- Đã kiểm duyệt
Tóm tắt Tâm lý học đại cương chương 3 - ĐH Sư Phạm HNUE
Tổng hợp kiến thức chương 3 Tâm lý học đại cương HNUE: cấu trúc hoạt động, các chức năng giao tiếp, các thời kỳ phát triển tâm lý và con đường hình thành ý thức.
- Hoạt động là phương thức tồn tại của con người, vận hành qua hai quá trình khách thể hóa và chủ thể hóa.
- Cấu trúc hoạt động của A. N. Leontiev gồm ba cấp độ tương ứng: hoạt động – động cơ, hành động – mục đích và thao tác – điều kiện.
- Giao tiếp là điều kiện sinh tồn, thực hiện các chức năng trao đổi thông tin, tổ chức, điều khiển, giáo dục và nhận thức.
- Mỗi lứa tuổi phát triển tâm lý được dẫn dắt bởi một hoạt động chủ đạo chi phối sự biến đổi nhân cách.
- Ý thức là hình thức phản ánh tâm lý cao nhất, nảy sinh từ lao động tập thể và phương tiện ngôn ngữ.
I. Bản chất và cấu trúc của hoạt động
Hoạt động là mối quan hệ tác động qua lại giữa con người và thế giới. Tâm lý người được hình thành, bộc lộ và biến đổi trực tiếp qua quá trình này.
1. Khái niệm và đặc điểm của hoạt động
a) Khái niệm hoạt động
Con người tác động vào thế giới xung quanh nhằm biến đổi hiện thực và hoàn thiện chính bản thân.
- Hoạt động
- Mối quan hệ tác động qua lại giữa con người và thế giới, tạo ra sản phẩm ở cả phía khách thể lẫn chủ thể.
Mối quan hệ biện chứng này diễn ra đồng thời qua hai chiều tác động ngược hướng nhau.
- Khách thể hóa: xuất tâm năng lực, tình cảm vào sản phẩm → tinh thần biến thành hiện thực vật chất.
- Chủ thể hóa: nhập tâm thuộc tính, quy luật của thế giới vào nhận thức → tạo lập vốn kinh nghiệm và kỹ năng.
Tâm lý không thể hình thành nếu cá nhân tách rời khỏi việc tác động thực tế vào thế giới.
b) Bốn đặc điểm cơ bản
Hoạt động của con người mang bản chất xã hội, khác biệt hoàn toàn với tập tính thích nghi bản năng ở loài vật.
- Luôn có đối tượng cụ thể để chiếm lĩnh hoặc cải tạo.
- Luôn do chủ thể có ý thức thực hiện và kiểm soát.
- Luôn hướng tới mục đích định trước trong tư duy.
- Luôn vận hành gián tiếp qua công cụ bổ trợ.
Chủ thể tác động vào đối tượng không chỉ bằng cơ thể mà phải thông qua công cụ lao động hoặc công cụ tâm lý.
Hành vi tha mồi về tổ của loài kiến là hoạt động lao động có mục đích.
Động vật chỉ hành động theo bản năng sinh học, không có hình ảnh mục đích định trước trong ý thức.
Sự hiện diện của mục đích dự kiến là ranh giới phân biệt giữa hoạt động người và hành vi bản năng động vật.
2. Cấu trúc vĩ mô và vi mô của hoạt động
Nhà tâm lý học A. N. Leontiev phân tích hoạt động thành một hệ thống chỉnh thể gồm ba cấp độ phân tích tương ứng.
Mỗi đơn vị chức năng phản ánh một mức độ tổ chức cụ thể của hành vi thực tế.
- Hoạt động – Động cơ: thúc đẩy bởi nhu cầu đã được đối tượng hóa → động cơ mất thì hoạt động chấm dứt.
- Hành động – Mục đích: quá trình hướng tới kết quả cụ thể định trước → trả lời câu hỏi làm việc gì.
- Thao tác – Điều kiện: phương thức kỹ thuật thực hiện hành động → phụ thuộc phương tiện vật chất sẵn có.
Một hoạt động lớn bao gồm nhiều hành động, còn một hành động được triển khai bằng chuỗi các thao tác.
Một sinh viên ghi chép bài giảng trên giảng đường bằng bút bi hoặc máy tính xách tay thuộc cấp độ nào?
Xem phân tích
Mục đích của sinh viên là lưu trữ tri thức bài học để phục vụ việc ôn thi. Việc cầm bút viết hay gõ bàn phím phụ thuộc phương tiện có sẵn trong hoàn cảnh cụ thể.
Ghi chép là hành động hướng tới mục đích nắm kiến thức, còn cách gõ phím hay viết tay là thao tác phụ thuộc điều kiện.
Các thành tố có tính chuyển hóa linh hoạt: hành động quen thuộc có thể biến thành thao tác tự động khi điều kiện ổn định.
3. Các loại hoạt động phổ biến
Đời sống xã hội đa dạng đòi hỏi tâm lý học phân loại hoạt động theo nhiều tiêu chuẩn chuyên biệt.
| Tiêu chí phân chia | Loại hình cơ bản thứ nhất | Loại hình cơ bản thứ hai |
|---|---|---|
| Tính chất sản phẩm | Hoạt động thực tiễn tạo ra của cải vật chất | Hoạt động lý luận sáng tạo sản phẩm tinh thần |
| Đối tượng tương tác | Hoạt động với đồ vật nhằm cải biến tự nhiên | Hoạt động giao tiếp thiết lập quan hệ xã hội |
| Phương diện cá nhân | Hoạt động vui chơi và học tập theo lứa tuổi | Hoạt động lao động và hoạt động đoàn thể xã hội |
Mỗi loại hình giữ vị trí độc lập nhưng liên kết chặt chẽ trong tiến trình hoàn thiện nhân cách con người.
Hoạt động thực tiễn là cơ sở nền tảng chi phối hoạt động lý luận, cung cấp chất liệu khách quan cho tư duy khoa học.
Cá nhân tham gia phong phú các dạng hoạt động sẽ tích lũy vốn sống phong phú và phát triển năng lực trí tuệ.
II. Bản chất và chức năng của giao tiếp
Giao tiếp là sự tiếp xúc tâm lý giữa người với người. Quá trình này giúp các chủ thể truyền đạt thông tin, rung cảm và điều chỉnh hành vi lẫn nhau.
1. Khái niệm và đặc trưng của giao tiếp
Con người là một thực thể xã hội, chỉ có thể tồn tại và phát triển bình thường trong cộng đồng.
- Giao tiếp
- Sự tiếp xúc tâm lý giữa người với người, thông qua đó trao đổi thông tin, cảm xúc, nhận thức và tác động ảnh hưởng lẫn nhau.
Bản chất của hiện tượng này được nhận diện qua hai đặc trưng căn bản.
- Điều kiện sinh tồn tất yếu: tách rời xã hội loài người từ nhỏ khiến cá nhân mất hẳn ngôn ngữ và nhân tính.
- Bản chất tâm lý hai chiều: chứa đựng rung cảm, đồng cảm và đánh giá luân lý chứ không đơn thuần truyền tín hiệu.
Trường hợp trẻ em do thú nuôi dưỡng chứng minh tâm lý không tự sinh ra từ cấu tạo sinh học. Giao tiếp chứa đựng sự thấu cảm đạo đức và làm biến đổi thái độ của các bên.
Mối quan hệ qua lại này tạo nền tảng để các cá nhân xây dựng thế giới quan và chuẩn mực ứng xử.
2. Năm chức năng cơ bản của giao tiếp
Giao tiếp giữ vai trò huyết mạch trong việc vận hành tổ chức xã hội và định hình tâm lý cá nhân.
| Tên chức năng | Nội dung biểu hiện cụ thể |
|---|---|
| Thông tin | Trao đổi tri thức, kinh nghiệm, tư tưởng và rung cảm giữa các thành viên |
| Tổ chức | Phối hợp hiệp đồng, phân công nhiệm vụ để đạt mục tiêu chung của tập thể |
| Điều khiển | Tác động, thuyết phục nhằm điều chỉnh hành vi người khác và tự sửa đổi mình |
| Giáo dục | Truyền thụ chuẩn mực đạo đức, phong cách sống từ thế hệ trước sang thế hệ sau |
| Nhận thức | Hiểu biết về đối tượng, đồng thời soi chiếu bản thân để tự đánh giá lại mình |
Chức năng nhận thức giúp cá nhân dùng phản ứng của người khác như một tấm gương để xây dựng tự ý thức.
Hiệu quả của công tác giáo dục đạo đức phụ thuộc trực tiếp vào tính chuẩn mực của các quan hệ giao tiếp trong gia đình và nhà trường.
Khi các chức năng trên được thực hiện đồng bộ, tập thể sẽ tạo ra sức mạnh cộng hưởng to lớn.
3. Phân loại các hình thức giao tiếp
Căn cứ vào phương tiện, cự ly và nghi thức thực hiện, giao tiếp được phân chia thành các cặp đối chiếu.
| Tiêu chuẩn phân định | Hình thức thứ nhất | Hình thức thứ hai |
|---|---|---|
| Phương tiện biểu đạt | Giao tiếp ngôn ngữ bằng tiếng nói và chữ viết | Giao tiếp phi ngôn ngữ bằng nét mặt, ánh mắt, cử chỉ |
| Khoảng cách không gian | Giao tiếp trực tiếp mặt đối mặt cùng không gian | Giao tiếp gián tiếp qua thư từ, điện thoại, internet |
| Quy cách thể thức | Giao tiếp chính thức theo nghi thức và chức trách | Giao tiếp không chính thức tự do và thân mật |
Tín hiệu phi ngôn ngữ thường phản ánh chân thật trạng thái xúc cảm vô thức của đối tượng đối thoại.
- Ánh mắt và nụ cười: truyền tải sự thiện chí chân thành → tháo gỡ rào cản e ngại lúc khởi đầu.
- Khoảng cách không gian: phản ánh mức độ thân mật → điều chỉnh linh hoạt theo chuẩn mực văn hóa.
Học viên có thể ôn tập kỹ năng phân tích tình huống tại trang Trắc nghiệm kiến thức chương 3 - Tâm lý học đại cương (HNUE) để nắm chắc kiến thức.
III. Sự hình thành tâm lý và ý thức
Tâm lý biến đổi qua các giai đoạn lứa tuổi nhờ hoạt động chủ đạo. Ý thức là nấc thang phát triển cao nhất của sự phản ánh hiện thực ở con người.
1. Các thời kỳ phát triển tâm lý cá nhân
Mỗi thời kỳ lứa tuổi có một hoạt động giữ vai trò đầu tàu, thúc đẩy sự hình thành những cấu tạo tâm lý mới.
- 0–1 tuổiTuổi hài nhi
Giao tiếp cảm xúc trực tiếp với người lớn → thỏa mãn nhu cầu gắn bó an toàn.
- 1–3 tuổiTuổi ấu nhi
Hoạt động với đồ vật → tìm hiểu công dụng và bắt đầu hình thành cái tôi sơ khai.
- 3–6 tuổiTuổi mẫu giáo
Vui chơi sắm vai theo chủ đề → lĩnh hội quy tắc ứng xử xã hội của người lớn.
- 6–11 tuổiTuổi nhi đồng
Hoạt động học tập → tiếp thu tri thức khoa học, phát triển tư duy lý luận.
- 11–15 tuổiTuổi thiếu niên
Giao tiếp bạn bè cùng lứa → khao khát tự khẳng định mình như người lớn.
- 15–18 tuổiTuổi thanh niên
Học tập nghề nghiệp và hoạt động xã hội → xác định lý tưởng sống và tương lai.
Sự thay đổi hoạt động chủ đạo tạo ra bước nhảy vọt về chất trong nhân cách của lứa tuổi kế tiếp.
Hoạt động chủ đạo là hoạt động duy nhất mà cá nhân thực hiện trong một lứa tuổi.
Cá nhân tham gia nhiều hoạt động, nhưng hoạt động chủ đạo giữ vai trò quyết định cấu tạo tâm lý mới.
Học sinh tiểu học vẫn vui chơi giải trí nhưng hoạt động học tập mới là động lực chi phối sự phát triển tư duy.
2. Khái niệm và các cấp độ của ý thức
a) Khái niệm và đặc trưng của ý thức
Ý thức là sự phát triển vượt bậc của tâm lý sinh vật, chỉ nảy sinh duy nhất ở loài người.
- Ý thức
- Hình thức phản ánh tâm lý cao nhất, mang tính khái quát, gián tiếp, có mục đích, có sáng tạo và có khả năng tự nhận thức.
Bản chất của ý thức thể hiện tập trung qua bốn dấu hiệu cấu thành chủ chốt.
- Nhận thức khái quát: thấu hiểu bản chất và quy luật vận động nội tại của sự vật hiện tượng.
- Tính mục đích: phác thảo mô hình kết quả trong tư duy trước khi tiến hành hành động.
- Thái độ đánh giá: biểu thị rung cảm, phân định đúng sai, tốt xấu dựa trên các chuẩn mực.
- Năng lực tự ý thức: tự coi bản thân là khách thể để nhận xét và điều chỉnh chính mình.
Khả năng tự ý thức giúp con người làm chủ bản thân, chịu trách nhiệm pháp lý và đạo đức trước cộng đồng.
b) Ba cấp độ của ý thức
Đời sống tinh thần của con người vận hành đan xen giữa nhiều cấp độ nhận biết khác nhau.
- Cấp độ vô thức
Hiện tượng tâm lý nằm ngoài tầm kiểm soát của lý trí: bản năng sinh tồn, tiềm thức, thói quen tự động hóa, giấc mơ → giải tỏa căng thẳng thần kinh.
- Cấp độ ý thức và tự ý thức
Trạng thái tỉnh táo nhận biết rõ ràng thế giới và bản thân → tự kiểm điểm ưu khuyết điểm để hành xử phù hợp các giá trị xã hội.
- Cấp độ ý thức nhóm
Cá nhân hòa mình vào cộng đồng, chia sẻ mục tiêu và tinh thần chung → tạo nên sức mạnh đoàn kết tập thể to lớn.
Vô thức và ý thức không tách rời đối kháng mà chuyển hóa qua lại, hỗ trợ hoạt động sáng tạo nghệ thuật.
3. Con đường hình thành và phát triển ý thức
Ý thức không tự nhiên có sẵn trong gien di truyền mà hình thành qua thực tiễn xã hội lịch sử.
- Phương diện loài người
Lao động chế tạo công cụ thúc đẩy tư duy mục đích → ngôn ngữ ra đời làm vỏ vật chất để khái quát hóa thực tại.
- Phương diện cá nhân
Trẻ em trải nghiệm hoạt động thực tiễn, tiếp nhận chuẩn mực qua giao tiếp và tự đánh giá bản thân qua phản hồi xã hội.
Hai yếu tố giữ vai trò tiên quyết trong sự nảy sinh ý thức nhân loại được chủ nghĩa duy vật khẳng định.
Lao động và ngôn ngữ là hai động lực quyết định chuyển hóa tâm lý động vật thành ý thức con người.
Sinh viên có thể tham khảo giáo trình chuẩn tại khóa học Tâm lý học đại cương - Đại học sư phạm Hà Nội (HNUE) để mở rộng hiểu biết chuyên sâu.
Ôn tập nhanh
- Hoạt động là mối quan hệ tác động qua lại gồm hai mặt khách thể hóa và chủ thể hóa.
- Cấu trúc hoạt động gồm ba cặp thành tố: hoạt động – động cơ, hành động – mục đích và thao tác – điều kiện.
- Giao tiếp thực hiện năm chức năng trọng yếu: thông tin, tổ chức, điều khiển, giáo dục và nhận thức.
- Mỗi nấc thang lứa tuổi được định hình bởi một hoạt động chủ đạo dẫn dắt sự phát triển nhân cách.
- Ý thức là hình thức phản ánh tâm lý cao nhất mang tính khái quát, có mục đích và năng lực tự nhận thức.
- Lao động và ngôn ngữ là hai động lực cơ bản làm nảy sinh ý thức của loài người.
Hỏi và đáp
Quá trình khách thể hóa và chủ thể hóa khác nhau như thế nào?
Khách thể hóa đưa năng lực người vào sản phẩm → chủ thể hóa chuyển tri thức từ sản phẩm vào vốn sống cá nhân.
Mối liên hệ giữa hành động và thao tác trong cấu trúc hoạt động là gì?
Hành động hướng tới mục đích định trước → thao tác là phương thức thực hiện hành động phụ thuộc điều kiện thực tế.
Vì sao giao tiếp được xem là điều kiện sinh tồn của con người?
Nếu bị cách ly khỏi cộng đồng xã hội, cá nhân không thể có ngôn ngữ, ý thức và nhân cách người.
Hoạt động chủ đạo của lứa tuổi học sinh tiểu học là gì?
Hoạt động học tập → tiếp thu tri thức khoa học và rèn luyện tư duy lý luận có chủ định.
Hai yếu tố nào quyết định sự hình thành ý thức ở loài người?
Lao động tập thể chế tạo công cụ và ngôn ngữ làm phương tiện giao tiếp → thúc đẩy tư duy trừu tượng phát triển.
Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay
Trắc nghiệm kiến thức chương 3 - Tâm lý học đại cương (HNUE)





