Trắc nghiệm kiến thức chương 3 - Kinh tế du lịch - NEU
Bộ câu hỏi trắc nghiệm Kinh tế du lịch Chương 3 (Giáo trình NEU) có đáp án và giải thích chi tiết. Nội dung bao quát các kiến thức trọng tâm: Lý thuyết nhu cầu Maslow trong du lịch, phân loại các loại hình du lịch (Quốc tế/Nội địa, chữa bệnh, thể thao, công vụ...) và các lĩnh vực kinh doanh cơ bản (Lữ hành, Khách sạn, Vận chuyển). Tài liệu ôn tập hiệu quả cho sinh viên Đại học Kinh tế Quốc dân và chuyên ngành du lịch.
Từ khoá: trắc nghiệm kinh tế du lịch kinh tế du lịch chương 3 giáo trình neu nhu cầu du lịch tháp nhu cầu maslow loại hình du lịch kinh doanh lữ hành kinh doanh khách sạn du lịch quốc tế quản trị du lịch
Câu 1: Theo lý thuyết của A. Maslow (năm 1943), nhu cầu của con người được sắp xếp theo thứ tự từ thấp đến cao gồm những cấp bậc nào?
A. Sinh lý -> An toàn -> Xã hội -> Được tôn trọng -> Tự hoàn thiện
B. An toàn -> Sinh lý -> Được tôn trọng -> Xã hội -> Tự hoàn thiện
C. Sinh lý -> Xã hội -> An toàn -> Tự hoàn thiện -> Được tôn trọng
D. Tự hoàn thiện -> Được tôn trọng -> Xã hội -> An toàn -> Sinh lý
Câu 2: Một du khách quyết định đi du lịch đến một vùng núi hẻo lánh để tìm kiếm sự bình yên, tránh xa khói bụi thành phố và giảm bớt căng thẳng từ công việc. Nhu cầu này phát sinh chủ yếu do nguyên nhân nào được đề cập trong giáo trình?
A. Do cơ cấu nghề nghiệp đa dạng
B. Do chi phí du lịch giảm dần
C. Do sự phát triển của đô thị hóa và ô nhiễm môi trường
D. Do các chương trình bảo hiểm xã hội
Câu 3: Nhu cầu du lịch được coi là một loại nhu cầu "tổng hợp" vì lý do nào sau đây?
A. Vì khách du lịch phải di chuyển ra khỏi nơi cư trú thường xuyên
B. Vì chi phí cho du lịch thường cao hơn chi phí sinh hoạt thường ngày
C. Vì nó chỉ xuất hiện khi các nhu cầu thiết yếu đã được thỏa mãn
D. Vì để thỏa mãn nó cần sự phục vụ của nhiều ngành, nhiều lĩnh vực khác nhau trong một khoảng thời gian
Câu 4: Loại hình du lịch nào được định nghĩa là hình thức du lịch của công dân một quốc gia đi ra nước khác du lịch?
A. Du lịch quốc tế thụ động (Outbound)
C. Du lịch quốc tế chủ động (Inbound)
Câu 5: Du lịch thể thao thụ động khác với du lịch thể thao chủ động ở điểm nào?
A. Khách du lịch trực tiếp tham gia thi đấu
B. Khách du lịch chỉ đến để xem các cuộc thi đấu thể thao
C. Khách du lịch tham gia leo núi hoặc săn bắn
D. Khách du lịch kết hợp tập luyện thể thao hàng ngày
Câu 6: Xét về bản chất kinh tế, tại sao hoạt động "Du lịch quốc tế chủ động" (Inbound) được ví như hoạt động "xuất khẩu tại chỗ"?
A. Vì khách mang hàng hóa từ nước ngoài vào Việt Nam
B. Vì tạo ra nguồn thu ngoại tệ cho quốc gia điểm đến từ người nước ngoài
C. Vì người dân trong nước mang tiền ra nước ngoài chi tiêu
D. Vì các doanh nghiệp trong nước đầu tư ra nước ngoài
Câu 7: Sự khác biệt cơ bản giữa Kinh doanh lữ hành (Tour Operators) và Kinh doanh đại lý lữ hành (Travel Sub-Agency) là gì?
A. Tour Operator tạo ra sản phẩm du lịch, còn Travel Agency chủ yếu bán lại sản phẩm để hưởng hoa hồng
B. Tour Operator chỉ bán lẻ, còn Travel Agency bán buôn
C. Tour Operator hoạt động tại điểm đến, Travel Agency hoạt động tại nơi đi
D. Không có sự khác biệt, hai thuật ngữ này là một
Câu 8: Trong một chuyến đi tour, hướng dẫn viên nhận thấy khách mệt mỏi và đói bụng nên đã cắt giảm điểm tham quan để đưa khách đi ăn trước. Hành động này tuân theo quy luật nào của tháp nhu cầu Maslow?
A. Các nhu cầu bậc cao quan trọng hơn bậc thấp
B. Con người luôn muốn thỏa mãn nhu cầu bậc cao nhất
C. Nhu cầu bậc thấp (sinh lý) cần được thỏa mãn trước khi nghĩ đến nhu cầu bậc cao (tham quan, hưởng thụ)
D. Nhu cầu an toàn là quan trọng nhất trong mọi tình huống
Câu 9: Thuật ngữ "Hospitality Business" trong tiếng Anh khi dịch sang tiếng Việt thường gây tranh cãi giữa hai khái niệm nào?
A. Kinh doanh nhà hàng và Kinh doanh khách sạn
B. Kinh doanh lữ hành và Kinh doanh lưu trú
C. Kinh doanh khách sạn và Kinh doanh lưu trú
D. Kinh doanh du lịch và Kinh doanh dịch vụ
Câu 10: Một công dân Việt Nam sinh sống và làm việc lâu dài tại Đức. Khi người này quay về Việt Nam thăm gia đình và đi du lịch xuyên Việt, chi tiêu của họ được tính vào loại hình du lịch nào đối với Việt Nam?
B. Du lịch quốc tế thụ động
C. Du lịch quốc tế chủ động
Câu 11: Điểm khác biệt cốt lõi về "nguồn gốc sản phẩm" giữa Kinh doanh lữ hành (Tour Operators) và Đại lý lữ hành (Travel Agencies) là gì?
A. Đại lý lữ hành tự tổ chức tour, còn Doanh nghiệp lữ hành chỉ bán
B. Doanh nghiệp lữ hành tạo ra sản phẩm (chương trình du lịch), Đại lý lữ hành chủ yếu tiêu thụ sản phẩm
C. Cả hai đều không tạo ra sản phẩm mà chỉ làm trung gian
D. Đại lý lữ hành sở hữu khách sạn, còn Doanh nghiệp lữ hành sở hữu xe
Câu 12: Tại sao giáo trình nhận định "Du lịch là tiêu chuẩn của cuộc sống"?
A. Vì du lịch là hoạt động bắt buộc trong xã hội hiện đại
B. Vì con người chỉ đi du lịch khi bị căng thẳng thần kinh
C. Vì khi kinh tế, xã hội và dân trí phát triển, nhu cầu du lịch trở thành thước đo chất lượng sống
D. Vì chi phí du lịch ngày càng đắt đỏ
Câu 13: Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân cơ bản khiến du lịch trở thành nhu cầu đại chúng?
A. Sự gia tăng dân số ở độ tuổi lao động trẻ
B. Chi phí cho giao thông đi lại giảm dần
C. Thời gian nhàn rỗi nhiều hơn
D. Khả năng thanh toán của người dân tăng cao
Câu 14: Một nhóm sinh viên Y khoa đi thực tế tại các vùng dược liệu để nghiên cứu cây thuốc theo chương trình học. Đây là ví dụ điển hình của loại hình du lịch nào?
A. Du lịch văn hóa với mục đích tổng hợp
B. Du lịch văn hóa với mục đích cụ thể
C. Du lịch sinh thái nghỉ dưỡng
Câu 15: Một gia đình mua vé máy bay và đặt phòng khách sạn thông qua một công ty du lịch (Combo du lịch), nhưng họ tự quyết định lịch trình ăn chơi hàng ngày. Đây là hình thức:
A. Du lịch theo đoàn không thông qua tổ chức
B. Du lịch cá nhân không thông qua tổ chức du lịch (đi tự do hoàn toàn)
C. Du lịch cá nhân có thông qua tổ chức du lịch
Câu 16: Trong phân nhóm động cơ du lịch, việc thỏa mãn "Nhu cầu nhóm II" (Động cơ chính/đặc trưng) đóng vai trò gì?
A. Là tiền đề để du khách tồn tại
B. Là yếu tố quyết định thúc đẩy người ta đi du lịch
C. Là yếu tố bổ sung để chuyến đi thuận tiện hơn
D. Là yếu tố bắt buộc phải có của mọi chuyến đi ngắn ngày
Câu 17: Nếu một quốc gia có tỷ lệ người dân đi du lịch nước ngoài (Outbound) tăng đột biến, hiện tượng kinh tế nào sẽ xảy ra tương ứng?
A. Xuất khẩu du lịch tăng
B. Nhập khẩu du lịch tăng (chảy máu ngoại tệ)
C. Thu nhập quốc dân tăng trực tiếp từ nguồn này
D. Đầu tư nước ngoài vào nội địa tăng
Câu 18: Trong bối cảnh đô thị hóa, nhu cầu du lịch nảy sinh chủ yếu do nguyên nhân phản biện (negative cause) nào?
B. Do muốn tìm cơ hội đầu tư
C. Do ô nhiễm môi trường, stress và hiệu ứng nhà kính
D. Do trình độ giáo dục cao
Câu 19: Tại sao nói thỏa mãn nhu cầu Nhóm I là "tiền đề" cho việc thỏa mãn các nhu cầu tiếp theo?
A. Vì nó mang lại lợi nhuận cao nhất
B. Vì không có ăn, ở, đi lại thì con người không thể tồn tại để thực hiện các mục đích khác
C. Vì đây là nhóm nhu cầu cao cấp nhất
D. Vì nó được nhà nước bao cấp
Câu 20: Một doanh nghiệp chỉ chuyên cung cấp dịch vụ cho thuê xe 45 chỗ để chở các đoàn khách du lịch xuyên Việt. Doanh nghiệp này hoạt động trong lĩnh vực:
A. Kinh doanh lữ hành nội địa
B. Kinh doanh cơ sở lưu trú
C. Kinh doanh các dịch vụ du lịch khác
D. Kinh doanh vận chuyển khách du lịch
Câu 21: Tại sao các nước thuộc EU lại có tỷ lệ đi du lịch và mức chi tiêu cho du lịch rất cao (dự báo 240 tỷ USD đầu thế kỷ 21)?
A. Vì họ có ít thời gian nhàn rỗi
B. Vì mức sống cao, hệ thống phúc lợi tốt và nhu cầu khám phá lớn
C. Vì họ bị cấm đi du lịch trong nước
D. Vì giá tour tại EU rẻ nhất thế giới
Câu 22: Xu hướng nào sau đây của xã hội hiện đại góp phần làm tăng nhu cầu du lịch?
A. Giảm ngày nghỉ phép năm
B. Tăng cường thời gian làm việc vào thứ 7, chủ nhật
C. Các chương trình du lịch trả góp và phúc lợi lao động
D. Sự thu hẹp của tầng lớp trung lưu
Câu 23: Theo quan điểm hiện đại và mở rộng của Maslow, nhu cầu "Hiểu biết" (Knowledge and understanding) nằm ở vị trí nào so với nhu cầu "Tự hoàn thiện"?
A. Nằm ở đỉnh tháp, cao hơn Tự hoàn thiện
B. Nằm dưới nhu cầu Sinh lý
C. Nằm dưới nhu cầu Tự hoàn thiện nhưng trên nhu cầu Được tôn trọng
D. Nằm ngang hàng với nhu cầu An toàn
Câu 24: Nhóm động cơ du lịch nào được xem là nguyên nhân quan trọng nhất, có tính chất quyết định thúc đẩy người ta đi du lịch?
A. Nhóm I (Nhu cầu cơ bản)
B. Nhóm II (Nhu cầu đặc trưng/Động cơ chính)
C. Nhóm III (Nhu cầu bổ sung)
D. Tất cả các nhóm đều quan trọng như nhau
Câu 25: Trong kinh doanh du lịch, hoạt động nào giúp kết nối cung và cầu, đưa sản phẩm từ người sản xuất đến người tiêu dùng?
B. Kinh doanh lữ hành (đại lý và điều hành tour)
Câu 26: Vì sao nói nhu cầu du lịch mang tính "đặc biệt" so với các nhu cầu hàng ngày?
A. Vì nó chỉ dành cho người giàu
B. Vì khi đi du lịch, con người thường chi tiêu nhiều hơn và đòi hỏi chất lượng phục vụ cao hơn mức bình thường
C. Vì nó không cần thiết cho cuộc sống
D. Vì nó không bao gồm nhu cầu ăn uống
Câu 28: Một trong những lý do khiến "Chi tiêu cho du lịch" tại các nước phát triển ngày càng tăng là gì?
A. Giá cả dịch vụ du lịch ngày càng rẻ
B. Nhu cầu du lịch ngày càng trở nên phong phú và đòi hỏi chất lượng cao hơn
C. Người dân bị ép buộc phải đi du lịch
D. Không còn hình thức giải trí nào khác
Câu 29: Phân tích mối quan hệ giữa Nhóm nhu cầu I (Thiết yếu) và Nhóm nhu cầu II (Đặc trưng) trong một chuyến du lịch:
A. Nhóm I là mục đích, Nhóm II là phương tiện
B. Nhóm I là điều kiện cần (tiền đề), Nhóm II là điều kiện đủ (mục đích chính)
C. Hai nhóm này hoàn toàn độc lập, không liên quan
D. Nhóm I chỉ dành cho khách nghèo, Nhóm II dành cho khách giàu
Câu 27: Một du khách từ chối tham gia chuyến đi leo núi mạo hiểm dù rất thích, lý do là vì họ vừa khỏi bệnh và cảm thấy sức khỏe chưa đảm bảo để an toàn. Hành vi này phản ánh quy luật nào của tháp nhu cầu Maslow?
A. Nhu cầu bậc cao luôn lấn át nhu cầu bậc thấp
B. Nhu cầu An toàn (bậc 2) đang chi phối vì nhu cầu Sinh lý/Sức khỏe chưa ổn định
C. Nhu cầu Tự hoàn thiện là quan trọng nhất
D. Nhu cầu Xã hội quyết định hành vi
Câu 30: Tại sao việc phân loại du lịch thành "Quốc tế" và "Nội địa" lại quan trọng đối với công tác quản lý nhà nước về kinh tế?
A. Để thống kê độ tuổi của khách
B. Liên quan đến các chính sách về xuất nhập cảnh và quản lý nguồn thu/chi ngoại tệ (xuất/nhập khẩu du lịch)
C. Để biết khách thích ăn món gì
D. Để phân loại phương tiện vận chuyển
Câu 31: Loại hình kinh doanh nào KHÔNG được liệt kê trong 4 ngành nghề kinh doanh du lịch chính theo Pháp lệnh Du lịch 1999?
B. Kinh doanh bất động sản nghỉ dưỡng
C. Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch
D. Kinh doanh vận chuyển khách du lịch
Câu 32: Trong bối cảnh "Du lịch thể thao", hoạt động nào sau đây mang tính chất "Kinh tế" rõ nét nhất đối với địa phương đăng cai?
A. Người dân địa phương chạy bộ buổi sáng
B. Tổ chức Thế vận hội (Olympic) thu hút hàng triệu khách quốc tế đến xem (Thể thao thụ động)
C. Một nhóm bạn rủ nhau đi bơi tại bể bơi công cộng
D. Học sinh đi cắm trại trong sân trường
Câu 33: Khái niệm "Du lịch văn hóa với mục đích tổng hợp" ám chỉ đối tượng khách nào?
A. Các nhà nghiên cứu chuyên sâu
B. Đông đảo những người ham thích mở mang kiến thức và thỏa mãn sự tò mò
C. Những người đi chữa bệnh kết hợp vãn cảnh
D. Các thương gia đi tìm kiếm thị trường
Câu 34: Sự khác biệt tinh tế giữa "Du lịch chữa bệnh" (Medical tourism) và "Du lịch nghỉ dưỡng" (Relaxation) nằm ở đâu?
A. Du lịch chữa bệnh bắt buộc phải nằm bệnh viện, nghỉ dưỡng thì ở khách sạn
B. Du lịch chữa bệnh tập trung vào điều trị các bệnh lý thể xác/tinh thần cụ thể, còn nghỉ dưỡng tập trung phục hồi năng lượng chung
C. Du lịch nghỉ dưỡng đắt đỏ hơn du lịch chữa bệnh
D. Du lịch chữa bệnh không cho phép tham quan
Câu 35: "Du lịch công vụ" (MICE) thường được coi là "con gà đẻ trứng vàng" cho các khách sạn cao cấp vì lý do nào sau đây (dựa trên đặc điểm nhu cầu)?
A. Vì họ thường đi một mình
B. Vì chi phí chuyến đi thường do tổ chức/doanh nghiệp chi trả nên mức chi tiêu cao và ổn định
C. Vì họ không bao giờ ăn uống tại khách sạn
D. Vì họ chỉ đi vào mùa du lịch thấp điểm
Câu 36: Trong lĩnh vực kinh doanh lưu trú, thuật ngữ "Hospitality" được hiểu rộng hơn "Hotel" như thế nào?
A. Nó chỉ bao gồm các bệnh viện du lịch
B. Nó bao hàm cả việc đón tiếp, ăn uống, vui chơi giải trí và bán hàng chứ không chỉ là chỗ ngủ
C. Nó chỉ dành cho các hoạt động từ thiện
D. Nó hẹp hơn Hotel vì chỉ nói đến thái độ phục vụ
Câu 37: Một du khách mua tour "Xuyên Việt" nhưng đến mỗi thành phố lại tự tách đoàn đi gặp bạn bè cũ, chỉ quay lại ngủ tại khách sạn của đoàn. Người này đang kết hợp loại hình nào?
A. Du lịch công vụ và Thể thao
B. Du lịch theo đoàn và Du lịch thăm hỏi/cá nhân
C. Du lịch chữa bệnh và Tôn giáo
D. Du lịch mạo hiểm và Ẩm thực
Câu 38: Một người phụ nữ hiện đại có thu nhập cao, quyết định đi du lịch một mình để tận hưởng sự tự do sau khi ly hôn. Yếu tố xã hội nào được đề cập trong giáo trình ủng hộ xu hướng này?
A. Phụ nữ có điều kiện đi du lịch do thay đổi quan niệm về vị trí của họ trong gia đình và xã hội
B. Do giá tour cho phụ nữ rẻ hơn nam giới
C. Do phụ nữ ít bị stress hơn nam giới
D. Do quy định bắt buộc của công ty
Câu 39: Tại sao nhóm nhu cầu III (thẩm mỹ, làm đẹp, thông tin...) lại có xu hướng phát triển mạnh khi xã hội càng văn minh?
A. Vì con người ngày càng yếu đuối
B. Vì đây là các nhu cầu phát sinh để cuộc sống tiện nghi và tinh tế hơn khi các nhu cầu cơ bản đã được thỏa mãn
C. Vì giá các dịch vụ này rẻ đi
Câu 40: Hoạt động "Kinh doanh các dịch vụ du lịch khác" thường phát triển mạnh trong bối cảnh nào?
A. Khi thị trường độc quyền hoàn toàn
B. Khi nhu cầu khách hàng đơn điệu
C. Khi có sự cạnh tranh gay gắt và nhu cầu khách hàng ngày càng đa dạng
D. Khi chính phủ cấm quảng cáo