Tóm tắt kiến thức chương 5 - Tổng quan du lịch (NEU)

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 5 môn Tổng quan du lịch. Nội dung bao gồm khái niệm, vai trò, 5 đặc điểm cơ bản của cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch và phân loại chi tiết theo các lĩnh vực kinh doanh: lưu trú, lữ hành, vận chuyển, ăn uống và vui chơi giải trí.

Tổng quan du lịchChương 5 Tổng quan du lịchCơ sở vật chất kỹ thuật du lịchGiáo trình NEUKinh doanh lưu trúKinh doanh lữ hànhTóm tắt lý thuyết du lịch

 

5.1. KHÁI QUÁT VỀ CƠ SỞ VẬT CHẤT KỸ THUẬT DU LỊCH

5.1.1. Khái niệm

Khái niệm cơ sở vật chất kỹ thuật (CSVCKT) du lịch được tiếp cận theo hai góc độ chính: 
+ Theo nghĩa rộng (chung): Là những nền tảng quan trọng của xã hội như hệ thống đường sá, bến cảng, đường sắt, điện, nước, thông tin liên lạc và các thành tựu khoa học công nghệ. Đây là điều kiện chung cho mọi ngành kinh tế, trong đó có du lịch. 
+ Theo nghĩa hẹp (ngành): Là toàn bộ các phương tiện vật chất, kỹ thuật do các tổ chức du lịch tạo ra hoặc huy động để khai thác tài nguyên du lịch. Mục đích nhằm tạo ra sản phẩm, dịch vụ và hàng hóa thỏa mãn nhu cầu của khách du lịch.

Các thành tố cấu thành: 
- CSVCKT trực tiếp: Do ngành Du lịch quản lý và đầu tư (khách sạn, khu vui chơi, máy móc chuyên ngành...). 
- CSVCKT nền tảng (cơ sở hạ tầng xã hội): Giao thông, điện, nước, viễn thông. 
- CSVCKT của các ngành hỗ trợ: Hệ thống thương mại, chế biến thực phẩm phục vụ du lịch.

Bảng phân tích so sánh: Góc độ tiếp cận CSVCKT Du lịch

Tiêu chíNghĩa rộng (Cơ sở hạ tầng xã hội)Nghĩa hẹp (CSVCKT chuyên ngành)
Đối tượngCầu đường, điện nước, thông tin liên lạc.Khách sạn, nhà hàng, khu vui chơi, phương tiện vận chuyển khách.
Chủ thể quản lýNhà nước, các ngành khác.Các tổ chức, doanh nghiệp du lịch.
Mục đíchPhục vụ dân sinh và mọi ngành kinh tế.Trực tiếp khai thác tài nguyên và phục vụ khách du lịch.

5.1.2. Vai trò

CSVCKT đóng vai trò quyết định trong sản xuất và kinh doanh du lịch: 
- Là điều kiện tiên quyết để quá trình sản xuất kinh doanh có thể thực hiện được. 
- Quyết định đến số lượng và chất lượng dịch vụ cung cấp. 
- Tác động trực tiếp đến mức độ thỏa mãn của khách hàng nhờ tiện ích và tính hiện đại. 
- Góp phần tạo nên sự khác biệt, đẳng cấp và ưu thế cạnh tranh cho điểm đến. 
- Là thước đo trình độ phát triển du lịch của một quốc gia hay một vùng.

5.2. ĐẶC ĐIỂM CỦA CƠ SỞ VẬT CHẤT KỸ THUẬT DU LỊCH

5.2.1. Có mối quan hệ mật thiết với tài nguyên du lịch

Đây là mối quan hệ hai chiều biện chứng, mang tính quyết định sự thành bại của điểm đến: 
+ Tài nguyên quyết định CSVCKT: Đặc điểm tài nguyên (vị trí, sức hấp dẫn, loại hình) sẽ quy định quy mô, loại hạng và hình thức kiến trúc của CSVCKT. Ví dụ: Nơi có tài nguyên nghỉ dưỡng biển thì CSVCKT phải là resort, khách sạn hướng biển. 
+ CSVCKT tác động lại tài nguyên: Giúp khai thác hiệu quả giá trị tài nguyên, tôn vinh vẻ đẹp tài nguyên (như khách sạn Burj Al Arab tôn vinh vịnh Ả Rập). Tuy nhiên, nếu quy hoạch kém, CSVCKT có thể phá vỡ cảnh quan và ô nhiễm môi trường.

Lưu ý quan trọng cho sinh viên: Đừng nhầm lẫn rằng cứ xây khách sạn xịn là có khách. Nguyên tắc là "Có tài nguyên mới đầu tư CSVCKT". Đầu tư CSVCKT ở nơi không có tài nguyên du lịch là lãng phí và chỉ mang tính chất phát triển kinh tế xã hội đơn thuần, không phải phát triển du lịch.

5.2.2. Tính đồng bộ cao

Sự đồng bộ thể hiện ở 3 khía cạnh nhằm thỏa mãn nhu cầu tổng hợp của du khách: 
- Đồng bộ trong cơ cấu: Phải có đủ các khu chức năng (lưu trú, ăn uống, vui chơi, hành chính...). 
- Tỷ lệ hợp lý về số lượng và chất lượng: Quy mô lưu trú phải tương xứng với quy mô ăn uống và vui chơi giải trí. 
- Đồng bộ trong thiết kế và kỹ thuật: Kiến trúc, vật liệu, trang thiết bị phải nhất quán với chủ đề chung (Ví dụ: Khu nghỉ dưỡng vùng núi dùng vật liệu mây tre, nhà thấp tầng).

5.2.3. Giá trị đầu tư cho một đơn vị công suất sử dụng cao

Chi phí đầu tư ban đầu cho một phòng/một chỗ phục vụ là rất lớn. Theo UNWTO, giá trị trung bình (USD): 
- Khách sạn 3 sao: 60.00090.00060.000 - 90.000 
- Khách sạn 4 sao: 90.000120.00090.000 - 120.000 
- Khách sạn 5 sao: 120.000150.000120.000 - 150.000

Nguyên nhân chi phí cao: 
- Nhu cầu du lịch là nhu cầu cao cấp, đòi hỏi tiện nghi sang trọng. 
- Phải đầu tư lớn cho cảnh quan môi trường (sân vườn, non bộ) không trực tiếp sinh lời nhưng tạo giá trị. 
- Yêu cầu về tính đồng bộ (đã nêu ở 5.2.2). 
- Tính thời vụ: Do chỉ khai thác được một số tháng trong năm, nhưng vẫn phải duy tu bảo dưỡng quanh năm, làm tăng chi phí thực tế cho mỗi đơn vị công suất.

5.2.4. Tính bền vững cao

- Thời gian hao mòn vật lý lâu dài do kết cấu kiên cố (nhà cửa, bê tông). 
- Khấu hao chậm: Do sản phẩm du lịch là dịch vụ/trải nghiệm, khách không mang sản phẩm về nhà, sự hao mòn vật lý trực tiếp thấp hơn so với các ngành sản xuất công nghiệp nặng. 
- Yêu cầu: Cần đầu tư chất lượng ngay từ đầu để hạn chế sửa chữa lớn, tránh làm gián đoạn kinh doanh.

5.2.5. Tính không cân đối trong sử dụng

- Theo thời gian (Tính mùa vụ): Công suất sử dụng thay đổi cực đoan theo mùa (mùa hè/mùa đông), theo tuần (cuối tuần/trong tuần), theo ngày (giờ ăn/giờ nghỉ). 
- Theo đối tượng khách: Khách công vụ cần internet, bàn làm việc; Khách nghỉ dưỡng cần spa, hồ bơi. 
- Giải pháp: Áp dụng chính sách giá khuyến mãi mùa thấp điểm, đa dạng hóa dịch vụ để thu hút nhiều đối tượng khách.

5.3. PHÂN LOẠI CƠ SỞ VẬT CHẤT KỸ THUẬT DU LỊCH

5.3.1. Khái quát chung

Có nhiều cách phân loại, nhưng phổ biến nhất là căn cứ vào quá trình tạo ra dịch vụ và hàng hóa.

5.3.2. Cơ sở vật chất kỹ thuật trong kinh doanh lữ hành

- Chức năng: Cầu nối, tổ chức, điều hành tour. 
- Thành phần: Văn phòng đại diện, trang thiết bị văn phòng, hệ thống thông tin liên lạc. 
- Xu hướng hiện đại: Phần mềm máy tính, Hệ thống phân phối toàn cầu (GDS như Sabre, Amadeus), Website đặt chỗ online, công nghệ vé điện tử (e-ticketing). Đây là yếu tố sống còn trong kỷ nguyên số.

5.3.3. Cơ sở vật chất kỹ thuật trong kinh doanh lưu trú

Đây là thành phần đặc trưng nhất của CSVCKT du lịch. Được chia thành 3 nhóm chính:

Nhóm 1: Các công trình xây dựng, kiến trúc 
+ Đất đai (Vị trí, giá trị sử dụng). 
+ Tòa nhà (Buồng ngủ, sảnh, nhà hàng...). 
+ Sân vườn (Tăng giá trị cảnh quan). 
+ Bãi đậu xe, đường giao thông nội bộ. 
+ Hệ thống kỹ thuật hạ tầng (Điện, nước, xử lý rác thải).

Nhóm 2: Thiết bị, tiện nghi, dụng cụ, vật tư 
+ Trang thiết bị chung (Thang máy, điều hòa sảnh). 
+ Thiết bị chuyên dùng lưu trú (Giường, tủ, két sắt, đồ vải, đồ amenities). 
+ Thiết bị ăn uống (Bếp lò, tủ lạnh, bát đĩa, ly tách).

Nhóm 3: Các yếu tố phi vật thể và công nghệ 
+ Thương hiệu, quy trình phục vụ, bí quyết công nghệ, phần mềm quản lý.

Chú ý: Xu hướng hiện nay là áp dụng "Nhãn Bông sen xanh" (Green Lotus) - tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững cho các cơ sở lưu trú tại Việt Nam.

5.3.4. Cơ sở vật chất kỹ thuật trong kinh doanh vận chuyển

Bao gồm: Tuyến đường (Route), Nhà ga/Bến bãi (Terminal), Phương tiện (Vehicle/Engine).

Bảng tóm tắt: Sự tiến hóa của CSVCKT vận chuyển (Dựa trên bảng 5.2)

Giai đoạnHàng khôngĐường bộ/Đường sắt
Sơ khai (1930s-1950s)Máy bay cánh quạt, giá cao, hạn chế.Kỷ nguyên hơi nước, ô tô tốc độ thấp (55km/h55km/h).
Phát triển (1960s-1970s)Máy bay phản lực (Boeing 747), bắt đầu du lịch đại chúng.Ô tô đạt 100km/h100km/h, đường sắt điện khí hóa.
Hiện đại (2000s+)Máy bay sức chứa lớn (A380), tiết kiệm nhiên liệu (Dreamliner), vé điện tử.Tàu cao tốc (>300km/h>300km/h), xe nhiên liệu xanh, hệ thống cao tốc hoàn chỉnh.

5.3.5. Cơ sở vật chất kỹ thuật trong kinh doanh ăn uống

Yêu cầu: Vị trí dễ tiếp cận, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, cách xa nguồn ô nhiễm ít nhất 100m. Phân chia thành 2 khu vực chính: 
+ Khu vực phòng ăn (Front of House): Thiết kế thoáng mát, ánh sáng dịu, đủ bàn ghế, dụng cụ ăn uống (đồ sứ, đồ thủy tinh, đồ vải) đồng bộ và thẩm mỹ. 
+ Khu vực chế biến (Back of House): Quy trình bếp một chiều, thông gió tốt, sàn không trơn trượt. Trang thiết bị gồm: Bàn sơ chế, bếp nấu, tủ lạnh/đông, hệ thống hút mùi, chậu rửa.

5.3.6. Cơ sở vật chất kỹ thuật trong kinh doanh dịch vụ vui chơi giải trí

- Mục đích: Tái tạo sức lao động, giải tỏa stress, tạo sự thích thú cho kỳ nghỉ. 
- Các loại hình: Công viên chủ đề (Theme parks), sân golf, casino, nhà hát, bảo tàng. 
- Công viên chủ đề: Là mô hình cao cấp, tạo dựng không gian ảo hoặc lịch sử (Ví dụ: Disneyland, Suối Tiên). Yêu cầu thiết kế cảnh quan phức tạp và diện tích đất lớn. 
- Trò chơi có thưởng (Casino): Xu hướng phát triển các khu phức hợp nghỉ dưỡng có Casino để tăng doanh thu và thu hút khách.

5.3.7. Cơ sở vật chất kỹ thuật trong kinh doanh dịch vụ khác

Các dịch vụ bổ sung nhằm kéo dài thời gian lưu trú và tăng chi tiêu của khách: 
+ Dịch vụ kiến thức: Bảo tàng, triển lãm. 
+ Dịch vụ hỗ trợ hành trình: Đại lý đổi tiền, làm visa, đặt vé. 
+ Dịch vụ tiện ích lưu trú: Giặt là, ăn tại phòng, trông trẻ. 
+ Dịch vụ làm đẹp/Sức khỏe: Spa, Gym, cắt tóc. 
+ Mua sắm (Shopping): Cửa hàng lưu niệm, trung tâm thương mại. Yêu cầu: Niêm yết giá, hàng hóa rõ nguồn gốc, thân thiện môi trường.

Mục lục
5.1. KHÁI QUÁT VỀ CƠ SỞ VẬT CHẤT KỸ THUẬT DU LỊCH
5.1.1. Khái niệm
5.1.2. Vai trò
5.2. ĐẶC ĐIỂM CỦA CƠ SỞ VẬT CHẤT KỸ THUẬT DU LỊCH
5.2.1. Có mối quan hệ mật thiết với tài nguyên du lịch
5.2.2. Tính đồng bộ cao
5.2.3. Giá trị đầu tư cho một đơn vị công suất sử dụng cao
5.2.4. Tính bền vững cao
5.2.5. Tính không cân đối trong sử dụng
5.3. PHÂN LOẠI CƠ SỞ VẬT CHẤT KỸ THUẬT DU LỊCH
5.3.1. Khái quát chung
5.3.2. Cơ sở vật chất kỹ thuật trong kinh doanh lữ hành
5.3.3. Cơ sở vật chất kỹ thuật trong kinh doanh lưu trú
5.3.4. Cơ sở vật chất kỹ thuật trong kinh doanh vận chuyển
5.3.5. Cơ sở vật chất kỹ thuật trong kinh doanh ăn uống
5.3.6. Cơ sở vật chất kỹ thuật trong kinh doanh dịch vụ vui chơi giải trí
5.3.7. Cơ sở vật chất kỹ thuật trong kinh doanh dịch vụ khác
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự