hiện tốt các nhiệm vụ dạy học phù hợp với mục đích đã đề ra. Các nguyên tắc này điều tiết việc lựa chọn nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức dạy học.

2.1.2. Cơ sở khoa học xây dựng nguyên tắc dạy học
- Căn cứ vào mục đích giáo dục.
- Căn cứ vào bản chất và các tính quy luật của hoạt động dạy học.
- Căn cứ vào đặc điểm tâm sinh lý người học.
- Căn cứ vào những tư tưởng giáo dục tiến bộ.

2.2. Hệ thống các nguyên tắc dạy học ở nhà trường phổ thông Việt Nam

2.2.1. Nguyên tắc đảm bảo sự thống nhất giữa tính khoa học và tính giáo dục

Nguyên tắc này đòi hỏi việc trang bị tri thức khoa học hiện đại phải đi đôi với việc hình thành thế giới quan khoa học và phẩm chất đạo đức.

2.2.1.1. Yêu cầu nội dung
- Trang bị hệ thống tri thức khoa học chân chính, chính xác về tự nhiên, xã hội và tư duy.
- Giúp học sinh tiếp cận phương pháp nghiên cứu khoa học để hình thành thói quen làm việc nghiêm túc.
- Thông qua "dạy chữ" để "dạy người", bồi dưỡng lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm.
2.2.1.2. Cách thức thực hiện
- Trình bày tri thức theo logic chặt chẽ, cập nhật các vấn đề khoa học đang tranh luận ở mức độ phù hợp.
- Bồi dưỡng năng lực phê phán các hiện tượng mê tín, dị đoan.
- Vận dụng các phương pháp dạy học phát triển tư duy, ngăn ngừa học vẹt.

 

2.2.2. Nguyên tắc đảm bảo sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn

Dựa trên quan điểm duy vật biện chứng, nguyên tắc này khẳng định lý luận phải bắt nguồn từ thực tiễn và quay lại phục vụ thực tiễn.

Thành phầnMối quan hệ biện chứng
Lý luậnSoi đường cho thực tiễn, giúp thực hành không mù quáng.
Thực tiễnLà nguồn gốc, động lực, tiêu chuẩn của chân lý và là mục đích của nhận thức.

2.2.2.1. Yêu cầu thực hiện
- Giáo viên cần khai thác thực tiễn địa phương để làm phong phú bài giảng.
- Làm học sinh thấy rõ khoa học nảy sinh từ nhu cầu thực tiễn.
- Khi kiểm tra, đánh giá cần chú ý khả năng vận dụng tri thức vào giải quyết vấn đề thực tế, tránh chỉ kiểm tra học thuộc lòng.

2.2.3. Nguyên tắc đảm bảo sự thống nhất giữa cái cụ thể và cái trừu tượng

Nguyên tắc này dựa trên quy luật nhận thức: Trc quan sinh độngTư duy tru tượngThc tie^~nTrực \ quan \ sinh \ động \rightarrow Tư \ duy \ trừu \ tượng \rightarrow Thực \ tiễn

2.2.3.1. Hai con đường nhận thức trong dạy học
a. Từ cụ thể đến trừu tượng: Tiếp xúc sự vật, hiện tượng trực tiếp để hình thành biểu tượng, từ đó lĩnh hội khái niệm.
b. Từ trừu tượng đến cụ thể: Với học sinh lớn, có thể đi từ định nghĩa, định luật sau đó mới giải thích, chứng minh bằng ví dụ thực tế.
2.2.3.2. Cách thức thực hiện
- Phối hợp nhiều loại phương tiện trực quan (vật thật, vật thay thế, kính hiển vi...).
- Kết hợp trình bày trực quan với lời nói giàu hình ảnh.
- Rèn luyện óc quan sát và năng lực khái quát hóa cho học sinh.

2.2.4. Nguyên tắc đảm bảo sự thống nhất giữa tính vững chắc của tri thức, kỹ năng, kỹ xảo và tính mềm dẻo của tư duy

2.2.4.1. Mối quan hệ giữa vững chắc và mềm dẻo
- Tính vững chắc: Tri thức được lưu giữ lâu dài, kỹ năng được hình thành bền vững thông qua việc hiểu bản chất và ôn tập thường xuyên.
- Tính mềm dẻo: Khả năng vận dụng tri thức từ tình huống quen thuộc sang tình huống mới, sáng tạo.
2.2.4.2. Cách thức thực hiện
- Chỉ cho học sinh nội dung cần nhớ chính xác (công thức, định lý) và nội dung chỉ cần nhớ đại ý.
- Đặt học sinh vào các tình huống thực tế để giải quyết vấn đề thay vì chỉ trình bày lại sách giáo khoa.
- Hướng dẫn học sinh tự soạn bài ôn tập để rèn luyện năng lực khái quát hóa.

2.2.5. Nguyên tắc đảm bảo sự thống nhất giữa tính vừa sức chung với tính vừa sức riêng

Đòi hỏi giáo viên phải dạy học phù hợp với trình độ chung của lớp nhưng không bỏ rơi các cá nhân có trình độ khác biệt.

2.2.5.1. Khái niệm "Vừa sức" theo quan điểm phát triển
Nhiệm vụ học tập phải nằm trong "Vùng phát triển gần nhất" - tức là học sinh có thể hoàn thành được với sự nỗ lực cao nhất về trí tuệ và thể lực.
2.2.5.2. Biện pháp thực hiện
- Đi từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp.
- Cá biệt hóa dạy học: 
+ Đối với học sinh giỏi: Hướng dẫn đọc thêm tài liệu, giải bài tập khó, tham gia CLB khoa học.
+ Đối với học sinh yếu: Xác định nguyên nhân (do năng lực hay do đạo đức) để bồi dưỡng phương pháp học tập hoặc giáo dục tư tưởng phù hợp.

2.2.6. Nguyên tắc đảm bảo sự thống nhất giữa vai trò tự giác, tích cực, độc lập của học sinh dưới tác dụng chủ đạo của giáo viên

Đây là nguyên tắc then chốt xác định vị thế của các chủ thể trong quá trình dạy học.

2.2.6.1. Đặc điểm các phẩm chất của học sinh
- Tự giác: Ý thức rõ mục đích, nhiệm vụ học tập.
- Tích cực: Thái độ cải tạo đối với đối tượng nhận thức, vận dụng linh hoạt sáng tạo.
- Độc lập: Tự mình phát hiện và giải quyết vấn đề.
2.2.6.2. Mối quan hệ thứ bậc
Tự giaˊcto cơ sTıˊch ccphaˊt trinĐộc lpTự \ giác \xrightarrow{tạo \ cơ \ sở} Tích \ cực \xrightarrow{phát \ triển} Độc \ lập 
2.2.6.3. Vai trò của giáo viên
Giáo viên giữ vai trò chủ đạo thông qua việc tổ chức, điều khiển, hướng dẫn chứ không làm thay hoạt động nhận thức của học sinh. Việc dạy học nêu vấn đề và thu nhận tín hiệu ngược (phản hồi) là rất quan trọng để điều chỉnh quá trình dạy và học kịp thời.

Chú ý: Hệ thống các nguyên tắc trên không tồn tại biệt lập mà liên quan mật thiết, thâm nhập và hỗ trợ lẫn nhau. Khi vận dụng, không nên chỉ chú trọng một nguyên tắc mà bỏ qua các nguyên tắc còn lại.

Mục lục
1. TÍNH QUY LUẬT CỦA HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC
1.1. Khái niệm quy luật và tính quy luật
1.2. Những tính quy luật của hoạt động dạy học
2. NGUYÊN TẮC DẠY HỌC
2.1. Khái niệm chung về nguyên tắc dạy học
2.2. Hệ thống các nguyên tắc dạy học ở nhà trường phổ thông Việt Nam
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự