Trắc nghiệm ôn tập chương 3 - Tâm lý học giáo dục (TNUE)

Bộ câu hỏi trắc nghiệm chuyên sâu ôn tập Chương 3 môn Tâm lý học giáo dục. Nội dung bao quát toàn bộ các lý thuyết dạy học trọng tâm: thuyết liên tưởng, thuyết hành vi (Skinner, Pavlov, Bandura), thuyết lịch sử - văn hóa của Vygotsky, thuyết hoạt động của Leontiev và thuyết kiến tạo. Đề thi được thiết kế với các câu hỏi lý thuyết và tình huống thực tế giúp sinh viên nắm vững quy trình 5 khâu hình thành khái niệm, kỹ thuật rèn luyện kỹ năng, kỹ xảo và các chỉ số phát triển trí tuệ của học sinh. Tài liệu lý tưởng cho sinh viên khối ngành sư phạm ôn thi cuối kỳ.

Từ khoá: Tâm lý học giáo dục Chương 3 Tâm lý học dạy học TNUE Trắc nghiệm tâm lý học Thuyết kiến tạo Vygotsky Leontiev Ôn thi sư phạm

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

421,410 lượt xem 32,429 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Trong lý thuyết liên tưởng, quy luật nào giải thích việc khi nhắc đến "mùa hè", chúng ta thường nghĩ ngay đến "kỳ nghỉ" hoặc "biển"?
A.  
Quy luật tương cận
B.  
Quy luật nhân quả
C.  
Quy luật tương đồng
D.  
Quy luật tương phản
Câu 2: 0.25 điểm
Đặc điểm cốt lõi nào sau đây phân biệt mô hình dạy học thông báo - tái hiện với các mô hình dạy học hiện đại?
A.  
Coi trọng việc ứng dụng công nghệ thông tin vào bài giảng
B.  
Tập trung vào việc phát triển tư duy sáng tạo độc lập của người học
C.  
Quan hệ giữa người dạy và người học là quan hệ chủ thể - đối tượng
D.  
Khuyến khích người học tự khám phá tri thức thông qua thực nghiệm
Câu 3: 0.25 điểm
Một giáo viên tiểu học thường xuyên khen ngợi và tặng sticker cho những học sinh hoàn thành bài tập sớm. Cách làm này phản ánh mô hình học tập nào của thuyết hành vi?
A.  
Mô hình học tập xã hội
B.  
Mô hình học tập kiểu R
C.  
Mô hình học tập kiểu S
D.  
Mô hình học tập tự điều chỉnh
Câu 4: 0.25 điểm
Theo quan điểm của J.B. Watson, mục đích cuối cùng của việc nghiên cứu tâm lý học hành vi trong giáo dục là gì?
A.  
Giải thích các trạng thái ý thức phức tạp của người học
B.  
Phân tích các quá trình tư duy diễn ra bên trong não bộ
C.  
Tìm hiểu đời sống tình cảm và nội tâm của học sinh
D.  
Điều khiển và thay đổi được hành vi của con người
Câu 5: 0.25 điểm
Công thức nào sau đây mô tả cấu trúc của chức năng tâm lý cấp cao theo L.X. Vygotsky?
A.  
AXBA \rightarrow X \rightarrow B
B.  
SRS \rightarrow R
C.  
SORS \rightarrow O \rightarrow R
D.  
ABA \rightarrow B
Câu 6: 0.25 điểm
Khái niệm "Vùng phát triển gần nhất" của Vygotsky có ý nghĩa như thế nào đối với hoạt động dạy học?
A.  
Dạy học nên tập trung vào những gì học sinh đã hoàn toàn thành thạo
B.  
Dạy học chỉ nên thực hiện khi trẻ đã đạt đến độ chín muồi về mặt sinh học
C.  
Dạy học phải đi trước sự phát triển và định hướng vào những gì trẻ sắp có thể làm được với sự giúp đỡ
D.  
Giáo viên không cần tác động vì trẻ sẽ tự phát triển theo quy luật tự nhiên
Câu 7: 0.25 điểm
Trong cấu trúc hoạt động của A.N. Leontiev, thành phần nào tương ứng với "Mục đích"?
A.  
Thao tác
B.  
Hành động
C.  
Hoạt động
D.  
Động cơ
Câu 8: 0.25 điểm
Hoạt động chủ đạo có vai trò gì trong sự phát triển tâm lý của trẻ em?
A.  
Là hoạt động chiếm nhiều thời gian nhất trong ngày của trẻ
B.  
Là hoạt động duy nhất trẻ tham gia trong một giai đoạn lứa tuổi
C.  
Là hoạt động do giáo viên chỉ định để trẻ thực hiện trong giờ học
D.  
Là hoạt động quy định những biến đổi chủ yếu trong các quá trình tâm lý và nhân cách
Câu 9: 0.25 điểm
Một sinh viên tự xây dựng thời khóa biểu, ghi chép lại tiến độ ôn tập và tự thưởng cho mình một buổi xem phim sau khi thi xong. Đây là ví dụ của:
A.  
Mô hình học tập tự điều chỉnh và biến đổi hành vi nhận thức
B.  
Mô hình học tập kiểu S (điều kiện hóa cổ điển)
C.  
Mô hình học tập xã hội (quan sát mẫu)
D.  
Mô hình dạy học thông báo - tái hiện
Câu 10: 0.25 điểm
Theo P.Ia. Galperin, việc học sinh sử dụng các que tính để thực hiện phép cộng trong toán học thuộc bước nào trong quá trình hình thành hành động trí óc?
A.  
Bước lập cơ sở định hướng cho hành động
B.  
Bước hành động với vật thật hay vật chất hóa
C.  
Bước hành động nói to không dùng đồ vật
D.  
Bước hành động với lời nói thầm
Câu 11: 0.25 điểm
Điểm khác biệt cơ bản giữa tư duy giác tính (kinh nghiệm) và tư duy lý tính (khoa học) trong mô hình dạy học của V.V. Davydov là gì?
A.  
Tư duy giác tính chỉ dựa trên cảm xúc, tư duy lý tính dựa trên logic
B.  
Tư duy lý tính vận động từ cái trừu tượng đến cái cụ thể để nắm bắt bản chất hệ thống
C.  
Tư duy giác tính luôn chính xác hơn tư duy lý tính trong thực tiễn
D.  
Tư duy giác tính đi từ cái chung đến cái riêng, tư duy lý tính đi từ cái riêng đến cái chung
Câu 12: 0.25 điểm
Trong thuyết kiến tạo, tri thức được hiểu như thế nào?
A.  
Là những chân lý khách quan tuyệt đối mà giáo viên truyền thụ cho học sinh
B.  
Là kết quả của việc sao chép chính xác thực tại vào trong trí não
C.  
Là những dữ liệu đã được cấu trúc sẵn trong sách giáo khoa học sinh cần ghi nhớ
D.  
Là sản phẩm do chủ thể tự cấu trúc dựa trên sự tương tác với đối tượng học tập
Câu 13: 0.25 điểm
Vai trò của giáo viên trong phương pháp dạy học khám phá (vận dụng thuyết kiến tạo) là:
A.  
Người cố vấn, dàn xếp và tổ chức các tình huống để học sinh tự tìm ra tri thức
B.  
Người cung cấp toàn bộ đáp án chính xác ngay từ đầu buổi học
C.  
Người kiểm soát và uốn nắn mọi hành động của học sinh theo một khuôn mẫu duy nhất
D.  
Người truyền đạt thông tin một chiều thông qua các bài thuyết trình dài
Câu 14: 0.25 điểm
Hoạt động dạy theo phương thức nhà trường có ưu điểm vượt trội nào so với dạy học trong đời sống hàng ngày?
A.  
Trẻ em được tự do học những gì mình thích mà không có sự kiểm soát
B.  
Tri thức truyền đạt chỉ mang tính kinh nghiệm và gắn liền với thói quen
C.  
Nội dung học tập được tổ chức khoa học, logic và đi từ cụ thể đến trừu tượng
D.  
Không cần đến các phương pháp sư phạm chuyên biệt
Câu 15: 0.25 điểm
Đối tượng trực tiếp của hoạt động dạy là gì?
A.  
Các trang thiết bị và công nghệ trong lớp học
B.  
Sự phát triển tâm lý và hình thành nhân cách của học sinh
C.  
Hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật về giáo dục
D.  
Các kiến thức khoa học có trong sách giáo khoa
Câu 16: 0.25 điểm
Tại sao nói hoạt động học là hoạt động "hướng vào chính mình"?
A.  
Vì học sinh chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân khi đi học
B.  
Vì kết quả của hoạt động học không tạo ra sản phẩm vật chất cho xã hội
C.  
Vì học sinh phải tự mình học tập mà không cần sự tương tác với người khác
D.  
Vì mục đích của nó là làm biến đổi và phát triển tâm lý của chính chủ thể học tập
Câu 17: 0.25 điểm
Động cơ hoàn thiện tri thức (động cơ bên trong) được biểu hiện rõ nhất qua thái độ nào của học sinh?
A.  
Học tập chăm chỉ để nhận được sự khen ngợi của thầy cô
B.  
Say mê giải quyết các bài tập khó vì sự hấp dẫn của chính tri thức đó
C.  
Cố gắng đạt điểm cao để được bố mẹ mua cho món quà yêu thích
D.  
Học tập để không bị các bạn trong lớp xem thường
Câu 18: 0.25 điểm
Trong hành động học tập, "Hành động mô hình hóa" có vai trò gì?
A.  
Là bước cuối cùng để vận dụng tri thức vào thực tiễn cuộc sống
B.  
Giúp học sinh ghi nhớ máy móc các định nghĩa trong sách giáo khoa
C.  
Giúp diễn đạt logic của khái niệm một cách trực quan, là cầu nối giữa vật chất và tinh thần
D.  
Loại bỏ hoàn toàn mọi yếu tố trực quan để học sinh chỉ tư duy bằng ký hiệu
Câu 19: 0.25 điểm
Khi một học sinh chỉ gọi được tên của sự vật nhưng không chỉ ra được bất kỳ dấu hiệu bản chất nào của nó, học sinh đó đang ở mức độ hiểu tri thức nào?
A.  
Mức độ 1 (Mức độ thấp nhất)
B.  
Mức độ 2 (Hiểu quá rộng hoặc quá hẹp)
C.  
Mức độ 3 (Hiểu chung chung trừu tượng)
D.  
Mức độ 4 (Thông hiểu sâu sắc)
Câu 20: 0.25 điểm
Đặc điểm nào sau đây là của "Kỹ xảo"?
A.  
Luôn cần sự theo dõi chặt chẽ bằng mắt trong suốt quá trình thực hiện
B.  
Các động tác thừa và phụ xuất hiện nhiều để đảm bảo tính cẩn thận
C.  
Là hành động đã được củng cố và tự động hóa, ít có sự tham gia của ý thức
D.  
Không bao giờ có tính linh hoạt khi điều kiện thay đổi
Câu 21: 0.25 điểm
"Khả năng vận dụng kiến thức để giải quyết một nhiệm vụ mới" là định nghĩa của:
A.  
Kỹ năng
B.  
Kỹ xảo
C.  
Thói quen
D.  
Bản năng
Câu 22: 0.25 điểm
Một học sinh có khả năng giải một bài toán bằng nhiều cách khác nhau hoặc nhanh chóng thay đổi phương án khi điều kiện bài toán thay đổi. Đây là chỉ số nào của sự phát triển trí tuệ?
A.  
Tốc độ của sự định hướng trí tuệ
B.  
Tính phê phán của trí tuệ
C.  
Tính mềm dẻo của trí tuệ
D.  
Tính tiết kiệm của tư duy
Câu 23: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quyết định đến kết quả của hoạt động học theo phương thức nhà trường?
A.  
Chỉ phụ thuộc vào cơ sở vật chất của nhà trường
B.  
Tính tích cực, tự giác của chính bản thân học sinh
C.  
Sự may mắn trong quá trình thi cử
D.  
Chỉ phụ thuộc vào trình độ của người giáo viên
Câu 24: 0.25 điểm
Trong 5 khâu của quá trình hình thành khái niệm, khâu nào có tầm quan trọng đặc biệt quyết định tính chính xác của khái niệm được lĩnh hội?
A.  
Khâu làm nảy sinh nhu cầu nhận thức
B.  
Khâu hệ thống hóa khái niệm
C.  
Khâu luyện tập, vận dụng
D.  
Khâu dẫn dắt học sinh vạch ra các nét bản chất của khái niệm
Câu 25: 0.25 điểm
Theo thuyết hành vi, việc một đứa trẻ nhút nhát dần dần dám đứng lên phát biểu sau khi được giáo viên cho phép ngồi đọc bài, rồi đứng tại chỗ đọc, rồi mới đứng trước lớp là ứng dụng của:
A.  
Nguyên tắc giúp học sinh vượt qua lo lắng bằng cách tiếp cận dần dần trong mô hình kiểu S
B.  
Nguyên tắc củng cố tiêu cực để loại bỏ hành vi sai lệch
C.  
Mô hình học tập xã hội của Bandura
D.  
Thuyết liên tưởng về sự gần gũi không gian
Câu 26: 0.25 điểm
Hành động "Cụ thể hóa" trong học tập có ý nghĩa gì?
A.  
Là việc học sinh đọc thuộc lòng các ví dụ trong giáo trình
B.  
Là việc vận dụng phương thức hành động chung vào giải quyết các vấn đề cụ thể khác nhau
C.  
Là bước làm nảy sinh nhu cầu nhận thức ban đầu
D.  
Là hành động tách các thuộc tính bản chất ra khỏi đối tượng
Câu 27: 0.25 điểm
Một học sinh luôn đặt câu hỏi "Tại sao lại như vậy?", không dễ dàng chấp nhận các kết luận khi chưa có căn cứ khoa học. Học sinh này bộc lộ chỉ số nào?
A.  
Tốc độ khái quát hóa
B.  
Tính phê phán của trí tuệ
C.  
Tính tiết kiệm của tư duy
D.  
Khả năng thấm sâu vào sự vật
Câu 28: 0.25 điểm
Tại sao dạy từ xa bằng các phương tiện thông tin đại chúng thường khó điều chỉnh hoạt động dạy hơn dạy trực tiếp tại trường?
A.  
Vì tri thức trong dạy từ xa không mang tính khoa học
B.  
Vì học sinh dạy từ xa thường thiếu năng lực nhận thức
C.  
Vì chi phí vận hành các thiết bị công nghệ quá cao
D.  
Vì đây là cách dạy "truyền thông tin một chiều", khó có phản hồi (mối liên hệ ngược) kịp thời
Câu 29: 0.25 điểm
Quy luật tương cận trong thuyết liên tưởng bao gồm những dạng nào?
A.  
Tương cận theo thời gian, không gian và theo tương phản
B.  
Tương cận theo hình dáng và kích thước
C.  
Tương cận theo nguồn gốc và sự phát triển
D.  
Chỉ tương cận theo quan hệ nhân quả
Câu 30: 0.25 điểm
Theo A.N. Leontiev, sự thay thế nhau giữa các giai đoạn phát triển tâm lý trẻ em thực chất là:
A.  
Sự thay thế của các môi trường sống khác nhau
B.  
Sự thay đổi về chiều cao và cân nặng của trẻ
C.  
Sự thay thế của các hoạt động chủ đạo
D.  
Sự tích lũy đơn thuần về mặt số lượng các kiến thức
Câu 31: 0.25 điểm
Để hình thành kỹ xảo một cách vững chắc, việc luyện tập cần tuân thủ điều kiện nào?
A.  
Luyện tập càng nhiều lần trong một thời gian ngắn rồi nghỉ hẳn
B.  
Phải đủ số lần luyện tập và quá trình không được ngắt quãng quá dài
C.  
Không cần cho học sinh biết mục đích của việc luyện tập để tạo bất ngờ
D.  
Luôn giữ nguyên độ khó của bài tập để học sinh không bị áp lực
Câu 32: 0.25 điểm
Một giáo viên dạy học bằng cách đưa ra một tình huống thực tế mâu thuẫn với hiểu biết cũ của học sinh để các em tự tranh luận và tìm giải pháp. Giáo viên này đang vận dụng giả thiết nào của thuyết kiến tạo?
A.  
Học trong sự tương tác xã hội
B.  
Học là vượt qua trở ngại và giải quyết vấn đề
C.  
Học là sự ghi nhớ máy móc thông tin đầu vào
D.  
Học thông qua việc bắt chước các mẫu hành vi của thầy
Câu 33: 0.25 điểm
Mức độ cao nhất của sự lĩnh hội tri thức là gì?
A.  
Nhu cầu vận dụng tri thức vào cuộc sống một cách tự nguyện, tự giác
B.  
Đạt được điểm số tối đa trong các kỳ thi định kỳ
C.  
Nhắc lại chính xác các định nghĩa trong sách giáo khoa
D.  
Có khả năng hiểu được các tri thức trừu tượng
Câu 34: 0.25 điểm
Khái niệm "Công cụ tâm lý" trong thuyết của Vygotsky nhấn mạnh vào yếu tố nào?
A.  
Các máy móc thiết bị dùng trong phòng thí nghiệm tâm lý
B.  
Các kỹ năng vận động cơ bắp của con người
C.  
Hệ thống các ký hiệu, ngôn ngữ, quy tắc do xã hội tạo ra
D.  
Các bản năng tự nhiên sinh ra đã có
Câu 35: 0.25 điểm
Trong dạy học kiểu R (Skinner), việc chia nội dung thành các bước nhỏ và phản hồi ngay lập tức kết quả đúng/sai cho học sinh được gọi là:
A.  
Dạy học chương trình hóa
B.  
Dạy học theo dự án
C.  
Dạy học nêu vấn đề
D.  
Dạy học lấy giáo viên làm trung tâm
Câu 36: 0.25 điểm
Điểm yếu lớn nhất của quan điểm "cực đoan" trong thuyết kiến tạo là gì?
A.  
Tốn quá ít thời gian để thực hiện bài dạy
B.  
Quá coi trọng vai trò của người giáo viên trên lớp
C.  
Coi trọng các kỹ năng cơ bản hơn là các vấn đề phức hợp
D.  
Phủ nhận sự tồn tại của tri thức khách quan
Câu 37: 0.25 điểm
Một học sinh tiểu học chuyển từ việc tính nhẩm thành tiếng sang tính nhẩm hoàn toàn trong đầu. Theo Galperin, đây là bước:
A.  
Hành động rút gọn với lời nói bên trong
B.  
Hành động với lời nói thầm
C.  
Hành động nói to không dùng đồ vật
D.  
Lập cơ sở định hướng hành động
Câu 38: 0.25 điểm
"Tốc độ khái quát hóa" trong phát triển trí tuệ thường được xác định bởi:
A.  
Khả năng đọc nhanh một đoạn văn bản dài
B.  
Số điểm học sinh đạt được trong bài kiểm tra trắc nghiệm
C.  
Tần số lần luyện tập cần thiết để hình thành một hành động khái quát
D.  
Thời gian học sinh ngồi yên trong lớp để nghe giảng
Câu 39: 0.25 điểm
Đặc điểm nào phân biệt giữa "Kỹ năng" và "Thói quen"?
A.  
Kỹ năng luôn mang tính linh hoạt, thói quen mang tính rập khuôn và nhu cầu nội tại
B.  
Thói quen luôn cần sự cố gắng ý chí cao hơn kỹ năng
C.  
Kỹ năng luôn có hại, thói quen luôn có lợi cho việc học
D.  
Kỹ năng không bao giờ biến thành kỹ xảo được
Câu 40: 0.25 điểm
Mục đích cuối cùng của việc vận dụng các thuyết tâm lý học vào dạy học là gì?
A.  
Để làm phong phú thêm các loại giáo trình sư phạm
B.  
Giúp giáo viên giảm bớt thời gian soạn bài và lên lớp
C.  
Để thay thế hoàn toàn vai trò của người thầy bằng máy móc
D.  
Tìm kiếm các phương pháp tối ưu để thúc đẩy sự phát triển toàn diện của người học