Trắc nghiệm ôn tập Chương 1 - Quản trị Chiến lược (UEL)

Bộ đề thi trắc nghiệm trực tuyến ôn tập Chương 1 môn Quản trị Chiến lược theo chuẩn UEL. Hệ thống câu hỏi bao quát toàn bộ lý thuyết trọng tâm về khái niệm chiến lược, 5 nhiệm vụ cơ bản, quy trình quản trị 4 bước, 3 cấp độ chiến lược và các công cụ ma trận phân tích (EFE, IEF, SWOT). Luyện tập ngay để củng cố kiến thức, đánh giá năng lực và chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi!

Từ khoá: trắc nghiệm quản trị chiến lược đề thi quản trị chiến lược UEL trắc nghiệm quản trị chiến lược chương 1 tổng quan quản trị chiến lược quy trình quản trị chiến lược cấp độ chiến lược ôn thi UEL

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Thuật ngữ "chiến lược" (strategy) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp mang ý nghĩa ban đầu gắn liền với lĩnh vực nào?
A.  
Lãnh đạo tôn giáo
B.  
Quân sự
C.  
Thương mại quốc tế
D.  
Quản lý nhà nước
Câu 2: 0.25 điểm
Theo cách tiếp cận của Henry Mintzberg, bản chất của chiến lược trong doanh nghiệp được mô tả như thế nào?
A.  
Là việc phân bổ nguồn lực để đạt được các mục tiêu dài hạn.
B.  
Là một kế hoạch tổng thể được vạch ra hoàn toàn từ trước.
C.  
Là một mẫu hình trong dòng chảy các quyết định và sự kết hợp giữa dự định và đột biến.
D.  
Là phương thức duy trì sự phát triển độc lập với môi trường.
Câu 3: 0.25 điểm
Tình huống: Công ty công nghệ A luôn tập trung nghiên cứu và tung ra các tính năng mới cho sản phẩm trước khi các đối thủ khác kịp nhận ra xu hướng. Hành động này phản ánh đúng nhất quan điểm về cốt lõi chiến lược của học giả nào?
A.  
Gary Hamel và C.K. Prahalad
B.  
Amar Bhide
C.  
Henry Mintzberg
D.  
Robert Simons
Câu 4: 0.25 điểm
Đặc trưng cơ bản nhất khiến chiến lược trong bối cảnh toàn cầu hoá hiện nay khác biệt với kế hoạch truyền thống là gì?
A.  
Tính cố định và ít thay đổi
B.  
Luôn tồn tại trong môi trường động và có tính cạnh tranh cao
C.  
Tập trung hoàn toàn vào nội bộ doanh nghiệp
D.  
Chỉ do cấp cơ sở đề ra
Câu 5: 0.25 điểm
Phương trình diễn đạt vắn tắt và chính xác nhất khái niệm "Quản trị chiến lược" là:
A.  
Quản trị chiến lược = Phân tích môi trường + Lập kế hoạch
B.  
Quản trị chiến lược = Xây dựng mục tiêu + Phân bổ ngân sách
C.  
Quản trị chiến lược = Chiến lược + Tổ chức thực hiện chiến lược
D.  
Quản trị chiến lược = Đánh giá rủi ro + Khắc phục rủi ro
Câu 6: 0.25 điểm
Trong quy trình quản trị chiến lược rút gọn, bước "Hình thành chiến lược" bao gồm các công việc cụ thể nào dưới đây?
A.  
Xem xét tình hình ngoại cảnh và nội bộ
B.  
Lập chương trình, ngân sách, quy trình
C.  
Đánh giá hiệu quả
D.  
Xác định sứ mệnh, mục tiêu, chiến lược và chính sách
Câu 7: 0.25 điểm
Quá trình phân tích SWOT (điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức) thuộc vào giai đoạn nào trong quy trình quản trị chiến lược?
A.  
Đánh giá và kiểm soát
B.  
Nghiên cứu toàn diện môi trường
C.  
Hình thành chiến lược
D.  
Thực thi chiến lược
Câu 8: 0.25 điểm
Nhiệm vụ đầu tiên và mang tính định hướng nền tảng trong 5 nhiệm vụ của quản trị chiến lược là:
A.  
Phác thảo chiến lược
B.  
Xây dựng mục tiêu
C.  
Tổ chức thực hiện chiến lược
D.  
Phát triển sứ mạng và tầm nhìn tổ chức
Câu 9: 0.25 điểm
Tình huống: Giám đốc một doanh nghiệp nhận thấy thị trường đang thay đổi nhanh nên quyết định bỏ qua bước nghiên cứu môi trường để trực tiếp phác thảo và thực thi chiến lược cho kịp tiến độ. Theo lý thuyết quản trị chiến lược, hành động này có rủi ro gì?
A.  
Tiết kiệm được chi phí nhưng nhân viên không đồng thuận.
B.  
Đạt được mục tiêu nhanh hơn nhưng thiếu tính sáng tạo.
C.  
Không thực hiện được 1 nhiệm vụ sẽ khiến toàn bộ quá trình quản trị chiến lược khó thành công.
D.  
Giúp công ty chiếm lĩnh thị trường vì đi trước đối thủ.
Câu 10: 0.25 điểm
Theo Greenley, đâu KHÔNG PHẢI là một lợi ích của quản trị chiến lược?
A.  
Khuyến khích suy nghĩ tương lai và thái độ tích cực với sự đổi mới.
B.  
Đảm bảo loại bỏ hoàn toàn 100% rủi ro trong kinh doanh.
C.  
Biểu hiện cơ cấu hợp tác và kiểm soát các hoạt động được cải thiện.
D.  
Cho phép tự nhận biết ưu tiên và phân bổ hiệu quả nguồn tài nguyên.
Câu 31: 0.25 điểm
Sự kết hợp giữa dự định (kế hoạch định trước) và đột biến (phản ứng với thực tế) phản ánh tính chất gì của một chiến lược hiệu quả?
A.  
Tính đối phó, thiếu tầm nhìn.
B.  
Tính linh hoạt, thích nghi với môi trường động.
C.  
Tính rập khuôn, quan liêu.
D.  
Tính rời rạc, thiếu tính hệ thống.
Câu 32: 0.25 điểm
Quan điểm tiếp cận truyền thống coi chiến lược là:
A.  
Sự phân chia ngân sách ngắn hạn nhằm giải quyết khủng hoảng.
B.  
Việc xác định các mục tiêu dài hạn cơ bản, thực hiện chương trình hành động và phân bổ nguồn lực.
C.  
Cách thức đối phó bị động trước hành động của đối thủ.
D.  
Mẫu hình trong dòng chảy các quyết định phát sinh hàng ngày.
Câu 33: 0.25 điểm
Câu hỏi "Đầu ra cần đạt được và tổ chức đạt mục tiêu mong muốn bằng cách nào?" nằm trong nhóm câu hỏi nào của quản lý chiến lược?
A.  
Đánh giá hiệu suất nhân viên cuối năm.
B.  
Tổ chức của chúng ta đang ở đâu?
C.  
Nhóm 3 câu hỏi cơ bản liên quan đến quản trị chiến lược.
D.  
Quy trình phỏng vấn tuyển dụng nhân sự cấp cao.
Câu 34: 0.25 điểm
Tình huống: Bệnh viện tư nhân X quyết định chuyển 40% ngân sách marketing sang đầu tư trang thiết bị y tế hiện đại sau khi nhận thấy đối tượng bệnh nhân ưu tiên chất lượng điều trị hơn là hình thức dịch vụ. Hành động này thể hiện rõ nhất lợi ích nào của quản trị chiến lược?
A.  
Cho phép có cái nhìn chủ quan về thị trường.
B.  
Phân phối có hiệu quả hơn nguồn tài nguyên cho các ưu tiên và cơ hội đã xác định.
C.  
Khuyến khích thái độ tiêu cực đối với sự ổn định.
D.  
Đảm bảo không bao giờ bị thâm hụt tài chính.
Câu 35: 0.25 điểm
Ba ý nghĩa phổ biến nhất của khái niệm chiến lược được tổng hợp lại KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
A.  
Đưa ra các chương trình hành động tổng quát.
B.  
Loại bỏ hoàn toàn sự cạnh tranh trên thị trường để thiết lập thế độc quyền.
C.  
Lựa chọn phương án hành động, phân bổ tài nguyên.
D.  
Xác định các mục tiêu dài hạn cơ bản của tổ chức.
Câu 36: 0.25 điểm
Theo Simon, nếu người quản lý không công khai làm rõ việc tổ chức khuyến khích "cam kết giúp đỡ lẫn nhau" hay theo đuổi "tư lợi", thì tổ chức sẽ đối mặt với điều gì?
A.  
Không có thay đổi gì vì nhân viên sẽ tự biết phải làm gì.
B.  
Tăng khả năng thất bại trong chiến lược kinh doanh.
C.  
Tiết kiệm được thời gian họp hành nội bộ.
D.  
Đạt được cả hai lợi ích cùng lúc.
Câu 37: 0.25 điểm
Ma trận nào sau đây cung cấp các chiến lược mang tính chất: tấn công, cạnh tranh, phòng thủ?
A.  
Ma trận IEF
B.  
Ma trận SPACE
C.  
Ma trận EFE
D.  
Ma trận QSPM
Câu 38: 0.25 điểm
Trong 5 nhiệm vụ cơ bản của quản trị chiến lược, nhiệm vụ "Đánh giá và điều chỉnh chiến lược" đóng vai trò cốt lõi gì?
A.  
Thay thế hoàn toàn chiến lược cũ bằng chiến lược mới mỗi tháng.
B.  
Cung cấp thông tin phản hồi, giám sát để sửa chữa sai sót và cải thiện các nhiệm vụ trước đó.
C.  
Xây dựng lại sứ mệnh ban đầu của doanh nghiệp.
D.  
Phân bổ ngân sách thực thi.
Câu 39: 0.25 điểm
Lựa chọn đối tượng khách hàng chủ yếu giúp giải quyết tốt nhất vấn đề gì cho doanh nghiệp theo nhận định của Simons?
A.  
Đa dạng hóa tối đa danh mục sản phẩm.
B.  
Tối ưu hóa việc đánh giá và lựa chọn phân bổ tài nguyên hữu hạn.
C.  
Thu hút thêm nhiều cổ đông lớn.
D.  
Tránh việc phải xin ý kiến của cấp cơ sở.
Câu 40: 0.25 điểm
Mô hình đại dương xanh, chuỗi giá trị và năm lực lượng cạnh tranh của M. Porter được nhắc đến trong phần tóm tắt nhằm mục đích gì?
A.  
Chứng minh rằng quản trị chiến lược chỉ dành cho các tập đoàn đa quốc gia.
B.  
Liệt kê các công cụ xây dựng chương trình hành động ở cấp cơ sở.
C.  
Khẳng định chiến lược không thể áp dụng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
D.  
Minh họa sự đa dạng của các mô hình quản trị chiến lược đang được vận dụng phổ biến hiện nay.
Câu 11: 0.25 điểm
Rủi ro nào dưới đây được coi là một "hạn chế" phổ biến khi doanh nghiệp áp dụng quản trị chiến lược?
A.  
Khuyến khích sự tư lợi cá nhân trong tổ chức.
B.  
Dẫn đến sự linh hoạt quá mức, mất kiểm soát cấu trúc.
C.  
Giới hạn sai sót trong dự báo môi trường dài hạn có thể rất lớn.
D.  
Làm giảm cơ hội nhận biết các ưu tiên kinh doanh.
Câu 12: 0.25 điểm
Theo Robert Simons, khi phải đối mặt với khó khăn trong việc lựa chọn, sự thất bại của một công ty thường bắt nguồn từ sai lầm nào liên quan đến "khách hàng"?
A.  
Xác định quá rõ ràng và chi tiết đối tượng khách hàng mục tiêu.
B.  
Chấp nhận phục vụ quá nhiều đối tượng khách hàng khác nhau thay vì tập trung tài nguyên.
C.  
Loại bỏ các khách hàng mang lại biên lợi nhuận thấp.
D.  
Chỉ ưu tiên khách hàng mà bỏ qua cổ đông.
Câu 13: 0.25 điểm
Tập đoàn Merck đã chấp nhận mất doanh thu 20 tỷ USD để rút sản phẩm Vioxx khỏi thị trường nhằm bảo vệ sức khỏe người dùng. Hành động này phản ánh việc trả lời câu hỏi chiến lược nào của Robert Simons?
A.  
Làm thế nào để thúc đẩy sự sáng tạo?
B.  
Mục tiêu quan trọng nhất mà tổ chức theo đuổi là gì?
C.  
Ranh giới chiến lược tổ chức vạch ra là gì?
D.  
Những giá trị cốt lõi ưu tiên cho cổ đông, nhân viên và khách hàng là gì?
Câu 14: 0.25 điểm
Việc xác định "Ranh giới chiến lược" (Strategic boundaries) nhằm giải quyết rủi ro cốt lõi nào trong tổ chức?
A.  
Tránh việc các cá nhân có hành động sai lầm, đi lệch khỏi hành trình định sẵn gây sụp đổ công ty.
B.  
Đảm bảo đối thủ cạnh tranh không thể sao chép công nghệ lõi.
C.  
Giới hạn số lượng khách hàng để không bị quá tải năng lực sản xuất.
D.  
Ngăn cản nhân viên tự do sáng tạo để duy trì sự ổn định tuyệt đối.
Câu 15: 0.25 điểm
Nhiệm vụ thứ sáu của người quản lý theo khung câu hỏi của Robert Simons là khơi dậy và nuôi dưỡng yếu tố nào giữa các nhân viên?
A.  
Tính tư lợi để tạo động lực cá nhân
B.  
Sự tuân thủ tuyệt đối các quy định hành chính
C.  
Cam kết giúp đỡ lẫn nhau để cùng đạt mục tiêu chung
D.  
Sự cạnh tranh nội bộ gay gắt để tìm ra người giỏi nhất
Câu 16: 0.25 điểm
Công cụ nào sau đây được sử dụng để đánh giá tổng hợp cả môi trường bên ngoài và bên trong nhằm hình thành các chiến lược kết hợp?
A.  
Ma trận QSPM
B.  
Ma trận BCG
C.  
Ma trận SWOT
D.  
Ma trận EFE
Câu 17: 0.25 điểm
Chiến lược "Sử dụng điểm mạnh (S) để khai thác các cơ hội (O)" là kết quả rút ra từ công cụ nào?
A.  
Ma trận IEF
B.  
Ma trận SWOT
C.  
Ma trận SPACE
D.  
Ma trận GE
Câu 18: 0.25 điểm
Ở cấp độ "Quản trị trung gian" (cấp chức năng), nhiệm vụ chủ yếu trong xây dựng chiến lược là gì?
A.  
Xây dựng chương trình hành động hàng ngày cho công nhân.
B.  
Soạn thảo chiến lược tổng quát dài hạn cho toàn bộ công ty.
C.  
Quyết định có nên sáp nhập hoặc mua lại một công ty khác hay không.
D.  
Đưa ra chiến lược kinh doanh theo bộ phận như marketing, nhân sự, tài chính trên cơ sở chiến lược tổng thể.
Câu 19: 0.25 điểmchọn nhiều đáp án
Tình huống: Trưởng phòng Marketing trình bày một bản kế hoạch chi tiết về chạy quảng cáo trên mạng xã hội cho sản phẩm mới trong quý III. Hoạt động này thuộc cấp độ quản trị chiến lược nào?
A.  
Cấp trung gian
B.  
Cấp vĩ mô
C.  
Cấp cơ sở
D.  
Cấp cao
Câu 20: 0.25 điểm
Công cụ nào có tên tiếng Anh là "External Factor Evaluation"?
A.  
Ma trận IEF
B.  
Ma trận SPACE
C.  
Ma trận EFE
D.  
Ma trận BCG
Câu 21: 0.25 điểm
Chiến lược đa dạng hóa kinh doanh hoặc kết hợp về phía trước, phía sau thường được xác định thông qua việc phân tích các công cụ nào?
A.  
Ma trận QSPM
B.  
Ma trận SWOT
C.  
Ma trận BCG, Ma trận GE
D.  
Ma trận EFE, IEF
Câu 22: 0.25 điểm
Việc xây dựng một chiến lược cứng nhắc trong môi trường kinh doanh hiện đại sẽ dễ dẫn đến hậu quả gì?
A.  
Tăng sự gắn bó giữa nhân viên và quản trị viên.
B.  
Gặp rủi ro cao vì không thích nghi kịp với sự biến đổi nhanh chóng của môi trường.
C.  
Tiết kiệm được chi phí điều tra khảo sát.
D.  
Giúp phân bổ tài nguyên hiệu quả hơn.
Câu 23: 0.25 điểm
Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng được viết tắt là gì?
A.  
EFE
B.  
QSPM
C.  
SPACE
D.  
SWOT
Câu 24: 0.25 điểm
Amar Bhide so sánh bản chất của chiến lược kinh doanh với hình ảnh ẩn dụ nào trong quân sự?
A.  
Xây dựng bức tường thành kiên cố
B.  
Giành lấy các ngọn đồi, chứ không nhất thiết khư khư giữ lấy ngọn đồi
C.  
Tiêu diệt toàn bộ lực lượng địch
D.  
Rút lui chiến thuật để bảo toàn lực lượng
Câu 25: 0.25 điểm
Câu hỏi "Tổ chức chúng ta muốn đi đến đâu?" trong quản trị chiến lược nhằm mục đích giải quyết vấn đề gì?
A.  
Xác định vị trí hiện tại và năng lực nội tại.
B.  
Lựa chọn thị trường ngách để tham gia.
C.  
Xác định tầm nhìn, sứ mệnh và mục tiêu tương lai của tổ chức.
D.  
Đánh giá sức mạnh của các đối thủ cạnh tranh.
Câu 26: 0.25 điểm
Tại sao việc "đổi mới, cải tiến" lại trở thành một nhiệm vụ vô cùng khó khăn đối với các tổ chức theo quan điểm của Robert Simons?
A.  
Vì đổi mới đòi hỏi phải thay đổi hoàn toàn đội ngũ nhân sự.
B.  
Vì con người thường có bản tính trì trệ, gắn bó với những thói quen mang lại sự thoải mái và từ chối thay đổi.
C.  
Vì đối thủ cạnh tranh luôn đánh cắp các ý tưởng sáng tạo.
D.  
Vì chi phí cho R&D (nghiên cứu và phát triển) quá đắt đỏ.
Câu 27: 0.25 điểm
Tình huống: Tập đoàn năng lượng Enron sụp đổ do các cấp quản lý theo đuổi lợi nhuận bằng những thủ thuật kế toán gian lận, bất chấp pháp luật và đạo đức kinh doanh. Ban lãnh đạo Enron đã thất bại trong việc thực hiện nhiệm vụ chiến lược nào?
A.  
Thúc đẩy sự sáng tạo của nhân viên.
B.  
Vạch ra ranh giới chiến lược (kiểm soát rủi ro).
C.  
Xác định ai là khách hàng chính.
D.  
Phân bổ tài nguyên hợp lý.
Câu 28: 0.25 điểm
Trong mô hình rút gọn của quy trình quản trị chiến lược, "Chương trình, ngân sách, quy trình" là nội dung cốt lõi của khâu nào?
A.  
Nghiên cứu môi trường
B.  
Thực thi chiến lược
C.  
Đánh giá và kiểm soát
D.  
Hình thành chiến lược
Câu 29: 0.25 điểm
Ở cấp độ "Cấp cao", đối tượng nào thường chịu trách nhiệm chính trong việc soạn thảo chiến lược?
A.  
Ban giám đốc / Hội đồng quản trị
B.  
Các trưởng phòng ban chức năng
C.  
Trưởng ca sản xuất
D.  
Khách hàng và cổ đông
Câu 30: 0.25 điểm
Chiến lược "Tận dụng cơ hội (O) khắc phục điểm yếu (W)" được gọi tắt là chiến lược gì trong ma trận SWOT?
A.  
WT
B.  
ST
C.  
SO
D.  
WO