Tóm tắt kiến thức chương 4 - Cơ sở văn hóa Việt Nam (ULIS)

Tóm tắt kiến thức đầy đủ và chi tiết Chương 4: Không gian văn hóa Việt Nam từ giáo trình môn Cơ sở văn hóa (dành cho sinh viên ULIS - VNU). Nội dung tóm tắt bao gồm đặc điểm tự nhiên, xã hội và văn hóa của 6 vùng: Tây Bắc, Việt Bắc, Châu thổ Bắc Bộ, Trung Bộ, Tây Nguyên, và Nam Bộ. Tài liệu ôn thi hiệu quả, dễ hiểu, bám sát chương trình học.

cơ sở văn hóa việt namtóm tắt csqhvnkhông gian văn hóa việt namulisđại học ngoại ngữvnuôn thi cơ sở văn hóacác vùng văn hóa việt namvăn hóa tây bắcvăn hóa việt bắcvăn hóa đồng bằng bắc bộvăn hóa trung bộvăn hóa tây nguyênvăn hóa nam bộ

 

ĐẠI CƯƠNG VỀ KHÔNG GIAN VĂN HÓA

Văn hóa, trong dòng chảy của thời gian, không chỉ phát triển theo chiều lịch đại (tiến trình lịch sử) mà còn biến thiên và tạo ra những sắc thái riêng biệt theo chiều đồng đại, tức là trong không gian địa lý. Mỗi vùng đất, với những điều kiện tự nhiên và hoàn cảnh lịch sử-xã hội không giống nhau, sẽ hun đúc nên những đặc trưng văn hóa khác biệt. Việc tìm hiểu sự tương đồng và khác biệt giữa các vùng văn hóa, cũng như sự biến thiên của các hiện tượng văn hóa trong không gian, là một công việc phức tạp nhưng cần thiết để làm rõ bản sắc chung của văn hóa Việt Nam và những nét độc đáo của từng vùng miền.

Trong tâm thức dân gian, sự phân biệt vùng miền đã tồn tại từ lâu và giữ một vị trí quan trọng. Cái chung và nét riêng này thường được định danh bằng một địa danh, một giới hạn lãnh thổ cụ thể. Chẳng hạn, ca dao châu thổ Bắc Bộ thường tự hào về sản vật, nghề nghiệp của làng mình như: "Dưa La, húng Láng, nem Báng, tương Bần". Khái niệm "xứ" được sử dụng linh hoạt để chỉ các không gian từ hẹp (xứ đồng) đến rộng lớn hơn (xứ Đông, xứ Đoài, xứ Nam, xứ Bắc - bốn xứ quanh kinh thành Thăng Long). Quan trọng hơn, dân gian còn ý thức được sự khác biệt về văn hóa giữa các xứ qua những câu nói cửa miệng như "Ăn Bắc, mặc Kinh" hay "Cầu Nam, chùa Bắc, đình Đoài", cho thấy sự khác biệt trong ẩm thực, trang phục và kiến trúc tín ngưỡng.

Trong giới nghiên cứu, từ cuối thế kỷ XIX, các học giả phương Tây đã đề cập đến vấn đề tương đồng và khác biệt văn hóa qua các lý thuyết như "khuếch tán văn hóa", "vùng văn hóa", hay "loại hình kinh tế - văn hóa". Ở Việt Nam, truyền thống làm sách địa chí của các nhà Nho xưa đã là những ghi chép ban đầu về đặc trưng văn hóa từng vùng. Tuy nhiên, phải từ những thập niên 70 của thế kỷ XX, việc nghiên cứu văn hóa theo không gian mới thực sự được nâng lên thành các khái niệm và lý thuyết khoa học. Dù vậy, việc phân chia Việt Nam thành bao nhiêu vùng văn hóa vẫn chưa có sự thống nhất tuyệt đối giữa các nhà nghiên cứu, mỗi phương án đều có cơ sở khoa học và giá trị riêng.

Bảng so sánh chi tiết các phương án phân vùng văn hóa chính:

Tác giả/Công trìnhSố vùngDanh sách các vùng văn hóa
PGS. Hoàng Tiến Tựu (Phân chia theo Văn học dân gian)3 Miền - 8 Khu vực- Miền Bắc: 1. Trung du Bắc Bộ; 2. Đồng bằng sông Hồng; 3. Khu vực sông Mã.
- Miền Trung: 4. Khu vực Nghệ Tĩnh (sông Lam); 5. Khu vực Bình Trị Thiên (sông Gianh - sông Hương).
- Miền Nam: 6. Khu vực sông Thu Bồn, Trà Khúc; 7. Khu vực Nam Trung Bộ; 8. Khu vực đồng bằng sông Cửu Long.
PGS. TS. Ngô Đức Thịnh (Trong "Văn hóa vùng và phân vùng văn hóa ở Việt Nam")7 Vùng1. Đồng bằng Bắc Bộ
2. Việt Bắc
3. Tây Bắc và miền núi Bắc Trung Bộ
4. Đồng bằng duyên hải Bắc Trung Bộ
5. Duyên hải Trung và Nam Trung Bộ
6. Trường Sơn - Tây Nguyên
7. Gia Định - Nam Bộ
GS. Đinh Gia Khánh (Trong "Các vùng văn hóa Việt Nam")9 Vùng1. Vùng văn hóa đồng bằng miền Bắc
2. Vùng văn hóa Việt Bắc
3. Vùng văn hóa Tây Bắc
4. Vùng văn hóa Nghệ Tĩnh
5. Vùng văn hóa Thuận Hóa - Phú Xuân
6. Vùng văn hóa Nam Trung Bộ
7. Vùng văn hóa Tây Nguyên
8. Vùng văn hóa đồng bằng miền Nam
9. Vùng văn hóa Thăng Long - Hà Nội
Tác giả giáo trình6 Vùng1. Vùng văn hóa Tây Bắc
2. Vùng văn hóa Việt Bắc
3. Vùng văn hóa châu thổ Bắc Bộ
4. Vùng văn hóa Trung Bộ
5. Vùng văn hóa Trường Sơn - Tây Nguyên
6. Vùng văn hóa Nam Bộ

BÀI 13. VÙNG VĂN HÓA TÂY BẮC

1. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI

- Vị trí và địa hình: Tây Bắc là một vùng núi cao, hiểm trở, nằm ở phía tây của miền Bắc Việt Nam, bao gồm các tỉnh Lai Châu, Lào Cai, Sơn La, Yên Bái và một phần tỉnh Hòa Bình. Đặc trưng địa hình là các dãy núi cao chạy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, trong đó nổi bật là dãy Hoàng Liên Sơn hùng vĩ, được người Thái gọi là "Sừng trời" (Khau phạ). Vùng đất này còn được định hình bởi ba con sông lớn, mỗi con sông mang một màu nước và ý nghĩa biểu tượng riêng:

+ Sông Hồng (Nậm Tao): Dòng sông mang nặng phù sa nên có màu đỏ đặc trưng. Đây là con đường thiên di lịch sử của người Thái Đen vào Tây Bắc từ thế kỷ XI đến XIV.
+ Sông Đà (Nặm Tè): Dòng sông chảy giữa các triền núi đá granít, tạo nên màu nước xanh đen, sâu thẳm.
+ Sông Mã: Do có nhiều thác ghềnh nên dòng sông sủi bọt trắng xóa, tạo nên màu nước trắng bạc. Ba dòng sông này không chỉ là yếu tố tự nhiên mà đã trở thành những "tín hiệu văn hóa" để người dân bản địa tự hào và phân biệt với các vùng khác.

- Khí hậu: Nằm trong đai nhiệt đới gió mùa nhưng do độ cao lớn, khí hậu Tây Bắc ngả sang á nhiệt đới, nhiều nơi cao như Sìn Hồ còn có khí hậu ôn đới. Sự chia cắt của địa hình tạo ra nhiều tiểu vùng khí hậu đa dạng, có nơi mùa đông rất lạnh, có nơi lại ấm áp hơn.

- Cư dân và kinh tế: Mật độ dân số thấp. Đây là địa bàn cư trú của gần hai mươi dân tộc, trong đó đông đảo là người Thái, H'mông, Dao, Mường, Khơmú, Laha.... Hoạt động kinh tế chính là nông nghiệp với hai loại hình canh tác rõ rệt, phản ánh sự phân bố cư dân theo địa hình:

+ Ruộng nước: Người Thái, Mường... cư trú ở các thung lũng, lòng chảo và chuyên làm ruộng nước.
+ Nương rẫy: Các dân tộc như Khơmú (Xá), Laha... làm nương theo phương pháp phát-đốt-chọc-tra (du canh). Người H'mông ở vùng núi cao hơn thì làm nương thâm canh, biết cày xới đất.

- Lịch sử hình thành: Thuở sơ khai, cư dân Tây Bắc là một bộ phận của văn minh Đông Sơn, chủ nhân là các tộc người nói ngôn ngữ Nam Á như Kháng, Laha, Mảng.... Họ có những nét văn hóa độc đáo như tục uống nước bằng mũi (người Kháng), là chủ nhân của trống đồng (người Laha), và tục xăm mình (người Mảng). Khoảng thế kỷ XI-XII, một bộ phận người Thái Đen từ bên ngoài thiên di vào, dùng sức mạnh quân sự và cả mưu lược để chinh phục các tộc người bản địa, chiếm lấy đất đai và trở thành tộc người chủ thể của vùng. Quá trình này đã dẫn đến một sự hỗn dung và tiếp biến văn hóa sâu sắc: người Thái học hỏi nhiều yếu tố văn hóa của cư dân bản địa, trong khi văn hóa các tộc Nam Á lại bị mai một và ảnh hưởng ngược lại từ văn hóa Thái. Chính sự giao thoa này đã tạo nên sắc thái văn hóa Tây Bắc độc đáo, không giống với những người anh em Tày-Thái khác.

2. ĐẶC ĐIỂM VÙNG VĂN HÓA TÂY BẮC

Văn hóa Thái, sau khi đã tiếp biến các yếu tố văn hóa bản địa, đã nổi lên như một sắc thái đặc trưng, đại diện cho cả vùng.

- Văn hóa vật chất:
+ Kiến trúc: Ngôi nhà sàn của người Thái là một biểu tượng kiến trúc đặc sắc, với phần mái nhà khum khum hình mai rùa. Điểm nhấn độc đáo là trên đỉnh đầu hồi có hai thanh gỗ trang trí được gọi là "khau cút" (sừng cuộn), có đầu cong xoáy trôn ốc, mô phỏng hình ngọn rau đớn.
+ Canh tác nông nghiệp: Người Thái nổi tiếng với hệ thống thủy lợi bậc thầy được gói gọn trong bốn từ "Mương - Phai - Lái - Lịn". "Phai" là đập đá ngăn suối để dâng nước, "Mương" là kênh chính dẫn nước vào đồng, "Lái" là các rãnh nhỏ chia nước vào ruộng, và "Lịn" là hệ thống ống tre/nứa dẫn nước từ nguồn trên núi cao về bản làng và ruộng đồng. Nhờ chủ động tưới tiêu, họ còn phát triển hình thức nuôi cá kết hợp trong ruộng lúa.
+ Ứng xử với tự nhiên: Đồng bào có thái độ kính trọng sâu sắc với rừng, coi rừng là nơi nương tựa để tồn tại. Luật tục của người Thái có những quy định rất chặt chẽ về việc khai thác và bảo vệ rừng, đặc biệt là rừng đầu nguồn và cây ban – loài cây biểu tượng của vùng đất Tây Bắc.

- Văn hóa xã hội và tinh thần:
+ Lối sống và quan hệ xã hội: Người dân Tây Bắc sống chân thật, giản dị và rất hòa thuận, không bao giờ to tiếng với nhau, đặc biệt trẻ em không bao giờ bị đánh mắng nặng lời. Tinh thần tương trợ, sẵn sàng chia sẻ miếng ăn lúc đói kém là một nét đẹp văn hóa sâu đậm. Sự tồn tại của các "quán tự giác" – nơi người mua tự lấy hàng và để lại tiền mà không cần người bán – là minh chứng sống động cho nếp sống trung thực này.
+ Tín ngưỡng: Tín ngưỡng phổ biến là "vạn vật hữu linh" (animisme), tin rằng mọi vật từ sông, núi, cây cối đến các bộ phận trên cơ thể người đều có hồn. Người Thái quan niệm con người có tới 80 hồn (30 hồn ở phía trước, 50 hồn ở phía sau). Tín ngưỡng này giúp con người thiết lập một mối quan hệ cân bằng, hài hòa với tổng thể môi trường tự nhiên và xã hội.
+ Văn học dân gian: Kho tàng sáng tác ngôn từ cực kỳ giàu có, từ tục ngữ, ca dao đến các áng văn trong lễ hội, lễ tang. Đặc biệt, một số dân tộc có những truyện thơ dài hàng ngàn câu đã trở thành kiệt tác văn học dân gian Việt Nam như "Tiễn dặn người yêu" của người Thái và "Tiếng hát làm dâu" của người H'mông.

- Văn hóa nghệ thuật:
+ Nghệ thuật Múa: "Xòe" là đặc sản nghệ thuật múa của người Thái và đã trở thành biểu tượng văn hóa của cả vùng Tây Bắc. Xòe có hai dạng chính: Xòe vòng là điệu múa tập thể, sôi nổi, dân chủ, mọi người cùng nắm tay nhau múa quanh đốm lửa hoặc hũ rượu cần. Ngược lại, Xòe điệu (chủ yếu của người Thái trắng) lại nhẹ nhàng, tinh tế, do các cô gái biểu diễn theo tiếng đàn tính tẩu, tương truyền có đến 32 điệu khác nhau. Ngoài ra, còn có các điệu múa đặc trưng khác như múa khèn hùng dũng của nam giới H'mông, múa Tăng bu (dỗ ống) của người Laha.
+ Âm nhạc: Đặc trưng chung của âm nhạc Tây Bắc là sở thích sử dụng các loại nhạc cụ hơi có lưỡi gà làm bằng tre, đồng hoặc bạc, tạo nên một hệ thống nhạc cụ vô cùng phong phú với hàng chục loại hình khác nhau. Nhiều loại đã nổi tiếng cả nước như Pí páp, khèn bè (Thái), sáo và khèn H'mông.
+ Nghệ thuật trang trí: Các dân tộc Tây Bắc có sở thích trang trí trên trang phục, chăn màn, đồ dùng bằng các gam màu nóng như đỏ, vàng tươi, da cam, tím. Giữa mênh mông núi rừng xanh lá, những sắc màu rực rỡ này ánh lên như những điểm sáng, khẳng định sự hiện diện đầy sức sống của con người.

💡 Lưu ý cho sinh viên:

Một trong những nhầm lẫn phổ biến là cho rằng văn hóa Tây Bắc thuần túy là văn hóa Thái. Thực tế, điểm cốt lõi và độc đáo nhất làm nên bản sắc văn hóa Tây Bắc chính là quá trình tiếp biến văn hóa hai chiều. Văn hóa của người Thái (nhóm du nhập) khi vào đây đã không xóa bỏ mà ngược lại, đã học hỏi, dung hợp một cách sâu sắc với văn hóa của các tộc người Nam Á bản địa (những người chiến bại về mặt quân sự nhưng lại "thắng" về mặt văn hóa). Chính sự hỗn dung này đã tạo nên một nền văn hóa Thái-Tây Bắc khác biệt hẳn với văn hóa của người Tày (phía Đông) hay người Lào (phía Tây), những tộc người cùng chung nguồn gốc Thái.

BÀI 14. VÙNG VĂN HÓA VIỆT BẮC

1. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI

- Vị trí và địa hình: Trong tâm thức người Việt, Việt Bắc gắn liền với hình ảnh "quê hương cách mạng", "chiến khu" thời kháng chiến. Về mặt địa lý, vùng văn hóa này nằm ở phía Đông Bắc của đất nước, bao gồm 6 tỉnh: Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Hà Giang, Tuyên Quang, Thái Nguyên, và mở rộng ra cả vùng đồi núi của các tỉnh Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Bắc Giang và Quảng Ninh. Địa hình Việt Bắc có cấu trúc đặc trưng theo kiểu cánh cung (sông Gâm, Ngân Sơn, Bắc Sơn, Đông Triều), tất cả đều tụ lại ở Tam Đảo và mở ra ở phía Bắc và Đông Bắc.

- Khí hậu: Do vị trí địa đầu, Việt Bắc là vùng đón nhận những đợt gió mùa đông bắc đầu tiên và chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất của nó, tạo nên một mùa đông lạnh giá. Khí hậu mang dấu hiệu chuyển tiếp từ nhiệt đới sang á nhiệt đới.

- Cư dân: Cư dân chủ thể và đông đảo nhất của vùng là người Tày và người Nùng. Hai dân tộc này thực chất có chung một nguồn gốc lịch sử từ khối Bách Việt xưa. Bên cạnh đó còn có các dân tộc khác như Dao, H'mông, Lô Lô, Sán Chay.

- Lịch sử và vai trò: Người Tày và Nùng có mối quan hệ lịch sử lâu đời và gắn bó mật thiết với người Việt (Kinh). Từ thời các vua Hùng, liên minh Âu Việt (tổ tiên người Tày) và Lạc Việt đã được hình thành. Trong suốt chiều dài lịch sử, cư dân Việt Bắc luôn đóng vai trò là "phên giậu" vững chắc của quốc gia, có những đóng góp to lớn trong việc gìn giữ biên cương và chống lại các cuộc xâm lược từ phương Bắc. Đặc biệt, trong thời hiện đại, Việt Bắc đã trở thành căn cứ địa cách mạng, là "thủ đô kháng chiến" của cả nước.

- Tổ chức xã hội:
+ Đơn vị xã hội cơ sở là bản, thường được lập ven đường, cạnh sông suối hoặc trong các thung lũng. Bản là một cộng đồng về mặt xã hội và dân cư, chứ không phải là một đơn vị tổ chức sản xuất.
+ Xã hội vận hành trên nền tảng gia đình phụ quyền, người đàn ông làm chủ gia đình và quyết định mọi việc. Do đó, ý thức trọng nam khinh nữ khá đậm nét, thể hiện cả trong việc phân chia không gian sinh hoạt trong nhà (nhà ngoài dành cho đàn ông).
+ Mặc dù quan hệ dòng họ vẫn tồn tại, nhưng quan hệ cộng đồng làng bản có vai trò quan trọng hơn. Tổ chức xã hội được coi là chặt chẽ nhất trong các bản là các phường giúp nhau trong việc ma chay, gọi là phe.

2. ĐẶC ĐIỂM VÙNG VĂN HÓA VIỆT BẮC

- Văn hóa vật chất:
+ Nhà ở: Có hai loại nhà chính là nhà sàn và nhà đất. Nhà sàn là dạng phổ biến, có thể là kiểu hai mái hoặc bốn mái. Một đặc điểm đáng chú ý là cầu thang lên xuống thường được làm bằng gỗ hoặc tre và luôn có số bậc là số lẻ.
+ Trang phục: Nhìn chung khá giản dị, thống nhất và ưa dùng màu chàm nhuộm từ cây rừng. Trang phục nam giới gồm áo cánh 4 thân, quần đũng chéo, ít dùng đồ trang sức. Trang phục nữ giới đa dạng hơn một chút; điểm khác biệt nhỏ là phụ nữ Tày thường mặc áo lót trong màu trắng, còn phụ nữ Nùng chỉ mặc một màu chàm, ưa thích trang sức bạc và có tục bịt răng vàng.
+ Ẩm thực: Gạo tẻ là lương thực chính, nhưng các món ăn chế biến từ gạo nếp lại được chú trọng và làm rất công phu, đặc biệt trong các dịp lễ tết như cốm, các loại xôi ngũ sắc. Vùng này nổi tiếng với các món quay được tẩm ướp cầu kỳ bằng các gia vị đặc trưng của núi rừng như thịt lợn quay Lạng Sơn, vịt quay Thất Khê. Bữa ăn mang tính bình đẳng, cộng đồng, khách đến nhà rất được nể trọng.

- Đời sống trí thức và tinh thần:
+ Trí thức: Tầng lớp trí thức Tày - Nùng hình thành từ rất sớm, ban đầu là các trí thức dân gian như thày Mo, Then, Tào, Pụt, những người nắm giữ tri thức về tín ngưỡng và nghi lễ. Sau này, do sự quan tâm của các triều đình phong kiến, tầng lớp trí thức Nho học đã hình thành và có nhiều người đỗ đạt cao. Trong thời hiện đại, Việt Bắc tiếp tục là nơi sản sinh ra nhiều nhà cách mạng, nhà văn hóa lớn như Hoàng Văn Thụ, Nông Quốc Chấn....
+ Tín ngưỡng, tôn giáo: Tín ngưỡng dân gian rất đa tạp, hướng niềm tin vào thần bản mệnh, thần sông, thần núi, thổ địa, thành hoàng và đặc biệt là thờ cúng tổ tiên một cách trang trọng trong mỗi gia đình. Có sự ảnh hưởng của Tam giáo (Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo) du nhập từ đồng bằng, nhưng ở mức độ thấp và thường kết hợp chặt chẽ với các tín ngưỡng vật linh bản địa.
+ Chữ viết và văn học: Người Tày-Nùng từng sáng tạo ra chữ Nôm của riêng mình. Từ năm 1960, Đảng và Nhà nước đã xây dựng một bộ chữ viết mới dựa trên mẫu tự Latinh. Văn học dân gian rất đa dạng về thể loại, nhưng đặc sắc nhất là các làn điệu dân ca giao duyên, đối đáp, tiêu biểu là lượn cọilượn slương, được các thế hệ thanh niên vô cùng ưa chuộng.
+ Lễ hội và sinh hoạt văn hóa: Lễ hội lớn và tiêu biểu nhất của toàn cộng đồng là hội Lồng tồng (hội xuống đồng), diễn ra vào đầu xuân với các nghi lễ cúng thần nông, rước thần và các trò chơi dân gian như tung còn, đánh yến, đánh quay. Một sinh hoạt văn hóa đặc thù khác là chợ phiên. Chợ không chỉ là nơi trao đổi, mua bán hàng hóa mà còn là một không gian văn hóa, nơi nam nữ thanh niên gặp gỡ, hò hẹn và trao duyên qua những câu lượn tình tứ.

💡 Lưu ý cho sinh viên:

Khi nghiên cứu văn hóa Việt Bắc, cần chú ý đến mối quan hệ tương tác văn hóa phức tạp. Mặc dù là hai dân tộc gần gũi, người Tày và người Nùng lại có xu hướng tiếp nhận ảnh hưởng văn hóa từ hai nguồn khác nhau một cách tương đối:
- Người Tày, do quá trình cộng cư và giao lưu lâu đời, chịu ảnh hưởng của văn hóa Việt (Kinh) ở đồng bằng nhiều hơn.
- Người Nùng, với các nhóm di cư đến muộn hơn và ở gần biên giới, lại chịu ảnh hưởng của văn hóa Hán (Trung Hoa) nhiều hơn.
Sự khác biệt tương đối này, cùng với nền tảng văn hóa bản địa chung, đã tạo nên sự đa dạng trong tính thống nhất của văn hóa Việt Bắc.

BÀI 15. VÙNG VĂN HÓA CHÂU THỔ BẮC BỘ

1. ĐẶC ĐIỂM MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI

- Phạm vi: Đây được coi là vùng văn hóa cội nguồn, cái nôi của dân tộc Việt. Giáo trình này xác định phạm vi của vùng bao gồm toàn bộ lưu vực của sông Hồng, sông Thái Bình và cả sông Mã, tức là gồm các tỉnh đồng bằng và trung du Bắc Bộ hiện nay cùng với các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh.

💡 Lưu ý cho sinh viên:

Việc xếp vùng Thanh-Nghệ-Tĩnh vào châu thổ Bắc Bộ là một quan điểm khoa học đáng chú ý. Cơ sở của quan điểm này là sự gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời về mặt văn hóa-lịch sử của vùng đất này với Bắc Bộ từ thời tiền sử (văn hóa Hòa Bình, Bắc Sơn), sơ sử (văn hóa Đông Sơn) cho đến suốt thời kỳ Đại Việt. Việc tách ra thành một vùng riêng hoặc xếp vào Trung Bộ chủ yếu dựa trên địa giới hành chính sau này.

- Vị trí địa lý: Nằm ở vị trí trung tâm, là tâm điểm của các con đường giao lưu quốc tế theo cả hai trục Tây-Đông và Bắc-Nam. Vị trí chiến lược này khiến Bắc Bộ vừa là mục tiêu xâm lược đầu tiên của các thế lực bên ngoài, nhưng đồng thời cũng là nơi có điều kiện thuận lợi nhất để giao lưu và tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại.

- Đặc điểm tự nhiên:
+ Địa hình: Về cơ bản là đồng bằng thấp và bằng phẳng, dốc thoải dần ra biển, nhưng vẫn có địa hình núi xen kẽ, tạo nên cảnh quan đa dạng.
+ Khí hậu: Đây là vùng duy nhất ở Việt Nam có một mùa đông thực sự, kéo dài 3 tháng với nhiệt độ trung bình dưới 18°C, tạo ra khí hậu bốn mùa tương đối rõ nét. Tuy nhiên, khí hậu lại rất thất thường, mùa đông thì lạnh ẩm, mùa hè thì nóng ẩm, gây nhiều khó khăn cho sản xuất và đời sống.
+ Môi trường nước: Có một mạng lưới sông ngòi dày đặc, với hai hệ thống sông lớn là sông Hồng và sông Thái Bình. Chế độ thủy văn có hai mùa rõ rệt: mùa cạn nước trong và mùa lũ nước đục, hung dữ. Chính yếu tố nước vừa là nguồn sống vừa là tai họa này đã định hình nên toàn bộ tập quán canh tác, cư trú và tâm lý ứng xử của người dân, tạo nên nền văn minh lúa nước đặc trưng với nghề đắp đê trị thủy.

- Môi trường xã hội:
+ Cư dân và kinh tế: Cư dân Bắc Bộ là những người làm nông nghiệp trồng lúa nước một cách thuần túy, có tâm lý "xa rừng nhạt biển" – dù biển và rừng bao bọc nhưng không phải là không gian kinh tế-văn hóa chính. Do đất đai không nhiều trong khi dân cư lại đông đúc, người nông dân đã phát triển hàng trăm nghề thủ công để tận dụng thời gian nông nhàn, nhiều làng nghề chuyên nghiệp với lịch sử lâu đời đã ra đời như gốm, dệt, đúc đồng....
+ Tổ chức xã hội - Làng Việt cổ: Đơn vị xã hội cơ sở và bền chặt nhất là làng. Làng Việt Bắc Bộ là một tiểu vũ trụ, một xã hội thu nhỏ của các tiểu nông, có tính cộng đồng và tự trị rất cao. Đặc điểm nổi bật là ruộng đất công chiếm tỷ lệ lớn, tạo ra một tâm lý bình quân, ảo tưởng về sự "bằng vai bằng vế" và làm "nhạt nhòa" quan hệ giai cấp. Sự gắn bó trong cộng đồng được đảm bảo bởi các di sản chung (đình, chùa, miếu) và đặc biệt là các quy định chặt chẽ của hương ước, khoán ước. Tuy nhiên, tính cộng đồng quá cao này cũng làm cho vai trò và sự sáng tạo của cá nhân bị coi nhẹ, kìm hãm.

2. ĐẶC ĐIỂM VÙNG VĂN HÓA CHÂU THỔ BẮC BỘ

Là cội nguồn của văn hóa dân tộc, văn hóa Bắc Bộ vừa mang những nét đặc trưng chung của văn hóa Việt, vừa có những đặc điểm riêng biệt, định hình bản sắc của một vùng văn hóa trung tâm.

1. Tính hệ thống, ổn định và đậm đặc các giá trị truyền thống:
+ Là vùng văn hóa có bề dày lịch sử lâu đời nhất, vì thế mật độ các di tích văn hóa vật thể như đền, đình, chùa, miếu... dày đặc hơn bất kỳ vùng nào khác trên cả nước.
+ Kho tàng văn hóa phi vật thể (văn học dân gian) cực kỳ đa dạng và phong phú. Các thể loại từ thần thoại, truyền thuyết, ca dao, tục ngữ đến truyện cười đều có một tầm vóc đồ sộ. Có những thể loại gần như chỉ tồn tại ở Bắc Bộ như thần thoại về thời dựng nước. Các loại hình nghệ thuật biểu diễn dân gian cũng vô cùng đặc sắc và mang sắc thái vùng đậm nét như hát quan họ, hát xoan, hát chầu văn, hát chèo, múa rối nước....

2. Văn hóa nông nghiệp và đời sống tín ngưỡng phong phú:
+ Mọi tín ngưỡng dân gian đặc trưng của cư dân trồng lúa nước đều có mặt và ăn sâu vào tiềm thức người dân, như tín ngưỡng thờ Thành hoàng (vị thần bảo hộ của làng), thờ Mẫu, thờ các vị tổ nghề....
+ Lễ hội có mật độ dày đặc, diễn ra quanh năm theo vòng quay mùa vụ. Về bản chất, các lễ hội này đều khởi nguyên từ lễ hội nông nghiệp, với các nghi lễ cầu mưa, thờ thần mặt trời, các trò diễn mang tính phồn thực (cầu mong sự sinh sôi nảy nở). Vì thế, lễ hội ở Bắc Bộ được ví như một "bảo tàng văn hóa tổng hợp", lưu giữ sống động rất nhiều lớp trầm tích văn hóa của cư dân nông nghiệp.

3. Nơi khai sinh và phát triển rực rỡ của văn hóa bác học:
+ Do truyền thống hiếu học ("trọng người có chữ") và vai trò là kinh đô của các triều đại (Văn Miếu - Quốc Tử Giám thành lập từ thế kỷ XI), vùng châu thổ Bắc Bộ đã sản sinh ra một tầng lớp trí thức Nho học đông đảo và ưu tú nhất cả nước.
+ GS. Đinh Gia Khánh nhận xét, trong suốt lịch sử khoa cử, số người đi học và thi đỗ ở đồng bằng miền Bắc cao hơn rất nhiều so với các nơi khác. Trong 56 trạng nguyên của cả nước thì có tới 52 người là ở vùng này. Chính đội ngũ trí thức này là chủ thể sáng tạo nên dòng văn hóa bác học, từ văn học viết, sử học, triết học đến việc sáng tạo ra chữ Nôm.

4. Tính chất mở và khả năng tiếp biến, bản địa hóa văn hóa ngoại lai:
+ Do vị trí địa-chính trị, địa-văn hóa trung tâm, quá trình tiếp biến văn hóa (với Trung Hoa, Ấn Độ, và sau này là phương Tây) ở Bắc Bộ "diễn ra lâu dài hơn cả và với nội dung phong phú hơn cả".
+ Đặc điểm nổi bật của quá trình này là sự bản địa hóa một cách mạnh mẽ. Các yếu tố văn hóa bên ngoài khi du nhập vào đây đều được người Việt tiếp nhận một cách sáng tạo, cải biến để phù hợp với nền tảng tín ngưỡng và tâm thức bản địa. Ví dụ điển hình là Phật giáo, từ một tôn giáo Ấn Độ đã được dân gian hóa, hòa quyện với tín ngưỡng thờ Mẫu, thờ tổ tiên, tạo thành một Phật giáo mang màu sắc Việt Nam riêng biệt.

5. Văn hóa đời thường thích ứng với môi trường tự nhiên:
+ Ăn uống: Mô hình bữa ăn vẫn là "cơm + rau + cá", nhưng thành phần cá chủ yếu là các loại cá nước ngọt. Để thích ứng với khí hậu có mùa đông lạnh, người Việt Bắc Bộ có xu hướng tăng cường thành phần thịt và mỡ trong bữa ăn để giữ nhiệt cho cơ thể. Các gia vị có tính cay, chua, đắng không được ưa chuộng nhiều như ở các vùng phía Nam.
+ Trang phục: Màu sắc đặc trưng trong trang phục lao động là màu nâu không nhuộm hoặc nhuộm nâu từ củ nâu, một sự lựa chọn thích ứng hoàn hảo với môi trường đồng ruộng, vừa sạch sẽ, bền bỉ, vừa hòa hợp với màu đất. Trang phục ngày lễ hội thì cầu kỳ, màu sắc hơn: phụ nữ với áo dài mớ ba mớ bảy, đàn ông với quần trắng, áo dài the, chít khăn đen.

BÀI 16. VÙNG VĂN HÓA TRUNG BỘ

1. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI

- Phạm vi: Vùng văn hóa Trung Bộ được xác định là dải đất kéo dài từ tỉnh Quảng Bình đến Bình Thuận, bao gồm cả thành phố Đà Nẵng hiện nay. Vùng Thanh-Nghệ-Tĩnh, dù về mặt hành chính thuộc Trung Bộ, nhưng về văn hóa được xếp vào vùng châu thổ Bắc Bộ do sự tương đồng và gắn bó lịch sử sâu sắc.

- Đặc điểm tự nhiên khắc nghiệt:
+ Địa hình: Đặc điểm nổi bật nhất là địa hình vô cùng hẹp theo chiều ngang Đông - Tây. Lưng tựa vào dãy Trường Sơn hùng vĩ, mặt luôn hướng ra Biển Đông. Dải đất này lại bị chia cắt mạnh theo chiều dọc Bắc - Nam bởi các dãy núi ăn ngang ra biển, tạo thành một chuỗi các con đèo hiểm trở như đèo Ngang, đèo Hải Vân, đèo Cù Mông... gây khó khăn cho giao thông và tạo ra các tiểu vùng biệt lập tương đối.
+ Sông ngòi và biển: Các con sông ở miền Trung đều ngắn, dốc, ít phù sa, do đó các đồng bằng ven biển cũng nhỏ hẹp. Bù lại, đường bờ biển khúc khuỷu, "ưỡn" cong ra phía Biển Đông tạo nên nhiều vũng, vịnh, cảng biển sâu và các luồng cá chạy gần bờ, thuận lợi cho nghề đi biển.
+ Khí hậu: Khí hậu miền Trung vô cùng khắc nghiệt. Mùa mưa ở đây bị lệch pha so với hai đầu đất nước, thường tập trung vào cuối năm gây ra lũ lụt lớn. Đặc biệt, nơi đây phải hứng chịu gió Tây (gió Lào) thổi từ lục địa qua, tạo ra một không khí khô rang, nóng bỏng vào mùa hè, làm cho đất đai khô cằn, cây cối xơ xác.

- Lịch sử hình thành và biến động:
+ Vùng đất này trong một thời gian dài thuộc về vương quốc Champa, một nền văn hóa từng phát triển rực rỡ. Người Việt chỉ bắt đầu tiến vào khai phá vùng đất này một cách tiệm tiến (dần dần từng bước) từ sau thế kỷ X, tạo nên một lịch sử cộng cư, giao lưu và cả xung đột giữa hai dân tộc Việt - Chăm.
+ Trung Bộ từng giữ vai trò là vùng "biên viễn", là phên giậu phía nam của Đại Việt. Sau đó, với sự kiện Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa năm 1558, nơi đây trở thành lãnh địa của các chúa Nguyễn (Đàng Trong) trong suốt 200 năm Trịnh-Nguyễn phân tranh.
+ Đặc biệt, Huế đã có một thời gian dài giữ vị thế là trung tâm chính trị-văn hóa của cả nước, lần lượt là thủ phủ của chúa Nguyễn, kinh đô của vương triều Tây Sơn và sau đó là kinh đô của nhà Nguyễn từ 1802 đến 1945.

2. ĐẶC ĐIỂM CỦA VÙNG VĂN HÓA TRUNG BỘ

1. Đặc điểm chung của vùng

- Dấu ấn văn hóa Champa đậm nét và sâu sắc: Đây là đặc điểm cơ bản và nổi bật nhất, tạo nên sự khác biệt của văn hóa Trung Bộ so với các vùng khác. Dọc khắp dải đất miền Trung, các di sản văn hóa Champa vẫn còn hiện diện dày đặc, cả di sản vật thể và phi vật thể:

+ Vật thể: Hệ thống các tháp Chăm cổ kính, rêu phong vẫn sừng sững cùng năm tháng như một dấu ấn không thể phai mờ. Tiêu biểu là thánh địa Mỹ Sơn (Quảng Nam), tháp Pô Nagar (Khánh Hòa), tháp Đôi (Bình Định) và hàng loạt cụm tháp khác. Ngoài ra còn có rất nhiều di vật điêu khắc như tượng Linga-Yoni, tượng các vị thần, các phù điêu....
+ Phi vật thể: Dấu ấn Champa còn ẩn tàng trong các địa danh (có gốc từ tiếng Chăm), và đặc biệt là trong các tín ngưỡng dân gian của người Việt như tín ngưỡng thờ cá Ông (cá voi), thờ thần biển, thờ bà mẹ xứ sở....

- Quá trình tiếp biến văn hóa Việt - Chăm độc đáo: Khi người Việt vào Trung Bộ, họ không hủy diệt mà đã có thái độ ứng xử hòa hợp, tiếp nhận một cách sáng tạo các di sản văn hóa của người Chăm, Việt hóa chúng và biến thành một phần trong đời sống văn hóa của mình.

+ Ví dụ tiêu biểu nhất: Tín ngưỡng thờ Nữ thần Mẹ xứ sở của người Chăm (vị thần Pô Inư Nagar) đã được người Việt tiếp thu và dung hợp một cách nhuần nhuyễn với tín ngưỡng thờ Mẫu sẵn có trong tâm thức. Các nữ thần Chăm được đồng hóa và chuyển hóa thành các nữ thần Việt như Bà Chúa Ngọc, Bà Chúa Xứ, Thiên Y A Na Thánh Mẫu.... Tại điện Hòn Chén ở Huế, Thánh mẫu Liễu Hạnh (một vị Mẫu của người Việt) được đưa vào thờ chung với Bà Chúa Ngọc (có gốc Chăm), thể hiện rõ sự giao thoa văn hóa này.

- Văn hóa mang tính chất trung gian, giao thoa giữa các loại hình kinh tế-sinh thái:
+ Trung Bộ là vùng đệm, là nơi giao thoa giữa văn hóa châu thổ Bắc Bộ và văn hóa đồng bằng Nam Bộ. Các yếu tố văn hóa biển, sông, đầm, đồng bằng và núi non đều phản ánh đậm nét vào đời sống văn hóa.
+ Làng nông nghiệp tồn tại đan xen chặt chẽ với làng ngư nghiệp. Bên cạnh lễ cúng Thành hoàng ở đình làng nông nghiệp là lễ cúng cá Ông long trọng của các vạn chài.
+ Ẩm thực: Yếu tố biển thể hiện đậm đà hơn trong cơ cấu bữa ăn, với sự ưa chuộng các loại hải sản. Đặc biệt, để thích ứng với khí hậu khắc nghiệt và bảo quản thực phẩm được lâu, người dân Trung Bộ có thói quen ăn uống với khẩu vị rất đặc trưng: cay và mặn. Các loại gia vị như ớt, tiêu, và các loại mắm (mắm ruốc, mắm nêm...) là thành phần không thể thiếu trong bữa ăn.

2. Tiểu vùng văn hóa xứ Huế

Do có một thời gian dài là kinh đô, Huế đã kết tinh và định hình một tiểu vùng văn hóa với những nét riêng biệt, vừa mang tính cung đình, vương giả, vừa mang chất dân gian, thơ mộng, tiêu biểu cho văn hóa Việt Nam thế kỷ XIX.

- Văn hóa cung đình, bác học và kiến trúc độc đáo:
+ Huế là nơi còn bảo tồn được một hệ thống kiến trúc cung đình-lăng tẩm tương đối hoàn chỉnh và đồ sộ, bao gồm Hoàng thành, Tử cấm thành, các điện Thái Hòa, Ngọ Môn và hệ thống lăng tẩm của các vua Nguyễn như lăng Gia Long, Minh Mạng, Tự Đức.... Phong cách kiến trúc Huế vừa đa dạng, giàu có, vừa thể hiện một sự thích ứng kỳ lạ, hòa quyện một cách nên thơ với cảnh quan thiên nhiên sông núi hữu tình.
+ Với vai trò là trung tâm giáo dục và văn hóa của cả nước dưới thời Nguyễn, Huế đã thu hút nhân tài khắp nơi, hình thành nên các tao đàn, thi xã, tạo ra một đời sống sinh hoạt văn hóa, văn học sôi nổi.

- Văn hóa dân gian tinh tế và đặc sắc:
+ Nghệ thuật biểu diễn dân gian ở Huế rất độc đáo, đặc biệt là các điệu hò, hát lí, ca Huế trên sông Hương. Nét độc đáo của dân ca Huế nằm ở âm sắc, ngữ âm địa phương không thể lẫn lộn và có sự ảnh hưởng rõ rệt từ âm nhạc Champa.
+ Lễ hội dân gian Huế vừa có nét chung của đồng bằng Bắc Bộ, vừa có nét riêng do sự tiếp thu tín ngưỡng Chăm, thể hiện rõ nhất qua lễ hội điện Hòn Chén (thờ Mẫu) và các lễ hội cầu ngư, thờ cúng cá voi của cư dân ven biển.

- Văn hóa đời thường cầu kỳ, tinh tế:
+ Ẩm thực: Bếp ăn truyền thống xứ Huế vô cùng phong phú và tinh tế, là sự kết hợp tổng hợp các sản vật từ cả núi rừng, đồng bằng và sông biển. Ẩm thực Huế chia thành hai dòng rõ rệt: ẩm thực cung đình cầu kỳ, sang trọng và ẩm thực dân gian đa dạng, đậm đà.
+ Trang phục: Huế đã tạo ra một phong cách riêng, thanh lịch và kín đáo. Chiếc áo dài, chiếc nón Bài Thơ và màu tím Huế đã trở thành những biểu tượng văn hóa đặc trưng, rất Huế, mà ít vùng văn hóa nào có được.

BÀI 17. VÙNG VĂN HÓA TÂY NGUYÊN

1. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI

- Phạm vi: Về mặt hành chính, Tây Nguyên bao gồm các tỉnh Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng. Tuy nhiên, về mặt văn hóa, các đặc trưng của nó còn lan tỏa ra cả sườn phía Tây của dãy Trường Sơn, do đó khái niệm "Văn hóa Tây Nguyên - Trường Sơn" được xem là chính xác hơn.

- Cư dân: Là địa bàn cư trú lâu đời của gần hai mươi dân tộc, thuộc hai nhóm ngôn ngữ chính là Môn-Khmer (Bana, Xơđăng, Gié-Triêng...) và Mã Lai-Đa Đảo (Êđê, Giarai, Raglai...).

- Mùa lễ hội: Đời sống văn hóa cộng đồng diễn ra sôi động nhất vào những tháng nông nhàn (tháng 1, 2, 3 dương lịch), sau khi đã thu hoạch xong lúa rẫy. Giai đoạn này được người Bana gọi là "Tháng Ninh Nơng" (tháng ăn chơi, lễ hội), khi không gian núi rừng không ngớt tiếng cồng chiêng. Đây là thời điểm con người thực hiện các nghi lễ tạ ơn, trả ơn các lực lượng siêu nhiên (thần linh) và tổ tiên đã phù hộ cho một năm no đủ.

- Quan niệm về thế giới và nhân sinh quan độc đáo:
+ Mối quan hệ giữa con người và thế giới thần linh được xây dựng trên tinh thần bình đẳng. Trong các lễ cúng, người Tây Nguyên không cầu xin một cách hạ mình, mà đối thoại, "thương lượng" và thậm chí "giao nhiệm vụ" cho các thần. Họ đi tìm những "đồng minh", những người "bạn" siêu nhiên, chứ không phải tìm các vị thánh để phục tùng.
+ Cộng đồng được quan niệm bao gồm hai bộ phận không thể tách rời: cộng đồng hôm nay (những người đang sống) và cộng đồng hôm qua (những người đã chết, tức tổ tiên). Người chết không biến mất mà vẫn "hiện hữu", cùng "sống" và tham gia vào mọi sinh hoạt của con cháu. Điều này thể hiện một ý thức sâu sắc về sự kết nối liên tục giữa quá khứ và hiện tại, làm cho truyền thống văn hóa trở thành một phần tự nhiên, tất yếu của cuộc sống.

2. ĐẶC ĐIỂM VÙNG VĂN HÓA TÂY NGUYÊN

1. Tính cộng đồng bền chặt và chất sử thi hùng tráng:
+ Mọi hoạt động trong đời sống, từ việc của cá nhân (làm nhà, cưới hỏi) đến việc chung của cả buôn làng (làm nhà Rông, lễ cúng bến nước), đều trở thành việc chung và luôn thấm đượm tinh thần, không khí hội hè, có sự tham gia của cả cộng đồng người sống và người chết.
+ Thế giới quan hòa quyện giữa hiện thực và huyền thoại, giữa con người và thần linh đã trở thành mảnh đất màu mỡ cho trí tưởng tượng bay bổng và sức sáng tạo nghệ thuật, sản sinh ra những áng sử thi (trường ca) đồ sộ, hoành tráng. Các tác phẩm này (người Êđê gọi là Khan, người Bana là H'Amon) kể về những anh hùng thời khai sáng, những nhân vật có sức mạnh phi thường trong công cuộc bảo vệ cộng đồng. Những sử thi nổi tiếng như Khan Đăm San, H'Amon Đam Noi là di sản văn học nghệ thuật vô giá của Tây Nguyên. Việc trình diễn sử thi (hát-kể) là một sinh hoạt cộng đồng mang tính thiêng liêng và trang trọng.

2. Văn hóa Cồng chiêng - Đặc trưng nổi bật nhất:
+ Cồng chiêng không chỉ đơn thuần là một loại nhạc cụ mà đã được nâng lên thành một biểu tượng văn hóa, một "ngôn ngữ" đặc biệt để con người giao tiếp với thế giới siêu nhiên, với thần linh và tổ tiên. Người ta tin rằng trong mỗi chiếc chiêng đều có một vị thần (Yang chiêng) trú ngụ, do đó cồng chiêng mang ý nghĩa vô cùng thiêng liêng.
+ Tiếng chiêng gắn bó và quán xuyến toàn bộ cuộc đời của một con người Tây Nguyên, từ lúc mới sinh ra trong lễ "thổi tai" (để đứa trẻ trở thành người của cộng đồng), qua các lễ nghi trong vòng đời, cho đến khi qua đời và được tiếng chiêng tiễn đưa về với "nửa cộng đồng hôm qua" trong lễ bỏ mả. Có thể nói, cuộc đời con người Tây Nguyên "dài theo tiếng chiêng". Chính vì vai trò đặc biệt này mà các nhà nghiên cứu đã đưa ra khái niệm "Văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên".
+ Nghệ thuật âm nhạc cồng chiêng đã đạt đến một trình độ nghệ thuật rất cao, với biên chế dàn nhạc chặt chẽ và nhiều phong cách biểu diễn đa dạng, đặc trưng cho từng dân tộc, ví dụ như phong cách M'nông giàu chất tự sự, phong cách Bana-Giarai hùng tráng với sự đối thoại giữa bè trầm và bè cao....

3. Nghệ thuật tạo hình độc đáo và giàu biểu cảm:
+ Nổi bật và đặc sắc nhất là nghệ thuật điêu khắc tượng nhà mồ. Chỉ với một con dao và một khúc gỗ, người nghệ sĩ dân gian đã tạo ra những pho tượng với những nhát đẽo gọt mạnh bạo, dứt khoát, có phần thô phác nhưng lại toát lên một sức sống mãnh liệt và đầy biểu cảm. Quần thể kiến trúc nhà mồ là một công trình nghệ thuật tổng hợp độc đáo, kết hợp giữa điêu khắc, hội họa, trang trí và sự hòa quyện với cảnh quan thiên nhiên, nắng gió cao nguyên.

4. Trang phục đặc sắc, tôn vinh vẻ đẹp con người:
+ Trang phục phụ nữ Tây Nguyên rất đẹp với nhiều hoa văn tinh xảo. Tuy nhiên, nét đặc sắc và độc đáo nhất nằm ở trang phục của nam giới. Họ đóng khố, mặc áo và quấn khăn có cài lông chim quý. Chiếc khố được dệt và thêu rất công phu, có vạt trước dài và vạt sau ngắn, khi di chuyển tạo nên vẻ xúng xính, làm tôn lên vẻ đẹp rắn chắc, khỏe mạnh của người đàn ông.

5. Nơi bảo lưu rõ nét nhất các dấu ấn của văn hóa Đông Sơn:
+ Nhiều yếu tố trong văn hóa vật chất của các dân tộc Tây Nguyên như kiểu khố hai vạt, thuyền độc mộc hình thoi, cối giã gạo hình thuyền, kiểu mái nhà trên nở dưới thót... đều có sự tương đồng đáng kinh ngạc với những hình ảnh được khắc trên mặt trống đồng Đông Sơn (đặc biệt là trống Ngọc Lũ I). Điều này cho thấy một mối liên hệ lịch sử-văn hóa sâu sắc, và có thể xem vùng văn hóa Tây Nguyên là nơi bảo lưu rõ nét và sống động nhất những di sản của nền văn hóa Đông Sơn cổ xưa ở Việt Nam.

BÀI 18. VÙNG VĂN HÓA NAM BỘ

1. ĐẶC ĐIỂM MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI

- Phạm vi: Nam Bộ là vùng đất ở cực Nam của tổ quốc, bao gồm hai tiểu vùng: miền Đông Nam Bộ (vùng đất đồi núi thấp, phù sa cổ thuộc lưu vực sông Đồng Nai) và miền Tây Nam Bộ (chủ yếu là vùng đồng bằng châu thổ sông Cửu Long).

- Đặc điểm tự nhiên:
+ Vị trí địa lý đặc trưng là vùng đất cửa sông giáp biển, nằm ở hạ lưu của hai hệ thống sông lớn là Đồng Nai và Cửu Long, đồng thời lại tiếp giáp với Biển Đông.
+ Khí hậu khác biệt hoàn toàn với Bắc Bộ, chỉ có hai mùa rõ rệt trong năm: mùa mưa và mùa khô, mỗi mùa kéo dài sáu tháng.
+ Thiên nhiên vô cùng khoáng đạt, trù phú với những cánh đồng "tít tắp tận chân trời" và một hệ thống kênh rạch chằng chịt như mạng nhện (khoảng 5700km).

- Lịch sử hình thành:
+ So với các vùng khác, Nam Bộ là một vùng đất mới đối với người Việt. Quá trình khai phá của người Việt chỉ thực sự bắt đầu từ khoảng thế kỷ XVI-XVII.
+ Lịch sử phát triển của vùng có một sự "đứt gãy" hay "gián đoạn" độc đáo. Sau khi nền văn hóa Óc Eo rực rỡ biến mất vào cuối thế kỷ VI, vùng đất này đã rơi vào tình trạng hoang vu, hiểm trở trong một thời gian dài, được miêu tả là "rừng rậm", "đồng hoang" với "hàng trăm ngàn trâu rừng" và "nhiều cá sấu, cọp dữ".
+ Là nơi đầu tiên trên cả nước chịu ách thống trị của thực dân Pháp (từ 1862), trở thành vùng thuộc địa. Điều này đã dẫn đến một cuộc tiếp xúc văn hóa Việt-Pháp sớm, trực tiếp và trong một hoàn cảnh đặc biệt.

- Cư dân và xã hội:
+ Nam Bộ là vùng đất hội tụ của nhiều tộc người, trong đó các lớp lưu dân đến khai phá muộn bao gồm người Việt, Hoa, Khmer, và Chăm. Các tộc người này về cơ bản sống hòa hợp, không có những cuộc chiến tranh sắc tộc lớn trong lịch sử.
+ Thành phần của lớp lưu dân Việt rất đa dạng, bao gồm tù nhân, tội đồ bị đi đày; dân nghèo tha hương cầu thực; và cả quan lại, binh lính được cử vào để khai hoang. Họ mang theo vốn văn hóa từ Bắc Bộ và Trung Bộ vào vùng đất mới.
+ Làng Việt Nam Bộ có những đặc điểm khác biệt căn bản so với làng Việt ở Bắc Bộ: là làng khai phá, tuổi đời còn non trẻ; dân cư từ nhiều nguồn tụ họp lại nên quan hệ dòng họ lỏng lẻo; cấu trúc làng không co cụm sau lũy tre mà trải dài theo tuyến kênh rạch, đường lộ; và đặc biệt là có sự phân hóa giàu nghèo, phân cực về sở hữu ruộng đất rất cao.

2. ĐẶC ĐIỂM CỦA VÙNG VĂN HÓA NAM BỘ

1. Tính chất "văn hóa của vùng đất mới" và sự năng động, sáng tạo:
+ Văn hóa của tất cả các tộc người ở Nam Bộ (Việt, Hoa, Khmer, Chăm) đều là kết quả của sự kết hợp giữa vốn văn hóa truyền thống mang theo từ vùng đất cội nguồn và sự thích ứng, sáng tạo để phù hợp với điều kiện tự nhiên, xã hội của vùng đất mới.
+ Do đó, văn hóa của cùng một tộc người ở đây vừa có nét giống, lại vừa có nét khác biệt so với văn hóa ở quê gốc của họ. Chẳng hạn, tục thờ Thành hoàng của người Việt ở Nam Bộ khác biệt về nghi lễ, kiến trúc so với ở Bắc Bộ; hát Dù Kê của người Khmer Nam Bộ cũng khác với ở Campuchia.

2. Quá trình giao lưu và tiếp biến văn hóa diễn ra mau lẹ, cởi mở:
+ Do là vùng đất hội tụ nhiều luồng dân cư, quá trình tiếp biến văn hóa ở đây diễn ra với một tốc độ rất nhanh, tạo nên một nền văn hóa đa dạng, linh hoạt và cởi mở.
+ Sự tiếp biến diễn ra mạnh mẽ giữa các tộc người với nhau, thể hiện qua việc vay mượn, giao thoa trong ngôn ngữ, ẩm thực (món canh chua, bún Bạc Liêu của người Việt tiếp thu từ người Khmer), kỹ thuật sản xuất (bếp cà ràng)....
+ Đặc biệt, do tiếp xúc sớm và trực tiếp với văn hóa phương Tây (Pháp, Mỹ), người Nam Bộ đã nhanh chóng tiếp nhận các yếu tố mới. Chữ Quốc ngữ được ươm mầm và phát triển mạnh mẽ đầu tiên ở đây, báo chí chữ Quốc ngữ cũng ra đời đầu tiên tại Nam Bộ, góp phần quan trọng vào việc hiện đại hóa văn hóa dân tộc.

3. Diện mạo tôn giáo, tín ngưỡng cực kỳ đa dạng và phức tạp:
+ Nam Bộ là nơi đan xen, cùng tồn tại của hầu hết các tôn giáo lớn trên thế giới du nhập vào như Phật giáo (cả Đại thừa và Tiểu thừa), Công giáo, Tin Lành, Hồi giáo.
+ Quan trọng hơn, đây còn là quê hương của các tôn giáo tín ngưỡng được sáng lập tại địa phương, có ảnh hưởng sâu rộng như đạo Cao Đài, Hòa Hảo.
+ Tín ngưỡng dân gian cũng có những biến đổi để thích nghi với vùng đất mới. Chẳng hạn, tín ngưỡng thờ Mẫu ở Nam Bộ có hệ thống điện thần phong phú hơn và nghi lễ cũng có sự khác biệt so với ở Bắc Bộ.
+ Một hiện tượng riêng biệt của Nam Bộ là sự xuất hiện của các "ông đạo" (đạo Ngồi, đạo Nằm, đạo Dừa...) và các phong trào tôn giáo cứu thế (messianisme) như Bửu Sơn Kỳ Hương, Tứ Ân Hiếu Nghĩa, thường gắn liền với các phong trào đấu tranh chống áp bức của người dân.

4. Thái độ ứng xử với thiên nhiên phóng khoáng, thực tế và thuận theo tự nhiên:
+ Khác với tư duy "chinh phục", "trị thủy" bằng cách đắp đê ngăn lũ ở Bắc Bộ, người Nam Bộ có thái độ ứng xử "sống chung", thuận theo tự nhiên. Họ không đắp đê sông lớn mà đào một hệ thống kênh rạch chằng chịt để dẫn nước ngọt, thau chua rửa phèn, vừa thoát lũ vừa phục vụ tưới tiêu.
+ Trong ăn uống: Cơ cấu bữa ăn có sự thay đổi rõ rệt. Người Nam Bộ tận dụng tối đa nguồn tài nguyên thủy sản vô cùng phong phú và sung túc, do đó cá và các sản phẩm từ thủy sản chiếm một vị thế quan trọng hơn hẳn so với ở Bắc Bộ. Do khí hậu nóng quanh năm, các món ăn có thiên hướng giải nhiệt, với sự ưa chuộng các món có vị chua (canh chua) và sử dụng nhiều sản phẩm từ dừa, các loại rau và trái cây nhiệt đới.

5. Dòng văn hóa bác học phát triển sớm và đóng vai trò tiên phong:
+ Mặc dù là vùng đất mới, nhưng dòng văn hóa bác học ở Nam Bộ đã hình thành từ rất sớm. Từ giữa thế kỷ XVIII, Gia Định đã có những trường học nổi tiếng, đào tạo được nhiều danh sĩ tài năng như Võ Trường Toản, Trịnh Hoài Đức, Ngô Nhân Tịnh....
+ Vào nửa sau thế kỷ XIX, các nhà thơ, nhà văn Nam Bộ như Nguyễn Đình Chiểu, Phan Văn Trị, Bùi Hữu Nghĩa... đã trở thành những ngọn cờ đầu của dòng văn học yêu nước chống Pháp.
+ Đặc biệt, vào cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, tầng lớp trí thức mới ở Nam Bộ đã đóng vai trò tiên phong trong việc sử dụng chữ Quốc ngữ để làm báo (Lục tỉnh tân văn, Nữ giới chung), sưu tầm, biên khảo (Trương Vĩnh Ký) và sáng tác tiểu thuyết hiện đại (Hồ Biểu Chánh). Có thể nói, văn học và báo chí viết bằng chữ Quốc ngữ đã đi những bước đầu tiên và phát triển mạnh mẽ tại vùng đất này, góp công lớn vào quá trình hiện đại hóa văn hóa Việt Nam.

Mục lục
ĐẠI CƯƠNG VỀ KHÔNG GIAN VĂN HÓA
BÀI 13. VÙNG VĂN HÓA TÂY BẮC
1. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI
2. ĐẶC ĐIỂM VÙNG VĂN HÓA TÂY BẮC
BÀI 14. VÙNG VĂN HÓA VIỆT BẮC
1. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI
2. ĐẶC ĐIỂM VÙNG VĂN HÓA VIỆT BẮC
BÀI 15. VÙNG VĂN HÓA CHÂU THỔ BẮC BỘ
1. ĐẶC ĐIỂM MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI
2. ĐẶC ĐIỂM VÙNG VĂN HÓA CHÂU THỔ BẮC BỘ
BÀI 16. VÙNG VĂN HÓA TRUNG BỘ
1. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI
2. ĐẶC ĐIỂM CỦA VÙNG VĂN HÓA TRUNG BỘ
BÀI 17. VÙNG VĂN HÓA TÂY NGUYÊN
1. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI
2. ĐẶC ĐIỂM VÙNG VĂN HÓA TÂY NGUYÊN
BÀI 18. VÙNG VĂN HÓA NAM BỘ
1. ĐẶC ĐIỂM MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI
2. ĐẶC ĐIỂM CỦA VÙNG VĂN HÓA NAM BỘ
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự