Tóm tắt kiến thức chương 9 - Nguyên lý Marketing UFM

Tổng hợp kiến thức ôn thi Chương 9 môn Nguyên lý Marketing (UFM) về Tổng quan vận tải và dịch vụ vận tải. Bài viết tóm tắt chi tiết khái niệm, phân loại, bảng so sánh ưu nhược điểm 5 phương thức vận tải (đường bộ, sắt, thủy, hàng không, ống) và phân tích các tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ giúp sinh viên ôn tập hiệu quả.

Nguyên lý MarketingUFMChương 9Vận tảiDịch vụ vận tảiÔn thi MarketingLogisticsVận tải hành kháchVận tải hàng hóaMarketing dịch vụ

 

9.1. Khái niệm và phân loại vận tải

9.1.1. Khái niệm vận tải

- Vận tải hành khách (VTHK): Là quá trình thay đổi (di chuyển) vị trí của hành khách trong không gian theo thời gian cụ thể nhằm thỏa mãn nhu cầu nào đó. 
- Điều kiện cần: Không phải mọi sự di chuyển đều là vận tải. Vận tải chỉ bao gồm những di chuyển do con người tạo ra với mục đích nhất định để thỏa mãn nhu cầu di chuyển đó.

Các khái niệm liên quan đến tuyến và hành trình: 
- Tuyến vận tải khách: Được xác định từ bến xe (ga) địa danh này đến bến xe (ga) địa danh khác. 
- Hành trình chạy xe: Tuyến vận tải cụ thể, quy định rõ điểm đi, điểm đến, điểm dừng đỗ trong mỗi chuyến. 
- Biểu đồ chạy xe: Tổng hợp các lịch trình chạy xe của các chuyến tham gia khai thác trên tuyến trong thời gian nhất định. 
- VTHK theo tuyến cố định: Có bến đi/đến là bến xe khách, chạy theo hành trình và lịch trình quy định. 
- VTHK quốc tế: Di chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác (đi qua ít nhất 2 quốc gia).

9.1.2. Phân loại vận tải

a. Theo phương thức (dựa vào phương tiện sử dụng) 
- VTHK liên vận quốc tế đường bộ. 
- VTHK liên vận quốc tế đường sắt. 
- VTHK liên vận quốc tế hàng không. 
- VTHK liên vận quốc tế đường biển. 
- VTHK đường ống. 
- VTHK trong thành phố. 
- VTHK đặc biệt.

b. Theo loại hình hoạt động 
Gồm 3 loại chính: VTHK theo tuyến cố định, theo hợp đồng, và du lịch.

Bảng so sánh các loại hình hoạt động vận tải hành khách (Tổng hợp):

Tiêu chíTuyến cố địnhTheo hợp đồng & Du lịch
Tính đều đặn, thường xuyênThường xuyên nhất (theo biểu đồ/lịch trình).Chỉ hoạt động khi có nhu cầu hoặc nhu cầu đủ lớn.
Cách thức thanh toánHành khách phải mua vé.Nghiêm cấm bán vé lẻ (tính theo hợp đồng hoặc gộp trong giá Tour).
Chi phí chuyến điGiá vé niêm yết.Tính trong hợp đồng hoặc tính gộp giá Tour.

c. Các cách phân loại khác 
- Theo đối tượng: Vận tải hành khách, Vận tải hàng hóa. 
- Theo tổ chức quá trình: Đơn phương thức, Đa phương thức, Vận tải đứt đoạn. 
- Theo phạm vi: Nội tỉnh (trong thành phố), Liên tỉnh, Quốc tế.

⚠️ Lưu ý cho sinh viên: Đối với vận tải quốc tế, sự tồn tại của phương thức vận tải phụ thuộc vào điều kiện địa lý và lịch sử. Ví dụ: 
+ Quốc gia không giáp biển (Lào, Bolivia...) không có vận tải biển. 
+ Quốc gia đảo (Nhật, Úc...) không có đường bộ/sắt quốc tế. 
+ Đặc biệt: Việt Nam và Trung Quốc đều có đường sắt nhưng VTHK đường sắt không phát triển do khổ đường ray khác nhau (VN: 1000mm, TQ: 1435mm).

9.1.3. Quá trình vận tải

Gồm 3 công đoạn nối tiếp lặp lại: Tác nghiệp ở điểm đầu -> Vận chuyển -> Tác nghiệp ở điểm cuối.

a. Vận tải hàng hóa 
- Xếp hàng (điểm đầu): Chuẩn bị hàng (phân loại, đóng gói), xếp lên phương tiện (cân đo, chằng buộc), làm giấy tờ. 
- Di chuyển: Lựa chọn phương tiện, lập hành trình, đảm bảo an toàn, kỹ thuật, cung cấp nhiên liệu. 
- Dỡ hàng (điểm cuối): Tìm hiểu địa điểm, xác định khối lượng/hao hụt, dỡ hàng, lập hóa đơn.

b. Vận tải hành khách 
Các tác nghiệp đơn giản hơn hàng hóa do tính chủ động của hành khách, nhưng yêu cầu an toàn cao hơn. 
- Đón khách (điểm đầu): Đưa xe vào vị trí, bán vé/thông báo, khách lên xe, sắp xếp hành lý. 
- Vận chuyển: Giống hàng hóa nhưng đặc biệt coi trọng an toàn; có các điểm dừng đỗ (đón trả hoặc nghỉ ngơi). 
- Trả khách (điểm cuối): Trả khách đúng bến, xem xét hành lý, khách xuống xe.

9.2. Đặc điểm các phương thức vận tải

Đây là nội dung trọng tâm thường dùng để so sánh ưu nhược điểm. Dưới đây là bảng tổng hợp so sánh các phương thức vận tải để dễ ôn tập:

Phương thứcƯu điểm (Năng lực/Giá thành)Nhược điểm (Linh hoạt/Đầu tư)Đặc trưng an toàn/Môi trườngPhạm vi sử dụng hợp lý
Đường sắt- Năng lực lớn (cả hàng siêu trường siêu trọng).
- Tốc độ cao, ổn định.
- Giá thành thấp khi đi cự ly xa.
- Tính cơ động thấp (chỉ từ kho đến kho/ga đến ga).
- Suất đầu tư rất lớn (hạ tầng riêng).
- Không linh hoạt về lộ trình/thời gian.
- An toàn cao.
- Ít ô nhiễm.
- Ít phụ thuộc thời tiết nhưng kén địa hình (độ dốc).
Cự ly lớn, luồng hàng/khách lớn và ổn định.
Đường bộ (Ô tô)- Tính cơ động cao nhất (từ cửa đến cửa).
- Linh hoạt tổ chức.
- Ít chịu ảnh hưởng thời tiết/địa hình.
- Năng lực vận chuyển hạn chế.
- Giá thành cao (do năng suất thấp).
- Chi phí hạ tầng lớn (phủ khắp nơi).
- Kém an toàn nhất.
- Gây ô nhiễm môi trường lớn nhất.
- Hàng hóa/khách nhỏ lẻ.
- Cự ly ngắn, trung bình.
- Tiếp chuyển cho phương thức khác.
Đường thủy- Năng lực cực lớn (hàng siêu trường).
- Giá thành thấp nhất.
- Tốc độ chậm nhất (thời gian vận chuyển lớn).
- Tính cơ động thấp (cảng tới cảng).
- Phụ thuộc luồng lạch.
- Mức độ an toàn không cao (khó cứu hộ).
- Dễ va chạm khi vào cảng.
Hàng hóa khối lượng lớn, không gấp về thời gian.
Hàng không- Tốc độ cực lớn (thời gian nhỏ nhất).
- Độ tin cậy cao.
- Giá thành cao nhất.
- Năng lực hạn chế.
- Tính cơ động thấp (sân bay tới sân bay).
- An toàn cao nhưng khi tai nạn thì hậu quả thảm khốc.
- Phụ thuộc rất nhiều vào thời tiết.
- Vận chuyển hành khách.
- Hàng quý hiếm, cần gấp về thời gian.
Đường ống- Giá thành thấp (khi lượng lớn, dài hạn).
- Chi phí vận hành thấp.
- Chỉ vận chuyển được hàng lỏng, khí.- Độ an toàn cao.
- Ít hao hụt.
Vận chuyển khí và chất lỏng (dầu, gas, nước).

⚠️ Chú ý: Sinh viên cần phân biệt rõ khái niệm "Tính cơ động/Linh hoạt". 
- Đường bộ linh hoạt nhất vì đi được "Door to door" (Cửa tới cửa). 
- Đường sắt, Thủy, Hàng không chỉ đi được từ Ga/Cảng tới Ga/Cảng (kém linh hoạt hơn).

9.3. Chất lượng dịch vụ vận tải

9.3.1. Các tiêu chí đánh giá

1. Tính an toàn tin cậy

- Tính an toàn (nghĩa rộng): 
+ An toàn cho đối tượng vận chuyển (Khách, hàng hóa): Chằng buộc, đóng gói, tính mạng con người. 
+ An toàn cho phương tiện: Kỹ thuật tốt, trách nhiệm lái xe. 
+ An toàn cho người và vật trên đường: Tránh va chạm, không làm hỏng công trình công cộng. 
+ An toàn an ninh quốc gia và môi trường: An ninh năng lượng/lương thực, kiểm soát ô nhiễm.

- Tính tin cậy: (Sự khớp giữa lời hứa và thực tế) 
+ Tin cậy về giá cước: Không tăng giá bất thường, không "chặt chém". 
+ Tin cậy về hành trình, thời gian: Đi đúng lộ trình, đúng điểm đi/đến, đúng thời gian cam kết.

2. Tính nhanh chóng, kịp thời

- Nhanh chóng: Thể hiện qua các loại vận tốc (Kỹ thuật, Lữ hành, Khai thác, O-D). Trong đó vận tốc O-D (Origin - Destination) quan trọng nhất với khách hàng vì tính đủ thời gian từ lúc xuất phát đến khi tới đích cuối cùng. 
- Kịp thời: Thời gian gián cách chạy xe (càng nhỏ càng tốt) và thời gian hoạt động trong ngày (càng rộng càng tốt).

3. Tính thuận tiện, tiện nghi

- Thuận tiện: Dễ dàng tiếp cận dịch vụ (mua vé nhanh, lên xuống xe dễ dàng, sinh hoạt trên xe thuận lợi). 
- Tiện nghi: Chất lượng phương tiện (êm ái, sạch sẽ, trang thiết bị).

4. Tính kinh tế

Tính đúng, tính đủ chi phí. Công thức tính hiệu quả kinh tế so sánh giữa 2 phương án: 
ΔH=(t2t1)×q×a×GDP\Delta H=(t_{2}-t_{1}) \times q \times a \times GDP

Trong đó:

ΔH\Delta HHiệu quả kinh tế của 2 phương án
t2,t1t_{2}, t_{1}Thời gian thực hiện phương án 2 và 1
qqSố lượng cá thể xem xét
aaHệ số quy đổi giữa thời gian làm việc và nhàn rỗi
GDPGDPMức GDP của một người tạo ra trong 1 giờ làm việc

9.3.2. Đánh giá chất lượng dịch vụ vận tải theo quá trình vận tải

Chất lượng được đánh giá xuyên suốt 3 giai đoạn:

Giai đoạnNội dung đánh giá chính
Trước khi vận chuyển- Thông tin minh bạch (giá, hành trình).
- Hợp đồng/Vé thuận tiện, nhanh gọn.
- Phương tiện đến đúng giờ, đúng điểm.
- Hướng dẫn xếp hàng/lên xe chu đáo.
Trong quá trình vận chuyển- Thái độ phục vụ (ân cần, tử tế).
- Hàng hóa không thất thoát.
- Xe chạy êm, an toàn, đúng lộ trình.
- Xử lý tình huống bất thường tốt.
Sau khi vận chuyển- Đến đúng nơi, đúng giờ.
- An toàn khi xuống xe/dỡ hàng.
- Hàng hóa/hành lý nguyên vẹn.
- Thái độ xử lý sự cố (nếu có): Hợp tác hay né tránh.
Mục lục
9.1. Khái niệm và phân loại vận tải
9.1.1. Khái niệm vận tải
9.1.2. Phân loại vận tải
9.1.3. Quá trình vận tải
9.2. Đặc điểm các phương thức vận tải
9.3. Chất lượng dịch vụ vận tải
9.3.1. Các tiêu chí đánh giá
9.3.2. Đánh giá chất lượng dịch vụ vận tải theo quá trình vận tải
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự