Tóm tắt kiến thức chương 5 - Nguyên lý Marketing UFM

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 5 giáo trình Nguyên lý Marketing UFM: Chiến lược phân phối. Tài liệu bao gồm khái niệm, vai trò và chức năng của kênh phân phối, phân loại kênh (VMS, HMS, kênh truyền thống), đặc điểm nhà bán buôn - bán lẻ và quy trình quản trị phân phối vật chất (kho bãi, vận tải).

nguyên lý marketingufmchương 5 chiến lược phân phốikênh phân phốimarketing căn bảnvmsquản trị kênh phân phốibán buôn bán lẻlogisticôn thi marketing

 

CHIẾN LƯỢC PHÂN PHỐI

"Hành trình đưa sản phẩm từ nhà máy đến tận tay người tiêu dùng một cách hiệu quả nhất"

5.1. Kênh phân phối

5.1.1. Vai trò, chức năng của kênh phân phối

a, Vai trò của kênh phân phối

Tác động toàn diện: Việc lựa chọn kênh phân phối ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả, doanh thu và chất lượng phục vụ khách hàng.

Nhà sản xuất nỗ lực thiết lập hệ thống để đưa hàng hóa đến người dùng trực tiếp hoặc gián tiếp. Kênh phân phối là tập hợp các công ty/cá nhân tham gia lưu chuyển sản phẩm từ sản xuất đến tiêu dùng.

payments

Tiết kiệm chi phí

Trung gian chịu bớt chi phí bán hàng trực tiếp.

precision_manufacturing

Tập trung sản xuất

Doanh nghiệp dồn vốn vào năng lực cốt lõi.

hub

Giảm đầu mối

Giảm số lượng quan hệ giao dịch trong xã hội.

add_task

Sản phẩm bổ sung

Tạo điều kiện cung ứng các mặt hàng đi kèm.

b, Chức năng của kênh phân phối

1

Nghiên cứu (Research)

Thu thập thông tin lập kế hoạch và hỗ trợ trao đổi.

2

Cổ động (Promotion)

Kích thích tiêu thụ, truyền bá thông tin sản phẩm.

3

Tiếp xúc (Contact)

Tìm kiếm và duy trì mối liên hệ với người mua tiềm năng.

4

Thích ứng (Matching)

Hoàn thiện hàng hóa, đóng gói theo nhu cầu người mua.

5

Đàm phán (Negotiation)

Thỏa thuận giá cả, chuyển giao quyền sở hữu.

6

Kho vận (Physical distribution)

Lưu thông, vận chuyển và bảo quản hàng hóa.

7

Đầu tư & Rủi ro (Financing & Risk)

Huy động vốn và chịu trách nhiệm rủi ro trong kênh.

5.1.2. Phân loại kênh phân phối

Mô hình Kênh phân phối Truyền thống (Tiêu dùng)

Sản xuất Người dùng Kênh trực tiếp (Cấp 0) Bán lẻ Người dùng Bán sỉ Bán lẻ Người dùng Đại lý Bán sỉ Bán lẻ Dùng

Phân tích Ưu & Nhược điểm

Kênh trực tiếp (Cấp 0)

  • Ưu: Nắm bắt thông tin kịp thời, giảm phí trung gian, kiểm soát tốt.
  • Nhược: Không chuyên môn hóa, lực lượng bị dàn trải, vốn quay chậm.
  • Áp dụng: Sản phẩm đặc biệt, kỹ thuật cao, quy mô nhỏ.

Kênh đầy đủ (Cấp 2)

  • Ưu: Chuyên môn hóa cao, quay vòng vốn nhanh, trình độ xã hội hóa tốt.
  • Nhược: Quản lý phức tạp, thời gian lưu thông dài, rủi ro biến động giá.
  • Áp dụng: Hàng tiêu dùng phổ biến, khối lượng lớn.

Kênh phân phối dọc (VMS)

Hệ thống trong đó nhà sản xuất, bán sỉ và bán lẻ hoạt động như một thể thống nhất.

Sở hữu (Corporate VMS): Một chủ sở hữu duy nhất cho toàn bộ các giai đoạn.
Hợp đồng (Contractual VMS): Các công ty độc lập ký kết chương trình phối hợp.
  • Liên kết tự nguyện bởi nhà bán sỉ.
  • Hợp tác xã bán lẻ độc lập.
  • Nhượng quyền (Franchise).
Quản lý (Administrative VMS): Phối hợp nhờ quy mô và ảnh hưởng của một thành viên mạnh nhất.

Kênh phân phối ngang (HMS)

Liên kết giữa hai hoặc nhiều công ty ở cùng một cấp để nắm bắt cơ hội Marketing mới.

"Giúp các doanh nghiệp chia sẻ rủi ro, nguồn lực tài chính, năng lực sản xuất mà một công ty đơn lẻ khó thực hiện được."

Xung đột Ngang

Giữa các đại lý cùng cấp.

Xung đột Dọc

Giữa các cấp khác nhau trong kênh.

5.2. Các thành phần của kênh

storefront

5.2.1. Nhà bán lẻ (Retailer)

"Mắt xích cuối cùng kết nối sản xuất và người dùng cuối."

Đặc trưng hoạt động

Chia nhỏ lô hàng
Địa điểm thuận lợi
Tư vấn sản phẩm
Dịch vụ hậu mãi

Các quyết định Marketing then chốt:

ads_click

Thị trường mục tiêu: Xác định rõ đối tượng và định vị cửa hàng.

inventory_2

Mặt hàng & Dịch vụ: Lựa chọn chiều rộng, sâu và chất lượng danh mục hàng.

sell

Giá cả: Định giá dựa trên phí mua và chiến lược cạnh tranh.

location_on

Địa điểm: Yếu tố sống còn đối với lưu lượng khách hàng.

warehouse

5.2.2. Nhà bán buôn (Wholesaler)

"Giao dịch quy mô lớn với các tổ chức và nhà bán lẻ."

Phân loại nhà bán sỉ

  • 1. Thương nghiệp: Độc lập, sở hữu hàng hóa (Toàn phần hoặc Hạn chế).
  • 2. Môi giới & Đại lý: Không sở hữu hàng, hưởng hoa hồng trung gian.
  • 3. Chi nhánh SX: Do chính nhà sản xuất/bán lẻ điều hành.
  • 4. Tạp loại: Chuyên biệt (Nông sản, xăng dầu, đấu giá...).

Quyết định Giá

Thường nâng giá vốn 18-20% và yêu cầu giảm giá từ nhà cung cấp.

Quyết định Cổ động

Ít quan tâm quảng cáo, thường phối hợp với nhà cung cấp.

5.3. Quy trình tổ chức hoạt động phân phối

track_changes

1. Xác định mục tiêu

Cân bằng chi phí và mức dịch vụ khách hàng.

order_approve

2. Xử lý đơn hàng

Kiểm tra khả năng chi trả, tồn kho và địa điểm.

house_siding

3. Điều hành kho bãi

Lựa chọn số lượng và loại kho (Riêng vs Công cộng).

inventory

4. Xác định tồn kho

Xác định điểm đặt hàng và lượng hàng tối ưu.

local_shipping

5. Phương tiện vận tải

Đảm bảo thời gian và tình trạng hàng hóa.

handshake

6. Tổ chức phối hợp

Liên kết các bộ phận để vận hành thông suốt.

Quản lý Kho bãi

Kho riêng doanh nghiệp:

Chủ động hoàn toàn, dễ kiểm soát nhưng chi phí cố định cao và khó thay đổi vị trí linh hoạt.

Kho công cộng:

Chi phí biến đổi theo lượng hàng, dễ dàng chọn địa điểm thuận tiện nhưng ít quyền kiểm soát hơn.

Xác định tồn kho (Inventory)

Phải trả lời hai câu hỏi then chốt: Lúc nào cần đặt?Số lượng bao nhiêu?

Mục tiêu An toàn

Duy trì mức dự trữ để không bao giờ bị gián đoạn cung ứng.

Mục tiêu Tài chính

Giảm chi phí ứ đọng vốn và chi phí kho tàng xuống thấp nhất.

Điểm đặt hàng tối ưu:

"Là sự cân bằng tuyệt đối giữa nguy cơ cạn hàng và chi phí ứ đọng hàng."

Xử lý Đơn hàng (Order Processing)

Sau khi nhận đơn, bộ phận đơn hàng cần phối hợp tức thì với các bên:

task_alt Kiểm tra hồ sơ thanh toán của khách hàng.
task_alt Xác định vị trí kho có sẵn hàng gần nhất.
task_alt Gửi yêu cầu bổ sung nếu tồn kho thấp.

Tổ chức phối hợp

Quá trình phân phối đòi hỏi sự nhịp nhàng giữa Nhân sự - Công nghệ - Phương tiện.

groups

Ủy ban thường trực: Các quản trị viên chịu trách nhiệm chung cho từng khâu.

monitoring

Giám sát dòng vận động: Liên tục theo dõi lộ trình và tình trạng thành phẩm.

speed

Đánh giá hiệu quả: Đo lường qua mức độ hài lòng của khách hàng và chi phí vận hành.

Kiến thức chuyên sâu về Chiến lược Phân phối

Mở rộng về Chức năng Trung gian

Trung gian trong kênh phân phối không chỉ đơn thuần là người mua đi bán lại. Họ đóng vai trò là "bộ giảm xóc" và "cầu nối thông tin" cực kỳ quan trọng:

Sự chuyên môn hóa: Mỗi thành viên trong kênh tập trung vào kỹ năng tốt nhất của họ. Nhà sản xuất chuyên về kỹ thuật và dây chuyền, nhà bán lẻ chuyên về nắm bắt tâm lý người dùng địa phương.

Cân đối cung cầu: Trung gian giúp điều hòa lượng hàng sản xuất hàng loạt từ nhà máy thành các lô hàng nhỏ phù hợp với thói quen mua sắm hàng ngày của cá nhân.

Tiết kiệm xã hội: Hãy tưởng tượng nếu 10 nhà sản xuất bán trực tiếp cho 100 khách hàng, sẽ có 1.000 mối quan hệ. Nếu qua 1 trung gian, số mối quan hệ chỉ còn 110. Điều này làm giảm đáng kể lãng phí nguồn lực xã hội.

Chi tiết về các Loại hình Bán lẻ hiện đại

Theo dịch vụ

  • Tự phục vụ (Siêu thị).
  • Phục vụ giới hạn (Cửa hàng tiện lợi).
  • Phục vụ đầy đủ (Cửa hàng chuyên doanh cao cấp).

Theo mặt hàng

  • Bách hóa (Department store).
  • Siêu thị (Supermarket).
  • Siêu cấp (Hypermarket).

Theo giá bán

  • Cửa hàng chiết khấu.
  • Cửa hàng kho (Warehouse club).
  • Showroom giới thiệu.

* Xu hướng hiện nay: Sự trỗi dậy của bán lẻ qua Catalog, điện thoại và đặc biệt là Thương mại điện tử (E-commerce) đang thay đổi cấu trúc kênh phân phối truyền thống.

Quản trị Xung đột trong Kênh

Xung đột là tất yếu khi các thành viên độc lập theo đuổi mục tiêu lợi nhuận tối đa của riêng họ. Tuy nhiên, nếu xung đột không được quản lý tốt, nó sẽ phá hủy hiệu quả chung của cả hệ thống.

Nguyên nhân xung đột

  • Sự khác biệt về mục tiêu (Nhà sản xuất muốn bán nhiều, nhà bán lẻ muốn lãi cao trên mỗi đơn vị).
  • Sự không rõ ràng về vai trò và quyền hạn vùng lãnh thổ.
  • Sự phụ thuộc lẫn nhau nhưng thiếu tin tưởng.

Giải pháp điều tiết

  • Thiết lập hệ thống VMS để thống nhất mục tiêu.
  • Xây dựng cơ chế thưởng, hỗ trợ Marketing cho đại lý.
  • Sử dụng trung gian hòa giải hoặc thiết lập ủy ban điều hành chung.

Các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế kênh

Khi lựa chọn hình thức kênh (Dài hay Ngắn, Ngang hay Dọc), nhà quản trị cần cân nhắc:

person_search

Đặc điểm khách hàng:

Số lượng, phân bố địa lý, thói quen mua hàng (mua lẻ tẻ hay mua số lượng lớn).

inventory

Đặc điểm sản phẩm:

Tính chất dễ hư hỏng, giá trị đơn vị cao, mức độ phức tạp về kỹ thuật.

apartment

Đặc điểm doanh nghiệp:

Quy mô vốn, năng lực quản lý đội ngũ bán hàng, chiến lược định vị thương hiệu.

public

Đặc điểm môi trường:

Tình hình kinh tế, quy định pháp luật và rào cản từ đối thủ cạnh tranh.

--- Hết Chương 5 ---

Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự