Tóm tắt kiến thức chương 4 - Tâm lý học giáo dục (HNUE)
Khám phá bản tóm tắt chi tiết Chương 4 Tâm lý học giáo dục: từ đặc điểm hoạt động dạy, các quá trình nhận thức (cảm giác, tri giác, tư duy, tưởng tượng) đến trí nhớ và cách chống quên hiệu quả. Có bảng so sánh dễ hiểu, phù hợp cho sinh viên ôn thi.
Tâm lý học giáo dụctóm tắt chương 4hoạt động dạy họcphát triển nhận thứccảm giáctri giáctư duytưởng tượngtrí nhớcách chống quênôn thi tâm lý họcTLHGDHNUEcơ sở tâm lí họcquy luật tri giácthao tác tư duyso sánh cảm giác và tri giác
1. Khái niệm hoạt động dạy
1.1. Định nghĩa
Hoạt động dạy là hoạt động đặc thù của giáo viên, người đã được đào tạo nghề dạy học, sử dụng các phương pháp và phương tiện để định hướng, tổ chức và điều khiển hoạt động học của người học. Mục tiêu của hoạt động này là giúp người học lĩnh hội văn hóa xã hội, từ đó phát triển tâm lý, năng lực và hình thành nhân cách.
1.2. Đặc điểm hoạt động dạy trong nhà trường
+ Tính chuyên nghiệp: Người dạy (giáo viên) phải là người được đào tạo chuyên môn theo một trình độ nhất định.
+ Hướng đến người học: Mục đích cuối cùng của dạy học là làm phát triển người học, không phải người dạy. Điều này được thực hiện thông qua việc tổ chức cho người học tiến hành các hoạt động học tập.
+ Tính tương tác hai chiều: Hoạt động dạy không độc lập mà luôn kết hợp chặt chẽ với hoạt động học, tạo thành một hoạt động kép. Trong dạy học hiện đại, vai trò của hoạt động học thay đổi, dẫn đến sự thay đổi về chức năng và tính chất của hoạt động dạy.
+ Cấu trúc ba yếu tố: Hoạt động dạy được cấu thành bởi ba yếu tố chính: nội dung, phương pháp và tổ chức. Trong đó, nội dung chương trình mang tính pháp quy (bắt buộc), còn giáo viên có thể chủ động, linh hoạt trong việc lựa chọn phương pháp và hình thức tổ chức để đạt hiệu quả cao nhất.
2. Dạy học và sự phát triển nhận thức của học sinh
2.1. Hoạt động nhận thức
2.1.1. Cảm giác
* Định nghĩa: Cảm giác là mức độ nhận thức khởi đầu, phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ của sự vật, hiện tượng khi chúng tác động trực tiếp vào các giác quan của con người.
* Các quy luật của cảm giác:
+ Quy luật ngưỡng cảm giác: Để có cảm giác, kích thích phải đạt tới một giới hạn nhất định.
- Ngưỡng cảm giác phía dưới: Cường độ kích thích tối thiểu để gây ra cảm giác.
- Ngưỡng cảm giác phía trên: Cường độ kích thích tối đa mà vẫn còn gây được cảm giác.
- Vùng cảm giác được: Khoảng giữa ngưỡng dưới và ngưỡng trên.
- Ngưỡng sai biệt: Mức độ chênh lệch tối thiểu về cường độ để ta có thể nhận ra sự khác nhau giữa hai kích thích.
+ Quy luật thích ứng của cảm giác: Là khả năng thay đổi độ nhạy cảm để phù hợp với sự thay đổi cường độ kích thích.
- Cường độ kích thích tăng → độ nhạy cảm giảm.
- Cường độ kích thích giảm → độ nhạy cảm tăng.
+ Quy luật về sự tác động qua lại giữa các cảm giác: Các cảm giác không tồn tại riêng lẻ mà luôn ảnh hưởng lẫn nhau.
- Kích thích yếu lên một giác quan này sẽ làm tăng độ nhạy cảm của giác quan kia.
- Kích thích mạnh lên một giác quan này sẽ làm giảm độ nhạy cảm của giác quan kia.
2.1.2. Tri giác
* Định nghĩa: Tri giác là mức độ nhận thức cao hơn cảm giác, là quá trình phản ánh một cách trọn vẹn các thuộc tính bề ngoài của sự vật, hiện tượng khi chúng đang trực tiếp tác động vào các giác quan.
* Các quy luật của tri giác:
+ Quy luật về tính đối tượng: Hình ảnh tri giác luôn thuộc về một sự vật, hiện tượng nhất định trong thế giới khách quan. Đây là cơ sở để con người định hướng hành vi.
+ Quy luật về tính ý nghĩa: Khi tri giác, con người có khả năng gọi tên, phân loại và hiểu công dụng của đối tượng. Tính ý nghĩa gắn liền với tính trọn vẹn (phản ánh càng đầy đủ thuộc tính thì gọi tên càng chính xác).
+ Quy luật về tính lựa chọn: Tri giác có khả năng tách đối tượng ra khỏi bối cảnh xung quanh để phản ánh nó một cách rõ nét hơn. Sự lựa chọn này phụ thuộc vào mục đích của cá nhân và đặc điểm nổi bật của đối tượng.
+ Quy luật tính ổn định: Là khả năng phản ánh sự vật, hiện tượng không thay đổi (về hình dạng, kích thước, màu sắc...) ngay cả khi điều kiện tri giác thay đổi. Tính ổn định được hình thành từ kinh nghiệm sống và cơ chế tự điều chỉnh của hệ thần kinh.
+ Quy luật tổng giác: Toàn bộ đặc điểm nhân cách (kinh nghiệm, nhu cầu, hứng thú, tình cảm...) đều tham gia vào quá trình tri giác và ảnh hưởng đến kết quả tri giác.
+ Quy luật ảo giác: Là hiện tượng tri giác sai lệch, không đúng với sự vật, hiện tượng có thật trong những điều kiện nhất định.
* Lưu ý: So sánh Cảm giác và Tri giác
| Tiêu chí | Cảm giác | Tri giác |
|---|---|---|
| Mức độ phản ánh | Thấp, là quá trình nhận thức đầu tiên. | Cao hơn cảm giác. |
| Nội dung phản ánh | Phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ của sự vật. | Phản ánh trọn vẹn các thuộc tính bề ngoài của sự vật. |
| Sản phẩm | Các cảm giác riêng lẻ (nóng, lạnh, đỏ, xanh...). | Hình ảnh trọn vẹn của sự vật (cái cây, ngôi nhà...). |
| Cơ chế | Hoạt động của một cơ quan phân tích (một giác quan). | Sự phối hợp của nhiều cơ quan phân tích (nhiều giác quan). |
2.1.3. Tư duy
* Định nghĩa: Tư duy là quá trình nhận thức bậc cao, phản ánh những thuộc tính bản chất, những mối liên hệ và quan hệ có tính quy luật của sự vật, hiện tượng mà trước đó ta chưa biết. Sản phẩm của tư duy là các khái niệm, phán đoán, suy lý.
* Các thao tác tư duy:
+ Phân tích – Tổng hợp:
- Phân tích: Dùng trí óc để chia đối tượng thành các bộ phận, thuộc tính để nhận thức sâu sắc hơn.
- Tổng hợp: Dùng trí óc để hợp nhất các thành phần đã phân tích thành một chỉnh thể.
- Lưu ý: Đây là hai thao tác cơ bản, thống nhất và bổ sung cho nhau. Phân tích là cơ sở của tổng hợp.
+ So sánh: Dùng trí óc để xác định sự giống và khác nhau giữa các đối tượng. Thao tác này dựa trên cơ sở của phân tích và tổng hợp.
+ Trừu tượng hóa – Khái quát hóa:
- Trừu tượng hóa: Gạt bỏ những thuộc tính, mối liên hệ không cần thiết và chỉ giữ lại những yếu tố cần thiết cho tư duy.
- Khái quát hóa: Hợp nhất nhiều đối tượng khác nhau thành một nhóm, một loại dựa trên những thuộc tính chung, bản chất.
- Lưu ý: Hai thao tác này có quan hệ mật thiết. Trừu tượng hóa là cơ sở cho khái quát hóa.
2.1.4. Tưởng tượng
* Định nghĩa: Tưởng tượng là quá trình tâm lí phản ánh những cái chưa từng có trong kinh nghiệm của cá nhân bằng cách xây dựng những hình ảnh mới trên cơ sở những biểu tượng đã có. Sản phẩm của tưởng tượng là các biểu tượng mới.
* Các cách sáng tạo hình ảnh mới trong tưởng tượng:
- Thay đổi kích thước, số lượng: Phóng to, thu nhỏ hoặc thêm/bớt các bộ phận của sự vật (ví dụ: người khổng lồ, người tí hon).
- Nhấn mạnh: Làm nổi bật một thuộc tính, phẩm chất nào đó của đối tượng (ví dụ: tranh biếm họa).
- Chắp ghép: Ghép các bộ phận của nhiều sự vật khác nhau thành một hình ảnh mới, các bộ phận không bị thay đổi (ví dụ: nàng tiên cá).
- Liên hợp: Tương tự chắp ghép nhưng các yếu tố ban đầu đều bị cải biên, sắp xếp lại trong một mối tương quan mới (mang tính sáng tạo cao hơn).
- Điển hình hóa: Cách phức tạp nhất, tạo ra hình ảnh mới mang tính khái quát, phản ánh những đặc điểm điển hình của một lớp người, một giai cấp (ví dụ: nhân vật văn học như Chí Phèo).
- Loại suy (tương tự): Sáng tạo hình ảnh mới dựa trên việc mô phỏng, bắt chước những sự vật có thật.
* Lưu ý: So sánh Tư duy và Tưởng tượng
| Tiêu chí | Tư duy | Tưởng tượng |
|---|---|---|
| Bản chất | Phản ánh những thuộc tính bản chất, quy luật khách quan. | Tạo ra những hình ảnh mới, chủ quan dựa trên biểu tượng cũ. |
| Sản phẩm | Khái niệm, phán đoán, suy lý. | Biểu tượng mới. |
| Tính chặt chẽ | Chặt chẽ, logic, tuân theo quy luật khách quan. | "Bay bổng", ít bị ràng buộc bởi thực tế hơn. |
| Cơ sở vật chất | Chủ yếu là hệ thống tín hiệu thứ hai (ngôn ngữ, chữ viết). | Chủ yếu là hệ thống tín hiệu thứ nhất (hình ảnh, biểu tượng). |
3. Dạy học và trí nhớ của học sinh
3.1. Khái niệm
Trí nhớ là quá trình tâm lý phản ánh kinh nghiệm đã có của cá nhân dưới hình thức biểu tượng. Trí nhớ bao gồm ba quá trình cơ bản: ghi nhớ, giữ gìn và tái hiện.
Sản phẩm của trí nhớ là biểu tượng – hình ảnh của sự vật nảy sinh trong óc khi không còn sự tác động trực tiếp của chúng. Biểu tượng của trí nhớ mang tính khái quát nhưng kém hơn biểu tượng của tưởng tượng.
3.2. Quên và cách chống quên
3.2.1. Khái niệm về sự quên
Quên là không tái hiện được hoặc tái hiện không đầy đủ, không chính xác những nội dung đã ghi nhớ trước đây tại một thời điểm cần thiết. Quên có nhiều mức độ: quên hoàn toàn (không nhận lại, không nhớ lại) và quên cục bộ (không nhớ lại được nhưng nhận lại được).
3.2.2. Cách chống quên (để có trí nhớ tốt)
a. Ghi nhớ tốt:
- Phải tập trung chú ý cao, có hứng thú, ý thức được tầm quan trọng và xác định tâm thế ghi nhớ lâu dài.
- Phối hợp các loại ghi nhớ (logic, máy móc...) một cách hợp lý. Trong học tập, ghi nhớ logic là tốt nhất.
- Để ghi nhớ logic, cần lập dàn ý cho tài liệu, tìm ra các đơn vị kiến thức và mối liên hệ giữa chúng.
- Phối hợp nhiều giác quan và sử dụng các thao tác tư duy (phân tích, so sánh...) để ghi nhớ.
b. Giữ gìn tốt (Ôn tập tốt):
- Ôn tập một cách tích cực, chủ yếu bằng cách cố gắng tái hiện lại kiến thức.
- Phải ôn tập ngay sau khi học, không để quá lâu.
- Ôn tập xen kẽ các môn học, không nên chỉ ôn một môn trong thời gian dài.
- Ôn tập cần có nghỉ ngơi hợp lý.
- Thay đổi các hình thức và phương pháp ôn tập để tránh nhàm chán.
c. Cách thức hồi tưởng cái đã quên:
- Kiên trì hồi tưởng, không nản chí.
- Khi hồi tưởng sai, cần tìm cách thức, biện pháp mới thay vì lặp lại cách cũ.
- Đối chiếu, so sánh với các kiến thức liên quan để gợi nhớ.
- Sử dụng tư duy logic và sự liên tưởng (đặc biệt là liên tưởng nhân quả) để tìm lại thông tin đã quên.
9.674 xem 9 kiến thức 9 đề thi
19.170 lượt xem 13/01/2026

12.995 lượt xem 20/10/2025

20.709 lượt xem 13/02/2026

6.615 lượt xem 11/07/2025

20.454 lượt xem 10/02/2026
16.048 lượt xem 08/12/2025
16.445 lượt xem 10/12/2025

11.377 lượt xem 14/04/2026

18.566 lượt xem 10/04/2026

