Tóm tắt kiến thức chương 6 - Nguyên lý Marketing UFM

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 6 Nguyên lý Marketing UFM về Chiến lược Xúc tiến hỗn hợp. Phân tích chi tiết, so sánh ưu nhược điểm của 5 công cụ: Quảng cáo, Khuyến mãi, Quan hệ công chúng (PR), Chào hàng cá nhân và quy trình thiết kế chương trình truyền thông IMC chuẩn.

nguyên lý marketingufmtài liệu ôn thi ufmchương 6xúc tiến hỗn hợppromotion mixchiến lược imcquảng cáoprquan hệ công chúngkhuyến mãichào hàng cá nhânchiến lược đẩy và kéomarketing căn bản

 

XÚC TIẾN HỖN HỢP

"Sức mạnh của thông tin: Kết hợp hài hòa các công cụ truyền thông để tạo nên sự bứt phá cho thương hiệu"

6.1. Bản chất xúc tiến hỗn hợp

Theo quan điểm xã hội, thị trường sẽ không vận hành hiệu quả nếu thiếu thông tin. Bên cạnh sản phẩm tốt và giá hấp dẫn, doanh nghiệp cần thông đạt giá trị tới khách hàng.

Hệ thống công cụ IMC:

Xúc tiến hỗn hợp là sự phối hợp hài hòa của 5 công cụ chính: Quảng cáo, Khuyến mãi, Chào hàng cá nhân, Marketing trực tiếp và Quan hệ cộng đồng.

forum

Thông tin qua cá nhân

Face-to-face communication

  • • Chào hàng cá nhân trực tiếp.
  • • Tư vấn qua điện thoại (Telemarketing).
campaign

Thông tin không qua cá nhân

Mass communication

  • • Quảng cáo trên phương tiện truyền thông.
  • • Quan hệ công chúng (PR).

6.2. Các công cụ xúc tiến hỗn hợp

6.2.1. Quảng cáo (Advertising)

Đặc điểm đại chúng

Sản phẩm được thừa nhận rộng rãi nhờ sự giới thiệu có tiêu chuẩn hóa cao trước công chúng.

Tính lan truyền

Cho phép lặp lại thông điệp nhiều lần, khẳng định quy mô và sự thành công của hàng hóa.

Tính tự do

Không thúc ép, áp đặt; khách hàng tiếp nhận thông tin mang tính độc thoại một cách tự nguyện.

Phương tiện Ưu điểm nổi bật Hạn chế & Lưu ý
Báo chí Uyển chuyển, kịp thời, độ tin cậy của độc giả nhất định cao. Khó chọn lựa địa điểm chính xác, tuổi thọ thông tin ngắn.
Tivi Kết hợp âm thanh, hình ảnh, động tác; gây chú ý cực mạnh. Chi phí rất cao, thời gian ngắn, ít khả năng chọn lọc khán giả.
Radio Chi phí thấp, chiếm lĩnh diện tích địa lý và dân số rộng. Chỉ qua âm thanh, dễ bị bỏ qua, ít gây ấn tượng thị giác.
Tạp chí Hình ảnh đẹp, tồn tại lâu, chọn lọc phân khúc dân số cao. Thời gian chờ đợi lâu, phải đặt trước thời gian dài.
Pano, Áp phích Linh hoạt vị trí, kích thước lớn, tác động tại điểm bán tốt. Chỉ tác động người qua đường, lãng phí nếu không chọn đúng chỗ.

6.2.2. Khuyến mãi (Sales Promotion)

Là các kích thích ngắn hạn nhằm khích lệ mua hàng ngay lập tức. Được chia thành 3 nhóm đối tượng mục tiêu:

Cổ động người tiêu dùng

featured_seasonal_and_gifts

Hàng mẫu (Samples): Tặng dùng thử tận nhà hoặc tại cửa hàng. Hiệu quả cao nhưng rất tốn kém.

confirmation_number

Phiếu thưởng (Coupon): Chứng nhận tiết kiệm khi mua hàng, kích thích dùng thử sản phẩm mới.

price_check

Bớt giá (Rebate): Hoàn lại một phần tiền sau khi mua (phổ biến trong ngành xe hơi).

card_giftcard

Tặng phẩm (Premium): Tặng thêm ly, chén hoặc vật phẩm đi kèm khi mua sản phẩm chính.

stars

Thưởng khách quen: Tích điểm, khách hàng VIP, ưu đãi dành cho sự trung thành.

Cổ động thương mại

Chiếm tỉ trọng ngân sách lớn hơn (63%) nhằm vào nhà bán sỉ và bán lẻ.

  • Chiết khấu thẳng: Giảm giá trực tiếp trên mệnh giá khi mua số lượng lớn trong kỳ.
  • Tài trợ (Allowance): Bớt giá để người bán lẻ nỗ lực trưng bày sản phẩm nổi bật.
  • Tiền thưởng (Push money): Thưởng cho nhân viên của trung gian có thành tích đẩy hàng.

Cổ động doanh nghiệp

Hội nghị & Triển lãm

Cơ hội làm quen mối làm ăn mới, tiếp xúc khách hàng công nghiệp và vươn ra quốc tế.

Thi tài buôn bán

Cuộc thi dành cho lực lượng bán hàng nội bộ hoặc đại lý nhằm tạo tấm gương kiểu mẫu.

6.2.3. Quan hệ công chúng (PR)

"Xây dựng hình ảnh công ty hoàn hảo gắn liền với trách nhiệm xã hội, ngăn chặn tin đồn và biến cố bất lợi."

newspaper

Quan hệ báo chí

Đưa thông tin giá trị lên truyền thông để thu hút sự chú ý.

record_voice_over

Tuyên truyền sản phẩm

Làm công chúng biết đến các đặc tính độc đáo của sản phẩm.

diversity_3

Công tác xã hội

Duy trì quan hệ tốt đẹp với cộng đồng địa phương.

account_balance

Vận động hành lang

Quan hệ với nhà làm luật để ảnh hưởng đến chính sách.

volunteer_activism

Hoạt động từ thiện

Ủng hộ các chiến dịch xã hội, môi trường để tăng thiện cảm.

trending_up

Quan hệ nhà đầu tư

Duy trì niềm tin với cổ đông và cộng đồng tài chính.

6.2.4. Bán hàng cá nhân (Personal Selling)

Tính chất đặc sắc

Chào hàng trực tiếp là công cụ hiệu quả nhất trong việc xây dựng sự ưa chuộng và tin tưởng dẫn đến hành động mua.

  • check_circle Tương tác trực tiếp 2 chiều, điều chỉnh theo nhu cầu khách hàng.
  • check_circle Xây dựng quan hệ bạn bè, gắn bó lâu bền.

Khó khăn lớn:

Chi phí cao và mang tính cố định. Doanh nghiệp khó có thể cắt giảm lực lượng bán hàng mà không ảnh hưởng doanh thu.

Phân loại nhân viên bán hàng:

Người bán suông
(Order taker)
Người chào bán sáng tạo
(Order getter)
Kiểu truyền đạo
(Missionary selling)

6.3. Thiết kế chương trình quảng bá

THỊ TRƯỜNG MỤC TIÊU MỤC TIÊU THÔNG TIN THIẾT KẾ THÔNG ĐIỆP CHỌN HỖN HỢP CÔNG CỤ CHUẨN BỊ NGÂN SÁCH ĐÁNH GIÁ & QUẢN LÝ

6.3.2. Mục tiêu quảng bá & Thang hiệu ứng

Cần xác định khách hàng đang ở giai đoạn nào trong quy trình mua hàng để đưa ra thông điệp phù hợp:

1. Nhận biết
2. Kiến thức
3. Thiện cảm
4. Thích thú
5. Ham muốn
6. Mua hàng

6.3.3. Thiết kế thông điệp (USP)

Khái niệm: Unique Selling Proposition - Luận cứ bán hàng độc đáo (Slogan).

Lý trí (Rational)

Đặc trưng chức năng. VD: "Bền như Electrolux"

Cảm xúc (Emotional)

Gắn kết cảm xúc. VD: "Nâng niu bàn chân Việt"

Chiến lược Đẩy vs Kéo

1. Chiến lược Đẩy (Push Strategy)

Tập trung vào kênh trung gian (đại lý, bán sỉ) để họ thuyết phục khách hàng.

NHÀ SẢN XUẤT
trending_flat
TRUNG GIAN
trending_flat
NGƯỜI DÙNG

Công cụ chủ lực: Chào hàng cá nhân, Khuyến mãi thương mại.

2. Chiến lược Kéo (Pull Strategy)

Quảng bá trực tiếp đến người tiêu dùng để họ tạo nhu cầu ngược lại phía đại lý.

NHÀ SẢN XUẤT
west
TRUNG GIAN
west
NGƯỜI DÙNG

Công cụ chủ lực: Quảng cáo mạnh, Quan hệ công chúng (PR).

Quản lý Ngân sách & Hiệu quả

Phần trăm doanh thu

Tính ngân sách bằng cách lấy Doanh thu dự kiến × % cố định. Ưu điểm là an toàn tài chính nhưng thiếu tính linh hoạt khi thị trường biến động.

Cân bằng cạnh tranh

Xác định ngân sách tương đương với các đối thủ chính. Cách này giúp tránh các cuộc chiến quảng cáo tiêu hao nhưng có thể bỏ lỡ cơ hội bứt phá.

Mục tiêu và Công việc

Xác định mục tiêu cụ thể, sau đó tính toán chi phí để thực hiện từng hạng mục. Đây là phương pháp logic nhất trong IMC.

Kiến thức chuyên sâu

Sự biến đổi của công cụ theo Thị trường (B2B vs B2C)

Thị trường B2C (Tiêu dùng):

Khách hàng đông đảo, địa lý phân tán.

  1. 1. Quảng cáo (Quan trọng nhất)
  2. 2. Khuyến mãi bán hàng
  3. 3. Chào hàng cá nhân
  4. 4. Quan hệ công cộng

Thị trường B2B (Công nghiệp):

Khách hàng ít nhưng mua lô lớn, chuyên môn cao.

  1. 1. Chào hàng cá nhân (Quan trọng nhất)
  2. 2. Khuyến mãi bán hàng
  3. 3. Quảng cáo
  4. 4. Quan hệ công cộng

Hiệu quả theo Chu kỳ sống sản phẩm (PLC)

1. Giới thiệu

Quảng cáo & PR có hiệu quả cực cao để tạo sự nhận biết ban đầu. Khuyến mãi dùng thử đóng vai trò then chốt.

2. Tăng trưởng

Giảm bớt khuyến mãi, tập trung quảng cáo xây dựng sự trung thành với nhãn hiệu khi đối thủ xuất hiện.

3. Bão hòa

Khuyến mãi bán hàng đạt đỉnh để cạnh tranh thị phần. Quảng cáo chỉ mang tính nhắc nhở thương hiệu.

4. Suy thoái

Cắt giảm hầu hết quảng cáo và PR. Chỉ giữ lại khuyến mãi tối thiểu để "vét" khách hàng cuối cùng.

IMC - Integrated Marketing Communications

Truyền thông tích hợp không chỉ là việc "chạy" nhiều kênh. Đó là việc đảm bảo mọi thông điệp, hình ảnh và giá trị cốt lõi luôn nhất quán trên tất cả các điểm chạm với khách hàng.

Lợi ích của IMC:

  • Tăng cường nhận diện thương hiệu.
  • Tối ưu hóa chi phí đầu tư.
  • Xây dựng lòng tin khách hàng bền vững.
hub

--- KẾT THÚC CHƯƠNG 6 ---

Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự