Kiến thức cơ bản Chương 3 – Tâm Lí Học Đại Cương HCE
Tài liệu tổng hợp kiến thức trọng tâm chương 3 môn Tâm lí học đại cương HCE, bao gồm: khái niệm hoạt động, cấu trúc hoạt động theo quan điểm của L.X. Vưgôtxki và A.N. Lêônchiep, các loại hoạt động, vai trò của giao tiếp, sự hình thành và phát triển tâm lí, ý thức và chú ý. Phù hợp cho sinh viên ôn thi, làm tiểu luận và nắm chắc nền tảng tâm lí học.
tâm lý học đại cươngchương 3 HCEhoạt động và giao tiếpsự hình thành tâm lýý thức con ngườichú ý trong tâm lýcấu trúc hoạt độnghoạt động chủ đạogiao tiếp xã hộiphát triển tâm lýlý thuyết Vưgôtxkilý thuyết Lêônchiepmôn học HCEkiến thức nền tảngôn thi tâm lý học
I. HOẠT ĐỘNG
1. Khái niệm hoạt động
1.1. Hoạt động là gì?
Có nhiều định nghĩa khác nhau về hoạt động tùy theo góc độ xem xét:
Góc độ triết học:
Hoạt động là quan hệ biện chứng giữa chủ thể (con người) và khách thể (hiện thực khách quan). Đây là quá trình trong đó có sự chuyển hóa lẫn nhau giữa hai cực “chủ thể – khách thể”.- Góc độ sinh học:
Hoạt động là sự tiêu hao năng lượng thần kinh và bắp thịt của con người khi tác động vào hiện thực khách quan nhằm thỏa mãn nhu cầu vật chất và tinh thần. - Góc độ tâm lý học:
Hoạt động là chuỗi những hành vi (bao gồm hoạt động và giao tiếp) làm nên phương thức tồn tại của con người trong thế giới. - => Khái niệm tổng hợp:
Hoạt động là mối quan hệ tác động qua lại giữa con người và thế giới (khách thể) để tạo ra sản phẩm cả về phía thế giới và cả về phía con người (chủ thể).
Mỗi quan hệ đều có hai quá trình đồng thời, bổ sung, thống nhất: - Quá trình thứ nhất – Quá trình đối tượng hóa:
Tâm lý của con người (chủ thể) được bộc lộ thành sản phẩm. Tâm lý được khách quan hóa thông qua hoạt động. - Quá trình thứ hai – Quá trình chủ thể hóa:
Nội dung của thế giới khách quan được chủ thể tiếp nhận vào bản thân, tạo nên tâm lý, ý thức, nhân cách.
=> Đây là quá trình “nhập tâm” – chiếm lĩnh thế giới. - Nhận xét:
- Trong hoạt động, con người tạo ra sản phẩm cả về phía khách thể (thế giới) lẫn phía bản thân mình (tâm lý, ý thức).
- Tâm lý, ý thức không tự nhiên có mà được hình thành trong và thông qua hoạt động.
Hoạt động gồm cả quá trình bên ngoài (tác động vào khách thể: vật, tri thức...) và quá trình bên trong (tâm thần, tinh thần).
=> Hoạt động gồm hành vi lẫn tâm lý, cả lao động chân tay và trí óc.1.2. Đặc điểm của hoạt động
- Hoạt động bao giờ cũng là “hoạt động có đối tượng”:
Tác động vào khách thể nhằm chiếm lĩnh, thỏa mãn nhu cầu.
Đối tượng có thể là vật chất, tinh thần, người, khái niệm... - Hoạt động bao giờ cũng có chủ thể:
Là con người – người tác động vào khách thể với mục đích.
Chủ thể có thể là cá nhân hay nhóm người. - Hoạt động bao giờ cũng có tính mục đích:
Nhằm tạo ra sản phẩm thỏa mãn nhu cầu cụ thể nào đó của chủ thể.
Mục đích thường gắn liền với đối tượng. Hoạt động vận hành theo nguyên tắc gián tiếp:
Thông qua công cụ vật chất (máy móc, thiết bị...) hoặc tinh thần (ngôn ngữ, hình ảnh, biểu tượng...).
Đây là điểm khác biệt giữa hoạt động người và hành vi bản năng động vật.2. Cấu trúc của hoạt động
- Cấu trúc hoạt động là vấn đề được nhiều nhà tâm lý học quan tâm, đặc biệt là L.X. Vưgôtxki và A.N. Lêônchiep (Liên Xô).
- L.X. Vưgôtxki: Phân tích các khái niệm “công cụ”, “thao tác”, “mục đích”, “động cơ”.
A.N. Lêônchiep:
Xây dựng mô hình tổng thể về cấu trúc hoạt động, gồm các thành phần sau:Cấu trúc vi mô của hoạt động gồm 6 thành tố:
Phía chủ thể (người thực hiện hoạt động):
- Hoạt động: nhằm thỏa mãn nhu cầu.
- Hành động: để thực hiện mục đích cụ thể.
- Thao tác: cách thức tiến hành hành động.
Phía khách thể (đối tượng tác động):
- Động cơ: thôi thúc thực hiện.
- Mục đích: đích đến của hành động.
- Phương tiện: công cụ đạt mục đích.
- Sản phẩm được tạo ra là kết quả tác động qua lại giữa:
- Đơn vị thao tác của chủ thể
Nội dung của khách thể
Sơ đồ minh họa cấu trúc hoạt động (Sơ đồ 3):
- Chủ thể ↔ Khách thể Hoạt động cụ thể ↔ Động cơ Hành động ↔ Mục đích Thao tác ↔ Phương tiện ↓ Sản phẩm
Lưu ý: Các thành tố có tính độc lập tương đối và có thể chuyển hóa cho nhau.
Một số mối quan hệ và lưu ý:
- Một động cơ có thể gắn với nhiều mục đích. Một mục đích cũng có thể được thực hiện qua nhiều hoạt động khác nhau.
Hành động khi đạt được mục đích có thể:
- Trở thành động cơ mới.
- Trở thành phương tiện cho hành động khác.
Ý nghĩa việc phân tích cấu trúc hoạt động:
- Giúp hiểu rõ sự hình thành – phát triển tâm lý con người là quá trình mang tính khách quan – chủ quan.
Ứng dụng mạnh trong giáo dục: hoạt động học là phương thức hình thành tâm lý, nhân cách học sinh thông qua mối quan hệ giữa nội dung khách quan và sự chủ động tiếp nhận.
3. Các loại hoạt động
3.1. Phân loại hoạt động
- Có nhiều cách phân loại hoạt động khác nhau, tùy theo các phương diện:
- Theo phương diện phát triển cá thể, hoạt động của con người được chia thành bốn loại:
Vui chơi, học tập, lao động và hoạt động xã hội.
Đây là những hình thức hoạt động đặc trưng cho từng giai đoạn phát triển tâm lý của cá nhân, gắn với từng lứa tuổi. - Theo phương diện sản phẩm (vật chất hoặc tinh thần), hoạt động chia làm hai loại lớn:
- Hoạt động thực tiễn: hướng vào cải biến thế giới vật thể, tạo ra các sản phẩm vật chất hữu hình.
Ví dụ: sản xuất, chế tạo, sửa chữa... - Hoạt động lý luận: thực hiện trong tư duy, biểu tượng, hình ảnh, nhằm tạo ra sản phẩm tinh thần như tri thức, ý tưởng.
Ví dụ: nghiên cứu, phân tích, lập luận khoa học...
- Hoạt động thực tiễn: hướng vào cải biến thế giới vật thể, tạo ra các sản phẩm vật chất hữu hình.
- Theo phương diện đối tượng hoạt động, hoạt động có thể chia thành bốn loại:
- Hoạt động biến đổi
Là những hoạt động có tác dụng làm thay đổi hiện thực khách quan: tự nhiên, xã hội, con người.
Ví dụ: hoạt động lao động, hoạt động giáo dục, hoạt động chính trị – xã hội. - Hoạt động nhận thức
Nhằm phản ánh thế giới khách quan về mặt tinh thần, không tác động làm biến đổi nó.
Ví dụ: học tập, nghiên cứu, khám phá khoa học. - Hoạt động định hướng giá trị
Là loại hoạt động có tính chất tinh thần, giúp con người xác định ý nghĩa của các sự vật hiện tượng trong đời sống với bản thân.
Ví dụ: lựa chọn giá trị, xây dựng niềm tin, lý tưởng sống... - Hoạt động giao lưu (giao tiếp)
Là hoạt động đặc biệt nhằm thiết lập, duy trì và phát triển mối quan hệ giữa con người với nhau.
Đây là điều kiện không thể thiếu của hoạt động xã hội.
- Hoạt động biến đổi
Tổng kết:
Con người có nhiều loại hình hoạt động với mục tiêu, tính chất khác nhau. Tuy nhiên, các hoạt động này luôn gắn bó chặt chẽ, hỗ trợ nhau trong suốt quá trình phát triển cá nhân và xã hội.3.2. Hoạt động chủ đạo
Khái niệm
- Hoạt động chủ đạo là hoạt động đóng vai trò trung tâm trong từng giai đoạn phát triển của cá nhân, quy định các biến đổi chủ yếu nhất trong đời sống tâm lý và nhân cách con người.
Từ khái niệm này, tâm lý học xác định được loại hoạt động nào có tính quyết định đến sự hình thành đặc điểm tâm lý – nhân cách ở từng độ tuổi. Hoạt động chủ đạo là hoạt động mà sự phát triển của nó quy định những biến đổi chủ yếu nhất trong các quá trình tâm lý và trong các đặc điểm tâm lý của nhân cách con người ở giai đoạn phát triển nhất định.
Đặc điểm
- Xuất hiện đầu tiên trong đời sống cá nhân ở một giai đoạn phát triển nhất định.
- Trong lòng hoạt động chủ đạo sẽ sinh ra yếu tố ban đầu của hoạt động chủ đạo tiếp theo.
- Khi hình thành và phát triển, nó không mất đi mà tiếp tục tồn tại, tạo thành thành tựu tâm lý đặc trưng cho mỗi lứa tuổi.
- Hoạt động chủ đạo quyết định sự ra đời của các cấu trúc tâm lý mới.
- Ví dụ:
- Tuổi mẫu giáo: vui chơi là hoạt động chủ đạo.
- Tuổi tiểu học: học tập là hoạt động chủ đạo.
- Tuổi trưởng thành: lao động là hoạt động chủ đạo.
Sự thay đổi hoạt động chủ đạo
- Sự thay đổi xảy ra khi:
- Quan hệ xã hội mới xuất hiện khiến hoạt động hiện tại không còn phù hợp.
- Nhu cầu và khả năng phát triển của chủ thể vượt ra ngoài hoạt động cũ.
- Nảy sinh mâu thuẫn giữa trình độ phát triển và hoạt động hiện tại.
- Việc thay đổi hoạt động chủ đạo không phải là sự xóa bỏ mà là sự kế thừa và chuyển hóa theo hướng phù hợp với điều kiện và yêu cầu phát triển mới.
=> Mỗi hoạt động chủ đạo mới là một thành tựu mới về tâm lý, mang cấu trúc riêng biệt của giai đoạn phát triển. Ý nghĩa thực tiễn trong giáo dục
- Việc vận dụng đúng khái niệm hoạt động chủ đạo trong giáo dục giúp định hướng nội dung, phương pháp, tổ chức dạy học phù hợp.
Nhiệm vụ cơ bản của giáo dục: tổ chức tốt quá trình hình thành hoạt động chủ đạo phù hợp với từng giai đoạn phát triển của học sinh, đảm bảo cho sự phát triển toàn diện về tâm lý và nhân cách.
II. GIAO TIẾP1. Khái niệm giao tiếp
1.1. Giao tiếp là gì?
- Giao tiếp là mối quan hệ giữa con người với con người, thể hiện sự tiếp xúc tâm lý giữa người với người.
- Là quá trình trao đổi thông tin, cảm xúc, tri giác, có ảnh hưởng, tác động qua lại lẫn nhau.
Giao tiếp là quá trình xác lập và vận hành các quan hệ người – người, hiện thực hóa các quan hệ xã hội giữa chủ thể này với chủ thể khác.
Các hình thức giao tiếp:
- Giao tiếp giữa cá nhân với cá nhân.
- Giao tiếp giữa cá nhân với nhóm.
Giao tiếp giữa nhóm với nhóm, nhóm với cộng đồng...
Tính chất của giao tiếp:
- Tính xã hội: Hình thành trong xã hội, sử dụng phương tiện xã hội tạo ra (ngôn ngữ, ký hiệu...), truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Tính cá nhân: Phản ánh nhu cầu, phong cách, kỹ năng, nội dung, phạm vi, và mục tiêu giao tiếp của từng cá nhân.
1.2. Chức năng của giao tiếp
a. Chức năng thông tin:
- Là quá trình trao đổi tri thức, kinh nghiệm sống.
- Cá nhân vừa là nguồn phát tin, vừa là người tiếp nhận và xử lý thông tin.
Giao tiếp là con đường quan trọng để hình thành nhân cách.
b. Chức năng cảm xúc:
- Giao tiếp không chỉ truyền đạt thông tin mà còn thể hiện và tạo ra cảm xúc.
- Tạo ấn tượng, cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực giữa các chủ thể.
Là phương tiện hình thành tình cảm xã hội.
c. Chức năng nhận thức và đánh giá lẫn nhau:
- Mỗi chủ thể bộc lộ quan điểm, thái độ, hành vi → giúp đối phương nhận thức và đánh giá mình.
Là cơ sở để so sánh, tự đánh giá, từ đó nâng cao sự hiểu biết về bản thân và người khác.
d. Chức năng điều chỉnh hành vi:
- Trên cơ sở nhận thức, đánh giá → mỗi cá nhân có thể điều chỉnh hành vi của bản thân và người khác.
Tác động đến mục đích, động cơ và cách thức hành động.
e. Chức năng phối hợp hoạt động:
- Giao tiếp là điều kiện để phối hợp hành động, cùng giải quyết nhiệm vụ, đạt mục tiêu chung.
Phục vụ nhu cầu cộng đồng, nhóm hoặc xã hội.
Tóm lại:
- Giao tiếp là quá trình quan hệ, tác động qua lại giữa con người với con người, gồm các hoạt động:
- Trao đổi thông tin
- Biểu đạt cảm xúc
- Nhận thức và đánh giá
- Điều chỉnh hành vi
Phối hợp thực hiện mục tiêu
2. Các loại giao tiếp
a. Căn cứ vào phương tiện giao tiếp:
- Giao tiếp bằng ngôn ngữ (tiếng nói, chữ viết)
→ Sử dụng từ, ngữ, là hình thức giao tiếp phổ biến, đặc trưng ở con người. - Giao tiếp bằng tín hiệu phi ngôn ngữ
→ Sử dụng ánh mắt, cử chỉ, điệu bộ, khoảng cách...
→ Có thể thể hiện sắc thái, cảm xúc tinh tế. Giao tiếp vật chất
→ Dùng hành động với vật thể để truyền tải ý nghĩa (ví dụ: trao quà, cú bắt tay...).b. Căn cứ vào khoảng cách:
- Giao tiếp trực tiếp
→ Mặt đối mặt, nhìn thấy và nghe thấy nhau. Giao tiếp gián tiếp
→ Qua thư từ, điện thoại, mạng xã hội, truyền hình...c. Căn cứ vào quy cách:
- Giao tiếp chính thức
→ Diễn ra theo quy định, thể chế (giữa giáo viên và học sinh, công chức và công dân...). Giao tiếp không chính thức
→ Tự phát, không ràng buộc thể chế (giao tiếp giữa các cá nhân trên xe bus, quán cafe...).
III. TÂM LÝ LÀ SẢN PHẨM CỦA HOẠT ĐỘNG VÀ GIAO TIẾP
1. Quan hệ giữa giao tiếp và hoạt động
a. Giao tiếp là một dạng của hoạt động:
- Có đầy đủ cấu trúc: chủ thể – đối tượng – mục đích – phương tiện.
- Diễn ra thông qua hành động cụ thể, có tổ chức nhằm đạt mục đích.
Giao tiếp có thể độc lập như một hoạt động riêng biệt, cũng có thể phục vụ cho hoạt động khác.
b. Quan hệ hai chiều giữa giao tiếp và hoạt động:
- Giao tiếp là điều kiện của hoạt động:
→ Giúp phối hợp con người để thực hiện mục tiêu chung (ví dụ: tổ đội sản xuất, biểu diễn nghệ thuật...). Hoạt động là điều kiện của giao tiếp:
→ Tạo môi trường cho giao tiếp diễn ra và phát triển.c. Vai trò:
- Giao tiếp và hoạt động là hai mặt không thể thiếu của cuộc sống con người.
Là yếu tố then chốt hình thành và phát triển tâm lý, ý thức, nhân cách.
2. Tâm lý là sản phẩm của hoạt động và giao tiếp
Quan điểm triết học duy vật biện chứng:
- Tâm lý con người không tự nhiên sinh ra mà có nguồn gốc từ xã hội, từ thế giới khách quan tác động vào con người.
Con người tiếp nhận kinh nghiệm xã hội thông qua hoạt động và giao tiếp → biến thành tâm lý cá nhân.
Quá trình hình thành tâm lý:
- Xã hội cung cấp các yếu tố nền tảng (quan hệ xã hội, văn hóa...).
- Giao tiếp là con đường tiếp nhận văn hóa xã hội.
Hoạt động là cách con người trải nghiệm, thực hành, biến thông tin thành kinh nghiệm cá nhân.
Sơ đồ 4: Tổng quan về sự hình thành và phát triển tâm lý ở người
+------------------------------+ | Xã hội (văn hóa, quan hệ) | +--------------+---------------+ ↓ +--------+ | Giao tiếp | +--------+ ↓ +-------------------------------+ | Con người – Chủ thể (Tâm lý, | | Ý thức, Nhân cách) | +-------------------------------+ ↑ ↑ | | +--------+ +--------+ | Hoạt động| | Đối tượng | +--------+ | giao tiếp | +------------+
IV. SỰ NẢY SINH VÀ PHÁT TRIỂN TÂM LÝ
1. Tiêu chuẩn xác định sự nảy sinh tâm lýa. Mối quan hệ giữa tâm lý và sự sống:
- Tâm lý chỉ có ở sinh vật sống, gắn liền với sự sống.
Sự sống xuất hiện cách đây khoảng 2500 triệu năm, khởi đầu từ những hình thức sống đơn giản như giọt Coaxecva.
b. Khả năng chịu kích thích – tiêu chuẩn của tâm lý:
- Tính chịu kích thích: Là khả năng đáp lại các tác động của ngoại giới có ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của cơ thể.
- Ví dụ: vi khuẩn phản ứng với thức ăn, chất độc...
- Các sinh vật đơn bào như nguyên sinh, bọ bẹ… có khả năng này.
Là cơ sở sinh học phản ánh tâm lý sơ khai.
c. Tính cảm ứng – mức cao hơn của kích thích:
- Xuất hiện khi các tế bào thần kinh phân tán bắt đầu tập trung thành các cụm thần kinh (hạch).
- Tính cảm ứng: Khả năng phản ứng với kích thích gián tiếp hoặc không tác động trực tiếp lên cơ thể.
- Ví dụ: ốc sên tránh hoa mướp màu vàng có độc.
- Là cơ sở cho tâm lý đơn giản nhất – cảm giác.
Xuất hiện khoảng 600 triệu năm trước.
2. Các thời kỳ phát triển tâm lý
Xét theo 2 phương diện:
(1) Theo mức độ phản ánh:
- Cảm giác → Tri giác → Tư duy
(2) Theo hành vi:
Bản năng → Kỹ xảo → Hành vi trí tuệ
2.1. Các thời kỳ phát triển cảm giác, tri giác, tư duy
a. Thời kỳ cảm giác
- Xuất hiện ở động vật không xương sống.
- Đặc trưng: có khả năng đáp lại từng kích thích riêng lẻ → gọi là cảm giác.
Là giai đoạn đầu tiên của tâm lý phản ánh.
b. Thời kỳ tri giác
- Xuất hiện ở các loài cá, cách đây 300–350 triệu năm.
- Đặc điểm:
- Hệ thần kinh có ống tủy sống và vỏ não → giúp tiếp nhận tổ hợp kích thích.
- Tri giác: khả năng đáp lại tổ hợp kích thích có phân tích, tổng hợp và nhận diện.
- Ở loài chim, thú có vú → tri giác khá hoàn chỉnh.
Ở con người → tri giác đạt đến mức có “hồn, thần” (nhận thức sâu hơn về thế giới).
c. Thời kỳ tư duy
- Gồm 2 giai đoạn:
+ Tư duy bằng tay (10 triệu năm trước)
- Loài vượn người Australopithecus biết sử dụng tay để chế tạo công cụ.
- Nhờ vỏ não phát triển → tư duy bằng tay, giải quyết tình huống cụ thể.
- Nhưng chưa thể “nghĩ trước rồi hành động” → vì chưa có ngôn ngữ.
+ Tư duy bằng ngôn ngữ
- Chỉ có ở loài người.
- Là hình thức tư duy phản ánh thế giới thông qua ngôn ngữ trừu tượng.
- Đặc điểm:
- Thể hiện bản chất sự vật, hiện tượng.
- Có tính quy luật, mục đích, kế hoạch, sáng tạo.
Con người nhờ đó có tư duy cao nhất, có ý thức về chính mình.
2.2. Các thời kỳ bản năng, kỹ xảo và trí tuệ
a. Thời kỳ bản năng
- Xuất hiện từ côn trùng, là hành vi bẩm sinh, mang tính di truyền, không cần điều kiện học tập.
- Ví dụ:
- Trẻ sơ sinh biết bú.
- Vịt con biết bơi khi nở.
Ở con người:
- Cũng có bản năng (ăn, tự vệ…), nhưng mang màu sắc xã hội, lịch sử.
- Là nền tảng thấp nhất của hành vi.
b. Thời kỳ kỹ xảo
- Hành vi hình thành do luyện tập, lặp lại nhiều lần.
- Dựa trên phản xạ có điều kiện, có thể dạy được.
- Ví dụ: dạy ong đi theo đường hoa để tìm mật.
Cao hơn bản năng, có thể biến đổi linh hoạt.
c. Thời kỳ hành vi trí tuệ
- Hành vi giải quyết tình huống mới, không có sẵn trong kinh nghiệm.
- Có thể dự đoán, đánh giá kết quả hành vi trước khi làm.
Ở con người, gắn với:
- Ngôn ngữ.
- Nhận thức bản thân.
- Cải tạo thế giới khách quan.
3. Các giai đoạn phát triển tâm lý theo cá thể (ở trẻ em)
a. Giai đoạn tuổi sơ sinh, hài nhi
- 0–2 tháng: là giai đoạn “ăn – ngủ”, phản xạ bẩm sinh.
3–12 tháng: trẻ bắt đầu giao tiếp với người lớn, nhất là mẹ.
b. Giai đoạn nhà trẻ (1–2 tuổi)
- Chủ yếu là hành vi với đồ vật: sờ, khám phá, bắt chước.
- Mỗi giai đoạn tuổi đều có vị trí, vai trò nhất định, tạo tiền đề cho sự phát triển tâm lý ở các giai đoạn sau.
Sự chuyển tiếp giữa các giai đoạn luôn gắn với sự xuất hiện hoạt động chủ đạo mới, thúc đẩy sự hình thành tâm lý mới.
c. Giai đoạn tuổi mẫu giáo (3–5 tuổi)
- Hoạt động chủ đạo: Vui chơi, đặc biệt là trò chơi đóng vai.
- Vui chơi là hình thức chính giúp trẻ phát triển tư duy, ngôn ngữ và cảm xúc.
d. Giai đoạn tuổi đi học
Thời kỳ đầu tuổi học (6–12 tuổi) – học sinh tiểu học:
- Hoạt động chủ đạo: Học tập.
- Trẻ lĩnh hội nền tảng tri thức, kỹ năng, công cụ nhận thức, chuẩn mực hành vi.
Thời kỳ giữa tuổi học (12–15 tuổi) – học sinh trung học cơ sở:
- Hoạt động chủ đạo: Học tập kết hợp giao tiếp nhóm.
- Đây là thời kỳ dậy thì, xuất hiện nhu cầu tình bạn, tự khẳng định bản thân.
Thời kỳ cuối tuổi học (15–18 tuổi) – học sinh trung học phổ thông:
- Hoạt động chủ đạo: Học tập.
- Hình thành rõ ràng thế giới quan, định hướng nghề nghiệp.
e. Giai đoạn thanh niên – sinh viên (19–25 tuổi)
- Hoạt động chủ đạo: Học tập và lao động.
- Tiếp tục lĩnh hội giá trị vật chất, tinh thần, chuẩn bị cho nghề nghiệp hoặc sản xuất.
f. Giai đoạn tuổi trưởng thành (từ 25 tuổi trở đi)
- Hoạt động chủ đạo: Lao động và hoạt động xã hội.
- Là giai đoạn phát huy cao độ khả năng nhận thức, cống hiến cho xã hội.
g. Giai đoạn tuổi già (từ 55–60 tuổi trở đi)
- Hoạt động chủ đạo: Nghỉ ngơi.
- Đặc điểm: phản ứng chậm chạp, độ nhạy cảm giảm rõ rệt.
V. SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN Ý THỨC
1. Khái niệm chung về ý thức
1.1. Ý thức là gì?
- Ý thức là cấp độ cao nhất của sự phản ánh tâm lý, chỉ có ở con người.
- Là sự khác biệt cơ bản nhất giữa con người và động vật.
- Là kết quả của một quá trình nhận thức có ngôn ngữ, được khách quan hóa → trở thành đối tượng để phản ánh tiếp theo.
➡ Nói cách khác:
Ý thức là khả năng nhận thức được bản thân và thế giới, thông qua ngôn ngữ, giúp con người phản ánh sâu sắc, đầy đủ, chính xác và điều khiển hành vi của mình.
1.2. Cấu trúc của ý thức
Ý thức gồm 3 mặt liên hệ chặt chẽ và thống nhất:
a. Mặt nhận thức:
- Là khả năng nhận biết thế giới và bản thân.
- Có 2 cấp độ:
- Nhận thức cảm tính (cảm giác, tri giác).
- Nhận thức lý tính (tư duy, khái quát, phân tích, tổng hợp...).
➡ Đây là phần nội dung cơ bản nhất tạo nên ý thức.
b. Mặt thái độ:
- Là sự đánh giá, lựa chọn, thể hiện cảm xúc, niềm tin của cá nhân với đối tượng được nhận thức.
➡ Đây là phần tình cảm – giá trị – đạo đức trong ý thức.
c. Mặt năng động:
- Là khả năng chỉ đạo, điều khiển, định hướng hành vi.
- Ý thức giúp con người dự kiến trước hành động, đưa ra kế hoạch, thực hiện mục tiêu.
➡ Đây là phần ý chí và hành vi tự giác.
2. Các cấp độ của ý thức
2.1. Cấp độ chưa ý thức (Vô thức)
Đặc điểm:
- Là những hiện tượng tâm lý không được nhận thức rõ ràng.
- Không kiểm soát được hành vi, không định hướng rõ mục tiêu.
Biểu hiện:
- Hành vi mộng du, nói mơ, bị thôi miên, trầm cảm, rối loạn tâm thần...
Các dạng vô thức:
- Bẩm sinh (bản năng): phản xạ tự vệ, sinh dục...
- Tiềm thức: trí nhớ sâu kín, kinh nghiệm không ý thức rõ.
- Tiền ý thức: gần với ý thức, dễ được kích hoạt.
- Vô thức thói quen: hành vi lặp lại nhiều lần.
- Vô thức xã hội: ảnh hưởng từ văn hóa, truyền thống, định kiến...
2.2. Cấp độ ý thức và tự ý thức
Ý thức:
- Cá nhân nhận biết được mình đang làm gì, vì sao và để làm gì.
- Biết định hướng, dự báo kết quả.
Tự ý thức:
- Là mức độ cao nhất: con người biết rõ về bản thân mình.
- Bao gồm:
- Tự nhận thức về tư duy, tình cảm, động cơ.
- Tự đánh giá, tự điều chỉnh.
- Tự hoàn thiện (tự giáo dục, tự lý tưởng).
➡ Tự ý thức bắt đầu xuất hiện từ khoảng 3 tuổi.
2.3. Cấp độ ý thức nhóm và tập thể
- Hình thành từ giao tiếp xã hội.
- Cá nhân dần chuyển từ ý thức cá nhân → ý thức tập thể (gia đình, dân tộc, xã hội).
- Giúp cá nhân hòa nhập, sống vì cộng đồng, có trách nhiệm và đạo đức xã hội.
3. Sự hình thành và phát triển ý thức cá nhân
3.1. Thông qua hoạt động và sản phẩm hoạt động
- Mỗi hoạt động mang dấu ấn của ý thức (nhận thức, mục tiêu, phương pháp…).
- Sản phẩm giúp cá nhân “thấy mình”, đánh giá bản thân → hình thành ý thức về vai trò trong xã hội.
3.2. Thông qua giao tiếp
- Cá nhân soi mình trong mắt người khác, điều chỉnh hành vi.
- Giao tiếp là phương tiện chủ yếu hình thành ý thức đạo đức, trách nhiệm.
3.3. Thông qua tiếp thu văn hóa – xã hội
- Giáo dục, văn hóa, truyền thống → cung cấp tri thức, chuẩn mực giúp cá nhân phát triển ý thức xã hội.
3.4. Thông qua tự nhận thức, tự đánh giá
- Là quá trình cá nhân phản tỉnh, suy nghĩ lại hành động, cảm xúc.
- Là con đường để tự hoàn thiện nhân cách và đạo đức.
VI. CHÚ Ý – ĐIỀU KIỆN CỦA HOẠT ĐỘNG CÓ Ý THỨC
1. Khái niệm về chú ý
1.1. Chú ý là gì
Môi trường quanh con người luôn có rất nhiều sự vật hiện tượng tác động đến. Tuy nhiên, con người không thể tiếp nhận và xử lý đồng thời tất cả các kích thích đó. Vì vậy, ý thức cần lựa chọn và tập trung vào một số đối tượng có ý nghĩa cho hoạt động. Hiện tượng tâm lý này gọi là chú ý.
Chú ý là sự tập trung của ý thức vào một hay một nhóm đối tượng nhằm định hướng hoạt động, đảm bảo điều kiện thần kinh – tâm lý cần thiết cho hoạt động diễn ra hiệu quả.
Chú ý không phải là quá trình tâm lý độc lập, mà là trạng thái đi kèm với các quá trình tâm lý khác (cảm giác, tri giác, tư duy, trí nhớ...). Chú ý giúp các quá trình đó đạt kết quả cao hơn.
1.2. Các loại chú ý
Có ba loại chú ý cơ bản:
a. Chú ý không chủ định
– Là loại chú ý xảy ra tự nhiên, không có mục tiêu rõ ràng, không cần cố gắng.
– Xuất hiện do các kích thích bên ngoài tác động mạnh đến giác quan.
– Phụ thuộc vào đặc điểm của kích thích, gồm:
- Tính mới lạ: kích thích càng mới, càng dễ thu hút chú ý.
- Cường độ kích thích: càng mạnh thì càng dễ gây chú ý.
- Tính tương phản: khác biệt về hình dạng, màu sắc, âm thanh...
- Mức độ hấp dẫn: liên quan đến cảm xúc, nhu cầu, hứng thú.
b. Chú ý có chủ định
– Là loại chú ý có mục tiêu cụ thể, cần sự cố gắng và nỗ lực để duy trì.
– Phụ thuộc vào việc xác định rõ nhiệm vụ cần thực hiện.
– Chú ý có chủ định không phụ thuộc vào đặc điểm của kích thích, mà dựa vào:
- Điều kiện khách quan: môi trường yên tĩnh, không gây nhiễu.
- Điều kiện chủ quan: có mục đích rõ ràng, có động cơ và tổ chức tốt hành vi.
c. Chú ý sau chủ định
– Bắt đầu từ chú ý có chủ định, nhưng sau đó do đối tượng hoạt động trở nên hấp dẫn nên người thực hiện không còn cần nỗ lực nữa vẫn duy trì được chú ý.
– Là quá trình chuyển hóa từ chú ý có chủ định sang tự nhiên.
Ví dụ: học bài ban đầu vì ép buộc, sau đó do nội dung thú vị nên học say mê không cần ép buộc.
2. Các thuộc tính cơ bản của chú ý
2.1. Sức tập trung
Là khả năng tập trung vào một số lượng đối tượng nhất định.
Khối lượng chú ý phụ thuộc vào tính chất nhiệm vụ và đặc điểm của đối tượng.
Sức tập trung cao dẫn đến hiệu quả hoạt động cao, đồng thời có thể xuất hiện hiện tượng “đắm chìm” (đang trí).
2.2. Sự bền vững
Là khả năng duy trì chú ý trong thời gian dài với cùng một đối tượng.
Ngược lại là hiện tượng chú ý phân tán.
Chu kỳ của sự dao động chú ý thể hiện khả năng giữ vững sự chú ý của cá nhân.
2.3. Sự phân phối
Là khả năng phân chia chú ý đến nhiều đối tượng hoặc hoạt động khác nhau cùng một lúc.
Phân phối tốt cần có kỹ năng thành thạo và các hành động quen thuộc.
Ví dụ: lái xe cần chú ý đến vô lăng, đường đi, biển báo, các phương tiện xung quanh.
2.4. Sự di chuyển
Là khả năng chuyển chú ý từ đối tượng này sang đối tượng khác một cách linh hoạt theo yêu cầu nhiệm vụ.
Chuyển chú ý hiệu quả khi:
- Đối tượng mới hấp dẫn hơn.
- Nhiệm vụ trước đó đã hoàn thành.
- Đối tượng mới quan trọng, có ý nghĩa hơn.
2.344 xem 7 kiến thức 11 đề thi

5.638 lượt xem 11/07/2025
9.419 lượt xem 19/08/2025
9.971 lượt xem 04/09/2025
8.868 lượt xem 06/08/2025
16.298 lượt xem 11/12/2025
10.598 lượt xem 14/09/2025

5.639 lượt xem 11/07/2025

14.020 lượt xem 13/11/2025

4.662 lượt xem 11/07/2025

