Tóm tắt kiến thức chương 3 - Tâm lý học giáo dục (TNUE)
Tổng hợp trọng tâm kiến thức Chương 3 về các thuyết tâm lý học dạy học (thuyết liên tưởng, hành vi, hoạt động, kiến tạo). Khám phá nội dung hoạt động dạy - học , quy trình 5 bước hình thành khái niệm, kỹ năng cho học sinh và mối liên hệ mật thiết giữa dạy học với sự phát triển trí tuệ.
Tâm lý học giáo dụcChương 3TNUETâm lý học dạy họcThuyết kiến tạoThuyết hành viThuyết hoạt độngHình thành khái niệmKỹ năng kỹ xảoPhát triển trí tuệ
3.1. Một số lý thuyết tâm lý học ứng dụng vào hoạt động dạy học
3.1.1. Thuyết liên tưởng và mô hình dạy học thông báo
3.1.1.1. Giới thiệu thuyết liên tưởng
Thuyết liên tưởng có nguồn gốc từ triết học của Aristotle và duy cảm Anh, với các đại biểu như Thomas Hobbes, J. Locke, D. Hume. Nội dung chính tập trung vào việc tâm lý được cấu thành từ các cảm giác. Các cấp độ cao hơn như biểu tượng, ý nghĩ, tình cảm xuất hiện nhờ sự liên kết các cảm giác này lại với nhau.
Các quy luật hình thành liên tưởng chính bao gồm:
- Quy luật tương tự: Ý thức đi từ ý tưởng này sang ý tưởng khác có nét tương đồng.
- Quy luật tương cận: Nghĩ đến một vật sẽ nhớ đến các vật khác cùng không gian, thời gian (tương cận thời gian, không gian và tương phản).
- Quy luật nhân quả: Ý tưởng về kết quả dẫn đến ý tưởng về nguyên nhân.
Về mặt sinh lý, thuyết này dựa trên cơ chế phản xạ có điều kiện của Pavlov, giải thích liên tưởng là sự hình thành các đường mòn thần kinh nhờ kích thích.
3.1.1.2. Mô hình dạy học thông báo
Đây là mô hình dạy học cổ điển (thông báo - tái hiện). Nội dung là tri thức có sẵn, người dạy sử dụng phương pháp để thông báo, người học hình thành và củng cố các mối liên tưởng để tái hiện lại kinh nghiệm.
Đặc trưng của mô hình:
- Mục tiêu: Cung cấp tri thức có sẵn theo quy luật liên kết.
- Cơ chế: Thu nhận hình ảnh cảm tính, sàng lọc và liên tưởng cái cũ với cái mới thông qua trí nhớ.
- Phương châm: Cung cấp càng nhiều dữ kiện, hình ảnh càng tốt.
- Quan hệ: Chủ thể (Người dạy) - Đối tượng (Người học). Người học thụ động tiếp nhận và thiết lập liên tưởng theo yêu cầu.
3.1.2. Thuyết hành vi
3.1.2.1. Giới thiệu về tâm lý học hành vi
Ra đời năm 1913 bởi J.B. Watson, tập trung nghiên cứu các thành tố cơ bản của hành vi (cử động cơ bắp, tiết dịch) thay vì trạng thái ý thức. Nguyên tắc cốt lõi là công thức (Kích thích - Phản ứng).
3.1.2.2. Các mô hình học tập theo lý thuyết hành vi
1. Mô hình học tập kiểu S (Điều kiện hóa cổ điển):
Dựa trên Pavlov, phản ứng R chỉ xuất hiện khi có kích thích S. Ứng dụng bằng cách kết hợp nhiệm vụ học tập với cảm xúc tích cực hoặc giúp học sinh vượt qua lo lắng bằng cách tiếp cận dần dần.
2. Mô hình học tập kiểu R (Hành vi tạo tác):
Dựa trên Skinner và Thorndike. Hành vi được hình thành khi chủ thể chủ động tác động vào môi trường và nhận được củng cố (thức ăn, lời khen). Trong dạy học, người dạy thiết kế môi trường để người học chủ động tác động và thu được kết quả mong đợi.
3. Mô hình học tập xã hội (A. Bandura):
Học tập thông qua quan sát và bắt chước các mẫu hành vi xã hội. Giáo viên cần làm mẫu về thái độ và hành vi cho học sinh.
4. Mô hình học tập tự điều chỉnh:
Tập trung vào việc tự quản lý bản thân qua: Xây dựng mục tiêu, ghi chép đánh giá tiến trình và tự củng cố.
Bảng so sánh Thuyết liên tưởng và Thuyết hành vi
Tiêu chí Thuyết liên tưởng Thuyết hành vi Cơ chế chính Kết nối các cảm giác, ý tưởng (Liên tưởng) Kích thích - Phản ứng () Vai trò người học Thụ động tiếp nhận thông tin Phản ứng với kích thích hoặc chủ động tạo tác để nhận củng cố Sản phẩm học tập Kinh nghiệm, trí nhớ tái hiện Sự thay đổi hành vi quan sát được
3.1.3. Thuyết lịch sử - văn hoá của L.X.Vygotsky
3.1.3.1. Những luận điểm cơ bản
Vygotsky chia chức năng tâm lý thành hai trình độ:
- Cấp thấp (Tự nhiên): Quan hệ trực tiếp .
- Cấp cao (Văn hóa): Quan hệ gián tiếp thông qua công cụ ký hiệu (X), tạo cấu trúc: .
3.1.3.2. Một số luận điểm dạy học chủ yếu
1. Học là quá trình lĩnh hội kinh nghiệm xã hội - lịch sử kết tinh trong các công cụ ký hiệu.
2. Nội dung học: Hình thành khái niệm khoa học và kỹ năng kỹ xảo tương ứng.
3. Dạy học hợp tác: Sự tương tác giữa người lớn và trẻ em giúp trẻ chuyển hoạt động từ bên ngoài vào bên trong (ý thức).
4. Dạy học phát triển: Dạy học phải đi trước sự phát triển, hướng vào "Vùng phát triển gần nhất".
3.1.4. Thuyết hoạt động tâm lý của A.N.Leontiev
3.1.4.1. Một số thành tựu lý luận
Hoạt động có hai loại: bên ngoài (vật chất) và bên trong (tinh thần), có cùng cấu trúc và hoạt động bên trong có nguồn gốc từ bên ngoài.
Cấu trúc của hoạt động (Chuyển đổi từ sơ đồ sang bảng):
| Đơn vị hoạt động | Thành phần tương ứng (Đối tượng/Động lực) |
|---|---|
| Hoạt động | Động cơ |
| Hành động | Mục đích |
| Thao tác | Phương tiện |
Mỗi giai đoạn phát triển có một "Hoạt động chủ đạo", quy định những biến đổi tâm lý chủ yếu của nhân cách ở giai đoạn đó.
3.1.4.2. Vận dụng vào dạy học
Hình thành hoạt động học tập thông qua việc xác định mục đích, huy động thao tác và phương tiện. Hành động học là chìa khóa thành công. Có thể hình thành từ bé qua vui chơi hoặc chuyển hóa động cơ thành mục đích ở lớp lớn.
3.1.5. Thuyết Galperin và Davydov
3.1.5.1. Thuyết hình thành hành động trí óc (Galperin)
Quá trình chuyển từ ngoài vào trong trải qua 5 bước:
- Bước 1: Lập cơ sở định hướng.
- Bước 2: Hành động với vật thật/vật chất hóa.
- Bước 3: Hành động nói to không dùng đồ vật.
- Bước 4: Hành động với lời nói thầm.
- Bước 5: Hành động rút gọn với lời nói bên trong.
3.1.5.2. Mô hình dạy học của V.V.Davydov
Dạy học dựa trên tư duy lý tính, đi từ trừu tượng đến cụ thể. Học sinh thực hiện 4 hành động: Phân tích vật thật -> Mô hình hóa -> Triển khai mô hình -> Kiểm tra.
3.1.6. Thuyết kiến tạo và mô hình học tập khám phá
3.1.6.1. Giới thiệu về thuyết kiến tạo
Tri thức mang tính chủ quan, do chủ thể tự cấu trúc dựa trên tương tác với đối tượng. Giáo viên đóng vai trò tổ chức, điều khiển và làm trọng tài.
Quy trình dạy học kiến tạo (Chuyển đổi từ sơ đồ sang bảng):
| Giai đoạn | Nội dung thực hiện |
|---|---|
| Khám phá | Học sinh bắt đầu tiếp cận kiến thức qua thực tế |
| Câu hỏi/Khảo sát cụ thể | Bộc lộ quan điểm cá nhân, đặt vấn đề |
| Phản ánh | Tranh luận, trao đổi, điều chỉnh ý kiến |
| Kiến tạo tri thức mới | Hình thành cấu trúc tri thức mới vào hệ thống tư duy |
Hạn chế: Tốn nhiều thời gian, dễ gây quá tải, nếu không có luyện tập cơ bản sẽ hạn chế kết quả.
3.2. Hoạt động dạy
3.2.1. Khái niệm chung về hoạt động dạy
Dạy là hoạt động của người lớn/thầy giáo nhằm tổ chức, điều khiển trẻ em lĩnh hội nền văn hóa xã hội, từ đó phát triển tâm lý và nhân cách.
Các phương thức dạy:
- Trong đời sống: Mang tính kinh nghiệm, rời rạc.
- Trong nhà trường: Có ý thức, logic (dễ đến khó), có thầy giáo hướng dẫn chuyên nghiệp.
- Dạy từ xa: Hỗ trợ bởi CNTT nhưng hạn chế về tương tác ngược, khó điều chỉnh kịp thời.
Đối tượng của hoạt động dạy: Là sự phát triển tâm lý và nhân cách của học sinh.
Đặc điểm hoạt động dạy:
- Tổ chức và điều khiển các thành phần tâm lý (tri giác, tư duy, động cơ...) của học sinh.
- Không sáng tạo ra tri thức mới cho nhân loại mà chỉ mới với học sinh.
- Luôn diễn ra đồng thời và tồn tại vì hoạt động học.
3.3. Hoạt động học
3.3.1. Khái niệm hoạt động học
Học là sự tương tác với môi trường dẫn đến biến đổi bền vững về nhận thức, thái độ, hành vi. Hoạt động học (phương thức nhà trường) là quá trình có chủ đích, đặc thù của con người khi có khả năng điều chỉnh hành động theo mục đích ý thức.
3.3.2. Đối tượng và Đặc điểm
Đối tượng là hệ thống khái niệm, kỹ năng, kỹ xảo và thái độ trong chương trình học tập.
5 Đặc điểm chính:
1. Là hoạt động lĩnh hội: Tái tạo lại những gì nhân loại đã tìm ra.
2. Hướng vào biến đổi chính chủ thể: Làm phong phú đời sống tinh thần người học.
3. Được điều khiển tự giác: Học sinh tự điều khiển dưới sự hướng dẫn của thầy.
4. Học cách học: Tiếp thu tri thức về chính bản thân hoạt động học.
5. Hoạt động chủ đạo: Của lứa tuổi học sinh (6 - 18 tuổi).
3.3.3. Hình thành hoạt động học tập
1. Hình thành động cơ: Bao gồm động cơ bên trong (hoàn thiện tri thức) và động cơ bên ngoài (quan hệ xã hội như phần thưởng, lời khen).
2. Hình thành mục đích: Thực chất là hình thành các khái niệm khoa học trong từng bài học.
3. Hình thành hành động học: Gồm hành động phân tích, hành động mô hình hóa (mô hình gần giống vật thật hoặc mô hình mã hóa) và hành động cụ thể hóa.
3.4. Sự hình thành khái niệm, kỹ năng, kỹ xảo
3.4.1. Sự hình thành khái niệm
Khái niệm là sản phẩm tâm lý, phản ánh bản chất và logic nội tại của sự vật. Bản chất của việc hình thành khái niệm là chuyển logic từ sự vật vào đầu chủ thể thông qua hành động.
5 Khâu hình thành khái niệm:
- Khâu 1: Tạo nhu cầu nhận thức, tình huống có vấn đề.
- Khâu 2: Tổ chức hành động làm lộ rõ logic khái niệm.
- Khâu 3: Vạch ra dấu hiệu bản chất (Phân biệt bản chất và không bản chất).
- Khâu 4: Hệ thống hóa vào kiến thức cũ.
- Khâu 5: Luyện tập, vận dụng.
Các mức độ lĩnh hội (Bảng so sánh):
| Mức độ | Đặc điểm |
|---|---|
| Hiểu tri thức | Gắn cái mới vào hệ thống đã biết. Có 4 cấp nhỏ từ gọi tên đến thông hiểu toàn diện. |
| Vận dụng tri thức | Dùng tri thức giải quyết nhiệm vụ cụ thể. Có thể hiểu nhưng chưa chắc đã vận dụng được. |
| Nhu cầu vận dụng | Mức cao nhất, tự nguyện vận dụng tri thức trong mọi hoàn cảnh. |
3.4.2. Hình thành kỹ năng, kỹ xảo
Kỹ năng: Khả năng vận dụng kiến thức giải quyết nhiệm vụ mới. Phụ thuộc vào nội dung bài tập, tâm thế, thói quen và khả năng khái quát.
Kỹ xảo: Hành động đã được củng cố và tự động hóa. Đặc điểm: ít tham gia của ý thức, động tác thừa bị loại bỏ, tốc độ nhanh và chính xác.
So sánh Kỹ năng và Kỹ xảo (Lưu ý sinh viên hay nhầm):
| Tiêu chí | Kỹ năng | Kỹ xảo |
|---|---|---|
| Mức độ ý thức | Kiểm soát chặt chẽ bằng ý thức | Ít có sự tham gia của ý thức (tự động hóa) |
| Tính ổn định | Linh hoạt, điều chỉnh theo nhiệm vụ mới | Rất ổn định nhưng vẫn có độ di chuyển cao |
| Kiểm tra | Thường theo dõi bằng mắt | Kiểm tra bằng cảm giác vận động |
3.5. Dạy học và sự phát triển trí tuệ của học sinh
3.5.1. Chỉ số của sự phát triển trí tuệ
Sự phát triển trí tuệ là biến đổi về chất trong nhận thức, thể hiện qua:
- Tốc độ định hướng trí tuệ (nhanh trí).
- Tốc độ khái quát (chóng hiểu).
- Tính tiết kiệm của tư duy (số bước lập luận ít nhất).
- Tính mềm dẻo (biến thiên cách giải, đổi trật tự thuận - đảo).
- Tính phê phán (không cả tin, luôn đặt câu hỏi "vì sao").
- Sự thấm sâu vào bản chất (phân biệt bản chất/không bản chất).
3.5.2. Quan hệ giữa dạy học và phát triển
Dạy học và phát triển thống nhất với nhau. Dạy học giữ vai trò chủ đạo, là nguồn gốc của sự phát triển.
- Dạy học phải đi trước, lôi kéo sự phát triển (Hướng vào vùng phát triển gần nhất).
- Mối quan hệ hai chiều: Phát triển trí tuệ vừa là mục đích, vừa là điều kiện để dạy học hiệu quả hơn.
Lưu ý quan trọng cho sinh viên:
- Tránh nhầm lẫn giữa "Học kết hợp" (ngẫu nhiên trong đời sống) và "Hoạt động học" (có chủ đích trong nhà trường).
- Khái niệm không phải là cái có sẵn trong đầu mà phải thông qua "Hành động" mới chiếm lĩnh được.
- Kỹ năng là cơ sở để hình thành kỹ xảo thông qua luyện tập, nhưng không phải mọi kỹ năng đều trở thành kỹ xảo.
2.780 xem 5 kiến thức 5 đề thi

12.654 lượt xem 09/10/2025
14.274 lượt xem 10/04/2026

12.924 lượt xem 21/10/2025
19.170 lượt xem 13/01/2026

20.454 lượt xem 10/02/2026
14.723 lượt xem 18/11/2025
11.029 lượt xem 23/09/2025
10.878 lượt xem 18/09/2025

15.169 lượt xem 21/11/2025

