Tóm tắt kiến thức chương 3 - Tâm lý học giáo dục (HNUE)
Tóm tắt kiến thức trọng tâm chương 3 môn Tâm lý học giáo dục, tập trung vào bản chất của hoạt động học, quy trình 5 bước hình thành khái niệm khoa học, và phân tích chi tiết 6 mức độ nhận thức theo thang đo Bloom (Biết, Hiểu, Vận dụng, Phân tích, Tổng hợp, Đánh giá).
tâm lý học giáo dụchoạt động họchình thành khái niệmthang đo bloom6 mức độ nhận thức bloomôn thi tâm lý họcsinh viên sư phạmtóm tắt bài giảngtâm lý học sư phạm
1. Hoạt động học
1.1. Định nghĩa hoạt động học
Hoạt động học là hoạt động đặc thù của con người, được điều khiển bởi mục đích tự giác là lĩnh hội kinh nghiệm lịch sử xã hội. Mục tiêu của hoạt động này là nhằm thỏa mãn nhu cầu học tập và qua đó phát triển bản thân người học.
1.2. Đặc điểm của hoạt động học
- Đối tượng: Toàn bộ kinh nghiệm lịch sử-xã hội của loài người, bao gồm tri thức, kỹ năng, kỹ xảo, và các giá trị. Học tập chính là quá trình biến kinh nghiệm của xã hội thành kinh nghiệm cá nhân.
- Mục đích: Không nhằm tạo ra sản phẩm vật chất mới cho xã hội, mà hướng đến việc làm thay đổi chính bản thân người học. Người học không chỉ tiếp thu tri thức mà còn tiếp thu cả "cách học".
- Cơ chế: Người học tương tác với đối tượng học, dùng các thao tác (thực tiễn và trí tuệ) để chuyển đối tượng bên ngoài vào trong đầu, từ đó hình thành và phát triển các cấu trúc tâm lí mới.
- Vai trò: Hoạt động học là hoạt động chủ đạo của học sinh từ tiểu học đến THPT, chi phối mạnh mẽ sự hình thành các chức năng tâm lí đặc trưng như trí tuệ, tình cảm, nhân cách.
2. Hình thành khái niệm khoa học cho học sinh
2.1. Bản chất khái niệm khoa học
a) Khái niệm là gì?
Khái niệm là sản phẩm của sự phản ánh tâm lý, là tri thức đã được khái quát hóa về các dấu hiệu bản chất, chung nhất của một sự vật, hiện tượng. Việc hình thành khái niệm được coi là nhiệm vụ cơ bản nhất của dạy và học.
b) Bản chất của khái niệm
- Khái niệm tồn tại ở hai nơi: ở trong đối tượng (dưới dạng năng lực mà con người "gửi" vào) và ở trong đầu chủ thể (kết quả của quá trình lĩnh hội).
- Muốn có khái niệm, chủ thể phải hành động, thâm nhập vào đối tượng để "lấy lại" năng lực đã được gửi gắm đó.
=> Bản chất tâm lý của quá trình hình thành khái niệm: là quá trình chuyển hóa khái niệm từ đối tượng trong hiện thực thành cái tâm lý (ý tưởng) bên trong chủ thể thông qua hoạt động.
2.2. Sự hình thành khái niệm khoa học cho học sinh
Để hình thành khái niệm cho học sinh, giáo viên phải tổ chức cho học sinh hành động tác động vào đối tượng theo đúng quy trình. Quá trình này có cấu trúc chung như sau:
| Giai đoạn | Nội dung chính |
|---|---|
| 1. Tạo nhu cầu | Làm nảy sinh nhu cầu nhận thức ở học sinh bằng cách tạo ra tình huống có vấn đề (mâu thuẫn giữa cái đã biết và cái chưa biết). |
| 2. Hành động | Tổ chức cho học sinh hành động với đối tượng để tìm ra các dấu hiệu, thuộc tính và mối liên hệ của chúng. |
| 3. Vạch ra bản chất | Dẫn dắt học sinh xác định được những nét bản chất của khái niệm một cách chính xác. Đây là khâu quyết định chất lượng học tập. |
| 4. Hệ thống hóa | Đưa khái niệm vừa hình thành vào hệ thống các khái niệm đã có. |
| 5. Vận dụng | Luyện tập, vận dụng khái niệm đã học vào thực tế để củng cố và hiểu sâu. |
3. Hiểu khái niệm (Theo Bloom)
Thang đo nhận thức của Bloom sắp xếp tri thức thành 6 cấp độ tăng dần. Ba cấp độ đầu (Biết, Hiểu, Ứng dụng) thuộc nhóm tư duy bậc thấp; ba cấp độ sau (Phân tích, Tổng hợp, Đánh giá) thuộc nhóm tư duy bậc cao.
| Cấp độ | Bản chất | Hoạt động kiểm tra |
|---|---|---|
| 1. Biết (Knowledge) |
Khả năng nhớ, nhận ra thông tin. Đây là mức độ thấp nhất, chủ yếu vận dụng trí nhớ. | Mô tả, kể lại, đọc thuộc lòng, liệt kê. |
| 2. Hiểu (Comprehension) |
Nắm được ý nghĩa, mối liên hệ của thông tin. Cao hơn mức độ nhớ. | Giải thích, tóm tắt, trình bày lại bằng từ khác, cho ví dụ minh họa. |
| 3. Ứng dụng (Application) |
Vận dụng kiến thức, nguyên lý để giải quyết một vấn đề mới, tương tự. | Chứng minh, giải quyết vấn đề, tính toán, sử dụng, làm thí nghiệm. |
| 4. Phân tích (Analysis) |
Chia nhỏ vấn đề thành các thành phần để tìm hiểu cấu trúc, bản chất. | So sánh, phân loại, tìm ra cấu trúc, mổ xẻ vấn đề. |
| 5. Tổng hợp (Synthesis) |
Kết hợp các thành phần riêng lẻ để tạo ra một chỉnh thể mới (sản phẩm, lý thuyết). | Thiết kế, sáng tạo, cải tiến, lập kế hoạch, xây dựng lý thuyết. |
| 6. Đánh giá (Evaluation) |
Đưa ra phán xét, nhận định về giá trị của sự vật, hiện tượng dựa trên các tiêu chí. Đây là mức cao nhất. | Phê bình, đưa ra quan điểm, lập luận, chứng minh, tiên đoán, đề nghị. |
Lưu ý quan trọng:
- Biết vs. Hiểu: "Biết" chỉ là nhớ thuộc lòng, trong khi "Hiểu" là có khả năng diễn giải, giải thích và cho ví dụ. Học sinh có thể đọc vanh vách một định nghĩa (Biết) nhưng không thể giải thích các thuật ngữ trong đó (chưa Hiểu).
- Phân cấp bậc học:
+ Phổ thông: Chủ yếu dừng ở Biết - Hiểu.
+ Trung cấp, cao đẳng: Nhấn mạnh Biết - Hiểu - Dùng.
+ Đại học: Yêu cầu thêm Phân tích, có thể có Tổng hợp, Đánh giá.
+ Sau đại học: Tập trung vào Tổng hợp và Đánh giá.
9.674 xem 9 kiến thức 9 đề thi
19.164 lượt xem 13/01/2026
14.275 lượt xem 10/04/2026

12.924 lượt xem 21/10/2025
19.170 lượt xem 13/01/2026

20.454 lượt xem 10/02/2026
14.724 lượt xem 18/11/2025
11.029 lượt xem 23/09/2025
10.879 lượt xem 18/09/2025

15.169 lượt xem 21/11/2025

