Tóm tắt kiến thức chương 5 - Tâm lý học giáo dục (HNUE)
Tóm tắt đầy đủ kiến thức Động cơ và Hứng thú học tập (Chương 5 TLHGD). Phân biệt động cơ trong-ngoài, lý thuyết B.F. Skinner (củng cố, trừng phạt), và các biện pháp tạo hứng thú.
Động cơ học tậpHứng thú học tậpTâm lý học giáo dụcĐộng cơ trongĐộng cơ ngoàiB.F. SkinnerCủng cố tiêu cựcTrừng phạtBiện pháp kích thích học tậpNghệ thuật khen chêTóm tắt kiến thức chương 5 - Tâm lý học giáo dục (HNUE)
1. Động cơ
1.1. Định nghĩa động cơ học tập
Động cơ (Motivation): Là hợp lực (resultant force) giữa sự thúc đẩy bởi động lực tâm lý bên trong với sức hấp dẫn, lôi cuốn của đối tượng bên ngoài mà cá nhân cần chiếm lĩnh để thỏa mãn nhu cầu.
Động cơ học tập (Learning Motivation): Được định nghĩa là "hợp kim" giữa sự thúc đẩy của động lực học (trong đó nhu cầu học là cốt lõi) với sự hấp dẫn của đối tượng học (kiến thức, kỹ năng) mà học sinh thấy cần chiếm lĩnh để thỏa mãn nhu cầu học của mình.
1.2. Các loại động cơ học tập
Hoạt động học tập được thúc đẩy bởi hai loại động cơ chính: Động cơ trong và Động cơ ngoài. Việc phân loại này dựa trên nguồn gốc tạo ra sức mạnh của động cơ.
Bảng so sánh Động cơ trong và Động cơ ngoài
| Đặc điểm | Động cơ trong (Internal Motivation) | Động cơ ngoài (External Motivation) |
|---|---|---|
| Bản chất | Liên quan trực tiếp đến chính hoạt động học. | Liên quan đến kết quả mà hoạt động học mang lại. |
| Biểu hiện (Ví dụ) | - Nhu cầu học, ham hiểu biết. - Hứng thú, niềm vui, thử thách bản thân. - Sự thỏa mãn do thành tựu học tập đem lại. | - Lời khen, phần thưởng. - Sự trừng phạt (muốn né tránh). - Áp lực từ gia đình, xã hội, ý thức trách nhiệm. |
| Thái độ học tập | Ít cần khuyến khích hay trừng phạt. Bản thân việc học là một phần thưởng. | Quan tâm "học để được cái gì?" (ví dụ: bằng cấp, điểm số, tránh bị phạt). |
| Tác động (Lợi ích) | Thúc đẩy và phát triển hoạt động học. Là nguồn nuôi dưỡng vô tận. | Kích thích tính tích cực (ngắn hạn). |
| Hạn chế | Không phải lúc nào cũng có sẵn; giáo viên không thể luôn trông đợi vào nó. | Về bản chất, có thể làm giảm xu thế tích cực của hoạt động. Dễ dẫn đến hiện tượng "nhờn" phần thưởng/trách phạt, làm thui chột hoạt động. |
Lưu ý khi ôn tập: Cả hai loại động cơ đều quan trọng. Giáo viên cần khuyến khích, nuôi dưỡng động cơ bên trong, đồng thời đảm bảo động cơ bên ngoài củng cố (chứ không thay thế) việc học tập.
1.3. Một số gợi ý biện pháp kích thích học sinh trong học tập
1.3.1. Các biện pháp duy trì và phát triển nguồn bên trong
- Hoàn thiện những yêu cầu cơ bản:
+ Cung cấp môi trường lớp học có tổ chức.
+ Giáo viên quan tâm đến lớp học.
+ Giao bài tập có thử thách (nhưng không quá khó).
+ Làm cho bài tập trở nên có giá trị với học sinh.
- Xây dựng niềm tin và những kì vọng tích cực:
+ Bắt đầu công việc ở mức độ vừa sức.
+ Mục tiêu học tập phải rõ ràng, cụ thể, có thể đạt tới được.
+ Nhấn mạnh vào sự tự so sánh (tiến bộ của bản thân) hơn là cạnh tranh.
+ Thông báo cho học sinh biết năng lực học thuật có thể được nâng cao.
- Chỉ cho thấy giá trị của học tập:
+ Liên kết bài học với nhu cầu, hứng thú của học sinh.
+ Kích thích tính tò mò, ham hiểu biết.
+ Sử dụng biện pháp mới lạ, khác thường.
+ Giải thích mối liên quan giữa học tập hiện tại và tương lai.
- Giúp học sinh tập trung vào bài tập:
+ Cho học sinh cơ hội thường xuyên trả lời hoặc tạo ra sản phẩm.
+ Tránh việc nhấn mạnh quá mức vào việc tính điểm.
+ Giảm bớt rủi ro khi thực hiện bài tập.
1.3.2. Các biện pháp kích thích từ bên ngoài:
Các biện pháp này dựa trên lý thuyết học tập của B.F. Skinner, tập trung vào khái niệm củng cố (khen thưởng) và trách phạt.
- Củng cố (Reinforcement):
+ Là sự kiện kích thích (ví dụ: lời khen) xuất hiện sau một phản ứng, có xu hướng duy trì hoặc tăng cường phản ứng đó.
+ Nguyên tắc: Củng cố hành vi đúng đắn làm tăng xác suất học sinh lặp lại hành vi đó trong tương lai.
+ Lưu ý quan trọng: Nhà sư phạm phải làm cho học sinh *nhận ra* rằng mình được thưởng/khen *vì hành vi cụ thể* (ví dụ: vì có câu trả lời đúng, vì cách giải quyết vấn đề hay).
- Các loại lịch trình củng cố:
+ Củng cố liên tục: Củng cố mọi lúc khi hành vi mới xuất hiện (dùng để hình thành hành vi).
+ Củng cố theo khoảng thời gian (Interval):
+ Cố định (Fixed-Interval): Sau một khoảng thời gian định trước (ví dụ: lương tháng).
+ Thay đổi (Variable-Interval): Sau khoảng thời gian thay đổi (ví dụ: kiểm tra đột xuất).
+ Củng cố theo tỉ lệ (Ratio):
+ Cố định (Fixed-Ratio): Sau một số lượng phản ứng nhất định (ví dụ: thưởng theo sản phẩm).
+ Thay đổi (Variable-Ratio): Số lượng phản ứng cần thiết thay đổi (ví dụ: máy đánh bạc). (Đây là lịch trình duy trì hành vi bền bỉ nhất).
- Các hình thức củng cố và trách phạt:
1. Khen ngợi (Củng cố tích cực):
+ Phải dễ hiểu, có hệ thống (gắn với hành vi phù hợp).
+ Khen thưởng đúng thành tích (dựa trên mục tiêu).
+ Khen ngợi sự tiến bộ (so với nỗ lực trước đây của chính học sinh).
+ Quy sự thành công của học sinh vào sự cố gắng, nỗ lực và khả năng (không phải do may mắn hay đề dễ).
2. Củng cố tiêu cực (Negative Reinforcement):
+ Lưu ý (Rất hay nhầm lẫn): Đây KHÔNG PHẢI là trừng phạt. Củng cố (dù là tiêu cực hay tích cực) đều nhằm mục đích TĂNG hành vi mong đợi.
+ Cách thức: Rút bỏ một kích thích khó chịu khi hành vi mong đợi xuất hiện.
+ Ví dụ: Giáo viên nói "Em sẽ không phải làm bài tập cuối tuần (rút bỏ kích thích khó chịu) nếu em hoàn thành tốt bài tập này (hành vi mong đợi)". Hoặc "Chưa cho đi chơi (duy trì kích thích khó chịu) cho đến khi hoàn thành xong bài tập (hành vi mong đợi)".
+ Tác dụng: Tăng cường tính tự điều khiển của học sinh.
3. Trừng phạt (Punishment):
+ Mục đích: CHẤM DỨT hoặc GIẢM một hành vi không mong đợi.
+ Hình thức: Sự chán ngấy (yêu cầu học sinh viết 100 lần câu nói bậy), khiển trách, cảnh cáo, cô lập xã hội.
+ Lưu ý khi sử dụng:
* Hiệu quả thấp hơn khen thưởng.
* Nên ưu tiên dùng củng cố tiêu cực hơn là trừng phạt.
* Phải kiên quyết.
* Chỉ trừng phạt hành vi, không trừng phạt phẩm chất nhân cách.
* Phải tương xứng với mức độ vi phạm.
- Nghệ thuật Khen - Chê:
+ Cần tạo cơ hội để học sinh được khen (chia nhỏ nhiệm vụ, biểu dương thành công từng phần, biểu dương cố gắng).
+ Khi khen/chê phải cụ thể, chỉ rõ lý do.
+ Chỉ chê *công việc*, không chê *con người*.
+ Hạn chế tối đa việc chê, trách học sinh trước tập thể (nhất là học sinh lớn).
+ Không mỉa mai, miệt thị, không để tình cảm riêng xen vào.
+ Sau khi trách phạt, nên có lời động viên, khích lệ để học sinh có niềm tin sửa chữa.
2. Hứng thú học tập
2.1. Khái niệm hứng thú học tập
Hứng thú (Interest): Là thái độ đặc biệt của cá nhân đối với đối tượng nào đó, mà đối tượng này vừa có ý nghĩa đối với cuộc sống, vừa có khả năng mang lại khoái cảm cho cá nhân trong quá trình hoạt động.
Hứng thú học tập (Learning Interest): Là thái độ lựa chọn đặc biệt của chủ thể đối với đối tượng của hoạt động học tập, vì sự cuốn hút về tình cảm và ý nghĩa thiết thực của nó trong đời sống cá nhân.
2.2. Một số chiến lược tạo hứng thú học tập
Các chiến lược này được tóm tắt qua bảng so sánh những việc nên làm và nên tránh của giáo viên:
| Việc làm của GV tạo hứng thú (Nên) | Việc làm của GV làm mất hứng thú (Tránh) |
|---|---|
| Tạo tiết học thoải mái, đa dạng phương pháp, kích thích tư duy, thực hành, áp dụng. | Giáo viên quá nghiêm khắc, chỉ trách phạt, la mắng, hăm dọa. |
| Động viên, khen thưởng học sinh đúng lúc. | Gò ép vào khuôn khô, máy móc, áp đặt. |
| Tạo mối quan hệ thân thiết, tình cảm, chia sẻ khó khăn với học sinh. | Không khen học sinh (chỉ chê), không gần gũi học sinh. |
| Tạo hoạt động vui chơi lồng ghép kiến thức. | Lớp học không vui, giáo viên lạnh lùng, căng thẳng, cau có. |
| Lắng nghe và trao đổi với học sinh. | Giảng bài không thu hút, quá khó, học sinh không hiểu. |
| Tạo điều kiện cho học sinh bộc lộ, tự tin (qua hoạt động ngoại khóa, chính khóa). | Liên tục kiểm tra bài cũ, hay gọi học sinh không thuộc bài. |
9.674 xem 9 kiến thức 9 đề thi
19.204 lượt xem 13/01/2026

12.655 lượt xem 09/10/2025

13.025 lượt xem 21/10/2025
19.164 lượt xem 13/01/2026
18.846 lượt xem 08/01/2026

15.218 lượt xem 21/11/2025
18.578 lượt xem 07/01/2026

6.532 lượt xem 11/07/2025
16.915 lượt xem 16/12/2025

