Trắc nghiệm ôn tập chương 1 - Quản trị chiến lược ĐHQGHCM

Đề thi trắc nghiệm online ôn tập Chương 1 môn Quản trị chiến lược, bám sát giáo trình ĐHQG-HCM. Nội dung bao gồm các câu hỏi về khái niệm chiến lược (Mintzberg, Porter), quy trình 4 bước, 5 nhiệm vụ cốt lõi, các công cụ phân tích (SWOT, BCG, GE) và 3 cấp độ quản trị. Giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức và tự tin trước kỳ thi.

Từ khoá: quản trị chiến lược trắc nghiệm quản trị chiến lược chương 1 tổng quan về chiến lược quy trình quản trị chiến lược ma trận SWOT ma trận BCG chiến lược cấp công ty ôn thi quản trị chiến lược ĐHQG-HCM tài liệu ôn thi kinh tế quản trị kinh doanh

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

418,652 lượt xem 32,200 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Theo quan điểm của Henry Mintzberg, chiến lược thực tế của một doanh nghiệp thường là sự kết hợp của những yếu tố nào?
A.  
Kế hoạch dài hạn và ngân sách ngắn hạn
B.  
Sự dự định (intended) và sự đột biến (emergent)
C.  
Mục tiêu lợi nhuận và trách nhiệm xã hội
D.  
Phân tích môi trường và năng lực nội tại
Câu 2: 0.25 điểm
Trong quản trị chiến lược, việc xác định "Ai là khách hàng chính?" đóng vai trò quyết định nhất đối với hoạt động nào của doanh nghiệp?
A.  
Thiết kế logo và bộ nhận diện thương hiệu
B.  
Tuyển dụng nhân sự cấp cao
C.  
Phân bổ tối ưu các nguồn tài nguyên
D.  
Xây dựng quy trình kiểm toán nội bộ
Câu 3: 0.25 điểm
Công thức rút gọn nào sau đây mô tả chính xác nhất về Quản trị chiến lược?
A.  
QTCL=Hoch_định+Kim_soaˊtQTCL = Hoạch\_định + Kiểm\_soát
B.  
QTCL=Chie^ˊn_lược+T_chc_thc_hin_chie^ˊn_lượcQTCL = Chiến\_lược + Tổ\_chức\_thực\_hiện\_chiến\_lược
C.  
QTCL=Mc_tie^u+Nga^n_saˊchQTCL = Mục\_tiêu + Ngân\_sách
D.  
QTCL=Ta^ˋm_nhıˋn+S_mnhQTCL = Tầm\_nhìn + Sứ\_mệnh
Câu 4: 0.25 điểm
Một doanh nghiệp tập trung quá nhiều vào việc giữ nguyên thị phần hiện tại mà bỏ qua việc khai thác các cơ hội mới để chiếm lĩnh thị trường trong tương lai. Quan điểm này đi ngược lại với tư duy chiến lược của ai?
A.  
Michael Porter
B.  
Amar Bhide
C.  
Henry Mintzberg
D.  
Fred R. David
Câu 5: 0.25 điểm
Trong quy trình quản trị chiến lược, bước nào sau đây cung cấp nền tảng dữ liệu để hình thành sứ mệnh và mục tiêu?
A.  
Đánh giá và kiểm soát
B.  
Thực thi chiến lược
C.  
Phân bổ ngân sách
D.  
Nghiên cứu toàn diện môi trường
Câu 6: 0.25 điểm
Khi Tập đoàn Merck quyết định rút thuốc giảm đau Vioxx khỏi thị trường dù mất doanh thu lớn, họ đã thực hiện sự lựa chọn ưu tiên dựa trên yếu tố nào trong các câu hỏi khôn ngoan về quản trị?
A.  
Mục tiêu doanh số
B.  
Ranh giới chiến lược
C.  
Các giá trị cốt lõi
D.  
Cam kết của nhân viên
Câu 7: 0.25 điểm
Tại sao việc "vạch ra ranh giới chiến lược" lại được coi là một biện pháp kiểm soát rủi ro quan trọng?
A.  
Vì nó giúp nhân viên biết rõ những hành động nào là không được phép làm, tránh đi lệch hướng
B.  
Vì nó giúp loại bỏ hoàn toàn các đối thủ cạnh tranh khỏi thị trường
C.  
Vì nó giúp tăng ngân sách marketing cho doanh nghiệp
D.  
Vì nó đảm bảo mọi nhân viên đều được tăng lương hàng năm
Câu 8: 0.25 điểm
Một giám đốc Marketing đang xây dựng kế hoạch quảng cáo chi tiết cho quý tới nhằm hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng của công ty. Đây là hoạt động thuộc cấp độ quản trị chiến lược nào?
A.  
Cấp cơ sở
B.  
Cấp trung gian (Cấp chức năng)
C.  
Cấp cao (Cấp công ty)
D.  
Cấp quốc tế
Câu 9: 0.25 điểm
Ma trận nào sau đây được sử dụng để tổng hợp các yếu tố môi trường bên trong và bên ngoài nhằm đề xuất các chiến lược kết hợp (SO, ST, WO, WT)?
A.  
Ma trận BCG
B.  
Ma trận QSPM
C.  
Ma trận SWOT
D.  
Ma trận SPACE
Câu 10: 0.25 điểm
Đặc trưng cơ bản nhất phân biệt chiến lược trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay so với kế hoạch hóa truyền thống là gì?
A.  
Tính bí mật tuyệt đối
B.  
Tính ngắn hạn và chi tiết
C.  
Tính động và khả năng thích nghi trong cạnh tranh
D.  
Tính pháp lý và bắt buộc tuân thủ
Câu 11: 0.25 điểm
Nếu một doanh nghiệp không thể xác định rõ "Ai là khách hàng chính", rủi ro lớn nhất họ gặp phải là gì?
A.  
Không thể nộp thuế đúng hạn
B.  
Phân tán nguồn lực và hoạt động kém hiệu quả
C.  
Không tuyển được nhân viên mới
D.  
Bị kiện tụng về sở hữu trí tuệ
Câu 12: 0.25 điểm
Theo Gary Hamel và C.K. Prahalad, cốt lõi của chiến lược là gì?
A.  
Tối đa hóa lợi nhuận trong năm tài chính hiện tại
B.  
Sao chép nhanh chóng mô hình thành công của đối thủ
C.  
Tạo ra ưu thế cạnh tranh của ngày mai trước khi đối thủ kịp sao chép
D.  
Duy trì ổn định cơ cấu tổ chức trong thời gian dài
Câu 13: 0.25 điểm
Nhiệm vụ nào sau đây KHÔNG nằm trong 5 nhiệm vụ cơ bản của quản trị chiến lược?
A.  
Xây dựng mục tiêu
B.  
Phát triển sứ mạng và tầm nhìn
C.  
Phác thảo và lựa chọn chiến lược
D.  
Đào tạo kỹ năng mềm cho từng nhân viên mới
Câu 14: 0.25 điểm
Nhận định nào sau đây là ĐÚNG về mối quan hệ giữa các nhiệm vụ trong quản trị chiến lược?
A.  
Các nhiệm vụ có mối quan hệ hữu cơ, nếu một nhiệm vụ thất bại thì cả quy trình khó thành công
B.  
Các nhiệm vụ hoạt động độc lập, không ảnh hưởng lẫn nhau
C.  
Chỉ cần làm tốt nhiệm vụ hoạch định, khâu thực hiện sẽ tự động thành công
D.  
Nhiệm vụ đánh giá chỉ cần thiết khi doanh nghiệp bị thua lỗ
Câu 15: 0.25 điểm
"Khuyến khích thái độ tích cực đối với sự đổi mới" là một trong những lợi ích của quản trị chiến lược được tác giả nào nhấn mạnh?
A.  
Michael Porter
B.  
Greenley
C.  
Robert Simons
D.  
Mintzberg
Câu 16: 0.25 điểm
Một trong những hạn chế lớn của việc xây dựng chiến lược là gì?
A.  
Làm giảm tinh thần làm việc của nhân viên
B.  
Tốn kém thời gian và chi phí cho việc điều tra, khảo sát
C.  
Làm doanh nghiệp mất đi tính pháp lý
D.  
Giảm khả năng tiếp cận vốn vay ngân hàng
Câu 17: 0.25 điểm
Để thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong tổ chức, nhà quản trị cần làm gì đối với nhân viên?
A.  
Kéo họ ra khỏi vùng an toàn và thói quen cũ
B.  
Duy trì mọi quy trình làm việc ổn định không thay đổi
C.  
Giảm bớt áp lực công việc xuống mức thấp nhất
D.  
Loại bỏ hoàn toàn các chỉ tiêu đánh giá công việc
Câu 18: 0.25 điểm
Ma trận EFE được sử dụng để đánh giá yếu tố nào?
A.  
Các yếu tố môi trường bên trong
B.  
Các yếu tố môi trường bên ngoài
C.  
Năng lực cạnh tranh của đối thủ
D.  
Danh mục đầu tư của doanh nghiệp
Câu 19: 0.25 điểm
Trong 3 cấp độ quản trị chiến lược, cấp nào chịu trách nhiệm xác định mục tiêu dài hạn và phương thức tổng quát cho toàn bộ tổ chức?
A.  
Cấp cơ sở
B.  
Cấp trung gian
C.  
Cấp bộ phận
D.  
Cấp cao
Câu 20: 0.25 điểm
Khi một chiến lược được gọi là "kết hợp về phía trước" (Forward Integration), nó thường được xác định từ công cụ phân tích nào?
A.  
Ma trận EFE
B.  
Ma trận Hình ảnh cạnh tranh
C.  
Ma trận BCG hoặc GE
D.  
Bảng cân đối kế toán
Câu 21: 0.25 điểm
Robert Simons cho rằng một chiến lược kinh doanh thành công bắt đầu bằng việc:
A.  
Có sẵn câu trả lời đúng đắn
B.  
Biết đặt ra những câu hỏi đúng
C.  
Sao chép đối thủ dẫn đầu
D.  
Tăng vốn điều lệ lên mức cao nhất
Câu 22: 0.25 điểm
Câu hỏi "Mục tiêu quan trọng nhất mà tổ chức theo đuổi là gì?" giúp giải quyết vấn đề quản trị nào?
A.  
Xác định trách nhiệm giải trình và giám sát công việc
B.  
Phân bổ ngân sách quảng cáo
C.  
Xác định đối thủ cạnh tranh trực tiếp
D.  
Tuyển dụng nhân sự thời vụ
Câu 23: 0.25 điểm
Sự sụp đổ của tập đoàn Enron là ví dụ điển hình cho sự thất bại trong việc thực hiện nội dung nào của quản trị chiến lược?
A.  
Không xác định được khách hàng
B.  
Không thiết lập được ranh giới chiến lược và kiểm soát rủi ro
C.  
Không có đủ vốn hoạt động
D.  
Không đổi mới công nghệ
Câu 24: 0.25 điểm
Tại sao chiến lược kinh doanh cần phải "khuyến khích cam kết giúp đỡ lẫn nhau" giữa các nhân viên?
A.  
Để giảm bớt chi phí thuê bảo vệ
B.  
Vì mọi người cần phối hợp để đạt mục tiêu chung, nhất là khi đổi mới
C.  
Để tạo ra môi trường làm việc cạnh tranh gay gắt
D.  
Để nhân viên không bao giờ rời bỏ công ty
Câu 25: 0.25 điểm
Ma trận QSPM (Quantitative Strategic Planning Matrix) có chức năng chính là gì?
A.  
Đánh giá môi trường nội bộ
B.  
Hoạch định chiến lược có thể định lượng để lựa chọn phương án tối ưu
C.  
Phân loại đối thủ cạnh tranh
D.  
Dự báo doanh thu bán hàng
Câu 26: 0.25 điểm
Trong mô hình rút gọn của quản trị chiến lược, kết quả đầu ra của bước "Hình thành chiến lược" là gì?
A.  
Chương trình và Ngân sách
B.  
Sứ mệnh, Mục tiêu, Chiến lược, Chính sách
C.  
Đánh giá hiệu quả
D.  
Kết quả phân tích SWOT
Câu 27: 0.25 điểm
Một doanh nghiệp quyết định sử dụng điểm mạnh về công nghệ để khai thác cơ hội từ thị trường mới mở cửa. Đây là loại chiến lược nào trong phân tích SWOT?
A.  
Chiến lược ST
B.  
Chiến lược WT
C.  
Chiến lược SO
D.  
Chiến lược WO
Câu 28: 0.25 điểm
Nếu dự báo môi trường dài hạn có sai số lớn mà doanh nghiệp không có phương án khắc phục, điều gì sẽ xảy ra?
A.  
Doanh nghiệp sẽ tự động chuyển sang ngành khác
B.  
Gây ra nguy cơ rủi ro cao cho việc thực hiện chiến lược
C.  
Lợi nhuận chắc chắn sẽ tăng đột biến
D.  
Không ảnh hưởng gì đến hoạt động của doanh nghiệp
Câu 29: 0.25 điểm
Cấp cơ sở (cấp bộ phận/tác nghiệp) có nhiệm vụ chính là gì trong hệ thống quản trị chiến lược?
A.  
Xây dựng chiến lược toàn cầu cho tập đoàn
B.  
Quyết định danh mục đầu tư tài chính dài hạn
C.  
Xây dựng chương trình hành động cụ thể hỗ trợ chiến lược cấp trên
D.  
Thay đổi sứ mệnh của công ty
Câu 30: 0.25 điểm
Theo cách tiếp cận truyền thống, chiến lược được định nghĩa bao gồm những yếu tố nào?
A.  
Mục tiêu dài hạn, chương trình hành động và phân bổ nguồn lực
B.  
Ý tưởng sáng tạo và ngân sách marketing
C.  
Kế hoạch nhân sự và báo cáo tài chính
D.  
Đối thủ cạnh tranh và khách hàng
Câu 31: 0.25 điểm
Việc phân bổ nguồn lực dựa trên "sự gào thét" (ai đòi hỏi nhiều thì cho nhiều) thay vì dựa trên chiến lược khách hàng trọng tâm sẽ dẫn đến hậu quả gì?
A.  
Sự công bằng tuyệt đối trong tổ chức
B.  
Thất bại do không tạo ra được ưu thế cạnh tranh cho đối tượng mục tiêu
C.  
Tăng trưởng bền vững cho mọi bộ phận
D.  
Cải thiện mối quan hệ giữa các phòng ban
Câu 32: 0.25 điểm
Thuật ngữ "Chiến lược" (Strategy) có nguồn gốc từ lĩnh vực nào trước khi được áp dụng vào kinh doanh?
A.  
Y học
B.  
Quân sự
C.  
Nông nghiệp
D.  
Giáo dục
Câu 33: 0.25 điểm
Trong ma trận SWOT, chiến lược WT đại diện cho hành động gì?
A.  
Sử dụng điểm mạnh để ngăn chặn nguy cơ
B.  
Tận dụng cơ hội để khắc phục điểm yếu
C.  
Khắc phục điểm yếu và ngăn chặn nguy cơ
D.  
Sử dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội
Câu 34: 0.25 điểm
Yếu tố nào sau đây đòi hỏi nhà quản trị phải đặc biệt coi trọng công tác dự báo trong quản trị chiến lược hiện đại?
A.  
Sự ổn định của thị trường nội địa
B.  
Môi trường biến động nhanh và cạnh tranh gay gắt
C.  
Sự giảm giá của nguyên vật liệu
D.  
Quy định không thay đổi của nhà nước
Câu 35: 0.25 điểm
Nhiệm vụ "Ứng dụng và thi hành chiến lược" tương ứng với giai đoạn nào trong mô hình quản trị chiến lược rút gọn?
A.  
Giai đoạn 1: Nghiên cứu môi trường
B.  
Giai đoạn 2: Hình thành chiến lược
C.  
Giai đoạn 3: Thực thi chiến lược
D.  
Giai đoạn 4: Đánh giá & kiểm soát
Câu 36: 0.25 điểm
Tại sao nói chiến lược giúp tổ chức "nhìn rõ hướng đi trong tương lai"?
A.  
Vì chiến lược là một bản đồ giao thông chi tiết
B.  
Vì nó xác định các mục tiêu dài hạn và con đường để đạt được chúng
C.  
Vì nó giúp dự đoán chính xác giá cổ phiếu
D.  
Vì nó loại bỏ mọi rủi ro có thể xảy ra
Câu 37: 0.25 điểm
Câu nói "Chiến lược là khoa học và nghệ thuật chỉ huy quân sự" phản ánh nguồn gốc nào của thuật ngữ này?
A.  
Nguồn gốc kinh tế học
B.  
Nguồn gốc sinh học
C.  
Nguồn gốc quân sự
D.  
Nguồn gốc tâm lý học
Câu 38: 0.25 điểm
Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ để xây dựng và lựa chọn chiến lược?
A.  
Ma trận SWOT
B.  
Bảng chấm công nhân viên
C.  
Ma trận BCG
D.  
Ma trận GE
Câu 39: 0.25 điểm
Nếu một công ty xác định "Nhân viên là thượng đế", điều này phản ánh sự lựa chọn của họ về yếu tố nào?
A.  
Phân khúc thị trường
B.  
Các giá trị cốt lõi ưu tiên
C.  
Ranh giới chiến lược
D.  
Mục tiêu tài chính
Câu 40: 0.25 điểm
Biểu hiện nào sau đây cho thấy một doanh nghiệp đang quản trị chiến lược KHÔNG hiệu quả?
A.  
Có sự liên kết chặt chẽ giữa mục tiêu và hành động
B.  
Thay đổi chiến lược liên tục mà không có căn cứ dự báo rõ ràng
C.  
Nhân viên hiểu rõ vai trò của mình trong mục tiêu chung
D.  
Thường xuyên đánh giá và điều chỉnh kế hoạch dựa trên thực tế